Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201247108-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201231984
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-14 19:00:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,608,545,281 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA VÀ CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ-KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,0474 100m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,3536 100m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,7478 100m2
4 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 2,8097 100m2
5 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,5908 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 19,3145 m3
7 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,8476 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,0884 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 1,3755 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,3959 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,618 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,1347 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,0452 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 5,4474 tấn
15 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V-E-HSMT 68,8437 m3
16 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 31,9865 m3
17 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 35,8398 m3
18 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 4,253 m3
19 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 1,8443 m3
20 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 7,4052 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 27,2717 m3
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 1,6603 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,2405 100m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 1,8097 100m3
25 Bê tông nền, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 26,8755 m3
26 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,1415 100m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0494 100m2
28 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,7148 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0946 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V-E-HSMT 0,0783 tấn
31 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 1,2291 m3
32 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 3,1048 m3
33 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 18,914 m2
34 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 18,914 m2
35 Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 17,136 m2
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0444 100m2
37 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D6 Chương V-E-HSMT 0,0071 tấn
38 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D12 Chương V-E-HSMT 0,0384 tấn
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,756 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 8 1cấu kiện
41 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0246 100m3
42 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,8301 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1584 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4561 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,087 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,2027 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,3217 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1006 tấn
49 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 21,5833 m3
50 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 4,2271 100m2
51 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V-E-HSMT 33,5874 m3
52 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 33,0909 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,84 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0922 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0219 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1962 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5,7356 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,5408 tấn
59 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 6,9695 100m2
60 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V-E-HSMT 76,3635 m3
61 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 75,235 m3
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2003 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5,2609 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,4146 tấn
65 Ván khuôn, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,4696 100m2
66 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 2,7966 m3
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0618 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0103 tấn
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,2539 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1982 tấn
71 Ván khuôn, cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,1937 100m2
72 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0098 tấn
73 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0775 tấn
74 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,1204 tấn
75 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0484 tấn
76 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 2,3582 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN KIẾN TRÚC VÀ HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 149,164 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 6,8655 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 9,82 m3
4 Mua gạch thông gió 40x40cm Chương V-E-HSMT 70,7 viên
5 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 11,2 m2
6 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 534,926 m2
7 Ốp tường ngoài nhà kích thước gạch 300x300mm Chương V-E-HSMT 28,89 m2
8 Đắp phào đơn, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 147,18 m
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 1.270,907 m2
10 Trát trần, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 541,6112 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 168,4998 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 90,9844 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.987,2906 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 534,9255 m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm. Chương V-E-HSMT 584,163 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 21,538 m2
17 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 117,41 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 14,615 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 5,019 m3
20 Ván khuôn, xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,117 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,9197 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,019 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,012 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,074 tấn
25 Trát tường chân mái, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 33,712 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 33,712 m2
27 Thép hình L70x70x5mm dày 5mm Chương V-E-HSMT 1.051,363 kg
28 Thép hình L50x50x4mm dày 4mm Chương V-E-HSMT 25,01 kg
29 Thép hình L50x50x5mm dày 5mm Chương V-E-HSMT 427,425 kg
30 Thép bản dày 20mm Chương V-E-HSMT 231,294 kg
31 Thép bản dày 8mm Chương V-E-HSMT 461,58 kg
32 Xà gồ U100x42.5x3.3mm Chương V-E-HSMT 2.498,54 kg
33 Thép hình dày 5mm Chương V-E-HSMT 333,843 kg
34 Thép bản dày 8mm Chương V-E-HSMT 104,475 kg
35 Thép tròn d=12mm CB300V Chương V-E-HSMT 5,1 kg
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 2,557 tấn
37 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 2,5798 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 2,4376 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 322,626 m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 4,074 100m2
41 Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 53,746 m
42 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 3,0689 m3
43 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 330,6942 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 330,6942 m2
45 Quét dung dịch chống thấm Chương V-E-HSMT 252,994 m2
46 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 124,002 m2
47 Lát gạch lá nem KT gạch 400x400mm Chương V-E-HSMT 175,416 m2
48 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm. Chương V-E-HSMT 280,9856 m2
49 Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm. Chương V-E-HSMT 20,5842 m2
50 Vách ngăn vệ sinh compact HPL loại 1 dày 12mm. Chương V-E-HSMT 0,814 m2
51 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V-E-HSMT 2,26 m2
52 Thép hình dày 3mm. Chương V-E-HSMT 25,956 kg
53 Gia công khung đỡ bồn rửa. Chương V-E-HSMT 0,0253 tấn
54 Lắp dựng khung đỡ bồn rửa. Chương V-E-HSMT 0,0253 tấn
55 Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 1,4929 m3
56 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 18,551 m2
57 Lát đá bậc cầu thang, Chương V-E-HSMT 21,992 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 18,5509 m2
59 Trụ lan can cầu thang tiện bằng gỗ. Chương V-E-HSMT 1 m
60 Tay vịn gỗ Lim Nam Phi KT 80x60mm Chương V-E-HSMT 10,982 m
61 Làm lan can Inox hộp 304 dày 1,2mm Chương V-E-HSMT 64,3685 kg
62 Lan can kính tay vịn gỗ Chương V-E-HSMT 6,355 m
63 Lắp đặt lan can kính tay vịn gỗ, kính cường lực 10mm Chương V-E-HSMT 6,9905 m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 4,07 m3
65 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 53,749 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 32,4 m
67 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 53,7488 m2
68 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,071 100m3
69 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,027 100m2
70 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 2,824 m3
71 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 20,101 m3
72 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 14,712 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 14,8118 m2
74 Lát đá bậc tam cấp, Chương V-E-HSMT 48,034 m2
75 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,065 100m3
76 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,041 100m2
77 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 6,8344 m3
78 Bê tông lót móng đường dốc, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 2,8783 m3
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 17,8428 m2
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 17,8428 m2
81 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm Chương V-E-HSMT 15,5008 m2
82 Lan can inox 304 Chương V-E-HSMT 116,1389 kg
83 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 0,8395 m3
84 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V-E-HSMT 0,1404 100m3
85 Xây bậc lên sân khấu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 3,501 m3
86 Láng lót mặt, cổ bậc không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 13,268 m2
87 Láng granitô bậc cấp Chương V-E-HSMT 13,268 m2
88 Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75. Chương V-E-HSMT 30,301 m
89 Cửa đi panô kính (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 29,39 m2
90 Cửa đi panô đặc (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 14,261 m2
91 Cửa sổ kính (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 72 m2
92 Khuôn cửa 60x135 gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 316,86 m
93 Khóa tay nắm cửa đi 2 đầu chìa Chương V-E-HSMT 20 cái
94 Nẹp phào 10x40 gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 319,92 m
95 Bản lề cối mạ Chương V-E-HSMT 337 cái
96 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Chương V-E-HSMT 35 bộ
97 Cremon cửa KZ (có khóa) Chương V-E-HSMT 17 bộ
98 Chốt cửa đi, cửa sổ Chương V-E-HSMT 54 cái
99 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 316,86 1m
100 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 115,652 1m2
101 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 202,78 m2
102 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V-E-HSMT 28,522 m2
103 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 77,081 m2
104 Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm Chương V-E-HSMT 0,745 tấn
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 0,745 1m2
106 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 59,1 m2
107 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Chương V-E-HSMT 1 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V-E-HSMT 4 cái
109 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V-E-HSMT 14 cái
110 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18w Chương V-E-HSMT 4 bộ
111 Lắp đặt đèn ốp trần WC, hành lang 20W Chương V-E-HSMT 5 bộ
112 Lắp đặt đèn LED âm trần D150, 7W Chương V-E-HSMT 20 bộ
113 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Chương V-E-HSMT 6 bộ
114 Lắp đặt đèn ốp trần D500, 40W Chương V-E-HSMT 3 bộ
115 Lắp đặt đèn tường chiếu sáng hội trường 150W Chương V-E-HSMT 12 bộ
116 Lắp đặt đèn trang trí âm trần 20W Chương V-E-HSMT 4 bộ
117 Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng Chương V-E-HSMT 2 bộ
118 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 4 cái
119 Lắp đặt quạt treo tường Chương V-E-HSMT 8 cái
120 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V-E-HSMT 32 hộp
121 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 18 cái
122 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 8 cái
123 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt công tắc 5 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V-E-HSMT 2 cái
127 Lắp bảng điện phòng chứa 2-4 aptomat Chương V-E-HSMT 4 hộp
128 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường chứa 4-6 module Chương V-E-HSMT 1 hộp
129 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120mm Chương V-E-HSMT 12 hộp
130 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V-E-HSMT 3 cái
131 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/XLPE/DSTA 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
133 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
135 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 160 m
137 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 160 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 720 m
139 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 860 m
140 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 150 m
141 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 80 m
142 Lắp đặt kim thu sét, dài 0.8m Chương V-E-HSMT 4 cái
143 Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6mm, L=2500mm Chương V-E-HSMT 101,01 kg
144 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 7 cọc
145 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V-E-HSMT 50 m
146 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 30 m
147 Đo điện trở đất Chương V-E-HSMT 1 ca
148 Cọc tiếp địa L63x63x6mm mạ kẽm, L=2700mm Chương V-E-HSMT 33,5 kg
149 Thép đen d=14mm CB300V Chương V-E-HSMT 12,83 kg
150 Thép dẹt 40x4 Chương V-E-HSMT 0,24 kg
151 Bu lông M16 Chương V-E-HSMT 0,18 kg
152 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 2 cọc
153 Kéo rải dây tiếp địa Chương V-E-HSMT 10,15 m
154 Bình BC 4kg Chương V-E-HSMT 10 bình
155 Bình khí CO2 5kg Chương V-E-HSMT 10 bình
156 Hộp tổ hợp Chương V-E-HSMT 5 hộp
157 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 5 bảng
158 Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy Chương V-E-HSMT 5 bảng
159 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 0,02 100m
160 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 0,08 100m
162 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
163 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
165 Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20x1/2mm Chương V-E-HSMT 8 cái
166 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25/25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25x20mm Chương V-E-HSMT 5 cái
168 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x1.1/2" Chương V-E-HSMT 1 cái
169 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50x25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
170 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25x20mm Chương V-E-HSMT 3 cái
171 Rắc co D50 nối ống từ téc xuống Chương V-E-HSMT 1 cái
172 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
173 Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt ống uPVC D90 Chương V-E-HSMT 0,2 100m
175 Lắp đặt ống uPVC D90 Chương V-E-HSMT 0,24 100m
176 Lắp đặt ống uPVC D60 Chương V-E-HSMT 0,8 100m
177 Lắp đặt ống uPVC D42 Chương V-E-HSMT 0,08 100m
178 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 3 cái
179 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 26 cái
180 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 5 cái
181 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
182 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 52 cái
183 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 10 cái
184 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 5 cái
185 Lắp đặt Y D90 Chương V-E-HSMT 4 cái
186 Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát - Đường kính 90/42mm Chương V-E-HSMT 7 cái
187 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 4 cái
188 Lắp đặt phễu thu nước mái- Đường kính 90mm Chương V-E-HSMT 17 cái
189 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 2 bộ
190 Lắp đặt xí bệt cho người tàn tật Chương V-E-HSMT 1 bộ
191 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
192 Siphon lật Chương V-E-HSMT 2 bộ
193 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 2 bộ
194 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 2 cái
195 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 2 cái
196 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xiphong cho người tàn tật Chương V-E-HSMT 1 bộ
197 Siphon lật Chương V-E-HSMT 1 bộ
198 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng cho người tàn tật Chương V-E-HSMT 1 bộ
199 Lắp đặt gương soi cho người tàn tật Chương V-E-HSMT 1 cái
200 Lắp đặt giá treo Chương V-E-HSMT 1 cái
201 Tay vịn đứng Inox Chương V-E-HSMT 1 bộ
202 Tay vịn ngang Inox Chương V-E-HSMT 1 bộ
203 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 2 bộ
204 Van phao đồng Chương V-E-HSMT 1 bộ
205 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V-E-HSMT 1 bể
206 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 7,155 100m2
207 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V-E-HSMT 2,6494 100m2
208 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 2,649 100m2
209 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 2,649 100m2
210 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 2,649 100m2
211 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 1 chiều 18.000BTU Chương V-E-HSMT 2 máy
212 Lắp đặt tủ thiết bị của thiết bị đồng bộ Chương V-E-HSMT 1 tủ
213 Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
214 Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) Chương V-E-HSMT 1 thiết bị
C HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH - PHẦN XÂY DỰNG CƠ BẢN
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,6586 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,3475 100m2
3 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V-E-HSMT 0,389 100m2
4 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,6465 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,1984 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,0743 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,2858 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V-E-HSMT 0,9583 tấn
9 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 6,688 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 21,2829 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 2,9337 m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,481 100m3
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1776 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,347 100m3
15 Bê tông nền, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 7,6068 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0818 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0091 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,06 tấn
19 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,4501 m3
20 Ván khuôn, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0242 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0098 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0121 tấn
23 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,248 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 31,6654 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 3,4504 m3
26 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 189,7226 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 135,1784 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 26,0973 m2
29 Lát gạch bát KT gạch 300x300x50mm Chương V-E-HSMT 73,905 m2
30 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0203 100m3
31 Ván khuôn, lót móng Chương V-E-HSMT 0,0123 100m2
32 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 1,4528 m3
33 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 7,3548 m3
34 Mua đá xanh màu xanh đen làm bậc cấp, ngạch cửa. Chương V-E-HSMT 2,9549 m3
35 Lắp dựng bậc cấp, thủ công, trọng lượng <=100kg Chương V-E-HSMT 65 cái
36 Lắp đặt ngạch cửa Chương V-E-HSMT 3 1cấu kiện
37 Mua đá xanh màu xanh đen làm chân tảng. Chương V-E-HSMT 2,0255 m3
38 Lắp đặt chân tảng đá xanh bằng máy Chương V-E-HSMT 18 1cấu kiện
39 Trát đắp vữa nổi trên cửa đi+cửa sổ, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 19,814 m
40 Đắp phào kép, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 75,216 m
41 Đắp phào đơn, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 103,56 m
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 135,1784 m2
43 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 215,8199 m2
44 Khuôn cửa kép gỗ KT 60x250 mm Chương V-E-HSMT 8,96 md
45 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V-E-HSMT 8,96 1m
46 Cửa sổ pa nô đặc gỗ Chương V-E-HSMT 1,9152 m2
47 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 1,9152 1m2
48 Chốt cửa sổ, chốt 80 sơn tĩnh điện Chương V-E-HSMT 2 cái
49 Bản lề cửa sổ 85TĐ Chương V-E-HSMT 8 cái
50 Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng trên cửa sổ S1, ngói 75viên/m2 Chương V-E-HSMT 0,8056 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 3,0529 100m2
52 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 0,7609 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V-E-HSMT 1,5218 100m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài cho cột đồng trụ, cao <=16m Chương V-E-HSMT 0,6346 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH - PHẦN XÂY DỰNG CHUYÊN NGÀNH
1 Gia công Cột, trụ gỗ tròn, đường kính D <=50cm, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 6,3556 m3
2 Gia công chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, loại phức tạp, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 2,1535 m3
3 Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, loại phức tạp, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 7,446 m3
4 Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, đơn giản, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 1,8756 m3
5 Gia công tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, đơn giản, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 0,3571 m3
6 Gia công các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, vuông, chữ nhật, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 3,3303 m3
7 Gia công rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, phức tạp, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 1,4369 m3
8 Gia công các loại ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 0,1901 m3
9 Gia công các loại ván dong và các cấu kiện tương tự, đơn giản, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 3,306 m2
10 Gia công các loại bạo cửa và các cấu kiện tương tự, phức tạp, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 0,4817 m3
11 Mua gỗ làm cửa Bức bàn, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 0,8608 m3
12 Gia công cửa bức bàn và các loại cửa tương tự Chương V-E-HSMT 20,2653 m2
13 Gia công các loại ván dong, ván lụa, vách đố, ván sàn, ván trần và các loại cấu kiện tương tự, mộng đơn - Triện gấm trên cửa Chương V-E-HSMT 3,4827 m2
14 Mua gỗ làm Ván thưng, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 0,1931 m3
15 Gia công các loại ván gió, ván ngạch Chương V-E-HSMT 3,024 m2
16 Mua gỗ làm Song cửa sổ, gỗ Lim Nam Phi Chương V-E-HSMT 0,0425 m3
17 Gia công song cửa sổ Chương V-E-HSMT 1,7982 m2
18 Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy Chương V-E-HSMT 17,8307 m3
19 Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác Chương V-E-HSMT 0,3571 m3
20 Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành Chương V-E-HSMT 4,7672 m3
21 Đắp trang trí các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da Chương V-E-HSMT 6,7821 m2
22 Đắp trang trí kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa Chương V-E-HSMT 2 hiện vật
23 Đắp trang trí bức đại tự và các loại tương tự, loại Tô da Chương V-E-HSMT 2,3424 m2
24 Đắp trang trí phượng trên trụ và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ Chương V-E-HSMT 8 con
25 Lắp dựng rồng, phượng Chương V-E-HSMT 8 con
26 Lắp dựng các con thú khác (Kìm nóc) Chương V-E-HSMT 2 con
27 Lắp dựng bức đại tự trên mái, bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn >1m2 Chương V-E-HSMT 2,3424 m2
28 Lợp mái - lợp ngói mũi hài Chương V-E-HSMT 108,1464 m2
29 Gia công các cấu kiện bằng đá Chương V-E-HSMT 4,3308 m3
30 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên đá Chương V-E-HSMT 4,3225 m2
E HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH - PHẦN ĐIỆN, PCCC
1 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V-E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt đèn sợi đốt 40 W Chương V-E-HSMT 6 bộ
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V-E-HSMT 13 hộp
9 Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường chứa 4-6 module Chương V-E-HSMT 1 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V-E-HSMT 45 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 80 m
13 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 Chương V-E-HSMT 45 m
14 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 60 m
15 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 45 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 120 m
17 Bình chữa cháy 4kg Chương V-E-HSMT 4 bình
18 Bình khí CO2 5kg Chương V-E-HSMT 4 bình
19 Hộp cứa hỏa KT 50x60x18cm Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa Chương V-E-HSMT 2 hộp
21 Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy Chương V-E-HSMT 2 bảng
22 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 2 bảng
F HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC NGOÀI NHÀ (HẠ TẦNG NGOÀI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ)
1 Lát gạch sân bằng gạch Tezaro 400x400mm Chương V-E-HSMT 1.000 m2
2 Mua bê tông thương phẩm M150 Chương V-E-HSMT 101,5 m3
3 Bê tông nền, M150, đá 1x2.. Chương V-E-HSMT 100 m3
4 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0135 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,005 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,1538 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 0,4185 m3
8 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 1,68 m2
9 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 0,36 m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0131 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,1219 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0032 100m2
13 Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D8mm Chương V-E-HSMT 0,0042 tấn
14 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,0512 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 1 1cấu kiện
16 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Chương V-E-HSMT 1 cái
19 Rắc co D50 Chương V-E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 1,45 100m
21 Lắp đặt vòi xả nước D25 Chương V-E-HSMT 2 bộ
22 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,5407 100m3
23 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1645 100m3
24 Ván khuôn, lót móng dài cọc, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3392 100m2
25 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, Chương V-E-HSMT 16,4512 m3
26 Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 52,448 m3
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 238,4 m2
28 Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 48 m2
29 Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-E-HSMT 2,4 m2
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V-E-HSMT 0,5947 100m2
31 Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D8mm Chương V-E-HSMT 0,0994 tấn
32 Gia công, lắp đặt tấm đan đường kính D10 Chương V-E-HSMT 0,4971 tấn
33 Gia công, lắp đặt tấm đan đường kính D12 Chương V-E-HSMT 0,7308 tấn
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 12,936 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 168 1cấu kiện
36 Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V-E-HSMT 0,6348 100m³
37 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0818 100m3
38 Đắp móng đường ống Chương V-E-HSMT 0,58 m3
39 Đế cống 300 bản 27 Chương V-E-HSMT 10 cái
40 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 300mm Chương V-E-HSMT 4 1 đoạn ống
41 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm Chương V-E-HSMT 3 mối nối
42 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0647 100m3
43 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,001 100m3
44 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0178 100m2
45 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,0476 m3
46 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,0882 m3
47 Ống nhựa xoắn HDPE TFP D80 luồn cáp Chương V-E-HSMT 3 m
48 Bu lông M18x250 Chương V-E-HSMT 8 cái
49 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V-E-HSMT 1 1 tủ
50 Đào mương cáp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,9485 100m3
51 Lưới nilong bảo vệ cáp ngầm khổ 0.5m Chương V-E-HSMT 101,69 m2
52 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V-E-HSMT 1,0169 100m2
53 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,9485 100m3
54 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC (4x16mm2) Chương V-E-HSMT 20 m
55 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x6mm2) Chương V-E-HSMT 75 m
56 Dây trung tính CU/PVC 1x6mm Chương V-E-HSMT 75 m
57 Cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x4mm2) Chương V-E-HSMT 205 m
58 Dây trung tính CU/PVC 1x4mm Chương V-E-HSMT 205 m
59 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DTSA/PVC (4x16mm2) Chương V-E-HSMT 0,2 100m
60 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x6+E6mm2) Chương V-E-HSMT 0,75 100m
61 Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x4+E4mm2) Chương V-E-HSMT 2,05 100m
62 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, Đường kính 60mm Chương V-E-HSMT 0,95 100 m
63 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 2,05 100 m
64 Mua gạch chỉ báo hiệu cáp, gạch không nung 6.5x10.5x22cm M100 Chương V-E-HSMT 1.940 viên
65 Sứ chỉ dẫn cáp Chương V-E-HSMT 9 cái
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0117 100m2
67 Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D6mm Chương V-E-HSMT 0,0032 tấn
68 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,0378 m3
69 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0792 100m3
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,2544 100m2
71 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,6 m3
72 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 4,608 m3
73 Khung móng cột M24x300x300x850 Chương V-E-HSMT 6 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai Đường kính 63mm Chương V-E-HSMT 0,12 100 m
75 Cút nhựa PVC luồn dây điện D63mm Chương V-E-HSMT 12 cái
76 Tiếp địa T1C-2.5m, thép hình L63x63x6 (5.4KG/m) mạ kẽm Chương V-E-HSMT 67,5 kg
77 Thép D10 (0.616kg/m) Chương V-E-HSMT 7,7 kg
78 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V-E-HSMT 5 1 bộ
79 Tiếp địa T1C-2.5m, thép hình L63x63x6 (5.4KG/m) mạ kẽm Chương V-E-HSMT 89,38 kg
80 Thép D10 (0.616kg/m) Chương V-E-HSMT 2,42 kg
81 Thép dẹt hàn nối tiếp địa 40x4 Chương V-E-HSMT 12,2 kg
82 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V-E-HSMT 1 1 bộ
83 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m Chương V-E-HSMT 5 1 cột
84 Xi măng cát vàng M100 trát chân cột Chương V-E-HSMT 0,064 m3
85 Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V-E-HSMT 5 bộ
86 Bóng đèn cao áp 150w Chương V-E-HSMT 4 cái
87 Lắp bảng điện cửa cột Chương V-E-HSMT 5 bảng
88 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây CU/PVC 2x2.5mm2 Chương V-E-HSMT 0,45 100m
89 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0271 100m3
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,4027 100m2
91 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 6,2432 m3
92 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 12,889 m3
93 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V-E-HSMT 62,4312 m2
94 Cau pháp trắng (ĐK gốc 13-15cm, cao >= 2.5m) Chương V-E-HSMT 21 cây
95 Cây Ngâu cầu (cao >= 1.2m) Chương V-E-HSMT 25 cây
96 Cây Đại hoa trắng (ĐK gốc 5-7cm, cao >= 2.5m) Chương V-E-HSMT 4 cây
97 Cây Xoài (ĐK gốc 11-12cm, cao >= 3.5m) Chương V-E-HSMT 1 cây
98 Cây Nhãn (ĐK gốc 10-12cm, cao >= 2.5m) Chương V-E-HSMT 4 cây
99 Cỏ lá tre Chương V-E-HSMT 293 m2
100 Cây hoàng lan (đk gốc 7-9cm cao>=2m) Chương V-E-HSMT 3 m2
101 Cây chuỗi ngọc đường viền Chương V-E-HSMT 138 m
102 Mua đất màu trồng cây Chương V-E-HSMT 88,2501 m3
G HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 2,4338 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,3931 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,1346 100m2
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn,, ván khuôn tường rào Chương V-E-HSMT 0,5929 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V-E-HSMT 0,1434 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,9213 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0801 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,235 tấn
9 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 15,6216 m3
10 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 12,483 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 6,8656 m3
12 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 85,072 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 17,9802 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 17,0455 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. Chương V-E-HSMT 268,3109 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 207,3847 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 1,6434 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 7,3789 m3
19 Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D6mm Chương V-E-HSMT 1,0984 tấn
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V-E-HSMT 1.018 cái
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 945,7611 m2
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,3901 100m3
23 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0257 100m3
24 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0343 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,011 tấn
26 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,18 m3
27 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,4353 m3
28 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 4,664 100m2
29 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,2565 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0091 tấn
31 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0435 tấn
32 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 1,1724 m3
33 Đắp phào đơn, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 5,912 m
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 12,0564 m2
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 12,0564 m2
36 Thép hộp đen dày 2mm Chương V-E-HSMT 119,7763 kg
37 Tôn phằng dày 0,45mm dập pano Chương V-E-HSMT 1,1466 m2
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 10,2409 1m2
39 Gia công cửa sắt Chương V-E-HSMT 0,1179 tấn
40 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 6,895 m2
41 Khóa treo Chương V-E-HSMT 1 bộ
42 Bản lề cối mạ Chương V-E-HSMT 4 bộ
43 Bánh xe Chương V-E-HSMT 4 bánh
44 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0257 100m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,0283 100m2
46 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V-E-HSMT 0,011 tấn
47 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 0,18 m3
48 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,5153 m3
49 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 4,136 100m2
50 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,2275 m3
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0091 tấn
52 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0406 tấn
53 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 0,8182 m3
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 5,52 m
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 9,7674 m2
56 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 9,7674 m2
57 Thép ống đen dày 1,2mm Chương V-E-HSMT 10,8866 kg
58 Sắt vuông 14x14 Chương V-E-HSMT 21,2746 kg
59 Sắt vuông 10x10 Chương V-E-HSMT 5,8716 kg
60 Tôn phằng dày 0,45mm dập pano Chương V-E-HSMT 0,7012 m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 3,6563 1m2
62 Gia công cửa sắt Chương V-E-HSMT 0,04 tấn
63 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 3,1275 m2
64 Khóa treo Chương V-E-HSMT 1 bộ
65 Bản lề cối mạ Chương V-E-HSMT 4 bộ
66 Bánh xe Chương V-E-HSMT 4 bánh
H HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA-CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 64,397 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V-E-HSMT 34,397 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V-E-HSMT 30 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V-E-HSMT 516,45 m2
I HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH-CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 19,92 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V-E-HSMT 8,616 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V-E-HSMT 11,304 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V-E-HSMT 83,1 m2
5 Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho kết cấu gỗ Chương V-E-HSMT 653,3343 1m2
J HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,3451 100m3
2 Ván khuôn móng dài Chương V-E-HSMT 0,1376 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6. Chương V-E-HSMT 23,392 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0497 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 2,6644 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V-E-HSMT 0,2363 tấn
7 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1727 tấn
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,066 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 1,6899 tấn
10 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0189 tấn
11 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0039 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,0079 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,6644 tấn
14 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,4227 100m2
15 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn nắp bể, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,8828 100m2
16 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 22,44 m3
17 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 30,312 m3
18 Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 20,6555 m3
19 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V-E-HSMT 74,468 m3
20 Băng cản nước V200 Chương V-E-HSMT 44,6 m
21 Nắp bể inox 304 dày 1,2mm Chương V-E-HSMT 1 bộ
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,5196 100m3
23 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 3,3399 100m3
24 Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 132,14 m2
25 Đánh màu thành bể Chương V-E-HSMT 132,14 m2
26 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75. Chương V-E-HSMT 88,92 m2
27 Quét dung dịch 107 chống thấm thành + đáy bể Chương V-E-HSMT 221,06 m2
28 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0226 100m3
29 Băng bảo vệ cáp khổ 0.5m Chương V-E-HSMT 7 m
30 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0226 100m3
31 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V-E-HSMT 0,16 100m
32 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 0,15 100 m
33 Gạch báo hiệu cáp 220x105x65 Chương V-E-HSMT 63 viên
34 Sứ chỉ dẫn cáp Chương V-E-HSMT 2 cái
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,0026 100m2
36 Gia công, lắp đặt thép tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0007 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. Chương V-E-HSMT 0,0084 m3
K HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh Chương V-E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V-E-HSMT 2 bộ
3 Đầu báo khói quang Chương V-E-HSMT 14 cái
4 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V-E-HSMT 1,4 10 đầu
5 Chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V-E-HSMT 0,8 5 chuông
7 Đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V-E-HSMT 0,8 5 đèn
9 Nút ấn báo cháy Chương V-E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V-E-HSMT 0,8 5 nút
11 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn Chương V-E-HSMT 4 hộp
12 Đèn báo phòng Chương V-E-HSMT 6 cái
13 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V-E-HSMT 1,2 5 đèn
14 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V-E-HSMT 2 hộp
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V-E-HSMT 800 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V-E-HSMT 700 m
17 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V-E-HSMT 1 cái
18 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V-E-HSMT 1 kênh
19 Đèn thoát hiểm Exit Chương V-E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V-E-HSMT 1,6 5 đèn
21 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V-E-HSMT 11 cái
22 Lắp đặt đèn báo sự cố Chương V-E-HSMT 2,2 5 đèn
L HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Bình chữa cháy CO2, 3kg Chương V-E-HSMT 10 bình
2 Bình chữa cháy 4kg Chương V-E-HSMT 20 bình
3 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 10 bảng
4 Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy Chương V-E-HSMT 10 hộp
5 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 Chương V-E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt hộp chữa cháy KT 1000x600x200mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
8 Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m 16 bar + khớp nối Chương V-E-HSMT 2 cuộn
9 Lăng phun chữa cháy D65 Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 600x500x180mm Chương V-E-HSMT 2 hộp
11 Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m 16 bar + khớp nối Chương V-E-HSMT 2 cuộn
12 Lăng phun chữa cháy D50 Chương V-E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt van góc chữa cháy, ĐK50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ KT 800x600x200mm Chương V-E-HSMT 1 hộp
15 Rìu chữa cháy Chương V-E-HSMT 2 cái
16 Chăn chữa cháy Chương V-E-HSMT 2 cái
17 Búa tạ Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V-E-HSMT 2 máy
19 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Chương V-E-HSMT 1 tủ
20 Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 12,6 1m3
21 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,126 100m3
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 0,41 100m
24 Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 15 cái
25 Lắp đặt tê thép, ĐK 50mm Chương V-E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt kép thép - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
27 Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt van mặt bích 2 chiều - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
31 Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 10 cái
32 Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 20 cái
33 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 8 cặp bích
34 Lắp bích thép rỗng, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 2 cặp bích
35 Lắp bích thép - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 2 cặp bích
36 Lắp bích thép, ĐK 65mm Chương V-E-HSMT 2 cặp bích
37 Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/65mm Chương V-E-HSMT 2 cái
38 Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
40 Lắp đặt kép thép - Đường kính 15mm Chương V-E-HSMT 2 cái
41 Lắp đặt măng sông thép - Đường kính 15mm Chương V-E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 4 cái
43 Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm Chương V-E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 Chương V-E-HSMT 150 m
45 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK50/40mm Chương V-E-HSMT 1,5 100 m
46 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 0,4 100m
47 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Chương V-E-HSMT 0,41 100m
48 Tủ điều khiển bơm chữa cháy 40A Chương V-E-HSMT 1 tủ
49 Máy bơm động cơ điện, Q=63m3/h, cột áp 30,3m Chương V-E-HSMT 1 máy
50 Máy bơm động cơ diesel, Q=63m3/h, cột áp 30,3m Chương V-E-HSMT 1 máy
51 Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh Chương V-E-HSMT 1 tủ
M HẠNG MỤC: THIẾT BỊ
1 Điều hòa 1 chiều 18000BTU Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Rèm nhung hội trường màu Xanh Đài Loan Chương V-E-HSMT 81 bộ
3 Rèm nhung hội trường màu Đỏ Đài Loan Chương V-E-HSMT 15,4 bộ
4 Công lắp đặt phông rèm Chương V-E-HSMT 3 công
5 Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm, Biển meka chữ nổi màu vàng đồng khung nhôm Chương V-E-HSMT 2 bộ
6 Biển Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam muôn năm cao 60cm, Biển meka chữ nổi màu vàng đồng khung nhôm Chương V-E-HSMT 2 bộ
7 Biển Tất cả vì dân giàu, nước mạng, xã hội công bằng dân chủ văn minh Biển meka chữ nổi màu vàng đồng khung nhôm Chương V-E-HSMT 1 bộ
8 Chữ NHÀ VĂN HÓA THÔN ẤP ĐỒN (chữ nổi hộp alu màu đỏ) Chương V-E-HSMT 1 bộ
9 Sao búa liềm đường kính 0.5m Chương V-E-HSMT 2 bộ
10 Tượng Bác loại 65x75 Chương V-E-HSMT 2 bộ
11 Bục tượng bác Chương V-E-HSMT 2 bục
12 Bục phát biểu Chương V-E-HSMT 2 bục
13 Ghế hội trường Chương V-E-HSMT 374 ghế
14 Bàn hội trường gỗ tự nhiên Chương V-E-HSMT 2 bàn
15 Bàn hội trường gỗ tự nhiên Chương V-E-HSMT 10 bàn
16 Bàn hội trường gỗ tự nhiên Chương V-E-HSMT 3 bàn
17 Loa Chương V-E-HSMT 2 cái
18 Chân giá loa Chương V-E-HSMT 2 bộ
19 Dây loa Chương V-E-HSMT 80 m
20 Amply Chương V-E-HSMT 1 bộ
21 Micro cổ ngỗng Chương V-E-HSMT 1 bộ
22 Đầu DVD Chương V-E-HSMT 1 cái
23 Máy chiếu Chương V-E-HSMT 1 máy
24 Màn chiếu 3 chân 120inch 2,13x2,13m Chương V-E-HSMT 1 cái
25 Dây cáp HDMI Chương V-E-HSMT 1 cái
26 Bút trình chiếu Chương V-E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->