Gói thầu: Gói thầu số 01: Khu hành chính UBND phường Tân Quy Đông; hạng mục: Hội trường 200 chỗ ngồi và các hạng mục phụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231368-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất thành phố Sa Đéc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Khu hành chính UBND phường Tân Quy Đông; hạng mục: Hội trường 200 chỗ ngồi và các hạng mục phụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung do thành phố quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:28:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,430,975,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỘI TRƯỜNG 200 CHỖ NGỒI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 4,4617 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,9745 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cừ đá 150x150, L=3m, mật độ 9 cây/m2 (do không có định mức tạm vận dụng Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm) | 64,7479 | 100m | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,264 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 26,4009 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 103,8974 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 4,1496 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,284 | m3 | |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 (tính suốt) | 2,8744 | m3 | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 18,8795 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,9856 | m3 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3796 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 32,859 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 9,7624 | m3 | |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 35,0013 | m3 | |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,8269 | m3 | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,047 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,6765 | m3 | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,8713 | m3 | |
| 20 | Trải tấm nilon đen lót | 0,642 | 100m2 | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d =8mm | 0,7183 | tấn | |
| 22 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (fi=12mm) | 2,7602 | tấn | |
| 23 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (fi=14mm) | 0,2839 | tấn | |
| 24 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm (fi=18mm) | 0,1354 | tấn | |
| 25 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm (fi=22mm) | 2,016 | tấn | |
| 26 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=6) | 0,0231 | tấn | |
| 27 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=10) | 0,0721 | tấn | |
| 28 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=6) | 0,3817 | tấn | |
| 29 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=8) | 0,6585 | tấn | |
| 30 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m (fi=20) | 0,8523 | tấn | |
| 31 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (fi=14) | 0,3006 | tấn | |
| 32 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (fi=16) | 0,9836 | tấn | |
| 33 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m (fi=18) | 3,0715 | tấn | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=6m (@6) | 0,3317 | tấn | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=6m (@14) | 0,1527 | tấn | |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=6m (@16) | 0,4337 | tấn | |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=6m (@18) | 1,8736 | tấn | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=28m (@6) | 0,3197 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=28m (@8) | 0,7312 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=10mm, cao <=28m (@10) | 0,0249 | tấn | |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=28m (@14) | 0,3883 | tấn | |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=28m (@16) | 0,1632 | tấn | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, d <=18mm, cao <=28m (@18) | 5,2599 | tấn | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =6mm, cao <=28m | 0,4056 | tấn | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =8mm, cao <=28m | 0,2223 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =10mm, cao <=28m | 0,2393 | tấn | |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =12mm, cao <=28m | 0,0807 | tấn | |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, d =14mm, cao <=28m | 0,2837 | tấn | |
| 49 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (fi=6) | 0,2267 | tấn | |
| 50 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (@6) | 0,5231 | tấn | |
| 51 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (@10) | 5,467 | tấn | |
| 52 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=6) | 0,0154 | tấn | |
| 53 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (fi=8) | 0,0872 | tấn | |
| 54 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (fi=14) | 0,7907 | tấn | |
| 55 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (fi=20) | 0,0871 | tấn | |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 14,009 | 1m3 | |
| 57 | Đắp đất móng công trình | 4,6697 | m3 | |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,3926 | 100m3 | |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | 38,461 | m3 | |
| 60 | Trải tấm nilon đen lót | 3,9221 | 100m2 | |
| 61 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,0442 | m3 | |
| 62 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18 - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 7,5811 | m3 | |
| 63 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18cm, dày <=10cm, cao <=28m, vữa XM M75, PCB40 | 61,1727 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 22,1976 | m3 | |
| 65 | Xây cột, trụ gạch thẻ không nung 4x8x18cm, cao <=28m, vữa XM M75, PCB40 | 12,7346 | m3 | |
| 66 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,296 | m3 | |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 3,0503 | m3 | |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 719,28 | m | |
| 69 | Miết mạch tường gạch - Tường gạch loại lõm (kẽ ron hình bán nguyệt rộng 30, sâu 20mm) | 4,77 | m2 | |
| 70 | Miết mạch tường gạch loại lõm (vận dụng làm jont rãnh thu nước) | 0,77 | m2 | |
| 71 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (tường gạch không nung vữa thông thường) | 500,1588 | m2 | |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (tường gạch không nung vữa thông thường) | 87,3245 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (tường gạch không nung vữa thông thường) | 1.027,3987 | m2 | |
| 74 | Ốp tường trụ, cột KT gạch ceramic 250x400mm | 248,4 | m2 | |
| 75 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 (vận dụng ốp đá chẻ) | 71,017 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 (cột xây gạch ốp phía ngoài) | 172,093 | m2 | |
| 77 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 (cột bê tông trong ) | 95,5142 | m2 | |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 ( ngoài nhà) | 15,665 | m2 | |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 (phía ngoài) | 21,261 | m2 | |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (không tính phần khuất) phía trong | 259,537 | m2 | |
| 81 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM M75 ( phía ngoài) | 234,5531 | m2 | |
| 82 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (phía trong) | 288,2896 | m2 | |
| 83 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 (phía ngoài) | 36,9039 | m2 | |
| 84 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 (thiết kế dày 20 = 2 lần định mức, được tính ở bảng PTVT) | 71,958 | m2 | |
| 85 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 71,958 | m2 | |
| 86 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m (chỉ tính cộng, vật liệu thép tính riêng) | 4,2776 | tấn | |
| 87 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m (bulon tính riêng) | 4,2776 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,7466 | tấn | |
| 89 | Cung cấp xà gồ thép mạ kẽm C100x45x2 | 533,5 | M | |
| 90 | Cung cấp thép hình mạ kẽm L70x70x7 | 2.508,69 | Kg | |
| 91 | Cung cấp thép hình mạ kẽm L50x50x5 | 864,87 | Kg | |
| 92 | Cung cấp thép bản các loại | 593,49 | Kg | |
| 93 | Cung cấp thép [] 40x80x1.4 | 147,1794 | Kg | |
| 94 | Cung cấp bulon @18, L=200 | 8 | cái | |
| 95 | Cung cấp bulon @18, L=500 | 48 | cái | |
| 96 | Cung cấp bulon @10, L=50 | 107 | cái | |
| 97 | Cung cấp bulon @14, L=300 | 8 | cái | |
| 98 | Cung cấp bulon @14, L=100 | 84 | cái | |
| 99 | Cung cấp và Lợp mái tole sóng vuông màu nâu đỏ dày 4,5 dem | 4,4425 | 100m2 | |
| 100 | Cung cấp và Lợp mái che tấm polycarbonat dày 10ly | 0,2145 | 100m2 | |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,909 | 1m2 | |
| 102 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 14,9226 | m2 | |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường (ngoài) | 510,2833 | m2 | |
| 104 | Bả bằng bột bả vào tường (trong) | 1.027,3987 | m2 | |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phía ngoài) | 494,8617 | m2 | |
| 106 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần (phiá trong) | 622,3408 | m2 | |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 997,633 | m2 | |
| 108 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.649,7395 | m2 | |
| 109 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn gai, định mức tham khảo nhà sản xuất) | 7,512 | m2 | |
| 110 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | 5,395 | m2 | |
| 111 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 (gạch lát ceramic 400x400 ) | 583,76 | m2 | |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám KT 300x300mm | 41,16 | m2 | |
| 113 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (VD lót vữa để láng đá mài) | 61,4294 | m2 | |
| 114 | Láng granitô cầu thang | 51,16 | m2 | |
| 115 | Láng granitô nền sàn | 12,5594 | m2 | |
| 116 | Cung cấp và lắp vách ngăn tiểu nam bằng tấm compact chống ẩm dày 12mm + phụ kiện inox 304 | 0,9 | M2 | |
| 117 | Cung cấp và Lắp dựng trần khung thép mạ kẽm + tấm nhựa 600x600 (kể cả phụ kiện công LD và vận chuyển) | 340,2 | m2 | |
| 118 | Gia công lan can thép mã kẽm 25x50x1.2 | 0,0194 | tấn | |
| 119 | Lắp dựng lan can sắt | 0,63 | m2 | |
| 120 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 0,63 | m2 | |
| 121 | Cung cấp và lắp dựng lan can Inox (chi tiết hình dáng theo bản vẽ) | 23,295 | m2 | |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính dày 5mm, bản lề cánh (vật tư + nhân công) | 25,92 | m2 | |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5mm, bản lề cánh (vật tư + nhân công) | 42,99 | m2 | |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ khung nhôm + kính dày 5mm | 79,2 | m2 | |
| 125 | Lắp dựng khung bảo vệ inox []14x14 | 75,6 | m2 | |
| 126 | Cung cấp khung bảo vệ Inox[]14x14 x 1.5 ly (inox 304) | 75,6 | M2 | |
| 127 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 25 | cái | |
| 128 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 150 | m2 | |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,5449 | 100m2 | |
| 130 | Tháo dỡ lan can | 1,8 | m | |
| 131 | Phá dỡ công trình hiện trạng (tạm tính trọn gói) | 1 | Công | |
| B | CẤP THOÁT NƯỚC TRONG NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,2621 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 32,914 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1971 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,56 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 6,208 | m3 | |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,8032 | m3 | |
| 7 | Trải nilon lót | 1,1616 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 9 | 1cấu kiện | |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 98 | cái | |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,7559 | m3 | |
| 11 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7408 | m3 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 27,2619 | m2 | |
| 13 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 31,62 | m2 | |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | 27,2619 | m2 | |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK =06mm | 0,1486 | tấn | |
| 16 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK =08mm | 0,0698 | tấn | |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D21mm | 0,14 | 100m | |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D27mm | 0,53 | 100m | |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D34mm | 0,04 | 100m | |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D42mm | 0,11 | 100m | |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D60mm | 0,28 | 100m | |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D90mm | 0,03 | 100m | |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D114mm | 0,16 | 100m | |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt Co nhựa PVC D27 | 5 | cái | |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt Co nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt Co nhựa PVC D60 | 9 | cái | |
| 27 | Cung cấp và Lắp đặt Co nhựa PVC D114 | 7 | cái | |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt Co giảm nhựa PVC D27/21 | 9 | cái | |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt Co giảm nhựa PVC D114/90 | 5 | cái | |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa PVC D27 | 8 | cái | |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa PVC D42 | 1 | cái | |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa PVC D60 | 11 | cái | |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt Tê nhựa PVC D114 | 1 | cái | |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D27/21 | 11 | cái | |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D60/34 | 6 | cái | |
| 36 | Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm nhựa PVC D114/90 | 1 | cái | |
| 37 | Cung cấp và Lắp đặt Van nhựa PVC D27 | 2 | cái | |
| 38 | Cung cấp và Lắp đặt xí bệt | 6 | bộ | |
| 39 | Cung cấp và Lắp đặt phễu thu inox 200x200 | 8 | cái | |
| 40 | Cung cấp và Lắp đặt Lavabo | 6 | bộ | |
| 41 | Cung cấp và Lắp đặt gương soi trơn tráng bạc 450x600 | 6 | cái | |
| 42 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nhựa đựng giấy | 6 | cái | |
| 43 | Cung cấp và Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 44 | Cung cấp và Lắp đặt vòi xả inox | 4 | bộ | |
| 45 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D250mm | 0,13 | 100m | |
| 46 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D90mm | 1,7 | 100m | |
| 47 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D60mm | 0,06 | 100m | |
| 48 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p dán keo, D34mm | 0,14 | 100m | |
| 49 | Cung cấp và Lắp đặt Co nhựa PVC D90 | 17 | cái | |
| 50 | Cung cấp và Lắp đặt cầu chắn rác D150 | 17 | cái | |
| 51 | Cung cấp và Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - D400mm | 4 | 1 đoạn ống | |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN - BÁO CHÁY - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 49 | Bộ | |
| 2 | Cung cấp và Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | 13 | Bộ | |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt đèn neon đĩa tròn | 14 | Bộ | |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt quạt trần | 24 | Cái | |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 3 | Bộ | |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 3 | Bộ | |
| 7 | Cung cấp và Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 13 | Cái | |
| 8 | Cung cấp và Lắp công tắc điện loại có 2 hạt trên công tắc | 16 | Cái | |
| 9 | Cung cấp và Lắp công tắc điện loại có 3 hạt trên công tắc | 1 | Cái | |
| 10 | Cung cấp và Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 4 | Cái | |
| 11 | Cung cấp và Lắp ổ cắm điện loại đôi | 46 | Cái | |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt automat 3 pha, cường độ dòng điện <= 200A | 1 | Cái | |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 2 | Cái | |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 100A | 2 | Cái | |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 1 | Cái | |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 6 | Cái | |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 2 | Cái | |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 5 | Cái | |
| 19 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A | 2 | Cái | |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện <= 10A | 2 | Cái | |
| 21 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 1.400 | Mét | |
| 22 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | 850 | Mét | |
| 23 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | 50 | Mét | |
| 24 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | 80 | Mét | |
| 25 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x16mm2 | 552 | Mét | |
| 26 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x35mm2 | 30 | Mét | |
| 27 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x50mm2 | 30 | Mét | |
| 28 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x70mm2 | 35 | Mét | |
| 29 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 76mm | 35 | Mét | |
| 30 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa xoắn đường kính 16mm | 1.300 | Mét | |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa xoắn đường kính ống 25mm | 100 | Mét | |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa xoắn đường kính ống 32mm | 50 | Mét | |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt hộp cực + mặt viền + đai cho CB | 91 | Hộp | |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối dây | 25 | Hộp | |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt tủ điện tole 500x300x200 | 2 | Hộp | |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt băng keo | 30 | Cuộn | |
| 37 | Cung cấp và Đóng cọc tiếp đất 16x2400 | 2 | Cọc | |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt kẹp tiếp đất | 4 | Bộ | |
| 39 | Cung cấp và Kéo rải cáp đồng trần 25mm2 | 20 | Mét | |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu Coss các loại + Chụp nhựa | 16 | Cái | |
| 41 | Cung cấp và Đèn tín hiệu X - Đ -V | 1 | Bộ | |
| 42 | Cung cấp và Đồng hồ Volt - Ampe | 1 | Bộ | |
| 43 | Cung cấp và Lắp đặt hộp chuyển ống | 25 | Hộp | |
| 44 | Cung cấp và Lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại máy âm trần | 6 | Máy | |
| 45 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 48mm | 60 | Mét | |
| 46 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | 40 | Mét | |
| 47 | Cung cấp và Lắp đặt linh kiện báo cháy | 1 | Bộ | |
| 48 | Cung cấp và Lắp đặt linh kiện báo cháy | 34 | Bộ | |
| 49 | Cung cấp và Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | 10 | Cái | |
| 50 | Cung cấp và Lắp đặt linh kiện báo cháy | 4 | Bộ | |
| 51 | Cung cấp và Kéo rải dây dẫn 4 ruột, loại dây 4x0,75mm2 | 200 | Mét | |
| 52 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=15mm | 185 | Mét | |
| 53 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | 70 | Mét | |
| 54 | Cung cấp và Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 1 | Cọc | |
| 55 | Cung cấp và Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x25mm2 | 4 | Mét | |
| 56 | Cung cấp lắp đặt kẹp tiếp đất | 1 | Kẹp | |
| 57 | Cung cấp và Lắp đặt kim thu sét, chiều dài 1m | 1 | Cái | |
| 58 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống 40mm | 0,055 | 100M | |
| 59 | Cung cấp và Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 6 | Cọc | |
| 60 | Cung cấp và Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp <= 300x400mm | 1 | Hộp | |
| 61 | Cung cấp và Lắp đặt ống thép tráng kẽm dài 8m nối bằng phương pháp măng sông, đ.kính ống <= 25mm | 0,02 | 100M | |
| 62 | Cung cấp và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Dây thép ĐK 12mm | 60 | Mét | |
| 63 | Cung cấp và Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đường kính ống 25mm | 0,6 | 100M | |
| 64 | Cung cấp và Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đường kính 32mm | 10 | Cái | |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị đếm sét | 1 | Bộ | |
| 66 | Cung cấp lắp đặt bộ neo chằng | 1 | Bộ | |
| D | CẤP NƯỚC CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp và Lắp đặt ống STK - nối bằng p/p hàn, D76mm | 1,256 | 100m | |
| 2 | Cung cấp và Lắp đặt ống STK - nối bằng p/p hàn, D60mm | 0,24 | 100m | |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt ống STK - nối bằng p/p hàn, D90mm | 0,88 | 100m | |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt ống STK - nối bằng p/p hàn, D114mm | 0,06 | 100m | |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt Co STK nối bằng p/p hàn - D60mm | 10 | cái | |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn - D60mm (hệ số (NC+M+VL) * 1,5) | 4 | cái | |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt Co STK nối bằng p/p hàn - D76mm | 8 | cái | |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn - D76mm (hệ số (NC+M+VL) * 1,5) | 2 | cái | |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt Co STK nối bằng p/p hàn - D114mm | 4 | cái | |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt Tê STK nối bằng p/p hàn - D114/90mm (hệ số (NC+M+VL) * 1,5) | 3 | cái | |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy D114x2x76 | 1 | cái | |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt Van STK 1 chiều D90mm | 4 | cái | |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt Van góc STK D60mm | 4 | cái | |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt mối nối mềm - D90mm | 4 | cái | |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt đồng hồ đo áp suất | 2 | cái | |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt Co lơi STK nối bằng p/p hàn - D90mm | 1 | cái | |
| 17 | Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm STK nối bằng p/p hàn - D90/76mm (hệ số (NC+M+VL) * 1,5) | 1 | cái | |
| 18 | Cung cấp và Lắp đặt Tê giảm STK nối bằng p/p hàn - D76/60mm (hệ số (NC+M+VL) * 1,5) | 4 | cái | |
| 19 | Cung cấp và Lắp Bích thép - D114mm | 4 | cặp bích | |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt Tủ chữa cháy KT 220x400x600 | 4 | hộp | |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D50-20m | 4 | cuộn | |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Lăn phun DN50 | 4 | cái | |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Bình nước mồi 300 lít | 1 | bình | |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt ống STK - nối bằng p/p hàn, D34mm | 0,06 | 100m | |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt Co STK nối bằng p/p hàn - D60mm | 4 | cái | |
| 26 | Cung cấp và Lắp đặt Tủ điều khiển máy bơm | 1 | hộp | |
| 27 | Cung cấp và lắp Giá đỡ máy bơm (bệ quán tính) | 1 | bệ | |
| 28 | Cung cấp và Lắp đặt Công tắc áp suất | 2 | cái | |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Si phong | 2 | cái | |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bộ tiêu lệnh nội quy | 5 | bộ | |
| 31 | Sơn dầu | 5 | kg | |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Lupe lọc nước D90 | 2 | cái | |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Y lọc D90 | 2 | cái | |
| 34 | Cung cấp và Lắp đặt Van cổng - D90mm | 2 | cái | |
| 35 | Cung cấp và lắp Kệ để 2 bình chữa cháy | 6 | kệ | |
| 36 | Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 31,824 | 1m3 | |
| 37 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | 31,824 | m3 | |
| E | BỀ NƯỚC CHỮA CHÁY VÀ NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 1,1633 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,7753 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm (vận dụng đóng cừ đá 150x150, L=3m, mật độ 9 cây/m2) | 9,6228 | 100m | |
| 4 | Đắp cát công trình, máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 | 0,0381 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 3,808 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | 7,616 | m3 | |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 13,178 | m3 | |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,4948 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm (10mm) | 0,9725 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (10mm) | 2,1875 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (fi=8mm) | 0,277 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm (fi=10mm) | 0,0012 | tấn | |
| 13 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (vận dụng lót nilon) | 0,3625 | 100m2 | |
| 14 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 28,8 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 85,84 | m2 | |
| 16 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng (vận dụng tính giá nhân công, định mức tham khảo nhà sản xuất) | 114,28 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 12 | cái | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4417 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,2979 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=6mm) | 0,0108 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (fi=12mm) | 0,0507 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=6mm) | 0,0159 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=8mm) | 0,0079 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (fi=10mm) | 0,0298 | tấn | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,396 | m3 | |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,04 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (gạch không nung) | 30,07 | m2 | |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 (gạch không nung) | 29,83 | m2 | |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 6,896 | m2 | |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 11,2867 | m2 | |
| 31 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 4,6 | m | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép STK 100x45x14x2 | 0,0338 | tấn | |
| 33 | Xà gồ thép STK 100x45x14x2 | 33,7613 | kg | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (tôn sóng vuông dày 0.45mm) | 0,0928 | 100m2 | |
| 35 | Sản xuất cửa lưới thép (cửa khung thép mặt ốp tol dày 1,5ly), vật tư thép tính riêng | 2,4 | m2 | |
| 36 | Thép 40x40x3 (1,884kg/md ) | 9,7968 | kg | |
| 37 | Thép 30x30x1,5 (1,413kg/md ) | 18,0864 | kg | |
| 38 | Tol phẳng dày 1,5ly | 2,4 | m2 | |
| 39 | Bản lề sắt | 6 | bộ | |
| 40 | Thép La 30x 3 chẻ đuôi cá | 6 | bộ | |
| 41 | Ổ khóa | 1 | bộ | |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 2,4 | m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,8 | 1m2 | |
| 44 | Quét vôi 3 nước trắng | 48 | m2 | |
| 45 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 29,83 | m2 | |
| 46 | Miết mạch tường gạch loại lõm | 0,632 | m2 | |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,0356 | 100m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 10,8 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0479 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0768 | m3 | |
| 6 | Trải nilon lót | 0,0128 | 100m2 | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 5 | 1cấu kiện | |
| 8 | Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,9168 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | 3,7494 | m2 | |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 0,72 | m2 | |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK =08mm | 0,0081 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - D300mm | 9 | 1 đoạn ống | |
| 13 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm | 7 | mối nối | |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | 20 | cái | |
| G | CẦU NỐI | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 2,223 | 1m3 | |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 0,4446 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4446 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,0016 | m3 | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,696 | m3 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,294 | m3 | |
| 7 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 0,5342 | m3 | |
| 8 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | 0,0847 | tấn | |
| 9 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0183 | tấn | |
| 10 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,1294 | tấn | |
| 11 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,018 | tấn | |
| 12 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,1186 | tấn | |
| 13 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m | 0,0243 | tấn | |
| 14 | Cung cấp và Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m | 0,0699 | tấn | |
| 15 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,8168 | m3 | |
| 16 | Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,747 | m2 | |
| 17 | Láng granitô cầu thang | 16,747 | m2 | |
| 18 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | 28,95 | m | |
| 19 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 20,822 | m2 | |
| 20 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 20,822 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,822 | m2 | |
| 22 | Lan can cầu thang inox | 3,4 | m2 | |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,0412 | tấn | |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,0412 | tấn | |
| 25 | Thép hộp STK40x80x1,4 | 41,216 | kg | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0109 | tấn | |
| 27 | Xà gồ thép hộp STK 30x60x1,5 | 10,8702 | kg | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn chuyên dụng 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,298 | 1m2 | |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tấm Polycatbonat | 0,0459 | 100m2 | |
| H | SÂN ĐAN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,164 | 100m3 | |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình (vận dụng lót nilon) | 3,28 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 (làm nhám chống trượt) | 22,68 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm (vận dụng nền đan fi=8mm) | 1,8704 | tấn | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 (vận dụng chèn joint dày 70=3.5 chiều dày định mức , được tính ở bảng PTVT) | 4 | m2 | |
| I | NHÁNH TRUNG THẾ 1P-12,7KV | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt FCO 27kV - 100A - 12KA VN (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm). | 1 | Cái | |
| 2 | Thí nghiệm FCO | 1 | Cái | |
| 3 | Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt trụ BTLT 14m (F650) và sơn bảng nguy hiểm + số trụ , (gồm VL+ NC). | 2 | trụ | |
| 4 | Đào đất móng cột trụ, đất cấp 1. | 1,66 | m3 | |
| 5 | Đắp đất móng cột trụ, đất cấp 1. | 0,3 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp đặt cốt thép móng cột trụ, sắt @6 | 9,06 | Kg | |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, M.200 (bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 0,84 | m3 | |
| 8 | Cung cấp, lắp cách điện trên trụ XIT - 2.0 m (bao gồm VL + NC + MTC) | 1 | bộ | |
| 9 | Bố trí cách điện trên trụ dừng IND (bao gồm VL + NC + MTC) | 2 | bộ | |
| 10 | Cung cấp, lắp cách điện trên trụ lắp FCO (bao gồm VL + NC + MTC) | 1 | bộ | |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt bộ cách điện hạ thế (boulon 16x500) (bao gồm VL + NC + MTC) | 3 | Bộ | |
| 12 | Cung cấp, vận chuyển và kéo cáp nhôm lõi thép AS-50mm2 (dây trung hòa), (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 2,46 | kg | |
| 13 | Cung cấp, vận chuyển và kéo cáp đồng bọc 24Kv 25mm2 (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 12,6 | Kg | |
| J | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt máy biến áp (12,7)/0,23kV-75kVA + chụp | 1 | máy | |
| 2 | Thí nghiệm Máy biến áp (12,7)/0,2-0,4kV-75kVA | 1 | máy | |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt FCO 27kV - 100A - 12KA VN (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | cái | |
| 4 | Thí nghiệm FCO 27kV - 100A - 12KA VN | 1 | cái | |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chống sét van LA 18kV 10kA - Polymer (ngoại nhập) + chụp (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm). | 1 | cái | |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van LA 18kV 10kA - Polymer + chụp | 1 | cái | |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-600V-400A - 36KA | 1 | cái | |
| 8 | Thí nghiệm MCCB 3P-600V-400A | 1 | cái | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt biến dòng 600V-400-5A | 1 | cái | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt tủ tụ bù hạ thế 30kVAR (3 cấp điều khiển) | 1 | tủ | |
| 11 | Thí nghiệm tủ tụ bù hạ thế 30kVAR (3 cấp điều khiển) | 1 | tủ | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt điện kế 1P-2D-220V-5A | 1 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bộ xà Composite 75x75x6 -0.81, lắp LA (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | Bộ | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bộ tiếp địa trạm + HTĐĐ (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | Bộ | |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bộ dây dẫn hạ thế (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | Bộ | |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC @34 bảo vệ dây dẫn (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | Bộ | |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt thùng điện kế (loại 2 ngăn) (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | Bộ | |
| 18 | Boulon 16x300 + 02 LĐV @18(50x50x2.5) | 2 | Bộ | |
| 19 | Boulon 6x80 | 2 | cây | |
| 20 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| 21 | Bảng mica tên trạm | 1 | cái | |
| K | LƯỚI HẠ THẾ 1P-2D-220V | |||
| 1 | Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt trụ BTLT 8,5m (F300) và sơn biển báo nguy hiểm + số trụ (gồm VL+ NC). | 3 | trụ | |
| 2 | Cung cấp, vận chuyển và lắp đặt đà cản BTCT 1,2m (gồm VL+ NC). | 1 | cái | |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, đất cấp I | 0,86 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 0,86 | m3 | |
| 5 | Đào đất móng cột trụ, đất cấp 1. | 0,64 | m3 | |
| 6 | Đắp đất móng cột trụ, đất cấp 1. | 0,07 | m3 | |
| 7 | Cung cấp, gia công và lắp đặt cốt thép móng cột trụ, sắt @6 | 6,26 | kg | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, M.200 | 0,43 | m3 | |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt bộ cách điện hạ thế (đỡ thẳng) (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 1 | Bộ | |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bộ cách điện hạ thế (Boulon móc 16x420) (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 2 | Bộ | |
| 11 | Cung cấp, vận chuyển và kéo cáp vặn xoắn ABC 2x120mm2 (2x19/2.84), (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 49 | mét | |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện tole 300x500x220 sơn tĩnh điện (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 2 | cái | |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-600V-250A-36KA (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 2 | cái | |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC @90, dày 2,9mm (đã bao gồm các vật liệu phụ đi kèm) | 6 | mét | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi