Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 2 ,5 Thanh Chi, 1 Thanh Văn, 2 Thanh Văn, 1,4 Thanh Hưng, 5 Thanh Hương, 2,3 Thanh Tùng, 1,2 Lâm Phú, 2,4 Thanh Hương, 1 Lam Sơn, do ĐL Thanh Chương quản lý tỉnh Nghệ An

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232969-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA số 2 ,5 Thanh Chi, 1 Thanh Văn, 2 Thanh Văn, 1,4 Thanh Hưng, 5 Thanh Hương, 2,3 Thanh Tùng, 1,2 Lâm Phú, 2,4 Thanh Hương, 1 Lam Sơn, do ĐL Thanh Chương quản lý tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201231484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 16:50:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,105,087,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt máy biến áp (Sử dụng MBA ngoài lưới tại Công ty Điện lực Nghệ An) LĐ-MBA-180kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Máy
2 Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Máy
3 Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 2 lộ ra: 2x200A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Tủ
4 Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 2 lộ ra: 2x250A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Tủ
5 Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
6 Chống sét van 12kV HES-12 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
7 Cầu chì tự rơi 35kV (sứ polymer) SI-35KV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
8 Chuỗi néo polimer 35kV CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Chuỗi
9 Cách điện polimer + ty + kẹp quai PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 133 Quả
10 Sứ cách điện VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 50 Quả
11 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x150+1x95) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 m
12 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x185+1x120) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 49 m
13 Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 240 m
14 Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Mét
15 Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 Mét
16 Đầu co nhiệt hạ thế 4x185 ĐC-4x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
17 Đầu co nhiệt hạ thế 4x150 ĐC-4x150 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
18 Đầu cốt đồng H-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Cái
19 Đầu cốt đồng H-150 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
20 Đầu cốt đồng H-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cái
21 Đầu cốt đồngH-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Cái
22 Đầu cốt đồng H-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cái
23 Đầu cốt đồng nhôm H-Al-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 150 Cái
24 Kẹp cáp nhôm 3 bulông IIA70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Cái
25 Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Mét
26 Biển an toànBAT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
27 Biển tên trạm BTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
28 Chụp chống sét van CC-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
29 Chụp cực cầu chì SI CC-SI Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
30 Chup sứ hạ thế CS-HT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
31 Chụp sứ trung thế máy biến áp CS-TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
32 Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp) D85/65 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 200 Mét
33 Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 50 Cái
34 Khóa đồng Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cái
35 Cột bê tông 12m (PC)NPC.I-12-190-7.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Cột
36 Móng cột và nền trạm MC&NT(2.6) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 HT
37 Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổi TĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 HT
38 Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
39 Xà lắp cầu chì tự rơi và csvXSI-CSV-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
40 Xà đỡ sứ trung gianXTG-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Bộ
41 Ghế thao tácGCĐ-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
42 Thang trèoTT-2.4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
43 Giá đỡ cáp hạ thếGĐC-H Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
44 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyếnX.ĐD-35D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
45 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyếnX.ĐD-35N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
46 Xà rẽ cột vuôngXRV-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần AC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 51 m
48 Kẹp cáp nhôm 3 BulôngKC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THÊ TRÊN KHÔNG
1 Dây nhôm lõi thép điền mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùngAC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15.330 m
2 Dây bọc cách điệnAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 504 m
3 Cột bê tông ly tâm 18m(PC)NPC.I-18-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 20m(PC)NPC.I-20-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m(PC)NPC.I-16-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m(PC)NPC.I-16-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
8 Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Cột
9 Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-9.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cột
10 Cột bê tông ly tâm 14m(PC)NPC.I-14-190-8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
11 Cột bê tông ly tâm 22m(PC)NPC.I-22-190-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
12 Móng cột đôi 20mMĐ4-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
13 Móng cột đôi 18mMĐ4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
14 Móng cột đôi 16mMĐ4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Móng
15 Móng cột đôi 14mMĐ4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Móng
16 Móng cột đơn 22mMT6-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Móng
17 Móng cột đơn 14mMT4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
18 Móng cột đơn 14mMT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
19 Móng cột đơn 14mMT3-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Móng
20 Cổ dề néo sứ chuỗiCD-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
21 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Bộ
22 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
23 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
24 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐV-1T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
25 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng ngang tuyếnXNKN-3T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
26 Xà néo cột đơn lắp dao phân đoạn dọc tuyếnXNCD-1T-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
27 Xà néo cột đôi lắp dao phân đoạn dọc tuyếnXNKDCD-1T-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
28 Xà rẽ cột đơn XR-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
29 Xà rẽ cột đơn vuôngXRV-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
30 Xà phụ đỡ cungXP1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
31 Dây néo dài 22m (TK70-22)DN-TK70-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
32 Móng néoMN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
33 Cổ dề néo CD2N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
34 Ghế thao tácGTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
35 Thang trèo 3.2mTT-3,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
36 Giá tay giật cầu dao chém ngangGTG-CN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
37 Ống truyền độngF-33 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 m
38 Xà đỡ chống sét vanXCSV-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
39 Giằng cột 3 thânGC3T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
40 Giằng cột 16m xuyên tâmGC-XT-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
41 Giằng cột 14m xuyên tâmGC-XT-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
42 Giằng cột 18m xuyên tâmGC-XT-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
43 Giằng cột 14m GC-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
44 Chống sét vanHES-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
45 Chống sét vanHES-12 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
46 Cầu dao cách ly 35kV-630A chém ngangCDCL-35-CN-630A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
47 Cáp đồng bọc nhiều sợiCu/PVC50mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 m
48 Đầu cốt đồngH-Cu-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cái
49 Đầu cốt đồng nhômĐC-Cu/Al-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cái
50 Kẹp cáp nhôm 3 BulôngKC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 84 Bộ
51 Ống nối trung thếON-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
52 Tiếp địa cộtRC2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 57 Bộ
53 Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (5 chi tiết)CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 207 Chuỗi
54 Sứ chuỗi néo kép 35 kV + phụ kiện (5 chi tiết)CNK-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Chuỗi
55 Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽmPPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 120 Bộ
56 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽmVHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Quả
57 Kéo dây bẻ gócBG Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 44 vị trí
C ĐƯỜNG DÂY TRUNG THÊ CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm 3 pha 20/35(40.5)kVCu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/WT-3x70-20/35(40.5)kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 766,44 m
2 Đầu cáp trung thế 35kV 3 phaĐCNT-70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
3 Hộp nối cáp ngầm 35kVHNC-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
4 Hào cáp ngầm đơn 35kVHC-35kV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 722 Bộ
5 Hố ga nối cáp ngầmHG-NCN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Giếng
6 Ống nhựa xoắn HDPE-165/120HDPE-165/120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 722 m
7 Ống thép qua đườngØ114-3,96 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 m
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bê tông)MCN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72,2 Cái
9 Thẻ báo hiệu cáp ngầmTCN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 361 Cái
10 Biển báo tên đường dâyBBĐZ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
11 Cầu dao cách ly 35kV chém ngangCDCL-35kV-630A-CN (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
12 Chống sét vanHES-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
13 Giá đỡ cáp lên cộtGĐCLC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
14 Xà đỡ đầu cáp và chống sét vanXĐC&CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
15 Xà đỡ đầu cáp XĐC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
16 Xà đỡ cầu dao cách lyXCDCL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
17 Ghế thao tácGTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
18 Thang trèoTT-3,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Xà phụXP1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
20 Xà phụXP2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
21 Cách điện đứngPPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Quả
22 Cách điện đứngVHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
23 Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x50mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 m
24 Dây nhôm lõi thép boc cách điệnAC70/11-XLPE4,3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 m
25 Đầu cốt đồng Cu-H25 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
26 Đầu cốt đồng Cu-H50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
27 Đầu cốt đồng nhômH-Cu/Al-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
28 Kẹp cáp 3 bu lôngKC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
29 Tiếp địa ngọn)R-N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
30 Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x25mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 m
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Dây cáp vặn xoắn 4x95AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5.797 m
2 Dây cáp vặn xoắn 4x95 (Dây cung)AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 101,5 m
3 Cột bê tông vuông BH8,5BH8,5B Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 105 Cột
4 Móng cột đơn hạ thế M1M1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 50 Móng
5 Móng cột đơn hạ thế M2M2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
6 Móng cột đôi hạ thế MkMk Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Móng
7 Cổ dề tròn cột đơn CD2-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
8 Cổ dề tròn cột đôi CDK2D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
9 Cổ dề vuông CD2-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 118 Bộ
10 Cổ dề vuông cột đôiCDK4D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
11 Cổ dề vuông cột đôiCDK2D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
12 Tiếp địa lặp lạiRHT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
13 Khoá néo CVX 4x95KH95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 336 Cái
14 Đầu cốt đồng nhôm 95AM95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 80 Cái
15 Kẹp rẽ nhánhKC-95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Cái
16 Ghíp nối 2 Bulông đấu cungGN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 332 Cái
17 Xà hạ thếX2T4-v Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
18 Tháo, lắp hộp công tơTL-H2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Hộp
19 Tháo, lắp hộp công tơTL-H4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Hộp
20 Đai thép + khóa đai bắt hộp công tơĐT1 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Cái
21 Đai thép Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 44 Cái
22 Cách điện hạ thếA30 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Quả
23 Đầu cốt đồng Cu35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Cái
24 Dây đồng mềm nhiều sợiCu/PVC-1x35mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17,6 m
E THU HỒI
1 Dây cáp vặn xoắn 2x25CVX 2x25 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 247 m
2 Dây nhôm trần hạ thếAV1x25 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.484 m
3 Dây nhôm trần hạ thếAV1x35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3.543 m
4 Dây nhôm trần hạ thếAV1x16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.181 m
5 Cột bê tôngBH5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cột
6 Xà hạ thếXT1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 31 Bộ
7 Xà hạ thếXT2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Hộp
F CHI PHÍ KHÁC
1 Hoàn trả nên bê tông M150 đã 2x4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 m3
2 Tháo dỡ và hoàn trả đường nhựa Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->