Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201224163-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201224123 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 19:51:00 đến ngày 2020-12-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,088,704,137 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-8,5 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | 1 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 15 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 11 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-230-24.0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-230-18 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 8 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-230-24 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 8 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-8,5 dựng cột thủ công | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-11 dựng cột bằng thủ công | 1 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13.0 dựng cột bằng thủ công | 7 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-230-24.0 dựng cột bằng thủ công | 4 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9.2 dựng cột bằng thủ công | 4 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-230-18 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-230-24 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 15 | Tiếp địa RC-2 | 45 | bộ | |
| 16 | Dây dòng tiếp địa | 2 | bộ | |
| 17 | Tiếp địa RC-4 | 3 | bộ | |
| 18 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T | 4 | bộ | |
| 19 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3,5-T | 1 | bộ | |
| 20 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(2T) | 2 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ 2 tầng cột tròn đơn XĐT22-1LT(2T) | 2 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ 2 tầng cột tròn đơn XĐT22-1LT(2T)-XT | 5 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ 2 mạch cột tròn đơn XĐT2M-1LT | 1 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ 2 mạch cột tròn đơn xuyên tâm XĐT2M-1LT-XT | 15 | bộ | |
| 25 | Xà néo 2 mạch cột tròn đôi kiểu dọc XN2M-2LT/D | 2 | bộ | |
| 26 | Xà néo 2 mạch cột tròn đôi kiểu ngang XN2M-2LT/N | 5 | bộ | |
| 27 | Xà néo 2 mạch cột tròn đôi kiểu ngangXN2M-2LT/N-230 | 6 | bộ | |
| 28 | Xà néo 2 mạch cột tròn đôi kiểu dọc XN2M-2LT/D-230 | 4 | bộ | |
| 29 | Xà néo 2 mạch cột tròn đơn xuyên tâm XN2M-1LT-XT | 1 | bộ | |
| 30 | Xà néo lệch 2 tầng sứ chuỗi cột tròn XNLSC22-1LT(2T) | 4 | bộ | |
| 31 | Xà néo 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XN22-2LTD(2T) | 1 | bộ | |
| 32 | Ghế cách điện GTT-Đ-230 | 2 | bộ | |
| 33 | Thang trèo TT-2,5m-230 | 2 | bộ | |
| 34 | Giằng cột GC-16 | 2 | bộ | |
| 35 | Giằng cột GC-20 | 7 | bộ | |
| 36 | Giằng cột GC16-230 | 4 | bộ | |
| 37 | Giằng cột GC20-230 | 10 | bộ | |
| 38 | Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu dọc (2 ngọn cột 230 rời ) XNSC22-2LT/Da-230 | 1 | bộ | |
| 39 | Xà đỡ đầu cáp + chống sét van 22kV XĐC-CSV-22-230 | 3 | bộ | |
| 40 | Xà đỡ cầu dao 22 XCD-22-230 | 2 | bộ | |
| 41 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL22-2LTD(2T)-230 | 3 | bộ | |
| 42 | Xà néo lệch 2 tầng cột tròn đôi kiểu ngangXNL22-2LTN(2T)-230 | 3 | bộ | |
| 43 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XRN22-2LT/Na-230 | 1 | bộ | |
| 44 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XRN22-2LT/Na | 1 | bộ | |
| 45 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT | 2 | bộ | |
| 46 | Xà đỡ lèo XP1 | 7 | bộ | |
| 47 | Xà đỡ lèo XP2 | 3 | bộ | |
| 48 | Xà đỡ lèo XP3 | 4 | bộ | |
| 49 | Cô li ê CLE-230 | 3 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + phụ kiện (A cấp) | 80 | quả | |
| 51 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) | 84 | chuỗi | |
| 52 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 24kV +phụ kiện (A cấp) | 21 | chuỗi | |
| 53 | Lắp đặt chuỗi sứ néo Polime 24kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 54 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 24kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) | 54 | chuỗi | |
| 55 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) | 69 | chuỗi | |
| 56 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ kép Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) | 3 | chuỗi | |
| 57 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép AC150/19 (A cấp) | 2.156 | m | |
| 58 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép AC150/19 (A cấp) | 6.262 | m | |
| 59 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC150/19-XLPE2.5/HDPE (A cấp) | 2.754 | m | |
| 60 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | 18 | m | |
| 61 | Đầu cốt đồng M35 | 30 | cái | |
| 62 | Đầu cốt nhôm AM150 | 18 | cái | |
| 63 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (gồm cả kẹp quai + hotline) (A cấp) | 12 | bộ | |
| 64 | Kẹp cáp 3 bulong CC-50 (A cấp) | 6 | cái | |
| 65 | Kẹp cáp 3 bulong CC-70 (A cấp) | 12 | cái | |
| 66 | Kẹp cáp 3 bulong CC-150 (A cấp) | 96 | cái | |
| 67 | Biển báo an toàn | 6 | bộ | |
| 68 | Kép dây vượt đường tỉnh lộ | 1 | VT | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 4 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 14 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 4 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.3m) | 2 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK6B thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.3m) | 2 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK6B thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.3m) | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 6 | móng | |
| 10 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 1 | móng | |
| 11 | Móng cột đôi MTK-8A thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 3,1m) | 6 | móng | |
| 12 | Móng cột đôi MTK-8B thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 3,5m) | 2 | móng | |
| 13 | Móng cột đôi MTK-8A thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 3,1m) | 2 | móng | |
| 14 | Phá dỡ và hoàn trả mương cáp xây | 4 | VT | |
| 15 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | 45 | bộ | |
| 16 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | 3 | bộ | |
| D | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W/FR-12,7/22(24)kV-3x240mm2 (A cấp) | 271 | m | |
| 2 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 (A cấp) | 3 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 24kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE F195/150 bảo vệ cáp | 292 | m | |
| 5 | Lắp đặt ống thép F168 bảo vệ cáp | 80 | m | |
| 6 | Rãnh cáp ngầm 24kV đôi đi trên nền đất - Phần lắp đặt | 84 | m | |
| 7 | Rãnh cáp ngầm 24kV đôi đi qua hè bê tông - Phần lắp đặt | 76 | m | |
| 8 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | 11 | cái | |
| 9 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | 4 | cái | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 24kV đôi đi trên nền đất - Phần xây dựng | 84 | m | |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 24kV đôi đi qua hè bê tông - Phần xây dựng | 76 | m | |
| 3 | Mương cáp xây | 10 | m | |
| 4 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 11 | cái | |
| 5 | Cắt bê tông | 20 | m | |
| G | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-8A | 3 | cái | |
| 2 | Dây chảy cho cầu chì tự rơi 22kV DC-12A | 3 | cái | |
| I | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| J | PHẦN THU HỒI TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ | 2 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ vượt | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo | 3 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà rẽ nhánh | 1 | bộ | |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo 35kV | 24 | chuỗi | |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 23 | quả | |
| 7 | Thu hồi dây AC-50 | 2.478 | m | |
| 8 | Thu hồi cột LT-12m | 1 | cột | |
| K | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 35kV 180kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 35kV 320kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi chống sét van <=35kV | 6 | cái | |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| M | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van đường dây 22kV (A cấp) | 9 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 22kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 22kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| N | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) (A cấp) | 1 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi