Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243179-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201232484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 08:56:00 đến ngày 2020-12-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,154,747,017 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà văn hóa
1 Đào móng công trình, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,426 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,2624 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,6468 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,373 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,373 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng trụ cột, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0239 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng trụ cột, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8296 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,285 100m2
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 33,815 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng móng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2852 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5714 100m2
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,14 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,688 tấn
14 Đắp đất công trình đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2829 100m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 19,737 m3
16 Đắp đất công trình đầm chặt, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1274 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2987 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,7848 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 26,2924 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,409 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30,31 m3
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0781 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7247 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7198 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2948 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6421 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1095 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0588 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,0522 tấn
30 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6931 100m2
31 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1458 100m2
32 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2225 100m2
33 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,2854 100m2
34 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 73,5335 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,5999 m3
36 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,3872 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 282,3 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 99,266 m2
39 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 331,51 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 191,7526 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 120,848 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 63,6 m
43 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 198 m
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 282,3 m2
45 Sơn dầm, cột, tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 246,4064 m2
46 Sơn trần trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 331,51 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 49,76 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật chương V 49,76 m2
49 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0864 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0864 tấn
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 162,697 m2
52 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,4214 100m2
53 Ke chống bão Yêu cầu kỹ thuật chương V 1.450 cái
54 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 193,2824 m2
55 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,4848 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường,gạch Inax 255/SLC9 cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 21,72 m2
57 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,9496 m2
58 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 75 m2
59 Vách COMPOSITE dày 12 ly Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,472 m2
60 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 25,497 m2
61 Sản xuất lan can thép hộp Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1658 tấn
62 Lắp dựng lan can thép hộp Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,474 m2
63 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 11,3112 m2
64 Quả cầu chắn rác Inox D150 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 m2
65 Phễu thu + mặt bích Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 m2
66 Ống nhựa D76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,21 100m
67 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2079 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,96 m2
69 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,9184 m2
70 Đắp chữ biển nhà văn hóa Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
71 SX + LD cửa đi cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly (phụ kiện đồng bộ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 9,18 m2
72 SX + LD cửa sổ cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 5ly (Phụ kiện đồng bộ) Yêu cầu kỹ thuật chương V 20,16 m2
B Hạng mục 2: Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Yêu cầu kỹ thuật chương V 21 bộ
2 Đèn bán cầu D250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 bộ
3 Đèn cầu gắn tường Yêu cầu kỹ thuật chương V 0 bộ
4 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
5 Aptomat 32A-1FA-2 cực Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
6 Aptomat 20A-1FA-2 cực Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
7 Aptomat 10A-1FA-2 cực Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
8 Ổ đế ngầm cho công tắc và ổ cắm Yêu cầu kỹ thuật chương V 21 hộp
9 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
13 Hộp đấu nối ngầm KT:100x100x50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 hộp
14 Tủ điện tổng bằng thép kích thước 300x400x70mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 hộp
15 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 30 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 160 m
18 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 420 m
19 Ống gen luòn dây D15 Yêu cầu kỹ thuật chương V 550 m
20 Ống gen luòn dây D34 Yêu cầu kỹ thuật chương V 100 m
21 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
22 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
23 Thép CT3 D8 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 m
24 Thép CT3 D10 Yêu cầu kỹ thuật chương V 55 m
25 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật chương V 7 cọc
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 m3
C Hạng mục 3: Phần nước
1 Ống hàn nhiệt PPR PN10-D40 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,12 100m
2 Ống hàn nhiệt PPR PN10-D32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,04 100m
3 Ống hàn nhiệt PPR PN10-D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5 100m
4 Côn thu PPR-D32x25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
5 Cút 90 PPR-D50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
6 Cút 90 PPR-D32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
7 Cút 90 PPR-D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 22 cái
8 Tê 90 PPR-D50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
9 Tê 90 PPR-D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 12 cái
10 Cút ren trong PPR-D25x1/2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 20 cái
11 Tê ren trong PPR-D25x1/2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 8 cái
12 Van 2 chiều PPR-D50 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
13 Van 2 chiều PPR-D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
14 Ống nhựa PVC-C2-D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,16 100m
15 Ống nhựa PVC-C2-D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,36 100m
16 Ống nhựa PVC-C2-D42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,08 100m
17 Côn nhựa D110x76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
18 Côn nhựa D76x42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
19 Cút nhựa PVC 135-D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 16 cái
20 Cút nhựa PVC 135-D90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 24 cái
21 Cút nhựa PVC 135-D76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 10 cái
22 Cút nhựa PVC 135-D42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 16 cái
23 Tê nhựa PVC 45-D110 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6 cái
24 Tê nhựa PVC 45-D90x76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
25 Tê nhựa PVC 45-D76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
26 Tê nhựa PVC 45-D76x42 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
27 Tê nhựa PVC 90-D48 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
28 Lắp đặt lavabo,xi phong lavabo L2140 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
29 Vòi nước lavabo Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
30 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
31 Lắp đặt kệ kính Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
32 Lắp đặt chậu xí bệt CDS 1325 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 bộ
33 Lắp đặt vòi xịt xí Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
34 Lắp đặt chậu tiểu nam U0221 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
35 Van ấn xả tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
36 Phễu thu nước inox D76 Yêu cầu kỹ thuật chương V 4 cái
37 Vòi inox D20 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
38 Máy bơm nước Q=3-5m3/H=20-25m Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bể
40 Van 1 chiều PPR-D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
41 Van phao điện D32 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
42 Van phao điện D25 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
D Hạng mục 4: Bể tự hoại
1 Đào móng bể tự hoại, đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1193 100m3
2 Đất lấp chân bể K=0,9, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0374 m3
3 Bê tông lót đá 4x6 M100 dày 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,54 m3
4 Bê tông đáy bể M200 đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,81 m3
5 Cốt thép đáy bể F<=10mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0739 tấn
6 Xây bể gạch đặc không nung XM M75, D220 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5839 m3
7 Bê tông đan bể đá 1x2 M200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,45 m3
8 Thép tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0359 tấn
9 Ván khuôn tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,023 100m2
10 LD tấm đan Yêu cầu kỹ thuật chương V 5 cái
11 Trát thành bể XM M75 dày 20, trát làm 2 lớp Yêu cầu kỹ thuật chương V 10,287 m2
12 Láng đáy bể XM M75 D30 có đánh màu Yêu cầu kỹ thuật chương V 12,873 m2
13 Láng đan nắp bể XM75# D30 không đánh màu Yêu cầu kỹ thuật chương V 4,5 m2
E Hạng mục 5: Cổng, hàng rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,152 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,128 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,18 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0049 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0245 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,012 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,244 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,005 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0245 tấn
10 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0488 100m2
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,384 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,73 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,296 m2
14 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,2 m
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 7,296 m2
16 Gia công cổng sắt Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0838 tấn
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,6 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 13,2 m2
19 Bánh xe + đường ray cổng chính Yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
20 Đào móng công trình, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,585 100m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 5,628 m3
22 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 24,12 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 1,769 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,386 tấn
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,161 100m2
26 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Yêu cầu kỹ thuật chương V 32,803 m3
27 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 14,543 m3
28 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 3,823 m3
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 53,376 m2
30 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 308,49 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 17,192 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật chương V 361,866 m2
33 Đắp gờ chỉ đầu trụ Yêu cầu kỹ thuật chương V 83 cái
F Hạng mục 6: Sân bê tông
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6789 100m3
2 Dải lớp giấy nilon Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,789 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật chương V 67,89 m3
G Hạng mục 7: Cống thoát nước
1 Đào móng cống thoát nước, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1998 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,9279 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 8,7487 m3
4 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 15,295 m2
5 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 39,767 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Yêu cầu kỹ thuật chương V 2,4795 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4341 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1853 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Yêu cầu kỹ thuật chương V 87 cái
H Hạng mục 8: Bó vỉa
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,775 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8525 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật chương V 6,25 m2
I Hạng mục 9: San nền
1 Đào san đất bằng máy, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật chương V 51,271 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ Yêu cầu kỹ thuật chương V 51,271 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->