Gói thầu: Thi công xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201241780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản thành phố Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 09:55:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,268,090,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,934 | 100m3 |
| 2 | Phên nứa khổ 0,5x2,0 mét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384 | phên |
| 3 | Cây chống 4,0 mét/cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cây |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II (cây 4 mét, không ngập đất 2 mét NC*0,75) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp II (cây 4 mét, ngập đất 2 mét) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 6 | Đắp cát vàng hạt trung bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0944 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,4375 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,616 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,3537 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5196 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9281 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7837 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0128 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2797 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2744 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3107 | tấn |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1689 | m3 |
| 18 | Đắp đất tận dụng hết cốt nền -0,45m bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0552 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8788 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8788 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4726 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2255 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0314 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6165 | tấn |
| B | PHẦN NỀN | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,564 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,819 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền tới cốt +0,75 mét bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3763 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,0216 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600X600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,6928 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,213 | m2 |
| 8 | Sơn sàn, nền 2 lớp phủ màu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | 1m2 |
| 9 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng 1 nước + 2 nước giảm chấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | 1m2 |
| 10 | Sơn 2 lớp chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 290 | 1m2 |
| C | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3856 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6156 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0814 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7009 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1801 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9943 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3727 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3591 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,405 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3396 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5981 | m3 |
| D | PHẦN KẾT CẤU THÉP | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép hình mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2807 | tấn |
| 2 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7037 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9844 | tấn |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,312 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,312 | tấn |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8082 | tấn |
| 7 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8082 | tấn |
| 8 | Gia công dầm mái thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7029 | tấn |
| 9 | Lắp dựng dầm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7029 | tấn |
| 10 | Gia công giằng khẩu độ ≤15m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1824 | tấn |
| 11 | Lắp dựng giằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1824 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,91 | 1m2 |
| 13 | Bulong M24x750 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | bộ |
| 14 | Bulong M24x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | bộ |
| 15 | Bulong M16x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | bộ |
| 16 | Bulong M16x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | bộ |
| 17 | Bulong M12x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 712 | bộ |
| 18 | Bulong M16x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96 | bộ |
| 19 | Tay spider 2 chân bắt kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 20 | Cung cấp kính cường lực dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,39 | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tấm Aluminium ngoài trời Tấm Aluminum ngoài trời 6mm, nhôm 0,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4852 | 100m2 |
| 22 | Vách Aluminum trong nhà 5mm, nhôm 0,21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2154 | 100m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, 0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6343 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,3 | m |
| 25 | Máng thu nước 250x300 inox 0,45 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,384 | kg |
| E | PHẦN HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B180 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m2 |
| 2 | Thi công, lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B30 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m2 |
| 3 | Thi công, lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B80 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,9 | m2 |
| 4 | Thi công, lắp đặt trần nhôm B-SHAPED B130 màu ghi xám gắn cách nhau 20 (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8 | m2 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt trần nhôm CLIP IN 600x600 màu ghi xám đục lỗ toàn phần (phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520,2502 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,659 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520,2502 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,659 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3064 | m2 |
| 11 | Soi gờ chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,24 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,32 | m |
| F | PHẦN CỬA | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi nhôm hệ 93, kính dán an toàn 8,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,45 | m2 |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh gồm: 6 bản lề 3D, chốt âm, 1 bộ khóa đa điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh gồm: 3 bản lề 3D, chốt âm, 1 bộ khóa đa điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ nhôm hệ 93, kính dán an toàn 8,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,24 | m2 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh gồm: 4 bánh xe đơn, 2 tay chốt đa điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 12x12 sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 897,5376 | kg |
| 7 | Gia công thép hộp 50x100x2,0mm mạ kẽm đỡ lam chắn nắng chữ Z | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4894 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp 50x100x2,0mm mạ kẽm đỡ lam chắng nắng chữ Z | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,78 | m2 |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Lam chắn nắng chữ Z (aluminium sun louvres - 132s hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,78 | m2 |
| G | PHẦN CẤP ĐIỆN, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 600x450x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCCB 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực MCB 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 1 cực MCB 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 110x110x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 12 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn Led âm trần Higbay 70W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn Led panel âm trần KT 600x600, 50W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột XLPE/PVC 2x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 296 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 23 | Cọc chống sét L63x63x6 mạ kẽm L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 24 | Thanh liên kết D14 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 27 | Lắp đặt kim thu d14 sét mạ kẽm, dài 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Kéo rải dây thép chống sét mạ kẽm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | m |
| 29 | Chân bật D6 dài 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 30 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 31 | Thanh liên kết D14 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m |
| 32 | Thanh liên kết D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127 | m |
| 33 | Cọc chống sét L63x63x6 mạ kẽm L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| H | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt bình chữa cháy bột MFZ4 ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bình |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt bình khí chữa cháy bột CO2MT3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bình |
| 3 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| I | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Quả cầu inox chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | quả |
| 2 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút uPVC d90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,868 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0363 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2111 | 100m2 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4423 | m3 |
| 9 | Láng vữa dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1448 | m2 |
| 10 | Trát tường rãnh, hỗ ga dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,052 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9731 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4145 | tấn |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | cái |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | 100m2 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,49 | m3 |
| J | PHÁ DỠ CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,6672 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,72 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,5201 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,6138 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9638 | tấn |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7352 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7352 | 100m3 |
| K | ĐẢM BẢO AN TOÀN THI CÔNG | |||
| 1 | Gia công lan can hàng rào TC (Thu hồi VL 50%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7126 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m2 |
| 3 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bưng bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hàng rào sắt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7126 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi