Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Chống quá tải, cải tạo, giảm tổn thất điện năng trên lưới điện trung hạ áp huyện Nghi Lộc và lân cận

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201236256-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03: Thi công công trình Chống quá tải, cải tạo, giảm tổn thất điện năng trên lưới điện trung hạ áp huyện Nghi Lộc và lân cận
Số hiệu KHLCNT 20201156541
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản năm 2020 của Tổng công ty Điện lực Miền Bắc
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 17:09:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,458,072,336 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI LƯỢNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP
1 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-70/11 mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.952 m
2 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ ACKP-50/8 mm2 (trung tính) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 408 m
3 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
4 Cột NPC(PC).I 12-190 - 9,0(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cột
5 Cột NPC(PC).I 14-190 - 9,2 (G4 + N10)(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cột
6 Cột NPC(PC).I 14-190 - 11,0 (G4 + N10)(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cột
7 Cột NPC(PC).I 16-190 - 9,2 (G6 + N10)(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cột
8 Cột NPC(PC).I 16-190 - 11,0 (G6 + N10)(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Cột
9 Cột NPC(PC).I 18-190 - 13,0 (G8 + N10)(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
10 Móng cột MT3-12(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
11 Móng cột MT4-14(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
12 Móng cột MT4-16(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
13 Móng cột MĐ4-14(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
14 Móng cột MĐ4-16(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Móng
15 Móng cột MĐ4-18(M) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
16 Tiếp địa RC-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Bộ
17 Tiếp địa RC-3(bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
18 Xà đỡ thẳng 3 pha ngang cột đơn: XĐT-1T-22D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
19 Xà đỡ góc 3 pha ngang lệch dọc cột đơn: XĐG-3T-22D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
20 Xà néo cuối kép 3 pha ngang: XNKD-1T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
21 Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNKD-3T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
22 Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNKN-3T-22C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
23 Xà rẽ lệch 2 pha: XRL22-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
24 Xà đỡ thẳng 3 pha ngang cột đơn: XĐT-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
25 Xà đỡ góc 3 pha bằng cột đơn: XĐG-1T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
26 Xà đỡ góc 3 pha ngang lệch dọc cột đơn: XĐG-3T-35D-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
27 Xà néo cuối kép 3 pha ngang: XNKD-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
28 Xà néo góc kép 3 pha ngang cột: XNKN-1T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
29 Xà néo cuối kép 3 pha dọc cột: XNKD-3T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
30 Xà néo góc kép 3 pha dọc cột: XNKN-3T-35C-XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
31 Xà rẽ lệch 2 pha: XRGK35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
32 Xà rẽ lệch 2 pha: XRL35-2L Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
33 Xà chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
34 Xà phụ cột đơn: XP-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
35 Chụp đầu cột 2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
36 Cổ dề đỡ dây trung tính CDTT-Đ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
37 Cổ dề néo dây trung tính CDTT-N Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
38 Giằng cột: GC-14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
39 Giằng cột: GC-16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
40 Giằng cột: GC-18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
41 Chống sét van 35kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
42 Chuỗi néo polymer 24kV + phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Chuỗi
43 Sứ đứng polymer 24kV + ty sứ + kẹp quai (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Quả
44 Chuỗi néo polymer 35kV + phụ kiện (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 Chuỗi
45 Sứ đứng polymer 35kV + ty sứ + kẹp quai (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 Quả
46 Bộ néo dây trung tính sử dụng sứ bát IIC70 (02 Móc chữ U + 01 vòng treo đầu tròn +01 mắt nối kép + 01 mắt nối trung gian + 01 khóa néo dây 70-120+ 1 sứ U70BS) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Chuỗi
47 Kẹp cáp 3 bulon dây AC70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 Cái
48 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
49 Đấu nối hotline Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 VT
50 Cột bê tông li tâm (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
51 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
52 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha chữ Z (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
53 Sứ đứng gốm VHĐ-35kV (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Quả
54 Chuỗi đỡ CĐ-35kV (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Chuỗi
55 Dây néo (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
56 Hoa màu (lúa), (đền bù thi công) (Khối lượng đền bù) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.904 m2
B PHẦN CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x70mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
2 Đầu cáp 22kV 3 pha Tplus-3x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
3 Hộp đầu cáp 22kV 3 pha đầu cáp elbow-3x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
4 Hộp nối cáp ngầm 22kV 3 pha (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
5 Mốc báo hiệu cáp bằng sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
6 Cọc mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE-165/120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
8 Ống thép qua đường Ø114- dày 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
9 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
10 Biển báo trên đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
11 Hào 2 cáp 22kV đi dưới đường bê tông HC2-BT-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
12 Hào 2 cáp 22kV đi dưới đường đất HC2-NĐ-22kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
C PHẦN TBA (TRẠM TREO)
1 MBA 250kVA-22/0,4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 MBA 250kVA-35/0,4kV(MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Máy
3 MBA 320kVA-35/0,4kV (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Máy
4 Tủ hạ thế 400A-500V (4 lộ ra 3x200+DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Tủ
5 Tủ hạ thế 500A-500V (4 lộ ra 3x250+DP) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Tủ
6 Chống sét van 22kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Chống sét van 35kV (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
8 Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 24kV-100A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Cầu chì tự rơi cắt có tải Polymer 35kV-100A (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
10 Sứ đứng polymer PPI-22kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Quả
11 Sứ đứng gốm VHĐ 22kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Quả
12 Sứ đứng polymer 35kV + ty + kẹp quai (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Quả
13 Sứ đứng gốm VHĐ 35kV + ty (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 Quả
14 Chuỗi néo 35kV + PK (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
15 Thanh cái AC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
16 Thanh cái AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 162 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: Cu/XLPE/PVC-0,6kV: (3x185+1x95)mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 112 m
19 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
20 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
21 Đầu cốt đồng nhôm M70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 Cái
22 Đầu cốt đồng M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 Cái
23 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
24 Đầu cốt đồng M185 (A cấp 5 cái, B mua 4 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
25 Đầu cốt đồng M240 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
26 Kẹp cáp nhôm 3 bulong A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 Cái
27 Dây đồng mềm nhiều sợi M95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
28 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 m
29 Bộ tiếp địa TBA trên 2 cột: TĐT-2 (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 HT
30 Móc đồng D8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3 m
31 Kẹp quai 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
32 Kẹp hotline 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
33 Đầu cáp hạ thế 4x185 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
34 Đầu cáp hạ thế 4x240 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
35 Chụp cực cao thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
36 Chụp cực hạ thế MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
37 Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
38 Chụp bảo vệ chống sét van Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
39 Khóa đồng tủ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
40 Đai thép + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
41 Xà đón dây dọc tuyến: XĐD-D(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Bộ
42 Xà đón dây ngang tuyến: XĐD-N(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
43 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
44 Xà đỡ sứ trung gian: XTG(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Bộ
45 Giá MBA: GMBA(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
46 Ghế thao tác: GTT(2,6) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
47 Giá đỡ cáp lực: GCL Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
48 Thang trèo: TT Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
49 Dây nối tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
50 Nền TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 HT
51 Móng cột TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 móng
52 Cột NPC(PC).I 12-190-7,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cột
53 Biển báo tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Cái
D PHẦN TBA (TBA Nghi Liên 17 (CQT cho TBA Nghi Liên 9)
1 Máy biến áp kiểu kín dùng đầu sứ Elbow (320kVA-22/0,4kV-Elbow) (MBA A cấp, nhà thầu thí nghiệm máy biến áp, thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện, thí nghiệm điện áp xuyên thủng và lắp đặt MBA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Tủ RMU 3.1 -24kV (Tủ trung thế RMU3.1-24kV có khả năng mở rộng về bên phải. Ngăn 1: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố. Ngăn 2: Cầu dao phụ tải 24kV-630A-20kA/1s + Bộ cảnh báo sự cố. Ngăn 3: Cầu dao phụ tải kèm bệ đỡ chì 24kV-200A. Bao gồm phụ kiện: Bộ cầu chì. đồng hồ báo khí SF6. Modem có thẻ Sim cho bộ cảnh báo sự cố. '- Bộ chỉ thị điện áp. điện trở sấy) (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
3 Tủ hạ thế 500V-500A(3x250A+DP). (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
4 Móng TBA hợp bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
5 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Mét
6 Cáp đồng bọc nhiều sợi (trung tính nối đất)Cu/PVC 95mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Mét
7 Cáp đồng bọc nhiều sợi (nối đất vỏ thiết bị )Cu/PVC 50mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Mét
8 Đầu cốt đồng 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
9 Đầu cốt đồng 95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Đầu cốt đồng 240mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Cái
11 Biển tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
12 Biển an toàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
13 Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
14 Biển sơ đồ một sợi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
15 Tiếp địa trạm (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
16 Khóa đồng 1 cái
E PHẦN HẠ THẾ
1 Cột bê tông vuông BH-7,5B Mô tả kỹ thuật theo chương V 302 Cột
2 Cột bê tông vuông BH-7,5C Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 Cột
3 Cột bê tông li tâm NPC(PC).I-8,5-190-3,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105 Cột
4 Móng cột vuông đơn: M2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 277 Móng
5 Móng cột li tâm đơn: M2-BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 Móng
6 Móng cột li tâm đơn: M2-LT8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 Móng
7 Móng cột vuông đôi: Mk Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 Móng
8 Móng cột li tâm đôi: Mk-BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Móng
9 Móng cột li tâm đôi: Mk-LT8,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Móng
10 Cáp AL/XLPE-4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.457 m
11 Cáp AL/XLPE-4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 701 m
12 Cáp AL/XLPE-4x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.908 m
13 Cáp AL/XLPE-4x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.175 m
14 Cáp AL/XLPE-4x95 tháo hạ, kéo tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 m
15 Cáp AL/XLPE-4x70 tháo hạ, kéo tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.297 m
16 Cáp AL/XLPE-4x50 tháo hạ, kéo tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 839 m
17 Cáp AL/XLPE-4x35 tháo hạ, kéo tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.074 m
18 Cáp AL/XLPE-4x95 đấu lèo (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 m
19 Cáp AL/XLPE-4x70 đấu lèo (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
20 Cáp AL/XLPE-4x50 đấu lèo (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
21 Cáp AL/XLPE-4x35 đấu lèo (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 m
22 Xà khóa hạ thế: XK4-1T Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
23 Xà khóa hạ thế: XK4-2TD Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
24 Cổ dề ôm cột: CD2-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 502 Cái
25 Cổ dề ôm cột: CDK2N-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 57 Cái
26 Cổ dề ôm cột: CDK2D-V Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
27 Cổ dề ôm cột: CD2-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 123 Cái
28 Cổ dề ôm cột: CDK2N-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Cái
29 Cổ dề ôm cột: CDK2D-T Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Cái
30 Kẹp đỡ cáp VX-4x35 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 Cái
31 Kẹp đỡ cáp VX-4x50 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
32 Kẹp đỡ cáp VX-4x70 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Cái
33 Kẹp đỡ cáp VX-4x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
34 Kẹp néo cáp VX-4x35 (A cấp 198 cái, B mua 176 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 374 Cái
35 Kẹp néo cáp VX-4x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 319 Cái
36 Kẹp néo cáp VX-4x70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 Cái
37 Kẹp néo cáp VX-4x95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 513 Cái
38 Aptomat 3 pha 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
39 Sứ đứng hạ thế A30 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 Quả
40 Dây đồng mềm Cu/PVC-1x95 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
41 Đầu cốt đồng M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
42 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 Cái
43 Ghíp rẽ nhánh 2BL A25-120 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 560 Bộ
44 Tiếp địa lặp lại (bao gồm cả thí nghiệm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
45 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 Hộp
46 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 Hộp
47 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 Hộp
48 Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Hộp
49 Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 Hộp
50 Tháo, lắp tủ tụ bù Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
51 Ghíp 1 bulon 25-95 Tap 25-95 (A cấp 273 cái, B mua 617 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V 890 Cái
52 Ghíp 2 bulon 25-95 Tap 25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 554 Cái
53 Tháo, lắp dây nguồn công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.855 m
54 Tháo, lắp dây nguồn công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
55 Đai thép + khóa đai hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 390 Bộ
56 Cột LT-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
57 Cột LT-6,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
58 Cột H-7,5m (Chặt gốc còn 6,5m) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 Cột
59 Cột H-6,5m (Chặt gốc còn 5,5m) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 118 Cột
60 Cột H-5,5m (Chặt gốc còn 4,5m) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 Cột
61 Trụ bê tông (Cột bê tông tự đúc loại 4m) (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Cột
62 Cáp AL/XLPE-4x95 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 312 m
63 Cáp AL/XLPE-4x70 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.437 m
64 Cáp AL/XLPE-4x50 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.086 m
65 Cáp AL/XLPE-4x35 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.294 m
66 Cáp AL/XLPE-2x35 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.449 m
67 Cáp AL/XLPE-2x25 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.557 m
68 Cáp AL/XLPE-2x16 + PK (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 540 m
69 Dây AV25 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
70 Dây AV16 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
71 Dây A10 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 208 m
72 Xà đỡ kèm 2 sứ: XĐ2 (thu hồi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 Bộ
F CÁP NGẦM PHẦN HẠ THẾ TBA Nghi Liên 17 (CQT cho TBA Nghi Liên 9)
1 Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA-3x185+1x120mm2 (VT A cấp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 m
3 Đầu cốt đồng ĐC Cu-185 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
4 Đầu cốt đồng ĐC Cu-120 (A cấp 5 cái, B mua 1 cái) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
5 Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
6 Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->