Gói thầu: Cung cấp vật tư thi công xây dựng phần không điện và mua bảo hiểm công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201202055-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn
Tên gói thầu Cung cấp vật tư thi công xây dựng phần không điện và mua bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20201187511
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-07 09:52:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 677,300,811 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A “SCL thay hộp đầu cáp, hộp nối cáp của các đoạn cáp ngầm không đạt yêu cầu vận hành hay có phóng điện cục bộ”
1 Bảo hiểm Công trình (Gxd = 2.277.735.136; k<=0,32%) Theo yêu cầu của HSMT 1 TP
B TỔNG HỢP VẬT TƯ
1 Cát bê tông Không Yêu Cầu 0,3966 m3
2 Đá 1x2cm Không Yêu Cầu 0,6532 m3
3 Đinh Không Yêu Cầu 0,72 kg
4 Gỗ ván Không Yêu Cầu 0,0055 m3
5 Kẽm buộc 1,0 mm Không Yêu Cầu 1,427 kg
6 Nước Không Yêu Cầu 144,6375 lít
7 Thép tròn đk Ø 8mm Không Yêu Cầu 90,576 Kg
8 Xi măng PC.40 Không Yêu Cầu 204,7763 kg
9 Lưỡi cưa D350 Không Yêu Cầu 1,188 Cái
10 Nước Không Yêu Cầu 747 lít
11 Răng cào Không Yêu Cầu 0,1677 Bộ
12 Keo Bituminuos Không Yêu Cầu 2 Kg
13 Bê tông nhựa hạt mịn Không Yêu Cầu 21,0888 Tấn
14 Bê tông nhựa hạt trung Không Yêu Cầu 7,479 Tấn
15 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 39,162 m3
16 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 Cọc
17 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 15,075 m3
18 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 18,09 m3
19 Nhũ Tương gốc Axit 60% Không Yêu Cầu 135,3 Kg
20 Vải địa kỹ thuật Không Yêu Cầu 81,9 m2
21 Cát bê tông Không Yêu Cầu 1,5071 m3
22 Đá 1x2cm Không Yêu Cầu 2,482 m3
23 Đinh Không Yêu Cầu 2,736 kg
24 Gỗ ván Không Yêu Cầu 0,021 m3
25 Kẽm buộc 1,0 mm Không Yêu Cầu 5,4227 kg
26 Nước Không Yêu Cầu 549,6225 lít
27 Thép tròn đk Ø 8mm Không Yêu Cầu 344,1888 Kg
28 Xi măng PC.40 Không Yêu Cầu 778,1498 kg
29 Lưỡi cưa D350 Không Yêu Cầu 4,5144 Cái
30 Nước Không Yêu Cầu 2.838,6 lít
31 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 205,143 m3
32 Cát bê tông Không Yêu Cầu 10,0849 m3
33 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 76 Cọc
34 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 22,914 m3
35 Đá 1x2cm Không Yêu Cầu 7,6595 m3
36 Dầu diesel Không Yêu Cầu 0,076 Lít
37 Gạch Terrazzo Không Yêu Cầu 184,224 m2
38 Gas Không Yêu Cầu 0,304 kg
39 Keo Megapoxy Không Yêu Cầu 7,6 kg
40 Nước Không Yêu Cầu 2.914,5525 lít
41 Xi măng PC.40 Không Yêu Cầu 3.094,1595 kg
42 Lưỡi cưa D350 Không Yêu Cầu 1,056 Cái
43 Nước Không Yêu Cầu 664 lít
44 Răng cào Không Yêu Cầu 0,0624 Bộ
45 Băng báo hiệu Không Yêu Cầu 40 m
46 Keo Bituminuos Không Yêu Cầu 4 Kg
47 Bê tông nhựa hạt mịn Không Yêu Cầu 7,7568 Tấn
48 Bê tông nhựa hạt trung Không Yêu Cầu 2,6592 Tấn
49 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 5,9438 m3
50 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 40 Cọc
51 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 8,576 m3
52 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) Không Yêu Cầu 324 viên
53 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn theo file đính kèm 40,2 m
54 Nhũ Tương gốc Axit 60% Không Yêu Cầu 49,2 Kg
55 Vải địa kỹ thuật Không Yêu Cầu 50,4 m2
56 Lưỡi cưa D350 Không Yêu Cầu 1,056 Cái
57 Nước Không Yêu Cầu 664 lít
58 Băng báo hiệu Không Yêu Cầu 40 m
59 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 12,2 m3
60 Cát bê tông Không Yêu Cầu 0,8544 m3
61 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 40 Cọc
62 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 2,144 m3
63 Đá 1x2cm Không Yêu Cầu 1,4071 m3
64 Dầu diesel Không Yêu Cầu 0,04 Lít
65 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) Không Yêu Cầu 324 viên
66 Gas Không Yêu Cầu 0,16 kg
67 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn theo file đính kèm 40,2 m
68 Keo Megapoxy Không Yêu Cầu 4 kg
69 Nước Không Yêu Cầu 311,6 lít
70 Xi măng PC.40 Không Yêu Cầu 441,16 kg
71 Lưỡi cưa D350 Không Yêu Cầu 0,792 Cái
72 Nước Không Yêu Cầu 498 lít
73 Băng báo hiệu Không Yêu Cầu 30 m
74 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 9,15 m3
75 Cát bê tông Không Yêu Cầu 0,6839 m3
76 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 30 Cọc
77 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 1,608 m3
78 Đá 1x2cm Không Yêu Cầu 0,5375 m3
79 Dầu diesel Không Yêu Cầu 0,03 Lít
80 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) Không Yêu Cầu 243 viên
81 Gạch Terrazzo Không Yêu Cầu 12,12 m2
82 Gas Không Yêu Cầu 0,12 kg
83 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn theo file đính kèm 30,15 m
84 Keo Megapoxy Không Yêu Cầu 3 kg
85 Nước Không Yêu Cầu 199,05 lít
86 Xi măng PC.40 Không Yêu Cầu 212,25 kg
87 Băng báo hiệu Không Yêu Cầu 20 m
88 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 7,564 m3
89 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 Cọc
90 Dầu diesel Không Yêu Cầu 0,02 Lít
91 Gạch tự chèn Không Yêu Cầu 8,08 m2
92 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) Không Yêu Cầu 162 viên
93 Gas Không Yêu Cầu 0,08 kg
94 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn theo file đính kèm 20,1 m
95 Keo Megapoxy Không Yêu Cầu 2 kg
96 Lưỡi cưa D350 Không Yêu Cầu 0,528 Cái
97 Nước Không Yêu Cầu 332 lít
98 Băng báo hiệu Không Yêu Cầu 20 m
99 Cát hạt trung Không Yêu Cầu 6,1 m3
100 Cát bê tông Không Yêu Cầu 0,4559 m3
101 Cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 Cọc
102 Cấp phối đá dăm Không Yêu Cầu 1,072 m3
103 Đá 1x2cm Không Yêu Cầu 0,3583 m3
104 Dầu diesel Không Yêu Cầu 0,02 Lít
105 Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) Không Yêu Cầu 162 viên
106 Gas Không Yêu Cầu 0,08 kg
107 Đá Granit Không Yêu Cầu 8,08 m2
108 Ống xoắn HDPE Ø 195/150 Tiêu chuẩn theo file đính kèm 20,1 m
109 Keo Megapoxy Không Yêu Cầu 2 kg
110 Nước Không Yêu Cầu 132,7 lít
111 Xi măng PC.40 Không Yêu Cầu 141,5 kg
C TỔNG HỢP NHÂN CÔNG
1 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 Không Yêu Cầu 0,75 m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan Không Yêu Cầu 0,045 100m2
3 SXLD cốt thép tấm đan Không Yêu Cầu 0,0888 tấn
4 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Không Yêu Cầu 30 cái
5 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 9 10m
6 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Không Yêu Cầu 1,29 100m2
7 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Không Yêu Cầu 5,4 m3
8 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 24,75 m3
9 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 24,75 m3
10 Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) Không Yêu Cầu 32,85 m3
11 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,321 100m3
12 Trải vải địa kỹ thuật Không Yêu Cầu 0,78 100m2
13 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Không Yêu Cầu 0,1125 100m3
14 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,135 100m3
15 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Không Yêu Cầu 0,45 100m2
16 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Không Yêu Cầu 0,45 100m2
17 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Không Yêu Cầu 1,74 100m2
18 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Không Yêu Cầu 1,74 100m2
19 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Không Yêu Cầu 20 cọc
20 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 Không Yêu Cầu 2,85 m3
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn đan Không Yêu Cầu 0,171 100m2
22 SXLD cốt thép tấm đan Không Yêu Cầu 0,3374 tấn
23 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Không Yêu Cầu 114 cái
24 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 34,2 10m
25 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 17,67 m3
26 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 17,1 m3
27 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 17,1 m3
28 Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) Không Yêu Cầu 171 m3
29 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 1,6815 100m3
30 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,171 100m3
31 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không Yêu Cầu 8,55 m3
32 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 Không Yêu Cầu 182,4 m2
33 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 76 cọc
34 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 8 10m
35 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Không Yêu Cầu 0,48 100m2
36 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Không Yêu Cầu 1,92 m3
37 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 6,4 m3
38 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Không Yêu Cầu 6,08 m3
39 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 Không Yêu Cầu 0,4 100m
40 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Không Yêu Cầu 7,2 m2
41 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,0487 100m3
42 Trải vải địa kỹ thuật Không Yêu Cầu 0,48 100m2
43 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Không Yêu Cầu 0,064 100m3
44 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Không Yêu Cầu 0,16 100m2
45 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Không Yêu Cầu 0,16 100m2
46 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Không Yêu Cầu 0,64 100m2
47 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Không Yêu Cầu 0,64 100m2
48 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Không Yêu Cầu 40 cọc
49 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 8 10m
50 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 1,6 m3
51 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 1,6 m3
52 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Không Yêu Cầu 11,2 m3
53 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 Không Yêu Cầu 0,4 100m
54 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Không Yêu Cầu 7,2 m2
55 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,1 100m3
56 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,016 100m3
57 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 Không Yêu Cầu 1,6 m3
58 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 40 cọc
59 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 6 10m
60 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 1,2 m3
61 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 1,2 m3
62 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Không Yêu Cầu 8,4 m3
63 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 Không Yêu Cầu 0,3 100m
64 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Không Yêu Cầu 5,4 m2
65 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,075 100m3
66 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,012 100m3
67 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không Yêu Cầu 0,6 m3
68 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 Không Yêu Cầu 12 m2
69 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 30 cọc
70 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Không Yêu Cầu 6,8 m3
71 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 Không Yêu Cầu 0,2 100m
72 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Không Yêu Cầu 3,6 m2
73 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,038 100m3
74 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,024 100m3
75 Lát gạch bê tông tự chèn Không Yêu Cầu 8 m2
76 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 cọc
77 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 4 10m
78 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 0,8 m3
79 Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) Không Yêu Cầu 0,8 m3
80 Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) Không Yêu Cầu 5,6 m3
81 Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 Không Yêu Cầu 0,2 100m
82 Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) Không Yêu Cầu 3,6 m2
83 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,05 100m3
84 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,008 100m3
85 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không Yêu Cầu 0,4 m3
86 Lát đá Granit, vữa XM M75 Không Yêu Cầu 8 m2
87 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 cọc
D TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG
1 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 Không Yêu Cầu 0,75 m3
2 SXLD cốt thép tấm đan Không Yêu Cầu 0,0888 tấn
3 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Không Yêu Cầu 30 cái
4 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 9 10m
5 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Không Yêu Cầu 1,29 100m2
6 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Không Yêu Cầu 5,4 m3
7 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 0,63 100m3
8 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 0,6945 100m3
9 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,321 100m3
10 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Không Yêu Cầu 0,1125 100m3
11 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,135 100m3
12 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Không Yêu Cầu 0,45 100m2
13 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Không Yêu Cầu 0,45 100m2
14 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Không Yêu Cầu 1,74 100m2
15 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Không Yêu Cầu 1,74 100m2
16 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Không Yêu Cầu 20 cọc
17 Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 Không Yêu Cầu 2,85 m3
18 SXLD cốt thép tấm đan Không Yêu Cầu 0,3374 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg Không Yêu Cầu 114 cái
20 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 34,2 10m
21 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 17,67 m3
22 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 2,0577 100m3
23 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 2,0577 100m3
24 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 1,6815 100m3
25 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,171 100m3
26 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không Yêu Cầu 8,55 m3
27 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 76 cọc
28 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 8 10m
29 Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm Không Yêu Cầu 0,48 100m2
30 Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN Không Yêu Cầu 1,92 m3
31 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 0,144 100m3
32 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 0,168 100m3
33 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,0487 100m3
34 Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I Không Yêu Cầu 0,064 100m3
35 Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m Không Yêu Cầu 0,16 100m2
36 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 Không Yêu Cầu 0,16 100m2
37 Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m Không Yêu Cầu 0,64 100m2
38 Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 Không Yêu Cầu 0,64 100m2
39 Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN Không Yêu Cầu 40 cọc
40 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 8 10m
41 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 1,6 m3
42 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 0,144 100m3
43 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 0,144 100m3
44 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,1 100m3
45 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,016 100m3
46 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 Không Yêu Cầu 1,6 m3
47 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 40 cọc
48 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 6 10m
49 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 1,2 m3
50 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 0,108 100m3
51 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 0,108 100m3
52 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,075 100m3
53 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,012 100m3
54 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không Yêu Cầu 0,6 m3
55 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 30 cọc
56 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 0,068 100m3
57 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 0,068 100m3
58 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,038 100m3
59 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,024 100m3
60 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 cọc
61 Cắt 2 mép phui đào Không Yêu Cầu 4 10m
62 Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè Không Yêu Cầu 0,8 m3
63 VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m Không Yêu Cầu 0,072 100m3
64 VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) Không Yêu Cầu 0,072 100m3
65 Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) Không Yêu Cầu 0,05 100m3
66 Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II Không Yêu Cầu 0,008 100m3
67 Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 Không Yêu Cầu 0,4 m3
68 Gắn cọc mốc sứ Không Yêu Cầu 20 cọc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->