Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239815-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201324 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:35:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,628,188,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phục vụ thi công (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | gốc cây |
| 5 | Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính <= 30cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | bụi |
| 6 | Đắp đê quây thi công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 67,5 | m3 |
| 7 | Đào phá đê quây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 67,5 | m3 |
| 8 | Bơm nước thi công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | ca |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,763 | 100m3 |
| 10 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,816 | 100m2 |
| C | Phần đào đắp (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác do địa hình thi công khó khăn phức tạp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.781,127 | m3 |
| 2 | Đào bùn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,757 | 100m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,482 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.616,669 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,53 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển - Đất các loại (Đoạn từ cọc C36 đến cọc C56) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 433,94 | m3 |
| 7 | Vận chuyển - Đất các loại (Đoạn từ cọc C56 đến cọc C59) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 431,34 | m3 |
| 8 | Vận chuyển - Đất các loại (Đoạn từ cọc C63 đến cọc C65) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 369,125 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 562,058 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,568 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,837 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I (Đất hữu cơ trồng lúa) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,482 | 100m3 |
| 13 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.168,93 | m3 |
| D | Phần xây lát (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 953,09 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.130,68 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 416,24 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D50 thoát nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 802,4 | m |
| 5 | Vải địa bọc ống PVC D50 thoát nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,88 | m2 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II từ cọc DT - C36; C60 - C69 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 873,064 | 100m |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 100m |
| 8 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II từ cọc 56 đến cọc60 dài 90.93m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 116,392 | 100m |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 238,27 | m3 |
| 10 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1500x1500mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | đoạn cống |
| 11 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | ca |
| 12 | Bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,19 | m3 |
| 13 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,37 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,55 | m3 |
| 15 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,04 | m3 |
| 16 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,438 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,952 | tấn |
| 18 | Gia công lan can | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,203 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7 | m2 |
| 20 | Gioăng cao su làm kín nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 269,36 | m |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,794 | m3 |
| E | Trung chuyển vật liệu (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Vận chuyển - Đá hộc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 931,11 | m3 |
| 2 | Vận chuyển - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,723 | tấn |
| 3 | Bốc lên - xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 111,723 | tấn |
| 4 | Vận chuyển - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 308,57 | m3 |
| 5 | Vận chuyển - Tre, cây chống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 254,55 | 100 cây |
| 6 | Vận chuyển - Đất các loại (Đất hưu cơ trồng lúa) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.048,2 | m3 |
| 7 | Vận chuyển - Đất các loại (Đất mua đắp) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3.168,93 | m3 |
| 8 | Bốc xuống - tre, cây chống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 254,55 | 100 cây |
| 9 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận - đá hộc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 931,11 | m3 |
| F | Rãnh tiêu cọc C36 (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,56 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,116 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,054 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,102 | m3 |
| 5 | Nilon chống mất xi măng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,9 | m2 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 7 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,021 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,16 | 100m2 |
| G | Cống D300 tại cọc C61 (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | đoạn ống |
| 2 | Đế cống D300, M200 đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,065 | 100m2 |
| 7 | Nilon | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,69 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,037 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,053 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,034 | m3 |
| H | Cống D300 tại cọc C68 (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | đoạn ống |
| 2 | Đế cống D300, M200 đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,065 | 100m2 |
| 7 | Nilon | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,038 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,051 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,786 | m3 |
| I | Cống D1000 tại cọc C79+2 (Kênh tiêu chính I - 117) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | đoạn ống |
| 2 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | ca |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,89 | m3 |
| 4 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,052 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,244 | 100m2 |
| 7 | Nilon | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,24 | m2 |
| 8 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,23 | m2 |
| 9 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,63 | 100m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,182 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,98 | m3 |
| 12 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,084 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,061 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,837 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,56 | m3 |
| J | Phục vụ thi công (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cây |
| 2 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 20cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | gốc cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | gốc cây |
| 5 | Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính <= 50cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bụi |
| 6 | Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,45 T/m3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m3 |
| 7 | Đào phá đê quây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m3 |
| 8 | Bơm nước thi công | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | ca |
| K | Phần đào đắp (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác địa hình phức tạp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 790,547 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,914 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,255 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,021 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,82 | 100m3 |
| 6 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.839,27 | m3 |
| 7 | Vận chuyển - Đất các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 602,28 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,0228 | 100m3 |
| L | Phần xây lát (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 387,45 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 444,96 | m3 |
| 3 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 166,38 | m2 |
| 4 | Ống nhựa PVC D50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 322,4 | m |
| 5 | Vải địa bọc ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,03 | m2 |
| 6 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 387,45 | 100m |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96,86 | m3 |
| M | Trung chuyển vật liệu (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Vận chuyển - Đá hộc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 428,17 | m3 |
| 2 | Vận chuyển - Xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41,587 | tấn |
| 3 | Bốc lên - xi măng bao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41,587 | tấn |
| 4 | Vận chuyển - Cát các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 114,86 | m3 |
| 5 | Vận chuyển - Tre, cây chống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94,75 | 100 cây |
| 6 | Bốc lên - tre, cây chống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 94,75 | 100 cây |
| 7 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển - đá hộc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 428,17 | m3 |
| N | Cống D600 tại cọc ĐT2 (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | đoạn ống |
| 2 | Đế cống D300, M200 đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,66 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,091 | 100m2 |
| 7 | Nilon | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,84 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,98 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,03 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,424 | m3 |
| O | Cống D300 tại cọc C5+21 (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | đoạn ống |
| 2 | Đế cống D300, M200 đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cấu kiện |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 5 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,065 | 100m2 |
| 7 | Nilon | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | m2 |
| 8 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,13 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,041 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | 100m3 |
| 11 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,859 | m3 |
| P | Cống D300 tại cọc C7+8 (Kênh tiêu nhánh 1+2) | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | đoạn ống |
| 2 | Đế cống D300, M200 đúc sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 3 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | ca |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cấu kiện |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 6 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,065 | 100m2 |
| 8 | Nilon | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,63 | m2 |
| 9 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,043 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,028 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,175 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi