Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Chống quá tải, cải tạo, giảm tổn thất điện năng trên lưới điện trung hạ áp huyện Nghi Lộc và lân cận
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236256-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công công trình Chống quá tải, cải tạo, giảm tổn thất điện năng trên lưới điện trung hạ áp huyện Nghi Lộc và lân cận |
| Số hiệu KHLCNT | 20201156541 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:09:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,458,072,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LƯỢNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-70/11 mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.952 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8 mm2 (trung tính) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 408 | m |
| 3 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 4 | Cột NPC(PC).I 12-190 - 9,0(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 5 | Cột NPC(PC).I 14-190 - 9,2 (G4 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cột |
| 6 | Cột NPC(PC).I 14-190 - 11,0 (G4 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Cột |
| 7 | Cột NPC(PC).I 16-190 - 9,2 (G6 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 8 | Cột NPC(PC).I 16-190 - 11,0 (G6 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cột |
| 9 | Cột NPC(PC).I 18-190 - 13,0 (G8 + N10)(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 10 | Móng cột MT3-12(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột MT4-14(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột MT4-16(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 13 | Móng cột MĐ4-14(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Móng |
| 14 | Móng cột MĐ4-16(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | Móng |
| 15 | Móng cột MĐ4-18(M) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 16 | Tiếp địa RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 17 | Tiếp địa RC-3(bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 18 | Xà đỡ thẳng 3 pha ngang cột đơn: XĐT-1T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ góc 3 pha ngang lệch dọc cột đơn: XĐG-3T-22D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 20 | Xà néo cuối kép 3 pha ngang: XNKD-1T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNKD-3T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNKN-3T-22C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Xà rẽ lệch 2 pha: XRL22-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ thẳng 3 pha ngang cột đơn: XĐT-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 25 | Xà đỡ góc 3 pha bằng cột đơn: XĐG-1T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 26 | Xà đỡ góc 3 pha ngang lệch dọc cột đơn: XĐG-3T-35D-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Xà néo cuối kép 3 pha ngang: XNKD-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 28 | Xà néo góc kép 3 pha ngang cột: XNKN-1T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNKD-3T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Bộ |
| 30 | Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNKN-3T-35C-XT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Xà rẽ lệch 2 pha: XRGK35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 32 | Xà rẽ lệch 2 pha: XRL35-2L | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 33 | Xà chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Xà phụ cột đơn: XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Chụp đầu cột 2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 36 | Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 37 | Cổ dề néo dây trung tính CDTT-N | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Bộ |
| 38 | Giằng cột: GC-14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 39 | Giằng cột: GC-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 40 | Giằng cột: GC-18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 41 | Chống sét van 35kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 42 | Chuỗi néo polymer 24kV + phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Chuỗi |
| 43 | Sứ đứng polymer 24kV + ty sứ + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Quả |
| 44 | Chuỗi néo polymer 35kV + phụ kiện (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | Chuỗi |
| 45 | Sứ đứng polymer 35kV + ty sứ + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | Quả |
| 46 | Bộ néo dây trung tính sử dụng sứ bát IIC70 (02 Móc chữ U + 01 vòng treo đầu tròn +01 mắt nối kép + 01 mắt nối trung gian + 01 khóa néo dây 70-120+ 1 sứ U70BS) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Chuỗi |
| 47 | Kẹp cáp 3 bulon dây AC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | Cái |
| 48 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 49 | Đấu nối hotline | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | VT |
| 50 | Cột bê tông li tâm (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha chữ Z (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 53 | Sứ đứng gốm VHĐ-35kV (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Quả |
| 54 | Chuỗi đỡ CĐ-35kV (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Chuỗi |
| 55 | Dây néo (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 56 | Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) (Khối lượng đền bù) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.904 | m2 |
| B | PHẦN CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 2 | Đầu cáp 22kV 3 pha Tplus-3x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 3 | Hộp đầu cáp 22kV 3 pha đầu cáp elbow-3x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 22kV 3 pha (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp bằng sứ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 6 | Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE-165/120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 8 | Ống thép qua đường Ø114- dày 3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 9 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 10 | Biển báo trên đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Hào 2 cáp 22kV đi dưới đường bê tông HC2-BT-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 12 | Hào 2 cáp 22kV đi dưới đường đất HC2-NĐ-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| C | PHẦN TBA (TRẠM TREO) | |||
| 1 | MBA 250kVA-22/0,4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | MBA 250kVA-35/0,4kV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 3 | MBA 320kVA-35/0,4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Máy |
| 4 | Tủ hạ thế 400A-500V (4 lộ ra 3x200+DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Tủ |
| 5 | Tủ hạ thế 500A-500V (4 lộ ra 3x250+DP) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Tủ |
| 6 | Chống sét van 22kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kV (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV-100A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 35kV-100A (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 10 | Sứ đứng polymer PPI-22kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Quả |
| 11 | Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Quả |
| 12 | Sứ đứng polymer 35kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | Quả |
| 13 | Sứ đứng gốm VHĐ 35kV + ty (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | Quả |
| 14 | Chuỗi néo 35kV + PK (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Chuỗi |
| 15 | Thanh cái AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m |
| 16 | Thanh cái AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 20 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm M70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M185 (A cấp 5 cái, B mua 4 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng M240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | Cái |
| 27 | Dây đồng mềm nhiều sợi M95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 28 | Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | m |
| 29 | Bộ tiếp địa TBA trên 2 cột: TĐT-2 (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | HT |
| 30 | Móc đồng D8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m |
| 31 | Kẹp quai 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 32 | Kẹp hotline 70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 33 | Đầu cáp hạ thế 4x185 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Đầu cáp hạ thế 4x240 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 35 | Chụp cực cao thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 36 | Chụp cực hạ thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 37 | Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 38 | Chụp bảo vệ chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 39 | Khóa đồng tủ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 40 | Đai thép + khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Bộ |
| 41 | Xà đón dây dọc tuyến: XĐD-D(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | Bộ |
| 42 | Xà đón dây ngang tuyến: XĐD-N(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gian: XTG(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 45 | Giá MBA: GMBA(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 46 | Ghế thao tác: GTT(2,6) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 47 | Giá đỡ cáp lực: GCL | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 48 | Thang trèo: TT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 49 | Dây nối tiếp địa trạm biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 50 | Nền TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | HT |
| 51 | Móng cột TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | móng |
| 52 | Cột NPC(PC).I 12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cột |
| 53 | Biển báo tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| D | PHẦN TBA (TBA Nghi Liên 17 (CQT cho TBA Nghi Liên 9) | |||
| 1 | Máy biến áp kiểu kín dùng đầu sứ Elbow (320kVA-22/0,4kV-Elbow) (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | Tủ RMU 3.1 -24kV (Tủ trung thế RMU3.1-24kV có khả năng mở rộng về bên phải. Ngăn 1: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố. Ngăn 2: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố. Ngăn 3: Cầu dao phụ tải kèm bệ đỡ chì 24kV-200A. Bao gồm phụ kiện: Bộ cầu chì. đồng hồ báo khí SF6. Modem có thẻ Sim cho bộ cảnh báo sự cố. '- Bộ chỉ thị điện áp. điện trở sấy) (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 3 | Tủ hạ thế 500V-500A(3x250A+DP). (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 4 | Móng TBA hợp bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 5 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Mét |
| 6 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất)Cu/PVC 95mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Mét |
| 7 | Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị )Cu/PVC 50mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Mét |
| 8 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng 240mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 11 | Biển tên trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Biển an toàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 13 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 14 | Biển sơ đồ một sợi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 15 | Tiếp địa trạm (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 16 | Khóa đồng | 1 | cái | |
| E | PHẦN HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông vuông BH-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 302 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông BH-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-3,0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | Cột |
| 4 | Móng cột vuông đơn: M2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277 | Móng |
| 5 | Móng cột li tâm đơn: M2-BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Móng |
| 6 | Móng cột li tâm đơn: M2-LT8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | Móng |
| 7 | Móng cột vuông đôi: Mk | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | Móng |
| 8 | Móng cột li tâm đôi: Mk-BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 9 | Móng cột li tâm đôi: Mk-LT8,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | Móng |
| 10 | Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.457 | m |
| 11 | Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 701 | m |
| 12 | Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.908 | m |
| 13 | Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.175 | m |
| 14 | Cáp AL/XLPE-4x95 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193 | m |
| 15 | Cáp AL/XLPE-4x70 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.297 | m |
| 16 | Cáp AL/XLPE-4x50 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 839 | m |
| 17 | Cáp AL/XLPE-4x35 tháo hạ, kéo tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.074 | m |
| 18 | Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | m |
| 19 | Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 20 | Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 21 | Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | m |
| 22 | Xà khóa hạ thế: XK4-1T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 23 | Xà khóa hạ thế: XK4-2TD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 24 | Cổ dề ôm cột: CD2-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 502 | Cái |
| 25 | Cổ dề ôm cột: CDK2N-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | Cái |
| 26 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 27 | Cổ dề ôm cột: CD2-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123 | Cái |
| 28 | Cổ dề ôm cột: CDK2N-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Cái |
| 29 | Cổ dề ôm cột: CDK2D-T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 30 | Kẹp đỡ cáp VX-4x35 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | Cái |
| 31 | Kẹp đỡ cáp VX-4x50 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 32 | Kẹp đỡ cáp VX-4x70 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Cái |
| 33 | Kẹp đỡ cáp VX-4x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 34 | Kẹp néo cáp VX-4x35 (A cấp 198 cái, B mua 176 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374 | Cái |
| 35 | Kẹp néo cáp VX-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | Cái |
| 36 | Kẹp néo cáp VX-4x70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | Cái |
| 37 | Kẹp néo cáp VX-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 513 | Cái |
| 38 | Aptomat 3 pha 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 39 | Sứ đứng hạ thế A30 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | Quả |
| 40 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1x95 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m |
| 41 | Đầu cốt đồng M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 42 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | Cái |
| 43 | Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | Bộ |
| 44 | Tiếp địa lặp lại (bao gồm cả thí nghiệm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Bộ |
| 45 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | Hộp |
| 46 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | Hộp |
| 47 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | Hộp |
| 48 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Hộp |
| 49 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Hộp |
| 50 | Tháo, lắp tủ tụ bù | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hộp |
| 51 | Ghíp 1 bulon 25-95 Tap 25-95 (A cấp 273 cái, B mua 617 cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 890 | Cái |
| 52 | Ghíp 2 bulon 25-95 Tap 25-95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 554 | Cái |
| 53 | Tháo, lắp dây nguồn công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.855 | m |
| 54 | Tháo, lắp dây nguồn công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 55 | Đai thép + khóa đai hộp công tơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Bộ |
| 56 | Cột LT-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 57 | Cột LT-6,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cột |
| 58 | Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | Cột |
| 59 | Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118 | Cột |
| 60 | Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cột |
| 61 | Trụ bê tông (Cột bê tông tự đúc loại 4m) (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | Cột |
| 62 | Cáp AL/XLPE-4x95 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312 | m |
| 63 | Cáp AL/XLPE-4x70 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.437 | m |
| 64 | Cáp AL/XLPE-4x50 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.086 | m |
| 65 | Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.294 | m |
| 66 | Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.449 | m |
| 67 | Cáp AL/XLPE-2x25 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.557 | m |
| 68 | Cáp AL/XLPE-2x16 + PK (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 540 | m |
| 69 | Dây AV25 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 70 | Dây AV16 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 71 | Dây A10 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208 | m |
| 72 | Xà đỡ kèm 2 sứ: XĐ2 (thu hồi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| F | CÁP NGẦM PHẦN HẠ THẾ TBA Nghi Liên 17 (CQT cho TBA Nghi Liên 9) | |||
| 1 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA-3x185+1x120mm2 (VT A cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-185 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-120 (A cấp 5 cái, B mua 1 cái) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 5 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 6 | Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi