Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247652-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201247538
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách, nguồn đóng góp của nhân dân và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 08:11:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,045,247,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KỲ ĐÀI
1 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3; Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,1401 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3; Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 12,668 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 5,2783 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 48,1572 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,6405 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1232 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,9425 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,7516 tấn
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 45,7392 m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,1875 100m3
11 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 48,356 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 13,0561 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0659 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0346 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1375 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,7253 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,997 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 7,4889 m3
19 Láng granitô bậc tam cấp Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 32,4519 m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 4,9643 m3
21 Lát đá mặt bệ các loại Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 49,6434 m2
22 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 3,7233 m3
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <= 16 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 3,5522 m3
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,089 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1324 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao <=16m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,7136 tấn
27 Sản xuất thang sắt Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,017 tấn
28 Lắp đặt kết cấu thép thang sắt Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,017 tấn
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 25,785 m2
30 SXLD Quốc huy Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
31 SXLD bộ chữ "TỔ QUỐC GHI CÔNG" Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 13 chữ
32 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 13,3935 m3
33 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 136,4777 m2
34 Đổ đất màu trồng cây Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 20,2844 m3
B NHÀ ĐỂ BIA (SL=2 CÁI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 30,1056 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 5,616 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2,192 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,106 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,139 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1754 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 3,8734 m3
8 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 9,1264 m3
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,007 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0408 tấn
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0872 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 12,3436 m3
13 Đắp cát tôn nền móng công trình, thủ công Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 7,997 m3
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,047 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,2762 tấn
16 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,304 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <= 0, 1 m2, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,6728 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 25 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2,6784 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,7754 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1988 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,7414 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 4,0094 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,8784 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,0132 tấn
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 8,7856 m3
26 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 5,6742 m3
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 47,52 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 87,856 m2
29 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 87,856 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 38,4 m2
31 Trát trần, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 87,84 m2
32 Trát xà dầm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 77,54 m2
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0422 m2
34 Đắp bát cột trên dưới Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
35 Lắp đặt đầu đao, đầu rồng, đầu long đúc sẵn Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2,7216 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 6,1992 m3
38 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2,2722 m3
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 24,282 m2
40 Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <=0, 16 m2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 24,282 m2
41 Lát đá bậc tam cấp Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 36,72 m2
42 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 203,8222 m2
43 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,156 m3
44 Gia công lắp dựng bia đá (theo thiết kế) Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
C CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2,1082 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,8329 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,5384 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0481 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0254 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0455 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,0496 m3
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 3,5992 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0244 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0111 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0569 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,3036 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,3137 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0135 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,032 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0343 100m2
17 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1888 m3
18 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,236 m3
19 Đắp bát cột- phần chân Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
20 Đắp bát cột- phần đỉnh cột Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
21 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 18,96 m
22 Búp sen sứ gắn đỉnh cột cổng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
23 GCLD cánh cổng chính thép O50x1,5mm và O30x1,5mm kết hợp sắt vuông 12x12mm sơn màu ghi (cả phụ kiện bản lề...) Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 6,28 m2
24 Phá dỡ tường rào hiện trạng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1 toàn bộ
25 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II; Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,9071 100m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II; Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 10,0781 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 13,768 m3
28 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 130,1076 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,3442 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,3984 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 5,6793 m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 33,5961 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 54,1572 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,7228 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,3984 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 5,6793 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 620,9843 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 620,9843 m2
39 SXLD chữ "THỌ" đúc sẵn bằng xi măng sơn màu trắng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 58 chữ
40 SXLD búp sen sứ Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
41 Ốp gạch thẻ 6x24cm, vữa lót M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 152,96 m2
D SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ, SAN LẤP VÀ PHỤ TRỢ KHÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 8,4327 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 42,8074 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,2196 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,0947 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1934 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 4,4171 m3
8 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,6472 100m2
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,4172 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1435 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,6578 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,2292 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 4,0973 m3
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 6,472 m3
15 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 73,9304 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1312 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 0,1023 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 1,4432 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2 m3
20 Láng bậc thang đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 9,2 m2
21 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 10,5292 m3
22 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 169,4244 m2
23 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 169,4244 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 69,12 m2
25 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 69,12 m2
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 7,2455 m3
27 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 2,8982 m3
28 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 10,7503 m3
29 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 119,298 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 119,298 m2
31 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I; Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 8,7313 100m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp I Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 97,014 m3
33 Đất cấp III san lấp mặt bằng (vận chuyển đến chân công trình) Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 5.266,3444 m3
34 Đắp nền bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 52,6634 100m3
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 63,972 m3
36 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 400x400mm Theo chương V_Yêu cầu kỹ thuật 639,72 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->