Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị điện, chiếu sáng; nghiệm thu đóng điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201182333-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị điện, chiếu sáng; nghiệm thu đóng điện
Số hiệu KHLCNT 20200784426
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn nhà nước ngoài ngân sách (huy động đóng góp từ 05 doanh nghiệp thuê đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-27 14:53:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,956,506,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng đường dây 22kV trên không
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II 1,1268 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 28,1704 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 3,104 m3
4 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 42,19 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 1,24 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,2397 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 1,2211 100m2
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 116,462 m3
9 Vận chuyển đất đất cấp III 0,2541 100m3
10 Cột BTLT18m-13.00 có lỗ lắp xà 7 cột
11 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường 7 1 mối nối
12 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, 7 cột
13 Xà rẽ XR-24 76,23 kg
14 Xà néo XN-24 366,1 kg
15 Xà néo đúp dọc XNDD-24 84,76 kg
16 Gông cột đôi 60,5 kg
17 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg 8 bộ
18 Xà XCD-24 113,36 kg
19 Ghế thao tác : 136,486*1 = 136,486 136,486 kg
20 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg 2 bộ
21 Xà XCSV+DC 49,02 kg
22 Thang trèo 35,99 kg
23 Colie ôm cáp lên cột 29,15 kg
24 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg 3 bộ
25 Xà phụ XP-3 47,92 kg
26 Tay TĐCD 25,12 kg
27 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg 3 bộ
28 Chuỗi sứ néo PII-24kV 120KN + PK 33 chuỗi
29 Sứ đứng VHD-24kV + Ty 24 quả
30 Bộ giáp néo dây cáp bọc 30 bộ
31 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi đỡ đơn <=5 bát 33 1 chuỗi sứ
32 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv 2,4 10 sứ
33 Đầu cốt AM-120 6 đầu
34 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 0,6 10 đầu cốt
35 Ghíp 3 bu lông 12 ghíp
36 Dây bọc 24kV ACSR/XLPE/HDPE-95mm2 781,2 m
37 Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 95mm2 0,744 1 km dây
38 Biển tên cột, tên lộ 6 cái
39 Lắp biển tên cột 6 1 bộ
40 Thép làm tiếp địa 337,68 kg
41 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm 0,18 100m
42 Rải dây thép địa 10,8 10 m
43 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1,8 10 cọc
44 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 10,8 m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,8 m3
46 Công tác vận chuyển bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo 0,5 tấn
47 Công tác vận chuyển phụ kiện các loại 1,5 tấn
48 Công tác vận chuyển cách điện các loại 0,265 tấn
49 Công tác vận chuyển dây dẫn điện dây cáp các loại 0,492 tấn
50 Công tác vận chuyển cột bê tông 14,14 tấn
51 Vận chuyển cát, nước 34 m3/km
52 Vận chuyển đá sỏi các loại 42 m3/km
53 Vận chuyển xi măng 12 tấn/km
54 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ 1,35 tấn/km
B Cáp ngầm trung thế cấp điện TBA
1 Cáp ngầm 24KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x240mm2) 298 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 260 m
3 Đầu cáp ngầm trung thế ngoài trời 24kV-3x240mm2 1 đầu
4 Đấu cáp ngầm trung thế T-Plug-24kV-3x240mm2 3 đầu
5 Mốc báo cáp 35 mốc
6 Biển báo các loại, cáp đi + đến 6 biển
7 Cáp bọc Cu/XLPE/PVC/24kV-1x50mm2 6 m
8 Cáp bọc M35 đấu đuôi CSV 6 m
9 Thanh cái đồng bắt CDPT-ĐC 3 thanh
10 Đầu cốt đồng nhôm AM120 3 đầu
11 Đầu cốt đồng M50 8 đầu
12 Đầu cốt đồng M35 8 đầu
13 Bộ sấy nhiệt lắp trong tủ RMU 2 bộ
14 Bộ báo sự cố đầu cáp lắp trong tủ RMU 2 bộ
15 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m 2,98 100m
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm 2,6 100m
17 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 4 1 đầu cáp (3 pha)
18 Lắp đặt thanh cái dẹt 60x6mm 0,6 10 m
19 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 12 1 m
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 1,6 10 đầu cốt
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 0,3 10 đầu cốt
22 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 93,6 m3
23 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 28,6 m3
24 Cát đen 28,6 m3
25 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,78 100m2
26 Băng báo hiệu cáp 260 m
27 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 2,34 1000v
28 Gạch làm dấu 2.340 viên
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 65 m3
30 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,36 m3
31 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 9,36 m3
C Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, > 750kVA 2 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 2 1 tủ
3 Lắp đặt tủ RMU-24kV 2 1 tủ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR 2 1 hệ thống
5 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) 1 1 bộ
6 Lắp đặt chống sét van <=35KV 1 3 pha
D Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA 2 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha 4 bộ
3 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha 2 bộ
4 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số 2 bộ
5 Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện 2 hệ thống
6 Thí nghiệm hệ thống mạch bảo vệ (theo ngăn thiết bị) 2 hệ thống
7 Thí nghiệm biến dòng điện 22 - 35kv 6 cái
8 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv 2 phân đoạn
9 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv 6 cái
10 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A 1 cái
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 2 cái
12 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A 4 cái
13 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A 1 cái
14 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 3 bộ
15 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v 6 tụ
16 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A 1 cái
17 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A 6 cái
18 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv 6 cái
19 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện> 2000A 1 cái
20 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A 4 cái
21 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A 3 cái
22 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A 1 cái
23 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha 3 bộ
24 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v 10 tụ
25 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A 1 cái
26 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 50A 10 cái
27 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha 1 bộ
28 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha 3 bộ
E Xây dựng trạm biến áp kiot
1 Vỏ TBA kiot 2 cái
2 Cáp bọc 24kV-Cu/PVC/XLPE-PVC-1x70mm2 36 m
3 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm 120 m
4 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 12 m
5 Đầu cáp Tplug 3*(1x70)mm2 đấu tủ RMU 2 bộ
6 Đầu cáp El-Bowl 3*(1x70)mm2 đấu MBA 2 bộ
7 Đầu cốt đồng M35 16 đầu
8 Đầu cốt đồng M70 12 đầu
9 Đầu cốt đồng M240 72 đầu
10 Biển báo tên trạm, bảng sơ đồ, biển cảnh báo 8 cái
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 18,5294 m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 2,9791 m3
13 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 9,34 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,2958 tấn
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,2192 100m2
16 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,724 m3
17 Lắp đặt vỏ trạm 1,1597 tấn
18 Lắp đặt Cáp bọc 24kV-Cu/PVC/XLPE-PVC-1x70mm2 36 1m
19 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 132 1m
20 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 4 1 đầu cáp (3 pha)
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 1,6 10 đầu cốt
22 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 1,2 10 đầu cốt
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 7,2 10 đầu cốt
24 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m 8 1 bộ
25 Thép làm tiếp địa 438 kg
26 Rải dây thép địa 3,6 10 m
27 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 1,2 10 cọc
28 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 11,34 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,34 m3
30 Xe 5 tấn chỏ vật tư 2 ca
31 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn 2 ca
F Cấp điện hạ thế
1 Tủ điện phân phối PL-100A 1 tủ
2 Tủ điện phân phối PL-250A 1 tủ
3 Cáp ngầm 0,6-1KV/CU/XLPE/DSTA/PVC (4x150)mm 297,6 m
4 Cáp ngầm 0,6-1KV/CU/XLPE/DSTA/PVC (4x70)mm2 43 m
5 Ống nhựa HDPE 160/125 280 m
6 Ống nhựa HDPE 130/100 30 m
7 Mốc báo cáp ngầm 23 cái
8 Đầu cốt đồng M150 8 cái
9 Đầu cốt đồng M70 8 cái
10 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 2 1 tủ
11 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m 2,976 100m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m 0,43 100m
13 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm 2,8 100m
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm 0,3 100m
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 0,8 10 đầu cốt
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 0,8 10 đầu cốt
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III 0,72 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0064 100m2
19 Đổ bê móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 0,12 m3
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,12 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,48 m3
22 Ốp gạch thẻ 2,4 m2
23 Giá đỡ tủ hạ thế (26,008 kg/bộ) 26,008 kg
24 Lắp đặt giá đỡ 0,026 tấn
25 Bulong móng tủ M16x450 8 cái
26 Ống nhựa D16 3 cái
27 Đào tiếp địa 0,36 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,36 m3
29 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III 0,2 10 cọc
30 Rải dây thép địa 0,6 10 m
31 Thép làm tiếp địa 28,6 kg
32 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 111,6 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 77,5 m3
34 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 34,1 m3
35 Cát đen 34,1 m3
36 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,93 100m2
37 Băng báo hiệu cáp 310 m
38 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 2,79 1000v
39 Gạch chỉ bảo vệ cáp 2.790 viên
G Xây dựng hệ thống điện chiếu sáng
1 Tủ ĐKCS-100A 2 tủ
2 Giá đỡ tủ điện chôn 2 cái
3 Cột đèn bát giác liền cần đơn 8m-3.5mm 33 cột
4 Khung móng cột thép M16 33 cái
5 Đèn Led đường phố CS-80W 33 cái
6 Bảng điện cửa cột chiếu sáng 33 cái
7 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-4x16mm2 955,5 m
8 Cáp Cu/PVC/PVC-3x2,5mm2 264 m
9 Dây đồng trần M10, tiếp địa liên hoàn 955 m
10 Ống nhựa xoắn HDPE-65/50 955 m
11 Tiếp địa 1 cọc cho cột đèn 33 bộ
12 Tiếp địa 4 cọc cho tủ điện và tiếp địa lặp lại 7 bộ
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 1,408 m3
14 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 1,024 m3
15 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,384 m3
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III 21,12 m3
17 Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 21,12 m3
18 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III 2,548 100m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 133,77 m3
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm 141,96 m3
21 Cát đen bảo vệ cáp 141,96 m3
22 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 2,73 100m2
23 Băng báo hiệu cáp 910 m
24 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 33 cột
25 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 33 bộ
26 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m 33 bộ
27 Làm tiếp địa cho cột điện 61 1 Cọc
28 Làm đầu cáp ngầm 66 1 đầu cáp
29 Rải cáp ngầm 9,55 100m
30 Luồn cáp ngầm cửa cột 66 đầu cáp
31 Đánh số cột thép 3,3 10 cột
32 Lắp bảng điện cửa cột 33 cái
33 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 2,64 100m
34 Lắp giá đỡ tủ điện 2 bộ
35 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m 2 1 tủ
H Thí nghiệm vật liệu
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv 24 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi 33 bát
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 2 sợi
4 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông 6 1 vị trí
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv 2 bộ
6 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột 6 sợi
7 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 1 ruột 40 sợi
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 1 ruột 2 sợi
9 Thí nghiệm tiếp địa tủ điện hạ thế 2 bộ
10 Thí nghiệm tiếp địa tủ chiếu sáng 2 bộ
11 Thí nghiệm tiếp địa cột và lặp lại 38 1 vị trí
I Chi phí mua sắm thiết bị
1 Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV (sử dụng đầu sứ elbow, theo TCVN 8525-2015) 1 máy
2 Máy biến áp 1500kVA-22/0,4kV (sử dụng đầu sứ elbow, theo TCVN 8525-2015) 1 máy
3 Tủ hạ thế1600A-600V trọn bộ (01 ACB 1600A-85KA+ 02 MCCB 400A-50KA+04 MCCB 250A-36KA) 1 Tủ
4 Tủ hạ thế 2500A-600V trọn bộ (01 ACB 2500A-85KA+ 04 MCCB 400A-50KA+03 MCCB 250A-36KA) 1 Tủ
5 Tủ RMU 3 ngăn 24kV 630A-20KA/s (2 ngăn cầu dao phủ tải + 1 ngăn máy cắt) 2 Tủ
6 Tủ tụ bù 300kVAr 1 Tủ
7 Tủ tụ bù 500kVAr 1 Tủ
8 Cầu dao phụ tải 24kV 1 Bộ
9 Chống sét van 24kV 1 Bộ
J Chi phí nghiệm thu đóng điện
1 Nghiệm thu đóng điện 1 Khoản
2 Chi phí dự phòng 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->