Gói thầu: gói thầu xây lắp + chi phí HMC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237672-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Krông Pắc |
| Tên gói thầu | gói thầu xây lắp + chi phí HMC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214634 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ns huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:47:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,534,396,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ | Chương V | 21,486 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ lên PTVC | Chương V | 21,486 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 21,486 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 21,486 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đổ đi, xúc lên PTVC | Chương V | 12,617 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc hình thang | Chương V | 7,107 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V | 19,724 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đổ đi | Chương V | 19,724 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường v/c TD đắp | Chương V | 29,44 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất để đắp nền đường lên PTVC | Chương V | 2,929 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp nền đường | Chương V | 2,929 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp | Chương V | 2,929 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường ; K = 0,95 | Chương V | 32,032 | 100m3 |
| 14 | Lu tăng cường nền đường đào K = 0,95 | Chương V | 159,41 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đường bằng CPĐD lớp dưới | Chương V | 22,738 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu cách ly mặt đường BTXM | Chương V | 141,749 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công MĐ BTXM | Chương V | 15,497 | 100m2 |
| 4 | Làm mặt đường BTXM đá 1×2 M250 | Chương V | 2.551,47 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp lề đường lên PTVC | Chương V | 34,133 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp lề | Chương V | 34,133 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp | Chương V | 34,133 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường ; K= 0,95 | Chương V | 30,206 | 100m3 |
| 9 | Làm cọc tiêu bằng BTCT | Chương V | 29 | cái |
| C | HẠNG MỤC AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1×2 M200 | Chương V | 1,775 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản | Chương V | 0,166 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm bản + mối nối | Chương V | 0,048 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 2×4 mác 150 móng cống + chân khay | Chương V | 12,23 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2×4 mác 150 thân cống, tường cánh | Chương V | 7,46 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng | Chương V | 3,97 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố sân cống đá 2×4 mác 150 | Chương V | 1,96 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | Chương V | 0,116 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | Chương V | 0,68 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo = 80cm | Chương V | 11 | Tấm |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0.5×1 M250 | Chương V | 0,07 | m3 |
| 12 | BTphủ mặt bản đá 05×1 M250 | Chương V | 1,11 | m3 |
| 13 | Đào móng cống bằng máy | Chương V | 0,351 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cống bằng thủ công | Chương V | 15,02 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống; K = 0,95 | Chương V | 0,252 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi