Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238581 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:05:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,749,175,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 16 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 9,0kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN thi công bằng thủ công | 15 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 9.2kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 9,2kN thi công bằng thủ công | 3 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m LTMB 18 - 11kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 -11kN thi công bằng thủ công | 5 | cột | |
| 9 | Tiếp địa RC2 | 34 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa RC4 | 1 | bộ | |
| 11 | Tiếp địa RC2-10 | 28 | bộ | |
| 12 | Dây dòng lên cột DDLC-12 | 2 | bộ | |
| 13 | Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T | 5 | bộ | |
| 14 | Cổ dề 1 néo cột li tâm đơn CD1-1T | 1 | bộ | |
| 15 | Cổ dề 1 néo cột vuông đơn CD1-1V | 1 | bộ | |
| 16 | Đôn cột tròn 2,5m ĐC-2,5-T | 8 | bộ | |
| 17 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T | 16 | bộ | |
| 18 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3,5-T | 1 | bộ | |
| 19 | Đôn cột vuông 3m ĐC-3-V | 7 | bộ | |
| 20 | Đôn 2 cột tròn 3m ĐC-3-2T | 2 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác cột đơn GTT-D | 1 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1V | 1 | bộ | |
| 23 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | 2 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ bằng 35kV cột tròn đơn XĐB35-1LT | 18 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ vượt 35kV cột tròn đơn XĐV35-1LT | 1 | bộ | |
| 26 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột vuông đơn XNSĐ22-1V | 7 | bộ | |
| 27 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 2 | bộ | |
| 28 | Xà néo sứ đỡ 35kV cột tròn đơn XNSĐ35-1LT | 6 | bộ | |
| 29 | Xà néo sứ chuỗi 35kVcột tròn đơn XNSC35-1LT | 1 | bộ | |
| 30 | Xà néo sứ đứng 35kV cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột liền) XNSĐ35-2LT/D | 1 | bộ | |
| 31 | Xà néo sứ đứng 35kV cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột liền) XNSĐ35-2LT/N | 1 | bộ | |
| 32 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC22-2LT/DA | 3 | bộ | |
| 33 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA | 2 | bộ | |
| 34 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC35-2LT/DA | 5 | bộ | |
| 35 | Xà néo sứ chuỗi 35kV cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC35-2LT/NA | 1 | bộ | |
| 36 | Xà đỡ thẳng 3 pha Δ 1 mạch sứ đứng 35kV XĐΔ-2T-1M-35D | 10 | bộ | |
| 37 | Xà néo 3 pha Δ 1 mạch sứ đứng 35kV XNΔ-2T-1M-35E | 3 | bộ | |
| 38 | Xà néo 3 pha Δ 1 mạch sứ chuỗi 35kV XNΔ-2T-1M-35C | 1 | bộ | |
| 39 | Xà néo 3 pha Δ 1 mạch sứ chuỗi 35kV XNΔ-2T-1M-35D | 3 | bộ | |
| 40 | Xà néo kép dọc 3 pha Δ 1 mạch sứ chuỗi 35kV (2 ngọn rời) XNKDΔ-2T-1M-35C | 1 | bộ | |
| 41 | Xà néo kép ngang 3 pha Δ 1 mạch sứ chuỗi 35kV (2 ngọn rời) XNKNΔ-2T-1M-35C | 1 | bộ | |
| 42 | Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột tròn đơn XNLSC35-1LT (3T) | 1 | bộ | |
| 43 | Xà néo lệch 3 tầng sứ chuỗi cột tròn đôi dọc tuyến XNLSC35-2LT/D (3T) | 1 | bộ | |
| 44 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN22-1LT | 1 | bộ | |
| 45 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRN35-1LT | 3 | bộ | |
| 46 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XRNL35-1LT (CĐC4m) | 1 | bộ | |
| 47 | Xà rẽ nhánh cột tròn đơn XNR22-1V | 2 | bộ | |
| 48 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn kiểu ngang (2 cột rời) XRN35-2LT/Na | 2 | bộ | |
| 49 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn kiểu ngang (2 cột rời) XRN35-2LT/Na (CĐC4m) | 2 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ cầu dao 35KV XCD-35 | 1 | bộ | |
| 51 | Xà phụ XP-3 | 1 | bộ | |
| 52 | Xà phụ XP-1 | 5 | bộ | |
| 53 | Xà đỡ dây lệch XĐL-35 | 1 | bộ | |
| 54 | Xà đỡ chống sét van XCSV-35 | 1 | bộ | |
| 55 | Giằng cột GC-12 | 9 | bộ | |
| 56 | Giằng cột GC-16 | 3 | bộ | |
| 57 | Giằng cột GC-20 | 2 | bộ | |
| 58 | Thang trèo TT-2,5 | 1 | bộ | |
| 59 | Dây néo TK50-14 | 11 | bộ | |
| 60 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 117 | quả | |
| 61 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 221 | quả | |
| 62 | Lắp chuỗi sứ néo đơn Polime 22kV+ phụ kiện CN-22 (A cấp) | 30 | chuỗi | |
| 63 | Lắp chuỗi néo Polyme 35kV + phụ kiện CN-35 (A cấp) | 69 | chuỗi | |
| 64 | Lắp đặt chuỗi néo kép Polyme 35kV + phụ kiện CNK-35-1 (A cấp) | 15 | chuỗi | |
| 65 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 thủ công (đoạn tuyến xây dựng mới) (A cấp) | 405 | m | |
| 66 | Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 13.725 | m | |
| 67 | Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 858 | m | |
| 68 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 6 | m | |
| 69 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 21 | cái | |
| 70 | Ống nối 70 | 15 | ống | |
| 71 | Biển báo tên cột cầu dao | 1 | cái | |
| 72 | Biển báo + biển cấm | 36 | cái | |
| 73 | Biển báo cột 2 nguồn | 2 | cái | |
| 74 | Sơn lại số cột mới (theo lộ và cấp điện áp mới) | 59 | vị trí | |
| 75 | Căng lại dây dẫn AC50 | 2.844 | m | |
| 76 | Kéo dây vượt đường dây 0,4kV Tiết diện dây 70mm2 | 2 | vị trí | |
| 77 | Kéo dây vị trí bẻ góc, Tiết diện dây 70mm2 | 2 | vị trí | |
| 78 | Kéo dây vượt sông Tiết diện dây 70mm2 | 1 | vị trí | |
| 79 | Kéo dây vượt đường giao thông >5m Tiết diện dây 70mm2 | 4 | vị trí | |
| 80 | Tháo lắp lại cáp viễn thông (cả phụ kiện) | 10 | vị trí | |
| 81 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 35KV | 3 | bộ | |
| 82 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ | 1 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 16 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 9 | móng | |
| 7 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 9 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-6 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 11 | Móng néo MN15 | 8 | móng | |
| 12 | Đào rãnh tiếp địa RC2 | 62 | bộ | |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa RC4 | 1 | bộ | |
| 14 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 1,1 | m3 | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN trạm biến áp | 12 | cột | |
| 2 | Xà néo sứ đỡ cột tròn đơn XNSĐ35-1LT | 4 | bộ | |
| 3 | Xà néo sứ đỡ cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 1 | bộ | |
| 4 | Xà đỡ bằng cột tròn đơn XĐB22-1LT | 1 | bộ | |
| 5 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m | 4 | bộ | |
| 6 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,5m | 1 | bộ | |
| 7 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,6m XSI&CSV-2,6m | 6 | bộ | |
| 8 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m | 1 | bộ | |
| 9 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m | 12 | bộ | |
| 10 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m | 6 | bộ | |
| 11 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,5m | 1 | bộ | |
| 12 | Giầm đỡ máy biến áp tim 2,5m GĐBA-2,5m | 1 | bộ | |
| 13 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m | 6 | bộ | |
| 14 | Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM | 7 | bộ | |
| 15 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ | 7 | bộ | |
| 16 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | 7 | bộ | |
| 17 | Thang trèo TT | 7 | bộ | |
| 18 | Hộp chống tổn thất | 4 | bộ | |
| 19 | Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt | 6 | hệ thống | |
| 20 | Dây nối đất trạm biến áp treo - DTĐ-2 | 1 | bộ | |
| 21 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A | 3 | cái | |
| 22 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A | 3 | cái | |
| 23 | Dây chẩy cho cầu chì 35KV cho máy 100kVA DC- 3A | 6 | cái | |
| 24 | Dây chẩy cho cầu chì 35KV cho máy 180kVA DC- 5A | 6 | cái | |
| 25 | Dây chẩy cho cầu chì 35KV cho máy 250kVA DC- 8A | 3 | cái | |
| 26 | Chụp silicon chống sét | 21 | bộ | |
| 27 | Chụp silicon cầu chì | 21 | bộ | |
| 28 | Chụp silicon cực cao thế MBA | 21 | bộ | |
| 29 | Chụp silicon cực hạ thế MBA | 28 | bộ | |
| 30 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 3 pha) (A cấp) | 21 | bộ (1 pha) | |
| 31 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 92 | quả | |
| 32 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 35 | quả | |
| 33 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV-1x50mm2 | 48 | m | |
| 34 | Cáp đồng Cu/XLPE//PVC 35kV1x50mm2 | 117 | m | |
| 35 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV- 1x120mm2 | 196 | m | |
| 36 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 40 | m | |
| 37 | Dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) | 28 | m | |
| 38 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 136 | cái | |
| 39 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 14 | cái | |
| 40 | Đầu cốt đồng M120 | 56 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) | 18 | cái | |
| 42 | Biển báo tên thiết bị | 7 | cái | |
| 43 | Biển báo an toàn | 7 | cái | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa trạm | 6 | bộ | |
| 2 | Móng cột trạm MT3 trạm biến áp (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 12 | móng | |
| 3 | Phá dỡ, xây lại tường gạch, vữa XM75; dày 22cm | 2,64 | m3 | |
| G | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| H | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thu hồi cầu dao cách ly 22kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi chống sét van 10kV | 6 | bộ 1pha | |
| 3 | Thu hồi cột H8,5 | 37 | cột | |
| 4 | Thu hồi cột K9,5 | 4 | cột | |
| 5 | Thu hồi cột LT-12m | 1 | cột | |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 395 | quả | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 2 | quả | |
| 8 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 1 | quả | |
| 9 | Thu hồi chuỗi néo 10kV | 3 | chuỗi | |
| 10 | Thu hồi chuỗi néo 24kV | 6 | chuỗi | |
| 11 | Thu hồi chuỗi néo kép 22kV | 6 | chuỗi | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ lèo | 1 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đỡ XĐT | 55 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà đỡ XĐV | 2 | bộ | |
| 15 | Thu hồi xà néo XN | 23 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà rẽ XR | 8 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ XĐ-SI | 1 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ XĐ-CD | 1 | bộ | |
| 19 | Thu hồi dây néo | 9 | bộ | |
| 20 | Thu hồi dây AC-35 bằng thủ công | 5.379 | m | |
| 21 | Thu hồi dây AC-35 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 636 | m | |
| 22 | Thu hồi dây AC-50 thủ công | 9.690 | m | |
| I | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 100kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 160kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 6 | Thu hồi cầu dao cách ly 22kV | 1 | bộ | |
| 7 | Thu hồi chống sét van 10kV | 21 | bộ | |
| 8 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV | 18 | cái | |
| 9 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 84 | quả | |
| 10 | Thu hồi dây AC-50 thủ công | 87 | m | |
| 11 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 12 | m | |
| 12 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | 6,5 | m | |
| 13 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | 4 | m | |
| 14 | Thu hồi cáp Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 | 3 | m | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm 1 cột | 4 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm 2 cột | 4 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà đỡ SI và chống sét van | 1 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi | 6 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ chống sét van | 5 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 7 | bộ | |
| 22 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp 2 cột | 3 | bộ | |
| 23 | Thu hồi ghế thao tác TT | 3 | bộ | |
| 24 | Thu hồi thang trèo | 3 | bộ | |
| 25 | Thu hồi cột H7,5 | 8 | cột | |
| 26 | Thu hồi cột LT-10m | 2 | cột | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| K | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV (A cấp) | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải chém đứng <=35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 15 | cái | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 22kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 4 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 22/0,4kV 180kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 5 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35/0,4kV 100kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 6 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35/0,4kV 180kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 7 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35/0,4kV 250kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 8 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 7 | tủ | |
| 9 | Tháo, lắp lại cầu chì tự rơi 22kV | 3 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi