Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201243323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-13 15:33:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,574,580,907 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| B | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m LT-12-190-9,0 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | 25 | cột | |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-9,2 dựng cột thủ công | 34 | cột | |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11,0 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 6 | cột | |
| 5 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-11,0 dựng cột bằng thủ công | 9 | cột | |
| 6 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công kết hợp cơ giới | 5 | cột | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 14m LT-14-190-13,0 dựng cột thủ công | 2 | cột | |
| 8 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-9.2 dựng cột bằng thủ công | 1 | cột | |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-11 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m LT-16-190-13.0 dựng cột bằng thủ công | 4 | cột | |
| 11 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 2 | cột | |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-9,2 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 13 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-11 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 24 | cột | |
| 14 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-190-13 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 4 | cột | |
| 15 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9.2 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 12 | cột | |
| 16 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-9.2 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 17 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| 18 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-11 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 19 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công kết hợp cơ giới | 4 | cột | |
| 20 | Cột bê tông ly tâm 20m LT-20-190-13 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 21 | Cột bê tông ly tâm 22m LT-22-190-13 dựng cột bằng thủ công | 2 | cột | |
| 22 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-230-18 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 4 | cột | |
| 23 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-230-24 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 2 | cột | |
| 24 | Cột bê tông ly tâm 18m LT-18-323-30 dựng cột bằng cần cầu kếp hợp thủ công | 2 | cột | |
| 25 | Tiếp địa RC-2 | 114 | bộ | |
| 26 | Tiếp địa RC-4 | 2 | bộ | |
| 27 | Xà đỡ cầu dao XCD-35 | 2 | bộ | |
| 28 | Đôn cột tròn 2m ĐC-2-T | 2 | bộ | |
| 29 | Xà đỡ XĐ2M-1LT-XT | 19 | bộ | |
| 30 | Xà đỡ XĐ2M-1LT | 1 | bộ | |
| 31 | Xà đỡ 3 pha 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi đz 35kv XĐ-2T-35C | 52 | bộ | |
| 32 | Xà đỡ thẳng cột đơn 6 sứ đứng XĐT-1T-6S-22 | 11 | bộ | |
| 33 | Néo kép dọc sứ chuỗi 35kVXNKD-1T-35C | 3 | bộ | |
| 34 | Xà néo 3 pha 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi cột đơn đz 35kv XN-2T-35C | 1 | bộ | |
| 35 | Néo néo cột đơn sứ chuỗi XN-1T-22C | 3 | bộ | |
| 36 | Néo néo cột đơn sứ chuỗi XN-1T-35C | 2 | bộ | |
| 37 | Xà néo cột 3 thân sứ chuỗi XN3T-1L | 3 | bộ | |
| 38 | Néo néo kép ngang XNKN-1T-35C | 5 | bộ | |
| 39 | Xà néo kép dọc 3 pha 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi đz 35kv XNKD-2T-35C | 4 | bộ | |
| 40 | Xà néo kép ngang 3 pha 2 tầng, 1 mạch sứ chuỗi đz 35kv XNKN-2T-35C | 16 | bộ | |
| 41 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/N-230 | 3 | bộ | |
| 42 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/N-323 | 1 | bộ | |
| 43 | Xà néo 2 mạch XN2M-2LT/N | 7 | bộ | |
| 44 | Ghế cách điện GTT-35 | 2 | bộ | |
| 45 | Thang trèo TT-2,5m | 2 | bộ | |
| 46 | Cổ dề néo dây cột đơn CDN-1 | 9 | bộ | |
| 47 | Cổ dề néo dây cột đôi CDN-2 | 2 | bộ | |
| 48 | Chụp đầu cột ly tâm CT-1,5m | 4 | bộ | |
| 49 | Giằng cột GC-14 | 17 | bộ | |
| 50 | Giằng cột GC-16 | 4 | bộ | |
| 51 | Giằng cột GC-18 | 4 | bộ | |
| 52 | Giằng cột GC-20 | 8 | bộ | |
| 53 | Giằng cột GC-18(230) | 3 | bộ | |
| 54 | Giằng cột GC-18(323) | 1 | bộ | |
| 55 | Giá đỡ cáp và CSV XĐC&CSV | 3 | bộ | |
| 56 | Xà đỡ lèo XP1 | 6 | bộ | |
| 57 | Xà đỡ lèo XP2 | 2 | bộ | |
| 58 | Xà đỡ lèo XP3 | 7 | bộ | |
| 59 | Cô li ê CLE | 3 | bộ | |
| 60 | Xà néo cột Pi (tim cột 2m) XNII-2m | 2 | bộ | |
| 61 | Xà néo cột Pi (tim cột 3m) XNII-3m | 2 | bộ | |
| 62 | Dây néo cột 12m TK50-12 | 9 | bộ | |
| 63 | Dây néo cột 14m TK50-14 | 18 | bộ | |
| 64 | Dây néo cột 18m TK50-18 | 1 | bộ | |
| 65 | Lắp đặt sứ đứng 24kV + phụ kiện (A cấp) | 43 | quả | |
| 66 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 24kV + phụ kiện (A cấp) | 18 | chuỗi | |
| 67 | Lắp đặt sứ đứng 35kV + ty sứ mạ kẽm nhúng nóng (A cấp) | 36 | quả | |
| 68 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 420 | chuỗi | |
| 69 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 70 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV cho dây bọc + phụ kiện (A cấp) | 6 | chuỗi | |
| 71 | Lắp đặt chuỗi sứ đỡ Polime 35kV + phụ kiện (A cấp) | 363 | chuỗi | |
| 72 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV (lắp đặt lại) | 6 | chuỗi | |
| 73 | Lắp đặt chuỗi sứ néo kép Polime 35kV (lắp đặt lại) | 3 | chuỗi | |
| 74 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC70/11 (xây dựng mới) (A cấp) | 163 | m | |
| 75 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép AC120/19 (xây dựng mới) (A cấp) | 5.061 | m | |
| 76 | Căng dây lấy độ võng thủ công kết hợp cơ giới dây nhôm lõi thép AC150/19 ( xây dựng mới) (A cấp) | 32.541 | m | |
| 77 | Căng dây lấy độ võng thủ công dây nhôm lõi thép AC150/19 (xây dựng mới) (A cấp) | 5.565 | m | |
| 78 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC150/24-XLPE4.3/HDPE (A cấp) | 165 | m | |
| 79 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 63 | m | |
| 80 | Đầu cốt M50 | 18 | cái | |
| 81 | Lắp đặt bộ đấu nối hotline (gồm cả kẹp quai + hotline) (A cấp) | 6 | bộ | |
| 82 | Ống nối dây ON-50-120 | 44 | cái | |
| 83 | Kẹp cáp 2 bulong CC-70 (A cấp) | 72 | cái | |
| 84 | Kẹp cáp 2 bulong CC-120 (A cấp) | 12 | cái | |
| 85 | Kẹp cáp 2 bulong CC-150 (A cấp) | 54 | cái | |
| 86 | Biển báo an toàn | 16 | bộ | |
| 87 | Kép dây vượt đường tỉnh lộ | 3 | VT | |
| 88 | Căng lại dây dẫn AC70 (đoạn cải tạo) | 6.933 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Móng cột MT-3 thi công bằng thủ công (cột 12m, đất cấp 2, sâu 1.7m) | 2 | móng | |
| 2 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 33 | móng | |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 13 | móng | |
| 4 | Móng cột MT-4 thi công bằng máy (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 1 | móng | |
| 5 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp 2, sâu 2.1m) | 1 | móng | |
| 6 | Móng cột MT-6 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2.3m) | 20 | móng | |
| 7 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 2 | móng | |
| 8 | Móng cột MT-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 10 | móng | |
| 9 | Móng cột MT-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,7m) | 2 | móng | |
| 10 | Móng cột đôi MTK-6 thi công bằng thủ công (cột 16m, đất cấp2, sâu 2,1m) | 3 | móng | |
| 11 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 6 | móng | |
| 12 | Móng cột đôi MTK-4 thi công bằng máy (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) | 11 | móng | |
| 13 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2, sâu 2,3m) | 4 | móng | |
| 14 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng máy (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 5 | móng | |
| 15 | Móng cột đôi MTK-8 thi công bằng thủ công (cột 20m, đất cấp 2, sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 16 | Móng cột đôi MTK-8(230) thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 2 sâu 2,5m) | 3 | móng | |
| 17 | Móng cột đôi MTK-8(323) thi công bằng máy (cột 18m, đất cấp 3, sâu 2,5m) | 1 | móng | |
| 18 | Móng néo MN20-5 thi công bằng thủ công | 22 | móng | |
| 19 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-2 | 114 | bộ | |
| 20 | Đào lấp rãnh tiếp địa RC-4 | 2 | bộ | |
| D | ĐƯỜNG DÂY CÁP NGẦM | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/ PVC-W/Fr-20/35(40.5)kV-3x240mm2 (A cấp) | 270 | m | |
| 2 | Cáp ngầm đồng ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/ PVC-W-20/35(40.5)kV-3x240mm2 (A cấp) | 291 | m | |
| 3 | Lắp đặt đầu cáp ngoài trời 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 3 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đầu cáp trong nhà 35kV-3x240mm2 (A cấp) | 1 | bộ | |
| 5 | Hộp nối cáp 35kV-3x240mm2 | 2 | bộ | |
| 6 | Ống nhựa HDPE F195/150 bảo vệ cáp | 475 | m | |
| 7 | Ống thép F168 dày 3,96 bảo vệ cáp | 41 | m | |
| 8 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần lắp đặt | 198 | m | |
| 9 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi qua hè bê tông - Phần lắp đặt | 152 | m | |
| 10 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | 28 | cái | |
| 11 | Xây lắp hố dự phòng hộp nối cáp | 2 | hố | |
| F | PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi trên nền đất - Phần xây dựng | 198 | m | |
| 2 | Rãnh cáp ngầm 35kV đơn đi qua hè bê tông - Phần xây dựng | 152 | m | |
| 3 | Cọc báo hiệu cáp ngầm | 28 | cái | |
| 4 | Xây dựng hố dự phòng hộp nối cáp đi trên nền bê tông | 2 | hố | |
| G | PHẦN TRẠM RECLOSER | |||
| H | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM RECLOSER | |||
| 1 | Dây đồng mềm bọc M50 (bắt chống sét van) | 12 | m | |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/PVC- 2x2.5mm2 | 10 | m | |
| 3 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV Al/PVC/XLPE/35kV-1x240mm2 | 45 | m | |
| 4 | Dây nhôm bọc cách điện 35kV Al/PVC/XLPE/35kV-1x70mm2 | 12 | m | |
| 5 | Lắp đặt sứ đứng 35kV (A cấp) | 29 | quả | |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-50 | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | 8 | cái | |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông | 22 | Cái | |
| 10 | Biển tên trạm, biển cấm trèo | 1 | bộ | |
| 11 | Đai thép không gỉ (cả khóa đai) | 6 | cái | |
| 12 | Ống nhựa PVC F60 và phụ kiện | 10 | m | |
| 13 | Hệ thống tiếp địa trạm | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dòng tiếp địa trạm Re | 1 | bộ | |
| 15 | Xà cầu dao cách ly | 1 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ recloser | 1 | bộ | |
| 17 | Xà đỡ TU (tim 3m) | 1 | bộ | |
| 18 | Xà đỡ cầu chì tự rơi trạm Re | 1 | bộ | |
| 19 | Ghế cách điện GTT-35 | 1 | bộ | |
| 20 | Thang trèo TT-2,5m | 1 | bộ | |
| 21 | Xà đỡ lèo XP1 | 2 | bộ | |
| 22 | Xà XP1-2P | 1 | bộ | |
| 23 | Xà XP-3 | 4 | bộ | |
| 24 | Xà đỡ XP3-CSV | 2 | bộ | |
| 25 | Xà XP-3L | 1 | bộ | |
| I | PHẦN THÁO HẠ THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi xà đỡ | 24 | bộ | |
| 2 | Thu hồi xà đỡ vượt | 3 | bộ | |
| 3 | Thu hồi xà néo đơn | 1 | bộ | |
| 4 | Thu hồi xà néo ngang | 9 | bộ | |
| 5 | Thu hồi chuỗi néo 35kV | 71 | chuỗi | |
| 6 | Thu hồi sứ đứng 22kV | 27 | quả | |
| 7 | Thu hồi sứ đứng 35kV | 120 | quả | |
| 8 | Thu hồi dây AC-50 | 3.822 | m | |
| 9 | Thu hồi dây AC-70 | 1.212 | m | |
| 10 | Thu hồi cột LT-12m | 23 | cột | |
| 11 | Thu hồi cột LT-14m | 9 | cột | |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| K | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van đường dây 35kV (A cấp) | 9 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 35kV (A cấp) | 2 | bộ | |
| L | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM CẮT | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến điện áp 35kV (A cấp) | 1 | quả | |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 35kV (A cấp) | 6 | cái | |
| 3 | Lắp đặt cầu dao cách ly ngoài trời 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 22-35kV (A cấp) | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt máy cắt Recloser 35kV (A cấp) | 1 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi