Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Nghĩa Phúc 1, Kỳ Phong, Số 2 Thống Nhất Nghĩa Hành, Nghĩa Trung 1, số 2 Vĩnh Minh Tân Hương, Kỳ Lâm, Kỳ Nam, Nghĩa Bình 1, Thị trấn 3 do ĐL Tân Kỳ quản lý

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220016-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Nghĩa Phúc 1, Kỳ Phong, Số 2 Thống Nhất Nghĩa Hành, Nghĩa Trung 1, số 2 Vĩnh Minh Tân Hương, Kỳ Lâm, Kỳ Nam, Nghĩa Bình 1, Thị trấn 3 do ĐL Tân Kỳ quản lý
Số hiệu KHLCNT 20201219198
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 16:59:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,079,190,222 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Biển an toàn BAT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
2 Biển tên trạm BTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
3 Cách điện polimer PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 126 Quả
4 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x150+1x95) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 m
5 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x185+1x120) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 m
6 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 m
7 Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO 35kV (sứ polymer) - 100A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
8 Công son đỡ và dầm đỡ MBA 1 cột CS&D-MBA1C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
9 Cột bê tông 12m NPC(PC).I-12-190-7.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
10 Cột bê tông 14m (cột 2 thân) NPC(PC).I-14-190-9.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cột
11 Cột bê tông 14m (cột 2 thân) NPC(PC).I-14-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
12 Chống sét van 35kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
13 Chống sét van 10kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
14 Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Chuỗi
15 Chụp cực silicon cầu chì SI (1 bộ: 6 cái) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
16 Chụp silicon chống sét van (1 bộ: 3 cái) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
17 Chụp silicon sứ hạ thế (1 bộ: 4 cái) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
18 Chụp silicon sứ trung thế máy biến áp (1 bộ: 3 cái) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
19 Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Mét
20 Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Mét
21 Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 237 m
22 Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT+ khóa đai Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Cái
23 Đầu co nhiệt hạ thế 4x150 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
24 Đầu co nhiệt hạ thế 4x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
25 Đầu co nhiệt hạ thế 4x240 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
26 Đầu cốt đồng H-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
27 Đầu cốt đồng H-150 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
28 Đầu cốt đồng H-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Cái
29 Đầu cốt đồng H-240 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
30 Đầu cốt đồng H-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Cái
31 Đầu cốt đồng H-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
32 Đầu cốt đồng-nhôm H-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 135 Cái
33 Ghế thao tác GCĐ-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
34 Ghế thao tác TBA 1 cột GTT-TBA1C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
35 Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
36 Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
37 Kẹp cáp nhôm 3 bulông IIA70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 54 Cái
38 Khóa đồng Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
39 Lắp đặt máy biến áp LĐ-MBA-180kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Máy
40 Lắp đặt máy biến áp LĐ-MBA-320kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Máy
41 Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Máy
42 Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8,1 Mét
43 Móng cột và nền trạm cột LT12m MC&NT(2.6) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 HT
44 Móng cột và nền trạm cột LT14m MC&NT(2.6). Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 HT
45 Móng trạm MT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
46 Móng trụ đỡ M-Tr Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
47 Nền trạm treo 1 cột NT-TBA1C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
48 Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp) D85/65 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 160 Mét
49 Sứ cách điện + ty mạ, kẹp VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 44 Quả
50 Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổi TĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 HT
51 Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổi trạm trên cột hiện có TĐ-TBA1C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 HT
52 Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 3 lộ ra: 3x150A; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
53 Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 3 lộ ra: 2x150A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
54 Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 3 lộ ra: 3x200A; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
55 Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 3 lộ ra: 2x200A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Tủ
56 Tủ điện phân phối NT 500V-500A, 3 lộ ra: 2x250A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Tủ
57 Thang trèo TT-2.4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
58 Thang trèo TT-3.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
59 Trụ đỡ công son MBA 1 cột Tr-CSMBA Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
60 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X.ĐD-35D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
61 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X.ĐD-35N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
62 Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV TBA 1 cột XCC&CSV-TBA1C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
63 Xà đỡ cung TBA 1 cột XĐC-TBA1C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
64 Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
65 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
66 Xà lắp cầu chì tự rơi và csv XSI-CSV-35-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26.661 Mét
2 Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
3 Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-9.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m (cột 2 thân) NPC.I-16-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 18m (cột 2 thân) NPC.I-18-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
8 Cột bê tông ly tâm 18m (cột 2 thân) NPC.I-18-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Cột
9 Cột bê tông ly tâm 18m (cột 2 thân) NPC.I-18-190-9.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Cột
10 Móng cột đơn 14m MT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Móng
11 Móng cột đơn 16m MT4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
12 Móng cột đơn 18m MT4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Móng
13 Móng cột đôi 14m MĐ4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Móng
14 Móng cột đôi 16m MĐ4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Móng
15 Móng cột đôi 18m MĐ4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 38 Móng
16 Giằng cột 14m xuyên tâm GC-XT-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
17 Giằng cột 18m xuyên tâm GC-XT-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
18 Giằng cột 18m xuyên tâm GC-XT-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Bộ
19 Giằng cột 14m GC-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
20 Giằng cột 16m GC-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
21 Giằng cột 18m GC-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
22 Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha ngang tuyến xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
23 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha ngang tuyến xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
24 Xà đỡ vượt 35kV 3 pha dọc tuyến xuyên tâm XĐV-3T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
25 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XN-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
26 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
27 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng, dọc tuyến xuyên tâm XNKD-3T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
28 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
29 Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng, ngang tuyến xuyên tâm XNKN-3T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Bộ
30 Xà néo cột đôi lắp dao phân đoạn dọc tuyến xuyên tâm XNKDCD-1T-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
31 Xà cầu dao phân đoạn XCDCL-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
32 Xà chống sét van XCSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
33 Xà đỡ cung cột đơn XĐC-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
34 Xà néo cột đơn XN-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
35 Xà rẽ cột đơn XR-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
36 Xà rẽ cột đôi XRKN-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
37 Xà phụ đỡ cung XP1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
38 Xà phụ đỡ cung XP2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
39 Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (4 chi tiết) CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 420 Chuỗi
40 Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 222 Quả
41 Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Quả
42 Tiếp địa cột RC2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 85 Bộ
43 Tiếp địa cột lắp thiết bị RC3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
44 Kẹp cáp nhôm 3 Bulông KC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 90 Cái
45 Ống nối trung thế ON-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Cái
46 Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
47 Chống sét van 10kV HES-12 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
48 Chụp tròn đầu cột CT-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
49 Cổ dề néo sứ chuỗi CD-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
50 Cổ dề néo dây néo CD2N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
51 Tháo lắp dây néo TK-70-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
52 Cầu dao cách ly 35kV-630A, 3 pha chém ngang ngoài trời, cách điện polimer, 25kA(1s) CDCL-35-CN-630A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
53 Ghế thao tác GTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
54 Thang trèo 3.2m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
55 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-Cu/Al-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 57 Cái
56 Giá tay giật cầu dao chém ngang GTG Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
57 Côliê cố định truyền động dọc CLÊTĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
58 Ống truyền động F-33 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Mét
59 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 bắt chống sét van 1pha 2m (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Mét
60 Đầu cốt đồng H-Cu-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Cái
61 Dây nối đất chống sét van Cu/XLPE/PVC-1x50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 35 Mét
62 Dây nối đất phần nổi lắp CD DNĐ-CD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
63 Kéo dây bẻ góc dây AC70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 40 Lần
64 Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 5m & nhỏ hơn 10m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Lần
C ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm 35KV Cu/XLPE/PVC/DSTA PVC-Water 3x70 - 20/35(40,5)kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 251 Mét
2 Hào cáp ngầm 35kV trong đất Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 96 Mét
3 Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 119 Mét
4 Phá vỡ và hoàn trả nền Bê tông dày 200mm, rộng 600mm, dài 119m, mác 150 đá 2x4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14,28 m3
5 Ống thép mạ kẽm F-141,3/125 (dày 5,56mm) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Mét
6 Ống nhựa chịu lực HDPE -125/160 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 209 Mét
7 Đầu cáp trung thế co ngót nguội ngoài trời 35kV 3x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
8 Cầu dao cách ly 35kV-630A, 3 pha chém ngang ngoài trời, cách điện Polymer, 25kA (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
9 Chống sét van 10kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
10 Giá đỡ cáp lên cột Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
11 Xà đỡ chống sét van và đầu cáp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
12 Xà đỡ cầu dao cách ly Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
13 Giá tay giật Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
14 Côliê cố định truyền động dọc Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
15 Xà phụ XP3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
16 Thang trèo 3,2m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
17 Ghế thao tác Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
18 Sứ đứng 35kV + ty mạ (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
19 Cách điện đứng Polymer 35kV + ty mạ kẽm + kẹp quai (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
20 Dây tiếp địa phần nổi cột 18m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
21 Dây dẫn AC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (dây bọc) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 18 Mét
22 Dây đồng mềm nhiều sợi Cu 1x50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Mét
23 Đầu cốt đồng 50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
24 Đầu cốt đồng - nhôm 70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Cái
25 Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
26 Mốc báo hiệu cáp ngầm bê tông Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9,6 Cái
27 Thẻ báo hiệu cáp ngầm Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 108 Cái
28 Biển báo tên đường dây Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cái
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.893 Mét
2 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (Dây cung) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 58,1 Mét
3 Cột bê tông vuông 7,5m BH-7,5B Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 49 Cái
4 Cột bê tông ly tâm 12m NPC(PC).I.12-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
5 Móng cột đơn hạ thế M2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
6 Móng cột đôi hạ thế MK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
7 Móng cột đơn hạ thế có nền bêtông M2-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
8 Móng cột đôi hạ thế có nền bêtông MK-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
9 Móng cột đôi hạ thế 12m MĐ2-12 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
10 Cổ dề CVX cột vuông đơn CD2-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 26 Bộ
11 Cổ dề CVX cột tròn đơn CD2-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
12 Cổ dề CVX cột vuông kép CDK2D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Bộ
13 Cổ dề CVX cột tròn kép CDK3D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
14 Cổ dề CVX cột vuông kép CDK3D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
15 Cổ dề CVX cột tròn kép CDK4D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
16 Khoá néo CVX 4x95 KH95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 133 Móng
17 Tiếp địa hạ thế RHT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Móng
18 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 80 Móng
19 Ghíp nối 2 Bulông đấu cung GN2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 216 Cái
20 Phá dỡ và hoàn trả nền đường bê tông đá 2x4 M150 cho móng M2-BT (0,22m3/1 móng) và MK-BT (0,26m3/1 móng) PD&HT BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0,48 M3
21 Kẹp cáp 2 bulông( dùng cho tiếp địa hạ thế RII) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 cái
22 Đai thép không rỉ ( dùng cho tiếp địa hạ thế RII) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 30 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->