Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201213692-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201201749
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-04 10:17:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,270,364,889 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA 1 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA 2 Máy
3 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 4 Máy
4 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
5 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
6 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
7 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA 1 Máy
8 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A 1 Tủ
9 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 200A 7 Tủ
10 Tủ PP hạ thế - 500A, 4 lộ ra 200A 2 Tủ
11 Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra 200A 1 Tủ
12 Dây ACSR-70/11 9.926 m
13 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 4.403 m
14 Cáp Cu/PVC 1x50 78 m
15 Cáp Cu/PVC 1x95 66 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 21 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 112 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 119 m
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 147 m
20 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 9.226 m
21 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 3.333 m
22 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 3.320 m
23 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95sqmm 164 m
24 Cáp thép TK70 107 m
25 Cách điện đứng 22kV (Cả ty) 440 Quả
26 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 222 Chuỗi
27 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 117 Cái
28 Mắc nối trung gian 117 Cái
29 Móc treo chữ U 630 Cái
30 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 99 Cái
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu Chương V 1 Bộ
2 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V 2 Bộ
3 Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V 3 Quả
4 Chống sét thông minh 22kV Chương V 9 Bộ 1 pha
5 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V 33 Quả
6 Ghíp bọc trung thế 2 bulong Chương V 3 Cái
7 Ống nối chịu lực cho dây 70 Chương V 3 Cái
8 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V 12 Cái
9 Biển tên cầu dao 3 Cái
10 Biển báo an toàn ngang (treo trên ghế thao tác) 3 Cái
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 129 Cái
12 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 24 Cái
13 Kẹp hotline 35-120 Chương V 24 Cái
14 Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 Chương V 75 Cái
15 Ống nhựa HDPE 100 PN12,5 Chương V 8 m
16 Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 Chương V 121 m
17 Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x95 Chương V 2 Bộ
18 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V 12 Bộ
19 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V 21 Bộ
20 Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp 5 Cái
21 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 11 Bộ
22 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 68 Cái
23 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 Chương V 15 Cái
24 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 Chương V 6 Cái
25 Móc treo chữ U Chương V 24 Cái
26 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 33 Cái
27 Kẹp hotline 35-120 Chương V 33 Cái
28 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V 33 Cái
29 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 33 Cái
30 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 33 Cái
31 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 44 Cái
32 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V 198 Cái
33 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V 66 Cái
34 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 28 Cái
35 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V 32 Cái
36 Đầu cốt đồng - 150 mm Chương V 34 Cái
37 Đầu cốt đồng - 240 mm Chương V 42 Cái
38 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 66 Cái
39 Đai thép không gỉ (0,25kg/1đai) 110 Cái
40 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 124 m
41 Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 Chương V 72 m
42 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 6 m
43 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Chương V 42 m
44 Khóa Việt Tiệp 11 Cái
45 Biển báo trạm 11 Cái
46 Biển báo an toàn 11 Cái
47 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 867 Bộ
48 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 Chương V 1 Bộ
49 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 29 Cái
50 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 736 Cái
51 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 29 Bộ
52 Bịt đầu cáp BĐC-95 236 Cái
53 Bịt đầu cáp BĐC-70 80 Cái
54 Bịt đầu cáp BĐC-50 140 Cái
55 Bịt đầu cáp BÐC-35 4 Cái
56 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Chương V 556 Cái
57 Tên biển cột hạ thế 218 Cái
58 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 140 Cái
59 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 1.172 Cái
60 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 354 Cái
61 Khóa đai Chương V 1.526 Cái
62 Cóc cáp 8 Bộ
63 Yếm cáp 2 Bộ
64 Tăng đơ cáp 2 Bộ
65 Cô li ê ôm cáp 95 Bộ
66 Băng dính cách điện hạ thế 278 Bộ
67 Thí nghiệm cầu dao cách ly 3 Bộ
68 Thí nghiệm Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV 3 Quả
69 Thí nghiệm chống sét van thông minh 22kV 9 Bộ 1 pha
70 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 12 Cột
71 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 2 Cột
72 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 21 Cột
73 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V 1 Cột
74 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 4 Cột
75 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V 4 Cột
76 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 4 Cột
77 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 9 Cột
78 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 4 Cột
79 Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 Chương V 2 Cột
80 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 1 Cột
81 Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 Chương V 3 Cột
82 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 11 Cột
83 Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 Chương V 1 Cột
84 Cột BTLT NPC-I-18-190-11 Chương V 3 Cột
85 Cột BTLT NPC-I-18-190-13 Chương V 5 Cột
86 Tiếp địa, RC-2 33 Bộ
87 Tiếp địa cột cầu dao RC-CD2 2 Bộ
88 Tiếp địa cột cầu dao RC-CD1 1 Bộ
89 Tiếp địa, RC-2 21 Bộ
90 Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG-22 7 Bộ
91 Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22kV XĐG-22-1 3 Bộ
92 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 9 Bộ
93 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-1 11 Bộ
94 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-2 6 Bộ
95 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22N 5 Bộ
96 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22D 1 Bộ
97 Xà rẽ nhánh lệch cột đơn vuông 3 pha đường dây 22kV XR3-22V 1 Bộ
98 Xà néo dây đầu trạm biến áp tim 2,6m XN-2,6 1 Bộ
99 Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi 3 pha bằng 22kV XCD-22N 2 Bộ
100 Xà đỡ 3 pha lệch đường dây 22kV XĐL-22 2 Bộ
101 Xà đỡ vượt 3 pha đứng đường dây 22kV XĐD-22 2 Bộ
102 Xà néo lệch cột đơn 22kV XNL-22 4 Bộ
103 Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N 7 Bộ
104 Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 3 Bộ
105 Xà néo cột đôi dọc tuyến đường dây 22kV XN-22D-2 1 Bộ
106 Chụp đầu cột CĐC-3 6 Bộ
107 Ghế cách điện cột đơn GTT-12 1 Bộ
108 Ghế cách điện cột đơn GTT-16 1 Bộ
109 Xà rẽ nhánh 3 pha cột đôi ngang tuyến 22kV XR3-22N 1 Bộ
110 Thang trèo cột cầu dao 14m TT-CD 2 Bộ
111 Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D-1 1 Bộ
112 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 5 Bộ
113 Cổ dề néo CDN-2 2 Bộ
114 Gông cột đúp G1 20 Bộ
115 Gông cột đúp G2 20 Bộ
116 Gông cột đúp G3 20 Bộ
117 Gông cột đúp G4 19 Bộ
118 Gông cột đúp G5 3 Bộ
119 Móng cột BTLT MT-3-12 10 Móng
120 Móng cột BTLT MT-4-12 1 Móng
121 Móng cột BTLT MT-4-14 1 Móng
122 Móng cột BTLT MT-5-16 2 Móng
123 Móng cột BTLT MT-6-18 2 Móng
124 Móng cột BTLT MT-7-18 1 Móng
125 Móng cột BTLT MTĐ-2-16 3 Móng
126 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 12 Móng
127 Móng cột BTLT MTĐ-1-14 4 Móng
128 Móng cột BTLT MT-4-12 1 Móng
129 Móng cột BTLT MT-5-16 2 Móng
130 Móng cột BTLT MT-6-16 3 HT
131 Móng cột BTLT MT-6-18 2 Móng
132 Móng cột BTLT MTĐ-2-16 9 Móng
133 Móng cột BTLT MTĐ-2-18 3 Móng
134 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 57 Vị trí
135 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 218 Quả
136 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 216 Chuỗi
137 Thu hồi Sứ đứng gốm 22kV 0,3 10 quả
138 Thu hồi Chuỗi néo Polymer 22kV 3 Chuỗi
139 Thu hồi Xà đỡ thẳng Tam giác XĐTΔ-22 3 bộ
140 Thu hồi Xà đón đầu trạm biến áp 1 bộ
141 Thu hồi Chụp đầu cột 1 bộ
142 Đấu nối Hotline 1 Vị trí
143 Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên 76 m
144 Hào cáp đơn dưới đường bê tông 50 m
145 Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn 22kV XCDPT-22 1 Bộ
146 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đơn XĐC-CSV-1 1 Bộ
147 Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột đơn XL-3 1 Bộ
148 Ghế cách điện cột đơn GTT-16 1 Bộ
149 Thang trèo cột cầu dao 16m TT-CD 1 Bộ
150 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-12 1 Bộ
151 Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 1 Bộ
152 Mốc bê tông báo hiệu tuyến cáp 8 Mốc
153 Thí nghiệm cáp điện 1-35kV 1 Sợi
154 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 8 Cột
155 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 8 Cột
156 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 2 Cột
157 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 8 Bộ
158 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 2 X-2-22-2 2 Bộ
159 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 7 Bộ
160 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 7 Bộ
161 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XTG-2,4-3 2 Bộ
162 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XTG-2,4-4 2 Bộ
163 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 7 Bộ
164 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 1 Bộ
165 Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XSI-CSV-2,4-2 2 Bộ
166 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 7 Bộ
167 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m GĐMBA-2,4-2 2 Bộ
168 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 7 Bộ
169 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m, 18-12 GCĐ-2,4-2 2 Bộ
170 Ghế cách điện trạm 1 cột GTT-3 1 Bộ
171 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12-14 8 Bộ
172 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-16 3 Bộ
173 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 2 Bộ
174 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 6 Bộ
175 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-3 3 Bộ
176 Ghế cách điện trạm 1 cột GTT-1 1 Bộ
177 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 5 Bộ
178 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 6 Bộ
179 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 5 Bộ
180 Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP-2 1 Bộ
181 Xà néo lệch cột đơn 22kV XNL-22 2 Bộ
182 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 4 Bộ
183 Xà đón dây đầu trạm cột đôi XĐD-Đ2 1 Bộ
184 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm cột đôi X-SI-CSV-Đ3 2 Bộ
185 Xà đỡ sứ trung gian trạm cột đôi XTG-Đ3 2 Bộ
186 Giá đỡ máy biến áp trạm cột đúp dọc tuyến GĐMBA-ĐD-1 1 Bộ
187 Giá đỡ máy biến áp trạm cột đúp dọc tuyến GĐMBA-ĐD-2 1 Bộ
188 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 3 HT
189 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 4 HT
190 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 16m HTTĐ-16-1 1 HT
191 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột lệch 12-16m HTTĐ-12-16 2 HT
192 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 1 HT
193 Móng cột trạm biến áp, MT-3 8 Móng
194 Móng cột trạm biến áp, MT-4 8 Móng
195 Móng cột trạm biến áp MT-6 2 Móng
196 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA 11 Máy
197 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 11 Mẫu
198 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 33 Cái
199 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 33 Cái
200 Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A 3 Cái
201 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A 8 Cái
202 Thí nghiệm Aptomat <300 36 Cái
203 Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha 33 Cái
204 Thí nghiệm ampemet xoay chiều 33 Cái
205 Thí nghiệm vonmet xoay chiều 11 Cái
206 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV 11 Bộ
207 Thí nghiệm tiếp địa trạm 11 HT
208 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 6 Chuỗi
209 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 222 Quả
210 Tiếp đất RLL-LT 42 Vị trí
211 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 173 Cột
212 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 58 Cột
213 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 40 Cột
214 Cột bê tông vuông H 8,5C Chương V 3 Cột
215 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 Chương V 4 Cột
216 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5,0 Chương V 1 Cột
217 Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 Chương V 8 Cột
218 Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 Chương V 2 Cột
219 Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-9 Chương V 2 Cột
220 Xà néo cáp cột ly tâm đơn XNC-0,4 1 Bộ
221 Cổ dề giữ cáp CDLT-2 4 Bộ
222 Cổ dề giữ cáp CDN-2 69 Bộ
223 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 2.001 m
224 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 1.117 m
225 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 1.866 m
226 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 381 m
227 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 38 Cột
228 Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 4 Cột
229 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn 2 Ca
230 Móng cột hạ thế MLĐ-3 1 Móng
231 Móng cột hạ thế MH-1 75 Móng
232 Móng cột hạ thế MH-2 61 Móng
233 Móng cột hạ thế MH-3 69 Móng
234 Móng cột ly tâm đơn ML-2 1 Móng
235 Móng cột hạ thế ML-3 8 Móng
236 Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 2 Móng
237 Móng cột hạ thế MLĐ-2 1 Móng
238 Thí nghiệm tiếp địa 42 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->