Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201245399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bát Xát, tỉnh Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201245236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn hỗ trợ chường trình ASXH của Tập đoàn dầu khí Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-15 14:53:00 đến ngày 2020-12-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,317,100,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2919 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9701 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,9119 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,8 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,035 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3784 | tấn |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 48,8376 | m2 |
| 9 | Phá dỡ giằng móng BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0897 | m3 |
| 10 | Phá dỡ cột BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4501 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,2724 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,0343 | m3 |
| 13 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,4422 | m3 |
| 14 | Phá dỡ móng BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6169 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,0432 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,6 | m |
| 17 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,72 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124,135 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6184 | tấn |
| 20 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,5872 | m2 |
| 21 | Phá dỡ giằng móng BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0037 | m3 |
| 22 | Phá dỡ cột BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7502 | m3 |
| 23 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,2991 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,2341 | m3 |
| 25 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,228 | m3 |
| 26 | Phá dỡ móng BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2935 | m3 |
| 27 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,987 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,2 | m |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82,51 | m2 |
| 31 | Tháo dỡ xà gồ, vì kèo thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4217 | tấn |
| 32 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,1744 | m2 |
| 33 | Phá dỡ giằng móng BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,8641 | m3 |
| 34 | Phá dỡ cột BTCT | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6002 | m3 |
| 35 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2079 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 63,2344 | m3 |
| 37 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3446 | m3 |
| 38 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6178 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,4 | m |
| 40 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8 | m2 |
| 41 | Tháo dỡ mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,5528 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ các kết cấu gỗ của nhà (xà gồ, vì kèo, dầm trần, cột, vách gỗ) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6519 | m3 |
| 43 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1784 | m2 |
| 44 | Vận chuyển phế thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,6144 | m3 |
| B | NHÀ BÁN TRÚ | |||
| 1 | Đào móng trụ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 295,9488 | m3 |
| 2 | Đào phá đá, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,7974 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,148 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,094 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,2844 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5768 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1645 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6915 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1867 | tấn |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,621 | tấn |
| 11 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1131 | tấn |
| 12 | Đào móng băng, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,9592 | m3 |
| 13 | Đào phá đá, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,098 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,828 | m3 |
| 15 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,789 | m3 |
| 16 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1849 | 100m2 |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5826 | tấn |
| 18 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4926 | tấn |
| 19 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8827 | tấn |
| 20 | Xây móng gạch, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,9831 | m3 |
| 21 | Ốp gạch thẻ giả đá 60x240mm vào chân tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,255 | m2 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,3278 | 100m3 |
| 23 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,7519 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 361,2664 | m2 |
| 25 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,8764 | m3 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6286 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5414 | tấn |
| 28 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3198 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3226 | 100m2 |
| 30 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 232,26 | m2 |
| 31 | Sơn cột không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 232,26 | m2 |
| 32 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,0021 | m3 |
| 33 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1416 | tấn |
| 34 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1601 | tấn |
| 35 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3594 | tấn |
| 36 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8343 | 100m2 |
| 37 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,0136 | m2 |
| 38 | Sơn dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,0136 | m2 |
| 39 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 53,3208 | m3 |
| 40 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6245 | tấn |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7115 | 100m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 471,154 | m2 |
| 43 | Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 471,154 | m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,0553 | m3 |
| 45 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6902 | 100m2 |
| 46 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4331 | tấn |
| 47 | Trát lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,25 | m2 |
| 48 | Sơn lanh tô ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,25 | m2 |
| 49 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1294 | m3 |
| 50 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,0153 | m3 |
| 51 | Ván khuôn cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5263 | 100m2 |
| 52 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,6327 | m2 |
| 53 | Sơn cầu thang không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52,6327 | m2 |
| 54 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4464 | tấn |
| 55 | Gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2922 | tấn |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135,798 | m3 |
| 57 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0011 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 340,2788 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 340,2788 | m2 |
| 60 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 832,837 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 832,837 | m2 |
| 62 | Bê tông tường đỡ mái tiểu, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0775 | m3 |
| 63 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường đỡ mái tiểu, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1485 | m3 |
| 64 | Bê tông máng tiểu, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2863 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,1144 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 274,0522 | m2 |
| 67 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3761 | m3 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,468 | m2 |
| 69 | Gia công lan can thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3125 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4755 | m2 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng quả cầu thép D100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 72 | Gia công thang sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0415 | tấn |
| 73 | Bê tông neo thang sắt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | m3 |
| 74 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,616 | m2 |
| 75 | Bản lề | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Khóa cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 77 | Lắp dựng thang lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,49 | m2 |
| 78 | Bê tông chớp cầu thang, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9002 | m3 |
| 79 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông chớp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 80 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông chớp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1432 | tấn |
| 81 | Lắp dựng chớp cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31 | cái |
| 82 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây chèn gạch chớp cầu tháng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1147 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,6508 | m2 |
| 84 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,6508 | m2 |
| 85 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây lan can, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4595 | m3 |
| 86 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,8628 | m2 |
| 87 | Sơn lan can ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,8628 | m2 |
| 88 | Gia công lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7718 | tấn |
| 89 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,2464 | m2 |
| 90 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66,34 | m2 |
| 91 | Gia công hoa sắt trên lan can tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2037 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,1703 | m2 |
| 93 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,645 | m2 |
| 94 | Bê tông thanh chớp lanh tô dưới hầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6593 | m3 |
| 95 | Ván khuôn thanh chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1039 | 100m2 |
| 96 | Gia công lắp dựng cốt thép thanh chớp, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,059 | tấn |
| 97 | Trát thanh chớp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,3896 | m2 |
| 98 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gạch trên chớp bê tông, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9207 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1356 | m2 |
| 100 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,5252 | m2 |
| 101 | Bật sắt xây chèn gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,8367 | kg |
| 102 | Bê tông thanh chớp, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1106 | m3 |
| 103 | Ván khuôn thanh chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2171 | 100m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,3072 | m2 |
| 105 | Gia công lắp dựng cốt thép thanh chớp, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1153 | tấn |
| 106 | Sơn ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,3072 | m2 |
| 107 | Bê tông giằng thu hồi mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9373 | m3 |
| 108 | Ván khuôn giằng thu hồi mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0852 | 100m2 |
| 109 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng thu hồi mái, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,063 | tấn |
| 110 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9532 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 165,4398 | m2 |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9532 | tấn |
| 113 | Lợp mái tôn múi dày 0,4ly | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,029 | 100m2 |
| 114 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,711 | m |
| 115 | SX+LD cửa khung nhôm hệ, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34,56 | m2 |
| 116 | SX+LD cửa khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,35 | m2 |
| 117 | SX+LD cửa khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,48 | m2 |
| 118 | SX+LD cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 119 | SX+LD cửa sổ khung nhôm hệ 1 cánh mở hất, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 120 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3907 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,5888 | m2 |
| 122 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 123 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,2136 | m2 |
| 124 | Sơn má cửa không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64,2136 | m2 |
| 125 | SX+LD cửa sắt xếp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,394 | m2 |
| 126 | Lắp đặt Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat tổng MCB 2P - 100Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 137 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường, KT: 250x350x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 138 | Lắp đặt hộp automat âm tường mặt nhựa, loại lắp 4-8 modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | hộp |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 195 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 330 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 405 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 755 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 148 | Kéo rải dây tiếp địa, dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | m |
| 149 | Đóng cọc tiếp địa D16x2400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 150 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 151 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 152 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 153 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 154 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 155 | Bật đỡ dây D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | m |
| 156 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 157 | Gia công cọc tiếp địa L63x63x6x2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 158 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cọc |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 160 | Xi măng chèn bật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | kg |
| 161 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 162 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,096 | 100m3 |
| 163 | Bình cứu hoả MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bình |
| 164 | Bình cứu hoả CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bình |
| 165 | Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bảng |
| 166 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,31 | bảng |
| 167 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 170 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 176 | Lắp đặt thập nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32x25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 182 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 183 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 184 | Lắp đặt kép nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt kép nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 187 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 188 | Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,27 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính 76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính 48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 193 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 194 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 195 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D76x48mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa UPVC D76mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê chếch nhựa UPVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 198 | Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa UPVC đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 202 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cái |
| 203 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 204 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 205 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt kệ xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 207 | Lắp đặt giá treo quần áo, khăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 208 | Lắp đặt vòi đồng D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 209 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | bộ |
| 210 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 211 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa UPVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt cầu chắn rác ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 214 | Đào đất móng bậc, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8163 | m3 |
| 215 | Đắp đất móng bậc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,067 | m3 |
| 216 | Đắp cát móng bậc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1944 | m3 |
| 217 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2118 | m3 |
| 218 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,562 | m2 |
| 219 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1543 | 100m3 |
| 220 | Đắp đất rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,2546 | m3 |
| 221 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4561 | m3 |
| 222 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7867 | m3 |
| 223 | Trát rãnh 2 lớp, chiều dày trát 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,182 | m2 |
| 224 | Láng lòng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,091 | m2 |
| 225 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7097 | m3 |
| 226 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1076 | tấn |
| 227 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1227 | 100m2 |
| 228 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 78,2833 | cái |
| 229 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,027 | 100m3 |
| 230 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5024 | m3 |
| 231 | Đắp cát hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,13 | m3 |
| 232 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3953 | m3 |
| 233 | Trát hố ga 2 lớp, chiều dày trát 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,744 | m2 |
| 234 | Láng lòng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 235 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0618 | m3 |
| 236 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0103 | 100m2 |
| 237 | Bê tông nắp đậy hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0896 | m3 |
| 238 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông nắp đậy hố ga, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | tấn |
| 239 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đậy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | 100m2 |
| 240 | Lắp dựng nắp đậy hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 241 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1415 | 100m3 |
| 242 | Đắp cát bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3352 | m3 |
| 243 | Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6704 | m3 |
| 244 | Đắp đất bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4023 | m3 |
| 245 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6704 | m3 |
| 246 | Ván khuôn bê tông đáy bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0105 | 100m2 |
| 247 | Gia công lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0768 | tấn |
| 248 | Bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8448 | m3 |
| 249 | Ván khuôn dầm bể | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0979 | 100m2 |
| 250 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0179 | tấn |
| 251 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,107 | tấn |
| 252 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5544 | m3 |
| 253 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0251 | 100m2 |
| 254 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,056 | tấn |
| 255 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 256 | Lắp dựng cấu kiện bê tông máng nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 257 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,1246 | m3 |
| 258 | Trát bể 2 lớp,chiều dày trát 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,488 | m2 |
| 259 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,488 | m2 |
| 260 | Láng lòng bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2008 | m2 |
| 261 | Lắp đặt côn, cút gang nối bằng phương pháp xảm, đường kính côn, cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 262 | SX+LD cửa sắt xếp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,991 | m2 |
| 263 | Phá dỡ nền bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,523 | m3 |
| 264 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3646 | 100m3 |
| 265 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,3351 | m3 |
| 266 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2695 | 100m3 |
| 267 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,523 | m3 |
| 268 | Vận chuyển đất đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105,1788 | m3 |
| 269 | SX+LD biển tên nhà tài trợ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| C | NHÀ CÔNG VỤ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,2504 | m3 |
| 2 | Đào phá đá, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,4125 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá đổ thải đúng nơi quy định | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0441 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,168 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,0831 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3316 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cổ cột móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8918 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2229 | 100m2 |
| 9 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0833 | tấn |
| 10 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9622 | tấn |
| 11 | Đào móng, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50,002 | m3 |
| 12 | Đào phá đá, đá cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5001 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6275 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4121 | m3 |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5422 | 100m2 |
| 16 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3552 | tấn |
| 17 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0085 | tấn |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,6121 | m3 |
| 19 | Trát chân tường ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,759 | m2 |
| 20 | Sơn chân tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,759 | m2 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9779 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,0106 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 202,4068 | m2 |
| 24 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 400x400mm2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,7536 | m2 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,314 | m3 |
| 26 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3155 | tấn |
| 27 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,211 | tấn |
| 28 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,036 | 100m2 |
| 29 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,6 | m2 |
| 30 | Sơn cột trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,6 | m2 |
| 31 | Bê tông dầm nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,0158 | m3 |
| 32 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5876 | tấn |
| 33 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm nhà, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5857 | tấn |
| 34 | Ván khuôn dầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5481 | 100m2 |
| 35 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,531 | m2 |
| 36 | Sơn dầm trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 132,531 | m2 |
| 37 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,9247 | m3 |
| 38 | Gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0614 | tấn |
| 39 | Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,214 | 100m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 221,4036 | m2 |
| 41 | Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 221,4036 | m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3418 | m3 |
| 43 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4162 | 100m2 |
| 44 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,218 | tấn |
| 45 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0236 | tấn |
| 46 | Trát lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8992 | m2 |
| 47 | Sơn lanh tô ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,8992 | m2 |
| 48 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 69,3255 | m3 |
| 49 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1472 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 260,9892 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 260,9892 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 398,128 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 398,128 | m2 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5493 | m3 |
| 55 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường lan can, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1613 | m3 |
| 56 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây trụ lan can, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4295 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,032 | m2 |
| 58 | Trát trụ lan can, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8295 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,8615 | m2 |
| 60 | Gia công lan can thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4608 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,7088 | m2 |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,43 | m2 |
| 63 | Bê tông thanh chớp dưới hầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4462 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thanh chớp bê tông dưới hầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0703 | 100m2 |
| 65 | Gia công lắp dựng cốt thép thanh chớp bê tông dưới hầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0399 | tấn |
| 66 | Trát thanh chớp bê tông dưới hầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,0304 | m2 |
| 67 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gạch trên chớp bê tông, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6204 | m3 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8864 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,9168 | m2 |
| 70 | Bật sắt xây chèn gạch | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,6694 | kg |
| 71 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,495 | m3 |
| 72 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,045 | 100m2 |
| 73 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0331 | tấn |
| 74 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2901 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 99,2804 | m2 |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2901 | tấn |
| 77 | Lợp mái tôn múi dày 0,40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2271 | 100m2 |
| 78 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,9933 | m |
| 79 | SX+LD cửa đi khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,52 | m2 |
| 80 | SX+LD cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 81 | SX+LD cửa đi khung nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 82 | SX+LD cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 83 | SX+LD cửa sổ khung nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 84 | Gia công hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3907 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,5888 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,4 | m2 |
| 87 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,6624 | m2 |
| 88 | Sơn má cửa không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 42,6624 | m2 |
| 89 | Lắp đặt đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 91 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat tổng MCB 2P - 63Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 99 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 100 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | cái |
| 101 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường, KT: 250x350x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 102 | Lắp đặt hộp automat âm tường mặt nhựa, loại lắp 4-8 modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | hộp |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 230 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 280 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 500 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | m |
| 112 | Kéo rải dây tiếp địa, dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | m |
| 113 | Đóng cọc tiếp địa D16x2400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 114 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 115 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 116 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 118 | Kéo rải dây chống sét, loại dây thép D10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 119 | Bật đỡ dây D8 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | m |
| 120 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 121 | Gia công cọc tiếp địa L63x63x6x2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 122 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2000 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 124 | Xi măng chèn bật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | kg |
| 125 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 126 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 127 | Bình cứu hoả MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 128 | Bình cứu hoả CO2 MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bình |
| 129 | Bảng nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bảng |
| 130 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0745 | 100m3 |
| 131 | Đắp đất rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0751 | m3 |
| 132 | Đắp cát rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6509 | m3 |
| 133 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,3595 | m3 |
| 134 | Trát rãnh 2 lớp, chiều dày trát 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,6172 | m2 |
| 135 | Láng lòng rãnh có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,582 | m2 |
| 136 | Đào móng hố ga, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0135 | 100m3 |
| 137 | Đắp đất hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2158 | m3 |
| 138 | Đắp cát hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,065 | m3 |
| 139 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6976 | m3 |
| 140 | Trát hố ga 2 lớp, chiều dày trát 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,872 | m2 |
| 141 | Láng lòng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m2 |
| 142 | Bê tông mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0309 | m3 |
| 143 | Ván khuôn mũ mố hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0052 | 100m2 |
| 144 | Bê tông nắp hố ga, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0448 | m3 |
| 145 | Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông nắp hố ga, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | tấn |
| 146 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0045 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| D | NHÀ LỚP HỌC CẢI TẠO | |||
| 1 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,144 | m3 |
| 2 | Ván khuôn lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,207 | 100m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1145 | tấn |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,1995 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,628 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,628 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,676 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 173,676 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 124,2 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 116,467 | m2 |
| 11 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6518 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6518 | m2 |
| 13 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1293 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,926 | m2 |
| 15 | Gia công hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1628 | tấn |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1628 | m2 |
| 17 | SXLD ô kính trắng dày 5mm vào cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,242 | m2 |
| 18 | Gioăng cao su xung quanh phần ốp kính | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 236,16 | m |
| 19 | Nẹp nhôm U15x10x0,8mm ô kính cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,5881 | kg |
| 20 | Vít bắt nẹp nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.920 | cái |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,9 | m2 |
| 22 | Khoá cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 23 | Chốt cửa đi + cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 24 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | cái |
| 25 | Gia công dầm trần thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7055 | tấn |
| 26 | Lắp dựng dầm trần thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7055 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 61,9812 | m2 |
| 28 | Làm trần tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8982 | 100m2 |
| 29 | Tháo dỡ thiết bị điện hiện trạng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 30 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt tủ điện kim loại âm tường, KT: 250x350x150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp automat âm tường mặt nhựa, loại lắp 4-8 modul | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | hộp |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột XLPE 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 150 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 220 | m |
| 47 | Kéo rải dây tiếp địa, dây đồng trần M10 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21 | m |
| 48 | Đóng cọc tiếp địa D16x2400mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cọc |
| 49 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,4 | m3 |
| 50 | Đắp đất rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi