Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201246956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và vật tư thiết bị còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201243297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 18:30:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,886,002,103 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 103,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | KHU VỰC HUYỆN PHÚ BÌNH | |||
| D | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 2 | Máy | |
| 3 | Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A | 3 | Tủ | |
| 4 | Dây ACSR-70/11 | 8.349 | Mét | |
| 5 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 27 | Mét | |
| 6 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 387 | Mét | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 21 | Mét | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 63 | Mét | |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 18 | Mét | |
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 18 | Mét | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 1.097 | Mét | |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 3.719 | Mét | |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 870 | Mét | |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 3.812 | Mét | |
| 15 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 84 | Quả | |
| 16 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 113 | Quả | |
| 17 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 42 | Chuỗi | |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 105 | Chuỗi | |
| 19 | Khóa néo cho dây AC | 135 | Cái | |
| 20 | Mắc nối trung gian điều chỉnh | 135 | Cái | |
| 21 | Móc chữ U | 318 | Cái | |
| 22 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 12 | Cái | |
| E | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gốm đếm sét) 35kV | Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Biển báo an toàn | 37 | Cái | |
| 5 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 36 | Cái |
| 6 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 8 | Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 24 | Cái |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 39 | Cái |
| 10 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 18 | Cái |
| 13 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 14 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chương V | 9 | Cái |
| 15 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 9 | Cái |
| 16 | Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | Chương V | 9 | Cái |
| 17 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 12 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | Chương V | 54 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng - 50mm | Chương V | 18 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 12 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - 150mm | Chương V | 18 | Cái |
| 22 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 54 | Cái |
| 23 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 24 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 36 | Cái |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE 125/160 | Chương V | 18 | Cái |
| 26 | Khóa Việt Tiệp | 3 | Cái | |
| 27 | Biển báo trạm | 3 | Cái | |
| 28 | Biển báo an toàn | 3 | Cái | |
| 29 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Chương V | 182 | Bộ |
| 30 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 232 | Bộ |
| 31 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 | Chương V | 82 | Bộ |
| 32 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 39 | Bộ |
| 33 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 406 | Bộ |
| 34 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Chương V | 16 | Bộ |
| 35 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Chương V | 21 | Bộ |
| 36 | Kẹp treo cáp KT-4x35 | Chương V | 2 | Bộ |
| 37 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 272 | Bộ | |
| 38 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V | 280 | Bộ |
| 39 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 36 | Bộ |
| 40 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 854 | Bộ |
| 41 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 60 | Bộ |
| 42 | Khóa đai | Chương V | 914 | Bộ |
| 43 | Băng dính quấn kẹp cáp | 93 | Bộ | |
| 44 | Atomat hạ thế 225A | Chương V | 2 | Cái |
| 45 | Biển tên cột hạ thế | 440 | Cái | |
| 46 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 2 | Bộ | |
| 47 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 16 | Cột |
| 48 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 2 | Cột |
| 49 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 2 | Cột |
| 50 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 16 | Cột |
| 51 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 52 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 53 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 54 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 1 | Cột |
| 55 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 4 | Cột |
| 56 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 57 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 4 | Cột |
| 58 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 59 | Tiếp địa, RC-2 | 35 | Bộ | |
| 60 | Tiếp địa, RC-4 | 2 | Bộ | |
| 61 | Xà cầu dao cách ly đỉnh cột đúp 35kV XCDCL-35N | 2 | Bộ | |
| 62 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 | 1 | Bộ | |
| 63 | Xà néo góc 3 pha bằng 35kV cột đơn XNC-35 | 1 | Bộ | |
| 64 | Xà néo lệch cột đơn XNL-35 | 3 | Bộ | |
| 65 | Xà néo lệch cột đôi 35kV ngang tuyến XNL-35N | 3 | Bộ | |
| 66 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 | 8 | Bộ | |
| 67 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35KV XĐT-35 | 12 | Bộ | |
| 68 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 | 1 | Bộ | |
| 69 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến kiểu bằng đường dây 22KV XN-22N-2 | 2 | Bộ | |
| 70 | Xà néo lệch cột đôi 22kV ngang tuyến XNL-22N | 2 | Bộ | |
| 71 | Tấm bắt móc sứ chuỗi MCS | 3 | Bộ | |
| 72 | Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 | 3 | Bộ | |
| 73 | Thang trèo trên cột đơn TT-1 | 2 | Bộ | |
| 74 | Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 | 2 | Bộ | |
| 75 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 1 | Bộ | |
| 76 | Giằng cột đúp G1 | 17 | Bộ | |
| 77 | Giằng cột đúp G2 | 17 | Bộ | |
| 78 | Giằng cột đúp G3 | 17 | Bộ | |
| 79 | Giằng cột đúp G4 | 6 | Bộ | |
| 80 | Giằng cột đúp G5 | 4 | Bộ | |
| 81 | Biển báo an toàn | 37 | Cái | |
| 82 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 10 | Móng | |
| 83 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 1 | Móng | |
| 84 | Móng cột BTLT MT-4-12 | 6 | Móng | |
| 85 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 1 | Móng | |
| 86 | Móng cột BTLT MT-7-18 | 2 | Móng | |
| 87 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-18 | 4 | Móng | |
| 88 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-2-16 | 1 | Móng | |
| 89 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 10 | Móng | |
| 90 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 1 | Móng | |
| 91 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-14 | 1 | Móng | |
| 92 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 37 | Vị trí | |
| 93 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 89 | Quả | |
| 94 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 147 | Chuỗi | |
| 95 | Đấu nối Hotline | 1 | Vị trí | |
| 96 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 6 | Cột |
| 97 | Xà đón dây dọc trạm - 35kV tầng 1 X-2-35-1 | 2 | Bộ | |
| 98 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1, | 2 | Bộ | |
| 99 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC | 3 | Bộ | |
| 100 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 101 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 1 | Bộ | |
| 102 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 | 2 | Bộ | |
| 103 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 | 2 | Bộ | |
| 104 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 105 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 | 2 | Bộ | |
| 106 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 107 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 | 2 | Bộ | |
| 108 | Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 109 | Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 | 2 | Bộ | |
| 110 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 3 | Bộ | |
| 111 | Xà néo dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m | 1 | Bộ | |
| 112 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 | 3 | Bộ | |
| 113 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 3 | HT | |
| 114 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 6 | Móng | |
| 115 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 3 | Máy | |
| 116 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 3 | Mẫu | |
| 117 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 9 | Cái | |
| 118 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 18 | Cái | |
| 119 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | 3 | Cái | |
| 120 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 9 | Cái | |
| 121 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 9 | Cái | |
| 122 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 9 | Cái | |
| 123 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 124 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV | 3 | Bộ | |
| 125 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 3 | HT | |
| 126 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 66 | Quả | |
| 127 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 82 | Mét | |
| 128 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 470 | Mét | |
| 129 | Tiếp đất RLL-LT | 23 | Vị trí | |
| 130 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 184 | Cột |
| 131 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 47 | Cột |
| 132 | Cột BTLT NPC-I-8,5-160-3 | Chương V | 2 | Cột |
| 133 | Cột BTLT NPC-I-10-190-5 | Chương V | 1 | Cột |
| 134 | Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 11 | Cột |
| 135 | Gông cột CDLT-2 | 1 | Bộ | |
| 136 | Gông cột CDN-2 | 54 | Bộ | |
| 137 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 | 36 | Mét | |
| 138 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 308 | Mét | |
| 139 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 1.308 | Mét | |
| 140 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 712 | Mét | |
| 141 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV25 | 872 | Mét | |
| 142 | Thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 6 | Cột | |
| 143 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 14 | Cột | |
| 144 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 1 | Cột | |
| 145 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | 14 | Bộ | |
| 146 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | 2 | Bộ | |
| 147 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | 1 | Bộ | |
| 148 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4A | 1 | Bộ | |
| 149 | Thu hồi Sứ đứng | 88 | Quả | |
| 150 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 1 | Móng | |
| 151 | Móng cột hạ thế MH-1 | 76 | Móng | |
| 152 | Móng cột hạ thế MH-2 | 47 | Móng | |
| 153 | Móng cột hạ thế MH-3 | 54 | Móng | |
| 154 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | 2 | Móng | |
| 155 | Móng cột hạ thế ML-3 | 10 | Móng | |
| 156 | Thí nghiệm tiếp địa | 23 | Vị trí | |
| 157 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 2 | Cái | |
| F | KHU VỰC HUYỆN PHỔ YÊN | |||
| G | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 300A, 2 lộ ra 250A | 1 | Tủ | |
| 3 | Dây ACSR-70/11 | 1.371 | Mét | |
| 4 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 27 | Mét | |
| 5 | Dây AC 95/16 XLPE2.5/HDPE | 8.760 | Mét | |
| 6 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 10.080 | Mét | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 7 | Mét | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 21 | Mét | |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 6 | Mét | |
| 10 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 6 | Mét | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 3.004 | Mét | |
| 12 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 3.531 | Mét | |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 1.067 | Mét | |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 712 | Mét | |
| 15 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 42 | Quả | |
| 16 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 472 | Quả | |
| 17 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 108 | Chuỗi | |
| 18 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 120kN (chưa gồm phụ kiện) | 105 | Chuỗi | |
| 19 | Sứ hạ áp A30 cả ty | 8 | Quả | |
| 20 | Khóa néo cho dây AC | 36 | Cái | |
| 21 | Mắc nối trung gian điều chỉnh | 36 | Cái | |
| 22 | Móc chữ U | 780 | Cái | |
| 23 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x95 | 72 | Cái | |
| 24 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x120 | 105 | Cái | |
| H | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Ghíp nhôm bọc nhựa trung áp 2 bulong | Chương V | 36 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 6 | Cái |
| 5 | Biển báo an toàn | 38 | Cái | |
| 6 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 24 | Cái |
| 7 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 8 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 198 | Cái |
| 10 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 6 | Cái |
| 11 | Dây buộc cổ sứ đơn góc composite định hình 120-150mm2 | Chương V | 23 | Cái |
| 12 | Dây buộc cổ sứ đôi composite định hình 120-150mm2 | Chương V | 117 | Cái |
| 13 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 6 | Cái |
| 15 | Kẹp hotline 35-120 | Chương V | 3 | Cái |
| 16 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chương V | 3 | Cái |
| 17 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 3 | Cái |
| 18 | Nắp chụp đầu cực FCO (2 đầu cực) | Chương V | 3 | Cái |
| 19 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 4 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70mm | Chương V | 18 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng - 50mm | Chương V | 6 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng - 95 mm | Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng - 150mm | Chương V | 6 | Cái |
| 24 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Chương V | 24 | Cái |
| 25 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | Chương V | 3 | Mét |
| 26 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 12 | Mét |
| 27 | Ống nhựa xoắn HDPE 125/160 | Chương V | 6 | Mét |
| 28 | Khóa Việt Tiệp | 1 | Cái | |
| 29 | Biển báo trạm | 1 | Cái | |
| 30 | Biển báo an toàn | 1 | Cái | |
| 31 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Chương V | 43 | Bộ |
| 32 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V | 223 | Bộ |
| 33 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35-50 | Chương V | 154 | Bộ |
| 34 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 60 | Bộ |
| 35 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 344 | Bộ |
| 36 | Kẹp treo cáp KT-4x95 | Chương V | 5 | Bộ |
| 37 | Kẹp treo cáp KT-4x50 | Chương V | 30 | Bộ |
| 38 | Kẹp treo cáp KT-4x35 | Chương V | 25 | Bộ |
| 39 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 228 | Bộ | |
| 40 | Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong | Chương V | 216 | Bộ |
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Chương V | 12 | Bộ |
| 42 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V | 20 | Bộ |
| 43 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 664 | Bộ |
| 44 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 144 | Bộ |
| 45 | Khóa đai | Chương V | 808 | Bộ |
| 46 | Băng dính quấn kẹp cáp | 72 | Cái | |
| 47 | Atomat hạ thế 150A | Chương V | 4 | Cái |
| 48 | Atomat hạ thế 225A | Chương V | 1 | Cái |
| 49 | Biển tên cột hạ thế | 616 | Cái | |
| 50 | Lắp chống sét van, Chiều cao lắp đặt =< 20m | 7 | Bộ | |
| 51 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | 1 | Bộ | |
| 52 | Thí nghiệm chống sét van | 7 | Bộ | |
| 53 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 54 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 9 | Cột |
| 55 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 11 | Cột |
| 56 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 5 | Cột |
| 57 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 15 | Cột |
| 58 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 6 | Cột |
| 59 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 1 | Cột |
| 60 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 4 | Cột |
| 61 | Tiếp địa, RC-2 | 38 | Bộ | |
| 62 | Xà đỡ góc cột đơn 22kV XĐG-22 | 63 | Bộ | |
| 63 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng 22kV XĐV-22 | 1 | Bộ | |
| 64 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến kiểu bằng đường dây 22KV XN-22N-2 | 19 | Bộ | |
| 65 | Xà néo lệch cột đơn 22KV XNL-22 | 4 | Bộ | |
| 66 | Xà néo cột II tim 2,6m 22kV XNII-2,6 | 2 | Bộ | |
| 67 | Xà néo cột II tim 3m đường dây 22kV XNII-3 | 1 | Bộ | |
| 68 | Xà cầu dao cách ly cột II tim 2,6m 22kV XCDCLII-2,6 | 1 | Bộ | |
| 69 | Ghế cách điện tim 2,6m GCĐ-2,6 | 1 | Bộ | |
| 70 | Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 | 2 | Bộ | |
| 71 | Chụp đầu cột CĐC-3 | 33 | Bộ | |
| 72 | Thang trèo trên cột đơn TT-1 | 1 | Bộ | |
| 73 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 5 | Bộ | |
| 74 | Giằng cột đúp G1 | 15 | Bộ | |
| 75 | Giằng cột đúp G2 | 15 | Bộ | |
| 76 | Giằng cột đúp G3 | 15 | Bộ | |
| 77 | Giằng cột đúp G4 | 10 | Bộ | |
| 78 | Biển báo an toàn | 38 | Cái | |
| 79 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 8 | Móng | |
| 80 | Móng cột BTLT MT-4-12 | 4 | Móng | |
| 81 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 6 | Móng | |
| 82 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 1 | Móng | |
| 83 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 4 | Móng | |
| 84 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 | 5 | Móng | |
| 85 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-14 | 7 | Móng | |
| 86 | Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-14 | 3 | Móng | |
| 87 | Thí nghiệm Điện trở tiếp đất | 38 | Vị trí | |
| 88 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 490 | Quả | |
| 89 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 213 | Chuỗi | |
| 90 | Thu hồi Sứ đứng 24kV | 243 | Quả | |
| 91 | Thu hồi Chuỗi néo 24kV | 84 | Chuỗi | |
| 92 | Thu hồi Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | |
| 93 | Thu hồi Xà đấu điện cân | 1 | Bộ | |
| 94 | Thu hồi Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 1 | Bộ | |
| 95 | Thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 | 34 | Bộ | |
| 96 | Thu hồi Xà đỡ thẳng tam giác 22kV XĐT∆-22 | 21 | Bộ | |
| 97 | Thu hồi Xà néo thẳng cột đơn 22kV XNT-22 | 3 | Bộ | |
| 98 | Thu hồi Xà néo thẳng tam giác cột đôi ngang tuyến 22kV XNT∆-22N | 1 | Bộ | |
| 99 | Thu hồi Xà néo kiểu bằng cột đơn 22kV XNC-22 | 2 | Bộ | |
| 100 | Thu hồi Xà néo cột trạm XNT-3 | 1 | Bộ | |
| 101 | Thu hồi Xà néo tam giác trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN∆-22N | 3 | Bộ | |
| 102 | Thu hồi Xà néo cột II tim 1,2m XNII-1,2m | 1 | Bộ | |
| 103 | Thu hồi Xà néo cột II tim 1,2m XNTII-1,2m | 1 | Bộ | |
| 104 | Thu hồi Xà néo cột II tim 2,6m XNTII-2,6m | 1 | Bộ | |
| 105 | Thu hồi Xà cầu dao cách ly cột II tim 3m 22kV XCDCLII-3 | 1 | Bộ | |
| 106 | Thu hồi Xà cầu dao cách ly cột II tim 2,6m 22kV XNII-2,6 | 1 | Bộ | |
| 107 | Thu hồi Thang trèo | 1 | Bộ | |
| 108 | Thu hồi Ghế cách điện tim 3m | 1 | Bộ | |
| 109 | Thu hồi Dây AC-50 | 8.730 | Mét | |
| 110 | Thu hồi Dây AC-70 | 10.062 | Mét | |
| 111 | Thu hồi Cột bê tông li tâm LT-10 | 11 | Cột | |
| 112 | Thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 | 3 | Cột | |
| 113 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 114 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1, | 2 | Bộ | |
| 115 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC | 1 | Bộ | |
| 116 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 117 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 1 | Bộ | |
| 118 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 119 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 120 | Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 1 | Bộ | |
| 121 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 1 | Bộ | |
| 122 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 | 1 | Bộ | |
| 123 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 1 | HT | |
| 124 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 2 | Móng | |
| 125 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 126 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | 1 | Mẫu | |
| 127 | Thí nghiệm Chống sét van 22-35kV, 1pha | 3 | Cái | |
| 128 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | 6 | Cái | |
| 129 | Thí nghiệm Aptomat 300<= A < 500A | 1 | Cái | |
| 130 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 131 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 3 | Cái | |
| 132 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 133 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 134 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi 3 pha, cấp điện áp ≤35kV | 1 | Bộ | |
| 135 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | HT | |
| 136 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 22-35kV | 24 | Quả | |
| 137 | Tháo hạ căng lại cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | 664 | Mét | |
| 138 | Tiếp đất RLL-LT | 14 | Vị trí | |
| 139 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 127 | Cột |
| 140 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 25 | Cột |
| 141 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | 1 | Bộ | |
| 142 | Gông cột CDN-2 | 44 | Bộ | |
| 143 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 1.612 | Mét | |
| 144 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 180 | Mét | |
| 145 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 944 | Mét | |
| 146 | Thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 2 | Cột | |
| 147 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 40 | Cột | |
| 148 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | 12 | Bộ | |
| 149 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | 1 | Bộ | |
| 150 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4 | 3 | Bộ | |
| 151 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4A | 1 | Bộ | |
| 152 | Thu hồi Sứ đứng | 88 | Quả | |
| 153 | Móng cột hạ thế MH-1 | 39 | Móng | |
| 154 | Móng cột hạ thế MH-2 | 25 | Móng | |
| 155 | Móng cột hạ thế MH-3 | 44 | Móng | |
| 156 | Thí nghiệm tiếp địa | 14 | Vị trí | |
| 157 | Thí nghiệm chuỗi cách điện | 8 | Chuỗi | |
| 158 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 5 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi