Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231512-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Mão Điền |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201222263 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác ( nếu có ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 16:59:00 đến ngày 2020-12-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,638,773,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH KHU THỤY MÃO | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 20,3856 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | E-HSMT- Chương V | 0,102 | tấn |
| 3 | Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm | E-HSMT- Chương V | 11,62 | 1m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 15,6985 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,9085 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,9139 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,3846 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,3846 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,3149 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0263 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 2,2783 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | E-HSMT- Chương V | 0,1037 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1944 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT- Chương V | 0,6435 | tấn |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 7,3452 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 5,0019 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | E-HSMT- Chương V | 0,0164 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0537 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,6252 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,1327 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0496 | 100m3 |
| 24 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 1,6531 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,3846 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0701 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,434 | tấn |
| 28 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 2,1151 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,6909 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1365 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,6696 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 2,8684 | m3 |
| 33 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,4499 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,4502 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 4,6409 | m3 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0323 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0095 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0173 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,2475 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 19,5855 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 6,235 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 155,208 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 109,3522 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 14,454 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 27,135 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 38,54 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 | E-HSMT- Chương V | 115,935 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 300x300 | E-HSMT- Chương V | 32,7874 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 32,9724 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 124,7 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 21,679 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 21,679 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT- Chương V | 0,0692 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 0,3462 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 2,52 | 1m2 |
| 56 | Lắp đặt cửa đi nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 10,8 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 58 | Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 3,6 | m2 |
| 59 | Phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A+ chốt | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vách ngăn Compac | E-HSMT- Chương V | 14,4 | m2 |
| 61 | Lắp đặt trần Clip in | E-HSMT- Chương V | 31,848 | m2 |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | E-HSMT- Chương V | 9 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 130 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2x2.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 60 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 70 | m |
| 68 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 13 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 13 | bộ |
| 70 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 71 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 73 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 48mm | E-HSMT- Chương V | 0,25 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,7 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,5 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48-90mm | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 17 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút chếch 135, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 31 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 30 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | E-HSMT- Chương V | 2 | bể |
| 95 | Máy bơm nước tăng áp | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,2642 | 100m3 |
| 97 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0137 | 100m2 |
| 98 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 1,0696 | m3 |
| 99 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1585 | tấn |
| 101 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 1,8737 | m3 |
| 102 | Xây bể chứa bằng gạch XM 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 5,1348 | m3 |
| 103 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 26,04 | m2 |
| 104 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 5,9452 | m2 |
| 105 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 31,9852 | m2 |
| 106 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,0659 | tấn |
| 108 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | E-HSMT- Chương V | 0,8 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| B | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH SỐ 1 KHU XÓM CÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | E-HSMT- Chương V | 1,2672 | m3 |
| 2 | Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm | E-HSMT- Chương V | 12 | 1m |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,3982 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | E-HSMT- Chương V | 0,1093 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 2,6569 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,287 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | E-HSMT- Chương V | 0,2355 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,1758 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0843 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 20mm | E-HSMT- Chương V | 0,5578 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 7,9134 | m3 |
| 12 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 6,4768 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,3982 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 4,2518 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,3115 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,0736 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,3404 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,7134 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,5123 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,1365 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,6279 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 2,64 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,5812 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m | E-HSMT- Chương V | 0,7139 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 6,6874 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0225 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,0088 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,0115 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,418 | m3 |
| 31 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 24,7104 | m3 |
| 32 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 1,452 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | E-HSMT- Chương V | 0,4074 | m3 |
| 34 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 0,7857 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 160,404 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 71,706 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 17,16 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 9,165 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 59,3542 | m2 |
| 40 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 24,58 | m |
| 41 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | E-HSMT- Chương V | 75,384 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | E-HSMT- Chương V | 20,268 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | E-HSMT- Chương V | 24,6132 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 125,5212 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 77,928 | m2 |
| 46 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 32,56 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 32,56 | m2 |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT- Chương V | 0,0295 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 0,0295 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,0752 | m2 |
| 51 | Lắp đặt cửa đi nhôm hệ giá bao gồm công lắp đặt và vận chuyển | E-HSMT- Chương V | 6,48 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ giá bao gồm công lắp đặt,vận chuyển | E-HSMT- Chương V | 1,44 | m2 |
| 54 | phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 55 | lắp đặt vách ngăn Compac | E-HSMT- Chương V | 20,808 | m2 |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt 1 ổ cắm | E-HSMT- Chương V | 1 | bảng |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | E-HSMT- Chương V | 80 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,7 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,4 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,4 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 90mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 22 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40->21mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 90 | Máy bơm nước tăng áp | E-HSMT- Chương V | 1 | đv |
| 91 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,2642 | 100m3 |
| 92 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0137 | 100m2 |
| 93 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 1,0696 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 95 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1585 | tấn |
| 96 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,8737 | m3 |
| 97 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,1348 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 26,04 | m2 |
| 99 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 5,9452 | m2 |
| 100 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 31,9852 | m2 |
| 101 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 102 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,0659 | tấn |
| 103 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,8 | m3 |
| 104 | Lắp dựng tấm đan | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| C | XÂY MỚI NHÀ VỆ SINH SỐ 2 KHU XÓM CÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | E-HSMT- Chương V | 1,2672 | m3 |
| 2 | Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=20cm | E-HSMT- Chương V | 12 | 1m |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,3982 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | E-HSMT- Chương V | 0,1093 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 2,6569 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,287 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng | E-HSMT- Chương V | 0,2355 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,1758 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0843 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 20mm | E-HSMT- Chương V | 0,5578 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 7,9134 | m3 |
| 12 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 6,4768 | m3 |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,3982 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1276 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 4,2518 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,3115 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,0736 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,3404 | tấn |
| 19 | Cê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,7134 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,5123 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,1365 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 18mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,6279 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 2,64 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,5812 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 28m | E-HSMT- Chương V | 0,7139 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 6,6874 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0225 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,0088 | tấn |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m | E-HSMT- Chương V | 0,0115 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,418 | m3 |
| 31 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 25,9494 | m3 |
| 32 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 1,452 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 160,404 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 81,0268 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 17,16 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 9,165 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 59,3542 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 24,58 | m |
| 39 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 | E-HSMT- Chương V | 47,736 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 500x500 | E-HSMT- Chương V | 28,4724 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 300x300 | E-HSMT- Chương V | 16,4088 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 152,6412 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 90,7408 | m2 |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 32,56 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 32,56 | m2 |
| 46 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT- Chương V | 0,0295 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 0,0295 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,0752 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cửa đi nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 6,48 | m2 |
| 50 | Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 1,44 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt vách ngăn Compac | E-HSMT- Chương V | 12,24 | m2 |
| 54 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt 1 ổ cắm | E-HSMT- Chương V | 1 | bảng |
| 57 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | E-HSMT- Chương V | 10 | bộ |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 40 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 60 | m |
| 61 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 65 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cỏi |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | E-HSMT- Chương V | 0,25 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, đường kính ống 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,4 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 90mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40->20mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 87 | Máy bơm nước tăng áp | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | E-HSMT- Chương V | 0,2642 | 100m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0137 | 100m2 |
| 90 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | E-HSMT- Chương V | 1,0696 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0258 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,1585 | tấn |
| 93 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 1,8737 | m3 |
| 94 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 5,1348 | m3 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 26,04 | m2 |
| 96 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 5,9452 | m2 |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 31,9852 | m2 |
| 98 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 99 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | E-HSMT- Chương V | 0,0659 | tấn |
| 100 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | E-HSMT- Chương V | 0,8 | m3 |
| 101 | Lắp dựng tấm đan | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN KHU XÓM BÀNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | E-HSMT- Chương V | 0,9563 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | E-HSMT- Chương V | 2,9234 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 14,9982 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 38,496 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 104,63 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 20,8282 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | E-HSMT- Chương V | 23,65 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa sổ, thiết bị điện | E-HSMT- Chương V | 4 | công |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | E-HSMT- Chương V | 0,9216 | m2 |
| 12 | Vận chuyển phế thải phạm vi <= 1000m | E-HSMT- Chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | E-HSMT- Chương V | 0,0838 | 100m3 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 175,9468 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 23,65 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 76,56 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 69,078 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 21,2088 | m2 |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | E-HSMT- Chương V | 20,04 | m |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | E-HSMT- Chương V | 23,65 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic - tiết diện gạch 300x300 | E-HSMT- Chương V | 15,1608 | m2 |
| 22 | Ốp tường trụ, cột - tiết diện gạch 300x600 | E-HSMT- Chương V | 51,696 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 0,9216 | m2 |
| 24 | Lắp cửa đi nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 3,84 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa đi bao gồm bản lề + khóa tay bẻ | E-HSMT- Chương V | 2 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 2,16 | m2 |
| 27 | phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vách ngăn Compac | E-HSMT- Chương V | 14,508 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 58,9048 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 62,246 | m2 |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt 1 ổ cắm | E-HSMT- Chương V | 1 | bảng |
| 34 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn chống ẩm | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =16mm | E-HSMT- Chương V | 94 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 22 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 52 | m |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu xí bệt | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 42 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,4 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 90mm | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 110mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40->20mm, chiều dày 3,7mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 64 | Máy bơm nước tăng áp | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| E | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH HỌC SINH KHU XÓM BÀNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | E-HSMT- Chương V | 5,9321 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 95,388 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 353,84 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 512,208 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 103,4752 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa đi, cửa sổ, thiết bị điện | E-HSMT- Chương V | 16 | công |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 8 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | E-HSMT- Chương V | 0,2778 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | E-HSMT- Chương V | 0,2778 | 100m3 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 1.245,088 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | E-HSMT- Chương V | 49,3968 | m2 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | E-HSMT- Chương V | 1.245,088 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | E-HSMT- Chương V | 98,7936 | m2 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | E-HSMT- Chương V | 353,84 | m2 |
| 15 | Lắp đặt cửa sổ nhôm hệ | E-HSMT- Chương V | 3,84 | m2 |
| 16 | Phụ kiện cửa sổ kèm theo bào gồm bản lề chữ A + chốt | E-HSMT- Chương V | 24 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vách ngăn Compac | E-HSMT- Chương V | 36 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 512,208 | m2 |
| 19 | Lắp đặt hệ trần Clip -in 600x600 | E-HSMT- Chương V | 103,4752 | m2 |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | E-HSMT- Chương V | 32 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm | E-HSMT- Chương V | 370 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | E-HSMT- Chương V | 210 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | E-HSMT- Chương V | 160 | m |
| 26 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 32 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 32 | bộ |
| 28 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | E-HSMT- Chương V | 32 | bộ |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | E-HSMT- Chương V | 32 | bộ |
| 30 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 48mm | E-HSMT- Chương V | 0,6 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 1,6 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 1 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 3,2 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 1,6 | 100m |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 36 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 90mm | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 64 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135, đường kính cút 110mm | E-HSMT- Chương V | 64 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 60 | cái |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 40 | cái |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 48->90mm | E-HSMT- Chương V | 28 | cái |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 48 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi