Gói thầu: Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Nghĩa Phúc 1, Kỳ Phong, Số 2 Thống Nhất Nghĩa Hành, Nghĩa Trung 1, số 2 Vĩnh Minh Tân Hương, Kỳ Lâm, Kỳ Nam, Nghĩa Bình 1, Thị trấn 3 do ĐL Tân Kỳ quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220016-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03: Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện, giảm TTĐN các TBA Nghĩa Phúc 1, Kỳ Phong, Số 2 Thống Nhất Nghĩa Hành, Nghĩa Trung 1, số 2 Vĩnh Minh Tân Hương, Kỳ Lâm, Kỳ Nam, Nghĩa Bình 1, Thị trấn 3 do ĐL Tân Kỳ quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20201219198 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:59:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,079,190,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Biển an toàn BAT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 2 | Biển tên trạm BTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 3 | Cách điện polimer PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 126 | Quả |
| 4 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x150+1x95) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | m |
| 5 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-(3x185+1x120) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | m |
| 6 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | m |
| 7 | Cầu chì tự rơi có cắt tải LBFCO 35kV (sứ polymer) - 100A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 8 | Công son đỡ và dầm đỡ MBA 1 cột CS&D-MBA1C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Cột bê tông 12m NPC(PC).I-12-190-7.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 10 | Cột bê tông 14m (cột 2 thân) NPC(PC).I-14-190-9.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cột |
| 11 | Cột bê tông 14m (cột 2 thân) NPC(PC).I-14-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 12 | Chống sét van 35kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 13 | Chống sét van 10kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 14 | Chuỗi néo Polymer 35kV + phụ kiện (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Chuỗi |
| 15 | Chụp cực silicon cầu chì SI (1 bộ: 6 cái) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 16 | Chụp silicon chống sét van (1 bộ: 3 cái) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 17 | Chụp silicon sứ hạ thế (1 bộ: 4 cái) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 18 | Chụp silicon sứ trung thế máy biến áp (1 bộ: 3 cái) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 19 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Mét |
| 20 | Dây đồng mềm Cu/PVC-1C*95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | Mét |
| 21 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV AC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 237 | m |
| 22 | Đai thép cố định ống nhựa xoắn ĐT+ khóa đai | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Cái |
| 23 | Đầu co nhiệt hạ thế 4x150 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Đầu co nhiệt hạ thế 4x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 25 | Đầu co nhiệt hạ thế 4x240 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Đầu cốt đồng H-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng H-150 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng H-185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Cái |
| 29 | Đầu cốt đồng H-240 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 30 | Đầu cốt đồng H-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cái |
| 31 | Đầu cốt đồng H-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 32 | Đầu cốt đồng-nhôm H-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 135 | Cái |
| 33 | Ghế thao tác GCĐ-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 34 | Ghế thao tác TBA 1 cột GTT-TBA1C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ cáp hạ thế GĐC-H | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp GMBA-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 37 | Kẹp cáp nhôm 3 bulông IIA70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | Cái |
| 38 | Khóa đồng | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 39 | Lắp đặt máy biến áp LĐ-MBA-180kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Máy |
| 40 | Lắp đặt máy biến áp LĐ-MBA-320kVA-10(35)/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Máy |
| 41 | Máy biến áp MBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Máy |
| 42 | Móc đồng bắt tiếp địa Ø8 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8,1 | Mét |
| 43 | Móng cột và nền trạm cột LT12m MC&NT(2.6) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | HT |
| 44 | Móng cột và nền trạm cột LT14m MC&NT(2.6). | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | HT |
| 45 | Móng trạm MT4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 46 | Móng trụ đỡ M-Tr | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 47 | Nền trạm treo 1 cột NT-TBA1C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | HT |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp) D85/65 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 160 | Mét |
| 49 | Sứ cách điện + ty mạ, kẹp VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 44 | Quả |
| 50 | Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổi TĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | HT |
| 51 | Tiếp địa TBA và dây nối đất phần nổi trạm trên cột hiện có TĐ-TBA1C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | HT |
| 52 | Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 3 lộ ra: 3x150A; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 53 | Tủ điện phân phối NT 500V-300A, 3 lộ ra: 2x150A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 54 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 3 lộ ra: 3x200A; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 55 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 3 lộ ra: 2x200A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Tủ |
| 56 | Tủ điện phân phối NT 500V-500A, 3 lộ ra: 2x250A+1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mm (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 57 | Thang trèo TT-2.4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 58 | Thang trèo TT-3.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 59 | Trụ đỡ công son MBA 1 cột Tr-CSMBA | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 60 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến X.ĐD-35D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 61 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến X.ĐD-35N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 62 | Xà đỡ cầu chì tự rơi & CSV TBA 1 cột XCC&CSV-TBA1C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 63 | Xà đỡ cung TBA 1 cột XĐC-TBA1C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 64 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 65 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 66 | Xà lắp cầu chì tự rơi và csv XSI-CSV-35-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26.661 | Mét |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-9.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m (cột 2 thân) NPC.I-14-190-8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m (cột 2 thân) NPC.I-16-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m (cột 2 thân) NPC.I-18-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m (cột 2 thân) NPC.I-18-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 18m (cột 2 thân) NPC.I-18-190-9.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Cột |
| 10 | Móng cột đơn 14m MT4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Móng |
| 11 | Móng cột đơn 16m MT4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 12 | Móng cột đơn 18m MT4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Móng |
| 13 | Móng cột đôi 14m MĐ4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Móng |
| 14 | Móng cột đôi 16m MĐ4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Móng |
| 15 | Móng cột đôi 18m MĐ4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 38 | Móng |
| 16 | Giằng cột 14m xuyên tâm GC-XT-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 17 | Giằng cột 18m xuyên tâm GC-XT-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 18 | Giằng cột 18m xuyên tâm GC-XT-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 19 | Giằng cột 14m GC-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 20 | Giằng cột 16m GC-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Giằng cột 18m GC-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng 35kV 3 pha ngang tuyến xuyên tâm XĐT-1T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 17 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha ngang tuyến xuyên tâm XĐV-1T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 24 | Xà đỡ vượt 35kV 3 pha dọc tuyến xuyên tâm XĐV-3T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 25 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâm XN-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 26 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, dọc tuyến xuyên tâm XNKD-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 27 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng, dọc tuyến xuyên tâm XNKD-3T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 28 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha bằng, ngang tuyến xuyên tâm XNKN-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 29 | Xà néo cột đôi 35kV 3 pha thẳng, ngang tuyến xuyên tâm XNKN-3T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Bộ |
| 30 | Xà néo cột đôi lắp dao phân đoạn dọc tuyến xuyên tâm XNKDCD-1T-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 31 | Xà cầu dao phân đoạn XCDCL-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 32 | Xà chống sét van XCSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ cung cột đơn XĐC-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 34 | Xà néo cột đơn XN-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Xà rẽ cột đơn XR-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 36 | Xà rẽ cột đôi XRKN-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 37 | Xà phụ đỡ cung XP1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 38 | Xà phụ đỡ cung XP2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 39 | Sứ chuỗi néo đơn 35 kV + phụ kiện (4 chi tiết) CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 420 | Chuỗi |
| 40 | Sứ đứng Polymer 35kV có kẹp dây + ty mạ kẽm PPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 222 | Quả |
| 41 | Sứ đứng 35kV + ty mạ kẽm VHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Quả |
| 42 | Tiếp địa cột RC2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 85 | Bộ |
| 43 | Tiếp địa cột lắp thiết bị RC3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 44 | Kẹp cáp nhôm 3 Bulông KC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 45 | Ống nối trung thế ON-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cái |
| 46 | Chống sét van 35kV HES-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 47 | Chống sét van 10kV HES-12 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 48 | Chụp tròn đầu cột CT-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 49 | Cổ dề néo sứ chuỗi CD-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 50 | Cổ dề néo dây néo CD2N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 51 | Tháo lắp dây néo TK-70-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 52 | Cầu dao cách ly 35kV-630A, 3 pha chém ngang ngoài trời, cách điện polimer, 25kA(1s) CDCL-35-CN-630A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 53 | Ghế thao tác GTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 54 | Thang trèo 3.2m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 55 | Đầu cốt đồng nhôm ĐC-Cu/Al-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 57 | Cái |
| 56 | Giá tay giật cầu dao chém ngang GTG | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 57 | Côliê cố định truyền động dọc CLÊTĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 58 | Ống truyền động F-33 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Mét |
| 59 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 bắt chống sét van 1pha 2m (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Mét |
| 60 | Đầu cốt đồng H-Cu-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Cái |
| 61 | Dây nối đất chống sét van Cu/XLPE/PVC-1x50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 35 | Mét |
| 62 | Dây nối đất phần nổi lắp CD DNĐ-CD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 63 | Kéo dây bẻ góc dây AC70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 40 | Lần |
| 64 | Kéo dây vượt đường giao thông lớn hơn 5m & nhỏ hơn 10m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Lần |
| C | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 35KV Cu/XLPE/PVC/DSTA PVC-Water 3x70 - 20/35(40,5)kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 251 | Mét |
| 2 | Hào cáp ngầm 35kV trong đất | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | Mét |
| 3 | Hào cáp ngầm 35kV trong nền bê tông | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 119 | Mét |
| 4 | Phá vỡ và hoàn trả nền Bê tông dày 200mm, rộng 600mm, dài 119m, mác 150 đá 2x4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14,28 | m3 |
| 5 | Ống thép mạ kẽm F-141,3/125 (dày 5,56mm) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Mét |
| 6 | Ống nhựa chịu lực HDPE -125/160 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 209 | Mét |
| 7 | Đầu cáp trung thế co ngót nguội ngoài trời 35kV 3x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 8 | Cầu dao cách ly 35kV-630A, 3 pha chém ngang ngoài trời, cách điện Polymer, 25kA (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Chống sét van 10kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp lên cột | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ chống sét van và đầu cáp | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao cách ly | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Giá tay giật | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Côliê cố định truyền động dọc | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Xà phụ XP3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Thang trèo 3,2m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 17 | Ghế thao tác | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 18 | Sứ đứng 35kV + ty mạ (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 19 | Cách điện đứng Polymer 35kV + ty mạ kẽm + kẹp quai (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 20 | Dây tiếp địa phần nổi cột 18m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Dây dẫn AC/XLPE4.3/HDPE-70/11 (dây bọc) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 18 | Mét |
| 22 | Dây đồng mềm nhiều sợi Cu 1x50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 23 | Đầu cốt đồng 50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng - nhôm 70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Cái |
| 25 | Mốc báo hiệu cáp ngầm sứ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 26 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bê tông | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9,6 | Cái |
| 27 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 108 | Cái |
| 28 | Biển báo tên đường dây | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.893 | Mét |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x95 (Dây cung) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 58,1 | Mét |
| 3 | Cột bê tông vuông 7,5m BH-7,5B | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 49 | Cái |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 12m NPC(PC).I.12-190-9,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 5 | Móng cột đơn hạ thế M2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 6 | Móng cột đôi hạ thế MK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Bộ |
| 7 | Móng cột đơn hạ thế có nền bêtông M2-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Móng cột đôi hạ thế có nền bêtông MK-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Móng cột đôi hạ thế 12m MĐ2-12 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Cổ dề CVX cột vuông đơn CD2-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 26 | Bộ |
| 11 | Cổ dề CVX cột tròn đơn CD2-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 12 | Cổ dề CVX cột vuông kép CDK2D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Bộ |
| 13 | Cổ dề CVX cột tròn kép CDK3D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 14 | Cổ dề CVX cột vuông kép CDK3D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 15 | Cổ dề CVX cột tròn kép CDK4D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Khoá néo CVX 4x95 KH95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 133 | Móng |
| 17 | Tiếp địa hạ thế RHT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Móng |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 80 | Móng |
| 19 | Ghíp nối 2 Bulông đấu cung GN2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 216 | Cái |
| 20 | Phá dỡ và hoàn trả nền đường bê tông đá 2x4 M150 cho móng M2-BT (0,22m3/1 móng) và MK-BT (0,26m3/1 móng) PD&HT BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0,48 | M3 |
| 21 | Kẹp cáp 2 bulông( dùng cho tiếp địa hạ thế RII) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | cái |
| 22 | Đai thép không rỉ ( dùng cho tiếp địa hạ thế RII) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 30 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi