Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201214545-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bến Tre |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809779 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư xây dựng năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:02:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,375,706,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG NHÀ KHO | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 6,4 | 100m |
| 2 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | nt | 0,54 | m3 |
| 3 | Sản xuất thép tấm | nt | 0,0251 | tấn |
| 4 | Lắp dựng thép tấm | nt | 0,0251 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,3226 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng cọc, đường kính cốt thép = 10mm | nt | 0,0984 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng cọc, đường kính cốt thép = 14mm | nt | 0,8333 | tấn |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | nt | 0,7253 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | nt | 3,1174 | m3 |
| 10 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 23,7174 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,6372 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | nt | 0,0881 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp I | nt | 0,0881 | 100m3 |
| 14 | Làm mặt đường đá 0x4 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 30cm | nt | 2,0962 | 100m3 |
| 15 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cổ móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,03 | m3 |
| 16 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | nt | 8,9818 | m3 |
| 17 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông đà kiềng, đá 1x2, mác 250 | nt | 21,3666 | m3 |
| 18 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | nt | 14,1364 | m3 |
| 19 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 172,7033 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép móng đường kính 6mm | nt | 0,0417 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép móng đường kính 8mm | nt | 0,0349 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép móng đường kính 12mm | nt | 0,6108 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép móng đường kính 16mm | nt | 1,1427 | tấn |
| 24 | SXLD cốt thép móng đường kính 18mm | nt | 0,7847 | tấn |
| 25 | SXLD cốt thép cột đường kính =6mm | nt | 0,2167 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép cột bổ trụ đường kính =12mm | nt | 0,0124 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép cột đường kính =18mm | nt | 1,5018 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính =6mm h<=6m | nt | 0,4135 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính =14mm h<=6m | nt | 0,8384 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính =18mm h<=6m | nt | 1,4209 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =6mm h<=6m | nt | 0,3364 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =12mm h<=6m | nt | 0,3488 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính =16mm h<=6m | nt | 1,0408 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép nền trệt, ram dốc đường kính 8mm | nt | 0,4121 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép nền trệt, ram dốc đường kính 10mm | nt | 8,7381 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cột thép | nt | 3,6617 | tấn |
| 37 | Sản xuất cột bằng thép tấm | nt | 3,6617 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 4,6854 | tấn |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | nt | 4,6854 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | nt | 8,7105 | tấn |
| 41 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ >18m | nt | 8,7105 | tấn |
| 42 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | nt | 2,0589 | tấn |
| 43 | Sản xuất giằng mái thép | nt | 2,0589 | tấn |
| 44 | Lắp đặt dây cáp thanh giằng đường kinh 16mm | nt | 175,2 | m |
| 45 | Lắp đặt dây cáp thanh giằng xà gồ đường kinh 12mm | nt | 255 | m |
| 46 | Bu lông neo M20x800 | nt | 32 | bộ |
| 47 | Bu lông M24x100 | nt | 144 | bộ |
| 48 | Bu lông M20x100 | nt | 160 | bộ |
| 49 | Bu lông M16x60 | nt | 232 | bộ |
| 50 | Bu lông neo M16x500 | nt | 32 | bộ |
| 51 | Bu lông nở M6x60 | nt | 58 | bộ |
| 52 | Bu lông M12x40 | nt | 608 | bộ |
| 53 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 1,056 | 100m2 |
| 54 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | nt | 1,4252 | 100m2 |
| 55 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | nt | 2,1366 | 100m2 |
| 56 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 1,5896 | 100m2 |
| 57 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | nt | 0,246 | 100m2 |
| 58 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 2,82 | m3 |
| 59 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 76,256 | m3 |
| 60 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,4166 | m3 |
| 61 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 108,32 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 453,616 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 443,2 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 158,96 | m2 |
| 65 | Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 | nt | 64,975 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 443,2 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 453,616 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 267,28 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 720,896 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 443,2 | m2 |
| 71 | Cung cấp, lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 vữa M75 | nt | 26,61 | m2 |
| 72 | Cung cấp, làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | nt | 25,38 | m2 |
| 73 | Cung cấp, lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | nt | 6,36 | 100m2 |
| 74 | Cung cấp, lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45 mm | nt | 8,9109 | 100m2 |
| 75 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất sườn sắt hộp 40x80x1.4 đỡ lam lauver | nt | 42,9 | m2 |
| 76 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa đi 1 cánh mở, kính cường lực 8ly khung bao sắt L40x4, đố 30x60x1,2, song bảo vệ 13x26x1.2 + sơn xám | nt | 2,16 | m2 |
| 77 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa đi 1 cánh mở, kính cường lực 8ly | nt | 2,16 | m2 |
| 78 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa đi 2 cánh mở, kính cường lực 8ly khung bao sắt L40x4, đố 30x60x1,2, song bảo vệ 13x26x1.2 + sơn xám | nt | 11,52 | m2 |
| 79 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa sổ 2 cánh mở, kính trong 8ly cường lực khung bao sắt L40x4, đố 30x60x1,2, song bảo vệ 13x26x1.2 + sơn xám | nt | 2,1 | m2 |
| 80 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa cuốn lá nhôm 2 chân, 2 vít, dày 1,3mm màu ghi | nt | 41 | m2 |
| 81 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất vách kính cố định sử dụng khung nhôm nhựa lõi thép, kính cường lực dày 8ly | nt | 21,0576 | m2 |
| 82 | Sơn epoxy tự san phẳng | nt | 678,96 | m2 |
| 83 | Kẻ ron, tạo nhám chống trượt | nt | 19,755 | m2 |
| B | XÂY DỰNG HỒ NƯỚC NGẦM VÀ NHÀ BƠM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 2,8008 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng HNN, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | nt | 6,776 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | nt | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | nt | 0,028 | 100m3 |
| 5 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng HNN, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 23,5865 | m3 |
| 6 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, HNN đá 1x2, mác 250 | nt | 4,644 | m3 |
| 7 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường HNN, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | nt | 29,8035 | m3 |
| 8 | Đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,85 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 6mm | nt | 0,2747 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 8mm | nt | 0,3729 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 10mm | nt | 0,2916 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 12mm | nt | 4,7602 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 14mm | nt | 0,0232 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 16mm | nt | 0,497 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính 18mm | nt | 0,8741 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan hồ nước ngầm | nt | 0,6408 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng hồ nước ngầm | nt | 0,9976 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật hồ nước ngầm | nt | 0,1432 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | nt | 2,3843 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | nt | 2 | cái |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 176,934 | m2 |
| 22 | Cung cấp, đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m | nt | 71,82 | 100m |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | nt | 13,552 | m3 |
| 24 | Lắp đặt băng cản nước thanh trưng nở | nt | 38,8 | m |
| 25 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà bơm, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,968 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2 nhà bơm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,432 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông sàn mái nhà bơm, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,4462 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0484 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng nhà bơm, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,077 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng nhà bơm, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,2924 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái nhà bơm, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,0384 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái nhà bơm, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | nt | 0,3204 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ nhà bơm, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0124 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, nhà bơm đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0808 | tấn |
| 35 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng nhà bơm | nt | 0,204 | 100m2 |
| 36 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật nhà bơm | nt | 0,0864 | 100m2 |
| 37 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái nhà bơm | nt | 0,3645 | 100m2 |
| 38 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 5,418 | m3 |
| 39 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | nt | 34,56 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 14,28 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,32 | m2 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 34,5 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 34,5 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | nt | 34,5 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào tường trong | nt | 34,5 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 53,16 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 87,66 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 34,5 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 48,84 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa khung sắt 30x60x1.2 + song bảo vệ 13x26x1.0 k/c 100 | nt | 1,98 | m2 |
| 51 | Cung cấp, lắp dựng và sản xuất cửa khung sắt hộp 30x60x1.2 , sơn nâu 50, xéo 45 độ | nt | 5,76 | m2 |
| 52 | Cung cấp, lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | nt | 0,486 | 100m2 |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | nt | 0,2 | 100m2 |
| C | XÂY DỰNG CỔNG VÀ HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 15,941 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu tường cột bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 4,472 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu xà dầm bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | nt | 6,726 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | nt | 16,7706 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,004 | m3 |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 0,032 | m3 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | nt | 41,6578 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | nt | 53,145 | m2 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | nt | 0,2776 | 100m3 |
| 10 | Cung cấp, đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m | nt | 26,0325 | 100m |
| 11 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | nt | 4,628 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | nt | 2,314 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 4,725 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông bằng thủ công (sản xuất bằng máy trộn), bê tông cổ móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | nt | 0,9845 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 0,1974 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,544 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 2,8428 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | nt | 1,4226 | m3 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | nt | 0,021 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | nt | 0,2171 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép 14mm | nt | 0,1595 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,099 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0728 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,039 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 14mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,3695 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,0416 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,169 | tấn |
| 28 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | nt | 0,0954 | 100m2 |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ cột, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,147 | 100m2 |
| 30 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | nt | 0,3088 | 100m2 |
| 31 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | nt | 0,4017 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 10,2382 | m3 |
| 33 | Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | nt | 6,4437 | m3 |
| 34 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 197,564 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 12,48 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | nt | 8,416 | m2 |
| 37 | Cung cấp, ốp đá tự nhiên 10x20 | nt | 56,856 | m2 |
| 38 | Cung cấp, ốp đá granit tự nhiên đen bóng vào tường | nt | 16,54 | m2 |
| 39 | Cung cấp, ốp đá granit tự nhiên trắng sữa | nt | 17,2463 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào tường | nt | 197,564 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 20,896 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 260,1178 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 93,7771 | m2 |
| 44 | Lắp đặt và sản xuất Lồng kính mờ bảo vệ KT 400x400x400 | nt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp dựng và sản xuất cửa cổng sắt trượt (bao gồm phụ kiện bánh xe, ray) | nt | 27,72 | m2 |
| 46 | Lắp đặt và sản xuất Bảng tên và logo chữ nổi inox vàng 304 | nt | 1 | bộ |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bẳng | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 4,175 | 100m2 |
| 2 | Cào bóc lớp hữu cơ, cát hiện hữu, chiều dày lớp cào bóc <=20 cm | nt | 1,969 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | nt | 11,55 | m3 |
| 4 | Cung cấp, rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | nt | 9,845 | 100m2 |
| 5 | Làm mặt đường đá 0x4 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 30cm | nt | 2,953 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | nt | 3,85 | m3 |
| 7 | Vữa bê tông máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | nt | 218 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 9,264 | tấn |
| 9 | Xoa nhám, tạo khe co giãn 4mx4m | nt | 1.402 | m2 |
| 10 | Cung cấp, trồng cỏ lá gừng | nt | 128 | m2 |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện MSB tôn kích thước 800x600x250 | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1 | hộp |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha | nt | 3 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì 2A + Đế | nt | 3 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt thiết bị chống sét lan truyền 4P-8/20µs 65 kA + Cầu chì 3x100A | nt | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển đổi đo dòng điện | nt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt công tắc chuyển đổi đo điện áp | nt | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cuộn shuntrip 220V | nt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Volt (0-500V) | nt | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Ampe (0-100A) | nt | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt máy biến dòng MCT 100/5A | nt | 3 | bộ |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt busbar 100A | nt | 1 | hệ |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-80A-25kA | nt | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-63A-10kA | nt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P- 25A-10kA | nt | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-40A-10kA | nt | 1 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-32A-10kA | nt | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-25A-6kA | nt | 2 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | nt | 2 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | nt | 4 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt RCCB 4P-25A-30mA-6kA | nt | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD200xT1.2 | nt | 1 | hộp |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P- 32A-10kA | nt | 1 | cái |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | nt | 2 | cái |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | nt | 1 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện âm tường >=8 modul | nt | 1 | hộp |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt MCB 2P- 40A-10kA | nt | 1 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | nt | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | nt | 1 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt RCCB 2P-25A-30mA-6kA | nt | 1 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn tube led 1*22W, gắn nổi chống thấm | nt | 1 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn tube led 1*22W, gắn trần | nt | 4 | bộ |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt bộ đèn tube led 2*22W, gắn nổi | nt | 2 | bộ |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt đèn high bay bóng led 50W | nt | 24 | bộ |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt đèn cầu trụ D150 Led 12W | nt | 2 | bộ |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố, có bộ sạc 2x5W, ACCU 2h + ổ cắm đơn + đế, mặt nạ | nt | 6 | bộ |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt loại đèn thoát hiểm có bộ sạc led 1,5W, ACCU 2h + ổ cắm đơn + đế, mặt nạ | nt | 3 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt loại đèn thoát hiểm có chỉ hướng, có bộ sạc led 1,5W, ACCU 2h + ổ cắm đơn + đế, mặt nạ | nt | 3 | bộ |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | nt | 4 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt công tắc ba 1 chiều | nt | 1 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm loại ổ ba chấu âm tường 16A | nt | 15 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 | nt | 80 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/FR 1x16mm2 | nt | 267 | m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x16mm2 | nt | 67 | m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/FR 1x10mm2 | nt | 60 | m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt Cu/PVC 1x10mm2 | nt | 28 | m |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/FR 1x2,5mm2 | nt | 52 | m |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | nt | 36 | m |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x6mm2 | nt | 10 | m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x6mm2 | nt | 5 | m |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x4mm2 | nt | 494 | m |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 1x2,5mm2 | nt | 478 | m |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x2,5mm2 | nt | 409 | m |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 1x1,5mm2 | nt | 1.557 | m |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa mềm đường kính 20mm | nt | 68 | m |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 20mm, đi âm | nt | 57 | m |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 20mm | nt | 685 | m |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa đường kính 32mm | nt | 72 | m |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa đường kính 40mm | nt | 65 | m |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | nt | 0,84 | 100m |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D85/60 | nt | 0,2 | 100m |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa HDPE D105/80 | nt | 0,2 | 100m |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt hộp box rẽ nhánh 2,3 ngã | nt | 45 | hộp |
| 63 | Cung cấp, lắp đặt lắp đặt kẹp giữ | nt | 24 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt ty treo d10 | nt | 72 | m |
| 65 | Cung cấp, lắp đặt nối ống D20 | nt | 254 | cái |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt kẹp ống PVC d20 | nt | 505 | cái |
| 67 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | nt | 6,272 | m3 |
| 68 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 2,608 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông bằng thủ công, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | nt | 0,784 | m3 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | nt | 1,46 | m3 |
| 71 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,14 | m3 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,04 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | nt | 2 | cái |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 7,952 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,28 | m2 |
| 76 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 7,952 | m2 |
| 77 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 34,72 | m3 |
| 78 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=0,85 | nt | 17,36 | m3 |
| 79 | Đắp cát nền móng công trình | nt | 17,36 | m3 |
| 80 | Xây gạch thẻ 4,5x9x19 làm dấu đường ống cáp | nt | 23,56 | m2 |
| 81 | Băng cảnh báo cáp ngầm W150 | nt | 124 | m |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt ELCB 2P-10A-30mA-6kA | nt | 5 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt Domino 4P-25A | nt | 5 | cái |
| 84 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | nt | 2,695 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông bằng thủ công , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | nt | 0,245 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 2,45 | m3 |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt trụ đèn cao áp STK cao 8m | nt | 5 | cột |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt đèn cao áp bóng led 55W | nt | 5 | choá |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt cần đèn cao áp cao 1m, vươn xa 1,5m | nt | 5 | cần đèn |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 25mm2 | nt | 10 | m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 + E-1.5mm2 | nt | 120 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 20mm | nt | 60 | m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m + kẹp cáp | nt | 5 | cọc |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt khung móng trụ đèn 300x300x675xD24 | nt | 5 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh treo tường một chiều cục CSL 6,0kw | nt | 1 | máy |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4/12,7mm | nt | 0,07 | 100m |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt cao su dày 19mm | nt | 0,07 | 100m |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt ống nước ngưng u PVC đk 21mm | nt | 0,08 | 100m |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt cách nhiệt ống u PVC bằng ống cách nhiệt, dày 13mm | nt | 0,08 | 100m |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt giá đỡ dàn nóng | nt | 1 | bộ |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt cáp đồng trần 50mm2 | nt | 35 | m |
| 102 | Cung cấp, đóng cọc tiếp đất D16, L=2.4m + kẹp cáp | nt | 5 | cọc |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | nt | 1 | hộp |
| 104 | Hàn hóa nhiệt | nt | 5 | điểm |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa pvc đường kính 25mm | nt | 4 | m |
| 106 | Phụ kiện hệ thống nối đất | nt | 1 | lô |
| F | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1,871 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 1,616 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp, đóng cừ tràm mật độ 25 cây/m2, L=4,5m | nt | 15,21 | 100m |
| 4 | Đắp đệm cát đầu cừ | nt | 1,521 | m3 |
| 5 | Đắp đệm cát móng cống | nt | 11,172 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, chiều rộng <=250cm đá 1x2 M150 | nt | 11,172 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng hố ga , chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | nt | 1,521 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông đáy hố ga, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,9 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | nt | 9,457 | m3 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | nt | 0,72 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | nt | 0,099 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | nt | 0,179 | tấn |
| 13 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 0,029 | 100m2 |
| 14 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch thẻ 4x8x18, cao <=6m, vữa xi măng mác 75 | nt | 6,073 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 26,992 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | nt | 5,76 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | nt | 26,992 | m2 |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm - H30 | nt | 6 | đoạn ống |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 300mm - H10 | nt | 23 | đoạn ống |
| 20 | Cung cấp, nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | nt | 29 | mối nối |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D=300mm | nt | 29 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm - H10 | nt | 3 | đoạn ống |
| 23 | Cung cấp, nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | nt | 3 | mối nối |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt gối cống BTCT D=400mm | nt | 3 | cái |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | nt | 9 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 60 | nt | 0,68 | 100m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 27 | nt | 0,59 | 100m |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 21 | nt | 0,04 | 100m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt vòi tưới D20 | nt | 4 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC D60/27 | nt | 2 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt tê nhựa uPVC D60/21 | nt | 2 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt co nhựa uPVC D60 | nt | 6 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt co uPVC đường kính 27 | nt | 2 | cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt co răng trong uPVC đường kính 21 | nt | 4 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt côn giảm uPVC đường kính 27/21 | nt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, DN50mm | nt | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt hộp đồng hồ nước | nt | 1 | hộp |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt van phao cơ D60 | nt | 1 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt van cồng DN60 | nt | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt nối ren nhựa uPVC D60x2 | nt | 5 | cái |
| 41 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | nt | 1 | m3 |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114 | nt | 0,46 | 100m |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 90 | nt | 0,48 | 100m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 60 | nt | 0,08 | 100m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 42 | nt | 0,03 | 100m |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt co 45 nhựa uPVC D114 | nt | 10 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt co 45 nhựa uPVC D90 | nt | 32 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt co 45 nhựa uPVC D60 | nt | 8 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt co giảm nhựa uPVC D114/90 | nt | 16 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt quả cầu thu nước mưa D100 | nt | 8 | cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt quả cầu thu nước mưa D50 | nt | 2 | cái |
| G | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD250xT1.0 | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1 | hộp |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đèn báo pha | nt | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì 5A + Đế | nt | 1 | bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt busbar 100A | nt | 1 | hệ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt máy biến dòng MCT 100/5A | nt | 1 | bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Volt (0-500V) | nt | 1 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ Ampe (0-150A) | nt | 1 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt MCCB 3P-63A-15kA | nt | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P- 50A-15kA | nt | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt MCB 3P- 20A-10kA | nt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt MCB 1P-6A-6kA | nt | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bộ Khởi động sao tam giác | nt | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bộ Khởi động trực tiếp | nt | 1 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt bộ Hệ thống ống ống khói bơm diezel | nt | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt bộ quán tính bao gồm lò xo giảm chấn | nt | 3 | bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | nt | 3 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | nt | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt van bi DN15 | nt | 3 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây cấp nguồn Cu/XLPE/FR 6x1Cx10mm2 + E - Cu/PVC 10mm2 | nt | 6 | m |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt dây cấp nguồn Cu/XLPE/FR 3x1Cx2.5mm2 + E - Cu/PVC 2.5mm2 | nt | 6 | m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt ống xoắn HDPE D65/50 | nt | 0,04 | 100m |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt cảm biến mực nước | nt | 1 | bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt dây điều khiển công tắc áp lực chống cháy: 2Cx1.5mm2 | nt | 40 | m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt luồn ống nhựa đường kính 25mm | nt | 35 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt kẹp ống PVC d25 | nt | 15 | cái |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt măng sông ống PVC D25 | nt | 12 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ chữa cháy trong nhà 250x500x700 | nt | 3 | hộp |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN50x13mm | nt | 3 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi DN50 dài 20m | nt | 3 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt van góc DN50 | nt | 3 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ chữa cháy ngoài nhà 800x600x300 | nt | 2 | hộp |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN65/19mm | nt | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt cuộn vòi vải bạt DN65 dài 20m | nt | 2 | bộ |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt van góc DN65 | nt | 2 | cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà DN100 | nt | 2 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt họng tiếp nước chữa cháy ngoài nhà DN100 | nt | 1 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt van cổng DN100 | nt | 4 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt van cổng DN50 | nt | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều DN100 | nt | 3 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều DN50 | nt | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt van xả khí tự động DN20 | nt | 1 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc DN100 | nt | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Y lọc DN50 | nt | 1 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN100 | nt | 4 | cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt khớp nối mềm chống rung DN50 | nt | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt van đáy DN100 | nt | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt van đáy DN50 | nt | 1 | cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích rỗng DN100 | nt | 28 | cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt van mặt bích mù DN100 | nt | 2 | cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100, dày 3,2mm | nt | 1,68 | 100m |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN65, dày 2,8mm | nt | 0,13 | 100m |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50, dày 2,60mm | nt | 0,22 | 100m |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt ống thép tráng kẽm DN20, dày 2,40mm | nt | 0,06 | 100m |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK DN100 | nt | 12 | cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK DN100/65 | nt | 4 | cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt Tê hàn thép tráng kẽm STK DN65/50 | nt | 4 | cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt Tê ren thép tráng kẽm STK DN50 | nt | 7 | cái |
| 58 | Cung cấp, lắp đặt Co hàn thép tráng kẽm STK DN100 | nt | 24 | cái |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt Co hàn thép tráng kẽm STK DN65 | nt | 7 | cái |
| 60 | Cung cấp, lắp đặt Co ren thép tráng kẽm STK DN50 | nt | 12 | cái |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt Giảm thép tráng kẽm STK DN100 | nt | 7 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt Giảm thép tráng kẽm STK DN65 | nt | 4 | cái |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | nt | 56 | m2 |
| 64 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp I | nt | 12 | m3 |
| 65 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | nt | 1 | m3 |
| 66 | Đắp đất móng đường ống, đường cáp độ chặt yêu cầu K=085 | nt | 11 | m3 |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt Cùm U treo ống DN100 | nt | 61 | bộ |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt Cùm U treo ống DN65 | nt | 17 | bộ |
| 69 | Vật tư phụ phòng cháy chữa cháy | nt | 1 | lô |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt Giá đỡ và ty treo | nt | 1 | lô |
| H | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt Trung tâm báo cháy loại 05 kênh (bao gồm phụ kiện) | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt đầu báo cháy khói loại thường | nt | 0,1 | 10 bộ |
| 3 | Lắp đặt đầu báo cháy khói loại beam | nt | 0,2 | 10 bộ |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt nút nhấn khẩn loại thường | nt | 1 | 5 bộ |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt chuông báo cháy | nt | 1 | 5 bộ |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cáp xoắn chống cháy 1x2c x 1.0 mm² cu/fr | nt | 239 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Cáp nguồn chống cháy 2c x 1.5 mm² cu/fr | nt | 198 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt kẹp giữ | nt | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Thép bản 40mm dày 1,2mm | nt | 8 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Hộp nối dây 110x110 | nt | 6 | hộp |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Hộp box rẽ nhánh 2,3 ngã | nt | 8 | hộp |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống điện pvc d25, dày 1.4 ~ 1.8mm | nt | 58 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống điện pvc d20, dày 1.4 ~ 1.8mm | nt | 379 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Măng xông PVC D20 | nt | 198 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp ống PVC d20 | nt | 253 | cái |
| 16 | Vật tư phụ hệ thống báo cháy | nt | 1 | lô |
| I | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét bảo vệ cấp 3 bán kính 51 m và khối nối kim cách điện | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt vỏ tủ hộp nối kiểm tra + tủ chứa bộ đếm sét 250x350x150 | nt | 1 | hộp |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Cáp đồng trần 50mm2 | nt | 48 | m |
| 4 | Cung cấp, Đóng cọc chống sét thép mạ đồng fi 16, l=2,4m | nt | 5 | cọc |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Trụ đỡ kim thu sét | nt | 1 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt Cáp neo trụ kim thu sét 6mm | nt | 27 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC D25 luồn cáp đồng trần | nt | 32 | m |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Giã đỡ cáp đồng trần | nt | 22 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ cáp D14 | nt | 6 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt Bộ đếm sét | nt | 1 | cái |
| 11 | Vật tư phụ hệ thống chống sét, sơn, mối hàn cadweld | nt | 1 | lô |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN THOẠI VÀ CAMERA | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt hạt ổ cắm mạng RJ45 | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Cáp mạng 4p-cat6 utp | nt | 20 | m |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt hạt ổ cắm RJ11 dành cho kết nối điện thoại | nt | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Cáp mạng 2 pair cat3 utp | nt | 20 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt hộp trung gian 200x200 | nt | 2 | hộp |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt ống điện PVC D20 | nt | 30 | m |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt Măng xông PVC D20 | nt | 10 | cái |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt Cáp mạng 4p-cat6 utp | nt | 120 | m |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn HDPE D40/30 | nt | 0,3 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt ống điện PVC D32 | nt | 22 | m |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt hộp trung gian 110x110 | nt | 4 | hộp |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt hộp trung gian 200x200 | nt | 2 | hộp |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống điện PVC D20 | nt | 96 | m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt Măng xông PVC D20 | nt | 33 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt Kẹp ống PVC d20 | nt | 64 | cái |
| K | THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thữ tĩnh cọc (thông số kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế) | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 3 | cọc |
| L | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm chữa cháy ly tâm trục ngang Q=54m3/h, h=55m | Theo yêu cầu chương V và quy định hiện hành | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ diezen Q=54m3/m, H=55m | nt | 1 | cái |
| 3 | Máy bơm điện bù áp Q=3,6m3/h, h=60m | 1 | cái | |
| 4 | Router modem | 1 | bộ | |
| 5 | Switch 8 port | 1 | bộ | |
| 6 | Tủ rack 19-6U | 1 | bộ | |
| 7 | Wireless access point | 1 | bộ | |
| 8 | Hộp phân phối trung gian IDF 10 đôi | 1 | bộ | |
| 9 | Thiết bị chống sét trên đường telephone, modems và leased - SPD 10kA-8/20µs loại 10 line | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi