Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 19:35:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,720,633,284 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 18 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN thi công bằng thủ công | 7 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công | 11 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 9,2kN thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng thủ công | 6 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 13kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 14 | Tiếp địa RC2 | 46 | bộ | |
| 15 | Tiếp địa RC4 | 7 | bộ | |
| 16 | Tiếp địa RC2-8,5 | 2 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa RC2-10 | 33 | bộ | |
| 18 | Tiếp địa RC2-12 | 17 | bộ | |
| 19 | Tiếp địa RC2-14 | 3 | bộ | |
| 20 | Tiếp địa RC2-16 | 3 | bộ | |
| 21 | Dây dòng lên cột DDLC-12 | 4 | bộ | |
| 22 | Dây dòng lên cột DDLC-14 | 3 | bộ | |
| 23 | Dây dòng lên cột DDLC-16 | 2 | bộ | |
| 24 | Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T | 10 | bộ | |
| 25 | Cổ dề 1 néo cột li tâm đơn CD1-1T | 5 | bộ | |
| 26 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 2 | bộ | |
| 27 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T | 21 | bộ | |
| 28 | Đôn 2 cột tròn 3m ĐC-3-2T | 2 | bộ | |
| 29 | Đôn cột tròn 3,5m ĐC-3,5-T | 7 | bộ | |
| 30 | Ghế thao tác cột đơn GTT-D | 6 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ thằng 2 mạch cột tròn đơn XĐT-22-2M | 11 | bộ | |
| 32 | Xà đỡ thằng 2 mạch cột tròn đơn XĐV-22-2M | 5 | bộ | |
| 33 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | 18 | bộ | |
| 34 | Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT | 10 | bộ | |
| 35 | Xà đỡ vượt 35kV cột đơn XĐV35-1LT | 1 | bộ | |
| 36 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 25 | bộ | |
| 37 | Xà néo sứ đứng cột vuông XNSĐ22-2V/N | 1 | bộ | |
| 38 | Xà néo lệch sứ đứng, 2 tầng cột tròn đơn XNLSĐ22-1LT(2T) | 5 | bộ | |
| 39 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT | 8 | bộ | |
| 40 | Xà néo chuỗi cột vuông đôi kiểu dọc (2 cột liền) XNSC22-2V/D | 1 | bộ | |
| 41 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang XNSC22-2LT/N | 2 | bộ | |
| 42 | Xà néo sứ chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc XNSC22-2LT/D | 2 | bộ | |
| 43 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC22-2LT/DA | 8 | bộ | |
| 44 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA | 8 | bộ | |
| 45 | Xà néo cuối sứ chuỗi 2 mạch cột tròn đôi kiểu dọc XNGK-22-2M | 3 | bộ | |
| 46 | Xà néo chuỗi 2 mạch cột tròn đôi tim cột 5,5m NXP-22-2M-T1 | 2 | bộ | |
| 47 | Xà néo chuỗi 2 mạch cột tròn đôi tim cột 5,5m NXII-22-2M-T2 | 2 | bộ | |
| 48 | Xà néo cột Pi tim cột 2m XNPI22-2 | 1 | bộ | |
| 49 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột tròn đơn XRNSC22-1LT | 2 | bộ | |
| 50 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột liền) XRN22-2LT/N | 1 | bộ | |
| 51 | Xà đỡ đầu cáp + thu lôi van cột tròn XĐ-ĐC+TLV | 4 | bộ | |
| 52 | Xà đỡ đầu cáp cột tròn đơn XĐ-ĐC | 5 | bộ | |
| 53 | Côlie đai cáp + đai ống thép | 5 | bộ | |
| 54 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XNR22-1LT | 6 | bộ | |
| 55 | Xà phụ XP-1 | 11 | bộ | |
| 56 | Xà đỡ cầu dao 22KV XCD-22 | 2 | bộ | |
| 57 | Xà đỡ dây lệch XĐL-22 | 2 | bộ | |
| 58 | Xà đỡ chống sét van XCSV-22 | 1 | bộ | |
| 59 | Giằng cột néo dây GCND(R100) | 2 | bộ | |
| 60 | Giằng cột néo dây GCND(R107) | 2 | bộ | |
| 61 | Giằng cột néo dây GCND(R110) | 2 | bộ | |
| 62 | Giằng cột GCX-2LT-2m | 1 | bộ | |
| 63 | Giằng cột GC-12 | 5 | bộ | |
| 64 | Giằng cột GC-14 | 7 | bộ | |
| 65 | Giằng cột GC-16 | 4 | bộ | |
| 66 | Gông cột GC-20 | 2 | bộ | |
| 67 | Thang trèo TT-2,5 | 6 | bộ | |
| 68 | Thang trèo TT-6 | 1 | bộ | |
| 69 | Dây néo TK50-12 | 12 | bộ | |
| 70 | Dây néo TK50-14 | 11 | bộ | |
| 71 | Dây néo TK50-16 | 2 | bộ | |
| 72 | Dây néo TK50-18 | 4 | bộ | |
| 73 | Dây néo TK50-20 | 2 | bộ | |
| 74 | Lắp sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 627 | quả | |
| 75 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 6 | quả | |
| 76 | Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (A cấp) | 129 | chuỗi | |
| 77 | Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22-1 (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 78 | Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22-2 (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 79 | Lắp đặt chuỗi néo kép Polyme 22kV + phụ kiện CNK-22-1 (A cấp) | 9 | chuỗi | |
| 80 | Lắp chuỗi néo kép Polyme 22kV + phụ kiện CNK-22 (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 81 | Lắp bổ sung chuỗi sứ 1 bát (A cấp) | 27 | chuỗi | |
| 82 | Kéo rải cáp ngầm Cu/CXV(CRV)/Sehh/DSTA/ W-Wr 3x240-24KV (A cấp) | 218 | m | |
| 83 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x150 - 24KV (A cấp) | 706 | m | |
| 84 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50 - 24KV (A cấp) | 94 | m | |
| 85 | Bổ sung cáp Cu/XLPE/PVC 24kV-1x240mm2 từ cầu dao đến đầu cáp ngầm lộ 975 | 3 | m | |
| 86 | Bổ sung dây lèo phụ ACSR120/19 | 3 | m | |
| 87 | Bổ sung dây lèo phụ ACSR95/16 | 30 | m | |
| 88 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép ACSR70/11 thủ công (A cấp) | 1.551 | m | |
| 89 | Thay dây AC-70 thủ công (cải tạo) (A cấp) | 9.012 | m | |
| 90 | Thay dây AC-70 thủ công kết hợp cơ giới (A cấp) | 1.296 | m | |
| 91 | Bổ sung dây đấu nối tại đầu cáp nguồn xuất tuyến Dây nhôm lõi thép cách điện XLPE, bọc HDPE dày 2,5mm AsXE/S 120/19 | 204 | m | |
| 92 | Bổ sung nối dây cấp trả lại nhánh rẽ vị trí thay cột- dây nhôm lõi thép ACSR50/8 | 63 | m | |
| 93 | Bổ sung dây đấu nối tại đầu cáp nguồn xuất tuyến Dây nhôm lõi thép cách điện XLPE, bọc HDPE dày 2,5mm AsXE/S 120/19 | 40 | m | |
| 94 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 66 | m | |
| 95 | Dây dẫn bọc đấu từ đầu cáp -CD Cu/PVC-120 | 9 | m | |
| 96 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | 12 | cái | |
| 97 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | 3 | cái | |
| 98 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 48 | cái | |
| 99 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | 3 | cái | |
| 100 | Đầu cốt đồng M120 | 6 | cái | |
| 101 | Đầu cốt đồng M-50 | 12 | cái | |
| 102 | Đầu cốt đồng M240 | 6 | cái | |
| 103 | Ống nối 50 - ON - ACSR | 3 | ống | |
| 104 | Ống nối 70 - ON-ACSR | 48 | ống | |
| 105 | Ống thép mạ D=141,3 dày 3,96 ly | 18 | m | |
| 106 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=195/150 | 18 | m | |
| 107 | Bu lông đồng 10x50 | 12 | cái | |
| 108 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x240 ngoài trời (A cấp) | 4 | bộ | |
| 109 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x150 ngoài trời (A cấp) | 2 | bộ | |
| 110 | Lắp đặt đầu cáp ngầm 24kV 3x50 ngoài trời (A cấp) | 2 | bộ | |
| 111 | Lắp hộp nối cáp ngầm 24kV 3x150 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 112 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt | 509 | m | |
| 113 | Rãnh cáp ngầm 24kV qua đường bê tông- Phần lắp đặt | 33 | m | |
| 114 | Rãnh cáp ngầm 24kV qua sân bê tông- Phần lắp đặt | 336,5 | m | |
| 115 | Rãnh cáp ngầm 24kV qua đường nhựa- Phần lắp đặt | 5,2 | m | |
| 116 | Biển báo cáp ngầm | 6 | cái | |
| 117 | Biển báo tên cột cầu dao | 7 | cái | |
| 118 | Biển báo + biển cấm | 53 | cái | |
| 119 | Sơn lại số cột | 324 | vị trí | |
| 120 | Căng lại dây dẫn AC95 | 17.184 | m | |
| 121 | Căng lại dây dẫn AC70 | 14.460 | m | |
| 122 | Căng lại dây dẫn AC50 | 1.170 | m | |
| 123 | Kéo dây vượt đường dây 0,4kV Tiết diện dây <=50mm2 | 6 | vị trí | |
| 124 | Kéo dây vượt sông Tiết diện dây <=70mm2 | 2 | vị trí | |
| 125 | Kéo dây vượt đường giao thông >5m Tiết diện dây <=50mm2 | 4 | vị trí | |
| 126 | Tháo lắp lại cáp viễn thông (cả phụ kiện) | 22 | vị trí | |
| 127 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 116 | quả | |
| 128 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo <=2 bát | 27 | chuỗi | |
| 129 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo <=5 bát | 54 | chuỗi | |
| 130 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo polime <=35KV | 12 | chuỗi | |
| 131 | Tháo, lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV | 1 | bộ | |
| 132 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ | 8 | bộ | |
| 133 | Tháo ra, lắp lại xà vượt | 4 | bộ | |
| 134 | Tháo ra, lắp lại xà néo | 6 | bộ | |
| 135 | Tháo ra, lắp lại xà rẽ | 8 | bộ | |
| 136 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ đầu cáp + thu lôi van | 2 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 16 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 3 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 11 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 5 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 2 | móng | |
| 15 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 16 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 3 | móng | |
| 17 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 18 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 19 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 20 | Móng cột MTK-6 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 21 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 2 | móng | |
| 22 | Móng néo MN15 | 13 | móng | |
| 23 | Hào cáp ngầm 22KV đi trong đất | 509 | m | |
| 24 | Hào cáp ngầm 22KV qua đường bê tông | 33 | m | |
| 25 | Hào cáp ngầm 22KV qua sân bê tông | 336,5 | m | |
| 26 | Hào cáp ngầm 22KV qua đường nhựa | 5,2 | m | |
| 27 | Hố ga nối cáp | 1 | hố | |
| 28 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | 37 | viên | |
| 29 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 51 | cọc | |
| 30 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 0,88 | m3 | |
| 31 | Tháo lắp lại tấm đan | 70 | tấm | |
| 32 | Đào rãnh tiếp địa RC2 | 104 | bộ | |
| 33 | Đào rãnh tiếp địa RC4 | 7 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM | |||
| F | TRẠM BIẾN ÁP TREO | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 5 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 1m LT10 - 5.0kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Xà néo sứ đỡ cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 4 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT | 1 | bộ | |
| 5 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,5m XĐD-N-V2,5m | 3 | bộ | |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,5m XĐD-N-2,5m | 1 | bộ | |
| 7 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m | 1 | bộ | |
| 8 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2,5m XSI&CSV-V-2,5m | 3 | bộ | |
| 9 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,5m | 1 | bộ | |
| 10 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,6m XSI&CSV-2,6m | 4 | bộ | |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,5m XTG-V2,5m | 3 | bộ | |
| 12 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,4m XTG-2,4m | 1 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m | 7 | bộ | |
| 15 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m | 3 | bộ | |
| 16 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,5m | 1 | bộ | |
| 17 | Ghế thao tác trạm trệt | 4 | bộ | |
| 18 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m | 3 | bộ | |
| 19 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,5m GĐBA-2,5m | 1 | bộ | |
| 20 | Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM | 3 | bộ | |
| 21 | Conson đỡ ghế cách điện CS-ĐGCĐ | 1 | bộ | |
| 22 | Côlie chống trượt CLE-CT | 1 | bộ | |
| 23 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ | 3 | bộ | |
| 24 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | 3 | bộ | |
| 25 | Thang trèo TT | 4 | bộ | |
| 26 | Hộp chống tổn thất | 4 | bộ | |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt | 2 | hệ thống | |
| 28 | Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-2 | 1 | bộ | |
| 29 | Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-1 | 3 | bộ | |
| G | VẬT LIỆU ĐIỆN | |||
| 1 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A | 3 | bộ | |
| 2 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 160kVA DC- 8A | 3 | bộ | |
| 3 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A | 30 | bộ | |
| 4 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 250kVA DC- 10A | 18 | bộ | |
| 5 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 320kVA DC- 12A | 12 | bộ | |
| 6 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 400kVA DC- 20A | 15 | bộ | |
| 7 | Chụp silicon chống sét | 72 | bộ | |
| 8 | Chụp silicon cầu chì | 69 | bộ | |
| 9 | Chụp silicon cực cao thế MBA | 72 | bộ | |
| 10 | Chụp silicon cực hạ thế MBA | 96 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 1 pha) (A cấp) | 66 | bộ (1 pha) | |
| 12 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 153 | quả | |
| 13 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50mm2 | 597 | m | |
| 14 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x120mm2 | 213 | m | |
| 15 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 88 | m | |
| 16 | Dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) | 96 | m | |
| 17 | Đầu cốt đồng M-50 | 514 | cái | |
| 18 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 48 | cái | |
| 19 | Đầu cốt đồng M120 | 64 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 21 | Biển báo tên thiết bị | 23 | cái | |
| 22 | Biển báo an toàn | 22 | cái | |
| 23 | Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 15 | cái | |
| 24 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tâm tim 2,4m | 1 | bộ | |
| 25 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu chì tự rơi cột ly tâm tim 2,5m | 1 | bộ | |
| 26 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ CSV cột ly tâm tim 2,5m | 1 | bộ | |
| 27 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m | 1 | bộ | |
| 28 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m | 1 | bộ | |
| 29 | Tháo ra, lắp lại ghế cách điện | 2 | bộ | |
| 30 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 3 | quả | |
| H | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm cắt | 2 | bộ | |
| 2 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 5 | móng | |
| 3 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 3, sâu 1,5m) | 2 | móng | |
| I | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| J | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV | 3 | cái | |
| 3 | Thu hồi chống sét van 10kV | 33 | bộ 1pha | |
| 4 | Thu hồi cột H8,5 | 2 | cột | |
| 5 | Thu hồi cột H-10m | 31 | cột | |
| 6 | Thu hồi cột K9,5 | 3 | cột | |
| 7 | Thu hồi cột LT-10m | 9 | cột | |
| 8 | Thu hồi cột LT-12m | 4 | cột | |
| 9 | Thu hồi cột LT-16m | 3 | cột | |
| 10 | Thu hồi cột thép tròn 7m | 1 | cột | |
| 11 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 464 | quả | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 281 | quả | |
| 13 | Thu hồi chuỗi néo polyme 22kV | 3 | quả | |
| 14 | Thu hồi xà đỡ lèo XP1 | 1 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ XĐT | 27 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ XĐT-2M | 13 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ XĐV | 15 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ XĐV-2M | 3 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ XN | 48 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ XN-2M | 8 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà rẽ XR | 16 | bộ | |
| 22 | Thu hồi xà đỡ XĐ-TLV | 2 | bộ | |
| 23 | Thu hồi xà đỡ XĐ-SI | 1 | bộ | |
| 24 | Thu hồi xà đỡ XĐ-TB | 1 | bộ | |
| 25 | Thu hồi xà đỡ cầu dao XĐ-CD | 1 | bộ | |
| 26 | Thu hồi ghế cách điện GTT-Đ | 1 | bộ | |
| 27 | Thu hồi đôn cột vuông ĐC-2,5-V | 8 | bộ | |
| 28 | Thu hồi dây néo | 26 | bộ | |
| 29 | Thu hồi dây AC-35 | 7.941 | m | |
| 30 | Thu hồi dây AC-35 thủ công kết hợp cơ giới | 1.179 | m | |
| 31 | Thu hồi dây AC-70 | 2.667 | m | |
| 32 | Thu hồi dây AC-95 | 561 | m | |
| 33 | Thu hồi cáp ngầm 24kV AL/XLPE/DSTA/PVC 3x120mm2 | 40 | m | |
| 34 | Thu hồi cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50mm2 | 20 | m | |
| K | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 160kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 6 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 7 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 8 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 9 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 10 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 11 | Thu hồi cầu dao cách ly 22kV | 2 | bộ | |
| 12 | Thu hồi chống sét van 10kV | 75 | bộ | |
| 13 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV | 6 | cái | |
| 14 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm | 4 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | 8 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 8 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 6 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 19 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp 2 cột | 1 | bộ | |
| 20 | Thu hồi ghế thao tác TT | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi thang trèo | 1 | bộ | |
| 22 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 96 | quả | |
| 23 | Thu hồi dây AC-50 | 188 | m | |
| 24 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 170 | m | |
| 25 | Thu hồi cáp AL/XLPE/PVC 1x150mm2 | 42 | m | |
| 26 | Thu hồi cáp CU/XLPE/PVC 3x70+1x35 | 9 | m | |
| 27 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 | 8 | m | |
| 28 | Thu hồi cột H7,5 | 4 | cột | |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| M | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 33 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải chém đứng <=35kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) | 5 | bộ | |
| N | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 75 | cái | |
| 2 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 3 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 4 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 5 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 6 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 7 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 8 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 9 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 10 | Tháo lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 11 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 5 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi