Gói thầu: Thi công xây dựng công trình, thí nghiệm, nghiệm thu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201244187-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn quy hoạch và thiết kế xây dựng Hải Dương
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình, thí nghiệm, nghiệm thu
Số hiệu KHLCNT 20201243963
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 14:56:00 đến ngày 2020-12-24 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,414,583,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG ĐZ0,4KV SAU DI CHUYỂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,408 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5096 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,88 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,604 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,44 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 359,5 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,51 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,3 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
12 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,5 m3
13 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 734,76 m3
14 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,88 100m
15 Bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 489,84 m2
16 Bơm hút nước, máy bơm điện 2,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 giờ
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,692 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,12 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6354 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,12 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,821 m3
22 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,81 m3
23 Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.413 m3
24 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 94 100m
25 Bạt chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 942 m2
26 Bơm hút nước, máy bơm điện 2,5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 giờ
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 179,75 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,755 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,15 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
32 Đắp đất nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,75 m3
33 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
34 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
35 Đào đất rãnh cáp đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,45 m3
36 Lấp đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,15 m3
37 Đào đất rãnh cáp đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 354,45 m3
38 Lấp đất rãnh cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,15 m3
39 Sản xuất lắp dựng ván khuôn gỗ mốc báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0923 tấn
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m3
42 Lắp đặt mốc báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
43 Đào đất hố cáp dự phòng bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,08 m3
44 Lấp đất hoàn trả mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,08 m3
B PHẦN LẮP ĐẶT DÂY CÁP VÀ PHỤ KIỆN ĐZ0,4KV SAU DI CHUYỂN
1 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 cột
2 Cột điện NPC.I-10-190-5,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 cột
3 Lắp đặt kèm xà XTĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 bộ
4 Xà thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 305,04 kg
5 Lắp đặt kèm xà XT Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 bộ
6 Xà thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 821,1 kg
7 Sản xuất, gia công xà thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 892,75 kg
8 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6 dài 1,5m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 10 cọc
9 Kéo dải và hàn nối dây tiếp địa CT3 D12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3485 100kg
10 Dây nhôm bọc Al/XLPE-1x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
11 Ghíp bọc nhựa PVC 2 bu lông 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
12 Ống nhựa D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,5 m
13 Đầu cốt A70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
14 Ép đầu cốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 10 đầu cốt
15 Kẹp hãm dây (KH50-95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
16 Kẹp đỡ dây (KH50-95) Mô tả kỹ thuật theo chương V 74 cái
17 Kẹp hãm dây (KH95-120) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 cái
18 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV-4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.000 m
19 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 km/dây
20 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.164 m
21 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,164 km/dây
22 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV-2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 m
23 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 km/dây
24 Ghíp 2BL-25-95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
25 Ghíp 3BL-25-150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
26 Biển tên số cột, tên lộ đường dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 117 cái
27 Attomat 3 pha 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Lắp đặt attomat 300A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 cái
29 Đai thép không gỉ + khóa đai Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
30 Đầu cốt đồng nhôm AM120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Ép đầu cốt tiết diện 120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 10 đầu cốt
32 Tháo dỡ, di chuyển hộp 6 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
33 Đai thép không gỉ + khóa đai treo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
34 Tháo dỡ, di chuyển hộp 4 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
35 Đai thép không gỉ + khóa đai treo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
36 Tháo dỡ, di chuyển hộp 2 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
37 Đai thép không gỉ + khóa đai treo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
38 Tháo dỡ, di chuyển hộp 1 công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 hộp
39 Đai thép không gỉ + khóa đai treo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
40 Tháo dỡ, di chuyển hộp 1 công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
41 Đai thép không gỉ + khóa đai treo hộp công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
42 Tháo dỡ, di chuyển công tơ điện 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
43 Tháo dỡ, di chuyển công tơ điện 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Hộp 2 công tơ (nhựa composite) + attomat 2 cực 63A và dây dẫn đấu nối 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Hộp 4 công tơ (nhựa composite) + attomat 2 cực 63A và dây dẫn đấu nối 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
46 Hộp 1 công tơ (nhựa composite) + attomat 2 cực 63A và dây dẫn đấu nối 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Hộp 1 công tơ 3 pha (nhựa composite) + attomat 3 cực 100A và dây dẫn đấu nối 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 tận dụng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 1km/1 dây
49 Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 lắp mới bổ sung Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 1km/1 dây
50 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.080 m
51 Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 1km/1 dây
52 Cáp CU/XLPE/PVC- 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 m
53 Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC- 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 1km/1 dây
54 Cáp CU/XLPE/PVC- 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104 m
55 Kéo dải cáp CU/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 1km/1 dây
56 Cáp CU/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
57 Cáp vặn xoắn AL/XLPE-0,6/1kV-4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
58 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 km/dây
59 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cuộn
60 Vận chuyển cột điện BTLT từ nhà máy đến công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 chuyến
61 Vận chuyển cáp điện và các phụ kiện từ nhà máy đến công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 chuyến
62 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,106 1000v
63 Gạch chỉ đặc KT 220x105x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.106 viên
64 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 100m2
65 Băng báo cáp ngầm khổ rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 m
66 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,506 1000v
67 Gạch chỉ đặc KT 220x105x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.506 viên
68 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,78 100m2
69 Băng báo cáp ngầm khổ rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 556 m
70 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 1000v
71 Gạch chỉ đặc KT 220x105x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.160 viên
72 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 100m2
73 Băng báo cáp ngầm khổ rộng 0,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 216 m
74 Lắp đặt kèm giữ cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 bộ
75 Sản xuất, gia công xà thép mạ kẽm nhúng nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 306,72 kg
76 Ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 luồn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
77 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 100m
78 Ống nhựa gân xoắn HDPE D130/100 luồn cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 m
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
80 Lắp đặt ống thép mạ kẽm D219 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,66 100m
81 Ống thép mạ kẽm D219 Mô tả kỹ thuật theo chương V 566 m
82 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,61 100m
83 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 461 m
84 Đầu cốt đúc đồng M120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 cái
85 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6 10 đầu cốt
86 Đầu cáp co ngót nóng hạ thế 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
87 Làm đầu cáp hạ thế 0,4kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1 đầu cáp (3 pha)
C THÁO DỠ ĐZ 0,4KV HIỆN TRẠNG
1 Tháo dỡ cột bê tông chữ H cao 5m cột hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 1 cột
2 Tháo dỡ cáp vặn xoắn 2x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 km/dây
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 km/dây
4 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,314 km/dây
5 Tháo dỡ dây trần AC35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,281 1km/1 dây
6 Tháo dỡ dây bọc AV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,387 km/dây
7 Tháo dỡ cáp từ đường trục xuống công tơ cáp 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 1km/1 dây
8 Tháo dỡ cáp từ đường trục xuống công tơ cáp 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 1km/1 dây
9 Tháo dỡ cáp từ đường trục xuống công tơ cáp 3x25+1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 1km/1 dây
10 Tháo dỡ cáp vặn xoắn 2x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 km/dây
11 Vận chuyển vật tư cũ thu hồi về kho chủ đầu tư Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 chuyến
D THÍ NHIỆM VẬT TƯ ĐZ 0,4KV
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 1 vị trí
3 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
E CHI PHÍ NGHIỆM THU
1 Chi phí nghiệm thu ĐZ 0,4KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->