Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243040-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201239027
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-12 19:47:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,426,940,987 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA 1 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA 2 Máy
3 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
4 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
5 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
6 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA 3 Máy
7 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA 1 Máy
8 Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A 4 Tủ
9 Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra 250A 2 Tủ
10 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 250A 1 Tủ
11 Tủ PP hạ thế - 500A, 2 lộ ra 250A 1 Tủ
12 Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 250A 2 Tủ
13 Dây ACSR-70/11 9.114 m
14 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 2.595 m
15 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 483 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 28 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 21 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 231 m
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 63 m
20 Cáp Cu/PVC 1x50 60 m
21 Cáp Cu/PVC 1x95 60 m
22 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 3.913 m
23 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 10.408 m
24 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 3.554 m
25 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 8.239 m
26 Cáp ngầm hạ áp AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 222 m
27 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 189 Quả
28 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 186 Quả
29 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 70kN (chưa gồm phụ kiện) 141 Chuỗi
30 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 70kN (chưa gồm phụ kiện) 87 Chuỗi
31 Khóa néo cho dây AC 117 Cái
32 Mắc nối trung gian điều chỉnh 117 Cái
33 Móc chữ U 666 Cái
34 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện bán phần 22kV-1x70 96 Cái
35 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 12 Cái
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V 6 Bộ
2 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV Chương V 4 Bộ
3 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 102 Cái
4 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 12 Cái
5 Kẹp hotline 35-120 Chương V 12 Cái
6 Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 Chương V 37 Cái
7 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 6 Bộ
8 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 4 Bộ
9 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 84 Cái
10 Kẹp hotline 35-120 Chương V 12 Cái
11 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Chương V 30 Cái
12 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 30 Cái
13 Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) Chương V 30 Cái
14 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 40 Cái
15 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm Chương V 180 Cái
16 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V 60 Cái
17 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 28 Cái
18 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V 6 Cái
19 Đầu cốt đồng - 150mm Chương V 66 Cái
20 Đầu cốt đồng - 240mm Chương V 18 Cái
21 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 240 Cái
22 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 12 Cái
23 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 108 m
24 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 60 m
25 Khóa Việt Tiệp 10 Cái
26 Biển báo trạm 10 Cái
27 Biển báo an toàn 10 Cái
28 Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm 18 m
29 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 Chương V 191 m
30 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 Chương V 450 Bộ
31 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 811 Bộ
32 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 Chương V 233 Bộ
33 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 109 Cái
34 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 1.260 Cái
35 Kẹp treo cáp KT-4x50 Chương V 9 Bộ
36 Kẹp treo cáp KT-4x70 Chương V 67 Bộ
37 Kẹp treo cáp KT-4x95 Chương V 33 Bộ
38 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn 708 Cái
39 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong Chương V 731 Cái
40 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 92 Bộ
41 Đầu cốt nhôm AL120 Chương V 12 Bộ
42 Đầu cốt nhôm AL95 Chương V 12 Bộ
43 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 2.512 Cái
44 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 250 Cái
45 Khóa đai Chương V 2.762 Cái
46 Băng dính quấn kẹp cáp 244 Cái
47 Biển tên cột hạ thế 611 Cái
48 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 25 Cột
49 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 11 Cột
50 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 2 Cột
51 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 13 Cột
52 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 1 Cột
53 Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 Chương V 2 Cột
54 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 8 Cột
55 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 11 Cột
56 Cột BTLT NPC-I-18-190-11 Chương V 3 Cột
57 Tiếp địa, RC-2 57 Bộ
58 Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 2 Bộ
59 Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 4 Bộ
60 Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha 35kV XĐV-35 1 Bộ
61 Xà néo góc cột đơn 3 pha 35KV XNC-35 4 Bộ
62 Xà néo góc cột đơn 3pha lệch đường dây 35kV XNL-35 2 Bộ
63 Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N 1 Bộ
64 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-1 7 Bộ
65 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 1 Bộ
66 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35KV XĐT-35 12 Bộ
67 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 7 Bộ
68 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN-22N-1 6 Bộ
69 Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 11 Bộ
70 Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N 4 Bộ
71 Móc sứ chuỗi cách điện MCS 6 Bộ
72 Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 1 Bộ
73 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 1 Bộ
74 Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 3 Bộ
75 Xà rẽ nhánh 3 pha cột đôi ngang tuyến 22kV XR3-22N 1 Bộ
76 Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D-1 2 Bộ
77 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 2 Bộ
78 Gông cột đúp G1 6 Bộ
79 Gông cột đúp G2 6 Bộ
80 Gông cột đúp G3 6 Bộ
81 Gông cột đúp G4 6 Bộ
82 Gông cột đúp G5 1 Bộ
83 Móng cột BTLT MT-3-12 17 Móng
84 Móng cột BTLT MT-4-12 8 Móng
85 Móng cột BTLT MT-4-14 1 Móng
86 Móng cột BTLT MT-6-16 11 Móng
87 Móng cột BTLT MT-7-18 1 Móng
88 Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-18 1 Móng
89 Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-16 5 Móng
90 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 12 Móng
91 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 1 Móng
92 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 57 Vị trí
93 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 173 Quả
94 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 228 Chuỗi
95 Đấu nối Hotline 1 Vị trí
96 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm Chương V 180 Cái
97 Đầu cốt đồng - 50 mm Chương V 60 Cái
98 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 28 Cái
99 Đầu cốt đồng - 120 mm Chương V 6 Cái
100 Đầu cốt đồng - 150mm Chương V 66 Cái
101 Đầu cốt đồng - 240mm Chương V 18 Cái
102 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 108 m
103 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 60 m
104 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 13 Cột
105 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 2 Cột
106 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 3 Cột
107 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 1 cột XSI-CSV-1 1 Bộ
108 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 1 Bộ
109 Xà đỡ sứ trung gian trạm cột đơn tầng 2 XTG-2 1 Bộ
110 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 1 Bộ
111 Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 3 Bộ
112 Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 2 X-2-35-2 1 Bộ
113 Giá đỡ máy biến áp trạm cột đúp dọc tuyến GĐM-2 1 Bộ
114 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 4 Bộ
115 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC 10 Bộ
116 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 4 Bộ
117 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 4 Bộ
118 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 3 Bộ
119 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 3 Bộ
120 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-3 1 Bộ
121 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-4 1 Bộ
122 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 4 Bộ
123 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đúp XSI-CSV-2 1 Bộ
124 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-2 1 Bộ
125 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 3 Bộ
126 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 4 Bộ
127 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 3 Bộ
128 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-2 1 Bộ
129 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 4 Bộ
130 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m, 18-12 GCĐ-2,6-2 1 Bộ
131 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 3 Bộ
132 Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 1 Bộ
133 Ghế theo tác trạm ba lo GTT-1 1 Bộ
134 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 7 Bộ
135 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 1 Bộ
136 Thang trèo trạm biến áp cột 16m TT-16 1 Bộ
137 Xà phụ đỡ lèo XL-1 3 Bộ
138 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XL-3 2 Bộ
139 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XN-2,4m 2 Bộ
140 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XN-2,6m 2 Bộ
141 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 8 Bộ
142 Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XTG-Đ1 1 Bộ
143 Xà đỡ sứ trung gian cột đúp ngang XTG-Đ2 1 Bộ
144 Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 2 Bộ
145 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 7 HT
146 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 1 HT
147 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 16-18 HTTĐ-16 2 HT
148 Móng cột trạm biến áp, MT-3 13 Móng
149 Móng cột trạm biến áp, MT-4 2 Móng
150 Móng cột trạm biến áp MT-6 1 Móng
151 Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 1 Móng
152 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA 10 Máy
153 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 30 Cái
154 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 30 Cái
155 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A 10 Cái
156 Thí nghiệm Aptomat <300 23 Cái
157 Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha 30 Cái
158 Thí nghiệm ampemet xoay chiều 30 Cái
159 Thí nghiệm vonmet xoay chiều 10 Cái
160 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV 10 Bộ
161 Thí nghiệm tiếp địa trạm 10 HT
162 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 202 Quả
163 Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 2.094 m
164 Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 268 m
165 Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 206 m
166 Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm Chương V 18 m
167 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 Chương V 191 m
168 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 92 Cái
169 Đầu cốt nhôm AL120 Chương V 12 Cái
170 Đầu cốt nhôm AL95 Chương V 12 Cái
171 Hào cáp đôi đi dưới đường nhựa 8 m
172 Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch 23,5 m
173 Hào cáp đôi đi dưới hè đất tự nhiên 25 m
174 Tiếp đất RLL-LT 68 Vị trí
175 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 421 Cột
176 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 99 Cột
177 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 2 Cột
178 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-3 Chương V 6 Cột
179 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 Chương V 3 Cột
180 Xà néo đúp trên cột LT dọc dây vặn xoắn XLĐ-4D 1 Bộ
181 Xà néo đơn trên cột LT dây vặn xoắn XL-4 3 Bộ
182 Giá đỡ cáp trên thành bê tông GCĐ-TC 18 Bộ
183 Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi vuông GCĐ5 1 Bộ
184 Gông cột CDLT-2 3 Bộ
185 Gông cột CDN-2 129 Bộ
186 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x25 165 m
187 Thu hồi Cột bê tông H-6,5 36 Cột
188 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 60 Cột
189 Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 7 Cột
190 Thu hồi Cột bê tông LT-8,5 2 Cột
191 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn 1 Ca
192 Móng cột hạ thế MLĐ-3 1 Móng
193 Móng cột hạ thế MH-1 165 Móng
194 Móng cột hạ thế MH-2 99 Móng
195 Móng cột hạ thế MH-3 129 Móng
196 Móng cột hạ thế ML-2 2 Móng
197 Móng cột hạ thế ML-3 1 Móng
198 Móng cột hạ thế MLĐ-2 2 Móng
199 Thí nghiệm tiếp địa 68 Vị trí
200 Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế 1 Sợi
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->