Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Trụ sở xã Mai Pha
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Trụ sở xã Mai Pha |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229742 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:52:00 đến ngày 2020-12-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,760,381,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TRỤ SỞ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 5,5525 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 20,7397 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 36,4418 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 47,5288 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 24,9671 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng | Theo mô tả chương V | 1,0521 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,2353 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 1,9119 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,57 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 1,3828 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,4364 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,876 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo mô tả chương V | 0,5894 | tấn |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 47,152 | m3 |
| 15 | Lấp đất hố móng bằng máy cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 4,5187 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 1,6763 | 100m3 |
| 17 | Trát chân cổ móng tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,078 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 12,078 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 88,5999 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,9059 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,4016 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 349,3273 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 841,108 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 34,488 | m2 |
| 25 | Trát phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 299,64 | m |
| 26 | Đắp vữa quanh chân cột:vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 58,56 | m |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 45,472 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 316,729 | m2 |
| 29 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 50,247 | m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 35,1703 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch Grannit bóng na no KT 600x600mm, | Theo mô tả chương V | 336,2228 | m2 |
| 32 | Trong phòng ốp chân tường, KT gạch 150x600mm | Theo mô tả chương V | 34,626 | m2 |
| 33 | Sơn , tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 349,32 | m2 |
| 34 | Sơn , tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 891,194 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 362,199 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 82,1009 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,4124 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 268,943 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 806,719 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,32 | m2 |
| 42 | trát phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 299,64 | m |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 29,2224 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 297,7456 | m2 |
| 45 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 63,635 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch Grannit bóng na no KT 600x600mm, | Theo mô tả chương V | 301,4012 | m2 |
| 47 | Trong phòng ốp chân tường, KT gạch 150x600mm | Theo mô tả chương V | 35,25 | m2 |
| 48 | Sơn , tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 268,943 | m2 |
| 49 | Sơn , tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 847,424 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 288,8408 | m2 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 80,9088 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,4124 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 284,559 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 781,175 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,32 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 17,446 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 25,568 | m2 |
| 59 | trát phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 299,64 | m |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 322,4206 | m2 |
| 61 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 56,375 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch Grannit bóng na no KT 600x600mm, | Theo mô tả chương V | 295,4492 | m2 |
| 63 | Trong phòng ốp chân tường, KT gạch 150x600mm | Theo mô tả chương V | 36,87 | m2 |
| 64 | Sơn , tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 284,559 | m2 |
| 65 | Sơn , tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 830,441 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 347,988 | m2 |
| 67 | Xây tường khu WC+kho, dày 110cm, cao <=28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,1713 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 234,0507 | m2 |
| 69 | Quét dung dịch chống thấm sàn WC | Theo mô tả chương V | 16,3506 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 49,0518 | m2 |
| 71 | Gạch ốp Ceramic B4503 tường 350x400mmXM PCB40 | Theo mô tả chương V | 164,5537 | m2 |
| 72 | Trần nhựa tấm thả 600x600 khu WC( bao gồm hoàn thiện) | Theo mô tả chương V | 49,0518 | m2 |
| 73 | Vách ngăn Composit cao 1.8m chống nước( bao gồm phụ kiện bằng inox) | Theo mô tả chương V | 30,51 | m2 |
| 74 | Sơn , tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 69,5 | m2 |
| 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,9347 | m3 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo mô tả chương V | 134,9016 | m2 |
| 77 | Trát gầm cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 88,4138 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 88,4138 | m2 |
| 79 | Inox Cầu thang bằng Inox 304 (bao gồm hoàn thiện) | Theo mô tả chương V | 347,3865 | kg |
| 80 | Trụ Inox D110 x1 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 81 | Quả cầu inox D110 | Theo mô tả chương V | 2 | quả |
| 82 | sắt fi 10 hàn trụ Inox | Theo mô tả chương V | 6,4785 | kg |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 27,3851 | m3 |
| 84 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 774,7005 | m2 |
| 85 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 19,8442 | m2 |
| 86 | Sơn , tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 32,9122 | m2 |
| 87 | Sản xuất xà gồ thép đen dập U100x40x2.0 (2,826kg/md) | Theo mô tả chương V | 0,8826 | tấn |
| 88 | Sản xuất thanh xiên bằng thép hình L50x5 | Theo mô tả chương V | 0,1668 | tấn |
| 89 | Lắp dựng xà gồ thép + thanh xiên | Theo mô tả chương V | 3,7823 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 121,276 | 1m2 |
| 91 | Sản xuất thép hộp mạ kẽm lợp mái | Theo mô tả chương V | 2,7329 | tấn |
| 92 | lợp ngói đá lai châu 33v/m2 (kt 15x20)cmhttps://topmatstore.vn/da-slate-da-sac-lop-mai---ds14-p192.html | Theo mô tả chương V | 285,8258 | m2 |
| 93 | Lợp mái bằng tôn lạnh đông Á màu đỏ dày 0,42mm hoặc tương đương | Theo mô tả chương V | 3,154 | 100m2 |
| 94 | Đắp vữa quanh sê nô mái vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 269,11 | m |
| 95 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 51,707 | m2 |
| 96 | Quét chống thấm sê nô, mái sảnh 3 lớp sika | Theo mô tả chương V | 127,559 | m2 |
| 97 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 75,7484 | m2 |
| 98 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 159,5536 | m2 |
| 99 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo mô tả chương V | 0,134 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,0206 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,2183 | tấn |
| 102 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,78 | m3 |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo mô tả chương V | 0,976 | 100m |
| 104 | Lắp đặt phễu thu inox mái, ĐK 100mm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 105 | Cửa đi 1 cánh nhôm cao cấp (cả khuôn ) | Theo mô tả chương V | 80,542 | m2 |
| 106 | phụ kiện đồng bộ cửa 1 cánh | Theo mô tả chương V | 39 | bộ |
| 107 | Cửa đi 2 cánh nhôm cao cấp (cả khuôn ) | Theo mô tả chương V | 15,48 | m2 |
| 108 | phụ kiện đồng bộ cửa 2 cánh | Theo mô tả chương V | 5 | bộ |
| 109 | Vách kính khung nhôm dày 6.38mm | Theo mô tả chương V | 27,228 | m2 |
| 110 | Cửa sổ 2 cánh trượt (cả khuôn ) | Theo mô tả chương V | 151,41 | m2 |
| 111 | phụ kiện đồng bộ cửa 2 cánh | Theo mô tả chương V | 78 | bộ |
| 112 | Cửa sổ vệ sinh mở hất | Theo mô tả chương V | 3,24 | m2 |
| 113 | phụ kiện đồng bộ Sw | Theo mô tả chương V | 9 | bộ |
| 114 | Cửa đi kính thủy lực dày 12mm | Theo mô tả chương V | 9 | m2 |
| 115 | Bản lề sàn VVP | Theo mô tả chương V | 2 | chiếc |
| 116 | Kẹp kính trên+ dưới VVP | Theo mô tả chương V | 4 | Chiếc |
| 117 | Kẹp L + Khóa VVP | Theo mô tả chương V | 4 | Chiếc |
| 118 | Tay nắm thủy tinh | Theo mô tả chương V | 2 | Chiếc |
| 119 | Khóa âm sàn | Theo mô tả chương V | 1 | Chiếc |
| 120 | Lắp dựng cửa kính | Theo mô tả chương V | 9 | m2 |
| 121 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V | 259,672 | m2 |
| 122 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Theo mô tả chương V | 27,22 | m2 |
| 123 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo mô tả chương V | 2,6628 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 113,111 | 1m2 |
| 125 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo mô tả chương V | 189,9499 | m2 |
| 126 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo mô tả chương V | 128,9724 | m2 |
| 127 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo mô tả chương V | 128,9724 | m2 |
| 128 | Sơn trần thạch cao trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 128,9724 | m2 |
| 129 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 4,6737 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 1,043 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 7,695 | tấn |
| 132 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 30,12 | m3 |
| 133 | Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 6,1035 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 2,0261 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,9309 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 10,86 | tấn |
| 137 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 51,946 | m3 |
| 138 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 13,9177 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 12,7058 | tấn |
| 140 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 143,579 | m3 |
| 141 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo mô tả chương V | 1,1741 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 1,2226 | tấn |
| 143 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,3252 | tấn |
| 144 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,716 | m3 |
| 145 | Trát cốn thang vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 35,927 | m2 |
| 146 | Sơn cốn thanh trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 35,92 | m2 |
| 147 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 1,0963 | 100m2 |
| 148 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,2328 | tấn |
| 149 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,7353 | tấn |
| 150 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,906 | m3 |
| 151 | Trát lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 24,552 | m2 |
| 152 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 66,847 | m2 |
| 153 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 342,08 | m2 |
| 154 | Sơn , tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 24,552 | m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 408,92 | m2 |
| 156 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | Theo mô tả chương V | 2,8769 | 100m3 |
| 157 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo mô tả chương V | 2,8769 | 100m3 |
| 158 | Đào móng chân thang bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,0802 | 100m3 |
| 159 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,729 | m3 |
| 160 | Ván khuôn móng băng, móng bè, | Theo mô tả chương V | 0,121 | 100m2 |
| 161 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,0392 | tấn |
| 162 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,1 | tấn |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo mô tả chương V | 0,1078 | tấn |
| 164 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,2853 | m3 |
| 165 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 0,0267 | 100m3 |
| 166 | Gia công thang sắt | Theo mô tả chương V | 0,301 | tấn |
| 167 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mô tả chương V | 2,7729 | tấn |
| 168 | Gia công dầm thép | Theo mô tả chương V | 1,4082 | tấn |
| 169 | Lắp dựng dầm thép | Theo mô tả chương V | 1,408 | tấn |
| 170 | Lắp cột thép các loại | Theo mô tả chương V | 3,074 | tấn |
| 171 | Bu lông neo M18 L=400http://ohioindochina.asia/bao-gia-bu-long-neo-mong-m12-m14-m16-m18 | Theo mô tả chương V | 16 | cái |
| 172 | Bu lông neo M16 L=250 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 173 | Bu lông neo M16 L=200 | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 174 | Bu lông neo M16 | Theo mô tả chương V | 114 | cái |
| 175 | Bu lông neo M12 | Theo mô tả chương V | 176 | cái |
| 176 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 169,1339 | m2 |
| 177 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,6714 | m3 |
| 178 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 24,4 | m2 |
| 179 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,3211 | m3 |
| 180 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,3602 | m3 |
| 181 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo mô tả chương V | 38,207 | m2 |
| 182 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 14,4798 | 100m2 |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,8116 | m3 |
| 184 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 21,4078 | m3 |
| 185 | Ốp gạch thẻ bồn hoa 240x60 mmXM PCB40 | Theo mô tả chương V | 181,6416 | m2 |
| 186 | Đổ đất trồng hoa | Theo mô tả chương V | 36,977 | m3 |
| 187 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,4448 | m3 |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,6391 | m3 |
| 189 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,0338 | 100m3 |
| 190 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,2348 | m3 |
| 191 | Trát lót mài granito dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,9648 | m2 |
| 192 | Mặt đường dốc mài granitô | Theo mô tả chương V | 7,9648 | m2 |
| 193 | Ốp gạch thẻ 240x60 mmXM PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,529 | m2 |
| 194 | Inox làm lan can bằng inox 304(bao gồm hoàn thiện) | Theo mô tả chương V | 51,5434 | kg |
| 195 | sắt fi 10 hàn trụ Inox | Theo mô tả chương V | 0,9255 | kg |
| 196 | Lắp đặt các automat 3 pha 150 A | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 197 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 198 | Lắp đặt các automat 3 pha 32A | Theo mô tả chương V | 15 | cái |
| 199 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo mô tả chương V | 58 | cái |
| 200 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo mô tả chương V | 31 | cái |
| 201 | Công tắc 3 hạt (bao gồm đủ cốc và mặt che) | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 202 | Lắp đặt công tắc 2 hạt(bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo mô tả chương V | 36 | cái |
| 203 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo mô tả chương V | 10 | cái |
| 204 | Lắp đặt ô cắm đơn âm sàn | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 205 | Tổ hợp đặt ngầm 10A,công tắc hai chiều cầu thang (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 206 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo mô tả chương V | 127 | cái |
| 207 | Lắp đặt đèn LED PANEL KT 300X1200 | Theo mô tả chương V | 7 | bộ |
| 208 | Lắp đặt đèn âm trần D120 bóng led công suất 9Whttps://ledxanh.vn/products/den-led-am-tran-downlight-9w-marcasite-philips? | Theo mô tả chương V | 54 | bộ |
| 209 | Đèn led dây hắt sáng công suất 8W/1m | Theo mô tả chương V | 65 | bộ |
| 210 | Lắp đặt đèn tuýp led 2 bóng 2x18W | Theo mô tả chương V | 64 | bộ |
| 211 | Lắp đặt đèn led đơn 18W/220v | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 212 | Đèn ốp sát trần fi 350 bóng đèn huỳnh quang vòng 20W-220V | Theo mô tả chương V | 46 | bộ |
| 213 | Lắp đặt quạt trần | Theo mô tả chương V | 32 | cái |
| 214 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 215 | Cần đèn + bóng đèn cao áp công suất 250W-220V, | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 216 | vỏ hộp nhựa âm tường chứa 1-2 MBC | Theo mô tả chương V | 32 | hộp |
| 217 | Hộp đấu dây nhựa VN | Theo mô tả chương V | 47 | hộp |
| 218 | Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh 450x350x200 | Theo mô tả chương V | 3 | hộp |
| 219 | Lắp đặt dây cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4 x50mm | Theo mô tả chương V | 50 | m |
| 220 | Lắp đặt dây cáp 3 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo mô tả chương V | 15 | m |
| 221 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6+1x4mm2 | Theo mô tả chương V | 237 | m |
| 222 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Theo mô tả chương V | 1.059 | m |
| 223 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 1.688 | m |
| 224 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo mô tả chương V | 1.899 | m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 http://thietbidiennuochoaphat.com/ong-nhua-gan-xoan-hdpe-6550-sino.html | Theo mô tả chương V | 20 | m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40 | Theo mô tả chương V | 237 | m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20 | Theo mô tả chương V | 1.059 | m |
| 228 | Ống nhựa xoắn HDPE, d=16mm | Theo mô tả chương V | 3.507 | m |
| 229 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 230 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 231 | Ống sứ hình quả bầu D=200 | Theo mô tả chương V | 4 | ống |
| 232 | Dây xuống + hàn nối các xà gồ thép sắt tròn, d = 10 mm | Theo mô tả chương V | 40 | m |
| 233 | Dây xuống + hàn nối các xà gồ thép sắt tròn, d = 20 mm | Theo mô tả chương V | 22 | m |
| 234 | Dây xuống hệ thống nối đất sắt dẹt 40x4 | Theo mô tả chương V | 30 | m |
| 235 | Gia công và đóng cọc chống sét sắt góc L63x63x6 dài 2.5m | Theo mô tả chương V | 5 | cọc |
| 236 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,07 | 100m3 |
| 237 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 0,07 | 100m3 |
| 238 | lắp dựng Cột điện bê tông li tâm 8.5B | Theo mô tả chương V | 4 | cột |
| 239 | Cột điện bê tông 8.5B | Theo mô tả chương V | 4 | cột |
| 240 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 3,072 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 241 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,256 | m3 |
| 242 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,816 | m3 |
| 243 | Móc giữ, khóa đai, đai thép, cáp kiết thép ( giá toàn bộ) | Theo mô tả chương V | 9 | bộ |
| 244 | Lắp đặt cáp nhôm vặn xoắn LV-ABC 4x70mm | Theo mô tả chương V | 145 | m |
| 245 | ghíp cáp đồng nhôm các loại | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 246 | "Hộp đấu dây điện thoại 40 đôi (Bao gồm: Vỏ hộp HC2 + Đế inox + 04 Phiến đấu dây Krone 10 đôi dây)" | Theo mô tả chương V | 1 | hộp |
| 247 | Bộ wall plate 1 lỗ bao gồm mặt 1 lỗ - đế - nhân điện thoại | Theo mô tả chương V | 27 | bảng |
| 248 | Cáp điện thoại 40 đôi 2x0.5 ( Sacom, Z43, vinacap, PCM..) | Theo mô tả chương V | 40 | m |
| 249 | Cáp điện thoại 2 đôi 2x0.5( Sino ) | Theo mô tả chương V | 880 | m |
| 250 | Điện thoại Panasonic KX TS500 hoặc tương đương | Theo mô tả chương V | 27 | bộ |
| 251 | Ống nhựa xoắn HDPE, d=16mm | Theo mô tả chương V | 880 | m |
| 252 | Modem ADSL 6 cổng ( phần Thiết bị) | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 253 | Switch 36 PORT(( phần Thiết bị) | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 254 | Thiết bị phát Wifi ( phần Thiết bị) | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 255 | Lắp đặt ô cắm đơn âm tường | Theo mô tả chương V | 87 | cái |
| 256 | Lắp đặt ô cắm đơn âm tường có mặt che | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 257 | Đầu bấm mạng | Theo mô tả chương V | 200 | cái |
| 258 | Lắp đặt tủ mạng Rack 15u (900x600x600)https://vatgia.com/2197/1361718/vmarack-cabinet-15u-d600-cửa-mica.html | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 259 | Cáp mạng LAN cat6 UTP 4 đôi AMP 427254 - 6 https://vatgia.com/tinkhoacomputer&module=product&view=detail&record_id=4092106 | Theo mô tả chương V | 20 | m |
| 260 | Cáp mạng AMT CAT5 4 đôi https://vatgia.com/2227/4378457/c%C3%A1p-m%E1%BA%A1ng-vinacap-cat5e-utp-4-%C4%91%C3%B4i-305m-cu%E1%BB%99n.html | Theo mô tả chương V | 2.750 | m |
| 261 | Ống nhựa xoắn HDPE, d=16mm | Theo mô tả chương V | 2.770 | m |
| 262 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,1874 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 263 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,8924 | m3 |
| 264 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,0117 | 100m2 |
| 265 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,043 | tấn |
| 266 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,772 | m3 |
| 267 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,8928 | m3 |
| 268 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 28,6112 | m2 |
| 269 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 23,36 | m2 |
| 270 | Láng bể th dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,1666 | m2 |
| 271 | đánh màu xi măng nguyên chất 2 nước | Theo mô tả chương V | 33,7778 | m2 |
| 272 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Theo mô tả chương V | 0,0839 | 100m2 |
| 273 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0403 | tấn |
| 274 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,723 | m3 |
| 275 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,002 | 100m2 |
| 276 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả chương V | 0,003 | tấn |
| 277 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,034 | m3 |
| 278 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 279 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,7146 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 280 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,3051 | m3 |
| 281 | Ván khuôn móng bể | Theo mô tả chương V | 0,0954 | 100m2 |
| 282 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,2907 | tấn |
| 283 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,162 | tấn |
| 284 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,885 | m3 |
| 285 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,6236 | m3 |
| 286 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 41,7 | m2 |
| 287 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 52,164 | m2 |
| 288 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,5719 | m2 |
| 289 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả chương V | 14,5719 | m2 |
| 290 | Ngâm nước chống thấm bể | Theo mô tả chương V | 36,4297 | m3 |
| 291 | Ván khuôn tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,1658 | 100m2 |
| 292 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm, | Theo mô tả chương V | 0,2537 | tấn |
| 293 | Lắp dựng cốt thép ĐK >10mm, | Theo mô tả chương V | 0,154 | tấn |
| 294 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,447 | m3 |
| 295 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,002 | 100m2 |
| 296 | Gia công, lắp đặt tấm đan, | Theo mô tả chương V | 0,003 | tấn |
| 297 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,034 | m3 |
| 298 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 299 | Lắp dựng cốt thép tường, bể ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0125 | tấn |
| 300 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,0802 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 301 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,3446 | m3 |
| 302 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,0275 | m3 |
| 303 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,4077 | m3 |
| 304 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,9024 | m2 |
| 305 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,8944 | m2 |
| 306 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,5776 | m2 |
| 307 | đánh màu xi măng nguyên chất 2 nước | Theo mô tả chương V | 19,85 | m2 |
| 308 | Xếp gạch đáy bể tự ngấm cao 300 | Theo mô tả chương V | 1,1236 | m2 |
| 309 | Tầng lọc gạch vỡ đáy bể ngấm dày 200 (60x60) | Theo mô tả chương V | 0,0022 | 100m3 |
| 310 | Tầng lọc gạch vỡ đáy bể ngấm dày 200 (30x30) | Theo mô tả chương V | 0,0022 | 100m3 |
| 311 | Tầng lọc than xỉ đáy bể ngấm dày 200 | Theo mô tả chương V | 0,0022 | 100m3 |
| 312 | Tầng lọc than củi đáy bể ngấm dày 200 (tạm tính cao 200 xếp hết 15kg/1m2) | Theo mô tả chương V | 16,854 | kg |
| 313 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,0124 | 100m2 |
| 314 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả chương V | 0,0206 | tấn |
| 315 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,31 | m3 |
| 316 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo mô tả chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 317 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,0267 | 100m3 |
| 318 | Ván khuôn bệ máy bơm | Theo mô tả chương V | 0,0094 | 100m2 |
| 319 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,268 | m3 |
| 320 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,4336 | m3 |
| 321 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,04 | m2 |
| 322 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,902 | m2 |
| 323 | Cửa tôn hoa | Theo mô tả chương V | 2,1632 | m2 |
| 324 | Khóa cửa ngang | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 325 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,8352 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 326 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,283 | m3 |
| 327 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,5156 | 100m3 |
| 328 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,8177 | m3 |
| 329 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 112,27 | m2 |
| 330 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 89,61 | m2 |
| 331 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,3294 | 100m2 |
| 332 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo mô tả chương V | 0,2803 | tấn |
| 333 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 3,942 | m3 |
| 334 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo mô tả chương V | 219 | cái |
| 335 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 ngang | Theo mô tả chương V | 1 | bể |
| 336 | Lắp đặt xí bệt Viglacera VI77 hoặc tương đương | Theo mô tả chương V | 9 | bộ |
| 337 | Vòi (xịt rửa).- | Theo mô tả chương V | 9 | bộ |
| 338 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 50mm | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 339 | Van 2 chiều (nhựa PP-R), d= 25mm | Theo mô tả chương V | 11 | cái |
| 340 | Vòi rửa tay, d20 | Theo mô tả chương V | 6 | bộ |
| 341 | Tiểu Nam - Chậu tiểu nam Viglacera T1(bao gồm bộ ) hoặc tương đương | Theo mô tả chương V | 6 | bộ |
| 342 | Lavabô Viglacera (VI61) trọn bộ hoặc tương đương | Theo mô tả chương V | 6 | bộ |
| 343 | Phụ tùng 6 thứ (VIGLACERA hoặc tương đương) -tầng 2 ( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 344 | Phụ tùng 6 thứ (VIGLACERA hoặc tương đương) -tầng 2( hộp đựng, giấy, kệ gương, giá xà phòng, treo khăn, giá để cốc, móc treo đồ) | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 345 | Lắp đặt gương soi | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 346 | Máy bơm nước tự động 1.1KW EBARA CMA/Ehttps://maybomebara.com.vn/may-bom-nuoc-ly-tam-ebara-cma-1-1kw-_p279 | Theo mô tả chương V | 1 | chiếc |
| 347 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Theo mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 348 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Theo mô tả chương V | 0,08 | 100m |
| 349 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 350 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo mô tả chương V | 1,25 | 100m |
| 351 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 352 | Tê nhựa PP-R, d= 50-50mmhttp://bichvan.vn/ba-chac--dmspc329.html | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 353 | Tê nhựa PP-R, d= 50-25mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 354 | Tê nhựa PP-R, d= 40-25mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 355 | Tê nhựa PP-R, d= 25-25mmhttp://bichvan.vn/ba-chac-ren-trong-dmspc328.html | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 356 | Tê nhựa ren trong PP-R, d= 25-20mm | Theo mô tả chương V | 21 | cái |
| 357 | Tê ren trong PP-R, d= 20-20mm | Theo mô tả chương V | 21 | cái |
| 358 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm, | Theo mô tả chương V | 14 | cái |
| 359 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-40mm, | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 360 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50-25mm, | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 361 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 362 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32-25mm, | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 363 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, | Theo mô tả chương V | 60 | cái |
| 364 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25-20mm, | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 365 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, | Theo mô tả chương V | 42 | cái |
| 366 | cút nhựa ren trong PP-R, d=20mm | Theo mô tả chương V | 42 | cái |
| 367 | cút nhựa ren trong PP-R, d=25-20mm | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 368 | Lắp đặt Côn PPR ĐK 40-25 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 369 | Zắc co nhựa PP-R, d= 50mm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 370 | Măng sông ren trong D50 | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 371 | Nút bịt nhựa , d= 20mm | Theo mô tả chương V | 27 | cái |
| 372 | Kép nối, d=20mm | Theo mô tả chương V | 54 | cái |
| 373 | Crêphin, d=32mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 374 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm L=6m, dài 6m, ĐK 110mm | Theo mô tả chương V | 1,1 | 100m |
| 375 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo mô tả chương V | 0,5 | 100m |
| 376 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo mô tả chương V | 0,24 | 100m |
| 377 | Tê nhựa PVC 135o, d=110mmhttp://bichvan.vn/bang-bao-gia-phu-kien-ong-nhua-pvc-ctbv218.html | Theo mô tả chương V | 16 | cái |
| 378 | Tê nhựa PVC 135o, d=90mm | Theo mô tả chương V | 22 | cái |
| 379 | Tê nhựa PVC 135o, d=90-34mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 380 | Tê nhựa kiểm tra d=110mm | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 381 | Tê nhựa kiểm tra, d=90mm | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 382 | Cút nhựa 90o (PVC), d=110mm | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 383 | Cút nhựa 135o (PVC), d=110mm | Theo mô tả chương V | 40 | cái |
| 384 | Tê nhựa PVC 135o, d=110-34mm | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 385 | cút nhựa PVC 135o, d=-34mm | Theo mô tả chương V | 14 | cái |
| 386 | cút nhựa PVC 90o, d=-34mm | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 387 | cút nhựa 135o PVC 90 , d=90mm | Theo mô tả chương V | 32 | cái |
| 388 | cút nhựa PVC 90 , d=90mm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 389 | Côn nhựa PVC D110-34mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 390 | Côn nhựa PVC D90-34mm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 391 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 392 | Cống bê tông D300 | Theo mô tả chương V | 1 | m |
| 393 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 17,5575 | tấn |
| 394 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 67,73 | m3 |
| 395 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 33,563 | 10m2 |
| 396 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 1,5053 | tấn |
| 397 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 3,7374 | 100m2 |
| 398 | Vận chuyển Vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 0,001 | tấn |
| 399 | Vận chuyển Vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 0,001 | tấn |
| 400 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 32,0602 | tấn |
| 401 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Theo mô tả chương V | 0,24 | m3 |
| B | NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,1248 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,248 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,0654 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,0532 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,156 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,644 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,4591 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch be tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,0719 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch be tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,5755 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 0,0712 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,7386 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,0484 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,1091 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0144 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0908 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,62 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,0838 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0232 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0322 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,636 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo mô tả chương V | 0,4233 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,2376 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,216 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0016 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0131 | tấn |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,178 | m3 |
| 29 | Trát lót bậc tam cấp càu thang dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,57 | m2 |
| 30 | mài granito bậc tam cấp | Theo mô tả chương V | 0,57 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 48,337 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 35,665 | m2 |
| 34 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,9725 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 22,842 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 123,03 | m |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,1424 | m3 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm, | Theo mô tả chương V | 11,6244 | m2 |
| 39 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 28,4256 | m2 |
| 40 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 20,0184 | m2 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thép đen dập U100x40x2.0 (2,826kg/md) | Theo mô tả chương V | 0,0659 | tấn |
| 42 | Thép hình L63x6 (5,772kg/m) | Theo mô tả chương V | 0,1062 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 13,032 | 1m2 |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,1721 | tấn |
| 45 | Lợp mái bằng tôn lạnh đông Á màu đỏ dày 0,42mm | Theo mô tả chương V | 0,1789 | 100m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 0,033 | 100m |
| 47 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 48 | Đai nhựa giữ ống thoát nước mái a=1000 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 49 | Sơn , tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 41,633 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 22,842 | m2 |
| 51 | Sơn , tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 73,711 | m2 |
| 52 | Cửa khung sắt sơn tĩnh điện (cả khuôn + phụ kiện) | Theo mô tả chương V | 2,047 | m2 |
| 53 | Cửa sổ khung sắt sơn tĩnh điện (cả khuôn + phụ kiện) | Theo mô tả chương V | 4,2 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V | 6,247 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo mô tả chương V | 0,0492 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo mô tả chương V | 0,0492 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 2,0894 | 1m2 |
| 58 | Khoá cửa treo đồng (Việt Tiệp) | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo mô tả chương V | 0,7289 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (bao gồm hạt + mặt che+ đế nhựa) | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn led đơn 18W/220v | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt quạt cây điện cơ 80W | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 67 | tủ nhựa nhựa âm tường + mặt chứa Aptomat | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 68 | Cáp ngầm vỏ nhựa CU/XLPE/PVC /DSTA/PVC-(2x6) | Theo mô tả chương V | 60 | m |
| 69 | Cáp ngầm vỏ nhựa CU/XLPE/PVC /DSTA/PVC-(2x2,5) | Theo mô tả chương V | 256 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 120 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo mô tả chương V | 6 | m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40 | Theo mô tả chương V | 50 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20 | Theo mô tả chương V | 256 | m |
| 74 | Ống nhựa xoắn HDPE, d=16mm | Theo mô tả chương V | 128 | m |
| C | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,0127 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,195 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,8217 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,714 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,21 | m2 |
| 7 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo mô tả chương V | 12,21 | m2 |
| 8 | Trát vẩy sần cột trụ , vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,768 | m2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 6,768 | m2 |
| D | GARAXE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 4,41 | 1m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 0,366 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,588 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,456 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 0,1573 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 16,5195 | m3 |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo mô tả chương V | 0,2874 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,3419 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo mô tả chương V | 0,2874 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,3419 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 47,2944 | 1m2 |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mô tả chương V | 0,0684 | tấn |
| 14 | Lợp mái bằng tôn lạnh đông Á màu đỏ dày 0,42mm | Theo mô tả chương V | 1,0626 | 100m2 |
| 15 | Máng tôn + ốp sườn dày 0.4mm | Theo mô tả chương V | 73,12 | md |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính90mm | Theo mô tả chương V | 0,054 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính90mm | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ni lông lót nền sân BT | Theo mô tả chương V | 1.357 | m2 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 40,71 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 162,84 | m3 |
| 4 | Cắt khe sân bê tông khe 1x4 | Theo mô tả chương V | 60,17 | 10m |
| F | CỘT CỜ | |||
| 1 | Biển tên cổng trụ sở | Theo mô tả chương V | 1 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,15 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,6048 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,318 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,8364 | m3 |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,688 | m2 |
| 8 | Bu lông chôn chân đế bê tông D18 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 9 | Cột cờ inox cao 7m inox 304http://banghedaithanh.com/cot-co-inox-304.html | Theo mô tả chương V | 2 | cột |
| 10 | Cây lát xoan đk gốc 12-15cm | Theo mô tả chương V | 10 | cây |
| 11 | Cây xoan đào đk 2,5m, 5-7cm | Theo mô tả chương V | 6 | cây |
| 12 | Cây liễu hoa đỏ cao 3m, đk 7-10cm | Theo mô tả chương V | 10 | cây |
| 13 | Cây Tùng Tháp cao 1m đk 2-4cm | Theo mô tả chương V | 23 | cây |
| G | KÈ ĐÁ SAN NỀN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 2,1238 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,1424 | 100m3 |
| 3 | khối lượng đất đi đổ tận dụng một phần đổ sang nhà trụ sở | Theo mô tả chương V | 143,86 | m3 |
| 4 | Ni lông lót móng | Theo mô tả chương V | 68,75 | m2 |
| 5 | Đá mạt lót móng | Theo mô tả chương V | 3,44 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo mô tả chương V | 0,7562 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo mô tả chương V | 134,21 | m3 |
| 8 | Xây ốp mái kè bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo mô tả chương V | 20,63 | m3 |
| 9 | Trát gờ kè chỉ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo mô tả chương V | 16,5 | m2 |
| 10 | Đất sét đầm chặt bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo mô tả chương V | 0,0248 | 100m3 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Theo mô tả chương V | 0,2008 | 100m3 |
| 12 | Thép liên kết giữa móng kè và thân kè ĐK >18mm | Theo mô tả chương V | 0,5013 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo mô tả chương V | 0,042 | 100m |
| 14 | Đào xúc đất đi đổ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 20,2073 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 20,2076 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km tiếp theo- Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 20,2076 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| H | ĐIỆN CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,5 | m3 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,5 | m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo mô tả chương V | 5 | cọc |
| 4 | tai bắt tiếp địa sắt dẹt 40xx4 | Theo mô tả chương V | 0,63 | kg |
| 5 | Dây tiếp địa CT3 fi 12 | Theo mô tả chương V | 13,5 | kg |
| 6 | Khung thép móng cột 300x300x675 bao gồm cả bộ | Theo mô tả chương V | 5 | bộ |
| 7 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo mô tả chương V | 5 | bảng |
| 8 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo mô tả chương V | 1,25 | 100m |
| 9 | Lắp của cột | Theo mô tả chương V | 5 | cửa |
| 10 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤12m bằng máy | Theo mô tả chương V | 5 | 1 cột |
| 11 | Cần đèn AP01-D đơn cao 2,0m, vươn 1,5m | Theo mô tả chương V | 5 | 1 cần đèn |
| 12 | Lắp chao cao áp | Theo mô tả chương V | 5 | bộ |
| 13 | bóng đèn cao áp SON, sodium E40 250W | Theo mô tả chương V | 5 | bóng |
| 14 | Dây tiếp địa liên hoàn M10 | Theo mô tả chương V | 170 | m |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 0,52 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 0,35 | 100m3 |
| 17 | Cát lót rãnh cáp ngầm công trình | Theo mô tả chương V | 17 | m3 |
| 18 | Rải gạch chỉ lót mương cáp ngầm | Theo mô tả chương V | 1.300 | viên |
| 19 | Đầu cốt đồng hạ thế | Theo mô tả chương V | 20 | cái |
| I | GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính <200mm, cấp đất đá III | Theo mô tả chương V | 13 | 1m khoan |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính 200 đến <300mm, cấp đất đá IV | Theo mô tả chương V | 37 | 1m khoan |
| 3 | Ván khuôn thành hố khoan | Theo mô tả chương V | 0,006 | 100m2 |
| 4 | Bê tông miệng giếng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,0884 | m3 |
| 5 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | Theo mô tả chương V | 50 | m ống lọc |
| 6 | Lắp đặt khóa thép D20 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi gạt thép D15 | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 9 | Chõ hút + cổ D34 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Zacco thép D20 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối bằng p/p ren - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 13 | m ống |
| 12 | Lắp đặt kết cấu giếng, nối bằng p/p ren - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 37 | m ống |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo mô tả chương V | 0,43 | 100m |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt rắc co PP-R D32 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/60 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 17 | Máy bơm hút giếng khoan HANIL 1kw | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt máy bơm nước | Theo mô tả chương V | 1 | 1 máy |
| J | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ bảo quản bình chữa cháy KT: 650x500x200 | Theo mô tả chương V | 6 | hộp |
| 2 | Biển nội quy + Tiêu lệnh chữa cháy | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bình bột chữa cháy MFZ4(4kg) | Theo mô tả chương V | 12 | bình |
| 4 | Bình khí chữa cháy MT3 (3kg) | Theo mô tả chương V | 12 | bình |
| 5 | Trung tâm báo cháy 5 kênh Hochiki RPP-ECW05 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 6 | Cảm biến báo cháy bằng khói (Nohmi) | Theo mô tả chương V | 35 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đế đầu báo | Theo mô tả chương V | 35 | cái |
| 8 | Chuông báo cháy | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 9 | Đèn báo cháy | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 10 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 11 | Ắc quy khô | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 12 | Hộp đấu cáp 20 đôi dây (HC20) | Theo mô tả chương V | 3 | m |
| 13 | Dây tín hiệu 4x0,5mm2 | Theo mô tả chương V | 210 | m |
| 14 | Cáp tín hiệu P5 2x0,5mm2 | Theo mô tả chương V | 60 | m |
| 15 | Cáp tín hiệu (10 x2x01)mm | Theo mô tả chương V | 63 | m |
| 16 | Lắp đặt ống thép D16 luồn dây điện | Theo mô tả chương V | 0,43 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =16mm | Theo mô tả chương V | 282 | m |
| 18 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn (EXIT) VN có hướng | Theo mô tả chương V | 3 | 5 đèn |
| 19 | Đèn chiếu sáng sự cố (EMER-) | Theo mô tả chương V | 3 | 5 đèn |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 80mm | Theo mô tả chương V | 0,2 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm Đường kính 65mm | Theo mô tả chương V | 0,6 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 80mm | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65mm | Theo mô tả chương V | 14 | cái |
| 24 | Zắc co thép D80 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 25 | Zắc co thép D65 | Theo mô tả chương V | 20 | cái |
| 26 | lắp kép nối thép D80 | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 27 | lắp kép nối thép D65 | Theo mô tả chương V | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 65-65mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 29 | Nối mặt mặt bích ĐK 65mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt 1 chiều- Đường kính 65mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt 2 chiều- Đường kính 65mm | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 32 | Vòi cứu hỏa( Nilon), D65mm (dài 20m/1 cuộn-) | Theo mô tả chương V | 4 | cuộn |
| 33 | Lăng phun nước 65-13 (BG 27-05/2020) | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 34 | Đầu nối vòi chuyên dụng , | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 35 | Zoăng cao su chịu áp lực | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 36 | Đai bắt vòi | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 37 | Tủ đựng vòi+ lăng phun (800x 600x220) | Theo mô tả chương V | 2 | hộp |
| 38 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 65mm ngoài nhà+ hai cửa ra | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 39 | Máy bơm điện chữa cháy CM65-125A | Theo mô tả chương V | 1 | chiếc |
| 40 | Máy bơm xăng chữa cháy CM65-125A | Theo mô tả chương V | 1 | chiếc |
| 41 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo mô tả chương V | 2 | 1 máy |
| 42 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy kép ( 2 máy bơm ) | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây cáp ngầm 3x6+1x10 | Theo mô tả chương V | 90 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi