Gói thầu: Gói thầu số 1: Vỉa hè và thảm BTN mặt đường
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233510-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Vỉa hè và thảm BTN mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233444 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 15:49:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,074,062,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,483 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,644 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C9,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,773 | 100m2 |
| 4 | Vệ sinh mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,483 | 100m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,7 | m2 |
| B | HẠNG MỤC 2: VỈA HÉ +CẢI TẠO HỐ THU | |||
| 1 | I. BÓ VỈA | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,772 | m3 |
| 3 | Rải Nilong cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,98 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1438 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,708 | m3 |
| 7 | II. BÓ NỀN | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1529 | 100m3 |
| 9 | Rải Nilong cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3822 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,822 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0246 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,644 | m3 |
| 13 | III. LÁT GẠCH VỈA HÈ | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8371 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3672 | 100m3 |
| 16 | Rải Nilong cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6721 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,721 | m3 |
| 18 | Lát gạch xi măng Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 393,2 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,37 | m2 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,1179 | 10m3/km |
| 21 | IV. CẢI TẠO HỐ THU | 0.0 | 0 | 0.0 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,468 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,156 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,123 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0123 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 18 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0336 | tấn |
| 3 | Biển báo phản quang tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Biển báo phản quang tam giác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 5 | Biển báo phản quang chữ nhật 0.8mx1.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,758 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0956 | 100m2 |
| 8 | Cọc gỗ L=1.65m, d >= 4cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cây |
| 9 | Sơn gỗ 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,217 | m2 |
| 10 | Trụ biển báo D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m |
| 11 | Băng rào cản công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 320 | m |
| 12 | Đèn báo công trình 24v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi