Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201213692-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201749 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-04 10:17:00 đến ngày 2020-12-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,270,364,889 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 94,000,000 VNĐ ((Chín mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | 2 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 4 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | 1 | Máy | |
| 8 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra 200A | 1 | Tủ | |
| 9 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 200A | 7 | Tủ | |
| 10 | Tủ PP hạ thế - 500A, 4 lộ ra 200A | 2 | Tủ | |
| 11 | Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra 200A | 1 | Tủ | |
| 12 | Dây ACSR-70/11 | 9.926 | m | |
| 13 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 4.403 | m | |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 78 | m | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 66 | m | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 21 | m | |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 112 | m | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 119 | m | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 147 | m | |
| 20 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 9.226 | m | |
| 21 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 3.333 | m | |
| 22 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 3.320 | m | |
| 23 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x95sqmm | 164 | m | |
| 24 | Cáp thép TK70 | 107 | m | |
| 25 | Cách điện đứng 22kV (Cả ty) | 440 | Quả | |
| 26 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 222 | Chuỗi | |
| 27 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 117 | Cái | |
| 28 | Mắc nối trung gian | 117 | Cái | |
| 29 | Móc treo chữ U | 630 | Cái | |
| 30 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 99 | Cái | |
| D | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V | 3 | Quả |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV | Chương V | 9 | Bộ 1 pha |
| 5 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V | 33 | Quả |
| 6 | Ghíp bọc trung thế 2 bulong | Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | Chương V | 3 | Cái |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 12 | Cái |
| 9 | Biển tên cầu dao | 3 | Cái | |
| 10 | Biển báo an toàn ngang (treo trên ghế thao tác) | 3 | Cái | |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 129 | Cái |
| 12 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 24 | Cái |
| 13 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 24 | Cái |
| 14 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 75 | Cái |
| 15 | Ống nhựa HDPE 100 PN12,5 | Chương V | 8 | m |
| 16 | Ống nhựa xoắn HDPE 130/100 | Chương V | 121 | m |
| 17 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x95 | Chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V | 12 | Bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 21 | Bộ |
| 20 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 5 | Cái | |
| 21 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 11 | Bộ |
| 22 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | 68 | Cái | |
| 23 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 15 | Cái |
| 24 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | Chương V | 6 | Cái |
| 25 | Móc treo chữ U | Chương V | 24 | Cái |
| 26 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 33 | Cái |
| 27 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 33 | Cái |
| 28 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V | 33 | Cái |
| 29 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 33 | Cái |
| 30 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 33 | Cái |
| 31 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 44 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 198 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V | 66 | Cái |
| 34 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 28 | Cái |
| 35 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V | 32 | Cái |
| 36 | Đầu cốt đồng - 150 mm | Chương V | 34 | Cái |
| 37 | Đầu cốt đồng - 240 mm | Chương V | 42 | Cái |
| 38 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 66 | Cái |
| 39 | Đai thép không gỉ (0,25kg/1đai) | 110 | Cái | |
| 40 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 124 | m |
| 41 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | Chương V | 72 | m |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 6 | m |
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Chương V | 42 | m |
| 44 | Khóa Việt Tiệp | 11 | Cái | |
| 45 | Biển báo trạm | 11 | Cái | |
| 46 | Biển báo an toàn | 11 | Cái | |
| 47 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 867 | Bộ |
| 48 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x25-35 | Chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 29 | Cái |
| 50 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 736 | Cái |
| 51 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 29 | Bộ |
| 52 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | 236 | Cái | |
| 53 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 80 | Cái | |
| 54 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 140 | Cái | |
| 55 | Bịt đầu cáp BÐC-35 | 4 | Cái | |
| 56 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Chương V | 556 | Cái |
| 57 | Tên biển cột hạ thế | 218 | Cái | |
| 58 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 140 | Cái |
| 59 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 1.172 | Cái |
| 60 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 354 | Cái |
| 61 | Khóa đai | Chương V | 1.526 | Cái |
| 62 | Cóc cáp | 8 | Bộ | |
| 63 | Yếm cáp | 2 | Bộ | |
| 64 | Tăng đơ cáp | 2 | Bộ | |
| 65 | Cô li ê ôm cáp | 95 | Bộ | |
| 66 | Băng dính cách điện hạ thế | 278 | Bộ | |
| 67 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 3 | Bộ | |
| 68 | Thí nghiệm Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 3 | Quả | |
| 69 | Thí nghiệm chống sét van thông minh 22kV | 9 | Bộ 1 pha | |
| 70 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 12 | Cột |
| 71 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 2 | Cột |
| 72 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 21 | Cột |
| 73 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V | 1 | Cột |
| 74 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 4 | Cột |
| 75 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 4 | Cột |
| 76 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 4 | Cột |
| 77 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 9 | Cột |
| 78 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 4 | Cột |
| 79 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 80 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 1 | Cột |
| 81 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 3 | Cột |
| 82 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 11 | Cột |
| 83 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 84 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 3 | Cột |
| 85 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V | 5 | Cột |
| 86 | Tiếp địa, RC-2 | 33 | Bộ | |
| 87 | Tiếp địa cột cầu dao RC-CD2 | 2 | Bộ | |
| 88 | Tiếp địa cột cầu dao RC-CD1 | 1 | Bộ | |
| 89 | Tiếp địa, RC-2 | 21 | Bộ | |
| 90 | Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG-22 | 7 | Bộ | |
| 91 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22kV XĐG-22-1 | 3 | Bộ | |
| 92 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 | 9 | Bộ | |
| 93 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-1 | 11 | Bộ | |
| 94 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22kV XN-22N-2 | 6 | Bộ | |
| 95 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22N | 5 | Bộ | |
| 96 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22D | 1 | Bộ | |
| 97 | Xà rẽ nhánh lệch cột đơn vuông 3 pha đường dây 22kV XR3-22V | 1 | Bộ | |
| 98 | Xà néo dây đầu trạm biến áp tim 2,6m XN-2,6 | 1 | Bộ | |
| 99 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi 3 pha bằng 22kV XCD-22N | 2 | Bộ | |
| 100 | Xà đỡ 3 pha lệch đường dây 22kV XĐL-22 | 2 | Bộ | |
| 101 | Xà đỡ vượt 3 pha đứng đường dây 22kV XĐD-22 | 2 | Bộ | |
| 102 | Xà néo lệch cột đơn 22kV XNL-22 | 4 | Bộ | |
| 103 | Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N | 7 | Bộ | |
| 104 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 3 | Bộ | |
| 105 | Xà néo cột đôi dọc tuyến đường dây 22kV XN-22D-2 | 1 | Bộ | |
| 106 | Chụp đầu cột CĐC-3 | 6 | Bộ | |
| 107 | Ghế cách điện cột đơn GTT-12 | 1 | Bộ | |
| 108 | Ghế cách điện cột đơn GTT-16 | 1 | Bộ | |
| 109 | Xà rẽ nhánh 3 pha cột đôi ngang tuyến 22kV XR3-22N | 1 | Bộ | |
| 110 | Thang trèo cột cầu dao 14m TT-CD | 2 | Bộ | |
| 111 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D-1 | 1 | Bộ | |
| 112 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 5 | Bộ | |
| 113 | Cổ dề néo CDN-2 | 2 | Bộ | |
| 114 | Gông cột đúp G1 | 20 | Bộ | |
| 115 | Gông cột đúp G2 | 20 | Bộ | |
| 116 | Gông cột đúp G3 | 20 | Bộ | |
| 117 | Gông cột đúp G4 | 19 | Bộ | |
| 118 | Gông cột đúp G5 | 3 | Bộ | |
| 119 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 10 | Móng | |
| 120 | Móng cột BTLT MT-4-12 | 1 | Móng | |
| 121 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 1 | Móng | |
| 122 | Móng cột BTLT MT-5-16 | 2 | Móng | |
| 123 | Móng cột BTLT MT-6-18 | 2 | Móng | |
| 124 | Móng cột BTLT MT-7-18 | 1 | Móng | |
| 125 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 3 | Móng | |
| 126 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 12 | Móng | |
| 127 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 4 | Móng | |
| 128 | Móng cột BTLT MT-4-12 | 1 | Móng | |
| 129 | Móng cột BTLT MT-5-16 | 2 | Móng | |
| 130 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 3 | HT | |
| 131 | Móng cột BTLT MT-6-18 | 2 | Móng | |
| 132 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 9 | Móng | |
| 133 | Móng cột BTLT MTĐ-2-18 | 3 | Móng | |
| 134 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 57 | Vị trí | |
| 135 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 218 | Quả | |
| 136 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 216 | Chuỗi | |
| 137 | Thu hồi Sứ đứng gốm 22kV | 0,3 | 10 quả | |
| 138 | Thu hồi Chuỗi néo Polymer 22kV | 3 | Chuỗi | |
| 139 | Thu hồi Xà đỡ thẳng Tam giác XĐTΔ-22 | 3 | bộ | |
| 140 | Thu hồi Xà đón đầu trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 141 | Thu hồi Chụp đầu cột | 1 | bộ | |
| 142 | Đấu nối Hotline | 1 | Vị trí | |
| 143 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất tự nhiên | 76 | m | |
| 144 | Hào cáp đơn dưới đường bê tông | 50 | m | |
| 145 | Xà đỡ cầu dao phụ tải cột đơn 22kV XCDPT-22 | 1 | Bộ | |
| 146 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van cột đơn XĐC-CSV-1 | 1 | Bộ | |
| 147 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha cột đơn XL-3 | 1 | Bộ | |
| 148 | Ghế cách điện cột đơn GTT-16 | 1 | Bộ | |
| 149 | Thang trèo cột cầu dao 16m TT-CD | 1 | Bộ | |
| 150 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 151 | Giá đỡ cáp lên cột GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 152 | Mốc bê tông báo hiệu tuyến cáp | 8 | Mốc | |
| 153 | Thí nghiệm cáp điện 1-35kV | 1 | Sợi | |
| 154 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 8 | Cột |
| 155 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 8 | Cột |
| 156 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 157 | Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 | 8 | Bộ | |
| 158 | Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 2 X-2-22-2 | 2 | Bộ | |
| 159 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 7 | Bộ | |
| 160 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 7 | Bộ | |
| 161 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XTG-2,4-3 | 2 | Bộ | |
| 162 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XTG-2,4-4 | 2 | Bộ | |
| 163 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 7 | Bộ | |
| 164 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 | 1 | Bộ | |
| 165 | Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m XSI-CSV-2,4-2 | 2 | Bộ | |
| 166 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 7 | Bộ | |
| 167 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột lệch 12-18 tim 2,4m GĐMBA-2,4-2 | 2 | Bộ | |
| 168 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 7 | Bộ | |
| 169 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m, 18-12 GCĐ-2,4-2 | 2 | Bộ | |
| 170 | Ghế cách điện trạm 1 cột GTT-3 | 1 | Bộ | |
| 171 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12-14 | 8 | Bộ | |
| 172 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-16 | 3 | Bộ | |
| 173 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 | 2 | Bộ | |
| 174 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 | 6 | Bộ | |
| 175 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-3 | 3 | Bộ | |
| 176 | Ghế cách điện trạm 1 cột GTT-1 | 1 | Bộ | |
| 177 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 5 | Bộ | |
| 178 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 6 | Bộ | |
| 179 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | 5 | Bộ | |
| 180 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha XP-2 | 1 | Bộ | |
| 181 | Xà néo lệch cột đơn 22kV XNL-22 | 2 | Bộ | |
| 182 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 | 4 | Bộ | |
| 183 | Xà đón dây đầu trạm cột đôi XĐD-Đ2 | 1 | Bộ | |
| 184 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm cột đôi X-SI-CSV-Đ3 | 2 | Bộ | |
| 185 | Xà đỡ sứ trung gian trạm cột đôi XTG-Đ3 | 2 | Bộ | |
| 186 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đúp dọc tuyến GĐMBA-ĐD-1 | 1 | Bộ | |
| 187 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đúp dọc tuyến GĐMBA-ĐD-2 | 1 | Bộ | |
| 188 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 3 | HT | |
| 189 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 | 4 | HT | |
| 190 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 16m HTTĐ-16-1 | 1 | HT | |
| 191 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột lệch 12-16m HTTĐ-12-16 | 2 | HT | |
| 192 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 | 1 | HT | |
| 193 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 8 | Móng | |
| 194 | Móng cột trạm biến áp, MT-4 | 8 | Móng | |
| 195 | Móng cột trạm biến áp MT-6 | 2 | Móng | |
| 196 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 11 | Máy | |
| 197 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 11 | Mẫu | |
| 198 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 33 | Cái | |
| 199 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 33 | Cái | |
| 200 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 3 | Cái | |
| 201 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | 8 | Cái | |
| 202 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 36 | Cái | |
| 203 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 33 | Cái | |
| 204 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 33 | Cái | |
| 205 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 11 | Cái | |
| 206 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV | 11 | Bộ | |
| 207 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 11 | HT | |
| 208 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 6 | Chuỗi | |
| 209 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 222 | Quả | |
| 210 | Tiếp đất RLL-LT | 42 | Vị trí | |
| 211 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 173 | Cột |
| 212 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 58 | Cột |
| 213 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 40 | Cột |
| 214 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V | 3 | Cột |
| 215 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 | Chương V | 4 | Cột |
| 216 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5,0 | Chương V | 1 | Cột |
| 217 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 | Chương V | 8 | Cột |
| 218 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 2 | Cột |
| 219 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-9 | Chương V | 2 | Cột |
| 220 | Xà néo cáp cột ly tâm đơn XNC-0,4 | 1 | Bộ | |
| 221 | Cổ dề giữ cáp CDLT-2 | 4 | Bộ | |
| 222 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | 69 | Bộ | |
| 223 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 2.001 | m | |
| 224 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 | 1.117 | m | |
| 225 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 | 1.866 | m | |
| 226 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 | 381 | m | |
| 227 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 38 | Cột | |
| 228 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 4 | Cột | |
| 229 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn | 2 | Ca | |
| 230 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 1 | Móng | |
| 231 | Móng cột hạ thế MH-1 | 75 | Móng | |
| 232 | Móng cột hạ thế MH-2 | 61 | Móng | |
| 233 | Móng cột hạ thế MH-3 | 69 | Móng | |
| 234 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | 1 | Móng | |
| 235 | Móng cột hạ thế ML-3 | 8 | Móng | |
| 236 | Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 | 2 | Móng | |
| 237 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 1 | Móng | |
| 238 | Thí nghiệm tiếp địa | 42 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi