Gói thầu: Thi công xây dựng công trình xây dựng khu dân cư tập trung xã Tân Thịnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201239715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình xây dựng khu dân cư tập trung xã Tân Thịnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201205778 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn đấu giá quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 17:03:00 đến ngày 2020-12-25 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,020,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 937,891 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 62,1 | m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 558,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,814 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3.785,7 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4.043,4 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 897,1 | m3 |
| 9 | Móng đá xô bồ dày 20cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 598,1 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Lớp móng đá dăm 4x6cm dày 20cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28,153 | 100m2 |
| 2 | Lớp móng đá dăm 4x6cm dày 16cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,751 | 100m2 |
| 3 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28,153 | 100m2 |
| 4 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 28,153 | 100m2 |
| C | Tổ chức giao thông | |||
| 1 | Cột biển báo + biển báo tam giác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm, sơn gờ giảm tốc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,1 | m2 |
| D | Bó hè, lát hè | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 49,5 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 227,04 | m2 |
| 3 | Lát gạch Block hình lục lăng có màu mặt bóng dày 6cm, loại 26v/m2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.038,29 | m2 |
| E | Bó vỉa đan rãnh | |||
| 1 | Bê tông cục bó vỉa đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 29,18 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cục bó vỉa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,401 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa thẳng, vữa XM PC30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 587 | m |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa cong hè, đường bằng cục bó vỉa vát cạnh L=0,5m, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 148,5 | m |
| 5 | Bê tông đan rãnh đúc sẵn, đá 1x2, M200 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11,49 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,379 | 100m2 |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1.532 | cái |
| 8 | Bê tông móng đệm bó vỉa đan rãnh, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 43,52 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,542 | 100m2 |
| F | Cây xanh | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,53 | m3 |
| 2 | Đất trồng cây | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,99 | m3 |
| 3 | Bồi đất màu trồng cây | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,99 | m3 |
| 4 | Trồng cây bóng mát trên hè | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52 | 1 cây |
| 5 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 52 | 1 cây/năm |
| G | Tường chắn tuyến N1 và N3 | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,739 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,521 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,672 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,234 | 100m2 |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,288 | 100m |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm - Cấp đất I, đoạn cọc nổi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,952 | 100m |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,35 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,167 | tấn |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,306 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,55 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,214 | tấn |
| 14 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,408 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm bê tông đúc sẵn trọng lượng 480kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 59 | cái |
| 16 | Thép D16 neo móc cọc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 191,2 | m3 |
| H | Cục bó vỉa sơn trắng đỏ | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,51 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,99 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt cục vỉa chắn bánh đảm bảo an toàn giao thông, lắp vỉa thẳng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 91 | m |
| 4 | Lắp đặt cục vỉa chắn bánh đảm bảo an toàn giao thông, lắp vỉa cong | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,5 | m |
| 5 | Sơn trắng đỏ cục bó vỉa, sơn 3 nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 53,41 | m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,84 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 31,56 | m2 |
| I | Vuốt nối cuối tuyến N1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,56 | m3 |
| 2 | Nilon lót chống mất nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 42 | m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 4 | Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn dày 12cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,42 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,3 | m3 |
| 6 | Đào nền đường - Cấp đất II | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,57 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,46 | m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,67 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 11 | Đào nền đường - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 685,887 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 480,1 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,058 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 685,9 | m3 |
| 15 | Lớp vữa xi măng lót gạch lát hè, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2.038,29 | m2 |
| J | Cống hộp B400 không chịu lực | |||
| 1 | Bê tông đế cống M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 47,41 | m3 |
| 2 | Ván khuôn BT đế cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,912 | 100m2 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 96,28 | m3 |
| 4 | Trát rãnh dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 528,8 | m2 |
| 5 | Láng đáy cống, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 182,34 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ cống M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27,72 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ cống ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,22 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,1 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,51 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,008 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,115 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 456 | ck |
| 13 | Đào móng băng, cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,758 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,1 | m3 |
| K | Cống hộp B500 không chịu lực | |||
| 1 | Bê tông đế cống M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,31 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đế cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,55 | m3 |
| 4 | Trát tường cống dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 44,66 | m2 |
| 5 | Láng đáy cống dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14,5 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ cống M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ cống ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,141 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,197 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,145 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50k | Theo BCKTKT được phê duyệt | 29 | ck |
| 13 | Đào móng cống cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,494 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,2 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,89 | 100m |
| 16 | Lớp đá mạt (san nền) dày 10cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng cống, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,22 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 19 | Bê tông ống cống hình hộp M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,79 | m3 |
| 20 | Ván khuôn ống cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,991 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,462 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,643 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,3 | m3 |
| 24 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 26 | Cốt thép tấm đan d<=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,33 | tấn |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 80 | ck |
| 28 | Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp 1 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24,134 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,3 | m3 |
| L | Cống hộp B500 chịu lực | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,96 | 100m |
| 2 | Lót lớp đá mạt dày 10cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng cống M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,99 | m3 |
| 4 | Ván khuôn BT móng cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,022 | 100m2 |
| 5 | Bê tông ống cống hình hộp M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| 6 | Ván khuôn ống cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,319 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,155 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,201 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,07 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,076 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan d<=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,482 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22 | ck |
| 14 | Đào móng cống, cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 9,758 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,5 | m3 |
| M | Hố ga các loại hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Bê tông đế hố ga M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 2 | Ván khuôn BT đế hố ga | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,189 | 100m2 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14,45 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 54,97 | m2 |
| 5 | Bê tông mũ ga M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,31 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép mũ ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,161 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép mũ ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ ga | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,362 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng thép góc mũ ga | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,092 | 100m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan d<=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,146 | tấn |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 48 | ck |
| N | Miệng thu nước ga 1A | |||
| 1 | Lớp đá mạt đệm dày 10cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 2 | Bê tông đế miệng thu M250, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn BT miệng thu nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 4 | Miếng ghi chắn rác | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | ck |
| 5 | Dây xích D12 mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,35 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa Upvc D150 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 39,254 | m3 |
| 9 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17,9 | m3 |
| O | Miệng thu nước hệ thống thoát nước mưa: | |||
| 1 | Lớp nilong chống mất nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 42,52 | m2 |
| 2 | Bê tông móng miệng thu M150 đá 2x4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,13 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đế miệng thu | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,138 | 100m2 |
| 4 | Xây tường miệng thu bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,53 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17,88 | m2 |
| 6 | Láng đáy miệng thu, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,344 | m2 |
| 7 | Bê tông mũ miệng thu M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,94 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ miệng thu ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ miệng thu ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,118 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,217 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,93 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,114 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,115 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép tấm đan d<=18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,133 | tấn |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 57 | ck |
| 16 | Lắp đặt bộ thu nước vỉa hàm ếch | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22 | m |
| P | Cửa xả hệ thống thoát nước mưa | |||
| 1 | Lớp đá mạt dày 10cm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 2 | Xây cửa xả 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,09 | m3 |
| 3 | Lót đá mạt (san nền) đệm dày 10cm cống hộp B400 không chịu lực | Theo BCKTKT được phê duyệt | 47,41 | m3 |
| 4 | Lót đá mạt đáy cống dày 10cm cống hộp B500 không chịu lực | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,31 | m3 |
| 5 | Lớp đá mạt dày 10cm hố ga các loại | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6,46 | m3 |
| Q | Cống hộp B300 thoát nước thải | |||
| 1 | Bê tông móng cống M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,06 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ móng cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,746 | 100m2 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 75,5 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 402,84 | m2 |
| 5 | Láng rãnh, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30: | Theo BCKTKT được phê duyệt | 111,9 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng mũ cống M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,16 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ cống, ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,272 | tấn |
| 8 | Ván khuôn giằng mũ móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,536 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,53 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng ván khuôn tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,773 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,955 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 373 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa pvc D110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,49 | 100m |
| 14 | Lắp đặt đầu bịt pvc D110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 69 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa pvc D110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 92,5 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 57,4 | m3 |
| R | Cống thoát nước thải D400 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8,34 | 100m |
| 2 | Lớp lót đá mạt (san nền) đệm móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,09 | m3 |
| 3 | Bê tông đế cống đúc sẵn đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,86 | m3 |
| 4 | Ván khuôn BT đế cống. | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,183 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,161 | tấn |
| 6 | Lắp đặt tấm đế móng cống đúc sẵn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 70 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông D400 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35 | m |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,55 | m2 |
| 9 | Vữa XM M100 chèn khe mối nối | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 10 | Đào móng cống, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13,89 | 1m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,2 | m3 |
| S | Hố ga các loại hệ thống thoát nước thải | |||
| 1 | Bê tông móng hố ga M150, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,92 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng hố ga | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,103 | 100m2 |
| 3 | Xây hố van, hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,29 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24,78 | m2 |
| 5 | Láng ga, không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,75 | m2 |
| 6 | Bê tông giằng mũ ga M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,34 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng mũ ga, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 8 | Ván khuôn xà giằng mũ ga | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,127 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,51 | m3 |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn gỗ, tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,052 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 13 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12,44 | m3 |
| 14 | Đắp cát tận dụng nền móng công trình | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,1 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,29 | m3 |
| 16 | Lớp lót đá mạt (san nền) đệm móng cống hộp B300 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 35,06 | m3 |
| 17 | Lớp lót đá mạt (san nền) đệm móng hố ga thoát nước thải | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,95 | m3 |
| T | Cửa xả hệ thống thoát nước thải | |||
| 1 | Lớp lót đá mạt (san nền) đệm móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 2 | Xây cửa xả bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,72 | m3 |
| U | Bãi đúc tấm đan | |||
| 1 | Nilong chống mất nước | Theo BCKTKT được phê duyệt | 100 | m2 |
| 2 | Bê tông nền, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất IV | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m3 |
| V | Lắp đặt đường ống | |||
| 1 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,793 | 100m |
| 2 | Mua, lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,73 | 100 m |
| 3 | Mua, lắp đặt ống thép tráng kẽm D140 dày 4mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 4 | Mua, lắp đặt ống thép tráng kẽm D100 dày 3,6mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 5 | Mua, lắp đặt ống nhựa pvc D110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 6 | Mua, lắp đặt Tê nhựa HDPE D110 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 7 | Mua, lắp đặt tê nhựa HDPE D50x50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Mua, lắp đặt côn thu nhựa HDPE D110/50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 9 | Mua, lắp đặt cút nhựa HDPE D110 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Mua, lắp đặt cút nhựa HDPE D50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 150mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Mua, lắp đặt Cụm van BB DN50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Mua, lắp đặt Cụm van BB DN100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Mua, lắp đặt măng sông mặt bích HDPE D100 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 15 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa HDPE D110 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Mua, lắp đặt kép D50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Mua, lắp đặt khớp nối D50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Mua, lắp đặt nút bịt nhựa HDPE D50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa HDPE D110 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 30 | cái |
| 20 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa HDPE D50 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt BU - Đường kính 100mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Chụp van đúc bằng gang lắp để vận hành đóng và mở van | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5 | cái |
| 24 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,793 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3,73 | 100m |
| 26 | Khử trùng ống nước - Đường kính 100mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 5,523 | 100m |
| 27 | Đào đất đặt đường ống thủ công | Theo BCKTKT được phê duyệt | 27,64 | 1m3 |
| 28 | Đào móng - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 110,6 | m3 |
| 29 | Đắp cát tận dụng móng đường ống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 135,7 | m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,401 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,31 | m3 |
| 32 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,021 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,372 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,574 | m3 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 37 | Mua, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo BCKTKT được phê duyệt | 14 | ck |
| W | San nền | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 361,3 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11.737,4 | m3 |
| 3 | Dọn dẹp cỏ rác trước khi san nền | Theo BCKTKT được phê duyệt | 123,434 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,515 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc gỗ, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I, đoạn cọc ngập đất | Theo BCKTKT được phê duyệt | 24,38 | 100m |
| 6 | Đóng cọc gỗ, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I, đoạn cọc không ngập đất | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,02 | 100m |
| 7 | Cọc gỗ liên kết dọc | Theo BCKTKT được phê duyệt | 424 | m |
| 8 | Phên nứa chắn đất | Theo BCKTKT được phê duyệt | 339,2 | m2 |
| 9 | Dây thép buộc 3 mm mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 117,872 | kg |
| X | Bể xử lý nước thải | |||
| 1 | Đào móng bể xử lý, rộng >3m, sâu <=3m, đất C1 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 22,68 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,936 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,984 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4,15 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,423 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7,465 | m3 |
| 8 | Bê tông giằng bể, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,709 | m3 |
| 9 | Ván khuôn giằng bể | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,136 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,047 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,297 | tấn |
| 12 | Bê tông máng chứa, M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,019 | m3 |
| 13 | Ván khuôn máng chứa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,002 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép máng chứa ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô trên mặt cống M200, đá 1x2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô trên mặt cống | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK <=10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,001 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,699 | m3 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,119 | 100m2 |
| 21 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,257 | tấn |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Theo BCKTKT được phê duyệt | 17 | ck |
| 23 | Trát tường ngoài bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 43,686 | m2 |
| 24 | Trát tường trong bể dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 59,727 | m2 |
| 25 | Láng bể dày 2cm, vữa XM 75 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 15,462 | m2 |
| 26 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 27 | Thi công tầng lọc = lớp sỏi | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 28 | Làm tầng lọc = lớp than xỉ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,9 | m3 |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 67 | m3 |
| Y | Hệ thống điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | tủ |
| 2 | Mua, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao Mua, lắp đặt <2m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | 1 tủ |
| 3 | Thí nghiệm MCCB; Contactor 3 pha ≤ 50A | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | 1 cái |
| 4 | Thí nghiệm Rơ le, thời gian | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | 1 cái |
| 5 | Bộ thanh đai bắt tủ bằng inox | Theo BCKTKT được phê duyệt | 10,46 | kg |
| 6 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2m của tủ điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cọc |
| 7 | Dây dẫn đồng M35 tiếp địa | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | m |
| 8 | Thép dẹt 50x4 mạ kẽm | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,15 | kg |
| 9 | Đầu cốt đồng M35 nối dây dẫn tiếp địa và tủ điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Đào móng tiếp địa, đất C1 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,175 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18,51 | m3 |
| 12 | Mua, lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 trên lưới đèn chiếu sáng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | m |
| 13 | Mua, lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 368,5 | m |
| 14 | Mua, lắp đặt chụp đầu cột liền cần đèn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | cái |
| 15 | Mua, lắp đặt đèn LED 120W chiếu sáng đường phố, ở độ cao ≤12m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | bộ |
| 16 | Coulier đỡ CLE-1T-Đ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | bộ |
| 17 | Coulier néo CLE-1T-N: | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | bộ |
| 18 | Tăng đơ M16 treo dây cáp dưỡng thép | Theo BCKTKT được phê duyệt | 18 | bộ |
| 19 | Cáp thép mềm D8 làm dây treo cáp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 112,65 | kg |
| 20 | Dây thép mạ 2 ly cố định cáp treo và dây dưỡng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2,778 | kg |
| 21 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,8 | 10 đầu |
| 22 | Đầu cốt đồng M25 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | cái |
| 23 | Ghíp nối cáp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 38 | cái |
| 24 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột, dây 2x2,5mm2, luồn dây lên đèn | Theo BCKTKT được phê duyệt | 56 | m |
| 25 | Tiếp địa cột điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | cọc |
| Z | Hệ thống cấp điện sinh hoạt 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột điện hạ thế: MT10-5,0 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 7 | móng |
| 2 | Móng cột điện hạ thế: MT10-11,0 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 11 | móng |
| 3 | Móng cột điện hạ thế: MT10-5,0* | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | móng |
| 4 | Móng cột điện hạ thế: MT10-11,0* | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | móng |
| 5 | Bộ tiếp địa lặp lại: R - 2b | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Cột BTLT: LT10-5,0 (Dn=190; Dg=323) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | cột |
| 7 | Cột BTLT: LT10-11,0 (Dn=190; Dg=323) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 13 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột bê tông ly tâm LT≤10m | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26 | cột |
| 9 | Kẹp xiết cáp - MKNN (4x120-: -4x185) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Kẹp treo cáp - MKNN (4x120-: -4x185) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 6 | bộ |
| 11 | Kẹp xiết cáp - MKNN (4x35-: -4x95) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | bộ |
| 12 | Kẹp treo cáp - MKNN (4x35-: -4x95) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Ốp cột F20 - MKNN | Theo BCKTKT được phê duyệt | 12 | bộ |
| 14 | Ốp cột F16 - MKNN | Theo BCKTKT được phê duyệt | 20 | bộ |
| 15 | Đai thép không rỉ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 63 | cái |
| 16 | Khoá đai thép không rỉ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 63 | cái |
| 17 | Làm dàn giáo rải dây vượt đường ô tô rộng 3m<b<5m; nhà dân h<7m(S ≤ 95mm2): | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | vị trí |
| 18 | Cáp VX- AL/XLPE (4x120)mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 298,73 | m |
| 19 | Mua, lắp đặt cáp vặn xoắn ≤ 4*120mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,3 | km |
| 20 | Cáp VX- AL/XLPE (4x70)mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 439,43 | m |
| 21 | Mua, lắp đặt cáp vặn xoắn ≤ 4*70mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,44 | km |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 4 | bộ |
| 23 | Ép đầu cốt đồng tiết diện cáp ≤ 120mm2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,4 | 10 đầu |
| 24 | Ghíp nối cáp vặn xoắn dành cho nhánh rẽ: GN2 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 32 | bộ |
| 25 | Ghíp nối CVX từ đường trục xuống hộp công tơ: GN1 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 36 | bộ |
| 26 | Đai thép không rỉ cố định hòm công tơ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 38 | cái |
| 27 | Khoá đai thép không rỉ cố định hòm công tơ | Theo BCKTKT được phê duyệt | 38 | cái |
| 28 | Hộp 1 công tơ 3 pha composite (H3F) Mua, lắp đặt đo đếm cho HT chiếu sáng | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Hộp 2 công tơ 1 pha composite (H2) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Hộp 4 công tơ 1 pha composite (H4) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 31 | Mua, lắp đặt hộp chứa 2 công tơ 1 pha (H2); hòm 1 công tơ 3 pha | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | cái |
| 32 | Mua, lắp đặt hộp chứa 4 công tơ 1 pha (H4) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 33 | Cầu đấu dây hộp công tơ 4Px60A: | Theo BCKTKT được phê duyệt | 16 | cái |
| 34 | Cáp VX- AL/XLPE (2x16)mm2 - đấu nối từ đường trục xuống hộp công tơ H2 & H4 | Theo BCKTKT được phê duyệt | 126 | m |
| 35 | Mua, lắp đặt dây đấu nối xuống hộp 2, 4 công tơ và đấu hộp 2, 4 công tơ 1 pha | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,13 | km |
| 36 | Vận chuyển nội bộ dây cáp | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,94 | tấn |
| 37 | Vận chuyển nội bộ thiết bị, phụ kiện các loại | Theo BCKTKT được phê duyệt | 0,5 | tấn |
| 38 | Thí nghiệm tiếp địa cột điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | vị trí |
| 39 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp < 1kV (cáp 1 sợi) | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | sợi |
| 40 | Vận chuyển cột điện | Theo BCKTKT được phê duyệt | 3 | ca |
| 41 | Bốc dỡ cột lên xuống xe, chằng buộc cột (đoạn): | Theo BCKTKT được phê duyệt | 26 | cột |
| 42 | Vận chuyển phụ kiện, dụng cụ về công trình | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | ca |
| 43 | Bốc dỡ bằng thủ công | Theo BCKTKT được phê duyệt | 1 | xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi