Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện các TBA số 3 Nam Nghĩa, số 2 Hùng Tiến 3, số 4 Nam Giang, số 2, 5 Khánh Sơn 2, số 8 Kim Liên, số 5 Thị Trấn, số 3 Nam Hưng, số 2 Nam Thanh 1 do Điện lực Nam Đàn quản lý; TBA số 4 Hưng Mỹ, số 1 Nam Cát, số 3 Hưng Châu do ĐL Hưng Nguyên quản lý;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC |
| Tên gói thầu | Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện các TBA số 3 Nam Nghĩa, số 2 Hùng Tiến 3, số 4 Nam Giang, số 2, 5 Khánh Sơn 2, số 8 Kim Liên, số 5 Thị Trấn, số 3 Nam Hưng, số 2 Nam Thanh 1 do Điện lực Nam Đàn quản lý; TBA số 4 Hưng Mỹ, số 1 Nam Cát, số 3 Hưng Châu do ĐL Hưng Nguyên quản lý; |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231758 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:44:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,997,207,861 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến ápMBA-250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến ápMBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Máy |
| 3 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV-100A (sứ polymer)LBFCO-22KV (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV-100A (sứ polymer)LBFCO-35KV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 5 | Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 4 lộ ra: 2 ATM 250A + 1ATM 150A + 1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ 500V-400A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Tủ |
| 6 | Chống sét van 22kVCSV-22 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 35kVCSV-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 8 | Cách điện chuỗi néo polimer 24kV + PK (dây bọc)CN-24(CB) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 9 | Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây trần)CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Chuỗi |
| 10 | Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây bọc)CN-35(CB) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Chuỗi |
| 11 | Cách điện đứng polimer + ty mạ, kẹp + ty+kẹpPPI-22 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 42 | Quả |
| 12 | Cách điện đứng polimer + ty mạ, kẹp + ty+kẹpPPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | Quả |
| 13 | Sứ cách điện + Ty mạVHĐ-22 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 15 | Quả |
| 14 | Sứ cách điện + Ty mạVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 45 | Quả |
| 15 | Dây nhôm bọc cách điệnAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 192 | Mét |
| 16 | Dây nhôm bọc cách điệnAC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 72 | Mét |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùngAC-70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 54 | Mét |
| 18 | Dây đồng mềm bọcCu/PVC-1C*50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | Mét |
| 19 | Dây đồng mềm bọcCu/PVC-1C*95 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Mét |
| 20 | Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 77 | Mét |
| 21 | Đai thép cố định ống nhựa xoắnĐT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 55 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồngM-185 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồngM-120 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồngM-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhômAM-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 165 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồngM-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 44 | Cái |
| 27 | Đầu co nhiệt hạ thế ngoài trời 4x185mm2ĐCN4x185 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 28 | Kẹp cáp nhôm 3 bulongPA-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 66 | Cái |
| 29 | Kẹp quai và kẹp Hotline 70mm2KQ-HL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 30 | Khóa đồngMK | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Cái |
| 31 | Móc đồng bắt tiếp địaØ8 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9,9 | Mét |
| 32 | Biển tên trạmBTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Biển |
| 33 | Chụp chống sét vanCC-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 34 | Chụp cực cầu chì CC-SI | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 35 | Chup sứ hạ thếCS-HT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 36 | Chụp sứ trung thế máy biến ápCS-TT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp)D85/65 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 132 | Mét |
| 38 | Dây nối đất phần nổiDND | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | HT |
| 39 | Ghế thao tácGTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 40 | Giá đỡ cáp hạ thếGĐC-H | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 41 | Giầm đỡ MBA và Công sonG.MBA-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 42 | Thang trèoTT-2.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cắt có tải và chống sét vanXSI&CSV-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ sứ trung gianXTG-2.6 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 45 | Xà đón dây đầu trạmXĐD-D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 46 | Xà đón dây đầu trạmXĐD-N | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 47 | Cột bê tông 12mNPC(PC).I-12-190-7,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Cột |
| 48 | Cột bê tông 14m (có bích)NPC(PC).I-14-190-9,2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 49 | Móng cột trạm LT14 (tim 2,6m)M-TR(14) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 50 | Móng cột trạm LT12 (tim 2,6m)M-TR(12) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | Móng |
| 51 | Nền trạmNT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | HT |
| 52 | Tiếp địa TBATĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | HT |
| B | ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 24kV-630A, 3 pha chém ngang, ngoài trời, cách điện polimer, 25kADCL-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao cách ly 35kV-630A, 3 pha chém ngang, ngoài trời, cách điện polimer, 25kADCL-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van 24kVCSV-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 4 | Chống sét van 35kVCSV-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 5 | Cách điện chuỗi néo polimer 24kV + PK (dây trần)CN-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 96 | Chuỗi |
| 6 | Cách điện chuỗi néo polimer 24kV + PK (dây bọc)CN-24(CB) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Chuỗi |
| 7 | Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây trần)CN-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 99 | Chuỗi |
| 8 | Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây bọc)CN-35(CB) (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Chuỗi |
| 9 | Cách điện đứng polimer 24kV + ty mạ, kẹpPPI-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 87 | Quả |
| 10 | Cách điện đứng polimer 35kV + ty mạ, kẹpPPI-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 111 | Quả |
| 11 | Sứ đứng gốm + ty mạVHĐ-35 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 12 | Sứ đứng gốm + ty mạVHĐ-24 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 13 | Bộ néo dây trung tínhNTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 34 | Bộ |
| 14 | Bộ đỡ dây trung tínhĐTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 15 | Ống nốiON-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 16 | Kẹp quai và kẹp hotlineKQ-HL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Bộ |
| 17 | Đấu nối hotline | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Điểm |
| 18 | Đầu cốt đồng nhôm 50AM-50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm 70AM-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 20 | Kẹp cáp nhôm 3 bulongKC-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 180 | Cái |
| 21 | Dây đồng bọc cách điệnCu/PVC-50 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | mét |
| 22 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện (dây dẫn)ACSR/XLPE 2.5/HDPE 70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 354 | mét |
| 23 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện (dây dẫn)ACSR/XLPE 4.3/HDPE 70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.272 | mét |
| 24 | Dây nhôm lõi thép AC70/11 bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng (dây dẫn)ACSR 70/11 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16.308 | mét |
| 25 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng (dây trung tính)ACSR 50/8 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2.701 | mét |
| 26 | Ống thép fi 33,5 dày 2mmFI 33.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | mét |
| 27 | Khóa K | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 28 | Cổ dề đỡ dây trung tínhCD-Đ1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 29 | Cổ dề néo dây trung tính cột đơnCDN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Bộ |
| 30 | Xà chống sét van 22kVXCSV-22 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 31 | Xà chống sét van 35kVXCSV-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ thẳng 1 tầng 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-22D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 11 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ thẳng 1 tầng 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-35D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 34 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 35 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 36 | Xà néo cột đơn 22kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâmXN-3T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 37 | Xà néo cột đơn 35kV 3 pha lệch xuyên tâmXN-3T-35CA-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 38 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 39 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 40 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 41 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha lệch dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-35CA-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 42 | Xà néo kép dọc tuyến cầu dao 22kV xuyên tâmXNKDCD-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 43 | Xà néo kép dọc tuyến cầu dao 35kV xuyên tâmXNKDCD-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 44 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 45 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 46 | Xà néo cột kép 22kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-22C-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 0 | Bộ |
| 47 | Xà néo cột kép 35kV 3 pha lệch ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-35CA-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 48 | Xà rẽ 1 tầng 22kV sứ đứngXR-1T-22D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 49 | Xà rẽ 1 tầng 35kV sứ đứngXR-1T-35D | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 50 | Xà rẽ cột đôi dọc tuyến 35kVXRKD-35C | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 51 | Xà rẽ lệch 1 tầng 22kV sứ đứng xuyên tâmXRL-1T-22D-XT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 52 | Xà phụ XP2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 53 | Giá tay dật cầu daoG.TDCD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 54 | Thang trèoTT-2.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 55 | Ghế thao tácGTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 56 | Giằng cột 14mGC-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 57 | Giằng cột 16mGC-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 58 | Giằng cột 18mGC-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 59 | Giằng cột 20mGC-20 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 60 | Dây leo tiếp địa dọc thân cộtDLTĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 61 | Tiếp địa chân cộtRC-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 29 | Bộ |
| 62 | Tiếp địa chân cột và dây trung tínhRC-2 LL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 27 | Bộ |
| 63 | Tiếp địa chân cộtRC-3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 64 | Tiếp địa chân cột và dây trung tínhRC-3 LL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 65 | Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 36 | Cột |
| 66 | Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-14-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Cột |
| 67 | Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-16-190-9.2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Cột |
| 68 | Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-16-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 69 | Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-18-190-11 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 70 | Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-18-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 71 | Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-20-190-13 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 72 | Móng cột đôi 14mMĐ4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 22 | Móng |
| 73 | Móng cột đôi 16mMĐ4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 74 | Móng cột đôi 18mMĐ4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Móng |
| 75 | Móng cột đôi 20mMĐ4-20 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 76 | Móng cột đơn 14mMT4-14 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 25 | Móng |
| 77 | Móng cột đơn 16mMT4-16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 78 | Móng cột đơn 18mMT4-18 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 79 | Bẻ góc dây AC70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 9 | Vị trí |
| 80 | Kéo dây vượt đường dây AC70 (Rộng 5 - 10m) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Vị trí |
| C | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cầu dao cách ly chém ngang ngoài trời 35kV-630A, 3 pha, cách điện polimer, 25kA DS-35kV-630A (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 1 pha 42kV ngoài trờiCSV-42 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 3 | Xà Cầu dao-35kVXCD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ đầu cáp + CSVXĐC+CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ đầu cápXĐC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 6 | Côliê đỡ cáp lên cột | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Ghế thao tác cầu daoGTT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 8 | Thang trèo 2,5mTT-2,5m | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 9 | Giá tay giật cầu giaoGTDCD | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 10 | Ống truyền động f33,5 (dài 6m)F33,5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | m |
| 11 | Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5)VHĐ-35 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Quả |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70ĐC-AM70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50ĐC-AM50 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Cái |
| 14 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lôngKNO-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 15 | Chụp Silicon chống sétCH-CSV | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Dây dẫn bọc đấu chống sét vanCu/PVC-50mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | M |
| 17 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kVAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 12 | M |
| 18 | Đầu cáp co ngót nguội ngầm ngoài trời 38,5kV-3x70mm2ĐCNT 35kV-3x70 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-40,5kV-3x70 mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-40,5kV-3x70 mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 588,13 | m |
| 20 | Hào cáp ngầm đơn chôn trực tiếp trong đất 35MC1-1(1)35MC1-1(1) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 334 | m |
| 21 | Hào cáp ngầm đơn đường BTXM35MC5-5(1)35MC5-5(1) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 211 | m |
| 22 | Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 125/160HDPE Φ125/160 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 358 | m |
| 23 | Ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực: F127 (3,2)F127 (3,2) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | m |
| 24 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứMBHC-S | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21 | Cái |
| 25 | Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng cọc bê tôngMBHC-BT | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 33 | Bộ |
| 26 | Thẻ báo hiệu cáp ngầmTBHC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 281 | Bộ |
| 27 | Biển báo tên cáp ngầmBBCN | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cái |
| D | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông H7,5BBH-7.5B | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 67 | Cột |
| 2 | Cột bê tông LT8.5mNPC(PC).I-8.5-190-4.3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 23 | Cột |
| 3 | Cột bê tông LT10mNPC(PC).I-10-190-4.3 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 4 | Móng cột đơn vuôngM2-H7.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 19 | Móng |
| 5 | Móng cột đơn LT 8.5M2-LT8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 6 | Móng cột đôi vuôngMK-H7.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Móng |
| 7 | Móng cột đôi LT 8.5MK-LT8.5 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Móng |
| 8 | Móng cột đôi LT 10mMK-LT10 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 9 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơnCD2-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 38 | Bộ |
| 10 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc tuyếnCDK2D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 11 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc tuyếnCDK4D-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 12 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang tuyếnCDK2N-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 13 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang tuyếnCDK4N-T | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 14 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơnCD2-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 78 | Bộ |
| 15 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc tuyếnCDK2D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Bộ |
| 16 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc tuyếnCDK4D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 17 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang tuyếnCDK2N-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 18 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang tuyếnCDK4N-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 19 | Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x95mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4.832 | Mét |
| 20 | Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x70mm2 (VT A cấp) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 385 | Mét |
| 21 | Kẹp hãmKH-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 239 | cái |
| 22 | Kẹp hãmKH-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 20 | cái |
| 23 | Kẹp đỡKĐ-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 38 | cái |
| 24 | Kẹp đỡKĐ-70 VT A cấp | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 3 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhômCu-Al-H95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 112 | Cái |
| 26 | Tháo lắp hộp công tơTL-H1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Hộp |
| 27 | Tháo lắp hộp công tơTL-H2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 16 | Hộp |
| 28 | Tháo lắp hộp công tơTL-H4 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Hộp |
| 29 | Tháo lắp hộp công tơTL-H3P | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2 | Hộp |
| 30 | Tháo lắp dây vào công tơTL-2x16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 150 | Mét |
| 31 | Tháo lắp dây vào công tơTL-4x16 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 32 | Đai thép không rỉ + Khóa đai treo hộp công tơĐT&KĐ | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 32 | Bộ |
| 33 | Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70GĐ-1 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 106 | Cái |
| 34 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95GĐ-2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 120 | Cái |
| 35 | Ống nối nhôm bọc hạ thế 95ONHT-95 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 60 | Cái |
| 36 | Ống nối nhôm bọc hạ thế 70ONHT-70 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 37 | Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Đấu cung)GN2-ĐC | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 136 | Cái |
| 38 | Tiếp địa hạ thếRLL | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 24 | Bộ |
| E | THU HỒI | |||
| 1 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơnCD2-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 52 | Bộ |
| 2 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc tuyếnCDK4D-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 3 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang tuyếnCDK4N-V | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5 | Bộ |
| 4 | Xà hạ thế 4 phaX-4P | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 5 | Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x50mm2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 698 | Mét |
| 6 | Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x70mm2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 285 | Mét |
| 7 | Dây cáp nhômAV-70mm2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1.284 | Mét |
| 8 | Dây cáp nhômAV-50mm2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 632 | Mét |
| 9 | Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x35mm2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 627 | Mét |
| 10 | Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-2X50mm2 | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 215 | Mét |
| 11 | Cột bê tông tự đúc (Thu hồi) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 28 | Cột |
| F | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Phá dỡ và hoàn trả nền đường bê tông đá 2x4 M150, kích thước (m) dài x rộng x dày = 211x0.5x0.2PV&HTBT (cáp ngầm) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 21,1 | m3 |
| 2 | Phá dỡ và hoàn trả nền bê tông đá dăm (ĐZKTT) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 3 | đào và xây móng hàng rào (ĐZK) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 2,08 | m3 |
| 4 | Xây hàng rào (ĐZK) | Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật | 5,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi