Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220974-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình( bao gồm cả chi phí HMC)
Số hiệu KHLCNT 20201179548
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 15:39:00 đến ngày 2020-12-14 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,258,432,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Bóc phong hóa bằng máy đào <= 1,25 m3, rộng <= 6 m, đất C1 Mục II Chương V 37,285 100m3
2 Mua đất về đắp Tại Công ty CPXD Đông Thịnh Phát thôn Trúc xã Điền Trung, huyện Bá Thước, cự ly 12km Mục II Chương V 9.955,231 m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 99,5523 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mục II Chương V 99,5523 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mục II Chương V 99,5523 100m3
6 Vận chuyển đất 7km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mục II Chương V 99,5523 100m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Mục II Chương V 37,285 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Mục II Chương V 37,285 100m3
9 San đất bãi thải, máy ủi 110CV Mục II Chương V 37,285 100m3
B Cổng, tường rào
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,0684 100m3
2 Đào móng cột, đất C3 Mục II Chương V 0,7603 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V 0,576 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,2 m3
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6195 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,048 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1126 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0328 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0121 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0934 tấn
11 Xây bao cột gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 3,269 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 22,64 m2
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 22,64 m2
14 Gia công,lắp dựng Barie tự động (2 cái/cổng) ( bao gồm cả điều khiển, mô tơ, cần barie sơn đỏ trằng) - hãng YINGLONG Mục II Chương V 2 bộ
15 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 (TC10%) Mục II Chương V 60,1029 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (máy 90%) Mục II Chương V 5,4093 100m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 42,03 m3
18 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 256,85 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,934 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 11,3014 m3
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1399 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,8542 tấn
23 Đắp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 2,0034 100m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 38,0939 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 62,7469 m3
26 Trát trụ tường rào dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 379,8301 m2
27 Bê tông giằng đỉnh tường rào M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 10,274 m3
28 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh tường Mục II Chương V 1,4477 100m2
29 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1399 tấn
30 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,8542 tấn
31 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -trát tường rào Mục II Chương V 1.820,094 m2
32 Đắp chỉ thân cột rộng 4m dày 1cm Mục II Chương V 1.017,36 m
33 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục II Chương V 1.820,094 m2
C Nhà vệ sinh
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,3808 100m3
2 Đào móng cột-đất cấp III Mục II Chương V 1,3478 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mục II Chương V 2,8834 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 3,7608 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,5701 m3
6 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 2,5265 m3
7 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0538 tấn
8 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2659 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,1373 m3
10 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,0982 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0094 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1599 tấn
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 19,7337 m3
14 Xây bao hè gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 1,2584 m3
15 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -trát cổ móng Mục II Chương V 8,694 m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,9583 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,1742 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0177 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1326 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3608 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0548 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0242 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 2,3855 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm Mục II Chương V 0,2138 100m2
25 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0464 tấn
26 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,2681 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6034 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,0788 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,0979 tấn
30 Bê tông giằng thu hồi M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3736 m3
31 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mục II Chương V 0,034 100m2
32 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,005 tấn
33 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0307 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,144 m3
35 Ván khuôn gỗ tấm đan đỡ bệ rửa Mục II Chương V 0,0204 100m2
36 Cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,0204 tấn
37 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục II Chương V 1 cái
38 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 21,1315 m3
39 Xây tường chắn khu chậu rửa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 1,2098 m3
40 Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,726 m3
41 Xây tường chắn nước chân mái gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,8131 m3
42 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 89,042 m2
43 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 103,0625 m2
44 Trát tường chắn khu rửa dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 25,836 m2
45 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 10,97 m2
46 Trát dầm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 21,38 m2
47 Trát trần, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 7,88 m2
48 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm 80x40x1,8 Mục II Chương V 0,2211 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,2211 tấn
50 Trần tôn (cả lắp đặt) Mục II Chương V 40,32 m2
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 16,128 1m2
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 0,5258 100m2
53 Xây thành sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,6058 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 11,24 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 11,24 m2
56 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 11,4755 m3
57 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,9511 m3
58 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn KT 300x300mm Mục II Chương V 45,0768 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường KT gạch 300x450 mm Mục II Chương V 59,544 m2
60 Xây trụ đỡ bàn rửa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,3243 m3
61 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 13,0891 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mục II Chương V 13,0891 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường chắn chậu rửa gạch 300x300 mm Mục II Chương V 16,848 m2
64 Lát đá granit tự nhiên bàn rửa Mục II Chương V 3,276 m2
65 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 5,4 m2
66 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mục II Chương V 3,472 m2
67 Cửa sổ nhựa lõi thép mở lật Mục II Chương V 5,04 m2
68 Cửa đi bằng Composite mở quay ( cả công lắp dựng hoàn thiện) Mục II Chương V 6,58 m2
69 Vách ngăn khu vệ sinh bằng Composite Mục II Chương V 21,7212 m2
70 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 8 bộ
71 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 2 cái
72 Đế âm tường Mục II Chương V 3 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mục II Chương V 1 cái
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V 1,45 100m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Mục II Chương V 45 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mục II Chương V 100 m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mục II Chương V 1,5 100m
78 Nối ống HDPE D25mm Mục II Chương V 2 cái
79 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Mục II Chương V 4 cái
80 Lắp đặt ống PVD D34 Mục II Chương V 0,05 100m
81 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mục II Chương V 1 cái
82 Lắp đặt cút nhựa PVC D34mm Mục II Chương V 2 cái
83 Thu PVC D34/27mm Mục II Chương V 2 cái
84 Lắp đặt ống PVC D27mm Mục II Chương V 0,24 100m
85 Nối PVC D27mm Mục II Chương V 2 cái
86 Lắp đặt tê PVC D27mm Mục II Chương V 14 cái
87 Lắp đặt cút PVC D27mm Mục II Chương V 22 cái
88 Lắp đặt cút ren D27mm Mục II Chương V 14 cái
89 Lắp đặt van nhựa, ĐK 34mm Mục II Chương V 1 cái
90 Lắp đặt van inox, ĐK 27mm Mục II Chương V 14 cái
91 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 4 bộ
92 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 4 cái
93 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II Chương V 5 bộ
94 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 4 bộ
95 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II Chương V 5 bộ
96 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mục II Chương V 1 bể
97 Đào móng băng bằng thủ công -đất cấp III Mục II Chương V 4,034 m3
98 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,3631 100m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V 1,6808 m3
100 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,5213 m3
101 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 0,0253 100m2
102 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,1271 tấn
103 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 7,315 m3
104 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 39,41 m2
105 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 19,0152 m2
106 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 1,125 m3
107 Ván khuôn gỗ tấm đan nắp bể Mục II Chương V 0,039 100m2
108 Thép tấm đan D<10mm Mục II Chương V 0,0907 tấn
109 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 6 1cấu kiện
110 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) Mục II Chương V 0,1345 100m3
111 Đào móng hố ga, đất C3 Mục II Chương V 1,9872 m3
112 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 0,6624 m3
113 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V 0,144 m3
114 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,6521 m3
115 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mục II Chương V 2,128 m2
116 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,1 m3
117 Ván khuôn gỗ nắp hố ga Mục II Chương V 0,004 100m2
118 Thép tấm đan D<=10 Mục II Chương V 0,0064 tấn
119 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 1 1cấu kiện
D Nhà bảo vệ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục II Chương V 0,2448 100m3
2 Đào móng cột -đất cấp III Mục II Chương V 0,8986 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mục II Chương V 1,8207 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V 2,3568 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,4152 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0637 100m2
7 Cốt thép móng cột, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0062 tấn
8 Cốt thép móng cột, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,1066 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 12,6333 m3
10 Xây tường bao giằng móng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 1,5074 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đô bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,5364 m3
12 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0315 tấn
13 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0808 tấn
14 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 9,0642 m3
15 Đắp đất tôn nền Mục II Chương V 3,4738 m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,7369 m3
17 Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,063 m3
18 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -Trát bậc tam cấp Mục II Chương V 3,78 m2
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 -Trát cổ móng Mục II Chương V 5,856 m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,5227 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,095 100m2
22 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0159 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0808 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1562 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,0271 100m2
26 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,003 tấn
27 Cốt thép lanh tô, đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0142 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,9434 m3
29 Ván khuôn gỗ dầm mái Mục II Chương V 0,0862 100m2
30 Cốt thép dầm, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0332 tấn
31 Cốt thép dầm, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,2046 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,8942 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 0,3874 100m2
34 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mục II Chương V 0,3869 tấn
35 Bê tông giằng thu hồi M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,1822 m3
36 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi Mục II Chương V 0,0331 100m2
37 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0029 tấn
38 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mục II Chương V 0,0268 tấn
39 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 14,0004 m3
40 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 107,586 m2
41 Trát dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 8,62 m2
42 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 38,74 m2
43 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Mục II Chương V 61,376 m2
44 Trát cạnh cửa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) Mục II Chương V 6,528 m2
45 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x25x1,8 Mục II Chương V 0,0894 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 6,642 1m2
47 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 0,0894 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 0,3435 100m2
49 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,4mm Mục II Chương V 16,56 m
50 Ke chống bão Mục II Chương V 50 cỏi
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 107,586 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 115,264 m2
53 Hoa sắt vuông 14x14 Mục II Chương V 5,04 m2
54 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Mục II Chương V 5,28 m2
55 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Mục II Chương V 5,4 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mục II Chương V 13,7448 m2
57 Lát nền, sàn bằng chống trượt KT gạch 300x300mm Mục II Chương V 6,7528 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, nhà vệ sinh KT gạch 300x450 mm Mục II Chương V 18,432 m2
59 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 1 cái
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Mục II Chương V 10 m
61 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Mục II Chương V 15 m
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục II Chương V 1 bộ
63 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 1 bộ
64 Lắp đặt các automat 1 pha 15A Mục II Chương V 1 cái
65 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 1 cái
66 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 1 cái
67 Đế âm Mục II Chương V 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 25 m
69 Hộp điện 25x15 Mục II Chương V 1 cái
70 Lắp đặt ống PVC D27mm Mục II Chương V 0,7 100m
71 Lắp đặt cút PVC D27 Mục II Chương V 10 cái
72 Lắp đặt tê PVC D27 Mục II Chương V 2 cái
73 Lắp đặt cút ren trong PVC D27 Mục II Chương V 3 cái
74 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II Chương V 1 bộ
75 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 1 cái
76 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 1 bộ
77 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V 1 bộ
78 Lắp đặt ống PVC D90mm Mục II Chương V 0,03 100m
79 Chếch PVC D110 Mục II Chương V 1 cái
80 Lắp đặt ống PVC D60mm Mục II Chương V 0,04 100m
81 Lắp đặt tê PVC D60 Mục II Chương V 1 cái
82 Thoát sàn inox Mục II Chương V 1 cái
83 Đào móng băng bằng thủ công, đất C3 Mục II Chương V 1,6676 m3
84 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Mục II Chương V 0,1501 100m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,8174 m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 1,044 m3
87 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mục II Chương V 0,0159 100m2
88 Cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,1301 tấn
89 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 4,6096 m3
90 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 21,5615 m2
91 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 5,0922 m2
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,54 m3
93 Ván khuôn gỗ tấm đan nắp bể Mục II Chương V 0,0252 100m2
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục II Chương V 0,0466 tấn
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Mục II Chương V 6 1cấu kiện
96 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) Mục II Chương V 0,0556 100m3
97 Đào móng hố ga, đất C3 Mục II Chương V 1,9872 m3
98 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 (=1/3 kl đào) Mục II Chương V 0,6624 m3
99 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,144 m3
100 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,6521 m3
101 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục II Chương V 2,128 m2
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 0,1 m3
103 Ván khuôn gỗ nắp hố ga Mục II Chương V 0,004 100m2
104 Thép tấm đan D<=10 Mục II Chương V 0,0064 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 1 1cấu kiện
E Hệ thống cấp nước khu vực
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục II Chương V 0,21 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0007 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục II Chương V 0,06 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m - Vữa XM M50 Mục II Chương V 0,1377 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 0,63 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 0,21 m2
7 Sản xuất hệ khung dàn L25x25x2,5 Mục II Chương V 0,005 tấn
8 Lắp dựng hệ khung dàn L25x25x2,5 Mục II Chương V 0,005 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ Mục II Chương V 0,0145 100m2
10 Tôn ốp D300 Mục II Chương V 2,12 m
11 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III Mục II Chương V 30 m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm Mục II Chương V 0,015 100m
13 Lắp nút bịt D=48 mm Mục II Chương V 1 cái
14 Thu ống D63/48mm Mục II Chương V 1 cái
15 Lắp đặt ống nhựa PVC d=63mm Mục II Chương V 0,285 100m
16 Lắp nút bịt PVC D=63 mm Mục II Chương V 1 cái
17 Lắp đặt cút nhựa D= 65x48 mm Mục II Chương V 1 cái
18 Lắp đặt van ren, đường kính van D27 mm Mục II Chương V 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa PVC d=27mm Mục II Chương V 0,4 100m
20 Lắp đăt cút nhựa D=27 mm Mục II Chương V 1 cái
21 Lắp nút bịt nhựa D=27 mm Mục II Chương V 1 cái
22 Máy bơm giếng khoan Mục II Chương V 1 cái
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mục II Chương V 5,28 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,4 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6897 m3
26 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0456 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0251 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Mục II Chương V 0,0219 tấn
29 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 0,2775 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0385 100m2
31 Cốt thép giằng móng D<=10mm Mục II Chương V 0,0365 tấn
32 Gia công khung thép đài nước bằng thép hình liên kết hàn Mục II Chương V 0,2731 tấn
33 Lắp đặt khung thép đài nước bằng thép hình liên kết hàn Mục II Chương V 0,2731 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 17,4 1m2
35 Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=2 m3 Mục II Chương V 1 bể
36 Lắp đặt ống nhựa D27mm Mục II Chương V 0,16 100m
37 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm Mục II Chương V 6 cái
38 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,8 100m
39 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mục II Chương V 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->