Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243471-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 16:35:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,987,199,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 10m LT10 - 5.0kN thi công bằng thủ công | 7 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 27 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 10,0kN thi công bằng thủ công | 21 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 11kN thi công bằng thủ công | 4 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT14 - 13kN thi công bằng thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 11kN thi công bằng thủ công | 9 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m LTMB 16 - 13kN thi công bằng thủ công | 1 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 20m LTMB 20 - 13kN thi công bằng thủ công | 7 | cột | |
| 9 | Tiếp địa RC2 | 33 | bộ | |
| 10 | Tiếp địa RC4 | 3 | bộ | |
| 11 | Tiếp địa RC2-12 | 95 | bộ | |
| 12 | Tiếp địa RC2-14 | 1 | bộ | |
| 13 | Cổ dề 1 néo cột li tâm đơn CD1-1T | 4 | bộ | |
| 14 | Cổ dề 1 néo cột vuông đơn CD1-1V | 2 | bộ | |
| 15 | Cổ dề 2 néo cột li tâm đơn CD2-1T | 14 | bộ | |
| 16 | Cổ dề 2 néo cột vuông đơn CD2-1V | 1 | bộ | |
| 17 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 7 | bộ | |
| 18 | Đôn cột tròn 3m ĐC-3-T | 70 | bộ | |
| 19 | Đôn cột vuông 2m ĐC-2-V | 11 | bộ | |
| 20 | Đôn cột vuông 3m ĐC-3-V | 30 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác cột đơn GTT-D | 3 | bộ | |
| 22 | Xà đỡ bằng 22kV cột đơn XĐB22-1LT | 115 | bộ | |
| 23 | Xà néo sứ đỡ 22kV cột tròn đơn XNSĐ22-1LT | 30 | bộ | |
| 24 | Xà néo sứ đứng cột tròn kép dọc XNSĐ22-2LT/D | 1 | bộ | |
| 25 | Xà đỡ vượt 22kV cột đơn XĐV22-1LT | 24 | bộ | |
| 26 | Xà đỡ thẳng cột tròn đơn 35kV cột đơn XĐT35-1LT | 1 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ bằng 35kV cột đơn XĐB35-1LT | 1 | bộ | |
| 28 | Xà đỡ bằng cột vuông đơn XĐB22-1V | 44 | bộ | |
| 29 | Xà néo sứ đứng 22kV cột vuông đơn XNSĐ22-1V | 26 | bộ | |
| 30 | Xà néo sứ đứng cột vuông đôi kiểu dọc XNSĐ22-2V/D | 1 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ vượt 22kV cột vuông đơn XĐV22-1V | 11 | bộ | |
| 32 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đơn XNSC22-1LT | 1 | bộ | |
| 33 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột vuông đơn XNSC22-1V | 1 | bộ | |
| 34 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột đôi kiểu dọc (2 cột rời) XNSC22-2LT/DA | 8 | bộ | |
| 35 | Xà néo sứ chuỗi 22kV cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột rời) XNSC22-2LT/NA | 9 | bộ | |
| 36 | Xà néo sứ chuỗi cột li tâm Pi (tim cột 2,4m) XNPI22-2LT-2,6 | 2 | bộ | |
| 37 | Xà néo sứ chuỗi cột li tâm Pi (tim cột 3m) XNPI22-2LT-3 | 1 | bộ | |
| 38 | Xà néo sứ chuỗi cột vuông Pi (tim cột 2m) NXPI22-2V-2 | 3 | bộ | |
| 39 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn đơn lệch XRN22-1LT | 7 | bộ | |
| 40 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột vuông đơn lệch XRN22-1V | 7 | bộ | |
| 41 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột vuông đơn bằng XRNB22-1V | 3 | bộ | |
| 42 | Xà rẽ nhánh cột tròn đôi kiểu dọc (cột liền) XRN22-2LT/D | 1 | bộ | |
| 43 | Xà rẽ nhánh sứ đứng cột tròn đôi kiểu ngang (2 cột liền) XRN22-2LT/NA | 1 | bộ | |
| 44 | Xà rẽ nhánh chuỗi néo, cột tròn đôi kiểu dọc (2 cột rời) XRNSC22-2LT/DA | 1 | bộ | |
| 45 | Xà rẽ nhánh chuỗi néo, cột tròn đôi kiểu ngang(2 cột rời) XRNSC22-2LT/NA | 4 | bộ | |
| 46 | Xà cầu dao 22 cột ly tâm hình Pi (tim cột 2m) XCDPI-2LT-2 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà phụ XP-1 | 2 | bộ | |
| 48 | Xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột 2LT XĐ-CDPT/D | 1 | bộ | |
| 49 | Xà đỡ cầu dao phụ tải đỉnh cột 2LT XĐ-CDPT/DA | 1 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ chống sét van XCSV-22 | 11 | bộ | |
| 51 | Giằng cột GC-12 | 10 | bộ | |
| 52 | Giằng cột GC-14 | 1 | bộ | |
| 53 | Giằng cột GC-16 | 3 | bộ | |
| 54 | Gông cột GC-20 | 3 | bộ | |
| 55 | Thang trèo TT-2,5 | 4 | bộ | |
| 56 | Dây néo TK50-12 | 63 | bộ | |
| 57 | Dây néo TK50-14 | 6 | bộ | |
| 58 | Dây néo TK50-20 | 4 | bộ | |
| 59 | Lắp sứ đứng 22kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 1.290 | quả | |
| 60 | Lắp sứ đứng 35kV +ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 6 | quả | |
| 61 | Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22 (cho dây AC50-70) (A cấp) | 150 | chuỗi | |
| 62 | Lắp chuỗi néo Polyme 22kV + phụ kiện CN-22-1 (cho dây AC95-120) (A cấp) | 24 | chuỗi | |
| 63 | Lắp chuỗi néo kép Polyme 22kV + phụ kiện CNK-22-1 (A cấp) | 12 | chuỗi | |
| 64 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240-24KV (A cấp) | 58 | m | |
| 65 | Rải căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 thủ công (đoạn xây dựng mới) (A cấp) | 4.200 | m | |
| 66 | Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 9.153 | m | |
| 67 | Lắp dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo thay dây) (A cấp) | 4.764 | m | |
| 68 | Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-50 | 84 | m | |
| 69 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | 12 | cái | |
| 70 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | 18 | cái | |
| 71 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 66 | cái | |
| 72 | Ống thép mạ F=141,3 dày 3,96 ly | 3 | m | |
| 73 | Ống nhựa xoắn chịu lực d=195/150 | 35 | m | |
| 74 | Lắp đầu cáp ngầm 24kV 3x240 ngoài trời | 2 | bộ | |
| 75 | Rãnh cáp ngầm 24kV đi trên nền đất- Phần lắp đặt | 19 | m | |
| 76 | Biển báo cáp ngầm | 1 | cái | |
| 77 | Biển báo tên cột cầu dao | 3 | cái | |
| 78 | Biển báo cột 2 nguồn | 2 | cái | |
| 79 | Biển báo + biển cấm | 1 | cái | |
| 80 | Căng lại dây dẫn AC50 | 4.041 | m | |
| 81 | Căng lại dây dẫn AC70 | 9.870 | m | |
| 82 | Sơn lại số cột | 10 | vị trí | |
| 83 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Tiết diện dây <=95mm2 | 4 | vị trí | |
| 84 | Tháo,lắp đặt cầu dao phụ tải 24 kV | 1 | bộ | |
| 85 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 105 | bộ | |
| 86 | Tháo ra, lắp lại sứ chuỗi néo polime 24KV | 15 | chuỗi | |
| 87 | Tháo ra, lắp lại xà cầu dao | 1 | bộ | |
| 88 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ | 11 | bộ | |
| 89 | Tháo ra, lắp lại xà néo | 16 | bộ | |
| 90 | Tháo ra, lắp lại xà rẽ | 4 | bộ | |
| 91 | Tháo ra, lắp lại ghế cách điện | 1 | bộ | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22KV | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,5m) | 7 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 20 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-3 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 7 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 2 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 9 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 4 | móng | |
| 10 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 12m, đất cấp 3, sâu 1,7m) | 6 | móng | |
| 11 | Móng cột MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 12 | Móng cột MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 3, sâu 1,9m) | 1 | móng | |
| 13 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2,1m) | 1 | móng | |
| 14 | Móng cột MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,1m) | 2 | móng | |
| 15 | Móng cột MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 16 | Móng néo MN15 | 12 | móng | |
| 17 | Phá dỡ, xây hoàn trả tường nhà dân móng MTK4 | 1 | vị trí | |
| 18 | Phá dỡ, xây hoàn trả tường nhà dân móng MTK8 | 3 | vị trí | |
| 19 | Hào cáp ngầm 22KV đi trong đất- phần xây dựng | 19 | mét | |
| 20 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | 2 | viên | |
| 21 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 2 | cọc | |
| 22 | Đào rãnh tiếp địa RC2 | 135 | bộ | |
| 23 | Đào rãnh tiếp địa RC4 | 3 | bộ | |
| D | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT12 - 7.2kN thi công bằng thủ công | 6 | cột | |
| 2 | Xà cầu dao 22kV chém dọc cột ly tâm tim 2,6m XCD-22-II(2,6D) | 1 | bộ | |
| 3 | Xà cầu dao 22kV chém dọc cột ly tâm tim 3m XCD-22-II(3D) | 1 | bộ | |
| 4 | Xà cầu dao 22kV chém dọc cột vuông tim 2m XCD-22-II(V2D) | 2 | bộ | |
| 5 | Xà cầu dao 22kV chém ngang cột ly tâm tim 2,6m XCD-22-II(2,6N) | 2 | bộ | |
| 6 | Xà néo dây đầu trạm dọc cột ly tâm XĐD-D | 4 | bộ | |
| 7 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2m XĐD-N-V2m | 4 | bộ | |
| 8 | Xà neó dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông tim 2,5m XĐD-N-V2,5m | 3 | bộ | |
| 9 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn tim 2,6m XĐD-N-2,6m | 4 | bộ | |
| 10 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2m XSI&CSV-V-2m | 4 | bộ | |
| 11 | Xà cầu chì + CSV cột vuông tim 2,5m XSI&CSV-V-2,5m | 3 | bộ | |
| 12 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,5m | 1 | bộ | |
| 13 | Xà cầu chì + CSV cột ly tâm tim 2,5m XSI&CSV-2,6m | 5 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2m XTG-V2m | 6 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ sứ trung gian cột vuông tim 2,5m XTG-V2,5m | 3 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,5m XTG-2,5m | 2 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m XTG-2,6m | 16 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 3m XTG-3m | 1 | bộ | |
| 19 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,6m | 4 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác cột ly tâm tim 2,5m | 1 | bộ | |
| 21 | Ghế thao tác trạm trệt (Ghế thao tác 2 sứ GTT-2S) | 11 | bộ | |
| 22 | Dầm đỡ máy biến áp tim 2,6m GĐM-2,6m | 5 | bộ | |
| 23 | Giầm đỡ máy biến áp tim 2,5m GĐBA-2,5m | 1 | bộ | |
| 24 | Conson đỡ dầm MBA CS-GĐM | 6 | bộ | |
| 25 | Giá đỡ tủ điện hạ thế GTĐ | 6 | bộ | |
| 26 | Giá đỡ cáp tổng GĐC | 6 | bộ | |
| 27 | Thang trèo TT | 6 | bộ | |
| 28 | Hộp chống tổn thất | 23 | bộ | |
| 29 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 4 | bộ | |
| 30 | Đôn cột vuông 2m ĐC-2-V | 12 | bộ | |
| 31 | Tiếp địa trạm biến áp treo - Phần lắp đặt | 3 | hệ thống | |
| 32 | Dây dòng tiếp địa - DTĐ-2 | 8 | bộ | |
| 33 | Dây dòng tiếp địa - DTĐ-1 | 10 | bộ | |
| 34 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 100kVA DC- 4A | 3 | dây | |
| 35 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 160kVA DC- 6A | 3 | dây | |
| 36 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 180-200kVA DC- 8A | 30 | dây | |
| 37 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 250kVA DC- 10A | 9 | dây | |
| 38 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 320kVA DC- 12A | 33 | dây | |
| 39 | Dây chẩy cho cầu chì 22KV cho máy 400kVA DC- 15A | 6 | dây | |
| 40 | Chụp silicon chống sét | 84 | cái | |
| 41 | Chụp silicon cầu chì (chụp trên) | 81 | cái | |
| 42 | Chụp silicon cầu chì (chụp dưới) | 81 | cái | |
| 43 | Chụp silicon cực cao thế MBA | 84 | cái | |
| 44 | Chụp silicon cực hạ thế MBA | 112 | cái | |
| 45 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (bộ gồm kẹp quai + kẹp hotline cho 3 pha) (A cấp) | 78 | bộ (1 pha) | |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng 22kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 230 | quả | |
| 47 | Lắp đặt cáp đồng Cu/XLPE/PVC 24kV-50mm2 (A cấp) | 672 | m | |
| 48 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x95 | 42 | m | |
| 49 | Lắp đặt cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 | 42 | m | |
| 50 | Lắp dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 108 | m | |
| 51 | Lắp dây đồng mềm bọc M95 (trung tính MBA) | 108 | m | |
| 52 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 708 | cái | |
| 53 | Đầu cốt đồng Cu-95 | 94 | cái | |
| 54 | Đầu cốt đồng nhôm M120 | 14 | cái | |
| 55 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) | 3 | cái | |
| 56 | Biển báo tên thiết bị | 28 | cái | |
| 57 | Biển báo an toàn | 28 | cái | |
| 58 | Tháo, lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV | 57 | cái | |
| 59 | Tháo,lắp đặt cầu dao phụ tải 24 kV | 5 | bộ | |
| 60 | Tháo ra, lắp lại xà đón dây đầu trạm | 1 | bộ | |
| 61 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ cầu dao XCD-2 | 3 | bộ | |
| 62 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ SI+CSV cột ly tâm tim | 9 | bộ | |
| 63 | Tháo ra, lắp lại xà đỡ sứ trung gian cột ly tâm tim 2,6m | 10 | bộ | |
| 64 | Tháo ra, lắp lại sứ đứng 22KV | 27 | bộ | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa | 3 | bộ | |
| 2 | Móng cột trạm MT3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1,7m) | 6 | móng | |
| G | PHẦN THÁO DỠ THU HỒI | |||
| H | THU HỒI ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thu hồi cầu dao cách ly 10kV | 1 | bộ | |
| 2 | Thu hồi cầu dao cách ly 22kV | 1 | bộ | |
| 3 | Thu hồi tụ bù 10kV-300kVAr | 3 | bộ | |
| 4 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22-35kV | 3 | cái | |
| 5 | Thu hồi chống sét van 10kV | 15 | bộ 1pha | |
| 6 | Thu hồi cột H8,5 | 27 | cột | |
| 7 | Thu hồi cột H-10m | 14 | cột | |
| 8 | Thu hồi cột LT-10m | 5 | cột | |
| 9 | Thu hồi cột LT-12m | 1 | cột | |
| 10 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 507 | quả | |
| 11 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 824 | quả | |
| 12 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 6 | quả | |
| 13 | Thu hồi chuỗi néo 24kV | 21 | chuỗi | |
| 14 | Thu hồi sứ chuỗi néo polime <=35KV | 4 | chuỗi | |
| 15 | Thu hồi xà đỡ XĐT | 165 | bộ | |
| 16 | Thu hồi xà đỡ XĐV | 10 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đỡ XN | 89 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà rẽ XR | 18 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà néo cột P XNPI10-2m | 4 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ XĐ-TLV | 1 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà đỡ XĐ-SI+TLV | 1 | bộ | |
| 22 | Thu hồi xà đỡ XĐ-TB | 1 | bộ | |
| 23 | Thu hồi ghế cách điện GTT-Đ | 5 | bộ | |
| 24 | Thu hồi đôn cột vuông ĐC-2,5-V | 6 | bộ | |
| 25 | Thu hồi xà cầu dao cột tròn XNPI10-2LT-2,5m | 2 | bộ | |
| 26 | Thu hồi xà đỡ cầu dao XĐ-CD | 2 | bộ | |
| 27 | Thu hồi dây néo | 64 | bộ | |
| 28 | Thu hồi dây AC-35 bằng thủ công | 642 | m | |
| 29 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công | 9.039 | m | |
| 30 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4.764 | m | |
| 31 | Thu hồi cáp ngầm 24kV AL/XLPE/DSTA/PVC 3x120mm2 | 30 | m | |
| I | PHẦN THU HỒI TRẠM | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm treo) | 3 | máy | |
| 2 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 3 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm treo) | 5 | máy | |
| 4 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 5 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 180kVA (trạm trệt) | 3 | máy | |
| 6 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 250kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 7 | Thu hồi máy biến áp phân phối 3 pha 10kV 320kVA (trạm trệt) | 6 | máy | |
| 8 | Thu hồi cầu dao cách ly 22kV | 2 | bộ | |
| 9 | Thu hồi chống sét van 10kV | 84 | bộ | |
| 10 | Thu hồi cầu chì tự rơi 10-15kV | 6 | cái | |
| 11 | Thu hồi cầu chì tự rơi 22-35kV | 3 | cái | |
| 12 | Thu hồi xà đỡ dây đầu trạm vào dọc | 3 | bộ | |
| 13 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 1 cột | 1 | bộ | |
| 14 | Thu hồi xà đỡ CSV1 cột | 1 | bộ | |
| 15 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp 1 cột | 1 | bộ | |
| 16 | Thu hồi ghế thao tác trạm 1 cột | 1 | bộ | |
| 17 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm 2 cột | 10 | bộ | |
| 18 | Thu hồi xà néo dây đầu trạm vào dọc | 2 | bộ | |
| 19 | Thu hồi xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột | 12 | bộ | |
| 20 | Thu hồi xà đỡ chống sét van trạm 2 cột | 12 | bộ | |
| 21 | Thu hồi xà đỡ trung gian | 3 | bộ | |
| 22 | Thu hồi xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 23 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp 2 cột | 4 | bộ | |
| 24 | Thu hồi ghế thao tác trạm 2 cột | 4 | bộ | |
| 25 | Thu hồi thang trèo | 5 | bộ | |
| 26 | Thu hồi sứ đứng 15-22kV | 29 | quả | |
| 27 | Thu hồi sứ đứng 10kV | 127 | quả | |
| 28 | Thu hồi dây AC-50 bằng thủ công | 198 | m | |
| 29 | Thu hồi thanh cái đồng f8 | 132 | m | |
| 30 | Thu hồi dây đồng M50 | 48 | m | |
| 31 | Thu hồi cột H7,5 | 2 | cột | |
| 32 | Thu hồi cột LT8,5 | 1 | cột | |
| 33 | Thu hồi cột LT-10m | 2 | cột | |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| K | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV đường dây (A cấp) | 42 | cái | |
| 2 | Lắp tụ bù 24KV (1 bình dung lượng 100 kVAr) (A cấp) | 6 | bình | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao phụ tải chém đứng <=35kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| L | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=35kV TBA (A cấp) | 84 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly chém đứng <=35kV (A cấp) | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm treo) | 4 | máy | |
| 4 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm treo) | 2 | máy | |
| 5 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm treo) | 5 | máy | |
| 6 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 400kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 7 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 180kVA (trạm trệt) | 2 | máy | |
| 8 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 250kVA (trạm trệt) | 1 | máy | |
| 9 | Lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 22kV 320kVA (trạm trệt) | 6 | máy | |
| 10 | Tháo lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)/0,4kV 100kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 11 | Tháo lắp lại máy biến áp phân phối 3 pha 10(22)22kV 180kVA (trạm treo) | 1 | máy | |
| 12 | Tháo, lắp lại tủ điện phân phối 0,4kV | 7 | tủ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi