Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220974-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:39:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,258,432,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào <= 1,25 m3, rộng <= 6 m, đất C1 | Mục II Chương V | 37,285 | 100m3 |
| 2 | Mua đất về đắp Tại Công ty CPXD Đông Thịnh Phát thôn Trúc xã Điền Trung, huyện Bá Thước, cự ly 12km | Mục II Chương V | 9.955,231 | m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 99,5523 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mục II Chương V | 99,5523 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 99,5523 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mục II Chương V | 99,5523 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mục II Chương V | 37,285 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mục II Chương V | 37,285 | 100m3 |
| 9 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Mục II Chương V | 37,285 | 100m3 |
| B | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,0684 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, đất C3 | Mục II Chương V | 0,7603 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,576 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,2 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6195 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1126 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0328 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0121 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0934 | tấn |
| 11 | Xây bao cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 3,269 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 22,64 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 22,64 | m2 |
| 14 | Gia công,lắp dựng Barie tự động (2 cái/cổng) ( bao gồm cả điều khiển, mô tơ, cần barie sơn đỏ trằng) - hãng YINGLONG | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 (TC10%) | Mục II Chương V | 60,1029 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (máy 90%) | Mục II Chương V | 5,4093 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 42,03 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 256,85 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,934 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 11,3014 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1399 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,8542 | tấn |
| 23 | Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 2,0034 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 38,0939 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 62,7469 | m3 |
| 26 | Trát trụ tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 379,8301 | m2 |
| 27 | Bê tông giằng đỉnh tường rào M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 10,274 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ giằng đỉnh tường | Mục II Chương V | 1,4477 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1399 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,8542 | tấn |
| 31 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -trát tường rào | Mục II Chương V | 1.820,094 | m2 |
| 32 | Đắp chỉ thân cột rộng 4m dày 1cm | Mục II Chương V | 1.017,36 | m |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục II Chương V | 1.820,094 | m2 |
| C | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,3808 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,3478 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 2,8834 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 3,7608 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,5701 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,5265 | m3 |
| 7 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0538 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2659 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,1373 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,0982 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0094 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1599 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 19,7337 | m3 |
| 14 | Xây bao hè gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,2584 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -trát cổ móng | Mục II Chương V | 8,694 | m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,9583 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,1742 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0177 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1326 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3608 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0548 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0242 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,3855 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ dầm | Mục II Chương V | 0,2138 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0464 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,2681 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6034 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,0979 | tấn |
| 30 | Bê tông giằng thu hồi M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3736 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Mục II Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,005 | tấn |
| 33 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0307 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tấm đan đỡ bệ rửa | Mục II Chương V | 0,0204 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0204 | tấn |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 38 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 21,1315 | m3 |
| 39 | Xây tường chắn khu chậu rửa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,2098 | m3 |
| 40 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,726 | m3 |
| 41 | Xây tường chắn nước chân mái gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,8131 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 89,042 | m2 |
| 43 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 103,0625 | m2 |
| 44 | Trát tường chắn khu rửa dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 25,836 | m2 |
| 45 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 10,97 | m2 |
| 46 | Trát dầm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 21,38 | m2 |
| 47 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 7,88 | m2 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm 80x40x1,8 | Mục II Chương V | 0,2211 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,2211 | tấn |
| 50 | Trần tôn (cả lắp đặt) | Mục II Chương V | 40,32 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 16,128 | 1m2 |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 0,5258 | 100m2 |
| 53 | Xây thành sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6058 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 11,24 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 11,24 | m2 |
| 56 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 11,4755 | m3 |
| 57 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,9511 | m3 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn KT 300x300mm | Mục II Chương V | 45,0768 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường KT gạch 300x450 mm | Mục II Chương V | 59,544 | m2 |
| 60 | Xây trụ đỡ bàn rửa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,3243 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 13,0891 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Mục II Chương V | 13,0891 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường chắn chậu rửa gạch 300x300 mm | Mục II Chương V | 16,848 | m2 |
| 64 | Lát đá granit tự nhiên bàn rửa | Mục II Chương V | 3,276 | m2 |
| 65 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 5,4 | m2 |
| 66 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 3,472 | m2 |
| 67 | Cửa sổ nhựa lõi thép mở lật | Mục II Chương V | 5,04 | m2 |
| 68 | Cửa đi bằng Composite mở quay ( cả công lắp dựng hoàn thiện) | Mục II Chương V | 6,58 | m2 |
| 69 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng Composite | Mục II Chương V | 21,7212 | m2 |
| 70 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 72 | Đế âm tường | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 1,45 | 100m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 | Mục II Chương V | 45 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mục II Chương V | 100 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 78 | Nối ống HDPE D25mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống PVD D34 | Mục II Chương V | 0,05 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 83 | Thu PVC D34/27mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống PVC D27mm | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 85 | Nối PVC D27mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê PVC D27mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút PVC D27mm | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 88 | Lắp đặt cút ren D27mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 89 | Lắp đặt van nhựa, ĐK 34mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt van inox, ĐK 27mm | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 94 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II Chương V | 5 | bộ |
| 96 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 97 | Đào móng băng bằng thủ công -đất cấp III | Mục II Chương V | 4,034 | m3 |
| 98 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3631 | 100m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,6808 | m3 |
| 100 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,5213 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 0,0253 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,1271 | tấn |
| 103 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,315 | m3 |
| 104 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 39,41 | m2 |
| 105 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 19,0152 | m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 1,125 | m3 |
| 107 | Ván khuôn gỗ tấm đan nắp bể | Mục II Chương V | 0,039 | 100m2 |
| 108 | Thép tấm đan D<10mm | Mục II Chương V | 0,0907 | tấn |
| 109 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 110 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,1345 | 100m3 |
| 111 | Đào móng hố ga, đất C3 | Mục II Chương V | 1,9872 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 114 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 116 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 117 | Ván khuôn gỗ nắp hố ga | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 118 | Thép tấm đan D<=10 | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 119 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| D | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục II Chương V | 0,2448 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột -đất cấp III | Mục II Chương V | 0,8986 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mục II Chương V | 1,8207 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục II Chương V | 2,3568 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,4152 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0637 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0062 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng cột, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,1066 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 12,6333 | m3 |
| 10 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,5074 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,5364 | m3 |
| 12 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0315 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0808 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 9,0642 | m3 |
| 15 | Đắp đất tôn nền | Mục II Chương V | 3,4738 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,7369 | m3 |
| 17 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,063 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -Trát bậc tam cấp | Mục II Chương V | 3,78 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -Trát cổ móng | Mục II Chương V | 5,856 | m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,5227 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,095 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0159 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0808 | tấn |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1562 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,0271 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,003 | tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0142 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,9434 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ dầm mái | Mục II Chương V | 0,0862 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0332 | tấn |
| 31 | Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,2046 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,8942 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 0,3874 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mục II Chương V | 0,3869 | tấn |
| 35 | Bê tông giằng thu hồi M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,1822 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Mục II Chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0029 | tấn |
| 38 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 0,0268 | tấn |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 14,0004 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 107,586 | m2 |
| 41 | Trát dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 8,62 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 38,74 | m2 |
| 43 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Mục II Chương V | 61,376 | m2 |
| 44 | Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Mục II Chương V | 6,528 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x25x1,8 | Mục II Chương V | 0,0894 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 6,642 | 1m2 |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 0,0894 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 0,3435 | 100m2 |
| 49 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm | Mục II Chương V | 16,56 | m |
| 50 | Ke chống bão | Mục II Chương V | 50 | cỏi |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 107,586 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 115,264 | m2 |
| 53 | Hoa sắt vuông 14x14 | Mục II Chương V | 5,04 | m2 |
| 54 | Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Mục II Chương V | 5,28 | m2 |
| 55 | Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay | Mục II Chương V | 5,4 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mục II Chương V | 13,7448 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng chống trượt KT gạch 300x300mm | Mục II Chương V | 6,7528 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào tường, nhà vệ sinh KT gạch 300x450 mm | Mục II Chương V | 18,432 | m2 |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Mục II Chương V | 10 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Mục II Chương V | 15 | m |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Đế âm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 25 | m |
| 69 | Hộp điện 25x15 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống PVC D27mm | Mục II Chương V | 0,7 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút PVC D27 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê PVC D27 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút ren trong PVC D27 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Lắp đặt ống PVC D90mm | Mục II Chương V | 0,03 | 100m |
| 79 | Chếch PVC D110 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống PVC D60mm | Mục II Chương V | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt tê PVC D60 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 82 | Thoát sàn inox | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 | Mục II Chương V | 1,6676 | m3 |
| 84 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,1501 | 100m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8174 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,044 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mục II Chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 88 | Cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,1301 | tấn |
| 89 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 4,6096 | m3 |
| 90 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 21,5615 | m2 |
| 91 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 5,0922 | m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,54 | m3 |
| 93 | Ván khuôn gỗ tấm đan nắp bể | Mục II Chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục II Chương V | 0,0466 | tấn |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Mục II Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 96 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,0556 | 100m3 |
| 97 | Đào móng hố ga, đất C3 | Mục II Chương V | 1,9872 | m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) | Mục II Chương V | 0,6624 | m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,144 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,6521 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,128 | m2 |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 0,1 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ nắp hố ga | Mục II Chương V | 0,004 | 100m2 |
| 104 | Thép tấm đan D<=10 | Mục II Chương V | 0,0064 | tấn |
| 105 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 1 | 1cấu kiện |
| E | Hệ thống cấp nước khu vực | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục II Chương V | 0,21 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0007 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,06 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 | Mục II Chương V | 0,1377 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 0,63 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 0,21 | m2 |
| 7 | Sản xuất hệ khung dàn L25x25x2,5 | Mục II Chương V | 0,005 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hệ khung dàn L25x25x2,5 | Mục II Chương V | 0,005 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Mục II Chương V | 0,0145 | 100m2 |
| 10 | Tôn ốp D300 | Mục II Chương V | 2,12 | m |
| 11 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III | Mục II Chương V | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm | Mục II Chương V | 0,015 | 100m |
| 13 | Lắp nút bịt D=48 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 14 | Thu ống D63/48mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=63mm | Mục II Chương V | 0,285 | 100m |
| 16 | Lắp nút bịt PVC D=63 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa D= 65x48 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van ren, đường kính van D27 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=27mm | Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 20 | Lắp đăt cút nhựa D=27 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa D=27 mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Máy bơm giếng khoan | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mục II Chương V | 5,28 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,4 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6897 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0456 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0251 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Mục II Chương V | 0,0219 | tấn |
| 29 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,2775 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0385 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép giằng móng D<=10mm | Mục II Chương V | 0,0365 | tấn |
| 32 | Gia công khung thép đài nước bằng thép hình liên kết hàn | Mục II Chương V | 0,2731 | tấn |
| 33 | Lắp đặt khung thép đài nước bằng thép hình liên kết hàn | Mục II Chương V | 0,2731 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 17,4 | 1m2 |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa D27mm | Mục II Chương V | 0,16 | 100m |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi