Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201214545-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bến Tre
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200809779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Đầu tư xây dựng năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 280 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 11:02:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,375,706,714 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ KHO
1 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 6,4 100m
2 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn nt 0,54 m3
3 Sản xuất thép tấm nt 0,0251 tấn
4 Lắp dựng thép tấm nt 0,0251 tấn
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 nt 1,3226 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng cọc, đường kính cốt thép = 10mm nt 0,0984 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng cọc, đường kính cốt thép = 14mm nt 0,8333 tấn
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I nt 0,7253 100m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 nt 3,1174 m3
10 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 nt 23,7174 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 0,6372 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I nt 0,0881 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp I nt 0,0881 100m3
14 Làm mặt đường đá 0x4 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 30cm nt 2,0962 100m3
15 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 nt 1,03 m3
16 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 nt 8,9818 m3
17 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 nt 21,3666 m3
18 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 nt 14,1364 m3
19 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 nt 172,7033 m3
20 SXLD cốt thép móng đường kính 6mm nt 0,0417 tấn
21 SXLD cốt thép móng đường kính 8mm nt 0,0349 tấn
22 SXLD cốt thép móng đường kính 12mm nt 0,6108 tấn
23 SXLD cốt thép móng đường kính 16mm nt 1,1427 tấn
24 SXLD cốt thép móng đường kính 18mm nt 0,7847 tấn
25 SXLD cốt thép cột đường kính =6mm nt 0,2167 tấn
26 SXLD cốt thép cột bổ trụ đường kính =12mm nt 0,0124 tấn
27 SXLD cốt thép cột đường kính =18mm nt 1,5018 tấn
28 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính =6mm h<=6m nt 0,4135 tấn
29 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính =14mm h<=6m nt 0,8384 tấn
30 SXLD cốt thép đà kiềng đường kính =18mm h<=6m nt 1,4209 tấn
31 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =6mm h<=6m nt 0,3364 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =12mm h<=6m nt 0,3488 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =16mm h<=6m nt 1,0408 tấn
34 SXLD cốt thép nền trệt, ram dốc đường kính 8mm nt 0,4121 tấn
35 SXLD cốt thép nền trệt, ram dốc đường kính 10mm nt 8,7381 tấn
36 Lắp dựng cột thép nt 3,6617 tấn
37 Sản xuất cột bằng thép tấm nt 3,6617 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép nt 4,6854 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép nt 4,6854 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m nt 8,7105 tấn
41 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ >18m nt 8,7105 tấn
42 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông nt 2,0589 tấn
43 Sản xuất giằng mái thép nt 2,0589 tấn
44 Lắp đặt dây cáp thanh giằng đường kinh 16mm nt 175,2 m
45 Lắp đặt dây cáp thanh giằng xà gồ đường kinh 12mm nt 255 m
46 Bu lông neo M20x800 nt 32 bộ
47 Bu lông M24x100 nt 144 bộ
48 Bu lông M20x100 nt 160 bộ
49 Bu lông M16x60 nt 232 bộ
50 Bu lông neo M16x500 nt 32 bộ
51 Bu lông nở M6x60 nt 58 bộ
52 Bu lông M12x40 nt 608 bộ
53 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 1,056 100m2
54 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nt 1,4252 100m2
55 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng nt 2,1366 100m2
56 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 1,5896 100m2
57 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nt 0,246 100m2
58 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 2,82 m3
59 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 76,256 m3
60 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 0,4166 m3
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 108,32 m2
62 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 453,616 m2
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 443,2 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 158,96 m2
65 Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 nt 64,975 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nt 443,2 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường trong nt 453,616 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 267,28 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 720,896 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 443,2 m2
71 Cung cấp, lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 vữa M75 nt 26,61 m2
72 Cung cấp, làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 nt 25,38 m2
73 Cung cấp, lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m nt 6,36 100m2
74 Cung cấp, lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45 mm nt 8,9109 100m2
75 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất sườn sắt hộp 40x80x1.4 đỡ lam lauver nt 42,9 m2
76 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa đi 1 cánh mở, kính cường lực 8ly khung bao sắt L40x4, đố 30x60x1,2, song bảo vệ 13x26x1.2 + sơn xám nt 2,16 m2
77 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa đi 1 cánh mở, kính cường lực 8ly nt 2,16 m2
78 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa đi 2 cánh mở, kính cường lực 8ly khung bao sắt L40x4, đố 30x60x1,2, song bảo vệ 13x26x1.2 + sơn xám nt 11,52 m2
79 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, kính trong 8ly cường lực khung bao sắt L40x4, đố 30x60x1,2, song bảo vệ 13x26x1.2 + sơn xám nt 2,1 m2
80 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa cuốn lá nhôm 2 chân, 2 vít, dày 1,3mm màu ghi nt 41 m2
81 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất vách kính cố định sử dụng khung nhôm nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly nt 21,0576 m2
82 Sơn epoxy tự san phẳng nt 678,96 m2
83 Kẻ ron, tạo nhám chống trượt nt 19,755 m2
B XÂY DỰNG HỒ NƯỚC NGẦM VÀ NHÀ BƠM
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 2,8008 100m3
2 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng HNN, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 nt 6,776 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I nt 0,028 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I nt 0,028 100m3
5 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng HNN, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 nt 23,5865 m3
6 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, HNN đá 1x2, mác 250 nt 4,644 m3
7 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường HNN, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 nt 29,8035 m3
8 Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 nt 1,85 m3
9 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 6mm nt 0,2747 tấn
10 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 8mm nt 0,3729 tấn
11 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 10mm nt 0,2916 tấn
12 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 12mm nt 4,7602 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 14mm nt 0,0232 tấn
14 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 16mm nt 0,497 tấn
15 Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 18mm nt 0,8741 tấn
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan hồ nước ngầm nt 0,6408 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng hồ nước ngầm nt 0,9976 100m2
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật hồ nước ngầm nt 0,1432 100m2
19 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm nt 2,3843 100m2
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg nt 2 cái
21 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … nt 176,934 m2
22 Cung cấp, đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m nt 71,82 100m
23 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình nt 13,552 m3
24 Lắp đặt băng cản nước thanh trưng nở nt 38,8 m
25 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà bơm, đá 1x2, mác 250 nt 1,968 m3
26 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2 nhà bơm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 nt 0,432 m3
27 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái nhà bơm, đá 1x2, mác 250 nt 2,4462 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m nt 0,0484 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng nhà bơm, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m nt 0,077 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng nhà bơm, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m nt 0,2924 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái nhà bơm, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m nt 0,0384 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái nhà bơm, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m nt 0,3204 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ nhà bơm, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m nt 0,0124 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, nhà bơm đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m nt 0,0808 tấn
35 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nhà bơm nt 0,204 100m2
36 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nhà bơm nt 0,0864 100m2
37 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nhà bơm nt 0,3645 100m2
38 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 5,418 m3
39 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 nt 34,56 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 14,28 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 4,32 m2
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 34,5 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 34,5 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nt 34,5 m2
45 Bả bằng bột bả vào tường trong nt 34,5 m2
46 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 53,16 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 87,66 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 34,5 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … nt 48,84 m2
50 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa khung sắt 30x60x1.2 + song bảo vệ 13x26x1.0 k/c 100 nt 1,98 m2
51 Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa khung sắt hộp 30x60x1.2 , sơn nâu 50, xéo 45 độ nt 5,76 m2
52 Cung cấp, lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m nt 0,486 100m2
53 Cung cấp, lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m nt 0,2 100m2
C XÂY DỰNG CỔNG VÀ HÀNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 15,941 m3
2 Phá dỡ kết cấu tường cột bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW nt 4,472 m3
3 Phá dỡ kết cấu xà dầm bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW nt 6,726 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công nt 16,7706 m2
5 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 nt 0,004 m3
6 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 0,032 m3
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ nt 41,6578 m2
8 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại nt 53,145 m2
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I nt 0,2776 100m3
10 Cung cấp, đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m nt 26,0325 100m
11 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình nt 4,628 m3
12 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 nt 2,314 m3
13 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 nt 4,725 m3
14 Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông cổ móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 nt 0,9845 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 0,1974 100m3
16 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 nt 1,544 m3
17 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 2,8428 m3
18 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 nt 1,4226 m3
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm nt 0,021 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm nt 0,2171 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm nt 0,1595 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m nt 0,099 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m nt 0,0728 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,039 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao <= 6m nt 0,3695 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m nt 0,0416 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m nt 0,169 tấn
28 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật nt 0,0954 100m2
29 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật nt 0,147 100m2
30 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nt 0,3088 100m2
31 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nt 0,4017 100m2
32 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 10,2382 m3
33 Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 nt 6,4437 m3
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 197,564 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 12,48 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 nt 8,416 m2
37 Cung cấp, ốp đá tự nhiên 10x20 nt 56,856 m2
38 Cung cấp, ốp đá granit tự nhiên đen bóng vào tường nt 16,54 m2
39 Cung cấp, ốp đá granit tự nhiên trắng sữa nt 17,2463 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường nt 197,564 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nt 20,896 m2
42 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 260,1178 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 93,7771 m2
44 Lắp đặt và sản xuất Lồng kính mờ bảo vệ KT 400x400x400 nt 4 bộ
45 Lắp dựng và sản xuất cửa cổng sắt trượt (bao gồm phụ kiện bánh xe, ray) nt 27,72 m2
46 Lắp đặt và sản xuất Bảng tên và logo chữ nổi inox vàng 304 nt 1 bộ
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Dọn dẹp mặt bẳng Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 4,175 100m2
2 Cào bóc lớp hữu cơ, cát hiện hữu, chiều dày lớp cào bóc <=20 cm nt 1,969 100m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I nt 11,55 m3
4 Cung cấp, rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình nt 9,845 100m2
5 Làm mặt đường đá 0x4 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 30cm nt 2,953 100m3
6 Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 nt 3,85 m3
7 Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 nt 218 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm nt 9,264 tấn
9 Xoa nhám, tạo khe co giãn 4mx4m nt 1.402 m2
10 Cung cấp, trồng cỏ lá gừng nt 128 m2
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện MSB tôn kích thước 800x600x250 Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 1 hộp
2 Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha nt 3 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt cầu chì 2A + Đế nt 3 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 4P-8/20µs 65 kA + Cầu chì 3x100A nt 1 cái
5 Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển đổi đo dòng điện nt 1 cái
6 Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển đổi đo điện áp nt 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt cuộn shuntrip 220V nt 1 cái
8 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Volt (0-500V) nt 1 cái
9 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Ampe (0-100A) nt 1 cái
10 Cung cấp, lắp đặt máy biến dòng MCT 100/5A nt 3 bộ
11 Cung cấp, lắp đặt busbar 100A nt 1 hệ
12 Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-80A-25kA nt 1 cái
13 Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-63A-10kA nt 1 cái
14 Cung cấp, lắp đặt MCB 3P- 25A-10kA nt 1 cái
15 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-40A-10kA nt 1 cái
16 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-32A-10kA nt 1 cái
17 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-25A-6kA nt 2 cái
18 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA nt 2 cái
19 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA nt 4 cái
20 Cung cấp, lắp đặt RCCB 4P-25A-30mA-6kA nt 1 cái
21 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 nt 1 hộp
22 Cung cấp, lắp đặt MCB 2P- 32A-10kA nt 1 cái
23 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA nt 2 cái
24 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA nt 1 cái
25 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện âm tường >=8 modul nt 1 hộp
26 Cung cấp, lắp đặt MCB 2P- 40A-10kA nt 1 cái
27 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA nt 2 cái
28 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA nt 1 cái
29 Cung cấp, lắp đặt RCCB 2P-25A-30mA-6kA nt 1 cái
30 Cung cấp, lắp đặt bộ đèn tube led 1*22W, gắn nổi chống thấm nt 1 bộ
31 Cung cấp, lắp đặt bộ đèn tube led 1*22W, gắn trần nt 4 bộ
32 Cung cấp, lắp đặt bộ đèn tube led 2*22W, gắn nổi nt 2 bộ
33 Cung cấp, lắp đặt đèn high bay bóng led 50W nt 24 bộ
34 Cung cấp, lắp đặt đèn cầu trụ D150 Led 12W nt 2 bộ
35 Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc 2x5W, ACCU 2h + ổ cắm đơn + đế, mặt nạ nt 6 bộ
36 Cung cấp, lắp đặt loại đèn thoát hiểm có bộ sạc led 1,5W, ACCU 2h + ổ cắm đơn + đế, mặt nạ nt 3 bộ
37 Cung cấp, lắp đặt loại đèn thoát hiểm có chỉ hướng, có bộ sạc led 1,5W, ACCU 2h + ổ cắm đơn + đế, mặt nạ nt 3 bộ
38 Cung cấp, lắp đặt công tắc đôi 1 chiều nt 4 cái
39 Cung cấp, lắp đặt công tắc ba 1 chiều nt 1 cái
40 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm loại ổ ba chấu âm tường 16A nt 15 cái
41 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 nt 80 m
42 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/FR 1x16mm2 nt 267 m
43 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x16mm2 nt 67 m
44 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/FR 1x10mm2 nt 60 m
45 Cung cấp, lắp đặt Cu/PVC 1x10mm2 nt 28 m
46 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/FR 1x2,5mm2 nt 52 m
47 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 nt 36 m
48 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 nt 10 m
49 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x6mm2 nt 5 m
50 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x4mm2 nt 494 m
51 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 nt 478 m
52 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 nt 409 m
53 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 nt 1.557 m
54 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa mềm đường kính 20mm nt 68 m
55 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 20mm, đi âm nt 57 m
56 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 20mm nt 685 m
57 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa đường kính 32mm nt 72 m
58 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa đường kính 40mm nt 65 m
59 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 nt 0,84 100m
60 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D85/60 nt 0,2 100m
61 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D105/80 nt 0,2 100m
62 Cung cấp, lắp đặt hộp box rẽ nhánh 2,3 ngã nt 45 hộp
63 Cung cấp, lắp đặt lắp đặt kẹp giữ nt 24 cái
64 Cung cấp, lắp đặt ty treo d10 nt 72 m
65 Cung cấp, lắp đặt nối ống D20 nt 254 cái
66 Cung cấp, lắp đặt kẹp ống PVC d20 nt 505 cái
67 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I nt 6,272 m3
68 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 2,608 m3
69 Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 nt 0,784 m3
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 nt 1,46 m3
71 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 0,14 m3
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,04 tấn
73 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg nt 2 cái
74 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 nt 7,952 m2
75 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 1,28 m2
76 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … nt 7,952 m2
77 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I nt 34,72 m3
78 Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 17,36 m3
79 Đắp cát nền móng công trình nt 17,36 m3
80 Xây gạch thẻ 4,5x9x19 làm dấu đường ống cáp nt 23,56 m2
81 Băng cảnh báo cáp ngầm W150 nt 124 m
82 Cung cấp, lắp đặt ELCB 2P-10A-30mA-6kA nt 5 cái
83 Cung cấp, lắp đặt Domino 4P-25A nt 5 cái
84 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I nt 2,695 m3
85 Đổ bê tông bằng thủ công , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 nt 0,245 m3
86 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 nt 2,45 m3
87 Cung cấp, lắp đặt trụ đèn cao áp STK cao 8m nt 5 cột
88 Cung cấp, lắp đặt đèn cao áp bóng led 55W nt 5 choá
89 Cung cấp, lắp đặt cần đèn cao áp cao 1m, vươn xa 1,5m nt 5 cần đèn
90 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 nt 10 m
91 Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 + E-1.5mm2 nt 120 m
92 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 20mm nt 60 m
93 Cung cấp, lắp đặt đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m + kẹp cáp nt 5 cọc
94 Cung cấp, lắp đặt khung móng trụ đèn 300x300x675xD24 nt 5 cái
95 Cung cấp, lắp đặt máy lạnh treo tường một chiều cục CSL 6,0kw nt 1 máy
96 Cung cấp, lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4/12,7mm nt 0,07 100m
97 Cung cấp, lắp đặt bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt cao su dày 19mm nt 0,07 100m
98 Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng u PVC đk 21mm nt 0,08 100m
99 Cung cấp, lắp đặt cách nhiệt ống u PVC bằng ống cách nhiệt, dày 13mm nt 0,08 100m
100 Cung cấp, lắp đặt giá đỡ dàn nóng nt 1 bộ
101 Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 nt 35 m
102 Cung cấp, đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp nt 5 cọc
103 Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở nt 1 hộp
104 Hàn hóa nhiệt nt 5 điểm
105 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 25mm nt 4 m
106 Phụ kiện hệ thống nối đất nt 1
F HỆ THỐNG NƯỚC
1 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 1,871 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 1,616 100m3
3 Cung cấp, đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m nt 15,21 100m
4 Đắp đệm cát đầu cừ nt 1,521 m3
5 Đắp đệm cát móng cống nt 11,172 m3
6 Bê tông móng cống, chiều rộng <=250cm đá 1x2 M150 nt 11,172 m3
7 Bê tông lót móng hố ga , chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 nt 1,521 m3
8 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông đáy hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 nt 0,9 m3
9 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 nt 9,457 m3
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 nt 0,72 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm nt 0,099 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m nt 0,179 tấn
13 GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,029 100m2
14 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=6m, vữa xi măng mác 75 nt 6,073 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 nt 26,992 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 nt 5,76 m2
17 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … nt 26,992 m2
18 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm - H30 nt 6 đoạn ống
19 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm - H10 nt 23 đoạn ống
20 Cung cấp, nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm nt 29 mối nối
21 Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D=300mm nt 29 cái
22 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm - H10 nt 3 đoạn ống
23 Cung cấp, nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm nt 3 mối nối
24 Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D=400mm nt 3 cái
25 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg nt 9 cái
26 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 60 nt 0,68 100m
27 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 27 nt 0,59 100m
28 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 21 nt 0,04 100m
29 Cung cấp, lắp đặt vòi tưới D20 nt 4 bộ
30 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC D60/27 nt 2 cái
31 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC D60/21 nt 2 cái
32 Cung cấp, lắp đặt co nhựa uPVC D60 nt 6 cái
33 Cung cấp, lắp đặt co uPVC đường kính 27 nt 2 cái
34 Cung cấp, lắp đặt co răng trong uPVC đường kính 21 nt 4 cái
35 Cung cấp, lắp đặt côn giảm uPVC đường kính 27/21 nt 2 cái
36 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, DN50mm nt 1 cái
37 Cung cấp, lắp đặt hộp đồng hồ nước nt 1 hộp
38 Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D60 nt 1 cái
39 Cung cấp, lắp đặt van cồng DN60 nt 2 cái
40 Cung cấp, lắp đặt nối ren nhựa uPVC D60x2 nt 5 cái
41 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 nt 1 m3
42 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114 nt 0,46 100m
43 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 90 nt 0,48 100m
44 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 60 nt 0,08 100m
45 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 42 nt 0,03 100m
46 Cung cấp, lắp đặt co 45 nhựa uPVC D114 nt 10 cái
47 Cung cấp, lắp đặt co 45 nhựa uPVC D90 nt 32 cái
48 Cung cấp, lắp đặt co 45 nhựa uPVC D60 nt 8 cái
49 Cung cấp, lắp đặt co giảm nhựa uPVC D114/90 nt 16 cái
50 Cung cấp, lắp đặt quả cầu thu nước mưa D100 nt 8 cái
51 Cung cấp, lắp đặt quả cầu thu nước mưa D50 nt 2 cái
G HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 1 hộp
2 Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha nt 1 bộ
3 Cung cấp, lắp đặt cầu chì 5A + Đế nt 1 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt busbar 100A nt 1 hệ
5 Cung cấp, lắp đặt máy biến dòng MCT 100/5A nt 1 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Volt (0-500V) nt 1 cái
7 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Ampe (0-150A) nt 1 cái
8 Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-63A-15kA nt 1 cái
9 Cung cấp, lắp đặt MCB 3P- 50A-15kA nt 1 cái
10 Cung cấp, lắp đặt MCB 3P- 20A-10kA nt 1 cái
11 Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-6A-6kA nt 1 cái
12 Cung cấp, lắp đặt bộ Khởi động sao tam giác nt 1 bộ
13 Cung cấp, lắp đặt bộ Khởi động trực tiếp nt 1 bộ
14 Cung cấp, lắp đặt bộ Hệ thống ống ống khói bơm diezel nt 1 bộ
15 Cung cấp, lắp đặt bộ quán tính bao gồm lò xo giảm chấn nt 3 bộ
16 Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 nt 3 cái
17 Cung cấp, lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 nt 3 cái
18 Cung cấp, lắp đặt van bi DN15 nt 3 cái
19 Cung cấp, lắp đặt dây cấp nguồn Cu/XLPE/FR 6x1Cx10mm2 + E - Cu/PVC 10mm2 nt 6 m
20 Cung cấp, lắp đặt dây cấp nguồn Cu/XLPE/FR 3x1Cx2.5mm2 + E - Cu/PVC 2.5mm2 nt 6 m
21 Cung cấp, lắp đặt ống xoắn HDPE D65/50 nt 0,04 100m
22 Cung cấp, lắp đặt cảm biến mực nước nt 1 bộ
23 Cung cấp, lắp đặt dây điều khiển công tắc áp lực chống cháy: 2Cx1.5mm2 nt 40 m
24 Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa đường kính 25mm nt 35 m
25 Cung cấp, lắp đặt kẹp ống PVC d25 nt 15 cái
26 Cung cấp, lắp đặt măng sông ống PVC D25 nt 12 cái
27 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ chữa cháy trong nhà 250x500x700 nt 3 hộp
28 Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN50x13mm nt 3 cái
29 Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi DN50 dài 20m nt 3 bộ
30 Cung cấp, lắp đặt van góc DN50 nt 3 cái
31 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ chữa cháy ngoài nhà 800x600x300 nt 2 hộp
32 Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN65/19mm nt 2 cái
33 Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi vải bạt DN65 dài 20m nt 2 bộ
34 Cung cấp, lắp đặt van góc DN65 nt 2 cái
35 Cung cấp, lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 nt 2 cái
36 Cung cấp, lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà DN100 nt 1 cái
37 Cung cấp, lắp đặt van cổng DN100 nt 4 cái
38 Cung cấp, lắp đặt van cổng DN50 nt 2 cái
39 Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều DN100 nt 3 cái
40 Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều DN50 nt 1 cái
41 Cung cấp, lắp đặt van xả khí tự động DN20 nt 1 cái
42 Cung cấp, lắp đặt Y lọc DN100 nt 2 cái
43 Cung cấp, lắp đặt Y lọc DN50 nt 1 cái
44 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN100 nt 4 cái
45 Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN50 nt 2 cái
46 Cung cấp, lắp đặt van đáy DN100 nt 2 cái
47 Cung cấp, lắp đặt van đáy DN50 nt 1 cái
48 Cung cấp, lắp đặt van mặt bích rỗng DN100 nt 28 cái
49 Cung cấp, lắp đặt van mặt bích mù DN100 nt 2 cái
50 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100, dày 3,2mm nt 1,68 100m
51 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65, dày 2,8mm nt 0,13 100m
52 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50, dày 2,60mm nt 0,22 100m
53 Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN20, dày 2,40mm nt 0,06 100m
54 Cung cấp, lắp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK DN100 nt 12 cái
55 Cung cấp, lắp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK DN100/65 nt 4 cái
56 Cung cấp, lắp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK DN65/50 nt 4 cái
57 Cung cấp, lắp đặt Tê ren thép tráng kẽm STK DN50 nt 7 cái
58 Cung cấp, lắp đặt Co hàn thép tráng kẽm STK DN100 nt 24 cái
59 Cung cấp, lắp đặt Co hàn thép tráng kẽm STK DN65 nt 7 cái
60 Cung cấp, lắp đặt Co ren thép tráng kẽm STK DN50 nt 12 cái
61 Cung cấp, lắp đặt Giảm thép tráng kẽm STK DN100 nt 7 cái
62 Cung cấp, lắp đặt Giảm thép tráng kẽm STK DN65 nt 4 cái
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ nt 56 m2
64 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I nt 12 m3
65 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 nt 1 m3
66 Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=085 nt 11 m3
67 Cung cấp, lắp đặt Cùm U treo ống DN100 nt 61 bộ
68 Cung cấp, lắp đặt Cùm U treo ống DN65 nt 17 bộ
69 Vật tư phụ phòng cháy chữa cháy nt 1
70 Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ và ty treo nt 1
H HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Cung cấp, lắp đặt Trung tâm báo cháy loại 05 kênh (bao gồm phụ kiện) Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 1 cái
2 Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói loại thường nt 0,1 10 bộ
3 Lắp đặt đầu báo cháy khói loại beam nt 0,2 10 bộ
4 Cung cấp, lắp đặt nút nhấn khẩn loại thường nt 1 5 bộ
5 Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy nt 1 5 bộ
6 Cung cấp, lắp đặt Cáp xoắn chống cháy 1x2c x 1.0 mm² cu/fr nt 239 m
7 Cung cấp, lắp đặt Cáp nguồn chống cháy 2c x 1.5 mm² cu/fr nt 198 m
8 Cung cấp, lắp đặt kẹp giữ nt 4 cái
9 Cung cấp, lắp đặt Thép bản 40mm dày 1,2mm nt 8 m
10 Cung cấp, lắp đặt Hộp nối dây 110x110 nt 6 hộp
11 Cung cấp, lắp đặt Hộp box rẽ nhánh 2,3 ngã nt 8 hộp
12 Cung cấp, lắp đặt ống điện pvc d25, dày 1.4 ~ 1.8mm nt 58 m
13 Cung cấp, lắp đặt ống điện pvc d20, dày 1.4 ~ 1.8mm nt 379 m
14 Cung cấp, lắp đặt Măng xông PVC D20 nt 198 cái
15 Cung cấp, lắp đặt Kẹp ống PVC d20 nt 253 cái
16 Vật tư phụ hệ thống báo cháy nt 1
I HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Cung cấp, lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính 51 m và khối nối kim cách điện Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 1 cái
2 Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ hộp nối kiểm tra + tủ chứa bộ đếm sét 250x350x150 nt 1 hộp
3 Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 nt 48 m
4 Cung cấp, Đóng cọc chống sét thép mạ đồng fi 16, l=2,4m nt 5 cọc
5 Cung cấp, lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét nt 1 cái
6 Cung cấp, lắp đặt Cáp neo trụ kim thu sét 6mm nt 27 m
7 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp đồng trần nt 32 m
8 Cung cấp, lắp đặt Giã đỡ cáp đồng trần nt 22 bộ
9 Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ cáp D14 nt 6 bộ
10 Cung cấp, lắp đặt Bộ đếm sét nt 1 cái
11 Vật tư phụ hệ thống chống sét, sơn, mối hàn cadweld nt 1
J HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI VÀ CAMERA
1 Cung cấp, lắp đặt hạt ổ cắm mạng RJ45 Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 3 cái
2 Cung cấp, lắp đặt Cáp mạng 4p-cat6 utp nt 20 m
3 Cung cấp, lắp đặt hạt ổ cắm RJ11 dành cho kết nối điện thoại nt 3 cái
4 Cung cấp, lắp đặt Cáp mạng 2 pair cat3 utp nt 20 m
5 Cung cấp, lắp đặt hộp trung gian 200x200 nt 2 hộp
6 Cung cấp, lắp đặt ống điện PVC D20 nt 30 m
7 Cung cấp, lắp đặt Măng xông PVC D20 nt 10 cái
8 Cung cấp, lắp đặt Cáp mạng 4p-cat6 utp nt 120 m
9 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn HDPE D40/30 nt 0,3 100m
10 Cung cấp, lắp đặt ống điện PVC D32 nt 22 m
11 Cung cấp, lắp đặt hộp trung gian 110x110 nt 4 hộp
12 Cung cấp, lắp đặt hộp trung gian 200x200 nt 2 hộp
13 Cung cấp, lắp đặt ống điện PVC D20 nt 96 m
14 Cung cấp, lắp đặt Măng xông PVC D20 nt 33 cái
15 Cung cấp, lắp đặt Kẹp ống PVC d20 nt 64 cái
K THỬ TĨNH CỌC
1 Thữ tĩnh cọc (thông số kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế) Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 3 cọc
L CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Máy bơm chữa cháy ly tâm trục ngang Q=54m3/h, h=55m Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ diezen Q=54m3/m, H=55m nt 1 cái
3 Máy bơm điện bù áp Q=3,6m3/h, h=60m 1 cái
4 Router modem 1 bộ
5 Switch 8 port 1 bộ
6 Tủ rack 19-6U 1 bộ
7 Wireless access point 1 bộ
8 Hộp phân phối trung gian IDF 10 đôi 1 bộ
9 Thiết bị chống sét trên đường telephone, modems và leased - SPD 10kA-8/20µs loại 10 line 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->