Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 06: Xây dựng tuyến đường kết nối đường Quốc lộ 17 với Cao tốc Hà Nội - Bắc Giang qua Khu công nghiệp Yên Lư và Khu công nghiệp Vân Trung, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Tuyến nhánh 1, 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243328-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 06: Xây dựng tuyến đường kết nối đường Quốc lộ 17 với Cao tốc Hà Nội - Bắc Giang qua Khu công nghiệp Yên Lư và Khu công nghiệp Vân Trung, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Tuyến nhánh 1, 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 11:56:00 đến ngày 2020-12-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,245,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 228,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN NHÁNH 1 | |||
| 1 | Đắp đất K95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.089,9725 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 60,2655 | m3 |
| 3 | Đắp đất K98 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 935,58 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,5739 | m3 |
| 5 | Đào rãnh (đất cấp 3) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,8448 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 468,62 | m3 |
| 7 | Đào thay đất K95, K98 (Đất cấp 2) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 889,27 | m3 |
| 8 | Đào đất cấp 2 (đào đất cấp2 + đào cấp) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 98,8764 | m3 |
| 9 | Đào đất không thích hợp - đất C1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 902,0746 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tận dụng đắp K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 68,1037 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3.452,741 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng M350# dày 22cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 564,5875 | m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.566,3066 | m2 |
| 3 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 426,38 | m3 |
| 4 | Bê tông xi măng M350# dày 22cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.526,6983 | m3 |
| 5 | Bù vênh BTXM M350# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 227,6271 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng M250# dày 18cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 389,3503 | m3 |
| 7 | Bù vênh BTXM M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 86,4804 | m3 |
| 8 | Bê tông xi măng M250# dày 18cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 41,5269 | m2 |
| 9 | Giấy dầu tạo phẳng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 230,705 | m2 |
| 10 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1dày 12cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,15 | m3 |
| 11 | Khe dọc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.477,98 | m |
| 12 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,4245 | m2 |
| 13 | Cắt khe sâu 4cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.477,98 | m |
| 14 | Khe co | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.903,32 | m |
| 15 | Cắt khe sâu 4cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.903,32 | m |
| 16 | Khe dãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 162,76 | m |
| 17 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,2994 | m2 |
| 18 | Cắt khe sâu 4cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 162,76 | m |
| 19 | Bê tông xi măng M250# dày 18cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 113,7384 | m3 |
| 20 | Giấy dầu tạo phẳng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 631,88 | m2 |
| C | Tấm đan T1 kích thước (0.5x0.69x0.15)m | |||
| 1 | Bê tông M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 169,68 | m3 |
| 2 | Thép tròn D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14.882,35 | kg |
| 3 | Thép tròn D>10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8.766,8 | kg |
| 4 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.767,5 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3.535 | tấm |
| 6 | Bê tông thân rãnhM250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 274,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3.659,09 | m2 |
| 8 | Bê tông móng rãnh M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 187,46 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 533,59 | m2 |
| 10 | Thép tròn D<10mm thân rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 392,77 | kg |
| 11 | Đá dăm đệm dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 241,02 | m3 |
| D | Ga lắng | |||
| 1 | Bê tông M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,73 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 89,76 | m2 |
| 3 | Bê tông M250# móng ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,42 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,9 | m2 |
| 5 | Thép tròn D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,06 | kg |
| 6 | Đá dăm đệm dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,11 | m3 |
| 7 | Đào đất rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.277,65 | m3 |
| 8 | Đắp đất rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 317,73 | m3 |
| E | Cống hộp BxH=2.0x1.8 | |||
| 1 | Bê tông thân cống M300# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,077 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 móng cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,999 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4985 | m3 |
| 4 | Thép tròn D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 38,947 | Kg |
| 5 | Thép tròn 10≤D<18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.164,8868 | Kg |
| 6 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 37,828 | m2 |
| 7 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25,574 | m2 |
| 8 | Bê tông thân tường cánh M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,2919 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường cánh M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,808 | m3 |
| 10 | Thép tròn 10 < D < 18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 775,44 | kg |
| 11 | Thép tròn D < 10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,16 | kg |
| 12 | Bê tông M150# đệm móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,952 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,428 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,935 | m2 |
| 15 | Ván khuôn móng tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,848 | m2 |
| 16 | Quét nhựa đường nóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,76 | m2 |
| F | Sân cống+ Chân khay | |||
| 1 | Bê tông sân cống +Chân khay M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,46 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1599 | m3 |
| 3 | Thép tròn 10 < D < 18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 264,42 | kg |
| 4 | Bê tông M150# đệm móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6873 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,68 | m2 |
| G | Gờ chắn tường đấu | |||
| 1 | Bê tông M300# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 2 | Thép các loại 10 < D < 18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47,74 | kg |
| 3 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,42 | m2 |
| 4 | Quét nhựa đường nóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,14 | m2 |
| H | Gia cố sân cống, mái taluy | |||
| 1 | Bê tông M150# mái taluy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,433 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố mái taluy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,294 | m2 |
| 3 | Bê tông M150# gia cố sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,0624 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,4375 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,906 | m3 |
| I | Khối lượng thi công khác | |||
| 1 | Đào đất | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,2367 | m3 |
| 2 | Đăp vật liệu dạng hạt thân cống K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,876 | m3 |
| 3 | Giảm trừ khối lượng đắp nền trên tuyến do cống chiếm chỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | -35,951 | m3 |
| 4 | Phí mua đất K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | -40,6246 | m3 |
| 5 | Bờ vây ngăn nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,05 | m3 |
| 6 | Thanh thải bờ vây đất | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,05 | m3 |
| J | Cống tròn D50cm | |||
| 1 | Đốt cống ly tâm D50, L=1.0m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | đốt |
| K | Cống hộp BxH=1.0x1.5m (nối cống) | |||
| 1 | Bê tông M250 đốt cống BxH=1.0x1.5m, L=1.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,32 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 67,2 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 379,32 | kg |
| L | Khối đỡ móng cống BxH=1.0x1.5m; L=1.5m | |||
| 1 | Thép D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,12 | kg |
| 2 | Khối lượng cốt thép 10≤D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,56 | kg |
| 3 | Bê tông m200# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,984 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,512 | m2 |
| 5 | Lắp đặt khối móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | CK |
| 6 | Mối nối ống cống BxH=1.0x1.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | mối |
| M | Cống nối hộp BxH=0.8x0.8m | |||
| 1 | Đốt cống BxH=0.8x0.8m, L=2.0m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | đốt |
| 2 | Đốt cống BxH=0.8x0.8m, L=1.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | đốt |
| 3 | Đốt cống BxH=0.8x0.8m, L=1.0m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | đốt |
| N | Khối đỡ móng cống BxH=0.8x0.8m; L=1.5m | |||
| 1 | Bê tông M200# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,72 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | m2 |
| 3 | Thép D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 173,8 | kg |
| 4 | Khối lượng cốt thép 10≤D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | kg |
| 5 | Lắp đặt khối móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | CK |
| 6 | Mối nối ống cống BxH=0.8x0.8m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | mối |
| 7 | BTXM M200 mối nối cống cũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,89 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mối nối cống cũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,34 | m2 |
| 9 | BTXM M200 móng cống đổ tại chỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,13 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,46 | m2 |
| 11 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 114,6 | m2 |
| 12 | Đá dăm đệm móng cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,05 | m3 |
| O | ĐẦU CỐNG THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# thân hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 75,93 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M200# móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,12 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng M150# thân rãnh hoàn trả | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,93 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,33 | m2 |
| 7 | Bê tông xi măng M150# móng rãnh hoàn trả | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,78 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thân móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,62 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,58 | m3 |
| 10 | Thép D<10 mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,81 | Kg |
| P | Tấm đan T3, KT:63x90x15cm | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,12 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,92 | kg |
| 5 | Thép góc V50x50x3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 36,44 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | CK |
| Q | Tấm đan K1, KT:63x90x15cm | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,1 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 66,6 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,3 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | CK |
| R | Tấm đan K2, KT:50x90x15cm | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,28 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 33 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22,62 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | CK |
| S | Cửa thu nước | |||
| 1 | Gang thu nước 57x35x4m (gang đúc) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| T | Đầu cống thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,17 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,27 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M200# thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,61 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,02 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng M200# móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,38 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,48 | m2 |
| 7 | Bê tông XM M200# móng tường cánh + sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,01 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,93 | m2 |
| 9 | Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,73 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng chân khay | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,65 | m2 |
| 11 | Bê tông xi măng M150# gia cố sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,76 | m2 |
| 13 | Bê tông xi măng M150# gia cố mái ta luy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,61 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gia cố mái taluy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,14 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,65 | m3 |
| U | Cánh van | |||
| 1 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,5 | kg |
| 2 | Thép góc L | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 42,168 | kg |
| 3 | Thép bản | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 44,118 | kg |
| 4 | Khối lượng bê tông M200 (m3) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,192 | m3 |
| 5 | Ván khuôn (m2) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,56 | m2 |
| 6 | Lắp đặt cánh van | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | CK |
| 7 | Máy đóng mở V1 ( cái) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| V | Dàn van | |||
| 1 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,96 | kg |
| 2 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28,42 | kg |
| 3 | Thép 18< D | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 56,32 | kg |
| 4 | Khối lượng bê tông M200 cột dàn van | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,152 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột dàn van | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,92 | m2 |
| 6 | Khối lượng bê tông M200 dầm dàn van | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,075 | m3 |
| 7 | Ván khuôn dầm dàn van | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,23 | m2 |
| W | ĐẦU CỐNG HẠ LƯU | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# thân hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,77 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 79,12 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M200# móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,02 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,12 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng M150# thân rãnh hoàn trả | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,81 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,61 | m2 |
| 7 | Bê tông xi măng M150# móng rãnh hoàn trả | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,65 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,15 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 10 | Thép D<10 mũ mố | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,81 | Kg |
| X | Tấm đan T3, KT:63x90x15cm | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,12 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,92 | kg |
| 5 | Thép góc V50x50x3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 36,44 | kg |
| 6 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | CK |
| Y | Tấm đan K1, KT:63x90x15cm | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,1 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 66,6 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,3 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | CK |
| Z | Tấm đan K2, KT:50x90x15cm | |||
| 1 | Bê tông xi măng M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,28 | m2 |
| 3 | Thép D<10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 33 | kg |
| 4 | Thép 10<D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22,62 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | CK |
| AA | Cửa thu nước | |||
| 1 | Gang thu nước 57x35x4m (gang đúc) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| AB | Đầu cống Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,58 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,19 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M200# thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,09 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,17 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng M200# móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,84 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,26 | m2 |
| 7 | Bê tông XM M200 # móng tường cánh + sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,53 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,99 | m2 |
| 9 | Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,73 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng chân khay | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,65 | m2 |
| 11 | Bê tông XM M150# gia cố sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,31 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,66 | m2 |
| 13 | Bê tông XM M150# gia cố mái taluy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,03 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm (kể cả mái dốc) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,05 | m3 |
| AC | CÁC KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Đào đất thân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 284,87 | m3 |
| 2 | Đắp vật liệu dạng hạt thân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 67,82 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,32 | m3 |
| 4 | Phí mua đất K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 38,7816 | m3 |
| 5 | Trừ khối lượng đắp do cống chiếm chỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | -97,66 | m3 |
| 6 | Phí mua đất K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | -110,3558 | m3 |
| 7 | Phá dỡ khối xây cũ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,04 | m |
| 8 | Đắp bờ vây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 33 | m3 |
| 9 | Thanh thải bờ vây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 33 | m3 |
| AD | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật kích thước 1.5x2.4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | biển |
| 2 | Biển phụ 0.9 x 0.4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | biển |
| 3 | Biển báo tam giác cạnh 0.7m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | biển |
| 4 | Biển báo tam giác cạnh 0.9m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | biển |
| 5 | Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu trắng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 71,75 | m2 |
| 6 | Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 84,66 | m2 |
| 7 | Vạch giảm tốc dày 6mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 142,57 | m2 |
| 8 | Cọc tiêu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cọc |
| 9 | Lan can sóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 81 | md |
| 10 | Lắp đặt trụ lan can sóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | trụ |
| AE | TUYẾN NHÁNH 2 | |||
| 1 | Đắp đất K95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5.179,6593 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 478,8407 | m3 |
| 3 | Đắp đất K98 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4.022,74 | m3 |
| 4 | Đắp trả mương | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 339,7623 | m3 |
| 5 | Đào đất cấp 3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 264,61 | m3 |
| 6 | Đào rãnh (đất cấp 3) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 275,66 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đất C3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 698,98 | m3 |
| 8 | Đào thay đất K95, K98 (Đất cấp 2) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.385,28 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 2 (đào đất cấp2 + đào cấp) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 224,26 | m3 |
| 10 | Đào đất không thích hợp - đất C1 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.544,07 | m3 |
| 11 | Đào trả mương | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 84,3646 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tận dụng đắp K95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 541,09 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5.377,851 | m3 |
| AF | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng M350# dày 22cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.599,4836 | m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7.270,38 | m2 |
| 3 | Lớp cấp phối đá dăm loại 1dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.200,81 | m3 |
| 4 | Khe dọc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.329,72 | m |
| 5 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,5794 | m2 |
| 6 | Cắt khe sâu 4cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.329,72 | m |
| 7 | Khe co | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.923,97 | m |
| 8 | Cắt khe sâu 4cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.923,97 | m |
| 9 | Khe dãn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 121,54 | m |
| 10 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,4248 | m2 |
| 11 | Cắt khe sâu 4cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 121,54 | m |
| 12 | Bê tông xi măng M250# dày 18cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22,3884 | m3 |
| 13 | Giấy dầu tạo phẳng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 124,38 | m2 |
| AG | Khối lượng nền đường ngang | |||
| 1 | Đào khuôn nền đường đất cấp 3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,23 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,5133 | m3 |
| 3 | Đắp đất K95 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 122,7067 | m3 |
| AH | Tấm đan T1 kích thước (0.5x0.69x0.15)m | |||
| 1 | Bê tông M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 2 | Thép tròn D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 67,36 | kg |
| 3 | Thép tròn D>10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39,68 | kg |
| 4 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | tấm |
| 6 | Bê tông thân rãnh M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | m2 |
| 8 | Bê tông móng rãnh M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 10 | Thép tròn D<10mm thân rãnh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,76 | kg |
| 11 | Đá dăm đệm dày 15cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 12 | Đốt cống ly tâm D30, L=1.0m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | đốt |
| 13 | Khối đỡ móng cống D30cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | khối |
| 14 | Mối nối ống cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | mối |
| AI | Chiều dài cống bản BxH=0.4x0.8m | |||
| 1 | Bê tông M200# thân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,46 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 63,03 | m2 |
| 3 | Bê tông M200# móng cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28,44 | m2 |
| 5 | Bê tông M250# tạo mui luyện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,968 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,92 | m2 |
| AJ | Cốt thép mũ mố | |||
| 1 | Thép D ≤ 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 118,23 | kg |
| 2 | Thép 10mm < D ≤ 18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,8454 | kg |
| 3 | Ống PVC D14 chụp thép chốt, L=7cm (bịt một đầu) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,32 | m |
| AK | Tấm bản BTCT M250# | |||
| 1 | BTCT M250# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,377 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19 | m2 |
| 3 | Thép D ≤ 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 297,95 | kg |
| 4 | Thép 10mm < D ≤ 18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 239,45 | kg |
| AL | Cống hộp BxH=1.5x1.5m | |||
| 1 | Đốt cống BxH=1.5x1.5m, L=1.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22 | đốt |
| 2 | Đốt cống BxH=1.5x1.5m, L=1m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | đốt |
| AM | Khối đỡ móng cống BxH=1.5x1.5m; L=1.5m | |||
| 1 | Thép D<10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 583,74 | kg |
| 2 | Khối lượng cốt thép 10≤D<18 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32,04 | kg |
| 3 | Bê tông m200# | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,88 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,64 | m2 |
| 5 | Lắp đặt khối móng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | CK |
| 6 | Móng cống đổ tại chỗ M200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8136 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,376 | m2 |
| 8 | Mối nối ống cống BxH=1.5x1.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21 | mối |
| 9 | Quét nhựa đường nóng 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 171,18 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,302 | m3 |
| AN | ĐẦU CỐNG THƯỢNG LƯU | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# thân hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,654 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,672 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M200# móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng hố thu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,44 | m2 |
| 5 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,41 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng M200# thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,2456 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,2912 | m2 |
| 8 | Bê tông xi măng M200# thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,2588 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22,85 | m2 |
| 10 | Bê tông xi măng M200# móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,7408 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23,184 | m2 |
| 12 | Bê tông XM M200# móng tường cánh + sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,3198 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,13 | m2 |
| 14 | Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7735 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng chân khay | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,7075 | m2 |
| 16 | Bê tông xi măng M150# gia cố sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,53 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,53 | m2 |
| 18 | Bê tông xi măng M150# gia cố mái ta luy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,08 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gia cố mái taluy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,54 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,6964 | m3 |
| AO | ĐẦU CỐNG HẠ LƯU | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,3456 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thân tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,4612 | m2 |
| 3 | Bê tông xi măng M200# thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,8205 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 62,2458 | m2 |
| 5 | Bê tông xi măng M200# móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,1548 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng tường đầu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24,474 | m2 |
| 7 | Bê tông XM M200 # móng tường cánh + sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,894 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường cánh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 38,1825 | m2 |
| 9 | Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,1975 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng chân khay | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,2875 | m2 |
| 11 | Bê tông XM M150# gia cố sân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,63 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27,2 | m2 |
| 13 | Bê tông XM M150# gia cố mái taluy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22,547 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,775 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm (kể cả mái dốc) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,2054 | m3 |
| AP | CÁC KHỐI LƯỢNG KHÁC | |||
| 1 | Đào đất thân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 139,8764 | m3 |
| 2 | Đắp vật liệu dạng hạt thân cống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 288,816 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tre dài 1.5m mật độ 25cọc/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.067 | m dài |
| 4 | Trừ khối lượng đắp do cống chiếm chỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | -416,029 | m3 |
| 5 | Đóng cọc tre dài 2.5m mật độ 25cọc/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7.327,5 | m dài |
| 6 | Đắp bờ vây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 44,232 | m3 |
| 7 | Thanh thải bờ vây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 44,232 | m3 |
| AQ | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo chữ nhật kích thước 1.5x2.4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | biển |
| 2 | Biển báo tam giác cạnh 0.7m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | biển |
| 3 | Biển báo tam giác cạnh 0.9m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | biển |
| 4 | Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu trắng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 524,46 | m2 |
| 5 | Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 65,59 | m2 |
| 6 | Vạch giảm tốc dày 6mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70,13 | m2 |
| 7 | Cọc tiêu | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 118 | cọc |
| AR | Nhánh 1 | |||
| 1 | ống nhựa PVC D75, H=1.2m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 253,2 | m |
| 2 | Vữa xi măng M100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,118 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 (KT30x30x15cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,8485 | m3 |
| 4 | Sơn trắng đỏ 3 lần | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 178,8858 | m2 |
| 5 | Barie rào chắn di động kích thước 1,25x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Nhân công lắp đặt, tháo dỡ cọc tiêu, rào chắn di động, chóp nón…. | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27 | công |
| 7 | Dây nhựa PVC mỏng 2 màu trắng đỏ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 577 | m |
| 8 | Chóp nón cao su | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 202 | cái |
| 9 | Biển báo W.203b, c (Tam giác KT 70cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Biển số W.245b (Tam giác KT 70cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Biển số W.227 (Tam giác KT 70cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Biển báo I.440 (Chữ nhật KT 30x80cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Biển báo I.441B (Chữ nhật KT 140x80cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Biển số S.507 (Chữ nhật KT 30x50cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Biển báo tròn R.302a, R.302b | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Biển báo tròn R.127 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Đèn báo ATGT | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Biển báo A (Chữ nhật KT 120x180cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Biển báo I.441a, I.441b, I.441c (Chữ nhật KT 140x80cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Còi, cờ người điều khiển | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Máy bộ đàm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Quần, áo phản quang | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Đèn pin | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Nón bảo hộ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Nhân công điều khiển giao thông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 116 | công |
| AS | Nhánh 2 | |||
| 1 | ống nhựa PVC D75, H=1.2m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 242,4 | m |
| 2 | Vữa xi măng M100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0703 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 (KT30x30x15cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,727 | m3 |
| 4 | Sơn trắng đỏ 3 lần | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 171,2556 | m2 |
| 5 | Barie rào chắn di động kích thước 1,25x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Nhân công lắp đặt, tháo dỡ cọc tiêu, rào chắn di động, chóp nón…. | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | công |
| 7 | Dây nhựa PVC mỏng 2 màu trắng đỏ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 514 | m |
| 8 | Chóp nón cao su | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 202 | cái |
| 9 | Biển báo W.203b, c (Tam giác KT 70cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Biển số W.245b (Tam giác KT 70cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Biển số W.227 (Tam giác KT 70cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Biển báo I.440 (Chữ nhật KT 30x80cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Biển báo I.441B (Chữ nhật KT 140x80cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Biển số S.507 (Chữ nhật KT 30x50cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Biển báo tròn R.302a, R.302b | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Biển báo tròn R.127 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Đèn báo ATGT | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Biển báo A (Chữ nhật KT 120x180cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Biển báo I.441a, I.441b, I.441c (Chữ nhật KT 140x80cm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Còi, cờ người điều khiển | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Máy bộ đàm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Quần, áo phản quang | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Đèn pin | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 24 | Nón bảo hộ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Nhân công điều khiển giao thông giai đoạn I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 104 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi