Gói thầu: Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây lắp hạng mục Khối hành chính hiệu bộ - phục vụ học tập
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167992-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Toàn bộ phần xây lắp hạng mục Khối hành chính hiệu bộ - phục vụ học tập |
| Số hiệu KHLCNT | 20201167914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xổ số kiến thiết |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:32:00 đến ngày 2020-12-18 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,313,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI HÀNH CHÍNH HIỆU BỘ - PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,6182 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 22,6632 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,2821 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 12,099 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 25,2748 | m3 | |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,155 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 12,699 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,36 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,8355 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,3464 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1149 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,861 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0878 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,2767 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3462 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,5701 | tấn | |
| 17 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 18,407 | m3 | |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 138,1305 | m3 | |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 28,389 | m3 | |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,51 | m3 | |
| 21 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,4032 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8342 | m3 | |
| 23 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm, XM PCB40 | 522,96 | m2 | |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 23,1885 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | 23,1885 | m2 | |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 23,1885 | m2 | |
| 27 | Ốp Đá da | 16,44 | m2 | |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,013 | m3 | |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,427 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 28,1213 | m3 | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 57,2056 | m3 | |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,0085 | m3 | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5988 | m3 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1676 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,4443 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,179 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,4364 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,429 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,1907 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,4004 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,293 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,9698 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2019 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,962 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,2167 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,178 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0937 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,4923 | tấn | |
| 49 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,7424 | 100m2 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,7353 | 100m2 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 6,4529 | 100m2 | |
| 52 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,5456 | 100m2 | |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2805 | 100m2 | |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 26 | cái | |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 84,52 | m2 | |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 373,5332 | m2 | |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 474,01 | m2 | |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 182,61 | m2 | |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 173 | m | |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.114,6732 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 932,0632 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 182,61 | m2 | |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 78,425 | m2 | |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 78,425 | m2 | |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0395 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 16,3627 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 15,275 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 41,541 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 42,8632 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 1,0908 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 14,665 | m3 | |
| 72 | Kẻ roon tường | 114 | m | |
| 73 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 593,095 | m2 | |
| 74 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 162,69 | m2 | |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột bằng gạch Granite 100x600mm | 31,1 | m2 | |
| 76 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600mm | 32,48 | m2 | |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 35,544 | m2 | |
| 78 | Láng granitô cầu thang | 35,544 | m2 | |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 656,905 | m2 | |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường | 1.266,102 | m2 | |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 656,905 | m2 | |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 609,197 | m2 | |
| 83 | Lắp dựng cửa khung nhôm kính | 135 | m2 | |
| 84 | Tay vịn Inox D60x2mm | 57,6 | m | |
| 85 | Tay vịn Inox D30x1,5mm | 22,5 | m | |
| 86 | Hoa sắt cửa | 108,6 | M2 | |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 108,6 | m2 | |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 71,05 | 1m2 | |
| 89 | Cửa đi khung nhôm bạc hệ 700- kính 4,8ly (Có chia ô vuông) | 32,4 | m2 | |
| 90 | Cửa sổ khung nhôm bạc hệ 700- kính 4,8ly (có chia ô vuông) | 102,6 | m2 | |
| 91 | Gia công xà gồ thép | 1,8422 | tấn | |
| 92 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,8422 | tấn | |
| 93 | Lợp mái Tôn lạnh sóng vuông mạ màu 4,5zem | 3,3176 | 100m2 | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,76 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 49mm | 0,08 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,08 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt Co 90độ D90mm | 10 | cái | |
| 98 | Lắp đặt Co 45độ D49mm | 4 | cái | |
| 99 | Lắp đặt Co 90độ D49mm | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt Cầu chắn rác Inox D60mm | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt Cầu chắn rác Inox D149mm | 10 | cái | |
| 102 | Bát sắt treo ống | 60 | cái | |
| 103 | Lắp đặt nối nhựa thông sàn D90mm | 10 | cái | |
| 104 | Lắp đặt Bộ đèn Led tuýp đôi 1,2m; 2*18W-220V (nhôm nhựa T8 + ty treo + chóa Inox) | 36 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt đèn Led ốp trần 12W 220V KT:D172x40mm | 18 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 200x200 | 2 | cái | |
| 107 | Lắp đặt quạt trần | 17 | cái | |
| 108 | Lắp đặt Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250v | 84 | cái | |
| 109 | Lắp đặt công tắc đèn mặt đơn 16A-250V | 5 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Công tắc đèn đôi 16A-250V | 9 | cái | |
| 111 | Lắp đặt Công tắc đèn ba 16A-250V | 4 | cái | |
| 112 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 2 chiều 16A-250V | 6 | cái | |
| 113 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | 5 | cái | |
| 114 | Lắp đặt Dimer đôi 400W | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt MCB 1P 6A, 20A-6.0kA | 10 | cái | |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P 10A, 16A 10kA | 12 | cái | |
| 118 | Lắp đặt MCB 2P 63A 10kA | 4 | cái | |
| 119 | Lắp đặt RCBO 2P-16A-6.0kA-30mA | 6 | cái | |
| 120 | Lắp đặt MCB 2P 80A-10kA | 3 | cái | |
| 121 | Lắp đặt MCCB 2P 150A-36kA | 1 | cái | |
| 122 | Lắp đặt Hộp + Mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | 115 | hộp | |
| 123 | Lắp đặt hộp + Mặt CB 1 lỗ | 15 | hộp | |
| 124 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây tròn | 73 | hộp | |
| 125 | Lắp đặt hộp nối , hộp phân dây vuông 150x150mm | 100 | hộp | |
| 126 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 1.593 | m | |
| 127 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 1.622 | m | |
| 128 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 184 | m | |
| 129 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | 70 | m | |
| 130 | Lắp đặt dây đơn 25mm2 | 10 | m | |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | 1.579 | m | |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 90 | m | |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | 31 | m | |
| 134 | Măng xông nối ống D=16mm | 450 | cái | |
| 135 | Măng xông nối ống D=20mm | 29 | cái | |
| 136 | Măng xông nối ống D=25mm | 11 | cái | |
| 137 | Băng keo cách điện | 16 | cuộn | |
| 138 | Lắp đặt tủ điện 14Module + phụ kiện | 3 | hộp | |
| 139 | Lắp đặt Tủ điện tổng 700x500x200x1,2 + phụ kiện | 1 | hộp | |
| 140 | Lắp đặt Máy lạnh 20500Btu (2,5Hp) | 4 | máy | |
| 141 | SXLD Ống đồng D6,4/12,7 + bọc cách nhiệt | 0,2 | 100m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,16 | 100m | |
| 143 | Eke máy lạnh | 4 | bộ | |
| 144 | Phụ kiện máy lạnh | 1 | lô | |
| 145 | Router Wifi 450Mbps | 1 | bộ | |
| 146 | Hộp Switch 48 PORT | 4 | bộ | |
| 147 | Hộp Switch 24 PORT | 1 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 5e | 1.739 | m | |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 720 | m | |
| 150 | Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 | 11 | cái | |
| 151 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | 4 | cái | |
| 152 | Lắp đặt hộp đấu dây điện thoại IDF 10đôi + phím đấu dây | 1 | hộp | |
| 153 | Bộ chống sét lan chuyền 10Line + hộp đấu nối | 1 | bộ | |
| 154 | Lắp đặt hộp + mặt ổ cắm mạng, điện thoại 1,2,3,4 lỗ | 11 | hộp | |
| 155 | Lắp đặt cáp điện thoại 2P (2x2x0,5mm2) | 80 | m | |
| 156 | Măng sông nối ống D20mm | 248 | cái | |
| 157 | Lắp đặt Tủ Rack 4U + quạt tản nhiệt + phụ kiện | 3 | hộp | |
| 158 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | 150 | cái | |
| 159 | Đầu bấm cáp điện thoại RJ11 | 25 | cái | |
| 160 | Cáp máy chiếu VGA 20m | 2 | bộ | |
| 161 | Cáp máy chiếu HDMI 20m | 2 | bộ | |
| 162 | SXLD khung treo máy chiếu (1m - 1,5m) | 2 | bộ | |
| 163 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 1x8Zone + Acquy dự phòng | 1 | Bộ | |
| 164 | Lắp đặt Đầu báo khói 24V | 31 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt Công tắc khẩn | 8 | bộ | |
| 166 | Lắp đặt loa báo cháy | 5 | bộ | |
| 167 | Đèn báo phòng | 17 | bộ | |
| 168 | Lắp đặt dây báo cháy 2 ruột, tiết diện 2x1 mm2 | 854 | m | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 850 | m | |
| 170 | Măng xông nối ống D=20mm | 250 | cái | |
| 171 | Hộp đựng bình chữa cháy 400x600x200 | 6 | Hộp | |
| 172 | Bình chữa cháy khí CO2-3kg MT3 | 6 | bình | |
| 173 | Bình chữa cháy bột -MFZ4 4kg | 6 | bình | |
| 174 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | 6 | bảng | |
| 175 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | 4 | bịch | |
| 176 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 0,672 | m3 | |
| 177 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 46,746 | 1m3 | |
| 178 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 10,773 | 1m3 | |
| 179 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,5038 | 100m3 | |
| 180 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 28,5 | m2 | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D85/65mm | 1,56 | 100 m | |
| 182 | Lắp đặt dây điện CXV/DSTA 1(2Cx50)mm2 | 157 | m | |
| 183 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,675 | m3 | |
| 184 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,26 | m3 | |
| 185 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 3,024 | m3 | |
| 186 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,432 | m3 | |
| 187 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,216 | 100m2 | |
| 188 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0438 | tấn | |
| 189 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 6 | cái | |
| 190 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3 | m2 | |
| 191 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 12,6 | m2 | |
| 192 | Quét nước xi măng 2 nước | 12,6 | m2 | |
| 193 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 34,0711 | 1m3 | |
| 194 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1226 | 100m3 | |
| 195 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | 0,76 | m2 | |
| 196 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,513 | m3 | |
| 197 | Xây tường thẳng bằng gạch đất thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,05 | m3 | |
| 198 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,336 | m3 | |
| 199 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,4 | m3 | |
| 200 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,1248 | 100m2 | |
| 201 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,22 | tấn | |
| 202 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 48 | 1cấu kiện | |
| 203 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,08 | m2 | |
| 204 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 45 | m2 | |
| 205 | Quét nước xi măng 2 nước | 45 | m2 | |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 140mm | 0,24 | 100m | |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 0,04 | 100m | |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | 0,12 | 100m | |
| 209 | Lắp đặt côn nhựa D140/114mm | 5 | cái | |
| 210 | Lắp đặt Co nhựa 45độ D140mm | 8 | cái | |
| 211 | Lắp đặt Y nhựa D140mm | 3 | cái | |
| 212 | Lắp đặt Co nhựa 90độ D42mm | 1 | cái | |
| 213 | Hút hầm BTH hiện hữu | 1 | Lần | |
| 214 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,798 | m3 | |
| 215 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 5,78 | m3 | |
| 216 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,3378 | 100m3 | |
| 217 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,1096 | 100m3 | |
| 218 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 2,6275 | m3 | |
| 219 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8064 | m3 | |
| 220 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,748 | m3 | |
| 221 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,7693 | m3 | |
| 222 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1168 | tấn | |
| 223 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0305 | 100m2 | |
| 224 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 8 | 1cấu kiện | |
| 225 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| 226 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 31,8 | m2 | |
| 227 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,36 | m2 | |
| 228 | Quét nước xi măng 2 nước | 31,8 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi