Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 2 ,5 Thanh Chi, 1 Thanh Văn, 2 Thanh Văn, 1,4 Thanh Hưng, 5 Thanh Hương, 2,3 Thanh Tùng, 1,2 Lâm Phú, 2,4 Thanh Hương, 1 Lam Sơn, do ĐL Thanh Chương quản lý tỉnh Nghệ An
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232969-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 2 ,5 Thanh Chi, 1 Thanh Văn, 2 Thanh Văn, 1,4 Thanh Hưng, 5 Thanh Hương, 2,3 Thanh Tùng, 1,2 Lâm Phú, 2,4 Thanh Hương, 1 Lam Sơn, do ĐL Thanh Chương quản lý tỉnh Nghệ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:50:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,105,087,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp (Sử dụng MBA ngoài lưới tại Công ty Điện lực Nghệ An) LĐ-MBA-180kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Máy |
| 3 | Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 2 lộ ra: 2x200A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 2 lộ ra: 2x250A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Tủ |
| 5 | Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 6 | Chống sét van 12kV HES-12 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 7 | Cầu chì tự rơi 35kV (sứ polymer) SI-35KV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 8 | Chuỗi néo polimer 35kV CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Chuỗi |
| 9 | Cách điện polimer + ty + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 133 | Quả |
| 10 | Sứ cách điện VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | Quả |
| 11 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x150+1x95) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | m |
| 12 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x185+1x120) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 49 | m |
| 13 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 240 | m |
| 14 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Mét |
| 15 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 16 | Đầu co nhiệt hạ thế 4x185 ĐC-4x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 17 | Đầu co nhiệt hạ thế 4x150 ĐC-4x150 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 18 | Đầu cốt đồng H-185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng H-150 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng H-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồngH-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng H-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm H-Al-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 150 | Cái |
| 24 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông IIA70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Cái |
| 25 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Mét |
| 26 | Biển an toànBAT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 27 | Biển tên trạm BTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 28 | Chụp chống sét van CC-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 29 | Chụp cực cầu chì SI CC-SI | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 30 | Chup sứ hạ thế CS-HT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 31 | Chụp sứ trung thế máy biến áp CS-TT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 32 | Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp) D85/65 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 200 | Mét |
| 33 | Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | Cái |
| 34 | Khóa đồng | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 35 | Cột bê tông 12m (PC)NPC.I-12-190-7.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Cột |
| 36 | Móng cột và nền trạm MC&NT(2.6) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | HT |
| 37 | Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổi TĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | HT |
| 38 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 39 | Xà lắp cầu chì tự rơi và csvXSI-CSV-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ sứ trung gianXTG-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 41 | Ghế thao tácGCĐ-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 42 | Thang trèoTT-2.4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 43 | Giá đỡ cáp hạ thếGĐC-H | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 44 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyếnX.ĐD-35D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 45 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyếnX.ĐD-35N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 46 | Xà rẽ cột vuôngXRV-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 47 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần AC-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 51 | m |
| 48 | Kẹp cáp nhôm 3 BulôngKC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THÊ TRÊN KHÔNG | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép điền mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùngAC-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15.330 | m |
| 2 | Dây bọc cách điệnAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 504 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 18m(PC)NPC.I-18-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 20m(PC)NPC.I-20-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m(PC)NPC.I-16-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m(PC)NPC.I-16-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-9.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 22m(PC)NPC.I-22-190-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 12 | Móng cột đôi 20mMĐ4-20 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột đôi 18mMĐ4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 14 | Móng cột đôi 16mMĐ4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 15 | Móng cột đôi 14mMĐ4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Móng |
| 16 | Móng cột đơn 22mMT6-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Móng |
| 17 | Móng cột đơn 14mMT4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 18 | Móng cột đơn 14mMT4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 19 | Móng cột đơn 14mMT3-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Móng |
| 20 | Cổ dề néo sứ chuỗiCD-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 21 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Bộ |
| 22 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐV-1T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng ngang tuyếnXNKN-3T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 26 | Xà néo cột đơn lắp dao phân đoạn dọc tuyếnXNCD-1T-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đôi lắp dao phân đoạn dọc tuyếnXNKDCD-1T-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 28 | Xà rẽ cột đơn XR-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 29 | Xà rẽ cột đơn vuôngXRV-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 30 | Xà phụ đỡ cungXP1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 31 | Dây néo dài 22m (TK70-22)DN-TK70-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 32 | Móng néoMN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Móng |
| 33 | Cổ dề néo CD2N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 34 | Ghế thao tácGTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 35 | Thang trèo 3.2mTT-3,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 36 | Giá tay giật cầu dao chém ngangGTG-CN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 37 | Ống truyền độngF-33 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | m |
| 38 | Xà đỡ chống sét vanXCSV-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 39 | Giằng cột 3 thânGC3T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 40 | Giằng cột 16m xuyên tâmGC-XT-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 41 | Giằng cột 14m xuyên tâmGC-XT-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 42 | Giằng cột 18m xuyên tâmGC-XT-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 43 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 44 | Chống sét vanHES-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 45 | Chống sét vanHES-12 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 46 | Cầu dao cách ly 35kV-630A chém ngangCDCL-35-CN-630A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 47 | Cáp đồng bọc nhiều sợiCu/PVC50mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | m |
| 48 | Đầu cốt đồngH-Cu-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 49 | Đầu cốt đồng nhômĐC-Cu/Al-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 50 | Kẹp cáp nhôm 3 BulôngKC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 84 | Bộ |
| 51 | Ống nối trung thếON-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 52 | Tiếp địa cộtRC2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 57 | Bộ |
| 53 | Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (5 chi tiết)CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 207 | Chuỗi |
| 54 | Sứ chuỗi néo kép 35 kV + phụ kiện (5 chi tiết)CNK-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 55 | Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽmPPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | Bộ |
| 56 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽmVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Quả |
| 57 | Kéo dây bẻ gócBG | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 44 | vị trí |
| C | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THÊ CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 3 pha 20/35(40.5)kVCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/WT-3x70-20/35(40.5)kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 766,44 | m |
| 2 | Đầu cáp trung thế 35kV 3 phaĐCNT-70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 35kVHNC-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Hào cáp ngầm đơn 35kVHC-35kV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 722 | Bộ |
| 5 | Hố ga nối cáp ngầmHG-NCN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Giếng |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE-165/120HDPE-165/120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 722 | m |
| 7 | Ống thép qua đườngØ114-3,96 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 8 | Mốc báo hiệu cáp ngầm (bê tông)MCN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72,2 | Cái |
| 9 | Thẻ báo hiệu cáp ngầmTCN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 361 | Cái |
| 10 | Biển báo tên đường dâyBBĐZ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 11 | Cầu dao cách ly 35kV chém ngangCDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Chống sét vanHES-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp lên cộtGĐCLC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét vanXĐC&CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ đầu cáp XĐC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao cách lyXCDCL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tácGTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Thang trèoTT-3,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Xà phụXP1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Xà phụXP2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Cách điện đứngPPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Quả |
| 22 | Cách điện đứngVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 23 | Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | m |
| 24 | Dây nhôm lõi thép boc cách điệnAC70/11-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | m |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu-H25 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu-H50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhômH-Cu/Al-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 28 | Kẹp cáp 3 bu lôngKC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 29 | Tiếp địa ngọn)R-N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 30 | Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x25mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | m |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn 4x95AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5.797 | m |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn 4x95 (Dây cung)AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 101,5 | m |
| 3 | Cột bê tông vuông BH8,5BH8,5B | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 105 | Cột |
| 4 | Móng cột đơn hạ thế M1M1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 50 | Móng |
| 5 | Móng cột đơn hạ thế M2M2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 6 | Móng cột đôi hạ thế MkMk | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Móng |
| 7 | Cổ dề tròn cột đơn CD2-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 8 | Cổ dề tròn cột đôi CDK2D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề vuông CD2-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 118 | Bộ |
| 10 | Cổ dề vuông cột đôiCDK4D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 11 | Cổ dề vuông cột đôiCDK2D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lạiRHT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 13 | Khoá néo CVX 4x95KH95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 336 | Cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm 95AM95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 80 | Cái |
| 15 | Kẹp rẽ nhánhKC-95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Cái |
| 16 | Ghíp nối 2 Bulông đấu cungGN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 332 | Cái |
| 17 | Xà hạ thếX2T4-v | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Tháo, lắp hộp công tơTL-H2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Hộp |
| 19 | Tháo, lắp hộp công tơTL-H4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Hộp |
| 20 | Đai thép + khóa đai bắt hộp công tơĐT1 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Cái |
| 21 | Đai thép | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 44 | Cái |
| 22 | Cách điện hạ thếA30 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Quả |
| 23 | Đầu cốt đồng Cu35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Cái |
| 24 | Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x35mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17,6 | m |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn 2x25CVX 2x25 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 247 | m |
| 2 | Dây nhôm trần hạ thếAV1x25 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.484 | m |
| 3 | Dây nhôm trần hạ thếAV1x35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3.543 | m |
| 4 | Dây nhôm trần hạ thếAV1x16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.181 | m |
| 5 | Cột bê tôngBH5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Cột |
| 6 | Xà hạ thếXT1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 31 | Bộ |
| 7 | Xà hạ thếXT2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Hộp |
| F | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Hoàn trả nên bê tông M150 đã 2x4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ và hoàn trả đường nhựa | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi