Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng, thiết bị và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233577-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng, thiết bị và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233524 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất MBQH. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 10:02:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,073,972,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 91,000,000 VNĐ ((Chín mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Giao thông | |||
| 1 | Đào phong hóa nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 48,6924 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, nền đường, cấp đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,8852 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 187,526 | 100m3 |
| 4 | Đắp K98 nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,2147 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp, mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển 38,2km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22.067,3156 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.206,7316 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.206,7316 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2.206,7316 | 10m3/1km |
| 9 | Thi công mặt đường láng nhựa mặt đường 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 51,1776 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 51,1776 | 100m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 16cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,6479 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,7288 | 100m3 |
| 13 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 36,0116 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,8935 | 100m2 |
| 15 | Lót nền dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 204,88 | m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,488 | m3 |
| 17 | Lắp viên bó vỉa KT (23x26x100)cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 788 | 1cấu kiện |
| 18 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,769 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0557 | 100m2 |
| 20 | Lót nền dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 44,2 | m2 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,42 | m3 |
| 22 | Lắp viên bó vỉa KT (23x26x40)cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 425 | 1cấu kiện |
| 23 | Bê tông đan rãnh M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,355 | m3 |
| 24 | Cắt khe | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 57,42 | 10m |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước mưa | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 139,535 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mương BTCT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,365 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 139,535 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 265,353 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.395,35 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 591,25 | m2 |
| 7 | Lắp đặt ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,203 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 57,233 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 122,7435 | m3 |
| 10 | Cốt thép tấm đan Ф≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 14,6867 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,6827 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.183 | 1cấu kiện |
| 13 | Đào đất mương thoát nước bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,1376 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9261 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6758 | 100m3 |
| 16 | BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 10,56 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mương BTCT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,386 | 100m2 |
| 18 | Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 42,24 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,792 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0818 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3749 | tấn |
| 22 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,488 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,32 | m3 |
| 24 | Cốt thép tấm đan Ф≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,64 | tấn |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | 1cấu kiện |
| 27 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1287 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0865 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất bê tông đáy hố ga, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,7443 | m3 |
| 30 | Lắp đặt ck đế giếng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | 1cấu kiện |
| 31 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,2127 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,7893 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,94 | m2 |
| 34 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0656 | 100m2 |
| 35 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9104 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0845 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan Ф≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1366 | tấn |
| 38 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,1418 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | 1cấu kiện |
| 40 | Đá dăm lót móng đá 4x6, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,485 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0369 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,485 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,6443 | m3 |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,3861 | m2 |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,3858 | m2 |
| 47 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11 | ck |
| 48 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,1602 | m3 |
| 49 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2908 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất bê tông đáy hố ga, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,2308 | m3 |
| 51 | Lắp đặt ck đế giếng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37 | 1cấu kiện |
| 52 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,3102 | m3 |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 59,7849 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,98 | m2 |
| 55 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2206 | 100m2 |
| 56 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,28 | m3 |
| 57 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1758 | 100m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4595 | tấn |
| 59 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8406 | m3 |
| 60 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37 | 1cấu kiện |
| 61 | Đá dăm lót móng đá 4x6, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,995 | m3 |
| 62 | Lắp đặt ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 63 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,995 | m3 |
| 64 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 15,6218 | m3 |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,37 | 100m |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 41,6623 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,3886 | m2 |
| 68 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 37 | ck |
| 69 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3546 | m3 |
| 70 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,055 | 100m2 |
| 71 | Sản xuất bê tông đáy hố ga, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,7464 | m3 |
| 72 | Lắp đặt ck đế giếng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 73 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,1857 | m3 |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,79 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,78 | m2 |
| 76 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0308 | 100m2 |
| 77 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,08 | m3 |
| 78 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0333 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0869 | tấn |
| 80 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7266 | m3 |
| 81 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 82 | Xây tường gạch BT đặc, vxm M75, dày 22cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4163 | m3 |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8318 | m2 |
| 84 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | ck |
| 85 | Đào đất mương thoát nước bằng thủ công, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,944 | m3 |
| 86 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3694 | 100m3 |
| 87 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 32,4 | 100m |
| 88 | Đá dăm lót móng đá 4x6, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,48 | m3 |
| 89 | Ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,135 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng đá 1x2 mác 150, dày 25cm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,2 | m3 |
| 91 | Ván khuôn cống hộp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,0736 | 100m2 |
| 92 | Cốt thép cống hộp Ф≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,6045 | tấn |
| 93 | Bê tông cống hộp, đá 1x2 vxm M250 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,695 | m3 |
| 94 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục >3T bằng náy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 27 | cái |
| 95 | Nạo vét bùn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,5 | m3 |
| 96 | Đắp đất mương cải dịch, k=0,9 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,225 | 100m3 |
| 97 | Mua đất đắp, mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển 38,2km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 122,5 | m3 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,25 | 10m3/1km |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,25 | 10m3/1km |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,25 | 10m3/1km |
| C | Hạng mục 3: Điện hạ thế | |||
| 1 | Đào đất móng cột máy đào , đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8931 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1044 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 46,11 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0857 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 8,5NPC 3,0 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29 | cột |
| 9 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.392 | kg |
| 10 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 40,6 | 10 m |
| 11 | Bu lông M14x45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29 | cái |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,8 | 10 cọc |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,424 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6682 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7424 | 100m3 |
| 16 | Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,8 | kg |
| 17 | Khóa cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116 | 0.0 |
| 18 | Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 116 | 1 bộ |
| 19 | Móc treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58 | cái |
| 20 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58 | cái |
| 21 | Kẹp néo cáp ABC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58 | cái |
| 22 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Ghíp nối IPC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,164 | km/dây |
| 26 | Cáp XLPE ABC 4x120mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 164 | m |
| 27 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,239 | km/dây |
| 28 | Cáp XLPE ABC 4x95mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 239 | m |
| 29 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,327 | km/dây |
| 30 | Cáp XLPE ABC 4x70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 327 | m |
| 31 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,415 | km/dây |
| 32 | Cáp XLPE ABC 4x50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 415 | m |
| D | Hạng mục 4: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,457 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng lót | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0252 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,13 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2621 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 8,5NPC 3,0 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | cột |
| 9 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 336 | kg |
| 10 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 9,8 | 10 m |
| 11 | Bu lông M14x45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,4 | 10 cọc |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,792 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1613 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,224 | 100m3 |
| 16 | Dây đai inox bản 10mm: 0,5-0,7mm x 10mm x cuộn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,6 | kg |
| 17 | Khóa cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | cái |
| 18 | Lắp dây đai thép. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | 1 bộ |
| 19 | Móc treo cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | cái |
| 20 | Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | cái |
| 21 | Kẹp néo cáp ABC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 66 | cái |
| 22 | Lắp đặt và tháo kẹp IPC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 23 | Ghíp nối IPC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,048 | km/dây |
| 26 | Cáp XLPE ABC 4x35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1.048 | m |
| 27 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,24 | kg |
| 28 | Bu lông M10x45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Bu lông M14x45 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Bu lông M16x360 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp giá đỡ tủ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | giá đỡ |
| 32 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 33 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng các loại | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 82,2 | cái |
| 34 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,8 | 10 m |
| 35 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2 | 10 cọc |
| 36 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,032 | 100m3 |
| 38 | Lắp chụp đầu cột (cột mới), chiều dài cột <= 10,5m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | chiếc |
| 39 | Lắp đặt chụp đầu cột vào cột tận dụng (cột hạ thế có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23 | chiếc |
| 40 | Lắp đặt đèn cao áp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | choá |
| 41 | Đèn led 150W - 220V( Chip: Philips; Driver: Done) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | cái |
| E | Hạng mục 5: Thí nghiệm hệ thống điện | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 29 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | sợi |
| 5 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 6 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 7 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 10- 15kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bát |
| 19 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | sợi |
| 21 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | sợi |
| F | Hạng mục 6: Lắp đặt đường dây trung thế 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9,2 thi công bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 thi công bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 3 | Tiếp địa RC2-1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL3T-2LT/D-SC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Gông cột đôi 18m GCĐ-18 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Gông cột đôi 16m GCĐ-16 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện cho dây S70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | chuỗi |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 333 | m |
| 9 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | Cái |
| 10 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 11 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | móng |
| 12 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC2-1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| G | Hạng mục 7: Trạm biến áp 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 16m LT-16-190-9,2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm XĐD-D | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Conson đỡ dầm MBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Dầm đỡ MBA | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác GTT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang lên xuống trạm TT | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp tổng (GĐC) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Giá lắp tủ điện 0,4KV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 13 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 35 | m |
| 14 | Dây dẫn bọc cách điện Cu/XLPE/PVC 1x70-24kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21 | m |
| 15 | Dây đồng mềm bắt chống sét M50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m |
| 16 | Dây đồng mềm M70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | m |
| 17 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 30 | m |
| 18 | Sứ đứng 22kV + ty sứ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26 | quả |
| 19 | Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng Cu-70 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Biển báo an toàn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Biển tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | móng |
| 26 | Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 16m TĐT-D16 - Phần xây dựng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 27 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 28 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 29 | Lắp đặt chống sét van <=11kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 30 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| H | Hạng mục 8: Phần thí nghiệm trạm biến áp | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA 10(22)KV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | pha |
| 6 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha U<=1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300A<500A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp <1kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | pha |
| 11 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2 | pha |
| 12 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Thí nghiệm sứ đứng | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26 | quả |
| 14 | Thí nghiệm sứ chuỗi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12 | chuỗi |
| 15 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| I | Hạng mục 9: Mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Máy biến áp lực 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Tủ hạ thế 400A- 500V (3 lộ ra cầu dao kèm cầu chì 250A) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
| 3 | Chống sét van 10kV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Cầu chì tự rơi FCO 100A-22KV -Polymer + giá lắp | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi