Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình: Khu dân cư Đồng Giống, thị trấn Bồng Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143333-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất thị xã Hoài Nhơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình: Khu dân cư Đồng Giống, thị trấn Bồng Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128818 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 13:53:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,706,848,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22,92 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22,92 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,015 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 248,077 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 272,885 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2.728,85 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤10km | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2.728,85 | 10m3/1km |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt cọc phân lô bằng ống nhựa phi 60, L=0.8m có chèn vữa xi măng | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 400 | Cấu kiện |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,008 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 14,803 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 9,719 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 97,19 | 10m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤10km | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 97,19 | 10m3/1km |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 17,311 | 100m3 |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 57,702 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,214 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1.154,05 | m3 |
| 4 | Thi công khe co | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 556,08 | m |
| 5 | Thi công khe giãn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 235,59 | m |
| 6 | Thi công khe dọc | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 814,76 | m |
| D | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: BÓ VỈA | |||
| 1 | Đào đất bó vỉa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 38,38 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,606 | 100m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 81,37 | m3 |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA: PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 39,732 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm động cơ diezel - công suất 10CV (KL nghiệm thu thực tế) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 60 | ca |
| 3 | Đệm đá 4x6 móng cống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 261,23 | m3 |
| 4 | Cung cấp gối cống D600 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 92 | cái |
| 5 | Cung cấp gối cống D800 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 226 | cái |
| 6 | Cung cấp gối cống D1000 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 138 | cái |
| 7 | Lắp đặt gối cống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 456 | cái |
| 8 | Thi công cống D600-H30, Đoạn ống dài 3m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 25 | 1 đoạn ống |
| 9 | Thi công cống D600-H30, Đoạn ống dài 4m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22 | 1 đoạn ống |
| 10 | Thi công cống D800-H30, Đoạn ống dài 3m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 14 | 1 đoạn ống |
| 11 | Thi công cống D800-H30, Đoạn ống dài 4m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6 | 1 đoạn ống |
| 12 | Thi công cống D1000-H30, Đoạn ống dài 3m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 5 | 1 đoạn ống |
| 13 | Thi công cống D1000-H30, Đoạn ống dài 4m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8 | 1 đoạn ống |
| 14 | Thi công cống D800-H10, Đoạn ống dài 3m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 20 | 1 đoạn ống |
| 15 | Thi công cống D800-H10, Đoạn ống dài 4m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 75 | 1 đoạn ống |
| 16 | Thi công cống D1000-H10, Đoạn ống dài 3m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 11 | 1 đoạn ống |
| 17 | Thi công cống D1000-H10, Đoạn ống dài 4m | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 47 | 1 đoạn ống |
| 18 | Thi công mối nối cống D600 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 46 | mối nối |
| 19 | Thi công mối nối cống D800 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 113 | mối nối |
| 20 | Thi công mối nối cống D1000 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 69 | mối nối |
| 21 | Lắp đất thân cống | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 26,488 | 100m3 |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MƯA: PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Đào đất móng hố ga, đất cấp III | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8,328 | 100m3 |
| 2 | Máy bơm động cơ diezel - công suất 10CV (KL nghiệm thu thực tế) | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 42 | ca |
| 3 | Bê tông lót móng hố ga M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 16,09 | m3 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn đáy hố ga | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,886 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy hố ga M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 38,92 | m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn thân hố ga | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 10,414 | 100m2 |
| 7 | Bê tông thân hố ga M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 156,21 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng cửa thu nước | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,76 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan + cửa thu + bó vỉa M250 đá 1x2 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 23,14 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,051 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan + dầm kê đan + cửa thu + bó vỉa | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,663 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt cửa thu nước, bó vỉa, nắp gang của thu | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 126 | cái |
| 13 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 126 | 1cấu kiện |
| 14 | Cung cấp nắp gang cửa thu 300*800*50 | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 42 | 1cấu kiện |
| 15 | Lấp đất hố ga | Theo HSTKđược duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,776 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi