Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201219869-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201219850
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-05 20:42:00 đến ngày 2020-12-16 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,885,579,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN + GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54,2265 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,636 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2816 100m3
4 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 140,296 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80,502 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,1743 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,3548 100m3
8 Mua đất C3 dùng cho san nền, đắp hè, taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18.520,578 m3
9 Mua đất C3 dùng đắp nền K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5.104,6959 m3
10 Mua đất C3 dùng đắp nền thượng K98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.129,1568 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,6077 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,5068 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,6808 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm. (Hàm lượng nhựa 4,5%) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,6808 100m2
15 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3336 100m2
16 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,34 m3
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 441 m
18 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 26x23x50cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 201 m
19 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vỉa hàm ếch vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 m
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4494 100m2
21 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,48 m3
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6539 100m2
23 Đổ bê tông móng mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,46 m3
24 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,14 m3
25 Trồng cây Sao Đen, đường kính gốc từ 13-15cm, chiều cao >=3,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cây
26 Trồng cây Chuông Vàng, đường kính gốc từ 10-12cm, chiều cao >=3,0m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39 cây
27 Mua đất màu hố trồng cây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,19 m3
28 Cây chống, 3 cây chống/1 cây xanh; D8-10cm, L>=4m, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 201 cây
29 Gông bằng gỗ, 1 bộ/ 1 cây xanh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67 bộ
B THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5626 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6255 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0336 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,328 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,45 m3
6 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,49 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 121,33 m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,432 100m2
9 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,15 m3
10 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3391 tấn
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,18 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5207 tấn
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,6 m3
14 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,549 tấn
15 Ống PVC D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 cấu kiện
17 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,21 m3
18 Ván khuôn móng cột, móng vuông, ván khuôn rãnh sông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0202 100m2
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,95 m3
20 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,81 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,04 m2
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0318 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0515 tấn
24 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,56 m3
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cấu kiện
26 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,162 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0743 tấn
28 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 m3
29 Mua song chắn rác gang cầu. kích thước 570x355x40 tải trọng 12,5T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 cái
30 Lắp dựng song chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 cái
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,81 m3
32 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 111 cái
33 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 148 cái
34 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính =800mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 99 cái
35 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 400mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 đoạn ống
36 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 400mm, tải trọng C Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47 đoạn ống
37 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 600mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 đoạn ống
38 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 600mm, tải trọng C Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 đoạn ống
39 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 800mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 đoạn ống
40 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính = 800mm, tải trọng C Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 mối nối
42 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 72 mối nối
43 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 mối nối
44 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,92 m3
45 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,56 m3
C THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng công trình, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2906 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1173 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0145 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1619 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,45 m3
6 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,69 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,92 m2
8 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,97 m3
9 Đào móng công trình, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,5964 100m3
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2967 100m3
11 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo đoạn ống dài 5m, đường kính ống 300mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,938 100m
12 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,64 m3
13 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7401 100m2
14 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,97 m3
15 Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,86 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 290,28 m2
17 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9736 100m2
18 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,78 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,839 100m2
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0106 tấn
21 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,95 m3
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 260 cấu kiện
D ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng, Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6106 100m3
2 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6814 100m2
3 Bê tông móng M150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,488 m3
4 Mua ống nhựa PVC D76 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38 m
5 Bê tông móng M20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,364 m3
6 Mua ống nhựa HDPE D65/50: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,5 m
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1065 tấn
8 Mua khung móng cột thép M24x300x300x675 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bộ
9 Mua khung móng tủ ĐK M16x240x240x600: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 200x400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,88 m2
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7062 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,767 100m3
13 Mua mốc báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43 cái
14 Bê tông móng M150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,172 m3
15 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 1 cột
16 Mua cột đèn chiếu sáng (cột thép bát giác côn rời cần cao 9m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cột
17 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤3,6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 1 cần đèn
18 Mua cần đèn đơn cao 2m, vươn 1,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
19 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 1 cột
20 Mua cột đèn chiếu sáng (cột thép bát giác côn liền cần cao 8m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cột
21 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bộ
22 Mua chóa đèn cao áp 150W (chọn bộ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bộ
23 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,74 100m
24 Mua dây dẫn điện Cu/PVC/PVC 3x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 174 m
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cái
26 Mua át tô mát 1 pha 6A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cái
27 Mua cầu đấu cáp: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cái
28 Lắp bảng điện cửa cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bảng
29 Mua bảng điện cửa cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 bảng
30 Lắp của cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 cửa
31 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
32 Mua tủ điều khiển chiếu sáng 30A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 Tủ
33 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,14 100m2
34 Mua băng cảnh báo cáp khổ 0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 428 md
35 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=67mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,02 100m
36 Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 602 m
37 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đk <=100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,64 100m
38 Mua ống thép mạ kẽm qua đường D88A dày 2,0mm (1m ống nặng 2.855kg) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 182,72 kg
39 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=2kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,15 100m
40 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=1kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,32 100m
41 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC(4x25)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
42 Mua cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x10+1x6)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 632 m
43 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HSx0,8). Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2 10 cọc
44 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9009 100kg
45 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 548,52 kg
46 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 10 đầu cốt
47 Mua đầu cốt đồng M6; M10; M25. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 160 cái
48 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 1 vị trí
49 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 sợi, 1 ruột
E ĐIỆN SINH HOẠT
1 Đào móng, cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1391 100m3
2 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,542 100m2
3 Bê tông móng M150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,63 m3
4 Bê tông móng M200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4 m3
5 Mua khung móng tủ công tơ M16x260x650 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 bộ
6 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,07 tấn
7 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0511 100m3
8 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0473 100m3
9 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,08m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,1 m2
10 Mua ống nhựa xoắn HDPE F130/100 bảo vệ cáp trong bệ tủ công tơ. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
11 Mua mốc sứ báo hiệu cáp ngầm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58 cái
12 Bê tông móng M150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,232 m3
13 Mua tủ công tơ composit 150A trọn bộ (không tính công tơ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 Tủ
14 Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 tủ
15 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III (HSx0,8). Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 10 cọc
16 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1495 100kg
17 Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng sản xuất tiếp địa. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 407,45 kg
18 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,185 100m2
19 Mua băng báo hiệu cáp loại khổ 0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 621 m
20 Mua ống nhựa xoắn HDPE D130/100. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 667,2 m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,672 100m
22 Mua nhựa chịu lực qua đường UPVC 114 dày 5,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,24 100m
24 Mua cáp đồng ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x120+1x70mm2. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 390,2 m
25 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=7,5kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,902 100m
26 Mua cáp đồng ngầm Cu/xlpe/pvc/dsta/pvc 3x185+1x120mm2. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 310 m
27 Kéo dài và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp <=12kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,1 100m
28 Mua đầu cáp co nhiệt hạ thế Schneider - Đức 3x120+1x70-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 bộ
29 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 1đầu cáp (3 pha)
30 Mua đầu cáp co nhiệt hạ thế Cellpack - Đức (3x185+1x120-0,6/1kV). Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
31 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp <=1kV, có 3 đến 4 ruột, tiết diện ruột cáp <=185mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 1đầu cáp (3 pha)
32 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, cột bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 vị trí
33 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 sợi, 1 ruột
F 22KV + TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng, Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5495 100m3
2 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1351 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3829 100m3
4 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1998 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô M200, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,665 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,202 tấn
7 Mua mốc sứ báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 0.0
8 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,044 m3
9 Đào móng, Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0428 100m3
10 Đào móng, Cấp đất III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,252 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2745 100m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1141 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1012 tấn
14 Bê tông móng M200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,67 m3
15 Bê tông móng M150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,225 m3
16 Mua bu lông móng TBA M28x800 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
17 Mua sứ đứng SĐD 24kv + Phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
18 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 10 sứ
19 Mua sứ đứng PI-45 + Phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
20 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 35KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4 10 sứ
21 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại ≤ 35kV, không tiếp đất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 bộ (3 pha)
22 Lắp đặt chống sét van ≤ 35kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
23 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột néo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
24 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 50kg, cho loại cột néo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 bộ
25 Lắp đặt xà thép, trọng lượng 25kg, cho loại cột néo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
26 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm xà. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 552,061 kg
27 Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø8÷10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1505 100kg
28 Mua cáp ngầm CU/XLPE/CTS/PVC/-W-3x120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
29 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=9kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,15 100m
30 Mua dây nhôm lõi thép AC/XLPE 12,7/24kv-1x120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
31 Lắp đặt dây nhôm, dây nhôm lõi thép ≤ 150mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
32 Mua ống nhựa xoắn HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm lên cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
33 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m
34 Mua dây cáp đồng mềm CU/PVC 1x50 làm tiếp địa chống sét van: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
35 Đầu cáp Silicon co nguội 24kV ngoài trời (cellpack - Đức: CAE- F 24kV 1x120 mm2) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 đầu
36 Mua ghíp 3 bu lông (ống nối) A50-240 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27 bộ
37 Biển báo nguy hiểm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
38 Mua đầu cốt đồng nhôm AM-120 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
39 Mua đầu cốt đồng M-120 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
40 Mua đầu cốt đồng M-50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
41 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9 10 đầu cốt
42 Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7 10 đầu cốt
43 Mua đầu cáp T-Plug 24kv: CTS 630A 24kV 95-240: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 đầu
44 Làm và lắp đặt đầu cáp khô điện áp 22KV, tiết diện ruột cáp <=120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1đầu cáp (1 pha)
45 Mua ống nhựa xoắn HDPE 130/100 bảo vệ cáp ngầm lên cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 126 m
46 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đk <=150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,26 100m
47 Mua cáp ngầm CU/XLPE/CTS/PVC/-W-3x120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 128 m
48 Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, trọng lượng cáp <=9kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,28 100m
49 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 10 cọc
50 Rải dây tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,76 10m
51 Mua sắt mạ kẽm nhúng nóng sản xuất tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 168,77 kg
52 Biển báo tên trạm biến áp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
53 Biển báo nguy hiểm trạm biến áp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
54 Thí nghiệm cách điện đứng 3-35Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 Cái
55 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1 bộ (3 pha)
56 Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1 sợi, 1 ruột
57 Thí nghiệm máy biến áp, U 22-35Kv, 3 pha <=1MVA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 máy
58 Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 pha
59 Thí nghiệm chống sét van 22-500Kv, điện áp 22-35Kv (HS x 0,8). Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 pha
60 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 500-<1000A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 cái
61 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ >=300A, dòng điện 300-<500A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 cái
62 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <300A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 cái
63 Thí nghiệm APTOMAT và khởi động từ <300A, dòng điện <=100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 cái
64 Thí nghiệm công tơ 3 pha, điện từ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 cái
65 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 pha
66 Thí nghiệm chống sét van điện áp đến U <=1Kv (HSx0,8). Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 pha
67 Thí nghiệm Ampemét AC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1 cái
68 Thí nghiệm Vônmét AC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 cái
69 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1 sợi, 1 ruột
70 Thí nghiệm biến dòng loại biến dòng <=1Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 1 cái
71 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35Kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hệ thống
G THIẾT BỊ
1 Trạm compac hợp bộ 400KVA - 22/0,4KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 trạm
2 Cầu dao phụ tải 24kv - 630A (cầu dao 3 pha) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Chống sét van 22kv: CSV-24kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->