Gói thầu: Gói thầu số 02 (Xây lắp): Cải tạo khối nhà văn hóa và xây mới các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224588-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (Xây lắp): Cải tạo khối nhà văn hóa và xây mới các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201106261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 08:44:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,644,352,873 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | 1 | T.bộ | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 186,99 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | 0,791 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 3,3 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | 113,31 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn ván sàn | 108,58 | m2 | |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,171 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ lan can gỗ | 16,3 | m | |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | 154,89 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | 204,402 | m2 | |
| 11 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | 165 | 1 lỗ khoan | |
| 12 | Bơm keo RE500 vào lỗ khoan | 165 | lỗ | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,326 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,909 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,848 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,885 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,917 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,188 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,023 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,109 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,163 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,807 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,518 | tấn | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,915 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 104,808 | m2 | |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 82,35 | m2 | |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 77,4 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | 88,5 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,8 | m2 | |
| 30 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 39,552 | m | |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 405,5 | m | |
| 32 | Đắp vữa xi măng chữ bảng tên | 1 | bộ | |
| 33 | Bả bằng bột bả vào tường | 187,158 | m2 | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 389,102 | m2 | |
| 35 | Vẽ tranh sơn dầu trang trí hình ảnh sinh hoạt đồng bào dân tộc | 82,35 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 493,91 | m2 | |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 154,89 | m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 278,91 | m2 | |
| 39 | Cung cấp lan can sắt | 19,89 | m2 | |
| 40 | Sản xuất cửa đi sắt | 3,3 | m2 | |
| 41 | Sản xuất cửa sổ khung sắt | 6,4 | m2 | |
| 42 | Cung cấp khung nhôm kính | 13,678 | m2 | |
| 43 | Lắp dựng lan can sắt | 19,89 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 13,678 | m2 | |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 9,7 | m2 | |
| 46 | Cung cấp kính cửa | 6,4 | m2 | |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 59,18 | 1m2 | |
| 48 | Cung cấp khóa cửa loại dài | 1 | bộ | |
| 49 | Cung cấp khóa móc | 1 | cái | |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng cột cờ inox cao 4m, ốngÞ60 | 1 | cái | |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | 0,963 | tấn | |
| 52 | Gia công giằng mái thép | 0,074 | tấn | |
| 53 | Gia công xà gồ thép | 1,883 | tấn | |
| 54 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,963 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,074 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,883 | tấn | |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 222,32 | 1m2 | |
| 58 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | 1,87 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 21,42 | 100m2 | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 5,133 | 100m2 | |
| 61 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | 2 | cái | |
| 62 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ | 2 | cái | |
| 63 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh PCCC | 2 | bảng | |
| 64 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 66 | Lắp đặt quạt đứng | 6 | cái | |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt đèn đũa | 6 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | 4 | bảng | |
| 71 | Lắp đặt ô cắm đơn | 19 | cái | |
| 72 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 300 | m | |
| 73 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 120 | m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 170 | m | |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 15,6 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 5,216 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 2,34 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,078 | 100m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,581 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,056 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,06 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,132 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,026 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,77 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,205 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,806 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,161 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,482 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,097 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,064 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,081 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,021 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,131 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,037 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,203 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,012 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,059 | tấn | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 7,348 | m3 | |
| 28 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,36m2 | 48,42 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,825 | m2 | |
| 30 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 325,2 | m | |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 69,765 | m2 | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,45 | m2 | |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 4,52 | m2 | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | 131,59 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 9,97 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 66,345 | m2 | |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 75,215 | m2 | |
| 38 | Lắp đặt bulông M.14x400 đầu cột | 24 | bộ | |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,169 | tấn | |
| 40 | Gia công xà gồ thép | 0,412 | tấn | |
| 41 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,169 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,412 | tấn | |
| 43 | Gia công khung bông bảo vệ khu WC | 7,875 | m2 | |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 7,875 | m2 | |
| 45 | Cung cấp cửa đi khung sắt có hoa sắt | 2,8 | m2 | |
| 46 | Cung cấp cửa nhôm, kính mờ, sơn tĩnh điện | 9 | m2 | |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,8 | m2 | |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 73,958 | 1m2 | |
| 49 | Cung cấp kính cửa | 1,68 | m2 | |
| 50 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | 0,561 | 100m2 | |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 12,54 | m2 | |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 12,02 | m2 | |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 4 | hộp | |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,0mm2 | 40 | m | |
| 58 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 10 | m | |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 30 | m | |
| 60 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,155 | 100m3 | |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,408 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,72 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,16 | m2 | |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 3,4 | m2 | |
| 65 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,515 | m3 | |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,026 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,041 | tấn | |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 69 | Làm tầng lọc bể tự hoại | 1 | bộ | |
| 70 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,013 | 100m3 | |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,115 | m3 | |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,616 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,061 | 100m2 | |
| 74 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,248 | m3 | |
| 75 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,025 | 100m2 | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,008 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,032 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,009 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,031 | tấn | |
| 80 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,475 | tấn | |
| 81 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, ống | 0,475 | tấn | |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 75,428 | 1m2 | |
| 83 | Lắp đặt bulông móng M.16x600 | 16 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 86 | Lắp đặt bộ xả lavabo | 2 | cái | |
| 87 | Lắp đặt chân lavabo | 2 | cái | |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 89 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 94 | CCLĐ ống inox cấp nước | 6 | cái | |
| 95 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 6 | cái | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,24 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,08 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ27 | 24 | cái | |
| 100 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ34 | 4 | cái | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,14 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,1 | 100m | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,1 | 100m | |
| 104 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ60 | 14 | cái | |
| 105 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ90 | 1 | cái | |
| 106 | Lắp đặt phụ kiện ống PVC Þ114 | 9 | cái | |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO XÂY MỚI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 10,5 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | 0,96 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 84,162 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 47,7 | m2 | |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,157 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 1,48 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 7,256 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,326 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,392 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,539 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,2 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,24 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,124 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,179 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,258 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,399 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,03 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,138 | tấn | |
| 19 | CCLĐ bu lông M.16x550 chân cột | 36 | bộ | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,692 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,439 | m3 | |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 204,7 | m2 | |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 15,3 | m2 | |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 44,24 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | 252,4 | m2 | |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 59,54 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 311,94 | m2 | |
| 28 | Sản xuất chông sắt hàng rào | 16,59 | m2 | |
| 29 | Sản xuất trụ rào sắt có hoa văn | 36 | m2 | |
| 30 | Sản xuất khung rào sắt có hoa văn | 38,52 | m2 | |
| 31 | Sản xuất cổng rào sắt có hoa văn | 7,82 | m2 | |
| 32 | Lắp dựng lan can sắt | 98,93 | m2 | |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 197,86 | 1m2 | |
| 34 | Lắp đặt đèn cầu | 9 | 1 bộ | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 50 | m | |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 100 | m | |
| D | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN - NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 16,8 | m3 | |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 2,1 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,112 | 100m3 | |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 115 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 28 | m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | 0,7 | 100 m | |
| 7 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 3 | cái | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,304 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 0,196 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,568 | m3 | |
| 13 | CCLD bu lông móng M.16x600 | 4 | bộ | |
| 14 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | 4 | 1 choá | |
| 15 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | 4 | 1 cần đèn | |
| 16 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m bằng thủ công | 4 | 1 cột | |
| 17 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | 0,24 | 100m | |
| 18 | Làm tiếp địa cho cột điện | 4 | 1 bộ | |
| 19 | Lắp cầu chì bảo vệ | 4 | bộ | |
| 20 | Luồn cáp ngầm cửa cột | 4 | 1 đầu cáp | |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | bảng | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,6 | m3 | |
| 24 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 9,28 | m3 | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,02 | 100m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,97 | 100m | |
| 27 | Cung cấp phụ kiện ống Þ27 | 2 | cái | |
| 28 | Cung cấp phụ kiện ống Þ34 | 13 | cái | |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 2 | cái | |
| E | SÂN NỀN + CÂY XANH | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,82 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 2,91 | m3 | |
| 3 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,238 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 77,6 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 38,8 | m2 | |
| 6 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 483,83 | m2 | |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 38,706 | m3 | |
| 8 | Lát gạch xi măng | 483,83 | m2 | |
| 9 | Vệ sinh nền đá trước khi đổ bê tông | 43,2 | m2 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 3,456 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 4,32 | m3 | |
| 12 | Cung cấp trồng cây | 14,88 | m3 | |
| 13 | Trồng cây thằn lằn tường rào kín | 67 | bụi | |
| 14 | Trồng cỏ đậu | 74,4 | m2 | |
| 15 | Đắp tượng thú trang trí khuôn viên | 6 | con | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi