Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201247108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-14 19:00:00 đến ngày 2020-12-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,608,545,281 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA VÀ CÁC CÔNG TRÌNH PHỤ TRỢ-KẾT CẤU NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,0474 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,3536 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,7478 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 2,8097 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,5908 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 19,3145 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,8476 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0884 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 1,3755 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3959 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,618 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,1347 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,0452 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 5,4474 | tấn |
| 15 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V-E-HSMT | 68,8437 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 31,9865 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 35,8398 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 4,253 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 1,8443 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 7,4052 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 27,2717 | m3 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 1,6603 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,2405 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 1,8097 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 26,8755 | m3 |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,1415 | 100m3 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0494 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,7148 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0946 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V-E-HSMT | 0,0783 | tấn |
| 31 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 1,2291 | m3 |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 3,1048 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 18,914 | m2 |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 18,914 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 17,136 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0444 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D6 | Chương V-E-HSMT | 0,0071 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan D12 | Chương V-E-HSMT | 0,0384 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,756 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 8 | 1cấu kiện |
| 41 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0246 | 100m3 |
| 42 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,8301 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1584 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4561 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,087 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,2027 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,3217 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1006 | tấn |
| 49 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 21,5833 | m3 |
| 50 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 4,2271 | 100m2 |
| 51 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V-E-HSMT | 33,5874 | m3 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 33,0909 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,84 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0922 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0219 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1962 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5,7356 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,5408 | tấn |
| 59 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 6,9695 | 100m2 |
| 60 | Mua bê tông thương phẩm M200 | Chương V-E-HSMT | 76,3635 | m3 |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 75,235 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2003 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5,2609 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,4146 | tấn |
| 65 | Ván khuôn, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,4696 | 100m2 |
| 66 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 2,7966 | m3 |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0618 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0103 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2539 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1982 | tấn |
| 71 | Ván khuôn, cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,1937 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0775 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,1204 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0484 | tấn |
| 76 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 2,3582 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA - PHẦN KIẾN TRÚC VÀ HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 149,164 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 6,8655 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 9,82 | m3 |
| 4 | Mua gạch thông gió 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 70,7 | viên |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 40x40cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 11,2 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 534,926 | m2 |
| 7 | Ốp tường ngoài nhà kích thước gạch 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 28,89 | m2 |
| 8 | Đắp phào đơn, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 147,18 | m |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 1.270,907 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 541,6112 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 168,4998 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 90,9844 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.987,2906 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 534,9255 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm. | Chương V-E-HSMT | 584,163 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 21,538 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 117,41 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 14,615 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 5,019 | m3 |
| 20 | Ván khuôn, xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,117 | 100m2 |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,9197 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,012 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 25 | Trát tường chân mái, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 33,712 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 33,712 | m2 |
| 27 | Thép hình L70x70x5mm dày 5mm | Chương V-E-HSMT | 1.051,363 | kg |
| 28 | Thép hình L50x50x4mm dày 4mm | Chương V-E-HSMT | 25,01 | kg |
| 29 | Thép hình L50x50x5mm dày 5mm | Chương V-E-HSMT | 427,425 | kg |
| 30 | Thép bản dày 20mm | Chương V-E-HSMT | 231,294 | kg |
| 31 | Thép bản dày 8mm | Chương V-E-HSMT | 461,58 | kg |
| 32 | Xà gồ U100x42.5x3.3mm | Chương V-E-HSMT | 2.498,54 | kg |
| 33 | Thép hình dày 5mm | Chương V-E-HSMT | 333,843 | kg |
| 34 | Thép bản dày 8mm | Chương V-E-HSMT | 104,475 | kg |
| 35 | Thép tròn d=12mm CB300V | Chương V-E-HSMT | 5,1 | kg |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 2,557 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 2,5798 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 2,4376 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 322,626 | m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 4,074 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc khổ 300 dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 53,746 | m |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 3,0689 | m3 |
| 43 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 330,6942 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 330,6942 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm | Chương V-E-HSMT | 252,994 | m2 |
| 46 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 124,002 | m2 |
| 47 | Lát gạch lá nem KT gạch 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 175,416 | m2 |
| 48 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm. | Chương V-E-HSMT | 280,9856 | m2 |
| 49 | Hệ trần Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm. | Chương V-E-HSMT | 20,5842 | m2 |
| 50 | Vách ngăn vệ sinh compact HPL loại 1 dày 12mm. | Chương V-E-HSMT | 0,814 | m2 |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V-E-HSMT | 2,26 | m2 |
| 52 | Thép hình dày 3mm. | Chương V-E-HSMT | 25,956 | kg |
| 53 | Gia công khung đỡ bồn rửa. | Chương V-E-HSMT | 0,0253 | tấn |
| 54 | Lắp dựng khung đỡ bồn rửa. | Chương V-E-HSMT | 0,0253 | tấn |
| 55 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 1,4929 | m3 |
| 56 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 18,551 | m2 |
| 57 | Lát đá bậc cầu thang, | Chương V-E-HSMT | 21,992 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 18,5509 | m2 |
| 59 | Trụ lan can cầu thang tiện bằng gỗ. | Chương V-E-HSMT | 1 | m |
| 60 | Tay vịn gỗ Lim Nam Phi KT 80x60mm | Chương V-E-HSMT | 10,982 | m |
| 61 | Làm lan can Inox hộp 304 dày 1,2mm | Chương V-E-HSMT | 64,3685 | kg |
| 62 | Lan can kính tay vịn gỗ | Chương V-E-HSMT | 6,355 | m |
| 63 | Lắp đặt lan can kính tay vịn gỗ, kính cường lực 10mm | Chương V-E-HSMT | 6,9905 | m2 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 4,07 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 53,749 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 32,4 | m |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 53,7488 | m2 |
| 68 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 2,824 | m3 |
| 71 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 20,101 | m3 |
| 72 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 14,712 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 14,8118 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, | Chương V-E-HSMT | 48,034 | m2 |
| 75 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,065 | 100m3 |
| 76 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 77 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 6,8344 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng đường dốc, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 2,8783 | m3 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 17,8428 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 17,8428 | m2 |
| 81 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 15,5008 | m2 |
| 82 | Lan can inox 304 | Chương V-E-HSMT | 116,1389 | kg |
| 83 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 0,8395 | m3 |
| 84 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V-E-HSMT | 0,1404 | 100m3 |
| 85 | Xây bậc lên sân khấu bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 3,501 | m3 |
| 86 | Láng lót mặt, cổ bậc không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 13,268 | m2 |
| 87 | Láng granitô bậc cấp | Chương V-E-HSMT | 13,268 | m2 |
| 88 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75. | Chương V-E-HSMT | 30,301 | m |
| 89 | Cửa đi panô kính (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 29,39 | m2 |
| 90 | Cửa đi panô đặc (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 14,261 | m2 |
| 91 | Cửa sổ kính (không chỉ bo) gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 72 | m2 |
| 92 | Khuôn cửa 60x135 gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 316,86 | m |
| 93 | Khóa tay nắm cửa đi 2 đầu chìa | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 94 | Nẹp phào 10x40 gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 319,92 | m |
| 95 | Bản lề cối mạ | Chương V-E-HSMT | 337 | cái |
| 96 | Cremon cụm 23 (cửa sổ) | Chương V-E-HSMT | 35 | bộ |
| 97 | Cremon cửa KZ (có khóa) | Chương V-E-HSMT | 17 | bộ |
| 98 | Chốt cửa đi, cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 99 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 316,86 | 1m |
| 100 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 115,652 | 1m2 |
| 101 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 202,78 | m2 |
| 102 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V-E-HSMT | 28,522 | m2 |
| 103 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 77,081 | m2 |
| 104 | Gia công cửa sắt, hoa sắt vuông đặc 12x12mm | Chương V-E-HSMT | 0,745 | tấn |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 0,745 | 1m2 |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 59,1 | m2 |
| 107 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 110 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18w | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn ốp trần WC, hành lang 20W | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 112 | Lắp đặt đèn LED âm trần D150, 7W | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn ốp trần D500, 40W | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn tường chiếu sáng hội trường 150W | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần 20W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn chùm loại 10 bóng | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 32 | hộp |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp bảng điện phòng chứa 2-4 aptomat | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 128 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường chứa 4-6 module | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 120x120mm | Chương V-E-HSMT | 12 | hộp |
| 130 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/PVC/XLPE/DSTA 4x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 133 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 135 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 160 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 160 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 720 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 860 | m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 142 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0.8m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 143 | Cọc tiếp địa mạ kẽm L63x63x6mm, L=2500mm | Chương V-E-HSMT | 101,01 | kg |
| 144 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 7 | cọc |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V-E-HSMT | 50 | m |
| 146 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 147 | Đo điện trở đất | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 148 | Cọc tiếp địa L63x63x6mm mạ kẽm, L=2700mm | Chương V-E-HSMT | 33,5 | kg |
| 149 | Thép đen d=14mm CB300V | Chương V-E-HSMT | 12,83 | kg |
| 150 | Thép dẹt 40x4 | Chương V-E-HSMT | 0,24 | kg |
| 151 | Bu lông M16 | Chương V-E-HSMT | 0,18 | kg |
| 152 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 2 | cọc |
| 153 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 10,15 | m |
| 154 | Bình BC 4kg | Chương V-E-HSMT | 10 | bình |
| 155 | Bình khí CO2 5kg | Chương V-E-HSMT | 10 | bình |
| 156 | Hộp tổ hợp | Chương V-E-HSMT | 5 | hộp |
| 157 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 5 | bảng |
| 158 | Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 5 | bảng |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20x1/2mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25/25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25x20mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 168 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài 50x1.1/2" | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50x25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 25x20mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 171 | Rắc co D50 nối ống từ téc xuống | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt van 2 chiều PPR, đường kính van d=25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống uPVC D90 | Chương V-E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống uPVC D60 | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống uPVC D42 | Chương V-E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 182 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 52 | cái |
| 183 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt Y D90 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn thu nhựa miệng bát - Đường kính 90/42mm | Chương V-E-HSMT | 7 | cái |
| 187 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt phễu thu nước mái- Đường kính 90mm | Chương V-E-HSMT | 17 | cái |
| 189 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 190 | Lắp đặt xí bệt cho người tàn tật | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 191 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 192 | Siphon lật | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 196 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + xiphong cho người tàn tật | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 197 | Siphon lật | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi cảm ứng cho người tàn tật | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt gương soi cho người tàn tật | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 200 | Lắp đặt giá treo | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 201 | Tay vịn đứng Inox | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 202 | Tay vịn ngang Inox | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 203 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 204 | Van phao đồng | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 205 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V-E-HSMT | 1 | bể |
| 206 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 7,155 | 100m2 |
| 207 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V-E-HSMT | 2,6494 | 100m2 |
| 208 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 2,649 | 100m2 |
| 209 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 2,649 | 100m2 |
| 210 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 2,649 | 100m2 |
| 211 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường 1 chiều 18.000BTU | Chương V-E-HSMT | 2 | máy |
| 212 | Lắp đặt tủ thiết bị của thiết bị đồng bộ | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 213 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa, loại loa gắn trần và loa treo cột, tường (3w - 30w) | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 214 | Lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị trang âm, loại thiết bị trộn âm thanh (bàn trộn 16 kênh) | Chương V-E-HSMT | 1 | thiết bị |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH - PHẦN XÂY DỰNG CƠ BẢN | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,6586 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,3475 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V-E-HSMT | 0,389 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,6465 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,1984 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,0743 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,2858 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V-E-HSMT | 0,9583 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 6,688 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 21,2829 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 2,9337 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,481 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1776 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,347 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 7,6068 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0818 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,4501 | m3 |
| 20 | Ván khuôn, lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0242 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0098 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0121 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,248 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 31,6654 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 3,4504 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 189,7226 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 135,1784 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 26,0973 | m2 |
| 29 | Lát gạch bát KT gạch 300x300x50mm | Chương V-E-HSMT | 73,905 | m2 |
| 30 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0203 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn, lót móng | Chương V-E-HSMT | 0,0123 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 1,4528 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 7,3548 | m3 |
| 34 | Mua đá xanh màu xanh đen làm bậc cấp, ngạch cửa. | Chương V-E-HSMT | 2,9549 | m3 |
| 35 | Lắp dựng bậc cấp, thủ công, trọng lượng <=100kg | Chương V-E-HSMT | 65 | cái |
| 36 | Lắp đặt ngạch cửa | Chương V-E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 37 | Mua đá xanh màu xanh đen làm chân tảng. | Chương V-E-HSMT | 2,0255 | m3 |
| 38 | Lắp đặt chân tảng đá xanh bằng máy | Chương V-E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 39 | Trát đắp vữa nổi trên cửa đi+cửa sổ, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 19,814 | m |
| 40 | Đắp phào kép, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 75,216 | m |
| 41 | Đắp phào đơn, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 103,56 | m |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 135,1784 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 215,8199 | m2 |
| 44 | Khuôn cửa kép gỗ KT 60x250 mm | Chương V-E-HSMT | 8,96 | md |
| 45 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V-E-HSMT | 8,96 | 1m |
| 46 | Cửa sổ pa nô đặc gỗ | Chương V-E-HSMT | 1,9152 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 1,9152 | 1m2 |
| 48 | Chốt cửa sổ, chốt 80 sơn tĩnh điện | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Bản lề cửa sổ 85TĐ | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 50 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiêng trên cửa sổ S1, ngói 75viên/m2 | Chương V-E-HSMT | 0,8056 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 3,0529 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 0,7609 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V-E-HSMT | 1,5218 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài cho cột đồng trụ, cao <=16m | Chương V-E-HSMT | 0,6346 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH - PHẦN XÂY DỰNG CHUYÊN NGÀNH | |||
| 1 | Gia công Cột, trụ gỗ tròn, đường kính D <=50cm, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 6,3556 | m3 |
| 2 | Gia công chồng rường, con chồng, đấu trụ và các cấu kiện tương tự, loại phức tạp, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 2,1535 | m3 |
| 3 | Gia công câu đầu, quá giang và các cấu kiện tương tự, loại phức tạp, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 7,446 | m3 |
| 4 | Gia công các loại kẻ, bẩy, góc tàu mái và các cấu kiện tương tự, đơn giản, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 1,8756 | m3 |
| 5 | Gia công tàu mái gian và các cấu kiện tương tự, đơn giản, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 0,3571 | m3 |
| 6 | Gia công các loại hoành, thượng lương và các cấu kiện tương tự, vuông, chữ nhật, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 3,3303 | m3 |
| 7 | Gia công rui mái, lá mái và các cấu kiện tương tự, phức tạp, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 1,4369 | m3 |
| 8 | Gia công các loại ngưỡng cửa và các cấu kiện tương tự, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 0,1901 | m3 |
| 9 | Gia công các loại ván dong và các cấu kiện tương tự, đơn giản, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 3,306 | m2 |
| 10 | Gia công các loại bạo cửa và các cấu kiện tương tự, phức tạp, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 0,4817 | m3 |
| 11 | Mua gỗ làm cửa Bức bàn, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 0,8608 | m3 |
| 12 | Gia công cửa bức bàn và các loại cửa tương tự | Chương V-E-HSMT | 20,2653 | m2 |
| 13 | Gia công các loại ván dong, ván lụa, vách đố, ván sàn, ván trần và các loại cấu kiện tương tự, mộng đơn - Triện gấm trên cửa | Chương V-E-HSMT | 3,4827 | m2 |
| 14 | Mua gỗ làm Ván thưng, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 0,1931 | m3 |
| 15 | Gia công các loại ván gió, ván ngạch | Chương V-E-HSMT | 3,024 | m2 |
| 16 | Mua gỗ làm Song cửa sổ, gỗ Lim Nam Phi | Chương V-E-HSMT | 0,0425 | m3 |
| 17 | Gia công song cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 1,7982 | m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Chương V-E-HSMT | 17,8307 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Chương V-E-HSMT | 0,3571 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Chương V-E-HSMT | 4,7672 | m3 |
| 21 | Đắp trang trí các bức phù điêu trang trí trên tường, trụ, trần và các cấu kiện khác, loại tô da | Chương V-E-HSMT | 6,7821 | m2 |
| 22 | Đắp trang trí kìm bờ nóc, bờ chảy, loại đắp vữa | Chương V-E-HSMT | 2 | hiện vật |
| 23 | Đắp trang trí bức đại tự và các loại tương tự, loại Tô da | Chương V-E-HSMT | 2,3424 | m2 |
| 24 | Đắp trang trí phượng trên trụ và các loại con giống không gắn mảnh sành sứ | Chương V-E-HSMT | 8 | con |
| 25 | Lắp dựng rồng, phượng | Chương V-E-HSMT | 8 | con |
| 26 | Lắp dựng các con thú khác (Kìm nóc) | Chương V-E-HSMT | 2 | con |
| 27 | Lắp dựng bức đại tự trên mái, bờ nóc, bờ chảy, diện tích hoa văn >1m2 | Chương V-E-HSMT | 2,3424 | m2 |
| 28 | Lợp mái - lợp ngói mũi hài | Chương V-E-HSMT | 108,1464 | m2 |
| 29 | Gia công các cấu kiện bằng đá | Chương V-E-HSMT | 4,3308 | m3 |
| 30 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên đá | Chương V-E-HSMT | 4,3225 | m2 |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH - PHẦN ĐIỆN, PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn sợi đốt 40 W | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 13 | hộp |
| 9 | Lắp đặt tủ điện mặt nhựa âm tường chứa 4-6 module | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 120 | m |
| 17 | Bình chữa cháy 4kg | Chương V-E-HSMT | 4 | bình |
| 18 | Bình khí CO2 5kg | Chương V-E-HSMT | 4 | bình |
| 19 | Hộp cứa hỏa KT 50x60x18cm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 21 | Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | bảng |
| 22 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | bảng |
| F | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC NGOÀI NHÀ (HẠ TẦNG NGOÀI VÀ CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ) | |||
| 1 | Lát gạch sân bằng gạch Tezaro 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 1.000 | m2 |
| 2 | Mua bê tông thương phẩm M150 | Chương V-E-HSMT | 101,5 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 1x2.. | Chương V-E-HSMT | 100 | m3 |
| 4 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0135 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,1538 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 0,4185 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 1,68 | m2 |
| 9 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0131 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,1219 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0032 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0042 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,0512 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 16 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Rắc co D50 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 1,45 | 100m |
| 21 | Lắp đặt vòi xả nước D25 | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,5407 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1645 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn, lót móng dài cọc, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3392 | 100m2 |
| 25 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, | Chương V-E-HSMT | 16,4512 | m3 |
| 26 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 52,448 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 238,4 | m2 |
| 28 | Láng mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 48 | m2 |
| 29 | Láng nền hố ga không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-E-HSMT | 2,4 | m2 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V-E-HSMT | 0,5947 | 100m2 |
| 31 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0994 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan đường kính D10 | Chương V-E-HSMT | 0,4971 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan đường kính D12 | Chương V-E-HSMT | 0,7308 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 12,936 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 168 | 1cấu kiện |
| 36 | Đắp đất hoàn trả công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-E-HSMT | 0,6348 | 100m³ |
| 37 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0818 | 100m3 |
| 38 | Đắp móng đường ống | Chương V-E-HSMT | 0,58 | m3 |
| 39 | Đế cống 300 bản 27 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 300mm | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 41 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su - Đường kính 300mm | Chương V-E-HSMT | 3 | mối nối |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0647 | 100m3 |
| 43 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 44 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0178 | 100m2 |
| 45 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,0476 | m3 |
| 46 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,0882 | m3 |
| 47 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP D80 luồn cáp | Chương V-E-HSMT | 3 | m |
| 48 | Bu lông M18x250 | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 49 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 50 | Đào mương cáp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,9485 | 100m3 |
| 51 | Lưới nilong bảo vệ cáp ngầm khổ 0.5m | Chương V-E-HSMT | 101,69 | m2 |
| 52 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V-E-HSMT | 1,0169 | 100m2 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,9485 | 100m3 |
| 54 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC (4x16mm2) | Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 55 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x6mm2) | Chương V-E-HSMT | 75 | m |
| 56 | Dây trung tính CU/PVC 1x6mm | Chương V-E-HSMT | 75 | m |
| 57 | Cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x4mm2) | Chương V-E-HSMT | 205 | m |
| 58 | Dây trung tính CU/PVC 1x4mm | Chương V-E-HSMT | 205 | m |
| 59 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DTSA/PVC (4x16mm2) | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 60 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x6+E6mm2) | Chương V-E-HSMT | 0,75 | 100m |
| 61 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC (2x4+E4mm2) | Chương V-E-HSMT | 2,05 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, Đường kính 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,95 | 100 m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 2,05 | 100 m |
| 64 | Mua gạch chỉ báo hiệu cáp, gạch không nung 6.5x10.5x22cm M100 | Chương V-E-HSMT | 1.940 | viên |
| 65 | Sứ chỉ dẫn cáp | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 66 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 67 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D6mm | Chương V-E-HSMT | 0,0032 | tấn |
| 68 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,0378 | m3 |
| 69 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0792 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,2544 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 72 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 4,608 | m3 |
| 73 | Khung móng cột M24x300x300x850 | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai Đường kính 63mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100 m |
| 75 | Cút nhựa PVC luồn dây điện D63mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 76 | Tiếp địa T1C-2.5m, thép hình L63x63x6 (5.4KG/m) mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 67,5 | kg |
| 77 | Thép D10 (0.616kg/m) | Chương V-E-HSMT | 7,7 | kg |
| 78 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V-E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 79 | Tiếp địa T1C-2.5m, thép hình L63x63x6 (5.4KG/m) mạ kẽm | Chương V-E-HSMT | 89,38 | kg |
| 80 | Thép D10 (0.616kg/m) | Chương V-E-HSMT | 2,42 | kg |
| 81 | Thép dẹt hàn nối tiếp địa 40x4 | Chương V-E-HSMT | 12,2 | kg |
| 82 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 83 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤8m | Chương V-E-HSMT | 5 | 1 cột |
| 84 | Xi măng cát vàng M100 trát chân cột | Chương V-E-HSMT | 0,064 | m3 |
| 85 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 86 | Bóng đèn cao áp 150w | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V-E-HSMT | 5 | bảng |
| 88 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây CU/PVC 2x2.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 89 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0271 | 100m3 |
| 90 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,4027 | 100m2 |
| 91 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 6,2432 | m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 12,889 | m3 |
| 93 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V-E-HSMT | 62,4312 | m2 |
| 94 | Cau pháp trắng (ĐK gốc 13-15cm, cao >= 2.5m) | Chương V-E-HSMT | 21 | cây |
| 95 | Cây Ngâu cầu (cao >= 1.2m) | Chương V-E-HSMT | 25 | cây |
| 96 | Cây Đại hoa trắng (ĐK gốc 5-7cm, cao >= 2.5m) | Chương V-E-HSMT | 4 | cây |
| 97 | Cây Xoài (ĐK gốc 11-12cm, cao >= 3.5m) | Chương V-E-HSMT | 1 | cây |
| 98 | Cây Nhãn (ĐK gốc 10-12cm, cao >= 2.5m) | Chương V-E-HSMT | 4 | cây |
| 99 | Cỏ lá tre | Chương V-E-HSMT | 293 | m2 |
| 100 | Cây hoàng lan (đk gốc 7-9cm cao>=2m) | Chương V-E-HSMT | 3 | m2 |
| 101 | Cây chuỗi ngọc đường viền | Chương V-E-HSMT | 138 | m |
| 102 | Mua đất màu trồng cây | Chương V-E-HSMT | 88,2501 | m3 |
| G | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 2,4338 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,3931 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,1346 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, Ván khuôn,, ván khuôn tường rào | Chương V-E-HSMT | 0,5929 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V-E-HSMT | 0,1434 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,9213 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0801 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,235 | tấn |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 15,6216 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 12,483 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 6,8656 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 85,072 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 17,9802 | m3 |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 17,0455 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50. | Chương V-E-HSMT | 268,3109 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 207,3847 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 1,6434 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 7,3789 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan đường kính D6mm | Chương V-E-HSMT | 1,0984 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V-E-HSMT | 1.018 | cái |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 945,7611 | m2 |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,3901 | 100m3 |
| 23 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0257 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0343 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 27 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,4353 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 4,664 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,2565 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0435 | tấn |
| 32 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 1,1724 | m3 |
| 33 | Đắp phào đơn, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 5,912 | m |
| 34 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 12,0564 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 12,0564 | m2 |
| 36 | Thép hộp đen dày 2mm | Chương V-E-HSMT | 119,7763 | kg |
| 37 | Tôn phằng dày 0,45mm dập pano | Chương V-E-HSMT | 1,1466 | m2 |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 10,2409 | 1m2 |
| 39 | Gia công cửa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,1179 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 6,895 | m2 |
| 41 | Khóa treo | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Bản lề cối mạ | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Bánh xe | Chương V-E-HSMT | 4 | bánh |
| 44 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0257 | 100m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0283 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V-E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 47 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,5153 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 4,136 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,2275 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0091 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0406 | tấn |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 0,8182 | m3 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 5,52 | m |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 9,7674 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 9,7674 | m2 |
| 57 | Thép ống đen dày 1,2mm | Chương V-E-HSMT | 10,8866 | kg |
| 58 | Sắt vuông 14x14 | Chương V-E-HSMT | 21,2746 | kg |
| 59 | Sắt vuông 10x10 | Chương V-E-HSMT | 5,8716 | kg |
| 60 | Tôn phằng dày 0,45mm dập pano | Chương V-E-HSMT | 0,7012 | m2 |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 3,6563 | 1m2 |
| 62 | Gia công cửa sắt | Chương V-E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 3,1275 | m2 |
| 64 | Khóa treo | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Bản lề cối mạ | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 66 | Bánh xe | Chương V-E-HSMT | 4 | bánh |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA-CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 64,397 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V-E-HSMT | 34,397 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V-E-HSMT | 30 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V-E-HSMT | 516,45 | m2 |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ KHÁCH-CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 19,92 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V-E-HSMT | 8,616 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V-E-HSMT | 11,304 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V-E-HSMT | 83,1 | m2 |
| 5 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho kết cấu gỗ | Chương V-E-HSMT | 653,3343 | 1m2 |
| J | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 3,3451 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Chương V-E-HSMT | 0,1376 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6. | Chương V-E-HSMT | 23,392 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0497 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 2,6644 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V-E-HSMT | 0,2363 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1727 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,066 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 1,6899 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0189 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0039 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0079 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,6644 | tấn |
| 14 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,4227 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn nắp bể, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,8828 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 22,44 | m3 |
| 17 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 30,312 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn nắp bể, M250, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 20,6555 | m3 |
| 19 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V-E-HSMT | 74,468 | m3 |
| 20 | Băng cản nước V200 | Chương V-E-HSMT | 44,6 | m |
| 21 | Nắp bể inox 304 dày 1,2mm | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,5196 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 3,3399 | 100m3 |
| 24 | Trát tường trong bể dày 1,5cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 132,14 | m2 |
| 25 | Đánh màu thành bể | Chương V-E-HSMT | 132,14 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75. | Chương V-E-HSMT | 88,92 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch 107 chống thấm thành + đáy bể | Chương V-E-HSMT | 221,06 | m2 |
| 28 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 29 | Băng bảo vệ cáp khổ 0.5m | Chương V-E-HSMT | 7 | m |
| 30 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0226 | 100m3 |
| 31 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100 m |
| 33 | Gạch báo hiệu cáp 220x105x65 | Chương V-E-HSMT | 63 | viên |
| 34 | Sứ chỉ dẫn cáp | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,0026 | 100m2 |
| 36 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0007 | tấn |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2. | Chương V-E-HSMT | 0,0084 | m3 |
| K | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Đầu báo khói quang | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Chương V-E-HSMT | 1,4 | 10 đầu |
| 5 | Chuông báo cháy | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 5 chuông |
| 7 | Đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 5 đèn |
| 9 | Nút ấn báo cháy | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V-E-HSMT | 0,8 | 5 nút |
| 11 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, nút ấn | Chương V-E-HSMT | 4 | hộp |
| 12 | Đèn báo phòng | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V-E-HSMT | 1,2 | 5 đèn |
| 14 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V-E-HSMT | 800 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V-E-HSMT | 700 | m |
| 17 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V-E-HSMT | 1 | kênh |
| 19 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V-E-HSMT | 1,6 | 5 đèn |
| 21 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Chương V-E-HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| L | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2, 3kg | Chương V-E-HSMT | 10 | bình |
| 2 | Bình chữa cháy 4kg | Chương V-E-HSMT | 20 | bình |
| 3 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 10 | bảng |
| 4 | Lắp đặt giá đỡ bình chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 10 | hộp |
| 5 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa D65 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt trụ tiếp nước ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp chữa cháy KT 1000x600x200mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 8 | Cuộn vòi chữa cháy D65 dài 20m 16 bar + khớp nối | Chương V-E-HSMT | 2 | cuộn |
| 9 | Lăng phun chữa cháy D65 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường 600x500x180mm | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m 16 bar + khớp nối | Chương V-E-HSMT | 2 | cuộn |
| 12 | Lăng phun chữa cháy D50 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt van góc chữa cháy, ĐK50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ KT 800x600x200mm | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Rìu chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Chăn chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Búa tạ | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | máy |
| 19 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 20 | Đào rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 12,6 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,126 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 24 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê thép, ĐK 50mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt kép thép - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 31 | Lắp đặt tê thép - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút thép - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 33 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cặp bích |
| 34 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 35 | Lắp bích thép - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 36 | Lắp bích thép, ĐK 65mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cặp bích |
| 37 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/65mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn thép - Đường kính 100/40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt kép thép - Đường kính 15mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt măng sông thép - Đường kính 15mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt rọ bơm, ĐK 100mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x6mm2 | Chương V-E-HSMT | 150 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE ĐK50/40mm | Chương V-E-HSMT | 1,5 | 100 m |
| 46 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Chương V-E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 48 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy 40A | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| 49 | Máy bơm động cơ điện, Q=63m3/h, cột áp 30,3m | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 50 | Máy bơm động cơ diesel, Q=63m3/h, cột áp 30,3m | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 51 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V-E-HSMT | 1 | tủ |
| M | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 1 chiều 18000BTU | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Rèm nhung hội trường màu Xanh Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 81 | bộ |
| 3 | Rèm nhung hội trường màu Đỏ Đài Loan | Chương V-E-HSMT | 15,4 | bộ |
| 4 | Công lắp đặt phông rèm | Chương V-E-HSMT | 3 | công |
| 5 | Biển Đảng cộng sản Việt Nam quang vinh muôn năm, Biển meka chữ nổi màu vàng đồng khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Biển Nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam muôn năm cao 60cm, Biển meka chữ nổi màu vàng đồng khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Biển Tất cả vì dân giàu, nước mạng, xã hội công bằng dân chủ văn minh Biển meka chữ nổi màu vàng đồng khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Chữ NHÀ VĂN HÓA THÔN ẤP ĐỒN (chữ nổi hộp alu màu đỏ) | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Sao búa liềm đường kính 0.5m | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tượng Bác loại 65x75 | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Bục tượng bác | Chương V-E-HSMT | 2 | bục |
| 12 | Bục phát biểu | Chương V-E-HSMT | 2 | bục |
| 13 | Ghế hội trường | Chương V-E-HSMT | 374 | ghế |
| 14 | Bàn hội trường gỗ tự nhiên | Chương V-E-HSMT | 2 | bàn |
| 15 | Bàn hội trường gỗ tự nhiên | Chương V-E-HSMT | 10 | bàn |
| 16 | Bàn hội trường gỗ tự nhiên | Chương V-E-HSMT | 3 | bàn |
| 17 | Loa | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Chân giá loa | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Dây loa | Chương V-E-HSMT | 80 | m |
| 20 | Amply | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Micro cổ ngỗng | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Đầu DVD | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Máy chiếu | Chương V-E-HSMT | 1 | máy |
| 24 | Màn chiếu 3 chân 120inch 2,13x2,13m | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Dây cáp HDMI | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Bút trình chiếu | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi