Gói thầu: Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện các TBA số 3 Nam Nghĩa, số 2 Hùng Tiến 3, số 4 Nam Giang, số 2, 5 Khánh Sơn 2, số 8 Kim Liên, số 5 Thị Trấn, số 3 Nam Hưng, số 2 Nam Thanh 1 do Điện lực Nam Đàn quản lý; TBA số 4 Hưng Mỹ, số 1 Nam Cát, số 3 Hưng Châu do ĐL Hưng Nguyên quản lý;

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201233330-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 Thi công công trình Cấy TBA, giảm bán kính cấp điện các TBA số 3 Nam Nghĩa, số 2 Hùng Tiến 3, số 4 Nam Giang, số 2, 5 Khánh Sơn 2, số 8 Kim Liên, số 5 Thị Trấn, số 3 Nam Hưng, số 2 Nam Thanh 1 do Điện lực Nam Đàn quản lý; TBA số 4 Hưng Mỹ, số 1 Nam Cát, số 3 Hưng Châu do ĐL Hưng Nguyên quản lý;
Số hiệu KHLCNT 20201231758
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 16:44:00 đến ngày 2020-12-21 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,997,207,861 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến ápMBA-250kVA-22/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Máy
2 Máy biến ápMBA-250kVA-35/0,4kV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Máy
3 Cầu chì tự rơi cắt có tải 22kV-100A (sứ polymer)LBFCO-22KV (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
4 Cầu chì tự rơi cắt có tải 35kV-100A (sứ polymer)LBFCO-35KV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
5 Tủ điện phân phối NT 500V-400A, 4 lộ ra: 2 ATM 250A + 1ATM 150A + 1DP; 2 lớp cửa độ dày vỏ tủ >=2mmTĐ 500V-400A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Tủ
6 Chống sét van 22kVCSV-22 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
7 Chống sét van 35kVCSV-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
8 Cách điện chuỗi néo polimer 24kV + PK (dây bọc)CN-24(CB) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Chuỗi
9 Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây trần)CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Chuỗi
10 Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây bọc)CN-35(CB) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Chuỗi
11 Cách điện đứng polimer + ty mạ, kẹp + ty+kẹpPPI-22 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 42 Quả
12 Cách điện đứng polimer + ty mạ, kẹp + ty+kẹpPPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 96 Quả
13 Sứ cách điện + Ty mạVHĐ-22 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Quả
14 Sứ cách điện + Ty mạVHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 45 Quả
15 Dây nhôm bọc cách điệnAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 192 Mét
16 Dây nhôm bọc cách điệnAC70/11-XLPE2.5/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Mét
17 Dây nhôm lõi thép bọc mỡ toàn phần trừ lớp ngoài cùngAC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 54 Mét
18 Dây đồng mềm bọcCu/PVC-1C*50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Mét
19 Dây đồng mềm bọcCu/PVC-1C*95 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Mét
20 Cáp tổng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x185+1x120 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 77 Mét
21 Đai thép cố định ống nhựa xoắnĐT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 55 Cái
22 Đầu cốt đồngM-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Cái
23 Đầu cốt đồngM-120 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cái
24 Đầu cốt đồngM-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Cái
25 Đầu cốt đồng nhômAM-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 165 Cái
26 Đầu cốt đồngM-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 44 Cái
27 Đầu co nhiệt hạ thế ngoài trời 4x185mm2ĐCN4x185 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
28 Kẹp cáp nhôm 3 bulongPA-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Cái
29 Kẹp quai và kẹp Hotline 70mm2KQ-HL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
30 Khóa đồngMK Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Cái
31 Móc đồng bắt tiếp địaØ8 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9,9 Mét
32 Biển tên trạmBTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Biển
33 Chụp chống sét vanCC-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
34 Chụp cực cầu chì CC-SI Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
35 Chup sứ hạ thếCS-HT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
36 Chụp sứ trung thế máy biến ápCS-TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
37 Ống nhựa xoắn HDPE (luồn cáp)D85/65 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 132 Mét
38 Dây nối đất phần nổiDND Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 HT
39 Ghế thao tácGTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
40 Giá đỡ cáp hạ thếGĐC-H Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
41 Giầm đỡ MBA và Công sonG.MBA-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
42 Thang trèoTT-2.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
43 Xà đỡ cầu chì tự rơi cắt có tải và chống sét vanXSI&CSV-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
44 Xà đỡ sứ trung gianXTG-2.6 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Bộ
45 Xà đón dây đầu trạmXĐD-D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
46 Xà đón dây đầu trạmXĐD-N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
47 Cột bê tông 12mNPC(PC).I-12-190-7,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Cột
48 Cột bê tông 14m (có bích)NPC(PC).I-14-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
49 Móng cột trạm LT14 (tim 2,6m)M-TR(14) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
50 Móng cột trạm LT12 (tim 2,6m)M-TR(12) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Móng
51 Nền trạmNT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 HT
52 Tiếp địa TBATĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 HT
B ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cầu dao cách ly 24kV-630A, 3 pha chém ngang, ngoài trời, cách điện polimer, 25kADCL-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
2 Cầu dao cách ly 35kV-630A, 3 pha chém ngang, ngoài trời, cách điện polimer, 25kADCL-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
3 Chống sét van 24kVCSV-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
4 Chống sét van 35kVCSV-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
5 Cách điện chuỗi néo polimer 24kV + PK (dây trần)CN-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 96 Chuỗi
6 Cách điện chuỗi néo polimer 24kV + PK (dây bọc)CN-24(CB) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Chuỗi
7 Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây trần)CN-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 99 Chuỗi
8 Cách điện chuỗi néo polimer 35kV + PK (dây bọc)CN-35(CB) (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Chuỗi
9 Cách điện đứng polimer 24kV + ty mạ, kẹpPPI-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 87 Quả
10 Cách điện đứng polimer 35kV + ty mạ, kẹpPPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 111 Quả
11 Sứ đứng gốm + ty mạVHĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
12 Sứ đứng gốm + ty mạVHĐ-24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
13 Bộ néo dây trung tínhNTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 34 Bộ
14 Bộ đỡ dây trung tínhĐTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
15 Ống nốiON-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
16 Kẹp quai và kẹp hotlineKQ-HL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
17 Đấu nối hotline Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Điểm
18 Đầu cốt đồng nhôm 50AM-50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 48 Cái
19 Đầu cốt đồng nhôm 70AM-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
20 Kẹp cáp nhôm 3 bulongKC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 180 Cái
21 Dây đồng bọc cách điệnCu/PVC-50 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 mét
22 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện (dây dẫn)ACSR/XLPE 2.5/HDPE 70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 354 mét
23 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện (dây dẫn)ACSR/XLPE 4.3/HDPE 70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.272 mét
24 Dây nhôm lõi thép AC70/11 bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng (dây dẫn)ACSR 70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16.308 mét
25 Dây nhôm lõi thép AC50/8 bọc mỡ toàn bộ trừ lớp nhôm ngoài cùng (dây trung tính)ACSR 50/8 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.701 mét
26 Ống thép fi 33,5 dày 2mmFI 33.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 mét
27 Khóa K Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
28 Cổ dề đỡ dây trung tínhCD-Đ1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
29 Cổ dề néo dây trung tính cột đơnCDN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Bộ
30 Xà chống sét van 22kVXCSV-22 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
31 Xà chống sét van 35kVXCSV-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
32 Xà đỡ thẳng 1 tầng 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-22D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11 Bộ
33 Xà đỡ thẳng 1 tầng 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXĐT-1T-35D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
34 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
35 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha bằng xuyên tâmXN-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
36 Xà néo cột đơn 22kV 3 pha thẳng tuyến xuyên tâmXN-3T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
37 Xà néo cột đơn 35kV 3 pha lệch xuyên tâmXN-3T-35CA-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
38 Xà néo cột kép 22kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
39 Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
40 Xà néo cột kép 22kV 3 pha thẳng dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
41 Xà néo cột kép 35kV 3 pha lệch dọc tuyến xuyên tâmXNKD-3T-35CA-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
42 Xà néo kép dọc tuyến cầu dao 22kV xuyên tâmXNKDCD-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
43 Xà néo kép dọc tuyến cầu dao 35kV xuyên tâmXNKDCD-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
44 Xà néo cột kép 22kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
45 Xà néo cột kép 35kV 3 pha bằng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-1T-35C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
46 Xà néo cột kép 22kV 3 pha thẳng ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-22C-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 Bộ
47 Xà néo cột kép 35kV 3 pha lệch ngang tuyến xuyên tâmXNKN-3T-35CA-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
48 Xà rẽ 1 tầng 22kV sứ đứngXR-1T-22D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
49 Xà rẽ 1 tầng 35kV sứ đứngXR-1T-35D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
50 Xà rẽ cột đôi dọc tuyến 35kVXRKD-35C Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
51 Xà rẽ lệch 1 tầng 22kV sứ đứng xuyên tâmXRL-1T-22D-XT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
52 Xà phụ XP2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
53 Giá tay dật cầu daoG.TDCD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
54 Thang trèoTT-2.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
55 Ghế thao tácGTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
56 Giằng cột 14mGC-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Bộ
57 Giằng cột 16mGC-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
58 Giằng cột 18mGC-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
59 Giằng cột 20mGC-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
60 Dây leo tiếp địa dọc thân cộtDLTĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
61 Tiếp địa chân cộtRC-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Bộ
62 Tiếp địa chân cột và dây trung tínhRC-2 LL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Bộ
63 Tiếp địa chân cộtRC-3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Bộ
64 Tiếp địa chân cột và dây trung tínhRC-3 LL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
65 Cột bê tông ly tâm NPC(PC).I-14-190-8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 36 Cột
66 Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-14-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Cột
67 Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-16-190-9.2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
68 Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-16-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cột
69 Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-18-190-11 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cột
70 Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-18-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
71 Cột bê tông ly tâmNPC(PC).I-20-190-13 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
72 Móng cột đôi 14mMĐ4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 22 Móng
73 Móng cột đôi 16mMĐ4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
74 Móng cột đôi 18mMĐ4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Móng
75 Móng cột đôi 20mMĐ4-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
76 Móng cột đơn 14mMT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Móng
77 Móng cột đơn 16mMT4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
78 Móng cột đơn 18mMT4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
79 Bẻ góc dây AC70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Vị trí
80 Kéo dây vượt đường dây AC70 (Rộng 5 - 10m) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Vị trí
C ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM
1 Cầu dao cách ly chém ngang ngoài trời 35kV-630A, 3 pha, cách điện polimer, 25kA DS-35kV-630A (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
2 Chống sét van 1 pha 42kV ngoài trờiCSV-42 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
3 Xà Cầu dao-35kVXCD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
4 Xà đỡ đầu cáp + CSVXĐC+CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
5 Xà đỡ đầu cápXĐC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
6 Côliê đỡ cáp lên cột Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
7 Ghế thao tác cầu daoGTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
8 Thang trèo 2,5mTT-2,5m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
9 Giá tay giật cầu giaoGTDCD Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
10 Ống truyền động f33,5 (dài 6m)F33,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 m
11 Sứ đứng 35kV + ty sứ (VHD-38,5)VHĐ-35 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Quả
12 Đầu cốt đồng nhôm AM-70ĐC-AM70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Cái
13 Đầu cốt đồng nhôm AM-50ĐC-AM50 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Cái
14 Kẹp cáp nhôm 3 bu lôngKNO-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Cái
15 Chụp Silicon chống sétCH-CSV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
16 Dây dẫn bọc đấu chống sét vanCu/PVC-50mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 M
17 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện 35kVAC70/11-XLPE4.3/HDPE (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 M
18 Đầu cáp co ngót nguội ngầm ngoài trời 38,5kV-3x70mm2ĐCNT 35kV-3x70 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
19 Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-40,5kV-3x70 mm2 Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-40,5kV-3x70 mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 588,13 m
20 Hào cáp ngầm đơn chôn trực tiếp trong đất 35MC1-1(1)35MC1-1(1) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 334 m
21 Hào cáp ngầm đơn đường BTXM35MC5-5(1)35MC5-5(1) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 211 m
22 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 125/160HDPE Φ125/160 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 358 m
23 Ống thép mạ kẽm nhúng nóng chịu lực: F127 (3,2)F127 (3,2) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 m
24 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứMBHC-S Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21 Cái
25 Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng cọc bê tôngMBHC-BT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 33 Bộ
26 Thẻ báo hiệu cáp ngầmTBHC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 281 Bộ
27 Biển báo tên cáp ngầmBBCN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cái
D ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Cột bê tông H7,5BBH-7.5B Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 67 Cột
2 Cột bê tông LT8.5mNPC(PC).I-8.5-190-4.3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 23 Cột
3 Cột bê tông LT10mNPC(PC).I-10-190-4.3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Cột
4 Móng cột đơn vuôngM2-H7.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 19 Móng
5 Móng cột đơn LT 8.5M2-LT8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
6 Móng cột đôi vuôngMK-H7.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Móng
7 Móng cột đôi LT 8.5MK-LT8.5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Móng
8 Móng cột đôi LT 10mMK-LT10 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
9 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đơnCD2-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 38 Bộ
10 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc tuyếnCDK2D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 14 Bộ
11 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi dọc tuyếnCDK4D-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
12 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang tuyếnCDK2N-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
13 Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi ngang tuyếnCDK4N-T Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
14 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơnCD2-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 78 Bộ
15 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc tuyếnCDK2D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Bộ
16 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc tuyếnCDK4D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
17 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang tuyếnCDK2N-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
18 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang tuyếnCDK4N-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
19 Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x95mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4.832 Mét
20 Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x70mm2 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 385 Mét
21 Kẹp hãmKH-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 239 cái
22 Kẹp hãmKH-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 cái
23 Kẹp đỡKĐ-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 38 cái
24 Kẹp đỡKĐ-70 VT A cấp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cái
25 Đầu cốt đồng nhômCu-Al-H95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 112 Cái
26 Tháo lắp hộp công tơTL-H1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Hộp
27 Tháo lắp hộp công tơTL-H2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Hộp
28 Tháo lắp hộp công tơTL-H4 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Hộp
29 Tháo lắp hộp công tơTL-H3P Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Hộp
30 Tháo lắp dây vào công tơTL-2x16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 150 Mét
31 Tháo lắp dây vào công tơTL-4x16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Mét
32 Đai thép không rỉ + Khóa đai treo hộp công tơĐT&KĐ Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 32 Bộ
33 Ghíp nối 1 bulong 25-95 Tap 16-70GĐ-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 106 Cái
34 Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95GĐ-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 120 Cái
35 Ống nối nhôm bọc hạ thế 95ONHT-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cái
36 Ống nối nhôm bọc hạ thế 70ONHT-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cái
37 Ghíp nối 2 bulong 25-95 Tap 25-95 (Đấu cung)GN2-ĐC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 136 Cái
38 Tiếp địa hạ thếRLL Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Bộ
E THU HỒI
1 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơnCD2-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 52 Bộ
2 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi dọc tuyếnCDK4D-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
3 Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đôi ngang tuyếnCDK4N-V Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
4 Xà hạ thế 4 phaX-4P Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Bộ
5 Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x50mm2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 698 Mét
6 Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x70mm2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 285 Mét
7 Dây cáp nhômAV-70mm2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1.284 Mét
8 Dây cáp nhômAV-50mm2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 632 Mét
9 Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-4x35mm2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 627 Mét
10 Dây cáp nhôm vặn xoắnAl/CVX-2X50mm2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 215 Mét
11 Cột bê tông tự đúc (Thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Cột
F CHI PHÍ KHÁC
1 Phá dỡ và hoàn trả nền đường bê tông đá 2x4 M150, kích thước (m) dài x rộng x dày = 211x0.5x0.2PV&HTBT (cáp ngầm) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 21,1 m3
2 Phá dỡ và hoàn trả nền bê tông đá dăm (ĐZKTT) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1,2 m3
3 đào và xây móng hàng rào (ĐZK) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2,08 m3
4 Xây hàng rào (ĐZK) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->