Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229292 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:39:00 đến ngày 2020-12-21 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,309,663,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BCKTKT | 2,958 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BCKTKT | 28,91 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BCKTKT | 11,437 | 100m3 |
| 4 | Sỏi đỏ | Theo BCKTKT | 4.259,303 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc d=4m, ĐK ngon >=4cm, ĐK gốc 8-10cm, đất cấp I | Theo BCKTKT | 451,864 | 100m |
| 6 | Vật tư cừ tràm dài 4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn >= 4cm | Theo BCKTKT | 51.640 | md |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BCKTKT | 7,163 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BCKTKT | 7,163 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BCKTKT | 57,449 | 100m2 |
| 10 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BCKTKT | 57,449 | 100m2 |
| B | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo BCKTKT | 1 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 1 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo BCKTKT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Trụ biển báo | Theo BCKTKT | 8 | cột |
| 7 | Biển báo tròn | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| 8 | Biển báo tam giác | Theo BCKTKT | 6 | cái |
| 9 | Biển báo chữ nhật | Theo BCKTKT | 2 | cái |
| C | PHẦN CỐNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BCKTKT | 0,902 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc d=4m, ĐK ngon >=4cm, ĐK gốc 8-10cm, đất cấp I | Theo BCKTKT | 29,28 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BCKTKT | 31,48 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BCKTKT | 16,558 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT | 0,648 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo BCKTKT | 12 | đoạn ống |
| D | VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc d=4m, ĐK ngon >=4cm, ĐK gốc 8-10cm, đất cấp I | Theo BCKTKT | 13,6 | 100m |
| 2 | Vật tư cừ tràm dài 4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn >= 4cm | Theo BCKTKT | 544 | m |
| 3 | Vật tư cừ tràm dài 4m, ĐK gốc =8-10cm, ĐK ngọn >= 4cm | Theo BCKTKT | 476 | m |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BCKTKT | 0,935 | 100m3 |
| 5 | Hao hụt thép gia cố vòng vây (50%) | Theo BCKTKT | 68 | kg |
| 6 | Phá vòng vây | Theo BCKTKT | 34 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi