Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229515 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 16:43:00 đến ngày 2020-12-21 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,552,855,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông hiện hữu | Theo BCKTKT | 20,497 | 10m |
| 2 | Đào móng cống ngang, cống dọc | Theo BCKTKT | 3,2891 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát lưng cống ngang, cống dọc | Theo BCKTKT | 1,7184 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Theo BCKTKT | 3,3144 | 100m2 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BCKTKT | 0,6392 | 100m3 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố hố ga, gối cống, cửa xả bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo BCKTKT | 76,7935 | 100m |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót hố ga, gối cống, cửa xả đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BCKTKT | 5,5382 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng hố ga, cửa xả đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BCKTKT | 6,9561 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng hố ga, cửa xả | Theo BCKTKT | 0,1916 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BCKTKT | 16,4355 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hố ga | Theo BCKTKT | 1,3493 | 100m2 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đà hầm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BCKTKT | 2,688 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đà hầm | Theo BCKTKT | 0,2688 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nắp hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BCKTKT | 2,3904 | m3 |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo BCKTKT | 0,0883 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt đà hầm, nắp hố ga | Theo BCKTKT | 26 | cấu kiện |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông hố ga đường kính <10mm | Theo BCKTKT | 0,1565 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông hố ga đường kính > 10mm | Theo BCKTKT | 0,8522 | tấn |
| 19 | Gia công các kết cấu thép khác, gia công vỏ bao che đà hầm, nắp hố ga | Theo BCKTKT | 0,9712 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện thép cho đà hầm, nắp hố ga | Theo BCKTKT | 0,971 | tấn |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa cho nắp hố ga | Theo BCKTKT | 0,4992 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1,3m, đường kính 300mm | Theo BCKTKT | 6 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo BCKTKT | 60,4 | đoạn ống |
| 24 | Trát vữa mối nối cống, đường kính 600mm | Theo BCKTKT | 55 | mối nối |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo BCKTKT | 55 | mối nối |
| 26 | Lắp đặt gối cống cho cống ngang D30cm | Theo BCKTKT | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt gối cống cho cống dọc D60cm | Theo BCKTKT | 240 | cái |
| 28 | Gối cống BT đúc sẳn mác 250 KT 25*46*17cm | Theo BCKTKT | 12 | cái |
| 29 | Gối cống BT đúc sẳn mác 250 KT 25*68*20cm | Theo BCKTKT | 240 | cái |
| B | PHẦN ĐƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Ban gạt, lu lèn nền đường hiện hữu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BCKTKT | 0,324 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BCKTKT | 0,9053 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BCKTKT | 4,194 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BCKTKT | 14,2007 | 100m3 |
| 5 | Sỏi đỏ | Theo BCKTKT | 1.891,335 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BCKTKT | 1,3096 | 100m3 |
| 7 | Rải nylon chống mất nước xi măng | Theo BCKTKT | 32,151 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BCKTKT | 687,3487 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Theo BCKTKT | 4,5823 | 100m2 |
| 10 | Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo BCKTKT | 105,3 | 10m |
| 11 | Xoa mặt, lăn rulo tạo nhám mặt đường bê tông xi măng | Theo BCKTKT | 3.215,2 | m2 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Theo BCKTKT | 10,1693 | 100m2 |
| 13 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo BCKTKT | 349,184 | 100m |
| 14 | Vật tư cừ tràm dày 3,7m gốc (Þ8-10cm) ngọn (Þ4,0-4,5cm) | Theo BCKTKT | 11.457,6 | cây |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BCKTKT | 7,569 | tấn |
| C | BIỂN BÁO- CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng trụ biển báo, đất cấp I | Theo BCKTKT | 1,125 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BCKTKT | 1,125 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | Theo BCKTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo BCKTKT | 10 | cái |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo BCKTKT | 3,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi