Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 1 Vĩnh Phú, số 3,5 Khai Sơn, số 3,5 Đỉnh Sơn, số 1 Bản Vều, số3 Cẩm Sơn huyện Anh Sơn; Yên Khê 1 huyện Con Cuông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 1 Vĩnh Phú, số 3,5 Khai Sơn, số 3,5 Đỉnh Sơn, số 1 Bản Vều, số3 Cẩm Sơn huyện Anh Sơn; Yên Khê 1 huyện Con Cuông |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 10:47:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,626,459,033 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 2 | Tủ điện 500V-400A trọn bộ (2 lộ ra 250A+1 DP) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Tủ |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt tải 35KV LBFCO-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35kV ngoài trời HES-42 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 5 | Chụp Silicon chống sét van CH-CSV | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 6 | Chụp Silicon cầu chì CH-SI | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 7 | Chụp Silicon cực cao thế MBA CH-MBA-C | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 8 | Chụp Silicon cực hạ thế MBA CH-MBA-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 9 | Sứ đứng polymer 35kV + ty + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Quả |
| 10 | Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Quả |
| 11 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Chuỗi |
| 12 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 192 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng M185 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm M70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 17 | Cặp cáp KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | Cái |
| 18 | Đầu cáp hạ thế co ngót nhiệt 4x185 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 19 | Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 250kVA (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 56 | m |
| 20 | Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | m |
| 21 | Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | m |
| 22 | Nền TBA NT 2,6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 23 | Móng cột đơn 12m MC 2,6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | móng |
| 24 | Móng cột đơn 14m MC 2,6 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | móng |
| 25 | Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cột |
| 26 | Cột BTLT cao 14m NPC(PC).I-14-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 27 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 28 | Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) X.ĐD-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 29 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 31 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 32 | Ghế cách điện GCĐ-35-2,6m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 33 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 34 | Thang trèo TT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa TBA TĐ-TBA | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 36 | Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 37 | Dây tiếp địa TBA cột 14m (phần nổi) NĐ-TBA14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 38 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 (cáp tổng) D130/100 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | m |
| 39 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | m |
| 40 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7,2 | m |
| 41 | Đai thép + khóa đai | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | m |
| 42 | Biển tên trạm | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 43 | Khóa đồng | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV-630A Polymer, chém ngang ngoài trời DS-35kV/630A (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 35kV ngoài trời HES-42 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 3 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài AC-70/11 cùng (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14.922 | m |
| 4 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.906 | m |
| 5 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | m |
| 6 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 193 | Chuỗi |
| 7 | Chuỗi néo kép Polymer 35kV + Phụ kiện CNK-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 8 | Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 108 | Chuỗi |
| 9 | Sứ đứng Polyme 35kV + ty sứ + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 136 | Quả |
| 10 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 11 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-13,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 15 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-9,2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-13,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 19 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Móng |
| 20 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Móng |
| 21 | Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 22 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Móng |
| 23 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 24 | Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Móng |
| 25 | Móng néo MN15-5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Móng |
| 26 | Tiếp địa đường dây RC-2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | ht |
| 27 | Tiếp địa đường dây RC-3 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | ht |
| 28 | Cổ dề néo dây néo CDT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 29 | Xà chống sét van XCSV-35 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 32 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 33 | Xà néo kép dọc cầu dao phân đoạn + giá tay dật XNKDCD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 34 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 35 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâm XN-3T-35C-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 37 | Xà néo dây bọc cột đơn 35kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâm XN-3T-35CA-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 38 | Xà néo cột kép dây bọc 35kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâm XNKN-3T-35CA-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột kép dây bọc 35kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâm XNKD-3T-35CA-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 40 | Xà rẽ nhánh sứ đứng XR-1T-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 41 | Xà rẽ nhánh cột đúp XRKD-1T-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 42 | Xà néo II xuyên tâm tim 3m XNII-3,0-XT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 43 | Xà rẽ cân XRC-1T-35D | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 44 | Ghế cách điện GTT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 45 | Thang trèo TT-2,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 46 | Tấm bắt móc sứ chuỗi MSC | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 47 | Xà đỡ lèo XP1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 48 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 49 | Giằng cột 16m GC-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 50 | Giằng cột 18m GC-18 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 51 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) Cột 14 HTTD-CD14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) Cột 16 HTTD-CD16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 53 | Dây néo TK50-16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 54 | Ống truyền động D32 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 55 | Khóa tay dao KH | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 56 | Kẹp cáp dùng cho dây trần KNO-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 102 | Cái |
| 57 | Kẹp cáp dùng cho dây bọc KNO-70B | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 58 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 59 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 60 | Ống nối nèo ON70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 61 | Kéo dây vượt đường dây AC70/11 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| C | Phần đường dây 0,4 kV | |||
| 1 | Tháo hạ và căng lại dây dẫn (do thay thế cột) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 134 | Mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.782 | Mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.219 | Mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.512 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (qua vùng nước) (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 173 | Mét |
| 6 | Dây TK treo cáp TK50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 193 | Mét |
| 7 | Lèo dây dẫn Al/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Mét |
| 8 | Lèo dây dẫn Al/XLPE-4x70 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 41 | Mét |
| 9 | Lèo dây dẫn Al/XLPE-4x50 (VT A cấp) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Mét |
| 10 | Cột bê tông H cao 7,5m | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m NPC(PC).I-8,5-190-5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39 | Cột |
| 12 | Cột bê tông ly tâm cao 10m NPC(PC).I-10-190-5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 13 | Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11kN: NPC(PC).I-14-11,0 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 14 | Móng cột hạ áp (đơn) M2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34 | Móng |
| 15 | Móng cột hạ áp (đơn)M2-LT-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Móng |
| 16 | Móng cột hạ áp (đơn) M2-LT-10 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Móng |
| 17 | Móng cột đôi ly tâm 14m MĐ4-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 18 | Móng cột hạ áp (đúp)MK | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Móng |
| 19 | Móng cột hạ áp (đúp) MK-LT-8,5 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 20 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 107 | Bộ |
| 21 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD3-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuôngCDKD2-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 23 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKD3-V | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 24 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 25 | Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 46 | Bộ |
| 26 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn CDKD2-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 27 | Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn CDKD3-T | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa lặp lại RLL-1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | ht |
| 29 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Xà hạ thế néo 3 pha cột vuông XN-4H | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 31 | Móc treo cáp MT4x70-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | Bộ |
| 32 | Móc treo chữ U: MT-7 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 111 | Bộ |
| 33 | Khóa nêm cho dây TK-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 34 | Sứ hạ thế A30+ty | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 35 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 38 | Bộ |
| 36 | Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 37 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 114 | Bộ |
| 38 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 87 | Bộ |
| 39 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37 | Bộ |
| 40 | Ghíp nối 2 bulông GN2 (cung) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 80 | Cái |
| 41 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 43 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 64 | Cái |
| 44 | ống nối cáp ON-Al/XLPE-70 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 45 | Ghíp nối 2 bulông hộp hiện trạng GN2. (phần công tơ) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 154 | Cái |
| 46 | Tháo, lắp hộp công tơ H1 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 47 | Tháo, lắp hộp công tơ H2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 39 | Cái |
| 48 | Tháo, lắp hộp công tơ H4 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 49 | Tháo, lắp hộp công tơ H3f | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 50 | Ghíp nối 2 bulông GN2 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 122 | Cái |
| 51 | Tháo, lắp dây nguồn công tơ CVX2x16 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 265 | m |
| 52 | Tháo, lắp dây nguồn công tơ CVX4x25 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | m |
| 53 | Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 57 | Bộ |
| 54 | Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 37 | Mét |
| 55 | Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-4x35(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 269 | m |
| 56 | Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-4x25(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 691 | m |
| 57 | Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-2x35(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.180 | m |
| 58 | Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-2x25(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 398 | m |
| 59 | Tháo hạ dây dẫn AV35(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4.444 | m |
| 60 | Tháo hạ dây dẫn AV25(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 664 | M |
| 61 | Tháo hạ dây dẫn A35(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.260 | M |
| 62 | Tháo hạ cột H7,5(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 63 | Tháo hạ cột H6,5(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Cột |
| 64 | Tháo hạ cột H5,5(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 47 | Cột |
| 65 | Tháo hạ cột BTTĐ4m(TH) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 66 | Tháo hạ xà hạ thế XĐ-2 (XĐL-2) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 67 | Tháo hạ xà hạ thế XK-2 (XKL-2) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 68 | Tháo hạ xà hạ thế XĐ-4 (XĐL-4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Bộ |
| 69 | Tháo hạ xà hạ thế XK-4 (XKL-4) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| D | Chi phí khác | |||
| 1 | Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) | Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18.828 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi