Gói thầu: Gói thầu LCA:11-XD:1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu LCA:11-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179810 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:41:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,634,307,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU SÉO TRUNG HỒ | |||
| B | I. Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42,175 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,453 | tấn |
| 3 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,092 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,922 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,092 | tấn |
| 6 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | m |
| C | II. Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 56,242 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,9 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,302 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,988 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 90,3 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa thân trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,61 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,25 | m3 |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,117 | tấn |
| 10 | Cọc shinso D1.2m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 11 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| D | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,701 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 699,338 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75,696 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,791 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,723 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,087 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,11 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 145,366 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 104,719 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,98 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,944 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| E | CẦU ĐỘI 2 VÙ LÙNG SUNG | |||
| F | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,466 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,918 | tấn |
| 3 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,378 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| G | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 79,98 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,786 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 104,81 | m3 |
| 6 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| H | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,179 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 426,639 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,539 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,582 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,571 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,097 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,654 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 323,577 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 117,022 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 18,36 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,916 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| I | CẦU ĐỘI 1 THÔN CHU LÌN 1 | |||
| J | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,152 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,547 | tấn |
| 3 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (Gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | tấn |
| K | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 151,26 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,94 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,903 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 202,78 | m3 |
| 6 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| L | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,163 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3.733,619 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 99,24 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,281 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,07 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 181,405 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,728 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,546 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,258 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,893 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 392,046 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 146,476 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,38 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,128 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| M | CẦU THÔN CHU LÌN 1 | |||
| N | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm T16m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 3 | BTXM 28MPa (dầm ngang) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,32 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (dầm ngang) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,181 | tấn |
| 5 | BTXM 28MPa (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 19,74 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,492 | tấn |
| 7 | Tấm đệm đàn hồi (bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7,86 | m2 |
| 8 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 110 | m |
| 9 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 10 | Gối cầu ( gối thép) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 11 | Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| O | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 78,92 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,04 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,66 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,942 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 103,02 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa thân trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 56,71 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,52 | m3 |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,98 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,299 | tấn |
| 10 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 75 | m |
| 11 | Đập đầu cọc BT trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,28 | m3 |
| 12 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| P | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45,983 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 189,422 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 489,761 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,813 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,203 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 184,065 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,029 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,947 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 49,74 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,334 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 510,166 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 188,327 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,54 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,546 | m3 |
| Q | CẦU ĐỘI 2 THÔN CHU LÌN 1 | |||
| R | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm T16m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | dầm |
| 3 | BTXM 28MPa (dầm ngang+ mối nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (dầm ngang+ mối nối) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,06 | tấn |
| 5 | BTXM 28MPa ( lớp phủ mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,41 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại ( lớp phủ mặt cầu, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,49 | tấn |
| 7 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52 | m |
| 8 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 9 | Gối cầu ( gối thép) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| S | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 106,81 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,52 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,52 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,648 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 156,28 | m3 |
| 6 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| T | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH ( vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 151,123 | m3 |
| 2 | Đào nền,đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 680,458 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 753,128 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 53,039 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,259 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 265,195 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 66 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 34,353 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,021 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43,94 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,534 | m3 |
| 12 | Đắp đất K95 (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 496,989 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 168,272 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 42 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 27,54 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,536 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 20 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 21 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,546 | m3 |
| U | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Séo Trung Hồ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Cầu Đội 2 Vù Lùng Sung | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 3 | Cầu Đội 1 Thôn Chu Lìn 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 4 | Cầu Thôn Chu Lìn 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 5 | Cầu Đội 2 Thôn Chu Lìn 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| V | CHI PHÍ DỰ PHÒNG 5% (DỰ PHÒNG CHO CẢ GÓI THẦU) | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi