Gói thầu: Gói 03 thi công công trình Kẹp dây lưới trung áp từ trạm 110kV Đô Lương đi Tân Kỳ để giảm tổn thất nâng cao độ tin cậy cấp điện cho khu vực huyện Tân Kỳ - Tỉnh Nghệ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201211445-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NGHỆ AN - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Gói 03 thi công công trình Kẹp dây lưới trung áp từ trạm 110kV Đô Lương đi Tân Kỳ để giảm tổn thất nâng cao độ tin cậy cấp điện cho khu vực huyện Tân Kỳ - Tỉnh Nghệ An
Số hiệu KHLCNT 20201207037
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-06 09:59:00 đến ngày 2020-12-18 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,300,823,765 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Tháo, lắp tận dụng Cầu dao phụ tải 35kV (kèm trục truyền động và giá đỡ tay dao)CDPT-35kV(TD) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
2 Tháo, lắp tận dụng tủ hạ thế 450V THA-0,4kV(TD) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
3 Tháo, lắp tận dụng Cầu chì tự rơi 35kV SI-35kV(TD) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
4 Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng AC-70/11 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 43.425 m
5 Dây nhôm lõi thép điền mỡ trừ lớp ngoài cùng AC-185/24 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 11.223 m
6 Tháo hạ, căng lại dây AC-95 (kẹp dây trùng tuyến + di chuyển tuyến) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 47.964 m
7 Tháo hạ, căng lại dây AC-70 (kẹp dây trùng tuyến) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 528 m
8 Cột bê tông li tâm 14m PC(NPC).I-14-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 72 Cột
9 Cột bê tông li tâm 14m PC(NPC).I-14-190-13,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 60 Cột
10 Cột bê tông li tâm 16m PC(NPC).I-16-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
11 Cột bê tông li tâm 16m PC(NPC).I-16-190-13,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 13 Cột
12 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Cột
13 Cột bê tông li tâm 18m PC(NPC).I-18-190-9,2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Cột
14 Cột bê tông li tâm 18m PC(NPC).I-18-190-11,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Cột
15 Cột bê tông li tâm 18m PC(NPC).I-18-190-13,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 73 Cột
16 Cột bê tông li tâm 20m PC(NPC).I-20-190-13,0 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Cột
17 Móng cột đơn 14m MT4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 75 Móng
18 Móng cột đơn 14m ghép chung cột MT4-14(BS) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
19 Móng cột đôi 14m MĐ4-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Móng
20 Móng cột đơn 16m MT4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
21 Móng cột đơn 16m ghép chung cột MT4-16(BS) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
22 Móng cột đôi 16m MĐ4-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Móng
23 Móng cột đôi 16m MĐ5-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Móng
24 Móng cột đơn 18m MT4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 28 Móng
25 Móng cột đơn 18m ghép chung cột MT4-18(BS) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Móng
26 Móng cột đôi 18m MĐ4-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Móng
27 Móng cột đơn 20m MT4-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Móng
28 Móng cột đôi 20m MĐ4-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Móng
29 Móng néo MN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
30 Xà đỡ thẳng 35kV 1 tầng sử dụng sứ đứng XĐT35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
31 Xà đỡ góc 35kV 1 tầng sử dụng sứ đứng XĐG35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
32 Xà đỡ vượt 35kV 1 tầng sử dụng sứ đứng XĐV35-3D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
33 Xà đỡ thẳng 35kV 1 tầng sử dụng sứ đứng phân pha XĐV35-3Npp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 91 Bộ
34 Xà đỡ thẳng 35kV 3 tầng sử dụng sứ đứng phân pha XĐV35-3Dpp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
35 Xà néo thẳng 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi XN35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
36 Xà néo thẳng 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi phân pha XN35-3Npp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
37 Xà néo thẳng 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi ĐK đỉnh cột 323 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 0 Bộ
38 Xà néo thẳng 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi phân pha ĐK đỉnh cột 323 XN35-3Npp(323) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
39 Xà néo lệch 3 pha cột đơn 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi XN35-3L Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
40 Xà néo cột đúp 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi phân pha (dọc tuyến)XNCK35-3Npp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 17 Bộ
41 Xà néo cột đúp 35kV 3 tầng sử dụng chuỗi phân pha (dọc tuyến)XNCK35-3Dpp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
42 Xà néo cột đúp 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi phân pha (ngang tuyến)XNGK35-3Npp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 Bộ
43 Xà néo cột đúp 35kV 3 tầng sử dụng chuỗi phân pha (ngang tuyến)XNGK35-3Dpp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
44 Xà néo cột đúp 35kV 3 tầng sử dụng chuỗi (ngang tuyến)XNGK35-3D Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
45 Xà néo cột đúp 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi (ngang tuyến)XNGK35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
46 Xà néo lệch 3 pha cột đúp 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi (dọc tuyến)XNCK35-3L Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
47 Xà néo cột đúp 35kV 1 tầng sử dụng chuỗi (dọc tuyến)XNCK35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 9 Bộ
48 Xà đỡ cột đơn 35kV chữ Z sử dụng chuỗi đỡXĐ35-Z Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 Bộ
49 Xà néo cột đúp 35kV 2 mạch sứ chuỗi (dọc tuyến) XNCK35-2M Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
50 Xà néo cột đúp 35kV 2 mạch sứ chuỗi (dọc tuyến) XNCK35-2M(230) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
51 Xà néo cột đúp 35kV 2 mạch sứ chuỗi (ngang tuyến) XNGK35-2M Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
52 Cổ dề néo sứ chuỗi CDN-SC Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 10 Bộ
53 Xà phụ đỡ lèo 1 pha sứ đứng XP-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 12 Bộ
54 Xà phụ đỡ lèo 1 pha sứ đứng phân pha XP-1pp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Bộ
55 Xà néo cột hình pi 35kV tim 2,5m XNII-2,5 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
56 Xà néo kép cột hình pi 35kV tim 3,0m XNKII-3pp Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
57 Xà rẽ 3 pha cân cột đúp 35kV sứ chuỗi (dọc tuyến) XRCK35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
58 Xà rẽ 3 pha cân cột đúp 35kV sứ chuỗi (ngang tuyến) XRGK35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 Bộ
59 Xà rẽ lệch cột đơn 35kV XRL35-2L Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
60 Chup cột tròn 3,5m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 25 Bộ
61 Cổ dề dây néo CDG-DN Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 Bộ
62 Xà néo cầu dao cột đơn XNCD35-3N Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
63 Ghế thao tác 1 cột tròn GTT-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
64 Thang trèo 1 cột tròn TT-1 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
65 Dây néo DN-TK70-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 8 Bộ
66 Giằng cột kép 14m GC-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 27 Bộ
67 Giằng cột kép 14m (ghép cột) GCA-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
68 Giằng cột kép 16m GC-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 5 Bộ
69 Giằng cột kép 18m GC-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 24 Bộ
70 Giằng cột kép 20m GC-20 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Bộ
71 Giằng cột kép 16m ĐK230 GC-16(230) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
72 Giằng cột kép 16m GCA-16 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
73 Giằng cột kép 18m GCA-18 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
74 Tháo hạ, lắp tận dụng Ghế thao tác 1 cột tròn GTT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
75 Tháo hạ, lắp tận dụng xà cầu chì tự rơi 1 cột tròn X.SI Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
76 Tháo hạ, lắp tận dụng thang trèo 1 cột tròn TT Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
77 Cách điện đứng 35kV (Polymer) + ty mạ, kẹp PPI-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 439 Quả
78 Chuỗi đỡ cách điện 35kV (Polymer) + PK 4 chi tiết CĐ-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 87 Chuỗi
79 Chuỗi néo kép cách điện 35kV (Polymer) + PK 5 chi tiết CNK-35 (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 57 Chuỗi
80 Chuỗi néo đơn phân pha cách điện 35kV (Polymer) + PK 5 chi tiết CN-35pp (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 177 Chuỗi
81 Chuỗi néo kép phân pha cách điện 35kV (Polymer) + PK 5 chi tiết CNK-35pp (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 87 Chuỗi
82 Phụ kiện Chuỗi néo đơn phân pha cách điện 35kV (Polymer) PK-CNpp (VT A cấp) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 168 Chuỗi
83 Tháo, lắp tận dụng Cách điện đứng polimer 35kV PPI-35(TD) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 256 Quả
84 Tháo, lắp tận dụng Cách điện đứng gốm 35kV VHĐ-35(TD) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 153 Quả
85 Tháo, lắp tận dụng Chuỗi néo polimer 35kV CNp-35(TD) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 354 Chuỗi
86 Cặp cáp nhôm dây CC-185 (3 bulong) CC-185 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 66 Cái
87 Cặp cáp nhôm dây CC-95 (3 bulong) CC-95 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 240 Cái
88 Cặp cáp nhôm dây CC-70 (3 bulong) CC-70 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 156 Cái
89 Kẹp phân pha KPP Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 614 Cái
90 Tiếp địa đường dây RC-2 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 172 ht
91 Tiếp địa đường dây lắp thiết bị RC-3 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 ht
92 Dây leo tiếp địa DLTĐ-14 Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Bộ
93 Kéo dây AC70/11 kẹp AC95/16 vượt đường 5≤VĐ≤10m Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 20 Vị trí
94 Giao chéo đường dây trung áp 35kV Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 Vị trí
95 Cầu dao cách ly 35kV kiểu chém ngang CDCL-35kV (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 Bộ
96 Cột bê tông ly tâm 16m (chặt lấy xương cột còn 14m) LT-16 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 cột
97 Cột bê tông ly tâm 14m (chặt lấy xương cột còn12m) LT-14 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 6 cột
98 Cột bê tông ly tâm 12m (chặt lấy xương cột còn 10,5m) LT-12 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 cột
99 Cột bê tông ly tâm 10m (chặt lấy xương cột còn 8,5m) LT-10 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 16 cột
100 Chụp loại 2m (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
101 Chụp loại 2,5m (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
102 Xà XĐT-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 bộ
103 Xà XĐV-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 47 bộ
104 Xà XĐV-3T (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
105 Xà XĐG-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
106 Xà XN-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 39 bộ
107 Xà XN-3T (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
108 Xà XN-3D (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2 bộ
109 Xà XNCK-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
110 Xà XNGK-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
111 Xà XNII-35 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 4 bộ
112 Xà XR-2C (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
113 Xà XNR-2L (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
114 Xà XRC-2N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
115 Xà XNR-3N (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
116 Xà XNR-3C (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
117 Xà XRL-2L (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
118 Xà XCD (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
119 Xà GTT (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
120 Xà TT (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
121 Xà XĐ-4 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 1 bộ
122 Xà XP-1 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 bộ
123 Dây néo TK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 29 bộ
124 Cách điện đứng polimer 35kV + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 3 Quả
125 Cách điện đứng gốm 35kV + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Quả
126 Chuỗi néo polimer 35kV + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 7 Chuỗi
127 Chuỗi néo bát thủy tinh 35kV + PK (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 15 Chuỗi
128 Phụ kiện Chuỗi néo (Gồm có: Móc treo chữ U + Mắt nối + vòng treo đầu tròn + Khóa néo dây dẫn ) (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 168 Bộ
129 Dây dẫn AC-95 (thu hồi) Theo chương V Tiêu chuẩn kỹ thuật 2.109 m
B CHI PHÍ KHÁC
1 Hoàn trả mặt bằng (đền bù thi công) 10.000,2792 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->