Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201231183-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 17:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hòa Bình HD
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201230951
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất của dự án, vốn ngân sách xã và nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-09 17:31:00 đến ngày 2020-12-19 17:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,207,171,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền, nền mặt đường. Vỉa hè, thoát nước
1 Bơm nước phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 ca
2 Đắp cát san lấp + bù đào đất giữ bờ - V taluy thuộc phạm vi san nền, bằng máy đầm 9 tấn, K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,182 100m3
3 Đào khuôn đường đất cấp 3 (10% thủ công) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,4408 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 (90%máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3697 100m3
5 Đào móng cống dọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6913 100m3
6 Vét bùn ao nền đường dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7035 100m3
7 Vét hữu cơ nền đường dày 20cm (100% máy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,3807 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,9187 100m3
9 Đắp đất bờ chắn cát độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,5947 100m3
10 Đắp cát vỉa hè+ đắp trả móng cống bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,6935 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7542 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,6302 100m3
13 Đào san đất bằng máy đào 0.8 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,0497 100m3
14 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6586 100m3
15 Mua đất đồi tuyến 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,5669 m3
16 Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,107 m3
17 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,853 m3
18 Ván khuôn gỗ đổ BT móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,13 100m2
19 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,538 m3
20 Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,816 m2
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,584 đoạn ống
22 ống cống BTCT D600 tải trọng C qua đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,96 m
23 Bê tông xi măng M100 đá 2x4 chèn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,482 m3
24 Đá 2x4 đệm móng cống dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,384 m3
25 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66,576 m3
26 Ván khuôn gỗ đổ BT móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,752 100m2
27 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 233,6 đoạn ống
28 ống cống D600 tải thấp phạm vi vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo Chương V 584 m
29 Bê tông chèn ống cống M100 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,2 m3
30 Gioăng cao su ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 478,883 m
31 Đá 2x4 đệm móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,083 m3
32 Bê tông móng hố ga M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,083 m3
33 Ván khuôn gỗ BT móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0801 100m2
34 Xây gạch không nung tường hố tga vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,344 m3
35 Trát tường hố ga dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,108 m2
36 Đá 2x4 đệm móng cống, cửa xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,949 m3
37 Bê tông móng, cửa xả M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,949 m3
38 Ván khuôn gỗ BT đổ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0246 100m2
39 Xây gạch không nung vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,92 m3
40 Trát tường hố ga dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,818 m2
41 Đá 2x4 đệm móng rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,868 m3
42 Bê tông móng rãnh, cửa xả M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,302 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,666 100m2
44 Xây gạch không nung thành rãnh vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,608 m3
45 Trát tường trong rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 310,8 m2
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,776 100m2
47 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,326 m3
48 Cốt thép D<=mm tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0123 tấn
49 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,32 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7104 100m2
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7035 100m3
52 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,7035 100m3
B Phần điện
1 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột bê tông li tâm NPC.1-8,5-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 1 cột
2 Móng cột M3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 móng
3 Móng cột MT2-8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 móng
4 Lắp đặt công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Kéo rải, căng cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 755,31 m
6 Lắp phụ kiện treo cáp vặn xoắn (Má ốp ĐK 18) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 1 cái
7 Lắp phụ kiện treo cáp vặn xoắn (Kẹp hãm KS 4x50-120) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 cái
8 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện hạ áp RC-1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
9 Ghíp nhôm A25-150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
10 Đai thép không rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 kg
11 Khoá đai Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
12 Băng dính cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cuộn
13 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1kV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 sợi
14 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ <=100A, dòng điện <=100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
17 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 vị trí
C Phần nước
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,34 100m
2 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,34 100m
3 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=63mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 160mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
6 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, D=63x1.1/4 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
7 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 63mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 Cuộn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0027 100m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 m3
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,002 cái
12 Lắp đặt chụp van ngang( van ti) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
13 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,42 100m
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 10m, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3314 100m3
15 Đắp đất công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173,082 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->