Gói thầu: Thi công cải tạo trụ sở làm việc (bao gồm bảo hiểm công trình và bảo hiểm cho bên thứ ba)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201244097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM - CHI NHÁNH HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công cải tạo trụ sở làm việc (bao gồm bảo hiểm công trình và bảo hiểm cho bên thứ ba) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201179391 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn mua sắm TSCĐ và chi phí hoạt động kinh doanh của Chi nhánh VCB Hải Dương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 11:00:00 đến ngày 2020-12-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,863,627,743 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Trụ sở | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt cửa (tính bằng 60% công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 10,92 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V E-HSMT | 10,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 49,158 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 47,496 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 237,6551 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 47,496 | m2 |
| 7 | Sơn chống thấm | Chương V E-HSMT | 47,496 | 1m2 |
| 8 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 67,309 | 1m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 67,309 | 1m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 217,8421 | 1m2 |
| 11 | Cửa cuốn khe thoáng, tính thêm 0,8m cuốn vào quả lô | Chương V E-HSMT | 24 | m2 |
| 12 | Mô tơ cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Bộ đảo chiều không dây | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Hộp che cửa cuốn, khung thép hộp mạ kẽm, ốp tấm aluminium dày 3mm | Chương V E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 15 | Cửa sổ, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V E-HSMT | 15,08 | m2 |
| 16 | Gia công cửa sắt | Chương V E-HSMT | 0,1696 | tấn |
| 17 | Gia công cửa inox | Chương V E-HSMT | 0,0921 | tấn |
| 18 | Bản lề cửa inox | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 19 | Khoá cửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp ổ khoá tay gạt | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 21 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 22 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Phụ kiện cửa sổ mở hất, tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | Chương V E-HSMT | 13 | bộ |
| 24 | Cửa đi, vách kính, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 6,38mm | Chương V E-HSMT | 10,878 | m2 |
| 25 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, khoá đa điểm, bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Bản lề cửa inox | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 27 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 28 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V E-HSMT | 3,08 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 8,8 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,19 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 10,92 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ đèn tuýp đơn 1,2m (tính 60% công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 39 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ đèn tuýp đôi 1,2m (tính 60% công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Lắp đặt tuýp đơn Led 1,2m 1x18W | Chương V E-HSMT | 39 | bộ |
| 37 | Lắp đặt tuýp đôi Led 1,2m 2x18W | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt hộp phân dây | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1m2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa D20 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 41 | Lắp đặt công tắc đơn loại 10A | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Mặt vuông 6 lỗ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 43 | Dọn dẹp vệ sinh, xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 3 NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 44 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 45 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 203,0775 | m2 |
| 46 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 40,6155 | 1m2 |
| 47 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 162,462 | 1m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 40,6155 | 1m2 |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,1696 | tấn |
| 50 | Bản lề cửa inox | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 51 | Lắp ổ khoá tay gạt | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 52 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 53 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6,27 | 1m2 |
| 54 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 55 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 57 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 13,41 | m2 |
| 58 | Ô thoáng nhựa lõi thép TPwindow, kính trắng Việt Nhật 5mm | Chương V E-HSMT | 10,89 | m2 |
| 59 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,1696 | tấn |
| 60 | Bản lề cửa inox | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 61 | Lắp ổ khoá tay gạt | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 62 | Lắp crêmôn (1 bộ) cửa đi | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 63 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6,27 | 1m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 65 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 67 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 68 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 245,3326 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 245,3326 | 1m2 |
| 70 | Lắp ổ khoá tay gạt | Chương V E-HSMT | 1 | 1bộ |
| 71 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | Công |
| 72 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 251,0126 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 251,0126 | 1m2 |
| 74 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 58 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 58 | bộ |
| 76 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 77 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 478,6396 | m2 |
| 78 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 43,062 | 1m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 43,062 | 1m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 435,5776 | 1m2 |
| 81 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 83 | Bốc xếp vận chuyển thủ công các loại đèn lên và xuống | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 84 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 85 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 311,1626 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 311,1626 | 1m2 |
| 87 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 89 | Bốc xếp vận chuyển thủ công các loại đèn lên và xuống | Chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 90 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 91 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 215,3556 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 215,3556 | 1m2 |
| 93 | Tháo dỡ đèn cũ (Tính bằng 60% công lắp mới) | Chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 95 | Bốc xếp vận chuyển thủ công các loại đèn lên và xuống | Chương V E-HSMT | 87 | bộ |
| 96 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 97 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 258,2486 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 258,2486 | 1m2 |
| 99 | Tháo dỡ đèn cũ (Tính bằng 60% công lắp mới) | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 101 | Bốc xếp vận chuyển các loại đèn lên và xuống | Chương V E-HSMT | 34 | bộ |
| 102 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 công NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 103 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 422,3978 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 422,3978 | 1m2 |
| 105 | Tháo dỡ đèn cũ (Tính bằng 60% công lắp mới) | Chương V E-HSMT | 41 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 | Chương V E-HSMT | 41 | bộ |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V E-HSMT | 3,24 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V E-HSMT | 6,48 | 100m2 |
| 109 | Nilon che phủ đồ đạc | Chương V E-HSMT | 3,24 | 100m2 |
| 110 | Tháo rèm cửa sổ | Chương V E-HSMT | 39,6 | m2 |
| 111 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 17,697 | m2 |
| 112 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Chương V E-HSMT | 1,838 | m2 |
| 113 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 98,326 | m2 |
| 114 | Vệ sinh, đục tẩy, chèn, chít khe nứt giữa dầm, trần và tường | Chương V E-HSMT | 16,33 | m |
| 115 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 98,326 | m2 |
| 116 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 600x100mm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,838 | 1m2 |
| 117 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 17,697 | 1m2 |
| 118 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 17,697 | 1m2 |
| 119 | Sơn chống thấm 2 nước | Chương V E-HSMT | 98,326 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,697 | 1m2 |
| 121 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 96,488 | 1m2 |
| 122 | Lắp rèm cửa sổ tận dụng lại | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 123 | Lắp đặt đèn âm trần Led | Chương V E-HSMT | 14 | bộ |
| 124 | Thay thế bóng đèn Led âm trần | Chương V E-HSMT | 42 | bộ |
| 125 | Tháo dỡ đèn cũ (Tính bằng 60% công lắp mới) | Chương V E-HSMT | 35 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 600x600 loại 1x36w | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn Led Panel âm trần 1200x300 loại 1x72w | Chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 128 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 nhân công bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 129 | Nhân công di chuyển đồ đạc và hoàn trả lại sau khi thi công xong (2 NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 130 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 7,28 | m2 |
| 131 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 60,4 | m2 |
| 132 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V E-HSMT | 1,5709 | m3 |
| 133 | Xây móng bằng gạch bê tông (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 1,1469 | m3 |
| 134 | Lát nền, sàn bằng gạch lá nem đỏ 400x400mm, vữa XM M75 tương đương Cotto Viglacera 400x400 | Chương V E-HSMT | 6,9056 | 1m2 |
| 135 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 4,902 | m2 |
| 136 | Đục nhám mặt bê tông | Chương V E-HSMT | 33,55 | m2 |
| 137 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 600x600mm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 34,27 | 1m2 |
| 138 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao thả 600x600 | Chương V E-HSMT | 33,55 | 1m2 |
| 139 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 60,4 | 1m2 |
| 140 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 60,4 | 1m2 |
| 141 | Cửa đi mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 142 | Cửa sổ, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V E-HSMT | 2,24 | m2 |
| 143 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh, khoá đa điểm, bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 144 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh, khoá đa điểm, bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 145 | Phụ kiện cửa sổ mở quay, tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt Đèn Led Panel âm trần 600x600 1x36w | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 147 | Lắp đặt đèn ốp trần Led 300x300 | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 148 | Aptomat 2P 20A | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt ổ cắm đôi + mặt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Công tắc ba (mặt +hạt) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 152 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1mm2 | Chương V E-HSMT | 43 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa D20 | Chương V E-HSMT | 51 | m |
| 154 | Lắp đặt đế âm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 155 | Mặt công tắc, aptomat | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 156 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 nhân công bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 157 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V E-HSMT | 2,4765 | 100m2 |
| 158 | Tháo dỡ vách nhôm kính cố định | Chương V E-HSMT | 150,22 | m2 |
| 159 | Cung cấp, lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền (vách kính cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn dày 8,38mm) | Chương V E-HSMT | 150,22 | m2 |
| 160 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 1.066,6009 | m2 |
| 161 | Vệ sinh lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 395,1549 | m2 |
| 162 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Chương V E-HSMT | 558,7542 | 1m2 |
| 163 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 558,7542 | 1m2 |
| 164 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 903,0016 | 1m2 |
| 165 | Lắp đặt các loại đèn Led 1,2m 36W | Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 166 | Dọn dẹp vệ sinh. Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (tạm tính 5 nhân công bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| B | Hạng mục: WC chung | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 2 | Sửa chữa cửa | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 3 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tay co thuỷ lực | Chương V E-HSMT | 2 | 1bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bồn cầu 2 khối | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V E-HSMT | 8,7536 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 14,5823 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 12,4771 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 57,4788 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 57,4788 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 32,766 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 24,8211 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ đèn Led Panel 600x600 âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ đèn Led D90 trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ quạt âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 32,766 | m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 1,2426 | m3 |
| 21 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 2,6592 | m2 |
| 22 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 56,9248 | 1m2 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 12,4771 | 1m2 |
| 24 | Thi công trần thạch cao chống ẩm khung xương nổi 600x600 | Chương V E-HSMT | 12,4256 | 1m2 |
| 25 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm khung xương nổi 600x600 | Chương V E-HSMT | 12,3955 | 1m2 |
| 26 | Phào chỉ trần nhôm | Chương V E-HSMT | 25,612 | m |
| 27 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 32,766 | 1m2 |
| 28 | Vách compact HPL 12mm chịu nước, phụ kiện Inox. | Chương V E-HSMT | 8,7536 | m2 |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt van xả tự động cho tiểu nam | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Xi phông cho chậu rửa | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt vòi cảm ứng nước lạnh, tự động tạo năng lượng, lượng nước xả 2L/phút (vòi lavabo) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt bàn cầu hai khối | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây xịt nước (mạ Crôm) | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thoát sàn 100x100 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt đèn Panel Led âm trần 600x600 (Đèn tận dụng) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt âm trần Led D90 | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Lắp đặt quạt hút âm trần | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Aptomat 2P 20A | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Công tắc ba | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Công tắc năm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Ổ cắm đôi + mặt | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Đế âm | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 49 | Mặt công tắc, aptomat | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 4 | m |
| 51 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1mm2 | Chương V E-HSMT | 34 | m |
| 52 | Lắp đặt ống PVC D16 | Chương V E-HSMT | 38 | m |
| 53 | Dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển vật tư (tạm tính 3 công, NC 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 54 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 55 | Sửa chữa cửa | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 57 | Lắp đặt tay co thuỷ lực | Chương V E-HSMT | 2 | 1bộ |
| 58 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 60 | Lắp đặt van cảm ứng tiểu nam lắp nổi | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 61 | Dọn dẹp vệ sinh, vận chuyển vật tư (tạm tính 3 công, NC 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 3 | công |
| 62 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 10,988 | m2 |
| 63 | Sửa chữa cửa | Chương V E-HSMT | 10,988 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 10,988 | m2 |
| 65 | Lắp đặt tay co thuỷ lực | Chương V E-HSMT | 8 | 1bộ |
| 66 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 67 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 68 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 69 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 70 | Tháo dỡ vách ngăn | Chương V E-HSMT | 109,62 | m2 |
| 71 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 110,5812 | m2 |
| 72 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 96,3732 | m2 |
| 73 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E-HSMT | 282,928 | m2 |
| 74 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 282,928 | m2 |
| 75 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 96,3732 | m2 |
| 76 | Tháo dỡ đèn Led D90 trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 77 | Tháo dỡ quạt âm trần (tạm tính 60% lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 78 | Tháo dỡ máy sưởi | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 79 | Lát đá mặt bệ chậu rửa, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 14,208 | m2 |
| 80 | Màng chống thấm 3 lớp SIKA | Chương V E-HSMT | 123,0612 | m2 |
| 81 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 300x600, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 282,928 | 1m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 300x300, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 96,3732 | 1m2 |
| 83 | Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm khung xương nổi 600x600 | Chương V E-HSMT | 96,3732 | 1m2 |
| 84 | Phào chỉ trần nhôm | Chương V E-HSMT | 149,26 | m |
| 85 | Vách compact HPL 12mm chịu nước, phụ kiện Inox. | Chương V E-HSMT | 109,62 | m2 |
| 86 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 87 | Lắp đặt van cảm ứng tiểu nam | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 89 | Xi phông cho chậu rửa | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 90 | Lắp đặt vòi cảm ứng nước lạnh, tự động tạo năng lượng, lượng nước xả 2L/phút (vòi lavabo) | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 91 | Lắp đặt bàn cầu hai khối | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 92 | Lắp đặt dây xịt nước (mạ Crôm) | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thoát sàn 100x100 | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 96 | Lắp đặt âm trần Led D90 | Chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 97 | Lắp đặt quạt hút âm trần | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt máy sưởi (tận dụng lại) | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 99 | Aptomat 2P 30A | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 100 | Aptomat 2P 20A | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 101 | Công tắc đôi | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 102 | Ổ cắm đôi + mặt | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt tủ điện 6 module | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 104 | Đế âm | Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 105 | Mặt công tắc, aptomat | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 24 | m |
| 107 | Lắp đặt dây Cu/PVC 2x1mm2 | Chương V E-HSMT | 168 | m |
| 108 | Lắp đặt ống sun D16 | Chương V E-HSMT | 192 | m |
| 109 | Dọn dẹp vệ sinh; Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (5NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 20 | công |
| 110 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 8,241 | m2 |
| 111 | Sửa chữa cửa | Chương V E-HSMT | 8,241 | m2 |
| 112 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 8,241 | m2 |
| 113 | Lắp tay co thuỷ lực | Chương V E-HSMT | 6 | 1bộ |
| 114 | Tháo dỡ vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi cảm ứng nước lạnh, tự động tạo năng lượng, lượng nước xả 2L/phút (vòi lavabo) | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 116 | Lắp đặt phễu thoát sàn 100x100 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 117 | Dọn dẹp vệ sinh; Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (2NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 6 | công |
| 118 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 119 | Sửa chữa cửa | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E-HSMT | 2,747 | m2 |
| 121 | Lắp tay co thuỷ lực | Chương V E-HSMT | 2 | 1bộ |
| 122 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 123 | Tháo dỡ vòi chậu rửa | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt van xả tự động cho tiểu nam | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi cảm ứng nước lạnh, tự động tạo năng lượng, lượng nước xả 2L/phút (vòi lavabo) | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 127 | Lắp đặt phễu thoát sàn 100x100 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Dọn dẹp vệ sinh; Bốc xếp, đóng bao vận chuyển bằng thủ công các loại vật tư lên cao, phế thải từ trên cao xuống. Xúc lên phương tiện và vận chuyển ra bãi tập kết (2NC bậc 3.5/7) | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 129 | Ống PVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,58 | 100m |
| 130 | Ống PVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 131 | Ống PVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 132 | Ống PVC D42 | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 133 | Ống PVC D34 | Chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 134 | Cút 45 PVC D110 | Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| 135 | Cút 45 PVC D90 | Chương V E-HSMT | 43 | cái |
| 136 | Cút 45 PVC D60 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 137 | Cút 45 PVC D42 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 138 | Cút 45 PVC D34 | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 139 | Nút bịt PVC D110 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 140 | Nút bịt PVC D90 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Nút bịt PVC D60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 142 | Măng sông PVC D110 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 143 | Măng sông PVC D90 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 144 | Măng sông PVC D60 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 145 | Măng sông PVC D42 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 146 | Măng sông PVC D34 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 147 | Tê PVC D110x110 | Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 148 | Tê PVC D110x90 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 149 | Tê PVC D110x60 | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 150 | Tê PVC D60x42 | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 151 | Tê PVC D90x90 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 152 | Tê PVC D90x34 | Chương V E-HSMT | 15 | cái |
| C | Hạng mục: Sân bãi | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát đá | Chương V E-HSMT | 5 | m2 |
| 2 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V E-HSMT | 4,7027 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 5,2224 | m3 |
| 4 | Lát đá tam cấp, đá Rubi Ấn Độ, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 29,956 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Chương V E-HSMT | 913,9 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V E-HSMT | 124,76 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,7679 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V E-HSMT | 1,4021 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V E-HSMT | 14,021 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V E-HSMT | 14,021 | 100m2 |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 10 tấn | Chương V E-HSMT | 2,3794 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Chương V E-HSMT | 2,3794 | 100tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 15,98 | m3 |
| 14 | Lát nền gạch Terrazo rẻ quạt | Chương V E-HSMT | 159,8 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 224,6307 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V E-HSMT | 224,6307 | m3 |
| 17 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Chương V E-HSMT | 42,1122 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ và lắp đặt lại cổng inox | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Cửa nhà bảo vệ, cửa đi mở quay, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính an toàn 6,38mm | Chương V E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay, khóa đa điểm, bản lề 3D | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| D | Hạng mục: Bảo hiểm công trình và bảo hiểm cho bên thứ 3 | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình và bảo hiểm cho bên thứ 3 | Chương V E-HSMT | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi