Gói thầu: Gói thầu LCA:10-XD:1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201215920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu LCA:10-XD:1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 15:06:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,281,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU SUỐI THẦU 1 | |||
| B | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 31,152 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,55 | tấn |
| 3 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,462 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,053 | tấn |
| C | II.Kết cấu và phục vụ thi công phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 152,08 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 3 | BTXM móng 16MPa (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 46,92 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,01 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,21 | tấn |
| 6 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 202,78 | m3 |
| 7 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| D | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH (vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 32,679 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 850,391 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 144,819 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,545 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,299 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 39,562 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 16,923 | m3 |
| 12 | Đắp đất (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 482,815 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 161,817 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 38 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,76 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,208 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 21 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 22 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| E | CẦU SUỐI THẦU 2 | |||
| F | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 58,984 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,73 | tấn |
| 3 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,076 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,922 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,092 | tấn |
| 6 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,718 | m |
| G | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 102,03 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá 1x2 gờ lan can (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,06 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,34 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 8,94 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 120,79 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa thân, bệ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 24,22 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,64 | m3 |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,21 | tấn |
| 10 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| H | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH (vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15,316 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 367,44 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 109,436 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,422 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,564 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu, tứ nón và tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 333,648 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,274 | m3 |
| 12 | Đắp đất (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 736,89 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1.119,359 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu, tứ nón và tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 55,6 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu, tứ nón và tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30,24 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu, tứ nón và tường chắn) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 13,568 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 21 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 22 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| 23 | Tôn lượn sóng | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m |
| I | CẦU SUỐI THẦU 3 | |||
| J | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | BTXM 28MPa dầm bản cầu đổ tại chỗ (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,076 | m3 |
| 2 | Cốt thép các loại (Dầm bản) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,09 | tấn |
| 3 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 50,047 | m |
| 4 | BTXM 28MPa (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,832 | m3 |
| 5 | Cốt thép các loại (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 6 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 10,6 | m |
| K | II.Kết cấu và phục vụ thi công phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 70,96 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,78 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,51 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 (thi công mố) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 71,64 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa thân bệ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 23,33 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12,23 | m3 |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,34 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | tấn |
| 10 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| L | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH (vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,046 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,619 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 217,298 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 26,868 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,888 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41,715 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 11,697 | m3 |
| 12 | Đắp đất (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 145,03 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 262,48 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 43 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 22,68 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,644 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 21 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 22 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| M | CẦU THANH PHÚ 1 | |||
| N | I.Kết cấu phần trên | |||
| 1 | Phiến dầm I18 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 2 | Di chuyển, lao lắp dầm dầm (Dầm dọc) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6 | dầm |
| 3 | BTXM 28MPa (dầm ngang) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,24 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (dầm ngang) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,42 | tấn |
| 5 | BTXM 28MPa (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60,1 | m3 |
| 6 | Cốt thép các loại (bản mặt cầu, liên tục nhiệt, gờ lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,28 | tấn |
| 7 | Tấm đệm đàn hồi (bản liên tục nhiệt) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5,848 | m2 |
| 8 | Lan can tay vịn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 118 | m |
| 9 | BTXM 28MPa (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,56 | m3 |
| 10 | Cốt thép các loại (cột lan can) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,156 | tấn |
| 11 | Khe co giãn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m |
| 12 | Gối cầu (gối thép) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 13 | Ống thoát nước mặt cầu (ống thoát nước) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| O | II.Kết cấu phần dưới | |||
| 1 | BTXM 25MPa thân mố cầu (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44,92 | m3 |
| 2 | BTXM 28MPa đá gờ lan can mố (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,76 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại (mố cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,13 | tấn |
| 5 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 33,98 | m3 |
| 6 | BTXM 25MPa thân, bệ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 52,52 | m3 |
| 7 | BTXM 25MPa mũ trụ cầu (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 9,52 | m3 |
| 8 | BTXM 8MPa lót móng (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,98 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (trụ cầu) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 5 | tấn |
| 10 | Cọc khoan nhồi đường kính D1m | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 41 | m |
| 11 | Đập đầu cọc BT trên cạn | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 12 | Bản quá độ | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bản |
| 13 | BTXM 25MPa ụ chống chuyển vị | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 14 | Cốt thép các loại (ụ chống chuyển vị) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 0,16 | tấn |
| P | III.Tứ nón và Đường đầu cầu | |||
| 1 | Đào đất KTH (vét hữu cơ+ đánh cấp) (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 105,969 | m3 |
| 2 | Đào nền, đào rãnh, đào khuôn đất C3 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 54,3763 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (nền, mặt đường) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 558,896 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 12 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng (mặt đường BTXM ) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3 | m3 |
| 6 | Móng đá dăm tiêu chuẩn 10cm (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m2 |
| 7 | Khe co mặt đường (mặt đường BTXM) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 8 | BTXM ốp mái taluy 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 36,179 | m3 |
| 9 | Cốt thép các loại (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 3,3156 | tấn |
| 10 | BTXM chân khay 15MPa (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 48,5875 | m3 |
| 11 | BTXM 8MPa lót móng (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 14,457 | m3 |
| 12 | Đắp đất (tứ nón+chân khay) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 401,586 | m3 |
| 13 | Đào đất C2 chân khay (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 320,546 | m3 |
| 14 | Ống nhựa thoát nước PVC D50 (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 44 | m |
| 15 | Vải địa kỹ thuật ngăn cách (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 25,38 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm (gia cố 10m đường đầu cầu và tứ nón) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 4,752 | m3 |
| 17 | Biển báo tròn phản quang D70 (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,3 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 19 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,52 x 0,78)m (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 20 | Cọc tiêu BTCT (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 21 | Sơn phản quang 2 lớp (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 6,048 | m2 |
| 22 | BTXM móng 15MPa (an toàn giao thông) | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 2,55 | m3 |
| Q | CHI PHÍ BẢO HIỂM | |||
| 1 | Cầu Suối thầu 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 2 | Cầu Suối thầu 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 3 | Cầu Suối thầu 3 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| 4 | Cầu Thanh Phú 1 | Theo TK BVTC được duyệt và Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cầu |
| R | CHI PHÍ DỰ PHÒNG 5% (DỰ PHÒNG CHO CẢ GÓI THẦU) | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 1 | TB | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi