Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201243471-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thanh Hoá
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201228508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM và KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-13 16:35:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,987,199,492 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
B PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Cột bê tông ly tâm 10m LT10 - 5.0kN thi công bằng thủ công 7 cột
2 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công 27 cột
3 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN thi công bằng thủ công 21 cột
4 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công 4 cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công 2 cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng thủ công 9 cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công 1 cột
8 Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 13kN thi công bằng thủ công 7 cột
9 Tiếp địa RC2 33 bộ
10 Tiếp địa RC4 3 bộ
11 Tiếp địa RC2-12 95 bộ
12 Tiếp địa RC2-14 1 bộ
13 Cổ dề 1 néo cột li tâm đơn CD1-1T 4 bộ
14 Cổ dề 1 néo cột vuông đơn CD1-1V 2 bộ
15 Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T 14 bộ
16 Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2-1V 1 bộ
17 Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T 7 bộ
18 Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T 70 bộ
19 Đôn cột vuông 2m ĐC-2-V 11 bộ
20 Đôn cột vuông 3m ĐC-3-V 30 bộ
21 Ghế thao tác cột đơn GTT-D 3 bộ
22 Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT 115 bộ
23 Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT 30 bộ
24 Xà néo sứ đứng cột tròn kép dọc XNSĐ22-2LT/D 1 bộ
25 Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT 24 bộ
26 Xà đỡ thẳng cột tròn đơn 35kV cột đơn XĐT35-1LT 1 bộ
27 Xà đỡ bằng 35kV cột đơn XĐB35-1LT 1 bộ
28 Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V 44 bộ
29 Xà néo sứ đứng 22kV cột vuông đơn XNSĐ22-1V 26 bộ
30 Xà néo sứ đứng cột vuông đôi kiểu dọc XNSĐ22-2V/D 1 bộ
31 Xà đỡ vượt 22kV cột vuông đơn XĐV22-1V 11 bộ
32 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT 1 bộ
33 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột vuông đơn XNSC22-1V 1 bộ
34 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC22-2LT/DA 8 bộ
35 Xà néo sứ chuỗi 22kV cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA 9 bộ
36 Xà néo sứ chuỗi cột li tâm Pi (tim cột 2,4m) XNPI22-2LT-2,6 2 bộ
37 Xà néo sứ chuỗi cột li tâm Pi (tim cột 3m) XNPI22-2LT-3 1 bộ
38 Xà néo sứ chuỗi cột vuông Pi (tim cột 2m) NXPI22-2V-2 3 bộ
39 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn đơn lệch XRN22-1LT 7 bộ
40 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột vuông đơn lệch XRN22-1V 7 bộ
41 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột vuông đơn bằng XRNB22-1V 3 bộ
42 Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu dọc (cột liền) XRN22-2LT/D 1 bộ
43 Xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột liền) XRN22-2LT/NA 1 bộ
44 Xà rẽ nhánh chuỗi néo, cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột rời) XRNSC22-2LT/DA 1 bộ
45 Xà rẽ nhánh chuỗi néo, cột tròn đôi kiểu ngang(2 cột rời) XRNSC22-2LT/NA 4 bộ
46 Xà cầu dao 22 cột ly tâm hình Pi (tim cột 2m) XCDPI-2LT-2 1 bộ
47 Xà phụ XP-1 2 bộ
48 Xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột 2LT XĐ-CDPT/D 1 bộ
49 Xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột 2LT XĐ-CDPT/DA 1 bộ
50 Xà đỡ chống sét van XCSV-22 11 bộ
51 Giằng cột GC-12 10 bộ
52 Giằng cột GC-14 1 bộ
53 Giằng cột GC-16 3 bộ
54 Gông cột GC-20 3 bộ
55 Thang trèo TT-2,5 4 bộ
56 Dây néo TK50-12 63 bộ
57 Dây néo TK50-14 6 bộ
58 Dây néo TK50-20 4 bộ
59 Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 1.290 quả
60 Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 6 quả
61 Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (cho dây AC50-70) (A cấp) 150 chuỗi
62 Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22-1 (cho dây AC95-120) (A cấp) 24 chuỗi
63 Lắp chuỗi néo kép Polyme 22kV + phụ kiện CNK-22-1 (A cấp) 12 chuỗi
64 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240-24KV (A cấp) 58 m
65 Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 thủ công (đoạn xây dựng mới) (A cấp) 4.200 m
66 Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 9.153 m
67 Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) 4.764 m
68 Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 84 m
69 Đầu cốt đồng nhôm AM70 12 cái
70 Đầu cốt đồng nhôm AM50 18 cái
71 Đầu cốt đồng Cu-50 66 cái
72 Ống thép mạ F=141,3 dày 3,96 ly 3 m
73 Ống nhựa xoắn chịu lực d=195/150 35 m
74 Lắp đầu cáp ngầm 24kV 3x240 ngoài trời 2 bộ
75 Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt 19 m
76 Biển báo cáp ngầm 1 cái
77 Biển báo tên cột cầu dao 3 cái
78 Biển báo cột 2 nguồn 2 cái
79 Biển báo + biển cấm 1 cái
80 Căng lại dây dẫn AC50 4.041 m
81 Căng lại dây dẫn AC70 9.870 m
82 Sơn lại số cột 10 vị trí
83 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây <=95mm2 4 vị trí
84 Tháo,lắp đặt cầu dao phụ tải 24 kV 1 bộ
85 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV 105 bộ
86 Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo polime 24KV 15 chuỗi
87 Tháo ra, lắp lại xà cầu dao 1 bộ
88 Tháo ra, lắp lại xà đỡ 11 bộ
89 Tháo ra, lắp lại xà néo 16 bộ
90 Tháo ra, lắp lại xà rẽ 4 bộ
91 Tháo ra, lắp lại ghế cách điện 1 bộ
C PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV
1 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) 7 móng
2 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 20 móng
3 Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) 1 móng
4 Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) 7 móng
5 Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) 2 móng
6 Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 3 móng
7 Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) 1 móng
8 Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) 1 móng
9 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 4 móng
10 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) 6 móng
11 Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) 1 móng
12 Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) 1 móng
13 Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) 1 móng
14 Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) 2 móng
15 Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) 3 móng
16 Móng néo MN15 12 móng
17 Phá dỡ, xây hoàn trả tường nhà dân móng MTK4 1 vị trí
18 Phá dỡ, xây hoàn trả tường nhà dân móng MTK8 3 vị trí
19 Hào cáp ngầm 22KV đi trong đất- phần xây dựng 19 mét
20 Viên sứ báo hiệu cáp ngầm 2 viên
21 Cọc báo hiệu cáp ngầm 2 cọc
22 Đào rãnh tiếp địa RC2 135 bộ
23 Đào rãnh tiếp địa RC4 3 bộ
D PHẦN TRẠM BIẾN ÁP
E PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM
1 Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công 6 cột
2 Xà cầu dao 22kV chém dọc cột ly tâm tim 2,6m XCD-22-II(2,6D) 1 bộ
3 Xà cầu dao 22kV chém dọc cột ly tâm tim 3m XCD-22-II(3D) 1 bộ
4 Xà cầu dao 22kV chém dọc cột vuông tim 2m XCD-22-II(V2D) 2 bộ
5 Xà cầu dao 22kV chém ngang cột ly tâm tim 2,6m XCD-22-II(2,6N) 2 bộ
6 Xà néo dây đầu trạm dọc cột ly tâm XĐD-D 4 bộ
7 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2m XĐD-N-V2m 4 bộ
8 Xà neó dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,5m XĐD-N-V2,5m 3 bộ
9 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m 4 bộ
10 Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2m XSI&CSV-V-2m 4 bộ
11 Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2,5m XSI&CSV-V-2,5m 3 bộ
12 Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,5m 1 bộ
13 Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,6m 5 bộ
14 Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m XTG-V2m 6 bộ
15 Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,5m XTG-V2,5m 3 bộ
16 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m 2 bộ
17 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m 16 bộ
18 Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 3m XTG-3m 1 bộ
19 Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m 4 bộ
20 Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,5m 1 bộ
21 Ghế thao tác trạm trệt (Ghế thao tác 2 sứ GTT-2S) 11 bộ
22 Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m 5 bộ
23 Giầm đỡ máy biến áp tim 2,5m GĐBA-2,5m 1 bộ
24 Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM 6 bộ
25 Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ 6 bộ
26 Giá đỡ cáp tổng GĐC 6 bộ
27 Thang trèo TT 6 bộ
28 Hộp chống tổn thất 23 bộ
29 Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T 4 bộ
30 Đôn cột vuông 2m ĐC-2-V 12 bộ
31 Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt 3 hệ thống
32 Dây dòng tiếp địa - DTĐ-2 8 bộ
33 Dây dòng tiếp địa - DTĐ-1 10 bộ
34 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A 3 dây
35 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 160kVA DC- 6A 3 dây
36 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A 30 dây
37 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 250kVA DC- 10A 9 dây
38 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 320kVA DC- 12A 33 dây
39 Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 400kVA DC- 15A 6 dây
40 Chụp silicon chống sét 84 cái
41 Chụp silicon cầu chì (chụp trên) 81 cái
42 Chụp silicon cầu chì (chụp dưới) 81 cái
43 Chụp silicon cực cao thế MBA 84 cái
44 Chụp silicon cực hạ thế MBA 112 cái
45 Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 3 pha) (A cấp) 78 bộ (1 pha)
46 Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) 230 quả
47 Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV-50mm2 (A cấp) 672 m
48 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 42 m
49 Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 42 m
50 Lắp dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) 108 m
51 Lắp dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) 108 m
52 Đầu cốt đồng Cu-50 708 cái
53 Đầu cốt đồng Cu-95 94 cái
54 Đầu cốt đồng nhôm M120 14 cái
55 Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) 3 cái
56 Biển báo tên thiết bị 28 cái
57 Biển báo an toàn 28 cái
58 Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV 57 cái
59 Tháo,lắp đặt cầu dao phụ tải 24 kV 5 bộ
60 Tháo ra, lắp lại xà đón dây đầu trạm 1 bộ
61 Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao XCD-2 3 bộ
62 Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI+CSV cột ly tâm tim 9 bộ
63 Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m 10 bộ
64 Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV 27 bộ
F PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào rãnh tiếp địa 3 bộ
2 Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) 6 móng
G PHẦN THÁO DỠ THU HỒI
H THU HỒI ĐƯỜNG DÂY
1 Thu hồi cầu dao cách ly 10kV 1 bộ
2 Thu hồi cầu dao cách ly 22kV 1 bộ
3 Thu hồi tụ bù 10kV-300kVAr 3 bộ
4 Thu hồi cầu chì tự rơi 22-35kV 3 cái
5 Thu hồi chống sét van 10kV 15 bộ 1pha
6 Thu hồi cột H8,5 27 cột
7 Thu hồi cột H-10m 14 cột
8 Thu hồi cột LT-10m 5 cột
9 Thu hồi cột LT-12m 1 cột
10 Thu hồi sứ đứng 10kV 507 quả
11 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 824 quả
12 Thu hồi sứ đứng 35kV 6 quả
13 Thu hồi chuỗi néo 24kV 21 chuỗi
14 Thu hồi sứ chuỗi néo polime <=35KV 4 chuỗi
15 Thu hồi xà đỡ XĐT 165 bộ
16 Thu hồi xà đỡ XĐV 10 bộ
17 Thu hồi xà đỡ XN 89 bộ
18 Thu hồi xà rẽ XR 18 bộ
19 Thu hồi xà néo cột P XNPI10-2m 4 bộ
20 Thu hồi xà đỡ XĐ-TLV 1 bộ
21 Thu hồi xà đỡ XĐ-SI+TLV 1 bộ
22 Thu hồi xà đỡ XĐ-TB 1 bộ
23 Thu hồi ghế cách điện GTT-Đ 5 bộ
24 Thu hồi đôn cột vuông ĐC-2,5-V 6 bộ
25 Thu hồi xà cầu dao cột tròn XNPI10-2LT-2,5m 2 bộ
26 Thu hồi xà đỡ cầu dao XĐ-CD 2 bộ
27 Thu hồi dây néo 64 bộ
28 Thu hồi dây AC-35 bằng thủ công 642 m
29 Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công 9.039 m
30 Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới 4.764 m
31 Thu hồi cáp ngầm 24kV AL/XLPE/DSTA/PVC 3x120mm2 30 m
I PHẦN THU HỒI TRẠM
1 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) 3 máy
2 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) 1 máy
3 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm treo) 5 máy
4 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm treo) 1 máy
5 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) 3 máy
6 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) 2 máy
7 Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) 6 máy
8 Thu hồi cầu dao cách ly 22kV 2 bộ
9 Thu hồi chống sét van 10kV 84 bộ
10 Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV 6 cái
11 Thu hồi cầu chì tự rơi 22-35kV 3 cái
12 Thu hồi xà đỡ dây đầu trạm vào dọc 3 bộ
13 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 1 cột 1 bộ
14 Thu hồi xà đỡ CSV1 cột 1 bộ
15 Thu hồi giá đỡ máy biến áp 1 cột 1 bộ
16 Thu hồi ghế thao tác trạm 1 cột 1 bộ
17 Thu hồi xà đón dây đầu trạm 2 cột 10 bộ
18 Thu hồi xà néo dây đầu trạm vào dọc 2 bộ
19 Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột 12 bộ
20 Thu hồi xà đỡ chống sét van trạm 2 cột 12 bộ
21 Thu hồi xà đỡ trung gian 3 bộ
22 Thu hồi xà đỡ cầu dao 2 bộ
23 Thu hồi giá đỡ máy biến áp 2 cột 4 bộ
24 Thu hồi ghế thao tác trạm 2 cột 4 bộ
25 Thu hồi thang trèo 5 bộ
26 Thu hồi sứ đứng 15-22kV 29 quả
27 Thu hồi sứ đứng 10kV 127 quả
28 Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công 198 m
29 Thu hồi thanh cái đồng f8 132 m
30 Thu hồi dây đồng M50 48 m
31 Thu hồi cột H7,5 2 cột
32 Thu hồi cột LT8,5 1 cột
33 Thu hồi cột LT-10m 2 cột
J LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
K LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY
1 Lắp đặt chống sét van <=35kV đường dây (A cấp) 42 cái
2 Lắp tụ bù 24KV (1 bình dung lượng 100 kVAr) (A cấp) 6 bình
3 Lắp đặt cầu dao phụ tải chém đứng <=35kV (A cấp) 2 bộ
4 Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) 1 bộ
L LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt chống sét van <=35kV TBA (A cấp) 84 cái
2 Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) 4 bộ
3 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) 4 máy
4 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) 2 máy
5 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) 5 máy
6 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) 1 máy
7 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) 2 máy
8 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) 1 máy
9 Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) 6 máy
10 Tháo lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)/0,4kV 100kVA (trạm treo) 1 máy
11 Tháo lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)22kV 180kVA (trạm treo) 1 máy
12 Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV 7 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->