Gói thầu: Xây lắp công trình + Đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | SỞ GIAO THÔNG VẬN TẢI TỈNH ĐIỆN BIÊN |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình + Đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201026621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-08 16:58:00 đến ngày 2020-12-18 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,347,171,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt theo Quyết định số 4205/QĐ-TCĐBVN ngày 07/10/2020 | 1.009,73 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C4 | 42.409,61 | m3 | |
| 3 | Đào nền đá C4 | 25.295,37 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh đất C4 | 105,53 | m3 | |
| 5 | Đào rãnh đá C4 | 60,52 | m3 | |
| 6 | Đào đánh cấp đất C2 | 43,36 | m3 | |
| 7 | Đắp nền K95 | 249,53 | m3 | |
| 8 | Đắp nền K98 | 20,48 | m3 | |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường đất C4 | 512,53 | m3 | |
| 2 | Đào khuôn đường đá C4 | 318,78 | m3 | |
| 3 | Lu khuôn đường K98 | 152,06 | m3 | |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm h =30cm | 511,79 | m3 | |
| 5 | Bù vênh đá dăm nước | 0,56 | m3 | |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên h =12cm | 1.758,21 | m2 | |
| 7 | Láng nhựa mặt đường 1 lớp h=1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 1.758,21 | m2 | |
| 8 | Tưới nhựa dính bám mặt đường nhũ tương lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | 2.625,27 | m2 | |
| 9 | Bù vênh bê tông nhựa C≤ 12,5 | NT | 17,18 | m3 |
| 10 | Rải thảm BTN loại C≤ 12,5 h =7cm | 2.625,27 | m2 | |
| 11 | Bê tông mặt đường hoàn trả M250# | NT | 70,72 | m3 |
| 12 | Bê tông M200# | 0,64 | m3 | |
| C | Rãnh dọc gia cố | |||
| 1 | Đào rãnh đất C4 | 122,71 | m3 | |
| 2 | Đào rãnh đá C4 | 50,96 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200# | 250,27 | m3 | |
| D | Cống tròn D75 | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D<=10mm | 59,1 | Kg | |
| 2 | Bê tông M300# | 0,63 | m3 | |
| 3 | Bê tông M200# | 12,02 | m3 | |
| 4 | Đào móng đất C4 | 26,8 | m3 | |
| 5 | Đắp đất K95 | 10,72 | m3 | |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2mm | 24,43 | m2 | |
| 2 | Viên phản quang | 41 | Viên | |
| 3 | Tháo dỡ, lắp đặt tôn lượn sóng | NT | 20 | m |
| 4 | Bê tông M200# | 0,85 | m3 | |
| 5 | Đào móng đất C4 | 0,9 | m3 | |
| F | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đèn xoay cảnh báo | 2 | Cái | |
| 2 | Cọc tiêu chóp nón | 30 | Cái | |
| 3 | Băng rào | 300 | m | |
| 4 | Biển báo tam giác | 2 | Cái | |
| 5 | Biển báo chữ nhật I.441 “Phía trước công trình đang thi công” | 2 | Cái | |
| 6 | Biển báo chữ nhật I.440 “Đoạn đường đang thi công” | 2 | Cái | |
| 7 | Nhân công đảm bảo giao thông | 150 | Công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi