Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 06: Xây dựng tuyến đường kết nối đường Quốc lộ 17 với Cao tốc Hà Nội - Bắc Giang qua Khu công nghiệp Yên Lư và Khu công nghiệp Vân Trung, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Tuyến nhánh 1, 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243328-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 06: Xây dựng tuyến đường kết nối đường Quốc lộ 17 với Cao tốc Hà Nội - Bắc Giang qua Khu công nghiệp Yên Lư và Khu công nghiệp Vân Trung, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Tuyến nhánh 1, 2
Số hiệu KHLCNT 20200857511
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 11:56:00 đến ngày 2020-12-23 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,245,584,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 228,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN NHÁNH 1
1 Đắp đất K95 (đất mua mới) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.089,9725 m3
2 Đắp đất K95 (đất tận dụng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60,2655 m3
3 Đắp đất K98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 935,58 m3
4 Đào đất cấp 3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,5739 m3
5 Đào rãnh (đất cấp 3) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,8448 m3
6 Đào khuôn đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 468,62 m3
7 Đào thay đất K95, K98 (Đất cấp 2) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 889,27 m3
8 Đào đất cấp 2 (đào đất cấp2 + đào cấp) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 98,8764 m3
9 Đào đất không thích hợp - đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 902,0746 m3
10 Vận chuyển đất tận dụng đắp K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 68,1037 m3
11 Vận chuyển đất đổ đi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.452,741 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng M350# dày 22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 564,5875 m3
2 Giấy dầu tạo phẳng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.566,3066 m2
3 Lớp cấp phối đá dăm loại 1dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 426,38 m3
4 Bê tông xi măng M350# dày 22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.526,6983 m3
5 Bù vênh BTXM M350# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 227,6271 m3
6 Bê tông xi măng M250# dày 18cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 389,3503 m3
7 Bù vênh BTXM M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 86,4804 m3
8 Bê tông xi măng M250# dày 18cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,5269 m2
9 Giấy dầu tạo phẳng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 230,705 m2
10 Lớp cấp phối đá dăm loại 1dày 12cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,15 m3
11 Khe dọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.477,98 m
12 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4245 m2
13 Cắt khe sâu 4cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.477,98 m
14 Khe co Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.903,32 m
15 Cắt khe sâu 4cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.903,32 m
16 Khe dãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 162,76 m
17 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,2994 m2
18 Cắt khe sâu 4cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 162,76 m
19 Bê tông xi măng M250# dày 18cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 113,7384 m3
20 Giấy dầu tạo phẳng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 631,88 m2
C Tấm đan T1 kích thước (0.5x0.69x0.15)m
1 Bê tông M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 169,68 m3
2 Thép tròn D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14.882,35 kg
3 Thép tròn D>10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8.766,8 kg
4 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.767,5 m2
5 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.535 tấm
6 Bê tông thân rãnhM250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 274,43 m3
7 Ván khuôn thân rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.659,09 m2
8 Bê tông móng rãnh M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 187,46 m3
9 Ván khuôn móng rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 533,59 m2
10 Thép tròn D<10mm thân rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 392,77 kg
11 Đá dăm đệm dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 241,02 m3
D Ga lắng
1 Bê tông M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,73 m3
2 Ván khuôn thân hố ga Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 89,76 m2
3 Bê tông M250# móng ga Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,42 m3
4 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,9 m2
5 Thép tròn D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,06 kg
6 Đá dăm đệm dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,11 m3
7 Đào đất rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.277,65 m3
8 Đắp đất rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 317,73 m3
E Cống hộp BxH=2.0x1.8
1 Bê tông thân cống M300# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,077 m3
2 Bê tông M150 móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,999 m3
3 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4985 m3
4 Thép tròn D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,947 Kg
5 Thép tròn 10≤D<18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.164,8868 Kg
6 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,828 m2
7 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,574 m2
8 Bê tông thân tường cánh M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2919 m3
9 Bê tông móng tường cánh M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,808 m3
10 Thép tròn 10 < D < 18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 775,44 kg
11 Thép tròn D < 10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,16 kg
12 Bê tông M150# đệm móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,952 m3
13 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,428 m3
14 Ván khuôn thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,935 m2
15 Ván khuôn móng tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,848 m2
16 Quét nhựa đường nóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,76 m2
F Sân cống+ Chân khay
1 Bê tông sân cống +Chân khay M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,46 m3
2 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1599 m3
3 Thép tròn 10 < D < 18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 264,42 kg
4 Bê tông M150# đệm móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6873 m3
5 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,68 m2
G Gờ chắn tường đấu
1 Bê tông M300# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,64 m3
2 Thép các loại 10 < D < 18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,74 kg
3 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,42 m2
4 Quét nhựa đường nóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,14 m2
H Gia cố sân cống, mái taluy
1 Bê tông M150# mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,433 m3
2 Ván khuôn gia cố mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,294 m2
3 Bê tông M150# gia cố sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,0624 m3
4 Ván khuôn sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4375 m2
5 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,906 m3
I Khối lượng thi công khác
1 Đào đất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,2367 m3
2 Đăp vật liệu dạng hạt thân cống K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,876 m3
3 Giảm trừ khối lượng đắp nền trên tuyến do cống chiếm chỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT -35,951 m3
4 Phí mua đất K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT -40,6246 m3
5 Bờ vây ngăn nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,05 m3
6 Thanh thải bờ vây đất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,05 m3
J Cống tròn D50cm
1 Đốt cống ly tâm D50, L=1.0m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 đốt
K Cống hộp BxH=1.0x1.5m (nối cống)
1 Bê tông M250 đốt cống BxH=1.0x1.5m, L=1.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,32 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,2 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 379,32 kg
L Khối đỡ móng cống BxH=1.0x1.5m; L=1.5m
1 Thép D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,12 kg
2 Khối lượng cốt thép 10≤D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,56 kg
3 Bê tông m200# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,984 m3
4 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,512 m2
5 Lắp đặt khối móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 CK
6 Mối nối ống cống BxH=1.0x1.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 mối
M Cống nối hộp BxH=0.8x0.8m
1 Đốt cống BxH=0.8x0.8m, L=2.0m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 đốt
2 Đốt cống BxH=0.8x0.8m, L=1.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 đốt
3 Đốt cống BxH=0.8x0.8m, L=1.0m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 đốt
N Khối đỡ móng cống BxH=0.8x0.8m; L=1.5m
1 Bê tông M200# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,72 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 m2
3 Thép D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 173,8 kg
4 Khối lượng cốt thép 10≤D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 kg
5 Lắp đặt khối móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 CK
6 Mối nối ống cống BxH=0.8x0.8m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 mối
7 BTXM M200 mối nối cống cũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,89 m3
8 Ván khuôn mối nối cống cũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,34 m2
9 BTXM M200 móng cống đổ tại chỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,13 m3
10 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,46 m2
11 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 114,6 m2
12 Đá dăm đệm móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,05 m3
O ĐẦU CỐNG THƯỢNG LƯU
1 Bê tông xi măng M200# thân hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,36 m3
2 Ván khuôn thân hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 75,93 m2
3 Bê tông xi măng M200# móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,02 m3
4 Ván khuôn móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,12 m2
5 Bê tông xi măng M150# thân rãnh hoàn trả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,93 m3
6 Ván khuôn thân rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,33 m2
7 Bê tông xi măng M150# móng rãnh hoàn trả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,78 m3
8 Ván khuôn thân móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,62 m2
9 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,58 m3
10 Thép D<10 mũ mố Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,81 Kg
P Tấm đan T3, KT:63x90x15cm
1 Bê tông xi măng M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,28 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,44 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,12 kg
4 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,92 kg
5 Thép góc V50x50x3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,44 kg
6 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 CK
Q Tấm đan K1, KT:63x90x15cm
1 Bê tông xi măng M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 66,6 kg
4 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,3 kg
5 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 CK
R Tấm đan K2, KT:50x90x15cm
1 Bê tông xi măng M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,36 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,28 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 kg
4 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,62 kg
5 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 CK
S Cửa thu nước
1 Gang thu nước 57x35x4m (gang đúc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
T Đầu cống thượng lưu
1 Bê tông xi măng M200# thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,17 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,27 m2
3 Bê tông xi măng M200# thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,61 m3
4 Ván khuôn thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,02 m2
5 Bê tông xi măng M200# móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,38 m3
6 Ván khuôn móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,48 m2
7 Bê tông XM M200# móng tường cánh + sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,01 m3
8 Ván khuôn móng tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,93 m2
9 Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,73 m3
10 Ván khuôn móng chân khay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,65 m2
11 Bê tông xi măng M150# gia cố sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,02 m3
12 Ván khuôn sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,76 m2
13 Bê tông xi măng M150# gia cố mái ta luy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,61 m3
14 Ván khuôn gia cố mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,14 m2
15 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,65 m3
U Cánh van
1 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,5 kg
2 Thép góc L Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,168 kg
3 Thép bản Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,118 kg
4 Khối lượng bê tông M200 (m3) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,192 m3
5 Ván khuôn (m2) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,56 m2
6 Lắp đặt cánh van Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 CK
7 Máy đóng mở V1 ( cái) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
V Dàn van
1 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,96 kg
2 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,42 kg
3 Thép 18< D Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56,32 kg
4 Khối lượng bê tông M200 cột dàn van Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,152 m3
5 Ván khuôn cột dàn van Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,92 m2
6 Khối lượng bê tông M200 dầm dàn van Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,075 m3
7 Ván khuôn dầm dàn van Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,23 m2
W ĐẦU CỐNG HẠ LƯU
1 Bê tông xi măng M200# thân hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,77 m3
2 Ván khuôn thân hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,12 m2
3 Bê tông xi măng M200# móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,02 m3
4 Ván khuôn móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,12 m2
5 Bê tông xi măng M150# thân rãnh hoàn trả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,81 m3
6 Ván khuôn thân rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,61 m2
7 Bê tông xi măng M150# móng rãnh hoàn trả Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,65 m3
8 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,15 m2
9 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5 m3
10 Thép D<10 mũ mố Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,81 Kg
X Tấm đan T3, KT:63x90x15cm
1 Bê tông xi măng M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,28 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,44 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,12 kg
4 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,92 kg
5 Thép góc V50x50x3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,44 kg
6 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 CK
Y Tấm đan K1, KT:63x90x15cm
1 Bê tông xi măng M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 66,6 kg
4 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,3 kg
5 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 CK
Z Tấm đan K2, KT:50x90x15cm
1 Bê tông xi măng M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,36 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,28 m2
3 Thép D<10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 kg
4 Thép 10<D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,62 kg
5 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 CK
AA Cửa thu nước
1 Gang thu nước 57x35x4m (gang đúc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
AB Đầu cống Hạ lưu
1 Bê tông xi măng M200# thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,58 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,19 m2
3 Bê tông xi măng M200# thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,09 m3
4 Ván khuôn thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,17 m2
5 Bê tông xi măng M200# móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,84 m3
6 Ván khuôn móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,26 m2
7 Bê tông XM M200 # móng tường cánh + sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,53 m3
8 Ván khuôn móng tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,99 m2
9 Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,73 m3
10 Ván khuôn móng chân khay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,65 m2
11 Bê tông XM M150# gia cố sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,31 m3
12 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,66 m2
13 Bê tông XM M150# gia cố mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,03 m3
14 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 m2
15 Đá dăm đệm (kể cả mái dốc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,05 m3
AC CÁC KHỐI LƯỢNG KHÁC
1 Đào đất thân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 284,87 m3
2 Đắp vật liệu dạng hạt thân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,82 m3
3 Đắp đất K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,32 m3
4 Phí mua đất K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,7816 m3
5 Trừ khối lượng đắp do cống chiếm chỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT -97,66 m3
6 Phí mua đất K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT -110,3558 m3
7 Phá dỡ khối xây cũ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,04 m
8 Đắp bờ vây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 m3
9 Thanh thải bờ vây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 m3
AD AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo chữ nhật kích thước 1.5x2.4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 biển
2 Biển phụ 0.9 x 0.4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 biển
3 Biển báo tam giác cạnh 0.7m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 biển
4 Biển báo tam giác cạnh 0.9m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 biển
5 Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu trắng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 71,75 m2
6 Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 84,66 m2
7 Vạch giảm tốc dày 6mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 142,57 m2
8 Cọc tiêu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cọc
9 Lan can sóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 81 md
10 Lắp đặt trụ lan can sóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 trụ
AE TUYẾN NHÁNH 2
1 Đắp đất K95 (đất mua mới) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5.179,6593 m3
2 Đắp đất K95 (đất tận dụng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 478,8407 m3
3 Đắp đất K98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4.022,74 m3
4 Đắp trả mương Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 339,7623 m3
5 Đào đất cấp 3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 264,61 m3
6 Đào rãnh (đất cấp 3) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 275,66 m3
7 Đào khuôn đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 698,98 m3
8 Đào thay đất K95, K98 (Đất cấp 2) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.385,28 m3
9 Đào đất cấp 2 (đào đất cấp2 + đào cấp) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 224,26 m3
10 Đào đất không thích hợp - đất C1 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.544,07 m3
11 Đào trả mương Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 84,3646 m3
12 Vận chuyển đất tận dụng đắp K95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 541,09 m3
13 Vận chuyển đất đổ đi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5.377,851 m3
AF MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông xi măng M350# dày 22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.599,4836 m3
2 Giấy dầu tạo phẳng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7.270,38 m2
3 Lớp cấp phối đá dăm loại 1dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.200,81 m3
4 Khe dọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.329,72 m
5 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,5794 m2
6 Cắt khe sâu 4cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.329,72 m
7 Khe co Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.923,97 m
8 Cắt khe sâu 4cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.923,97 m
9 Khe dãn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 121,54 m
10 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,4248 m2
11 Cắt khe sâu 4cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 121,54 m
12 Bê tông xi măng M250# dày 18cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,3884 m3
13 Giấy dầu tạo phẳng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 124,38 m2
AG Khối lượng nền đường ngang
1 Đào khuôn nền đường đất cấp 3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,23 m3
2 Đắp đất K95 (đất tận dụng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,5133 m3
3 Đắp đất K95 (đất mua mới) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 122,7067 m3
AH Tấm đan T1 kích thước (0.5x0.69x0.15)m
1 Bê tông M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,768 m3
2 Thép tròn D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,36 kg
3 Thép tròn D>10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39,68 kg
4 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 m2
5 Lắp đặt tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 tấm
6 Bê tông thân rãnh M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 m3
7 Ván khuôn thân rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 m2
8 Bê tông móng rãnh M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,84 m3
9 Ván khuôn móng rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4 m2
10 Thép tròn D<10mm thân rãnh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,76 kg
11 Đá dăm đệm dày 15cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,08 m3
12 Đốt cống ly tâm D30, L=1.0m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 đốt
13 Khối đỡ móng cống D30cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 khối
14 Mối nối ống cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 mối
AI Chiều dài cống bản BxH=0.4x0.8m
1 Bê tông M200# thân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,46 m3
2 Ván khuôn thân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,03 m2
3 Bê tông M200# móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,22 m3
4 Ván khuôn móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,44 m2
5 Bê tông M250# tạo mui luyện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,968 m3
6 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,92 m2
AJ Cốt thép mũ mố
1 Thép D ≤ 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 118,23 kg
2 Thép 10mm < D ≤ 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,8454 kg
3 Ống PVC D14 chụp thép chốt, L=7cm (bịt một đầu) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,32 m
AK Tấm bản BTCT M250#
1 BTCT M250# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,377 m3
2 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 m2
3 Thép D ≤ 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 297,95 kg
4 Thép 10mm < D ≤ 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 239,45 kg
AL Cống hộp BxH=1.5x1.5m
1 Đốt cống BxH=1.5x1.5m, L=1.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 đốt
2 Đốt cống BxH=1.5x1.5m, L=1m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 đốt
AM Khối đỡ móng cống BxH=1.5x1.5m; L=1.5m
1 Thép D<10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 583,74 kg
2 Khối lượng cốt thép 10≤D<18 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,04 kg
3 Bê tông m200# Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,88 m3
4 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,64 m2
5 Lắp đặt khối móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 CK
6 Móng cống đổ tại chỗ M200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8136 m3
7 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,376 m2
8 Mối nối ống cống BxH=1.5x1.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 mối
9 Quét nhựa đường nóng 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 171,18 m2
10 Đá dăm đệm móng cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,302 m3
AN ĐẦU CỐNG THƯỢNG LƯU
1 Bê tông xi măng M200# thân hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,654 m3
2 Ván khuôn thân hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,672 m2
3 Bê tông xi măng M200# móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,15 m3
4 Ván khuôn móng hố thu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,44 m2
5 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,41 m3
6 Bê tông xi măng M200# thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2456 m3
7 Ván khuôn thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,2912 m2
8 Bê tông xi măng M200# thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,2588 m3
9 Ván khuôn thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,85 m2
10 Bê tông xi măng M200# móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,7408 m3
11 Ván khuôn móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,184 m2
12 Bê tông XM M200# móng tường cánh + sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,3198 m3
13 Ván khuôn móng tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,13 m2
14 Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7735 m3
15 Ván khuôn móng chân khay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,7075 m2
16 Bê tông xi măng M150# gia cố sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,53 m3
17 Ván khuôn sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,53 m2
18 Bê tông xi măng M150# gia cố mái ta luy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,08 m3
19 Ván khuôn gia cố mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,54 m2
20 Đá dăm đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,6964 m3
AO ĐẦU CỐNG HẠ LƯU
1 Bê tông xi măng M200# thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3456 m3
2 Ván khuôn thân tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,4612 m2
3 Bê tông xi măng M200# thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,8205 m3
4 Ván khuôn thân tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,2458 m2
5 Bê tông xi măng M200# móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,1548 m3
6 Ván khuôn móng tường đầu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,474 m2
7 Bê tông XM M200 # móng tường cánh + sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,894 m3
8 Ván khuôn móng tường cánh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,1825 m2
9 Bê tông XM M200# móng chân khay sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1975 m3
10 Ván khuôn móng chân khay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,2875 m2
11 Bê tông XM M150# gia cố sân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,63 m3
12 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,2 m2
13 Bê tông XM M150# gia cố mái taluy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,547 m3
14 Ván khuôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,775 m2
15 Đá dăm đệm (kể cả mái dốc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,2054 m3
AP CÁC KHỐI LƯỢNG KHÁC
1 Đào đất thân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 139,8764 m3
2 Đắp vật liệu dạng hạt thân cống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 288,816 m3
3 Đóng cọc tre dài 1.5m mật độ 25cọc/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.067 m dài
4 Trừ khối lượng đắp do cống chiếm chỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT -416,029 m3
5 Đóng cọc tre dài 2.5m mật độ 25cọc/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7.327,5 m dài
6 Đắp bờ vây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,232 m3
7 Thanh thải bờ vây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 44,232 m3
AQ AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Biển báo chữ nhật kích thước 1.5x2.4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 biển
2 Biển báo tam giác cạnh 0.7m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 biển
3 Biển báo tam giác cạnh 0.9m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 biển
4 Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu trắng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 524,46 m2
5 Vạch sơn kẻ đường dày 2mm (màu vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,59 m2
6 Vạch giảm tốc dày 6mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,13 m2
7 Cọc tiêu Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 118 cọc
AR Nhánh 1
1 ống nhựa PVC D75, H=1.2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 253,2 m
2 Vữa xi măng M100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,118 m3
3 Bê tông M200 (KT30x30x15cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8485 m3
4 Sơn trắng đỏ 3 lần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 178,8858 m2
5 Barie rào chắn di động kích thước 1,25x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
6 Nhân công lắp đặt, tháo dỡ cọc tiêu, rào chắn di động, chóp nón…. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27 công
7 Dây nhựa PVC mỏng 2 màu trắng đỏ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 577 m
8 Chóp nón cao su Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 202 cái
9 Biển báo W.203b, c (Tam giác KT 70cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
10 Biển số W.245b (Tam giác KT 70cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
11 Biển số W.227 (Tam giác KT 70cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
12 Biển báo I.440 (Chữ nhật KT 30x80cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
13 Biển báo I.441B (Chữ nhật KT 140x80cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
14 Biển số S.507 (Chữ nhật KT 30x50cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
15 Biển báo tròn R.302a, R.302b Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
16 Biển báo tròn R.127 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
17 Đèn báo ATGT Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
18 Biển báo A (Chữ nhật KT 120x180cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
19 Biển báo I.441a, I.441b, I.441c (Chữ nhật KT 140x80cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
20 Còi, cờ người điều khiển Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
21 Máy bộ đàm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
22 Quần, áo phản quang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
23 Đèn pin Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
24 Nón bảo hộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
25 Nhân công điều khiển giao thông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 116 công
AS Nhánh 2
1 ống nhựa PVC D75, H=1.2m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 242,4 m
2 Vữa xi măng M100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0703 m3
3 Bê tông M200 (KT30x30x15cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,727 m3
4 Sơn trắng đỏ 3 lần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 171,2556 m2
5 Barie rào chắn di động kích thước 1,25x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
6 Nhân công lắp đặt, tháo dỡ cọc tiêu, rào chắn di động, chóp nón…. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 công
7 Dây nhựa PVC mỏng 2 màu trắng đỏ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 514 m
8 Chóp nón cao su Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 202 cái
9 Biển báo W.203b, c (Tam giác KT 70cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
10 Biển số W.245b (Tam giác KT 70cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
11 Biển số W.227 (Tam giác KT 70cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
12 Biển báo I.440 (Chữ nhật KT 30x80cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
13 Biển báo I.441B (Chữ nhật KT 140x80cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
14 Biển số S.507 (Chữ nhật KT 30x50cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
15 Biển báo tròn R.302a, R.302b Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
16 Biển báo tròn R.127 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
17 Đèn báo ATGT Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
18 Biển báo A (Chữ nhật KT 120x180cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
19 Biển báo I.441a, I.441b, I.441c (Chữ nhật KT 140x80cm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
20 Còi, cờ người điều khiển Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
21 Máy bộ đàm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
22 Quần, áo phản quang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
23 Đèn pin Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
24 Nón bảo hộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
25 Nhân công điều khiển giao thông giai đoạn I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 104 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->