Gói thầu: Thi công xây dựng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201241780-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản thành phố Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng.
Số hiệu KHLCNT 20201239003
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí sự nghiệp giáo dục.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 09:55:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,268,090,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,934 100m3
2 Phên nứa khổ 0,5x2,0 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 384 phên
3 Cây chống 4,0 mét/cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cây
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II (cây 4 mét, không ngập đất 2 mét NC*0,75) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
5 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II (cây 4 mét, ngập đất 2 mét) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
6 Đắp cát vàng hạt trung bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0944 100m3
7 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,4375 100m
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,616 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,3537 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5196 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9281 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7837 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0128 tấn
14 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2797 m3
15 Ván khuôn gỗ giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2744 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3107 tấn
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1689 m3
18 Đắp đất tận dụng hết cốt nền -0,45m bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0552 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8788 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8788 100m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4726 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2255 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0314 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6165 tấn
B PHẦN NỀN
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,564 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
3 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,819 m3
4 Đắp cát nền tới cốt +0,75 mét bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3763 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,0216 m3
6 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600X600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,6928 m2
7 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,213 m2
8 Sơn sàn, nền 2 lớp phủ màu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 1m2
9 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng 1 nước + 2 nước giảm chấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 1m2
10 Sơn 2 lớp chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 290 1m2
C PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3856 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6156 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0814 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7009 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1801 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9943 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3727 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3591 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,405 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,3396 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5981 m3
D PHẦN KẾT CẤU THÉP
1 Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2807 tấn
2 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7037 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9844 tấn
4 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,312 tấn
5 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,312 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8082 tấn
7 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8082 tấn
8 Gia công dầm mái thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7029 tấn
9 Lắp dựng dầm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7029 tấn
10 Gia công giằng khẩu độ ≤15m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1824 tấn
11 Lắp dựng giằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1824 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,91 1m2
13 Bulong M24x750 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 bộ
14 Bulong M24x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 bộ
15 Bulong M16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 bộ
16 Bulong M16x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176 bộ
17 Bulong M12x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 712 bộ
18 Bulong M16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 bộ
19 Tay spider 2 chân bắt kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
20 Cung cấp kính cường lực dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,39
21 Lợp mái che tường bằng tấm Aluminium ngoài trời Tấm Aluminum ngoài trời 6mm, nhôm 0,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4852 100m2
22 Vách Aluminum trong nhà 5mm, nhôm 0,21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2154 100m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, 0,42 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6343 100m2
24 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,3 m
25 Máng thu nước 250x300 inox 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,384 kg
E PHẦN HOÀN THIỆN
1 Cung cấp và lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B180 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m2
2 Thi công, lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B30 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 m2
3 Thi công, lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B80 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,9 m2
4 Thi công, lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B130 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,8 m2
5 Cung cấp và lắp đặt trần nhôm CLIP IN 600x600 màu ghi xám đục lỗ toàn phần (phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2 m2
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,2502 m2
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 552,659 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,2502 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 552,659 m2
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3064 m2
11 Soi gờ chỉ lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,24 m
12 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
13 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,32 m
F PHẦN CỬA
1 Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm hệ 93, kính dán an toàn 8,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,45 m2
2 Cung cấp và lắp đặt Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh gồm: 6 bản lề 3D, chốt âm, 1 bộ khóa đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Cung cấp và lắp đặt Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm: 3 bản lề 3D, chốt âm, 1 bộ khóa đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
4 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ nhôm hệ 93, kính dán an toàn 8,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,24 m2
5 Cung cấp và lắp đặt Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh gồm: 4 bánh xe đơn, 2 tay chốt đa điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 bộ
6 Cung cấp và lắp đặt hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12 sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 897,5376 kg
7 Gia công thép hộp 50x100x2,0mm mạ kẽm đỡ lam chắn nắng chữ Z Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4894 tấn
8 Lắp dựng thép hộp 50x100x2,0mm mạ kẽm đỡ lam chắng nắng chữ Z Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,78 m2
9 Cung cấp và lắp đặt Lam chắn nắng chữ Z (aluminium sun louvres - 132s hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,78 m2
G PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x450x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCCB 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCB 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
4 Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt Ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
10 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
11 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
12 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
13 Lắp đặt đèn Led âm trần Higbay 70W Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
14 Lắp đặt đèn Led panel âm trần KT 600x600, 50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột XLPE/PVC 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 296 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m
20 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88 m
21 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
22 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 m
23 Cọc chống sét L63x63x6 mạ kẽm L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
24 Thanh liên kết D14 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
26 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
27 Lắp đặt kim thu d14 sét mạ kẽm, dài 0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
28 Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 m
29 Chân bật D6 dài 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
30 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
31 Thanh liên kết D14 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m
32 Thanh liên kết D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127 m
33 Cọc chống sét L63x63x6 mạ kẽm L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
H THIẾT BỊ PCCC
1 Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ4 ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
2 Cung cấp, lắp đặt bình khí chữa cháy bột CO2MT3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bình
3 Nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
I PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Quả cầu inox chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 quả
2 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
3 Lắp đặt cút uPVC d90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,868 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0363 m3
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2111 100m2
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4423 m3
9 Láng vữa dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,1448 m2
10 Trát tường rãnh, hỗ ga dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,052 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9731 m3
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4145 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 cái
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3393 100m2
15 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,49 m3
J PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,6672 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,5201 m3
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,6138 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9638 tấn
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7352 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7352 100m3
K ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG
1 Gia công lan can hàng rào TC (Thu hồi VL 50%) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7126 tấn
2 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m2
3 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 100m2
4 Tháo dỡ mái tôn bưng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 144 m2
5 Tháo dỡ hàng rào sắt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7126 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->