Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-12 19:47:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,426,940,987 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 320kVA | 2 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 6 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 3 | Máy | |
| 7 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 320kVA | 1 | Máy | |
| 8 | Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A | 4 | Tủ | |
| 9 | Tủ PP hạ thế - 400A, 2 lộ ra 250A | 2 | Tủ | |
| 10 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra 250A | 1 | Tủ | |
| 11 | Tủ PP hạ thế - 500A, 2 lộ ra 250A | 1 | Tủ | |
| 12 | Tủ PP hạ thế - 500A, 3 lộ ra 250A | 2 | Tủ | |
| 13 | Dây ACSR-70/11 | 9.114 | m | |
| 14 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 2.595 | m | |
| 15 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 483 | m | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 28 | m | |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 21 | m | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 231 | m | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 63 | m | |
| 20 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 60 | m | |
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 60 | m | |
| 22 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 3.913 | m | |
| 23 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 10.408 | m | |
| 24 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 3.554 | m | |
| 25 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 8.239 | m | |
| 26 | Cáp ngầm hạ áp AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 222 | m | |
| 27 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 189 | Quả | |
| 28 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 186 | Quả | |
| 29 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 70kN (chưa gồm phụ kiện) | 141 | Chuỗi | |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 70kN (chưa gồm phụ kiện) | 87 | Chuỗi | |
| 31 | Khóa néo cho dây AC | 117 | Cái | |
| 32 | Mắc nối trung gian điều chỉnh | 117 | Cái | |
| 33 | Móc chữ U | 666 | Cái | |
| 34 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện bán phần 22kV-1x70 | 96 | Cái | |
| 35 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 12 | Cái | |
| D | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V | 6 | Bộ |
| 2 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | Chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 102 | Cái |
| 4 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 12 | Cái |
| 5 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 12 | Cái |
| 6 | Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 37 | Cái |
| 7 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 4 | Bộ |
| 9 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 84 | Cái |
| 10 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 12 | Cái |
| 11 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chương V | 30 | Cái |
| 12 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 30 | Cái |
| 13 | Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | Chương V | 30 | Cái |
| 14 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 40 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | Chương V | 180 | Cái |
| 16 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V | 60 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 28 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V | 6 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng - 150mm | Chương V | 66 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - 240mm | Chương V | 18 | Cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 240 | Cái |
| 22 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 12 | Cái |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 108 | m |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 60 | m |
| 25 | Khóa Việt Tiệp | 10 | Cái | |
| 26 | Biển báo trạm | 10 | Cái | |
| 27 | Biển báo an toàn | 10 | Cái | |
| 28 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 18 | m | |
| 29 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | Chương V | 191 | m |
| 30 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Chương V | 450 | Bộ |
| 31 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 811 | Bộ |
| 32 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 | Chương V | 233 | Bộ |
| 33 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 109 | Cái |
| 34 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 1.260 | Cái |
| 35 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Chương V | 9 | Bộ |
| 36 | Kẹp treo cáp KT-4x70 | Chương V | 67 | Bộ |
| 37 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Chương V | 33 | Bộ |
| 38 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 708 | Cái | |
| 39 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V | 731 | Cái |
| 40 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 92 | Bộ |
| 41 | Đầu cốt nhôm AL120 | Chương V | 12 | Bộ |
| 42 | Đầu cốt nhôm AL95 | Chương V | 12 | Bộ |
| 43 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 2.512 | Cái |
| 44 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 250 | Cái |
| 45 | Khóa đai | Chương V | 2.762 | Cái |
| 46 | Băng dính quấn kẹp cáp | 244 | Cái | |
| 47 | Biển tên cột hạ thế | 611 | Cái | |
| 48 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 25 | Cột |
| 49 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 11 | Cột |
| 50 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 2 | Cột |
| 51 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 13 | Cột |
| 52 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 1 | Cột |
| 53 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 54 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 8 | Cột |
| 55 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 11 | Cột |
| 56 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 3 | Cột |
| 57 | Tiếp địa, RC-2 | 57 | Bộ | |
| 58 | Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 | 2 | Bộ | |
| 59 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 | 4 | Bộ | |
| 60 | Xà đỡ vượt cột đơn 3 pha 35kV XĐV-35 | 1 | Bộ | |
| 61 | Xà néo góc cột đơn 3 pha 35KV XNC-35 | 4 | Bộ | |
| 62 | Xà néo góc cột đơn 3pha lệch đường dây 35kV XNL-35 | 2 | Bộ | |
| 63 | Xà néo góc cột đôi 3 pha lệch ngang tuyến đường dây 35kV XNL-35N | 1 | Bộ | |
| 64 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-1 | 7 | Bộ | |
| 65 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 | 1 | Bộ | |
| 66 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35KV XĐT-35 | 12 | Bộ | |
| 67 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 | 7 | Bộ | |
| 68 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN-22N-1 | 6 | Bộ | |
| 69 | Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 | 11 | Bộ | |
| 70 | Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N | 4 | Bộ | |
| 71 | Móc sứ chuỗi cách điện MCS | 6 | Bộ | |
| 72 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 1 | Bộ | |
| 73 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP-3 | 1 | Bộ | |
| 74 | Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 | 3 | Bộ | |
| 75 | Xà rẽ nhánh 3 pha cột đôi ngang tuyến 22kV XR3-22N | 1 | Bộ | |
| 76 | Xà néo 3 pha bằng 22kV cột đôi dọc tuyến XN-22D-1 | 2 | Bộ | |
| 77 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 2 | Bộ | |
| 78 | Gông cột đúp G1 | 6 | Bộ | |
| 79 | Gông cột đúp G2 | 6 | Bộ | |
| 80 | Gông cột đúp G3 | 6 | Bộ | |
| 81 | Gông cột đúp G4 | 6 | Bộ | |
| 82 | Gông cột đúp G5 | 1 | Bộ | |
| 83 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 17 | Móng | |
| 84 | Móng cột BTLT MT-4-12 | 8 | Móng | |
| 85 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 1 | Móng | |
| 86 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 11 | Móng | |
| 87 | Móng cột BTLT MT-7-18 | 1 | Móng | |
| 88 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-18 | 1 | Móng | |
| 89 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-16 | 5 | Móng | |
| 90 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 12 | Móng | |
| 91 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 1 | Móng | |
| 92 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 57 | Vị trí | |
| 93 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 173 | Quả | |
| 94 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 228 | Chuỗi | |
| 95 | Đấu nối Hotline | 1 | Vị trí | |
| 96 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | Chương V | 180 | Cái |
| 97 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Chương V | 60 | Cái |
| 98 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 28 | Cái |
| 99 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Chương V | 6 | Cái |
| 100 | Đầu cốt đồng - 150mm | Chương V | 66 | Cái |
| 101 | Đầu cốt đồng - 240mm | Chương V | 18 | Cái |
| 102 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 108 | m |
| 103 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 60 | m |
| 104 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 13 | Cột |
| 105 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 106 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 3 | Cột |
| 107 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm 1 cột XSI-CSV-1 | 1 | Bộ | |
| 108 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột XTG-1 | 1 | Bộ | |
| 109 | Xà đỡ sứ trung gian trạm cột đơn tầng 2 XTG-2 | 1 | Bộ | |
| 110 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột GĐM-1 | 1 | Bộ | |
| 111 | Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 | 3 | Bộ | |
| 112 | Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 2 X-2-35-2 | 1 | Bộ | |
| 113 | Giá đỡ máy biến áp trạm cột đúp dọc tuyến GĐM-2 | 1 | Bộ | |
| 114 | Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 1 X-2-22-1 | 4 | Bộ | |
| 115 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC | 10 | Bộ | |
| 116 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 4 | Bộ | |
| 117 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 4 | Bộ | |
| 118 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 119 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 | 3 | Bộ | |
| 120 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-3 | 1 | Bộ | |
| 121 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-4 | 1 | Bộ | |
| 122 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 4 | Bộ | |
| 123 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét trạm cột đúp XSI-CSV-2 | 1 | Bộ | |
| 124 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 125 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 126 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 4 | Bộ | |
| 127 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 128 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 129 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 4 | Bộ | |
| 130 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m, 18-12 GCĐ-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 131 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 | 3 | Bộ | |
| 132 | Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 133 | Ghế theo tác trạm ba lo GTT-1 | 1 | Bộ | |
| 134 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 7 | Bộ | |
| 135 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 1 | Bộ | |
| 136 | Thang trèo trạm biến áp cột 16m TT-16 | 1 | Bộ | |
| 137 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 | 3 | Bộ | |
| 138 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XL-3 | 2 | Bộ | |
| 139 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XN-2,4m | 2 | Bộ | |
| 140 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XN-2,6m | 2 | Bộ | |
| 141 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 | 8 | Bộ | |
| 142 | Xà đỡ sứ trung gian cột đơn XTG-Đ1 | 1 | Bộ | |
| 143 | Xà đỡ sứ trung gian cột đúp ngang XTG-Đ2 | 1 | Bộ | |
| 144 | Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 | 2 | Bộ | |
| 145 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 7 | HT | |
| 146 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 | 1 | HT | |
| 147 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên cột 16-18 HTTĐ-16 | 2 | HT | |
| 148 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 13 | Móng | |
| 149 | Móng cột trạm biến áp, MT-4 | 2 | Móng | |
| 150 | Móng cột trạm biến áp MT-6 | 1 | Móng | |
| 151 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 | 1 | Móng | |
| 152 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 10 | Máy | |
| 153 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 30 | Cái | |
| 154 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 30 | Cái | |
| 155 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | 10 | Cái | |
| 156 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 23 | Cái | |
| 157 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 30 | Cái | |
| 158 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 30 | Cái | |
| 159 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 10 | Cái | |
| 160 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35KV | 10 | Bộ | |
| 161 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 10 | HT | |
| 162 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 202 | Quả | |
| 163 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 2.094 | m | |
| 164 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 268 | m | |
| 165 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 206 | m | |
| 166 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | Chương V | 18 | m |
| 167 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | Chương V | 191 | m |
| 168 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 92 | Cái |
| 169 | Đầu cốt nhôm AL120 | Chương V | 12 | Cái |
| 170 | Đầu cốt nhôm AL95 | Chương V | 12 | Cái |
| 171 | Hào cáp đôi đi dưới đường nhựa | 8 | m | |
| 172 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch | 23,5 | m | |
| 173 | Hào cáp đôi đi dưới hè đất tự nhiên | 25 | m | |
| 174 | Tiếp đất RLL-LT | 68 | Vị trí | |
| 175 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 421 | Cột |
| 176 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 99 | Cột |
| 177 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 2 | Cột |
| 178 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-3 | Chương V | 6 | Cột |
| 179 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 3 | Cột |
| 180 | Xà néo đúp trên cột LT dọc dây vặn xoắn XLĐ-4D | 1 | Bộ | |
| 181 | Xà néo đơn trên cột LT dây vặn xoắn XL-4 | 3 | Bộ | |
| 182 | Giá đỡ cáp trên thành bê tông GCĐ-TC | 18 | Bộ | |
| 183 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi vuông GCĐ5 | 1 | Bộ | |
| 184 | Gông cột CDLT-2 | 3 | Bộ | |
| 185 | Gông cột CDN-2 | 129 | Bộ | |
| 186 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x25 | 165 | m | |
| 187 | Thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 36 | Cột | |
| 188 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 60 | Cột | |
| 189 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 7 | Cột | |
| 190 | Thu hồi Cột bê tông LT-8,5 | 2 | Cột | |
| 191 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn | 1 | Ca | |
| 192 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 1 | Móng | |
| 193 | Móng cột hạ thế MH-1 | 165 | Móng | |
| 194 | Móng cột hạ thế MH-2 | 99 | Móng | |
| 195 | Móng cột hạ thế MH-3 | 129 | Móng | |
| 196 | Móng cột hạ thế ML-2 | 2 | Móng | |
| 197 | Móng cột hạ thế ML-3 | 1 | Móng | |
| 198 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 2 | Móng | |
| 199 | Thí nghiệm tiếp địa | 68 | Vị trí | |
| 200 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ thế | 1 | Sợi | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi