Gói thầu: Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245448-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tiểu Cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201239072 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp HTX chiếm 23,81% và vốn hỗ trợ chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới chiếm 76,19% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 65 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 15:19:00 đến ngày 2020-12-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,717,331,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,4 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I | 1,9905 | 100m3 | |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, máy ủi 110cv, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1,8322 | 100m3 | |
| 3 | Đất đắp lề | 48,2676 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,7931 | 100m3 | |
| 5 | Làm móng Cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37,5mm dày 12cm, Kyc>=0,98 | 0,4292 | 100m3 | |
| 6 | Vải ni lon lót nền | 8,0483 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | 1,319 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 163,551 | m3 | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | 12,6138 | Tấn | |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 0,968 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,648 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,32 | m3 | |
| 14 | Cung và lắp đặt biển báo tam giác | 3 | bộ | |
| 15 | Cung và lắp đặt biển báo tròn | 1 | bộ | |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C1 | 74,2313 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | 5,132 | m3 | |
| 3 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C1 | 38,9325 | 100m | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 5,191 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 8,8798 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | 1,056 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | 3,792 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 16,9585 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 3,3445 | m3 | |
| 10 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 1,5418 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | 0,6096 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | 0,7584 | 100m2 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,9786 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1041 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,177 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,494 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 0,4546 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,1636 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,5985 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 1,0343 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,3928 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,055 | tấn | |
| 23 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | 60,1605 | m3 | |
| 24 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 242,112 | m3 | |
| 25 | Xây tường bằng gạch BTXM 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 26,946 | m3 | |
| 26 | Xây tường bằng gạch BTXM 8x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 32,8745 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 357,032 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 73,45 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 482,02 | m2 | |
| 30 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 24 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 357,032 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 482,02 | m2 | |
| 33 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | 10,72 | m2 | |
| 34 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,9328 | m3 | |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 8,88 | m3 | |
| 36 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | 88,8 | m2 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch KT 200x200mm | 3,36 | m2 | |
| 38 | Làm trần thạch cao KT 600x600 | 186,24 | m2 | |
| 39 | Sản xuất xà gồ thép | 2,0724 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,0724 | tấn | |
| 41 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 2,8851 | tấn | |
| 42 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 2,8851 | tấn | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 338,052 | 1m2 | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0,45mm | 2,48 | 100m2 | |
| 45 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | 13,68 | m2 | |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 37,58 | m2 | |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C1 | 6,155 | m3 | |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | 0,966 | m3 | |
| 49 | Xây tường bằng gạch BTXM 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 2,688 | m3 | |
| 50 | Xây tường bằng gạch BTXM 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa XM M75 | 0,442 | m3 | |
| 51 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M25 | 15,24 | m2 | |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 0,905 | m3 | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0462 | tấn | |
| 54 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0142 | 100m2 | |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 22 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đảo treo tường | 13 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ô cắm đôi | 20 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 23 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Demmer điều khiển tốc độ quạt | 15 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cầu chì âm 220V -5A | 20 | cái | |
| 7 | Lắp đặt hộp nhựa nổi 80x120mm | 20 | hộp | |
| 8 | Lắp đặt MCB 2 Cực 2p-250V-20A | 20 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tủ Sino âm chứa 2MCB đơn cực | 1 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2,Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 100 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2,Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 150 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2,Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 60 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | 250 | m | |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 30 | m | |
| 15 | Lắp đặt hộp nhựa âm nối dây 110x110x50mm | 5 | hộp | |
| 16 | Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 MT 5kg | 3 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt bình chữa cháy bột MFz 8kg | 3 | bộ | |
| D | Phàn nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt phễu thu đường kính 200x200mm | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Van 2 chiều 34 thau | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa uPVC phi 90*2,5mm | 0,5 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa ống uPVC phi 60*2,5mm | 0,3 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa ống uPVC phi 34*1,8mm | 0,24 | 100m | |
| 8 | Lắp đặt ống uPVC phi 27*1,8mm | 0,15 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống uPVC phi 21*1,6mm | 0,1 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt côn 34-27 | 5 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn 27-21 | 5 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê 21 | 5 | cái | |
| 13 | Lắp đặt co lệch 60 | 5 | cái | |
| 14 | Lắp đặt co 90 | 25 | cái | |
| 15 | Lắp đặt co 34 | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt co 27 | 4 | cái | |
| 17 | Lắp đặt co 21 | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt khâu răng ngoài 21 | 5 | cái | |
| 19 | Lắp đặt co răng ngoài 21 | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi