Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201242165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 13:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng cơ bản thành phố Hải Dương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201235536 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 12:24:00 đến ngày 2020-12-22 13:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,112,542,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC LÀM MỚI | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 115,774 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,416 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,596 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,896 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,651 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,651 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,946 | 100m |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm ( Khối lượng theo thiết kế là (93*3*5,604)=1563,52kg. Khối lượng theo định mức: 279*10,29=2870,91Kg. Tỷ lệ thiết kế/định mức =1563,52/2870,91=0,545 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 279 | 1 mối nối |
| 10 | Ép âm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,465 | 100m |
| 11 | Phá dỡ bê tông đầu cọc bằng búa căn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,116 | m3 |
| 12 | Nhân công uốn sắt đầu cọc (3,5/7) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 13 | Cọc dẫn đóng âm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,823 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,467 | m3 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,082 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,686 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,686 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 13,896 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 68,184 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,062 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,671 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,959 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,241 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,241 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,833 | tấn |
| 28 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,725 | m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,486 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,325 | m3 |
| 31 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,59 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,87 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,379 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,2 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,096 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16,503 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,073 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,7 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,32 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,837 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,91 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,736 | tấn |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 71,708 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 155,539 | m2 |
| 45 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 40,036 | m3 |
| 46 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,405 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn gỗ sàn mái (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,993 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,85 | tấn |
| 50 | Trát trần (Ngoài nhà), vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 53,658 | m2 |
| 51 | Trát trần (ngoài nhà), vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 89,771 | m2 |
| 52 | Trát trần (trong nhà), vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 249,458 | m2 |
| 53 | Trát trần (Trong nhà), vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 518,015 | m2 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 189,384 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,541 | m3 |
| 56 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,853 | m3 |
| 57 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,148 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,679 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,204 | m3 |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 61 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,517 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,585 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,615 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,565 | tấn |
| 66 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| 67 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,169 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m2 |
| 69 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 68 | m2 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,742 | m3 |
| 71 | Láng granitô cầu thang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,498 | m2 |
| 72 | Láng lót, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 47,498 | m2 |
| 73 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 84,6 | m |
| 74 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18,31 | m |
| 75 | Trụ thang bằng gỗ chò chỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Gia công lan can | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,191 | tấn |
| 77 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,852 | m2 |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,329 | 1m2 |
| 79 | Gia công xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,971 | tấn |
| 80 | Lắp dựng xà gồ thép | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,971 | tấn |
| 81 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,393 | 100m2 |
| 82 | Tôn úp nóc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 44,04 | m |
| 83 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 373,188 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60,048 | m2 |
| 85 | Ngâm nước XM chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 408,516 | kg |
| 86 | Ca máy bơm nước chống thấm mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,78 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m |
| 89 | Ống thoát nước D50 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt chếch nhựa, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 529,687 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 237,164 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54,756 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27,378 | m2 |
| 100 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 206,448 | m2 |
| 101 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 103,224 | m2 |
| 102 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 130x500m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,628 | m2 |
| 103 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 130x500m2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,343 | m2 |
| 104 | Gia công lan can | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,849 | tấn |
| 105 | Lắp dựng lan can sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 34,314 | m2 |
| 106 | Lắp dựng lan can sắt (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,62 | m2 |
| 107 | Sản xuất cửa đi TP Window 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 68,85 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa sổ TP Window, 2 cánh mở quay, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m2 |
| 109 | Cửa sắt xếp, lá gió mạ màu dày 0,3mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,943 | m2 |
| 110 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,851 | tấn |
| 111 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 52,02 | m2 |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30,966 | 1m2 |
| 113 | Vách kính TP Window, kính trắng Việt Nhật 5 ly | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,28 | m2 |
| 114 | Vách ngăn Compac dày 12 mm khu vệ sinh (Bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng hoàn thiện) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 53,88 | m2 |
| 115 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,615 | 100m2 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính độ cao 6,0m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 345,632 | m2 |
| 117 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 470,392 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 693,184 | m2 |
| 119 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 572,112 | m2 |
| 120 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính đến cos +6,0m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 183,418 | m2 |
| 121 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,818 | m2 |
| 122 | Đắp khóa vòm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 123 | Đắp vữa chỗ lan can | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 124 | Bảng chống lóa 1,25x3,0 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 256,48 | m |
| 126 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 131,6 | m |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.060,722 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1.245,666 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 582,708 | m2 |
| 130 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 641,981 | m2 |
| 131 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 125,436 | m3 |
| 132 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 99,25 | m3 |
| 133 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,765 | tấn |
| 134 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn, đinh các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,137 | tấn |
| 135 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,021 | 100m2 |
| 136 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 50,414 | tấn |
| 137 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,86 | m3 |
| 138 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,901 | 10m2 |
| 139 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,715 | 10m2 |
| 140 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,714 | m3 |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,714 | m3 |
| 142 | Xây tường thẳng gạch AAC 10x20x60cm-chiều dày ≤20cm, chiều cao ≤6m, Vữa khô trộn sẵn M75 (xây) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,416 | m3 |
| 143 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,933 | m2 |
| 144 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28,933 | m2 |
| 145 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,997 | m2 |
| 146 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 31,997 | m2 |
| 147 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,546 | m3 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,515 | m3 |
| 149 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,531 | m3 |
| 150 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,067 | m3 |
| 151 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,885 | m3 |
| 152 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,958 | m3 |
| 153 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,768 | m3 |
| 154 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,833 | m3 |
| 155 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,076 | 100m2 |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 158 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 39,758 | m2 |
| 159 | Láng granitô cầu thang | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 39,758 | m2 |
| 160 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 88,35 | m |
| 161 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,892 | m2 |
| 162 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (Tính vận chuyển vật liệu lên cao) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,892 | m2 |
| 163 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 19,37 | m2 |
| 164 | Lan can inox lắp dựng hoàn chỉnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 118,8 | kg |
| 165 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38,842 | m3 |
| 166 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12,947 | m3 |
| 167 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,259 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,259 | 100m3 |
| 169 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m3 |
| 170 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m3 |
| 171 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8,16 | m3 |
| 172 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 81,6 | m2 |
| 173 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,639 | m3 |
| 174 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,865 | m3 |
| 175 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27 | m2 |
| 176 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 61,56 | m2 |
| 177 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,574 | m3 |
| 178 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 179 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,215 | tấn |
| 180 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 108 | cái |
| 181 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,481 | m3 |
| 182 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,882 | m3 |
| 183 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 184 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 185 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,619 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 187 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 188 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,426 | m3 |
| 189 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,749 | m2 |
| 190 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15,749 | m2 |
| 191 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,999 | m2 |
| 192 | Ngâm nước xi măng chống thấm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,999 | kg |
| 193 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 194 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,294 | m3 |
| 195 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 196 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,035 | tấn |
| 197 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 198 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,282 | m2 |
| B | CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN, BỒN HOA | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,12 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11,702 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,065 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,116 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,102 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,986 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,98 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4,879 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,836 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,776 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,458 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,073 | 100m2 |
| 21 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 111,989 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24,819 | m2 |
| 23 | Quét vôi 3 nước trắng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 136,808 | m2 |
| 24 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m3 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,499 | m3 |
| 26 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,063 | 100m |
| 27 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,485 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,215 | m3 |
| 29 | Ván khuôn lót móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn lót móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn móng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3,333 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,131 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,273 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 37 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2,952 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,405 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,693 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,181 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,722 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,128 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,271 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 51 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5,518 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,623 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,234 | tấn |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10,242 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tôngg 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 56 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35,712 | m2 |
| 57 | Ngói úp nóc (3 viên/m) | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 67,32 | viên |
| 58 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 49,601 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m |
| 63 | Biển tên trường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
| 64 | Trát vẩy tường tổ mối, vữa XM cát mịn mác 75 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17,679 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 93,801 | m2 |
| 66 | Gia công cổng sắt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,326 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20,416 | m2 |
| 68 | Bản lề | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 69 | Bánh xe | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Gang đúc to | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 71 | Gang đúc nhỏ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25,802 | 1m2 |
| 73 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,285 | 100m3 |
| 74 | Ni lông nhựa tái sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 642,6 | m2 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 64,26 | m3 |
| 76 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 96,39 | m3 |
| 77 | Lát gạch xi măng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 642,6 | m2 |
| 78 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21,35 | 10m |
| C | ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Xà đón cáp 1 sứ L50x50x5 -0,3m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Tủ điện KT: 200X300X400 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 3 | Tủ điện KT: 150X200X300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 75A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 3x25+1x16mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 520 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 280 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 780 | m |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn nêon đôi 2x40w | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 17 | bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn lốp gắn trần d250, bóng compac 20W | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn compac 20w | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 20 | Móc treo quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 21 | Bộ điều tốc quạt trần | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt treo tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt ô cắm đôi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp âm tường | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 26 | Băng dính cách điện | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 30 | cuộn |
| 27 | Mũi khoan bê tông D18x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 28 | Mũi khoan bê tông D6x300 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 29 | Vít + nở nhựa các loại | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp nối | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 27 | hộp |
| 31 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Quả cắm sứ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 34 | Cọc tiếp địa L63x63x6, | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=14mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 37 | Bật đỡ dây d10 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 38 | Sơn chống rỉ | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | kg |
| 39 | Xi măng PCB30 Phúc Sơn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 60 | kg |
| 40 | Cát vàng xây dựng | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 41 | Đo tiếp địa | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | điểm |
| 42 | Đào đất | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9,4 | m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| 44 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D50 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 45 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D32 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 46 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D25 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 47 | Ống nhựa PPR( hành nhiệt) D20 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50x50mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32x20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa trơn PPR đường kính 20x20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa ren PPR đường kính 20x20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 50mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút trơn nhựa PPR đường kính 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút ren nhựa PPR đường kính 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D50x32 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D32x20 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt Cút côn nhựa PPR trơn ( hàn nhiệt) D25x20 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 50mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 32mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR đường kính 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 64 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 50mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 32mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt răng cấy nhựa PPR đường kính 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 68 | Máy bơm 400 W | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Chõ thu máy bơm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 50mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 32mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van 2 chiều ren đồng, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt van 1 chiều ren đồng, ĐK 25mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt van phao đồng, ĐK 20mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt xí bệt 1 nấc nhấn | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 77 | Cò xịt Inax CFV -102A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi I nax L282V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 79 | Vòi chậu rửa Inax LFV -12A | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam Inax U411V | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 81 | Van xả tiểu nam OKUV-32SM | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi D15 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt hộp vệ sinh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt gương soi | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,54 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 89mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 42mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa vuông, ĐK 110x110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 110x60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 90x60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 76x60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa xiên, ĐK 60x42mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa xiên, ĐK 76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 42mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 110x90mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút côn nhựa vuông, ĐK 76x60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút côn nhựa, ĐK 60x42mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x76mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 110x60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê, ĐK 110mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 109 | Lắp đặt phễu thu + lưới chắn rác, ĐK 60mm | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 110 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 111 | Đào đất | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| D | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4-BC Trung Quốc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 3 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT3 BC Trung Quốc | BVKT/ Chỉ dẫn kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi