Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201239789-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201232902
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 80 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 15:40:00 đến ngày 2021-01-11 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,143,545,806 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công Chương - HSMT 14 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN thi công bằng thủ công 9 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN Ngọn 190 thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 4 cột
4 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 8 cột
5 Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 13kN thi công bằng cơ giới kết hợp thủ công 5 cột
6 Tiếp địa RC2-1 25 bộ
7 Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT 8 bộ
8 Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT 1 bộ
9 Xà rẽ nhánh 2 pha 22kV: XRN22-2P 2 bộ
10 Xà rẽ nhánh lệch cột ly tâm sứ đứng 22kV: XRNL22-1LT-SĐ 2 bộ
11 Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL22-3T-1LT 1 bộ
12 Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL22-3T-2L/D 6 bộ
13 Xà néo lệch 22kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNL22-3T-2L/N 2 bộ
14 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC22-2LT/D 5 bộ
15 Xà néo bằng 22kV cột đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNSC22-2LT/N 5 bộ
16 Gông cột đôi GCĐ18 5 bộ
17 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 65 quả
18 Chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 97 chuỗi
19 Chuỗi sứ néo kép Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 7 chuỗi
20 Chuỗi sứ đỡ đơn Polime 22kV+ phụ kiện (A cấp) 3 chuỗi
21 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 4.914 m
22 Căng dây lấy độ võng dây dẫn bọc cách điện As/XLPE/HDPE-70/11-35kV (A cấp) 1.737 m
23 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 106 cái
24 Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 18 bộ
25 Ống nối 70 10 ống
26 Giáp níu cáp bọc (giáp buộc cổ sứ) 60 cái
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 9 móng
2 Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 7 móng
4 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 2 móng
5 Móng cột MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,2m) 6 móng
6 Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm 7,48 m3
7 Đào rãnh tiếp địa RC2-1-TC ( thi công bằng thủ công) 16 bộ
8 Đào rãnh tiếp địa RC2-1-M ( thi công bằng máy) 9 bộ
D PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
E PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công 7 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10kN thi công bằng thủ công 4 cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 -8.5kN thi công bằng thủ công 1 cột
4 Tiếp địa RC2-1 8 bộ
5 Xà đỡ bằng 35kV cột đơn XĐB35-1LT 3 bộ
6 Xà vượt bằng 35kV cột đơn XVB35-1LT 1 bộ
7 Xà rẽ nhánh 35kV cột tròn đôi sứ đứng XRNL35-1LT-SĐ 2 bộ
8 Xà néo bằng 35kV cột tròn đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNSC35-2LT/D 2 bộ
9 Xà néo bằng 35kV cột tròn đôi sứ chuỗi ngang tuyến XNSC35-2LT/N 2 bộ
10 Sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 31 quả
11 Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV+ phụ kiện (A cấp) 24 chuỗi
12 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (A cấp) 2.079 m
13 Ghíp nhôm 3 bu lông (A cấp) 60 cái
F PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
2 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 3 móng
3 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 4 móng
4 Đào rãnh tiếp địa RC2-1-TC ( thi công bằng thủ công) 8 bộ
G PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
H PHẦN TRẠM 2 CỘT 35kV
I PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 4 cột
2 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 4 bộ
3 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 2 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 2 bộ
5 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 2 bộ
6 Conson đỡ dầm MBA 2 bộ
7 Dầm đỡ MBA 2 bộ
8 Ghế thao tác GTT 2 bộ
9 Thang lên xuống trạm TT 2 bộ
10 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 2 bộ
11 Giá lắp tủ điện 0,4KV 2 bộ
12 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 2 hệ thống
13 Sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) 46 quả
14 Giáp níu cáp bọc (giáp buộc cổ sứ) 6 cái
15 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 10 m
16 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 6 m
17 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 98 m
18 Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE4.3, HDPE 35kV 60 m
19 Đầu cốt đồng nhôm AM50 30 cái
20 Đầu cốt đồng Cu120 28 cái
21 Đầu cốt đồng Cu70 4 cái
22 Đầu cốt đồng Cu50 30 cái
23 Ống nhựa HDPE D85/65 16 m
24 Ống nhựa HDPE D32/25 18 m
25 Nắp chụp cao thế MBA 6 cái
26 Nắp chụp hạ thế MBA 6 cái
27 Nắp chụp chống sét van 6 cái
28 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 6 cái
29 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 6 bộ
30 Đai thép+ khóa đai 16 cái
31 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 2 bộ
32 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 12 cái
33 Biển báo an toàn 2 bộ
34 Biển tên trạm 2 bộ
J PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 35kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 4 móng
2 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 2 hệ thống
K PHẦN TRẠM 2 CỘT 22kV
L PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT12-7,2kN ngọn cột 190 4 cột
2 Cột bê tông ly tâm TBA 14m LT14-9,2kN ngọn cột 190 6 cột
3 Xà đón dây đầu trạm XĐD-D 8 bộ
4 Xà đón dây đầu trạm XĐD-N 1 bộ
5 Xà đỡ thanh dẫn trên XTG-1 8 bộ
6 Xà đỡ thanh dẫn dưới XTG-2 5 bộ
7 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XCC&CSV 5 bộ
8 Conson đỡ dầm MBA 5 bộ
9 Dầm đỡ MBA 5 bộ
10 Ghế thao tác GTT 5 bộ
11 Thang lên xuống trạm TT 5 bộ
12 Giá đỡ cáp tổng (GĐC) 5 bộ
13 Giá lắp tủ điện 0,4KV 5 bộ
14 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
15 Hệ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần lắp đặt 1 hệ thống
16 Hệ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần lắp đặt 3 hệ thống
17 Sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 118 quả
18 Giáp níu cáp bọc (giáp buộc cổ sứ) 24 cái
19 Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 15 bộ
20 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 25 m
21 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 15 m
22 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 245 m
23 Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE2.5, HDPE 22kV 150 m
24 Đầu cốt đồng nhôm AM50 75 cái
25 Đầu cốt đồng Cu120 70 cái
26 Đầu cốt đồng Cu70 10 cái
27 Đầu cốt đồng Cu50 75 cái
28 Ống nhựa HDPE D85/65 40 m
29 Ống nhựa HDPE D32/25 45 m
30 Nắp chụp cao thế MBA 15 cái
31 Nắp chụp hạ thế MBA 15 cái
32 Nắp chụp chống sét van 15 cái
33 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 15 cái
34 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 15 bộ
35 Đai thép+ khóa đai 40 cái
36 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 5 bộ
37 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 30 cái
38 Biển báo an toàn 5 bộ
39 Biển tên trạm 5 bộ
M PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 2 CỘT 22kV
1 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 6 móng
2 Móng cột trạm MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 4 móng
3 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 12m TĐT-D12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
4 Bộ tiếp địa trạm biến áp ngang tuyến cột 12m TĐT-N12 - Phần xây dựng 1 hệ thống
5 Bộ tiếp địa trạm biến áp dọc tuyến cột 14m TĐT-D14 - Phần xây dựng 3 hệ thống
N PHẦN TRẠM 1 CỘT
O PHẦN TRẠM 1 CỘT 35KV
P PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 1 CỘT 35KV
1 Bộ tiếp địa TBA treo trên 1cột TĐT-TBA- Phần lắp đặt 1 hệ thống
2 Xà đầu trạm 1 cột tròn XĐT-1LT 1 bộ
3 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 1 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 1 bộ
6 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 1 bộ
7 Ghế thao tác cách điện 1 cột tròn GCĐ-1LT 1 bộ
8 Thang trèo 1 cột tròn TT 1 bộ
9 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC 1 bộ
10 Giá lắp tủ điện 0,4KV 1 bộ
11 Sứ đứng 35kV + ty sứ (A cấp) 10 quả
12 Giáp níu cáp bọc (giáp buộc cổ sứ) 3 cái
13 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 5 m
14 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 3 m
15 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 28 m
16 Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE4.3, HDPE 35kV 30 m
17 Đầu cốt đồng nhôm AM50 15 cái
18 Đầu cốt đồng Cu70 10 cái
19 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
20 Ống nhựa HDPE D85/65 8 m
21 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
22 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
23 Nắp chụp hạ thế MBA 3 cái
24 Nắp chụp chống sét van 3 cái
25 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 3 cái
26 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 3 bộ
27 Đai thép+ khóa đai 8 cái
28 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35KV (A cấp) 1 bộ
29 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 6 cái
30 Biển báo an toàn 1 bộ
31 Biển tên trạm 1 bộ
Q PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 35kV
1 Bộ tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột TĐ-TBA - Phần xây dựng 1 hệ thống
R PHẦN TRẠM 1 CỘT 22kV
S PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM 1 CỘT 22kV
1 Bộ tiếp địa TBA treo trên 1cột TĐT-TBA- Phần lắp đặt 1 hệ thống
2 Xà đầu trạm 1 cột tròn XĐT-1LT 1 bộ
3 Xà đỡ dây xuống 1 cột tròn XTG-1 1 bộ
4 Xà đỡ thanh dẫn 1 cột tròn XTG-2 1 bộ
5 Xà đỡ cầu chì và chống sét van 1 cột tròn XCC&CSV-1LT 1 bộ
6 Sàn đặt MBA 1 cột tròn SĐMBA-1LT 1 bộ
7 Ghế thao tác cách điện 1 cột tròn GCĐ-1LT 1 bộ
8 Thang trèo 1 cột tròn TT 1 bộ
9 Colie bắt ống cáp mặt máy GĐC 1 bộ
10 Giá lắp tủ điện 0,4KV 1 bộ
11 Sứ đứng 22kV + ty sứ (A cấp) 10 quả
12 Giáp níu cáp bọc (giáp buộc cổ sứ) 3 cái
13 Bộ đấu nối hotline ( kẹp quai + kẹp hotline cho bộ 1 pha) (A cấp) 3 bộ
14 Dây đồng mềm nối đất chống sét M50 5 m
15 Dây đồng đơn pha đất trung tính M70 3 m
16 Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x70 28 m
17 Dây nhôm bọc cách điện AC-50/8-XLPE2.5, HDPE 22kV 30 m
18 Đầu cốt đồng nhôm AM50 15 cái
19 Đầu cốt đồng Cu70 10 cái
20 Đầu cốt đồng Cu50 15 cái
21 Ống nhựa HDPE D85/65 8 m
22 Ống nhựa HDPE D32/25 9 m
23 Nắp chụp cao thế MBA 3 cái
24 Nắp chụp hạ thế MBA 3 cái
25 Nắp chụp chống sét van 3 cái
26 Nắp chụp trên cầu chì tự rơi 3 cái
27 Nắp chụp dưới cầu chì tự rơi 3 bộ
28 Đai thép+ khóa đai 8 cái
29 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22KV (A cấp) 1 bộ
30 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 6 cái
31 Biển báo an toàn 1 bộ
32 Biển tên trạm 1 bộ
T PHẦN XÂY DỰNG TRẠM 1 CỘT 22kV
1 Bộ tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột TĐ-TBA - Phần xây dựng 1 hệ thống
U PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
V PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông ly tâm 10m LT-10-190-3,5 thi công bằng máy kết hợp thủ công 6 cột
2 Cột bê tông ly tâm 8,5m LT-8,5-190-3 thi công bằng máy kết hợp thủ công 32 cột
3 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công thủ công 48 cột
4 Cột bê tông 7,5m H7,5B thi công bằng máy kết hợp thủ công 19 cột
5 Tiếp địa hạ thế cột tròn: RC1-LT 3 bộ
6 Tiếp địa hạ thế cột vuông 7,5m: RC1-V 10 bộ
7 Xà đỡ hạ thế 3 pha cột vuông đơn XĐ4-1V 4 bộ
8 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đơn XN4-1V 3 bộ
9 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu dọc XN4-2TD 3 bộ
10 Xà néo hạ thế 3 pha cột tròn đôi kiểu ngang XN4-2TN 4 bộ
11 Xà néo hạ thế 3 pha cột vuông đôi kiểu dọc XN4-2VD 2 bộ
12 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T 39 bộ
13 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn néo đầu CDVX-1T(NĐ) 12 bộ
14 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V 66 bộ
15 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T 17 bộ
16 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T (NG) 4 bộ
17 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu dọc CDVX-2VD 22 bộ
18 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuông đôi kiểu ngang CDVX-2VN 10 bộ
19 Cổ dề trung thế: CDT 8 bộ
20 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x120 (A cấp) 2.187 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 (A cấp) 2.063 m
22 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x50 (A cấp) 315 m
23 Rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm AV120 (A cấp) 532 m
24 Rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm AV95 (A cấp) 564 m
25 Lắp đặt sứ hạ thế A30+ ty sứ ( A cấp) 112 quả
26 Đai thép+ khóa đai (inox) lắp lại hòm công tơ 162 cái
27 Kẹp hãm 4x(120) (A cấp) 178 cái
28 Kẹp hãm 4x(50-95) (A cấp) 137 cái
29 Cặp cáp nhôm 3 bu lông CC-70 (A cấp) 338 cái
30 Đầu cốt đồng nhôm AM120 76 cái
31 Đầu cốt đồng nhôm AM95 16 cái
32 Ghíp đồng nhôm 2BL (A cấp) 226 cái
33 Biển báo 2 nguồn 40 cái
34 Biển tên lộ 15 cái
35 Tháo lắp lại xà đỡ XĐ4-1V 5 bộ
36 Tháo lắp lại xà XN4-2V/D 1 bộ
37 Tháo lắp lại xà XN4-2V/N 1 bộ
38 Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 39 hộp
39 Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 30 hộp
40 Tháo, lắp lại hộp công tơ 3 pha 12 hộp
41 Tháo, lắp lại dây nhôm AV120 548 m
42 Tháo, lắp lại dây nhôm AV70 1.088 m
W PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Móng cột MV-2 thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 30 móng
2 Móng cột MV-2 thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
3 Móng cột MT-2 thi công bằng máy (cột 8,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 10 móng
4 Móng cột MT-2C thi công bằng máy (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 14 móng
5 Móng cột MV-2C thi công bằng thủ công (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 9 móng
6 Móng cột MV-2C thi công bằng máy (cột 7,5m, đất cấp 2, sâu 1,1m) 5 móng
7 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột tròn RC1-LT 3 bộ
8 Đào lấp tiếp địa hạ thế cột vuông RC1-V 10 bộ
X THÁO HẠ THU HỒI
1 Hạ cột BT H6,5m 10 cột
2 Hạ cột BT H5,5m 23 cột
3 Hạ cột BT H7,5m 3 cột
4 Thu hồi xà đỡ XĐ2-1V 7 bộ
5 Thu hồi xà đỡ XĐ4-1V 15 bộ
6 Thu hồi xà XN4-1V 3 bộ
7 Thu hồi xà XN4-2V/D 1 bộ
8 Thu hồi xà XN4-2V/N 1 bộ
9 Thu hồi xà XN4-1T 1 bộ
10 Tháo sứ hạ thế A30 122 quả
11 Thu hồi dây nhôm AV35 412 m
12 Thu hồi dây nhôm AV50 1.532 m
13 Thu hồi dây cáp vặn xoắn ABC2x35 175 m
Y LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
Z LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-35KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 180kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-35/0,4kV (A cấp) 1 máy
4 Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) 3 bộ
5 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 3 tủ
AA LẮP ĐẶT THIẾT BỊ-10, 22KV
1 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 100kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
2 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-10(22)/0,4kV (A cấp) 1 máy
3 Lắp đặt máy biến áp 3 pha 250kVA-22/0,4kV (A cấp) 4 máy
4 Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) 4 bộ
5 Lắp đặt chống sét van 10kV (A cấp) 2 bộ
6 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (A cấp) 6 tủ
AB CHI PHÍ THỰC HIỆN ĐẤU NỐI HOTLINE
1 Thay sứ đứng đường dây 3 pha xà đối xứng 30 sứ
2 Thay cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (Hotline xe gầu) 6
3 Thay xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha 5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->