Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201246956-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
Số hiệu KHLCNT 20201243297
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 18:30:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,886,002,103 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 103,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C KHU VỰC HUYỆN PHÚ BÌNH
D Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA 1 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA 2 Máy
3 Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A 3 Tủ
4 Dây ACSR-70/11 8.349 Mét
5 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 27 Mét
6 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 387 Mét
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 21 Mét
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 63 Mét
9 Cáp Cu/PVC 1x50 18 Mét
10 Cáp Cu/PVC 1x95 18 Mét
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 1.097 Mét
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 3.719 Mét
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 870 Mét
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 3.812 Mét
15 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 84 Quả
16 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 113 Quả
17 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 42 Chuỗi
18 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 105 Chuỗi
19 Khóa néo cho dây AC 135 Cái
20 Mắc nối trung gian điều chỉnh 135 Cái
21 Móc chữ U 318 Cái
22 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 12 Cái
E Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V 2 Bộ
2 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V 1 Bộ
3 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gốm đếm sét) 35kV Chương V 2 Cái
4 Biển báo an toàn 37 Cái
5 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 36 Cái
6 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 3 Cái
7 Kẹp hotline 35-120 Chương V 3 Cái
8 Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 Chương V 24 Cái
9 Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 Chương V 39 Cái
10 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 1 Bộ
11 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 2 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 18 Cái
13 Kẹp hotline 35-120 Chương V 3 Cái
14 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Chương V 9 Cái
15 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 9 Cái
16 Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) Chương V 9 Cái
17 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 12 Cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm Chương V 54 Cái
19 Đầu cốt đồng - 50mm Chương V 18 Cái
20 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 12 Cái
21 Đầu cốt đồng - 150mm Chương V 18 Cái
22 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 54 Cái
23 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 3 Cái
24 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 36 Cái
25 Ống nhựa xoắn HDPE 125/160 Chương V 18 Cái
26 Khóa Việt Tiệp 3 Cái
27 Biển báo trạm 3 Cái
28 Biển báo an toàn 3 Cái
29 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 Chương V 182 Bộ
30 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 232 Bộ
31 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 Chương V 82 Bộ
32 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 39 Bộ
33 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 406 Bộ
34 Kẹp treo cáp KT-4x95 Chương V 16 Bộ
35 Kẹp treo cáp KT-4x50 Chương V 21 Bộ
36 Kẹp treo cáp KT-4x35 Chương V 2 Bộ
37 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn 272 Bộ
38 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong Chương V 280 Bộ
39 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 36 Bộ
40 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 854 Bộ
41 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 60 Bộ
42 Khóa đai Chương V 914 Bộ
43 Băng dính quấn kẹp cáp 93 Bộ
44 Atomat hạ thế 225A Chương V 2 Cái
45 Biển tên cột hạ thế 440 Cái
46 Thí nghiệm cầu dao cách ly 2 Bộ
47 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 16 Cột
48 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 2 Cột
49 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 2 Cột
50 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 16 Cột
51 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 2 Cột
52 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 2 Cột
53 Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 Chương V 2 Cột
54 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 1 Cột
55 Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 Chương V 4 Cột
56 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 1 Cột
57 Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 Chương V 4 Cột
58 Cột BTLT NPC-I-18-190-13 Chương V 2 Cột
59 Tiếp địa, RC-2 35 Bộ
60 Tiếp địa, RC-4 2 Bộ
61 Xà cầu dao cách ly đỉnh cột đúp 35kV XCDCL-35N 2 Bộ
62 Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 1 Bộ
63 Xà néo góc 3 pha bằng 35kV cột đơn XNC-35 1 Bộ
64 Xà néo lệch cột đơn XNL-35 3 Bộ
65 Xà néo lệch cột đôi 35kV ngang tuyến XNL-35N 3 Bộ
66 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 8 Bộ
67 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35KV XĐT-35 12 Bộ
68 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 1 Bộ
69 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến kiểu bằng đường dây 22KV XN-22N-2 2 Bộ
70 Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N 2 Bộ
71 Tấm bắt móc sứ chuỗi MCS 3 Bộ
72 Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 3 Bộ
73 Thang trèo trên cột đơn TT-1 2 Bộ
74 Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 2 Bộ
75 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 1 Bộ
76 Giằng cột đúp G1 17 Bộ
77 Giằng cột đúp G2 17 Bộ
78 Giằng cột đúp G3 17 Bộ
79 Giằng cột đúp G4 6 Bộ
80 Giằng cột đúp G5 4 Bộ
81 Biển báo an toàn 37 Cái
82 Móng cột BTLT MT-3-12 10 Móng
83 Móng cột BTLT MT-3-12 1 Móng
84 Móng cột BTLT MT-4-12 6 Móng
85 Móng cột BTLT MT-6-16 1 Móng
86 Móng cột BTLT MT-7-18 2 Móng
87 Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-18 4 Móng
88 Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-16 1 Móng
89 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 10 Móng
90 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 1 Móng
91 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-14 1 Móng
92 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 37 Vị trí
93 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV 89 Quả
94 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 147 Chuỗi
95 Đấu nối Hotline 1 Vị trí
96 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 6 Cột
97 Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 2 Bộ
98 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1, 2 Bộ
99 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC 3 Bộ
100 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 1 Bộ
101 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 1 Bộ
102 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 2 Bộ
103 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 2 Bộ
104 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 1 Bộ
105 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 2 Bộ
106 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 1 Bộ
107 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 2 Bộ
108 Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 1 Bộ
109 Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 2 Bộ
110 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 3 Bộ
111 Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m 1 Bộ
112 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 3 Bộ
113 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 3 HT
114 Móng cột trạm biến áp, MT-3 6 Móng
115 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA 3 Máy
116 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 3 Mẫu
117 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 9 Cái
118 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 18 Cái
119 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A 3 Cái
120 Thí nghiệm Aptomat <300 9 Cái
121 Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha 9 Cái
122 Thí nghiệm ampemet xoay chiều 9 Cái
123 Thí nghiệm vonmet xoay chiều 3 Cái
124 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV 3 Bộ
125 Thí nghiệm tiếp địa trạm 3 HT
126 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 66 Quả
127 Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 82 Mét
128 Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 470 Mét
129 Tiếp đất RLL-LT 23 Vị trí
130 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 184 Cột
131 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 47 Cột
132 Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 Chương V 2 Cột
133 Cột BTLT NPC-I-10-190-5 Chương V 1 Cột
134 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 Chương V 11 Cột
135 Gông cột CDLT-2 1 Bộ
136 Gông cột CDN-2 54 Bộ
137 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 36 Mét
138 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 308 Mét
139 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 1.308 Mét
140 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 712 Mét
141 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV25 872 Mét
142 Thu hồi Cột bê tông H-6,5 6 Cột
143 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 14 Cột
144 Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 1 Cột
145 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 14 Bộ
146 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 2 Bộ
147 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 1 Bộ
148 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4A 1 Bộ
149 Thu hồi Sứ đứng 88 Quả
150 Móng cột hạ thế MLĐ-3 1 Móng
151 Móng cột hạ thế MH-1 76 Móng
152 Móng cột hạ thế MH-2 47 Móng
153 Móng cột hạ thế MH-3 54 Móng
154 Móng cột ly tâm đơn ML-2 2 Móng
155 Móng cột hạ thế ML-3 10 Móng
156 Thí nghiệm tiếp địa 23 Vị trí
157 Thí nghiệm Aptomat <300 2 Cái
F KHU VỰC HUYỆN PHỔ YÊN
G Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA 1 Máy
2 Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A 1 Tủ
3 Dây ACSR-70/11 1.371 Mét
4 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 27 Mét
5 Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE 8.760 Mét
6 Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE 10.080 Mét
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 7 Mét
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 21 Mét
9 Cáp Cu/PVC 1x50 6 Mét
10 Cáp Cu/PVC 1x95 6 Mét
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 3.004 Mét
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 3.531 Mét
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 1.067 Mét
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 712 Mét
15 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 42 Quả
16 Sứ đứng polymer 22kV cả ty 472 Quả
17 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 108 Chuỗi
18 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) 105 Chuỗi
19 Sứ hạ áp A30 cả ty 8 Quả
20 Khóa néo cho dây AC 36 Cái
21 Mắc nối trung gian điều chỉnh 36 Cái
22 Móc chữ U 780 Cái
23 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x95 72 Cái
24 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x120 105 Cái
H Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A Chương V 1 Bộ
2 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV Chương V 1 Bộ
3 Ghíp nhôm bọc nhựa trung áp 2 bulong Chương V 36 Cái
4 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 6 Cái
5 Biển báo an toàn 38 Cái
6 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 24 Cái
7 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 3 Cái
8 Kẹp hotline 35-120 Chương V 3 Cái
9 Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 Chương V 198 Cái
10 Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 Chương V 6 Cái
11 Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 120-150mm2 Chương V 23 Cái
12 Dây buộc cổ sứ đôi composite định hình 120-150mm2 Chương V 117 Cái
13 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer Chương V 1 Bộ
14 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 6 Cái
15 Kẹp hotline 35-120 Chương V 3 Cái
16 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Chương V 3 Cái
17 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 3 Cái
18 Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) Chương V 3 Cái
19 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 4 Cái
20 Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm Chương V 18 Cái
21 Đầu cốt đồng - 50mm Chương V 6 Cái
22 Đầu cốt đồng - 95 mm Chương V 4 Cái
23 Đầu cốt đồng - 150mm Chương V 6 Cái
24 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Chương V 24 Cái
25 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 Chương V 3 Mét
26 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 12 Mét
27 Ống nhựa xoắn HDPE 125/160 Chương V 6 Mét
28 Khóa Việt Tiệp 1 Cái
29 Biển báo trạm 1 Cái
30 Biển báo an toàn 1 Cái
31 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 Chương V 43 Bộ
32 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Chương V 223 Bộ
33 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 Chương V 154 Bộ
34 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 60 Bộ
35 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 344 Bộ
36 Kẹp treo cáp KT-4x95 Chương V 5 Bộ
37 Kẹp treo cáp KT-4x50 Chương V 30 Bộ
38 Kẹp treo cáp KT-4x35 Chương V 25 Bộ
39 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn 228 Bộ
40 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong Chương V 216 Bộ
41 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Chương V 12 Bộ
42 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Chương V 20 Bộ
43 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 664 Bộ
44 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 144 Bộ
45 Khóa đai Chương V 808 Bộ
46 Băng dính quấn kẹp cáp 72 Cái
47 Atomat hạ thế 150A Chương V 4 Cái
48 Atomat hạ thế 225A Chương V 1 Cái
49 Biển tên cột hạ thế 616 Cái
50 Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt =< 20m 7 Bộ
51 Thí nghiệm cầu dao cách ly 1 Bộ
52 Thí nghiệm chống sét van 7 Bộ
53 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 2 Cột
54 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 9 Cột
55 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 11 Cột
56 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 5 Cột
57 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V 15 Cột
58 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V 6 Cột
59 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 1 Cột
60 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 4 Cột
61 Tiếp địa, RC-2 38 Bộ
62 Xà đỡ góc cột đơn 22kV XĐG-22 63 Bộ
63 Xà đỡ vượt 3 pha bằng 22kV XĐV-22 1 Bộ
64 Xà néo trên cột đôi ngang tuyến kiểu bằng đường dây 22KV XN-22N-2 19 Bộ
65 Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 4 Bộ
66 Xà néo cột II tim 2,6m 22kV XNII-2,6 2 Bộ
67 Xà néo cột II tim 3m đường dây 22kV XNII-3 1 Bộ
68 Xà cầu dao cách ly cột II tim 2,6m 22kV XCDCLII-2,6 1 Bộ
69 Ghế cách điện tim 2,6m GCĐ-2,6 1 Bộ
70 Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 2 Bộ
71 Chụp đầu cột CĐC-3 33 Bộ
72 Thang trèo trên cột đơn TT-1 1 Bộ
73 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 5 Bộ
74 Giằng cột đúp G1 15 Bộ
75 Giằng cột đúp G2 15 Bộ
76 Giằng cột đúp G3 15 Bộ
77 Giằng cột đúp G4 10 Bộ
78 Biển báo an toàn 38 Cái
79 Móng cột BTLT MT-3-12 8 Móng
80 Móng cột BTLT MT-4-12 4 Móng
81 Móng cột BTLT MT-4-14 6 Móng
82 Móng cột BTLT MT-4-14 1 Móng
83 Móng cột BTLT MT-6-16 4 Móng
84 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 5 Móng
85 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-14 7 Móng
86 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-14 3 Móng
87 Thí nghiệm Điện trở tiếp đất 38 Vị trí
88 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 490 Quả
89 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 213 Chuỗi
90 Thu hồi Sứ đứng 24kV 243 Quả
91 Thu hồi Chuỗi néo 24kV 84 Chuỗi
92 Thu hồi Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
93 Thu hồi Xà đấu điện cân 1 Bộ
94 Thu hồi Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 1 Bộ
95 Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 34 Bộ
96 Thu hồi Xà đỡ thẳng tam giác 22kV XĐT∆-22 21 Bộ
97 Thu hồi Xà néo thẳng cột đơn 22kV XNT-22 3 Bộ
98 Thu hồi Xà néo thẳng tam giác cột đôi ngang tuyến 22kV XNT∆-22N 1 Bộ
99 Thu hồi Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 2 Bộ
100 Thu hồi Xà néo cột trạm XNT-3 1 Bộ
101 Thu hồi Xà néo tam giác trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN∆-22N 3 Bộ
102 Thu hồi Xà néo cột II tim 1,2m XNII-1,2m 1 Bộ
103 Thu hồi Xà néo cột II tim 1,2m XNTII-1,2m 1 Bộ
104 Thu hồi Xà néo cột II tim 2,6m XNTII-2,6m 1 Bộ
105 Thu hồi Xà cầu dao cách ly cột II tim 3m 22kV XCDCLII-3 1 Bộ
106 Thu hồi Xà cầu dao cách ly cột II tim 2,6m 22kV XNII-2,6 1 Bộ
107 Thu hồi Thang trèo 1 Bộ
108 Thu hồi Ghế cách điện tim 3m 1 Bộ
109 Thu hồi Dây AC-50 8.730 Mét
110 Thu hồi Dây AC-70 10.062 Mét
111 Thu hồi Cột bê tông li tâm LT-10 11 Cột
112 Thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 3 Cột
113 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 2 Cột
114 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1, 2 Bộ
115 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC 1 Bộ
116 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 1 Bộ
117 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 1 Bộ
118 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 1 Bộ
119 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 1 Bộ
120 Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 1 Bộ
121 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 1 Bộ
122 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 1 Bộ
123 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 1 HT
124 Móng cột trạm biến áp, MT-3 2 Móng
125 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA 1 Máy
126 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện 1 Mẫu
127 Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha 3 Cái
128 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha 6 Cái
129 Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A 1 Cái
130 Thí nghiệm Aptomat <300 3 Cái
131 Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha 3 Cái
132 Thí nghiệm ampemet xoay chiều 3 Cái
133 Thí nghiệm vonmet xoay chiều 1 Cái
134 Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV 1 Bộ
135 Thí nghiệm tiếp địa trạm 1 HT
136 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV 24 Quả
137 Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 664 Mét
138 Tiếp đất RLL-LT 14 Vị trí
139 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 127 Cột
140 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 25 Cột
141 Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 1 Bộ
142 Gông cột CDN-2 44 Bộ
143 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 1.612 Mét
144 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 180 Mét
145 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 944 Mét
146 Thu hồi Cột bê tông H-6,5 2 Cột
147 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 40 Cột
148 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 12 Bộ
149 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 1 Bộ
150 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 3 Bộ
151 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4A 1 Bộ
152 Thu hồi Sứ đứng 88 Quả
153 Móng cột hạ thế MH-1 39 Móng
154 Móng cột hạ thế MH-2 25 Móng
155 Móng cột hạ thế MH-3 44 Móng
156 Thí nghiệm tiếp địa 14 Vị trí
157 Thí nghiệm chuỗi cách điện 8 Chuỗi
158 Thí nghiệm Aptomat <300 5 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->