Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247652-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201247538 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách, nguồn đóng góp của nhân dân và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 08:11:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,045,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3; | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,1401 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3; | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 12,668 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,2783 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 48,1572 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6405 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1232 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,9425 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7516 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 45,7392 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,1875 | 100m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 48,356 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13,0561 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0659 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0346 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1375 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7253 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,997 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7,4889 | m3 |
| 19 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 32,4519 | m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,9643 | m3 |
| 21 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 49,6434 | m2 |
| 22 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,7233 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,5522 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,089 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1324 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7136 | tấn |
| 27 | Sản xuất thang sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 28 | Lắp đặt kết cấu thép thang sắt | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 25,785 | m2 |
| 30 | SXLD Quốc huy | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 31 | SXLD bộ chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13 | chữ |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13,3935 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 136,4777 | m2 |
| 34 | Đổ đất màu trồng cây | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 20,2844 | m3 |
| B | NHÀ ĐỂ BIA (SL=2 CÁI) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 30,1056 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,616 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,192 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,106 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,139 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1754 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,8734 | m3 |
| 8 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,1264 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,007 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0408 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0872 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 12,3436 | m3 |
| 13 | Đắp cát tôn nền móng công trình, thủ công | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7,997 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2762 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,304 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,6728 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 25 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,6784 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7754 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1988 | tấn |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7414 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,0094 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,8784 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0132 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,7856 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,6742 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 47,52 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 87,856 | m2 |
| 29 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 87,856 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 38,4 | m2 |
| 31 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 87,84 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 77,54 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0422 | m2 |
| 34 | Đắp bát cột trên dưới | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt đầu đao, đầu rồng, đầu long đúc sẵn | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,7216 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,1992 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,2722 | m3 |
| 39 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 24,282 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0, 16 m2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 24,282 | m2 |
| 41 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 36,72 | m2 |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 203,8222 | m2 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,156 | m3 |
| 44 | Gia công lắp dựng bia đá (theo thiết kế) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| C | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,1082 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,8329 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,5384 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0481 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0254 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0455 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,0496 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 3,5992 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0244 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0111 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0569 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3036 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,3137 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0135 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,032 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0343 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1888 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,236 | m3 |
| 19 | Đắp bát cột- phần chân | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 20 | Đắp bát cột- phần đỉnh cột | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 21 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 18,96 | m |
| 22 | Búp sen sứ gắn đỉnh cột cổng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | GCLD cánh cổng chính thép O50x1,5mm và O30x1,5mm kết hợp sắt vuông 12x12mm sơn màu ghi (cả phụ kiện bản lề...) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,28 | m2 |
| 24 | Phá dỡ tường rào hiện trạng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1 | toàn bộ |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II; | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,9071 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II; | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,0781 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 13,768 | m3 |
| 28 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 130,1076 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3442 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3984 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,6793 | m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 33,5961 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 54,1572 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,7228 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,3984 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5,6793 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 620,9843 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 620,9843 | m2 |
| 39 | SXLD chữ "THỌ" đúc sẵn bằng xi măng sơn màu trắng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 58 | chữ |
| 40 | SXLD búp sen sứ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 41 | Ốp gạch thẻ 6x24cm, vữa lót M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 152,96 | m2 |
| D | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, SAN LẤP VÀ PHỤ TRỢ KHÁC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,4327 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 42,8074 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,2196 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,0947 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1934 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,4171 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6472 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,4172 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1435 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,6578 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,2292 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 4,0973 | m3 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 6,472 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 73,9304 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1312 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 0,1023 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 1,4432 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m3 |
| 20 | Láng bậc thang đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 9,2 | m2 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,5292 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 169,4244 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 169,4244 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 69,12 | m2 |
| 25 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 69,12 | m2 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 7,2455 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 2,8982 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 10,7503 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 119,298 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 119,298 | m2 |
| 31 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I; | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 8,7313 | 100m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 97,014 | m3 |
| 33 | Đất cấp III san lấp mặt bằng (vận chuyển đến chân công trình) | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 5.266,3444 | m3 |
| 34 | Đắp nền bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 52,6634 | 100m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 63,972 | m3 |
| 36 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm | Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật | 639,72 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi