Gói thầu: Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây lắp hạng mục Khối hành chính hiệu bộ - phục vụ học tập

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201167992-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây lắp hạng mục Khối hành chính hiệu bộ - phục vụ học tập
Số hiệu KHLCNT 20201167914
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn xổ số kiến thiết
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 16:32:00 đến ngày 2020-12-18 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,313,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ - PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 2,6182 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 22,6632 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,2821 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 12,099 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 25,2748 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 7,155 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 12,699 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,36 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,8355 100m2
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,3464 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1149 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,861 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0878 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,2767 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3462 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,5701 tấn
17 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 18,407 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 138,1305 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 28,389 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 0,51 m3
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,4032 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8342 m3
23 Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, XM PCB40 522,96 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 23,1885 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường 23,1885 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 23,1885 m2
27 Ốp Đá da 16,44 m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,013 m3
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 5,427 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 28,1213 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 57,2056 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,0085 m3
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5988 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1676 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,4443 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,179 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,4364 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,429 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 2,1907 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,4004 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,293 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,9698 tấn
43 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2019 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,962 tấn
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,2167 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,178 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0937 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,4923 tấn
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,7424 100m2
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,7353 100m2
51 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,4529 100m2
52 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,5456 100m2
53 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2805 100m2
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 26 cái
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 84,52 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 373,5332 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 474,01 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 182,61 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 173 m
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 1.114,6732 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 932,0632 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 182,61 m2
63 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 78,425 m2
64 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 78,425 m2
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,0395 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 16,3627 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 15,275 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 41,541 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 42,8632 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 1,0908 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 14,665 m3
72 Kẻ roon tường 114 m
73 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 593,095 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 162,69 m2
75 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Granite 100x600mm 31,1 m2
76 Công tác ốp gạch Ceramic 300x600mm 32,48 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 35,544 m2
78 Láng granitô cầu thang 35,544 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 656,905 m2
80 Bả bằng bột bả vào tường 1.266,102 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 656,905 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 609,197 m2
83 Lắp dựng cửa khung nhôm kính 135 m2
84 Tay vịn Inox D60x2mm 57,6 m
85 Tay vịn Inox D30x1,5mm 22,5 m
86 Hoa sắt cửa 108,6 M2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa 108,6 m2
88 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 71,05 1m2
89 Cửa đi khung nhôm bạc hệ 700- kính 4,8ly (Có chia ô vuông) 32,4 m2
90 Cửa sổ khung nhôm bạc hệ 700- kính 4,8ly (có chia ô vuông) 102,6 m2
91 Gia công xà gồ thép 1,8422 tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép 1,8422 tấn
93 Lợp mái Tôn lạnh sóng vuông mạ màu 4,5zem 3,3176 100m2
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,76 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm 0,08 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,08 100m
97 Lắp đặt Co 90độ D90mm 10 cái
98 Lắp đặt Co 45độ D49mm 4 cái
99 Lắp đặt Co 90độ D49mm 2 cái
100 Lắp đặt Cầu chắn rác Inox D60mm 2 cái
101 Lắp đặt Cầu chắn rác Inox D149mm 10 cái
102 Bát sắt treo ống 60 cái
103 Lắp đặt nối nhựa thông sàn D90mm 10 cái
104 Lắp đặt Bộ đèn Led tuýp đôi 1,2m; 2*18W-220V (nhôm nhựa T8 + ty treo + chóa Inox) 36 bộ
105 Lắp đặt đèn Led ốp trần 12W 220V KT:D172x40mm 18 bộ
106 Lắp đặt quạt hút gắn tường 200x200 2 cái
107 Lắp đặt quạt trần 17 cái
108 Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v 84 cái
109 Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V 5 cái
110 Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V 9 cái
111 Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V 4 cái
112 Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V 6 cái
113 Lắp đặt Dimmer đơn 400W 5 cái
114 Lắp đặt Dimer đôi 400W 3 cái
115 Lắp đặt Dimmer ba 400W 4 cái
116 Lắp đặt MCB 1P 6A, 20A-6.0kA 10 cái
117 Lắp đặt MCB 2P 10A, 16A 10kA 12 cái
118 Lắp đặt MCB 2P 63A 10kA 4 cái
119 Lắp đặt RCBO 2P-16A-6.0kA-30mA 6 cái
120 Lắp đặt MCB 2P 80A-10kA 3 cái
121 Lắp đặt MCCB 2P 150A-36kA 1 cái
122 Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ 115 hộp
123 Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ 15 hộp
124 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây tròn 73 hộp
125 Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông 150x150mm 100 hộp
126 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 1.593 m
127 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 1.622 m
128 Lắp đặt dây đơn 4mm2 184 m
129 Lắp đặt dây đơn 6mm2 70 m
130 Lắp đặt dây đơn 25mm2 10 m
131 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm 1.579 m
132 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 90 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm 31 m
134 Măng xông nối ống D=16mm 450 cái
135 Măng xông nối ống D=20mm 29 cái
136 Măng xông nối ống D=25mm 11 cái
137 Băng keo cách điện 16 cuộn
138 Lắp đặt tủ điện 14Module + phụ kiện 3 hộp
139 Lắp đặt Tủ điện tổng 700x500x200x1,2 + phụ kiện 1 hộp
140 Lắp đặt Máy lạnh 20500Btu (2,5Hp) 4 máy
141 SXLD Ống đồng D6,4/12,7 + bọc cách nhiệt 0,2 100m
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,16 100m
143 Eke máy lạnh 4 bộ
144 Phụ kiện máy lạnh 1
145 Router Wifi 450Mbps 1 bộ
146 Hộp Switch 48 PORT 4 bộ
147 Hộp Switch 24 PORT 1 bộ
148 Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 5e 1.739 m
149 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 720 m
150 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 11 cái
151 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 4 cái
152 Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại IDF 10đôi + phím đấu dây 1 hộp
153 Bộ chống sét lan chuyền 10Line + hộp đấu nối 1 bộ
154 Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm mạng, điện thoại 1,2,3,4 lỗ 11 hộp
155 Lắp đặt cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm2) 80 m
156 Măng sông nối ống D20mm 248 cái
157 Lắp đặt Tủ Rack 4U + quạt tản nhiệt + phụ kiện 3 hộp
158 Đầu bấm cáp mạng RJ45 150 cái
159 Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 25 cái
160 Cáp máy chiếu VGA 20m 2 bộ
161 Cáp máy chiếu HDMI 20m 2 bộ
162 SXLD khung treo máy chiếu (1m - 1,5m) 2 bộ
163 Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8Zone + Acquy dự phòng 1 Bộ
164 Lắp đặt Đầu báo khói 24V 31 bộ
165 Lắp đặt Công tắc khẩn 8 bộ
166 Lắp đặt loa báo cháy 5 bộ
167 Đèn báo phòng 17 bộ
168 Lắp đặt dây báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1 mm2 854 m
169 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 850 m
170 Măng xông nối ống D=20mm 250 cái
171 Hộp đựng bình chữa cháy 400x600x200 6 Hộp
172 Bình chữa cháy khí CO2-3kg MT3 6 bình
173 Bình chữa cháy bột -MFZ4 4kg 6 bình
174 Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC 6 bảng
175 Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân 4 bịch
176 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 0,672 m3
177 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 46,746 1m3
178 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 10,773 1m3
179 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,5038 100m3
180 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 28,5 m2
181 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm 1,56 100 m
182 Lắp đặt dây điện CXV/DSTA 1(2Cx50)mm2 157 m
183 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,675 m3
184 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,26 m3
185 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 3,024 m3
186 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,432 m3
187 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,216 100m2
188 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0438 tấn
189 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg 6 cái
190 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3 m2
191 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 12,6 m2
192 Quét nước xi măng 2 nước 12,6 m2
193 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 34,0711 1m3
194 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1226 100m3
195 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 0,76 m2
196 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,513 m3
197 Xây tường thẳng bằng gạch đất thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,05 m3
198 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,336 m3
199 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,4 m3
200 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,1248 100m2
201 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,22 tấn
202 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 48 1cấu kiện
203 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 19,08 m2
204 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 45 m2
205 Quét nước xi măng 2 nước 45 m2
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm 0,24 100m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 0,04 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm 0,12 100m
209 Lắp đặt côn nhựa D140/114mm 5 cái
210 Lắp đặt Co nhựa 45độ D140mm 8 cái
211 Lắp đặt Y nhựa D140mm 3 cái
212 Lắp đặt Co nhựa 90độ D42mm 1 cái
213 Hút hầm BTH hiện hữu 1 Lần
214 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,798 m3
215 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,78 m3
216 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,3378 100m3
217 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 0,1096 100m3
218 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 2,6275 m3
219 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,8064 m3
220 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,748 m3
221 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,7693 m3
222 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1168 tấn
223 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0305 100m2
224 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
225 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 4 cái
226 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 31,8 m2
227 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8,36 m2
228 Quét nước xi măng 2 nước 31,8 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->