Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231512-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Mão Điền
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201222263
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn khác ( nếu có )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 16:59:00 đến ngày 2020-12-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,638,773,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH KHU THỤY MÃO
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 20,3856 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ E-HSMT- Chương V 0,102 tấn
3 Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm E-HSMT- Chương V 11,62 1m
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 15,6985 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 0,9085 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 0,9139 m3
7 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 0,3846 100m3
8 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 0,3846 100m3
9 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3149 100m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0263 100m2
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 2,2783 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,2036 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm E-HSMT- Chương V 0,1037 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm E-HSMT- Chương V 0,1944 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT- Chương V 0,6435 tấn
16 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 7,3452 m3
17 Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 5,0019 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0568 100m2
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm E-HSMT- Chương V 0,0164 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm E-HSMT- Chương V 0,0537 tấn
21 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,6252 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,1327 100m3
23 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0496 100m3
24 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 1,6531 m3
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,3846 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0701 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,434 tấn
28 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 2,1151 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,6909 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1365 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,6696 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 2,8684 m3
33 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,4499 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,4502 tấn
35 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 4,6409 m3
36 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0323 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0095 tấn
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0173 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,2475 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 19,5855 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 6,235 m3
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 155,208 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 109,3522 m2
44 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 14,454 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 27,135 m2
46 Trát trần, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 38,54 m2
47 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 E-HSMT- Chương V 115,935 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 300x300 E-HSMT- Chương V 32,7874 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 32,9724 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 124,7 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 21,679 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 21,679 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT- Chương V 0,0692 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 0,3462 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 2,52 1m2
56 Lắp đặt cửa đi nhôm hệ E-HSMT- Chương V 10,8 m2
57 Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ E-HSMT- Chương V 5 bộ
58 Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ E-HSMT- Chương V 3,6 m2
59 Phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A+ chốt E-HSMT- Chương V 5 bộ
60 Lắp đặt vách ngăn Compac E-HSMT- Chương V 14,4 m2
61 Lắp đặt trần Clip in E-HSMT- Chương V 31,848 m2
62 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A E-HSMT- Chương V 5 cái
63 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 5 cái
64 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp E-HSMT- Chương V 9 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm E-HSMT- Chương V 130 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 E-HSMT- Chương V 60 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 70 m
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 13 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 13 bộ
70 Lắp đặt xí bệt trẻ em E-HSMT- Chương V 12 bộ
71 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 1 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em E-HSMT- Chương V 8 bộ
73 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm E-HSMT- Chương V 14 cái
74 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 48mm E-HSMT- Chương V 0,25 100m
75 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 0,7 100m
76 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 0,35 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 0,5 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
79 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 0,3 100m
80 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48-90mm E-HSMT- Chương V 16 cái
81 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 17 cái
82 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 10 cái
83 Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 31 cái
84 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 24 cái
85 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 10 cái
86 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 8 cái
87 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48->90mm E-HSMT- Chương V 20 cái
88 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 12 cái
89 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 10 cái
90 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 30 cái
91 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 8 cái
92 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 5 cái
93 Lắp đặt van ren, ĐK50mm E-HSMT- Chương V 5 cái
94 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 E-HSMT- Chương V 2 bể
95 Máy bơm nước tăng áp E-HSMT- Chương V 1 bộ
96 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,2642 100m3
97 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0137 100m2
98 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 1,0696 m3
99 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0258 100m2
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm E-HSMT- Chương V 0,1585 tấn
101 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 1,8737 m3
102 Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 5,1348 m3
103 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 26,04 m2
104 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 5,9452 m2
105 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 31,9852 m2
106 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,024 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 0,0659 tấn
108 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 E-HSMT- Chương V 0,8 m3
109 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn E-HSMT- Chương V 4 cái
B XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH SỐ 1 KHU XÓM CÔNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm E-HSMT- Chương V 1,2672 m3
2 Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm E-HSMT- Chương V 12 1m
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3982 100m3
4 Ván khuôn móng E-HSMT- Chương V 0,1093 100m2
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 2,6569 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,287 100m2
7 Ván khuôn móng E-HSMT- Chương V 0,2355 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 8mm E-HSMT- Chương V 0,1758 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm E-HSMT- Chương V 0,0843 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 20mm E-HSMT- Chương V 0,5578 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 7,9134 m3
12 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 6,4768 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,3982 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,1276 100m3
15 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 4,2518 m3
16 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,3115 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0736 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,3404 tấn
19 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,7134 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,5123 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,1365 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,6279 tấn
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 2,64 m3
24 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,5812 100m2
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m E-HSMT- Chương V 0,7139 tấn
26 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 6,6874 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0225 100m2
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0088 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0115 tấn
30 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,418 m3
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 24,7104 m3
32 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,452 m3
33 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 E-HSMT- Chương V 0,4074 m3
34 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,7857 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 160,404 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 71,706 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 17,16 m2
38 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 9,165 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 59,3542 m2
40 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 24,58 m
41 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 E-HSMT- Chương V 75,384 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 E-HSMT- Chương V 20,268 m2
43 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 E-HSMT- Chương V 24,6132 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 125,5212 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 77,928 m2
46 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 32,56 m2
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 32,56 m2
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT- Chương V 0,0295 tấn
49 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 0,0295 m2
50 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1,0752 m2
51 Lắp đặt cửa đi nhôm hệ giá bao gồm công lắp đặt và vận chuyển E-HSMT- Chương V 6,48 m2
52 Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ E-HSMT- Chương V 3 bộ
53 Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ giá bao gồm công lắp đặt,vận chuyển E-HSMT- Chương V 1,44 m2
54 phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt E-HSMT- Chương V 4 bộ
55 lắp đặt vách ngăn Compac E-HSMT- Chương V 20,808 m2
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe E-HSMT- Chương V 2 cái
57 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc E-HSMT- Chương V 4 cái
58 Lắp đặt 1 ổ cắm E-HSMT- Chương V 1 bảng
59 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm E-HSMT- Chương V 12 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm E-HSMT- Chương V 80 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 30 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 5 bộ
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 5 bộ
65 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT- Chương V 4 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em E-HSMT- Chương V 2 bộ
67 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em E-HSMT- Chương V 4 bộ
68 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 8 cái
69 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
70 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm E-HSMT- Chương V 0,7 100m
71 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm E-HSMT- Chương V 0,4 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 0,4 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,35 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
75 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm E-HSMT- Chương V 14 cái
76 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm E-HSMT- Chương V 12 cái
77 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
78 Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 18 cái
79 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 18 cái
80 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 10 cái
81 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 8 cái
82 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 48->90mm E-HSMT- Chương V 16 cái
83 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 90mm E-HSMT- Chương V 8 cái
84 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
85 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 22 cái
86 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 8 cái
87 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40->21mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 3 cái
88 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm E-HSMT- Chương V 3 cái
89 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
90 Máy bơm nước tăng áp E-HSMT- Chương V 1 đv
91 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,2642 100m3
92 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0137 100m2
93 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 1,0696 m3
94 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0258 100m2
95 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm E-HSMT- Chương V 0,1585 tấn
96 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,8737 m3
97 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 5,1348 m3
98 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 26,04 m2
99 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 5,9452 m2
100 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 31,9852 m2
101 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,024 100m2
102 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 0,0659 tấn
103 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,8 m3
104 Lắp dựng tấm đan E-HSMT- Chương V 4 cái
C XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH SỐ 2 KHU XÓM CÔNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm E-HSMT- Chương V 1,2672 m3
2 Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm E-HSMT- Chương V 12 1m
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3982 100m3
4 Ván khuôn móng E-HSMT- Chương V 0,1093 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 2,6569 m3
6 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,287 100m2
7 Ván khuôn móng E-HSMT- Chương V 0,2355 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 8mm E-HSMT- Chương V 0,1758 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm E-HSMT- Chương V 0,0843 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 20mm E-HSMT- Chương V 0,5578 tấn
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 7,9134 m3
12 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 6,4768 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,3982 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,1276 100m3
15 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 4,2518 m3
16 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,3115 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0736 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,3404 tấn
19 Cê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,7134 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,5123 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,1365 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,6279 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 2,64 m3
24 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,5812 100m2
25 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m E-HSMT- Chương V 0,7139 tấn
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 6,6874 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0225 100m2
28 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0088 tấn
29 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m E-HSMT- Chương V 0,0115 tấn
30 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,418 m3
31 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 25,9494 m3
32 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,452 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 160,404 m2
34 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 81,0268 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 17,16 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 9,165 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 59,3542 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 24,58 m
39 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 E-HSMT- Chương V 47,736 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 500x500 E-HSMT- Chương V 28,4724 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 300x300 E-HSMT- Chương V 16,4088 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 152,6412 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 90,7408 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 32,56 m2
45 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 32,56 m2
46 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT- Chương V 0,0295 tấn
47 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 0,0295 m2
48 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1,0752 m2
49 Lắp đặt cửa đi nhôm hệ E-HSMT- Chương V 6,48 m2
50 Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ E-HSMT- Chương V 3 bộ
51 Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ E-HSMT- Chương V 1,44 m2
52 Phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt E-HSMT- Chương V 4 bộ
53 Lắp đặt vách ngăn Compac E-HSMT- Chương V 12,24 m2
54 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe E-HSMT- Chương V 2 cái
55 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc E-HSMT- Chương V 5 cái
56 Lắp đặt 1 ổ cắm E-HSMT- Chương V 1 bảng
57 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm E-HSMT- Chương V 10 bộ
58 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm E-HSMT- Chương V 100 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 40 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 60 m
61 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 6 bộ
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 6 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em E-HSMT- Chương V 4 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em E-HSMT- Chương V 8 bộ
65 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 6 cỏi
66 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm E-HSMT- Chương V 0,25 100m
67 Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm E-HSMT- Chương V 0,8 100m
68 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, đường kính ống 110mm E-HSMT- Chương V 0,4 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 0,5 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,35 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
72 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm E-HSMT- Chương V 18 cái
73 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm E-HSMT- Chương V 14 cái
74 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
75 Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 18 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 24 cái
77 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 10 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 8 cái
79 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 48->90mm E-HSMT- Chương V 20 cái
80 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 90mm E-HSMT- Chương V 12 cái
81 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
82 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 24 cái
83 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 8 cái
84 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40->20mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 3 cái
85 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm E-HSMT- Chương V 2 cái
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
87 Máy bơm nước tăng áp E-HSMT- Chương V 1 bộ
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,2642 100m3
89 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0137 100m2
90 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 1,0696 m3
91 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0258 100m2
92 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm E-HSMT- Chương V 0,1585 tấn
93 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 1,8737 m3
94 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 5,1348 m3
95 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 26,04 m2
96 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 5,9452 m2
97 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 31,9852 m2
98 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,024 100m2
99 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn E-HSMT- Chương V 0,0659 tấn
100 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,8 m3
101 Lắp dựng tấm đan E-HSMT- Chương V 4 cái
D CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN KHU XÓM BÀNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm E-HSMT- Chương V 0,9563 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm E-HSMT- Chương V 2,9234 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem E-HSMT- Chương V 14,9982 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 38,496 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 104,63 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần E-HSMT- Chương V 20,8282 m2
7 Phá dỡ nền láng vữa xi măng E-HSMT- Chương V 23,65 m2
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa E-HSMT- Chương V 2 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí E-HSMT- Chương V 2 bộ
10 Tháo dỡ cửa sổ, thiết bị điện E-HSMT- Chương V 4 công
11 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại E-HSMT- Chương V 0,9216 m2
12 Vận chuyển phế thải phạm vi <= 1000m E-HSMT- Chương V 0,0838 100m3
13 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km E-HSMT- Chương V 0,0838 100m3
14 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 175,9468 m2
15 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 23,65 m2
16 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 76,56 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 69,078 m2
18 Trát trần, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 21,2088 m2
19 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 20,04 m
20 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 E-HSMT- Chương V 23,65 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 300x300 E-HSMT- Chương V 15,1608 m2
22 Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 E-HSMT- Chương V 51,696 m2
23 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 0,9216 m2
24 Lắp cửa đi nhôm hệ E-HSMT- Chương V 3,84 m2
25 Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ E-HSMT- Chương V 2 m2
26 Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ E-HSMT- Chương V 2,16 m2
27 phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt E-HSMT- Chương V 6 bộ
28 Lắp đặt vách ngăn Compac E-HSMT- Chương V 14,508 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 58,9048 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 62,246 m2
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe E-HSMT- Chương V 1 cái
32 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc E-HSMT- Chương V 2 cái
33 Lắp đặt 1 ổ cắm E-HSMT- Chương V 1 bảng
34 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm E-HSMT- Chương V 6 bộ
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm E-HSMT- Chương V 94 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 E-HSMT- Chương V 22 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 20 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 52 m
39 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 2 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 2 bộ
41 Lắp đặt chậu xí bệt E-HSMT- Chương V 4 bộ
42 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 8 cái
43 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
44 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm E-HSMT- Chương V 0,6 100m
45 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm E-HSMT- Chương V 0,4 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
49 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm E-HSMT- Chương V 8 cái
50 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm E-HSMT- Chương V 10 cái
51 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
52 Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 12 cái
53 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 10 cái
54 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 6 cái
55 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 5 cái
56 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 48->90mm E-HSMT- Chương V 8 cái
57 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 90mm E-HSMT- Chương V 7 cái
58 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 110mm E-HSMT- Chương V 5 cái
59 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 8 cái
60 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 6 cái
61 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40->20mm, chiều dày 3,7mm E-HSMT- Chương V 2 cái
62 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm E-HSMT- Chương V 2 cái
63 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
64 Máy bơm nước tăng áp E-HSMT- Chương V 1 bộ
E CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỌC SINH KHU XÓM BÀNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm E-HSMT- Chương V 5,9321 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem E-HSMT- Chương V 95,388 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường E-HSMT- Chương V 353,84 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 512,208 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần E-HSMT- Chương V 103,4752 m2
6 Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, thiết bị điện E-HSMT- Chương V 16 công
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí E-HSMT- Chương V 16 bộ
8 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m E-HSMT- Chương V 0,2778 100m3
9 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km E-HSMT- Chương V 0,2778 100m3
10 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 1.245,088 m2
11 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … E-HSMT- Chương V 49,3968 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 E-HSMT- Chương V 1.245,088 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 E-HSMT- Chương V 98,7936 m2
14 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 E-HSMT- Chương V 353,84 m2
15 Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ E-HSMT- Chương V 3,84 m2
16 Phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt E-HSMT- Chương V 24 bộ
17 Lắp đặt vách ngăn Compac E-HSMT- Chương V 36 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 512,208 m2
19 Lắp đặt hệ trần Clip -in 600x600 E-HSMT- Chương V 103,4752 m2
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A E-HSMT- Chương V 8 cái
21 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 16 cái
22 Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp E-HSMT- Chương V 32 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm E-HSMT- Chương V 370 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm E-HSMT- Chương V 210 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm E-HSMT- Chương V 160 m
26 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 32 bộ
27 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 32 bộ
28 Lắp đặt xí bệt trẻ em E-HSMT- Chương V 32 bộ
29 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em E-HSMT- Chương V 32 bộ
30 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm E-HSMT- Chương V 32 cái
31 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 48mm E-HSMT- Chương V 0,6 100m
32 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 1,6 100m
33 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 1 100m
34 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 3,2 100m
35 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 1,6 100m
36 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm E-HSMT- Chương V 36 cái
37 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm E-HSMT- Chương V 48 cái
38 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 64 cái
39 Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm E-HSMT- Chương V 64 cái
40 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 60 cái
41 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 40 cái
42 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48->90mm E-HSMT- Chương V 28 cái
43 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm E-HSMT- Chương V 48 cái
44 Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 24 cái
45 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 32 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 24 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->