Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án ĐTXD huyện Hoài Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng hạng mục điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201012503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 50% TMĐT và ngân sách huyện 50% TMĐT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 250 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:29:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,893,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn cầu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 230 | bộ |
| 2 | Lắp đèn led chiếu sáng 100W trên cột cánh buồm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | bộ |
| 3 | Lắp đèn led chiếu sáng 80W trên cột cánh buồm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | bộ |
| 4 | Lắp đèn pha trên cột thép đa giác 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | cột |
| 6 | Lắp cần đèn <= 2,8m trên cột cánh buồm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | cần đèn |
| 7 | Lắp dựng cột thép đa giác cao 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cột |
| 8 | Lắp tay bắt đèn cầu trên cột cánh buồm 14,5m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | cần đèn |
| 9 | Lắp đặt cột đèn sân vườn, lắp dựng bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | cột |
| 10 | Lắp dựng chùm tay bắt đèn cầu trên cột trang trí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | cần đèn |
| 11 | Lắp xà bắt pha, lọng bắt pha. Lọng bắt pha vào cột <= 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Lắp bảng điện cửa cột tháp cánh buồm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | bảng |
| 13 | Lắp bảng điện cửa cột thép đa giác 17m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bảng |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột trang trí | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | bảng |
| 15 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x750 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 128 | bộ |
| 16 | Lắp dựng khung móng cho cột thép trang trí kích thước khung M16x240x240x525 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 51 | bộ |
| 17 | Lắp dựng khung móng cho cột thép 17m kích thước khung M30x1730x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | tủ |
| 19 | Lắp giá đỡ tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt tiếp địa an toàn cho cột điện, tủ điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 185 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17 | bộ |
| 22 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52,78 | 100m |
| 23 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x35mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,7174 | 100m |
| 24 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x25mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 49,6048 | 100m |
| 25 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC - 4x10mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,6479 | 100m |
| 26 | Rải dây đồng trần M10 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 78,9701 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm (ống nhựa xoắn D65/50) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 75,2701 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm (Ống nhựa xoắn D110/90) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,09 | 100m |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 230,552 | m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3029 | 100m3 |
| 31 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,489 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 15,489 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3029 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3029 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,3029 | 100m3 |
| 36 | Đầu cốt đồng các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.850 | Cái |
| 37 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 377 | đầu cáp |
| 38 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 377 | đầu cáp |
| 39 | Đánh số cột thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,3 | 10 cột |
| 40 | Băng báo hiệu cáp 0,2 tiêu chuẩn ngành điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7.897,01 | m |
| 41 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 185 | 1 vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi