Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243548-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243462 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 08:26:00 đến ngày 2020-12-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,300,233,572 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 2 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 dựng cột bằng thủ công | 1 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 dựng cột bằng thủ công | 7 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 9 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-230-18 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 4 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-230-24 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 8 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-323-30.0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 2 | cột | |
| 10 | Tiếp địa RC-2 | 20 | bộ | |
| 11 | Tiếp địa RC-4 | 4 | bộ | |
| 12 | Chi tiết tiếp địa nổi cột CD HTTD-CD | 5 | bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | 2 | bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu dao XCD-35(230) | 3 | bộ | |
| 15 | Cổ dề 2 néo cột tròn đơn CD2-1T | 21 | bộ | |
| 16 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 24 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ XĐ2M-1LT-XT | 11 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ XĐ2M-1LT | 2 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ XĐ2M-2LT/N | 1 | bộ | |
| 20 | Xà néo 1 pha, 3 tầng cột tròn đơn XN35-1P-1LT(3T) | 2 | bộ | |
| 21 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/D-230 | 1 | bộ | |
| 22 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/N-230 | 5 | bộ | |
| 23 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/N-323 | 1 | bộ | |
| 24 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/N | 3 | bộ | |
| 25 | Xà néo kép lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu dọc ngọn cột 323 XNL35-2LTD(3T)-323 | 1 | bộ | |
| 26 | Xà néo cột II 2 mạch XNII-2M-2,4 | 9 | bộ | |
| 27 | Xà néo 2 mạch cột Pi (tim cột 2,4m) cho vị trí cột trồng thêm XNII-2M-2,4-A | 1 | bộ | |
| 28 | Ghế cách điện GTT-Đ | 2 | bộ | |
| 29 | Ghế cách điện GTT-Đ(230) | 3 | bộ | |
| 30 | Thang trèo TT-2,5m | 2 | bộ | |
| 31 | Thang trèo TT-2,5m(230) | 3 | bộ | |
| 32 | Cổ dề néo dây chống sét CDCS-1 | 5 | bộ | |
| 33 | Cổ dề néo dây chống sét CDCS-2 | 18 | bộ | |
| 34 | Giằng cột GC-16 | 1 | bộ | |
| 35 | Giằng cột GC-18 | 3 | bộ | |
| 36 | Giằng cột GC-20 | 1 | bộ | |
| 37 | Giằng cột GC-18(230) | 6 | bộ | |
| 38 | Giằng cột GC-20(323) | 1 | bộ | |
| 39 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi kiểu ngang (cột liền) XNSC35-2LT/N | 1 | bộ | |
| 40 | Xà néo chuỗi cột tròn đôi kiểu ngang (2 ngọn cột liền) xuyên tâm XNSC35-2LT/N-XT | 2 | bộ | |
| 41 | Xà néo lệch 3 tầng cột tròn đôi kiểu dọc XNL35-2LTD(3T)-230 | 1 | bộ | |
| 42 | Xà đỡ lệch 3 tầng XĐL35-1LT(3T) | 1 | bộ | |
| 43 | Xà đỡ XĐC-CSV-35 | 2 | bộ | |
| 44 | Xà đỡ XĐC-CSV-35(230) | 2 | bộ | |
| 45 | Xà đỡ lèo XP1 | 2 | bộ | |
| 46 | Xà đỡ lèo XP2 | 2 | bộ | |
| 47 | Xà đỡ lèo XP3 | 1 | bộ | |
| 48 | Xà đỡ lèo XP1(230) | 2 | bộ | |
| 49 | Xà đỡ lèo XP2(230) | 2 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ lèo XP3(230) | 2 | bộ | |
| 51 | Xà đỡ lèo XP1-2P(230) | 3 | bộ | |
| 52 | Xà đỡ lèo XP3-2P(230) | 1 | bộ | |
| 53 | Xà đỡ lèo XP3-L | 1 | bộ | |
| 54 | Xà đỡ lèo XP3-L(230) | 1 | bộ | |
| 55 | Xà đỡ lèo XP1-2P | 3 | bộ | |
| 56 | Xà đỡ lèo XP3-2P | 1 | bộ | |
| 57 | Cô li ê CLE | 2 | bộ | |
| 58 | Cô li ê CLE(230) | 2 | bộ | |
| 59 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 1 | bộ | |
| 60 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 26 | bộ | |
| 61 | Dây néo cột 16m TK50-16 | 10 | bộ | |
| 62 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 13 | quả | |
| 63 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 198 | chuỗi | |
| 64 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 11 | chuỗi | |
| 65 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) | 11 | chuỗi | |
| 66 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 78 | chuỗi | |
| 67 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ chống sét (A cấp) | 2 | chuỗi | |
| 68 | Lắp đặt chuỗi sứ néo chống sét (A cấp) | 20 | chuỗi | |
| 69 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 bằng thủ công (đoạn XDM) (A cấp) | 84 | m | |
| 70 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép AC120/19 (đoạn XDM) (A cấp) | 183 | m | |
| 71 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép AC120/19 (đoạn XDM) (A cấp) | 420 | m | |
| 72 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công dây nhôm lõi thép AC150/19 ( đoạn XDM) (A cấp) | 1.749 | m | |
| 73 | Căng lại dây nhôm lõi thép AC. ASCR tiết diện dây 150mm2 bằng thủ công kết hợp cơ giới (A cấp) | 2.649 | m | |
| 74 | Căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép AC150/19 (đoạn XDM) (A cấp) | 4.080 | m | |
| 75 | Căng dây lấy độ võng dây thép TK50 (đoạn XDM) (A cấp) | 1.071 | m | |
| 76 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | 18 | m | |
| 77 | Đầu cốt M35 | 20 | cái | |
| 78 | Đầu cốt nhôm AM70 | 6 | cái | |
| 79 | Đầu cốt nhôm AM120 | 6 | cái | |
| 80 | Đầu cốt nhôm AM150 | 18 | cái | |
| 81 | Ống nối dây ON-150 | 8 | cái | |
| 82 | Kẹp cáp 2 bulong CC-70 (A cấp) | 30 | cái | |
| 83 | Kẹp cáp 2 bulong CC-120 (A cấp) | 21 | cái | |
| 84 | Kẹp cáp 2 bulong CC-150 (A cấp) | 27 | cái | |
| 85 | Biển báo an toàn | 3 | bộ | |
| 86 | Biển tên cột cầu dao | 3 | bộ | |
| 87 | Biển tên cột | 12 | bộ | |
| 88 | Kéo dây vượt đường tỉnh lộ | 1 | VT | |
| 89 | Tháo hạ và lắp lại chuỗi néo CN-35kV | 81 | Chuỗi | |
| 90 | Tháo hạ và lắp lại xà chống sét | 10 | Bộ | |
| 91 | Tháo hạ và lắp lại xà néo II | 9 | Bộ | |
| 92 | Căng lại dây dẫn TK50 (đoạn cải tạo) | 786 | m | |
| 93 | Căng lại dây dẫn AC120 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo | 5.508 | m | |
| 94 | Căng lại dây dẫn AC70 bằng thủ công kết hợp cơ giới (đoạn cải tạo) | 2.790 | m | |
| 95 | Căng lại dây dẫn AC70 bằng thủ công | 750 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2.3m) | 12 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-6 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2.3m) | 1 | móng | |
| 3 | Móng cột đôi MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 3, sâu 2,3m) | 1 | móng | |
| 4 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 5 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 3, sâu 2,6m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột đôi MTK-8(230) thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 6 | móng | |
| 7 | Móng cột đôi MTK-8(323) thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp3, sâu 2,6m) | 1 | móng | |
| 8 | Móng néo MN15-5 thi công thủ công | 4 | móng | |
| 9 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | 20 | bộ | |
| 10 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | 4 | bộ | |
| D | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W/Fr-20/35(40.5)kV-3x240mm2 (A cấp) | 112 | m | |
| 2 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W-20/35(40.5)kV-3x240mm2(HSNC * 1,2) (A cấp) | 790 | m | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt hộp nối cáp 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 3 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE F195/150 bảo vệ cáp | 756 | m | |
| 7 | Lắp đặt ống thép F141.3 dày 3,96 bảo vệ cáp qua đường | 71 | m | |
| 8 | Giá đỡ cáp qua mương GC-QM | 25 | bộ | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần lắp đặt | 740 | m | |
| 10 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi qua đường bê tông nhựa Asphal- Phần lắp đặt | 27 | m | |
| 11 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | 36 | cái | |
| 12 | Thẻ báo hiệu cáp ngầm | 2 | cái | |
| 13 | Xây lắp hố dự phòng hộp nối cáp | 3 | hố | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần xây dựng | 740 | m | |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi qua đường bê tông nhựa Asphal - Phần xây dựng | 27 | m | |
| 3 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 30 | cái | |
| 4 | Phá và hoàn trả lại bê tông bờ kè | 2 | VT | |
| 5 | Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp đi trên nền bê tông | 3 | vị trí | |
| G | PHẦN TRẠM CẮT | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM CẮT | |||
| 1 | Dây đồng mềm bọc M35 (bắt chống sét van) | 12 | m | |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC- 4x2.5mm2 | 10 | m | |
| 3 | Lắp đặt dây AC 70/11-XLPE4,3/HDPE | 18 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC-70/11 | 45 | m | |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng 35kV (A cấp) | 21 | quả | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-35 | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 18 | cái | |
| 8 | Biển tên trạm, biển cấm trèo | 1 | bộ | |
| 9 | Đai thép không gỉ (cả khóa đai) | 8 | cái | |
| 10 | Khóa minh khai | 1 | cái | |
| 11 | Ống nhựa PVC F60 và phụ kiện | 10 | m | |
| 12 | Dây dòng tiếp địa - Đo đếm | 1 | bộ | |
| 13 | Ghế cách điện | 1 | bộ | |
| 14 | Thang trèo TT-2,5m | 1 | bộ | |
| 15 | Xà đỡ lèo XP1-2P | 4 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ lèo XP3-L | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ lèo XP3-2P | 1 | bộ | |
| 18 | Tháo hạ và lắp lại xà Recloser | 1 | Bộ | |
| 19 | Tháo hạ và lắp lại xà biến điện áp | 1 | Bộ | |
| 20 | Tháo hạ và lắp lại xà cầu chì | 1 | Bộ | |
| I | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà néo | 12 | bộ | |
| 2 | Thu hồi chuỗi néo 35kV | 62 | chuỗi | |
| 3 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 85 | quả | |
| 4 | Thu hồi cột LT-12m | 3 | cột | |
| 5 | Thu hồi cột LT-14m | 15 | cột | |
| 6 | Thu hồi cột LT-16m | 3 | cột | |
| 7 | Thu hồi cột LT-18m | 4 | cột | |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| K | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van đường dây 35kV (A cấp) | 12 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 35kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp) | 3 | bộ | |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM ĐO ĐẾM | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van 24kV (A cấp) | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt máy biến điện áp 35kV (tận dụng) | 1 | quả | |
| 3 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (tận dụng) | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt máy cắt Recloser 22kV (tận dụng) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi