Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 1 Vĩnh Phú, số 3,5 Khai Sơn, số 3,5 Đỉnh Sơn, số 1 Bản Vều, số3 Cẩm Sơn huyện Anh Sơn; Yên Khê 1 huyện Con Cuông

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232896-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 1 Vĩnh Phú, số 3,5 Khai Sơn, số 3,5 Đỉnh Sơn, số 1 Bản Vều, số3 Cẩm Sơn huyện Anh Sơn; Yên Khê 1 huyện Con Cuông
Số hiệu KHLCNT 20201231418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 10:47:00 đến ngày 2020-12-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,626,459,033 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp lực 250KVA-35/0.4KV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
2 Tủ điện 500V-400A trọn bộ (2 lộ ra 250A+1 DP) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Tủ
3 Cầu chì tự rơi cắt tải 35KV LBFCO-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
4 Chống sét van 35kV ngoài trời HES-42 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
5 Chụp Silicon chống sét van CH-CSV Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
6 Chụp Silicon cầu chì CH-SI Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
7 Chụp Silicon cực cao thế MBA CH-MBA-C Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
8 Chụp Silicon cực hạ thế MBA CH-MBA-H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
9 Sứ đứng polymer 35kV + ty + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Quả
10 Sứ đứng VHĐ 35KV (cả ty) VHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Quả
11 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Chuỗi
12 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 192 m
13 Đầu cốt đồng M185 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
14 Đầu cốt đồng M95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
15 Đầu cốt đồng nhôm M70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 120 Cái
16 Đầu cốt đồng M50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Cái
17 Cặp cáp KNO-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 54 Cái
18 Đầu cáp hạ thế co ngót nhiệt 4x185 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
19 Cáp lực (0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC) Cho MBA 250kVA (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 56 m
20 Dây đồng mềm M95 cho trung tính MBA, tủ điện (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 m
21 Dây đồng mềm M50 cho CSV (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
22 Nền TBA NT 2,6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
23 Móng cột đơn 12m MC 2,6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 móng
24 Móng cột đơn 14m MC 2,6 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 móng
25 Cột BTLT cao 12m NPC(PC).I-12-7,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cột
26 Cột BTLT cao 14m NPC(PC).I-14-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
27 Xà néo dây đầu trạm 35kV (ngang tuyến) X.ĐD-35N Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
28 Xà néo dây đầu trạm 35kV (dọc tuyến) X.ĐD-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
29 Xà đỡ cầu chì tự rơi, chống sét van XSI-CSV-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
30 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
31 Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
32 Ghế cách điện GCĐ-35-2,6m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
33 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
34 Thang trèo TT-2,5m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
35 Tiếp địa TBA TĐ-TBA Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
36 Dây tiếp địa TBA cột 12m (phần nổi) NĐ-TBA12 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
37 Dây tiếp địa TBA cột 14m (phần nổi) NĐ-TBA14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
38 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 (cáp tổng) D130/100 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 m
39 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 96 m
40 Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7,2 m
41 Đai thép + khóa đai Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 m
42 Biển tên trạm Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
43 Khóa đồng Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cái
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly 35kV-630A Polymer, chém ngang ngoài trời DS-35kV/630A (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
2 Chống sét van 35kV ngoài trời HES-42 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
3 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài AC-70/11 cùng (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14.922 m
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.906 m
5 Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 m
6 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện CN-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 193 Chuỗi
7 Chuỗi néo kép Polymer 35kV + Phụ kiện CNK-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Chuỗi
8 Chuỗi néo Polymer 35kV + Phụ kiện cho dây bọc CNB-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 108 Chuỗi
9 Sứ đứng Polyme 35kV + ty sứ + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 136 Quả
10 Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5) VHĐ-35 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
11 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-8,5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cột
12 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Cột
13 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Cột
14 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-14-13,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
15 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-9,2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
16 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-16-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Cột
17 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 Cột
18 Cột bê tông li tâm đỉnh cột 190 NPC(PC).I-18-13,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
19 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Móng
20 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Móng
21 Móng cột bê tông li tâm đơn MT4-18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
22 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Móng
23 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Móng
24 Móng cột bê tông li tâm kép MĐ4-18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Móng
25 Móng néo MN15-5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Móng
26 Tiếp địa đường dây RC-2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 ht
27 Tiếp địa đường dây RC-3 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 ht
28 Cổ dề néo dây néo CDT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
29 Xà chống sét van XCSV-35 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
30 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Bộ
31 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
32 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XN-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
33 Xà néo kép dọc cầu dao phân đoạn + giá tay dật XNKDCD-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
34 Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
35 Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
36 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâm XN-3T-35C-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
37 Xà néo dây bọc cột đơn 35kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâm XN-3T-35CA-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
38 Xà néo cột kép dây bọc 35kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâm XNKN-3T-35CA-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
39 Xà néo cột kép dây bọc 35kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâm XNKD-3T-35CA-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
40 Xà rẽ nhánh sứ đứng XR-1T-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
41 Xà rẽ nhánh cột đúp XRKD-1T-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
42 Xà néo II xuyên tâm tim 3m XNII-3,0-XT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
43 Xà rẽ cân XRC-1T-35D Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
44 Ghế cách điện GTT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
45 Thang trèo TT-2,5m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
46 Tấm bắt móc sứ chuỗi MSC Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
47 Xà đỡ lèo XP1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
48 Giằng cột 14m GC-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
49 Giằng cột 16m GC-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
50 Giằng cột 18m GC-18 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
51 Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) Cột 14 HTTD-CD14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
52 Chi tiết tiếp địa nổi cột CD (phần nổi) Cột 16 HTTD-CD16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
53 Dây néo TK50-16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
54 Ống truyền động D32 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
55 Khóa tay dao KH Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
56 Kẹp cáp dùng cho dây trần KNO-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 102 Cái
57 Kẹp cáp dùng cho dây bọc KNO-70B Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
58 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Cái
59 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Cái
60 Ống nối nèo ON70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cái
61 Kéo dây vượt đường dây AC70/11 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Vị trí
C Phần đường dây 0,4 kV
1 Tháo hạ và căng lại dây dẫn (do thay thế cột) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 134 Mét
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.782 Mét
3 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.219 Mét
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.512 Mét
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 (qua vùng nước) (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 173 Mét
6 Dây TK treo cáp TK50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 193 Mét
7 Lèo dây dẫn Al/XLPE-4x95 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Mét
8 Lèo dây dẫn Al/XLPE-4x70 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 41 Mét
9 Lèo dây dẫn Al/XLPE-4x50 (VT A cấp) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Mét
10 Cột bê tông H cao 7,5m Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 54 Cột
11 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m NPC(PC).I-8,5-190-5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 39 Cột
12 Cột bê tông ly tâm cao 10m NPC(PC).I-10-190-5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
13 Cột bê tông ly tâm cao 14m (lỗ), chịu lực 11kN: NPC(PC).I-14-11,0 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
14 Móng cột hạ áp (đơn) M2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 34 Móng
15 Móng cột hạ áp (đơn)M2-LT-8,5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Móng
16 Móng cột hạ áp (đơn) M2-LT-10 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Móng
17 Móng cột đôi ly tâm 14m MĐ4-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
18 Móng cột hạ áp (đúp)MK Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Móng
19 Móng cột hạ áp (đúp) MK-LT-8,5 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
20 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD2-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 107 Bộ
21 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột vuông CD3-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
22 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuôngCDKD2-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
23 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột vuông CDKD3-V Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
24 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD1-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
25 Cổ dề đỡ cáp vặn xoắn cột tròn CD2-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 46 Bộ
26 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn CDKD2-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
27 Cổ dề néo cáp vặn xoắn cột tròn CDKD3-T Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
28 Tiếp địa lặp lại RLL-1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 ht
29 Giằng cột 14m GC-14 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
30 Xà hạ thế néo 3 pha cột vuông XN-4H Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Móc treo cáp MT4x70-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 Bộ
32 Móc treo chữ U: MT-7 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 111 Bộ
33 Khóa nêm cho dây TK-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
34 Sứ hạ thế A30+ty Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
35 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 38 Bộ
36 Kẹp treo cáp vặn xoắn KT4x70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
37 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 114 Bộ
38 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 87 Bộ
39 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KH4x50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 37 Bộ
40 Ghíp nối 2 bulông GN2 (cung) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 80 Cái
41 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
42 Đầu cốt đồng nhôm AM-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
43 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 64 Cái
44 ống nối cáp ON-Al/XLPE-70 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
45 Ghíp nối 2 bulông hộp hiện trạng GN2. (phần công tơ) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 154 Cái
46 Tháo, lắp hộp công tơ H1 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
47 Tháo, lắp hộp công tơ H2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 39 Cái
48 Tháo, lắp hộp công tơ H4 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
49 Tháo, lắp hộp công tơ H3f Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
50 Ghíp nối 2 bulông GN2 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 122 Cái
51 Tháo, lắp dây nguồn công tơ CVX2x16 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 265 m
52 Tháo, lắp dây nguồn công tơ CVX4x25 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 m
53 Đai thép không rỉ (cả khóa đai) ĐTKG-CT Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 57 Bộ
54 Ống xoắn luồn cáp sau CT HDPE 50/40 Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 37 Mét
55 Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-4x35(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 269 m
56 Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-4x25(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 691 m
57 Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-2x35(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.180 m
58 Tháo hạ dây dẫn Al/XLPE-2x25(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 398 m
59 Tháo hạ dây dẫn AV35(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4.444 m
60 Tháo hạ dây dẫn AV25(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 664 M
61 Tháo hạ dây dẫn A35(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.260 M
62 Tháo hạ cột H7,5(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cột
63 Tháo hạ cột H6,5(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Cột
64 Tháo hạ cột H5,5(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 47 Cột
65 Tháo hạ cột BTTĐ4m(TH) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
66 Tháo hạ xà hạ thế XĐ-2 (XĐL-2) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
67 Tháo hạ xà hạ thế XK-2 (XKL-2) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
68 Tháo hạ xà hạ thế XĐ-4 (XĐL-4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Bộ
69 Tháo hạ xà hạ thế XK-4 (XKL-4) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
D Chi phí khác
1 Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) Theo Chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18.828 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->