Gói thầu: Cung cấp vật tư thi công xây dựng phần không điện và mua bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201202055-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH - Công ty Điện lực Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thi công xây dựng phần không điện và mua bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187511 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 09:52:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 677,300,811 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | “SCL thay hộp đầu cáp, hộp nối cáp của các đoạn cáp ngầm không đạt yêu cầu vận hành hay có phóng điện cục bộ” | |||
| 1 | Bảo hiểm Công trình (Gxd = 2.277.735.136; k<=0,32%) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TP |
| B | TỔNG HỢP VẬT TƯ | |||
| 1 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 0,3966 | m3 |
| 2 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 0,6532 | m3 |
| 3 | Đinh | Không Yêu Cầu | 0,72 | kg |
| 4 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,0055 | m3 |
| 5 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 1,427 | kg |
| 6 | Nước | Không Yêu Cầu | 144,6375 | lít |
| 7 | Thép tròn đk Ø 8mm | Không Yêu Cầu | 90,576 | Kg |
| 8 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 204,7763 | kg |
| 9 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 1,188 | Cái |
| 10 | Nước | Không Yêu Cầu | 747 | lít |
| 11 | Răng cào | Không Yêu Cầu | 0,1677 | Bộ |
| 12 | Keo Bituminuos | Không Yêu Cầu | 2 | Kg |
| 13 | Bê tông nhựa hạt mịn | Không Yêu Cầu | 21,0888 | Tấn |
| 14 | Bê tông nhựa hạt trung | Không Yêu Cầu | 7,479 | Tấn |
| 15 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 39,162 | m3 |
| 16 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | Cọc |
| 17 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 15,075 | m3 |
| 18 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 18,09 | m3 |
| 19 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | Không Yêu Cầu | 135,3 | Kg |
| 20 | Vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 81,9 | m2 |
| 21 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 1,5071 | m3 |
| 22 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 2,482 | m3 |
| 23 | Đinh | Không Yêu Cầu | 2,736 | kg |
| 24 | Gỗ ván | Không Yêu Cầu | 0,021 | m3 |
| 25 | Kẽm buộc 1,0 mm | Không Yêu Cầu | 5,4227 | kg |
| 26 | Nước | Không Yêu Cầu | 549,6225 | lít |
| 27 | Thép tròn đk Ø 8mm | Không Yêu Cầu | 344,1888 | Kg |
| 28 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 778,1498 | kg |
| 29 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 4,5144 | Cái |
| 30 | Nước | Không Yêu Cầu | 2.838,6 | lít |
| 31 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 205,143 | m3 |
| 32 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 10,0849 | m3 |
| 33 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 76 | Cọc |
| 34 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 22,914 | m3 |
| 35 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 7,6595 | m3 |
| 36 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 0,076 | Lít |
| 37 | Gạch Terrazzo | Không Yêu Cầu | 184,224 | m2 |
| 38 | Gas | Không Yêu Cầu | 0,304 | kg |
| 39 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 7,6 | kg |
| 40 | Nước | Không Yêu Cầu | 2.914,5525 | lít |
| 41 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 3.094,1595 | kg |
| 42 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 1,056 | Cái |
| 43 | Nước | Không Yêu Cầu | 664 | lít |
| 44 | Răng cào | Không Yêu Cầu | 0,0624 | Bộ |
| 45 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 40 | m |
| 46 | Keo Bituminuos | Không Yêu Cầu | 4 | Kg |
| 47 | Bê tông nhựa hạt mịn | Không Yêu Cầu | 7,7568 | Tấn |
| 48 | Bê tông nhựa hạt trung | Không Yêu Cầu | 2,6592 | Tấn |
| 49 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 5,9438 | m3 |
| 50 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 40 | Cọc |
| 51 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 8,576 | m3 |
| 52 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 324 | viên |
| 53 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 40,2 | m |
| 54 | Nhũ Tương gốc Axit 60% | Không Yêu Cầu | 49,2 | Kg |
| 55 | Vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 50,4 | m2 |
| 56 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 1,056 | Cái |
| 57 | Nước | Không Yêu Cầu | 664 | lít |
| 58 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 40 | m |
| 59 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 12,2 | m3 |
| 60 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 0,8544 | m3 |
| 61 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 40 | Cọc |
| 62 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 2,144 | m3 |
| 63 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 1,4071 | m3 |
| 64 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 0,04 | Lít |
| 65 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 324 | viên |
| 66 | Gas | Không Yêu Cầu | 0,16 | kg |
| 67 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 40,2 | m |
| 68 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 4 | kg |
| 69 | Nước | Không Yêu Cầu | 311,6 | lít |
| 70 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 441,16 | kg |
| 71 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 0,792 | Cái |
| 72 | Nước | Không Yêu Cầu | 498 | lít |
| 73 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 30 | m |
| 74 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 9,15 | m3 |
| 75 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 0,6839 | m3 |
| 76 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 30 | Cọc |
| 77 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 1,608 | m3 |
| 78 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 0,5375 | m3 |
| 79 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 0,03 | Lít |
| 80 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 243 | viên |
| 81 | Gạch Terrazzo | Không Yêu Cầu | 12,12 | m2 |
| 82 | Gas | Không Yêu Cầu | 0,12 | kg |
| 83 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 30,15 | m |
| 84 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 3 | kg |
| 85 | Nước | Không Yêu Cầu | 199,05 | lít |
| 86 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 212,25 | kg |
| 87 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 20 | m |
| 88 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 7,564 | m3 |
| 89 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | Cọc |
| 90 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 0,02 | Lít |
| 91 | Gạch tự chèn | Không Yêu Cầu | 8,08 | m2 |
| 92 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 162 | viên |
| 93 | Gas | Không Yêu Cầu | 0,08 | kg |
| 94 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 20,1 | m |
| 95 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 2 | kg |
| 96 | Lưỡi cưa D350 | Không Yêu Cầu | 0,528 | Cái |
| 97 | Nước | Không Yêu Cầu | 332 | lít |
| 98 | Băng báo hiệu | Không Yêu Cầu | 20 | m |
| 99 | Cát hạt trung | Không Yêu Cầu | 6,1 | m3 |
| 100 | Cát bê tông | Không Yêu Cầu | 0,4559 | m3 |
| 101 | Cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | Cọc |
| 102 | Cấp phối đá dăm | Không Yêu Cầu | 1,072 | m3 |
| 103 | Đá 1x2cm | Không Yêu Cầu | 0,3583 | m3 |
| 104 | Dầu diesel | Không Yêu Cầu | 0,02 | Lít |
| 105 | Gạch thẻ 4x8x18 (gạch không nung) | Không Yêu Cầu | 162 | viên |
| 106 | Gas | Không Yêu Cầu | 0,08 | kg |
| 107 | Đá Granit | Không Yêu Cầu | 8,08 | m2 |
| 108 | Ống xoắn HDPE Ø 195/150 | Tiêu chuẩn theo file đính kèm | 20,1 | m |
| 109 | Keo Megapoxy | Không Yêu Cầu | 2 | kg |
| 110 | Nước | Không Yêu Cầu | 132,7 | lít |
| 111 | Xi măng PC.40 | Không Yêu Cầu | 141,5 | kg |
| C | TỔNG HỢP NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 0,75 | m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | Không Yêu Cầu | 0,045 | 100m2 |
| 3 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,0888 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 30 | cái |
| 5 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 9 | 10m |
| 6 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không Yêu Cầu | 1,29 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không Yêu Cầu | 5,4 | m3 |
| 8 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 24,75 | m3 |
| 9 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 24,75 | m3 |
| 10 | Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) | Không Yêu Cầu | 32,85 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,321 | 100m3 |
| 12 | Trải vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 0,78 | 100m2 |
| 13 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không Yêu Cầu | 0,1125 | 100m3 |
| 14 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,135 | 100m3 |
| 15 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không Yêu Cầu | 0,45 | 100m2 |
| 16 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không Yêu Cầu | 0,45 | 100m2 |
| 17 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không Yêu Cầu | 1,74 | 100m2 |
| 18 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không Yêu Cầu | 1,74 | 100m2 |
| 19 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 20 | cọc |
| 20 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 2,85 | m3 |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đan | Không Yêu Cầu | 0,171 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,3374 | tấn |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 114 | cái |
| 24 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 34,2 | 10m |
| 25 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 17,67 | m3 |
| 26 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 17,1 | m3 |
| 27 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 3m. Sâu <= 2m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 17,1 | m3 |
| 28 | Đào lớp cấp III (rộng <= 3m. Sâu <= 2m) | Không Yêu Cầu | 171 | m3 |
| 29 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 1,6815 | 100m3 |
| 30 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,171 | 100m3 |
| 31 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 8,55 | m3 |
| 32 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 182,4 | m2 |
| 33 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 76 | cọc |
| 34 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 8 | 10m |
| 35 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không Yêu Cầu | 0,48 | 100m2 |
| 36 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không Yêu Cầu | 1,92 | m3 |
| 37 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 6,4 | m3 |
| 38 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 6,08 | m3 |
| 39 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,4 | 100m |
| 40 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 7,2 | m2 |
| 41 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,0487 | 100m3 |
| 42 | Trải vải địa kỹ thuật | Không Yêu Cầu | 0,48 | 100m2 |
| 43 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không Yêu Cầu | 0,064 | 100m3 |
| 44 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không Yêu Cầu | 0,16 | 100m2 |
| 45 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không Yêu Cầu | 0,16 | 100m2 |
| 46 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không Yêu Cầu | 0,64 | 100m2 |
| 47 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không Yêu Cầu | 0,64 | 100m2 |
| 48 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 40 | cọc |
| 49 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 8 | 10m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 1,6 | m3 |
| 51 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 1,6 | m3 |
| 52 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 11,2 | m3 |
| 53 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,4 | 100m |
| 54 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 7,2 | m2 |
| 55 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,1 | 100m3 |
| 56 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,016 | 100m3 |
| 57 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 | Không Yêu Cầu | 1,6 | m3 |
| 58 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 40 | cọc |
| 59 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 6 | 10m |
| 60 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 1,2 | m3 |
| 61 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 1,2 | m3 |
| 62 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 8,4 | m3 |
| 63 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,3 | 100m |
| 64 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 5,4 | m2 |
| 65 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,075 | 100m3 |
| 66 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,012 | 100m3 |
| 67 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 0,6 | m3 |
| 68 | Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 12 | m2 |
| 69 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 30 | cọc |
| 70 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 6,8 | m3 |
| 71 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,2 | 100m |
| 72 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 3,6 | m2 |
| 73 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,038 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,024 | 100m3 |
| 75 | Lát gạch bê tông tự chèn | Không Yêu Cầu | 8 | m2 |
| 76 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | cọc |
| 77 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 4 | 10m |
| 78 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 0,8 | m3 |
| 79 | Đào lớp cấp phối đá dăm (rộng <= 1m. Sâu <= 1m, Đất cấp III) | Không Yêu Cầu | 0,8 | m3 |
| 80 | Đào lớp cấp III (rộng <= 1m. Sâu <= 1m) | Không Yêu Cầu | 5,6 | m3 |
| 81 | Lắp ống nhựa xoắn HDPE Ø 195/150 | Không Yêu Cầu | 0,2 | 100m |
| 82 | Xếp gạch thẻ mương cáp (gạch kích thước: 0,04m x 0,18m x 0,08m) | Không Yêu Cầu | 3,6 | m2 |
| 83 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,05 | 100m3 |
| 84 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,008 | 100m3 |
| 85 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 0,4 | m3 |
| 86 | Lát đá Granit, vữa XM M75 | Không Yêu Cầu | 8 | m2 |
| 87 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | cọc |
| D | TỔNG HỢP MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 0,75 | m3 |
| 2 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,0888 | tấn |
| 3 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 30 | cái |
| 4 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 9 | 10m |
| 5 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không Yêu Cầu | 1,29 | 100m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không Yêu Cầu | 5,4 | m3 |
| 7 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 0,63 | 100m3 |
| 8 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 0,6945 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,321 | 100m3 |
| 10 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không Yêu Cầu | 0,1125 | 100m3 |
| 11 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,135 | 100m3 |
| 12 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không Yêu Cầu | 0,45 | 100m2 |
| 13 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không Yêu Cầu | 0,45 | 100m2 |
| 14 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không Yêu Cầu | 1,74 | 100m2 |
| 15 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không Yêu Cầu | 1,74 | 100m2 |
| 16 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 20 | cọc |
| 17 | Đổ bêtông đan đá 1x2, M200 | Không Yêu Cầu | 2,85 | m3 |
| 18 | SXLD cốt thép tấm đan | Không Yêu Cầu | 0,3374 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn nặng >50kg | Không Yêu Cầu | 114 | cái |
| 20 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 34,2 | 10m |
| 21 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 17,67 | m3 |
| 22 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 2,0577 | 100m3 |
| 23 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 2,0577 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 1,6815 | 100m3 |
| 25 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,171 | 100m3 |
| 26 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 8,55 | m3 |
| 27 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 76 | cọc |
| 28 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 8 | 10m |
| 29 | Cạo bóc lớp BTNN, chiều dày 5cm | Không Yêu Cầu | 0,48 | 100m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu mặt đường BTNN | Không Yêu Cầu | 1,92 | m3 |
| 31 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 0,144 | 100m3 |
| 32 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 0,168 | 100m3 |
| 33 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,0487 | 100m3 |
| 34 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm loại I | Không Yêu Cầu | 0,064 | 100m3 |
| 35 | Trải cán BTNN hạt trung dày 0,07m | Không Yêu Cầu | 0,16 | 100m2 |
| 36 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 1,0kg/m2 | Không Yêu Cầu | 0,16 | 100m2 |
| 37 | Trải cán BTNN hạt mịn dày 0,05m | Không Yêu Cầu | 0,64 | 100m2 |
| 38 | Tưới nhựa lót tiêu chuẩn 0,5kg/m2 | Không Yêu Cầu | 0,64 | 100m2 |
| 39 | Gắn cọc mốc gang trên mặt BTNN | Không Yêu Cầu | 40 | cọc |
| 40 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 8 | 10m |
| 41 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 1,6 | m3 |
| 42 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 0,144 | 100m3 |
| 43 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 0,144 | 100m3 |
| 44 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,1 | 100m3 |
| 45 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,016 | 100m3 |
| 46 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 200 | Không Yêu Cầu | 1,6 | m3 |
| 47 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 40 | cọc |
| 48 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 6 | 10m |
| 49 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 1,2 | m3 |
| 50 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 0,108 | 100m3 |
| 51 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 0,108 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,075 | 100m3 |
| 53 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,012 | 100m3 |
| 54 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 0,6 | m3 |
| 55 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 30 | cọc |
| 56 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 0,068 | 100m3 |
| 57 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 0,068 | 100m3 |
| 58 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,038 | 100m3 |
| 59 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,98 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,024 | 100m3 |
| 60 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | cọc |
| 61 | Cắt 2 mép phui đào | Không Yêu Cầu | 4 | 10m |
| 62 | Phá dỡ kết cấu mặt đường, vỉa hè | Không Yêu Cầu | 0,8 | m3 |
| 63 | VC đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <=1000m | Không Yêu Cầu | 0,072 | 100m3 |
| 64 | VC tiếp đất đá bằng ô tô 5 tấn phạm vi <= 5km (vc 5km tiếp theo) | Không Yêu Cầu | 0,072 | 100m3 |
| 65 | Đắp cát công trình máy đầm cóc- Độ chặt yêu cầu K=0,90 (cát hạt trung) | Không Yêu Cầu | 0,05 | 100m3 |
| 66 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm loại II | Không Yêu Cầu | 0,008 | 100m3 |
| 67 | Đổ Bê tông XM đá 1x2 mác 150 | Không Yêu Cầu | 0,4 | m3 |
| 68 | Gắn cọc mốc sứ | Không Yêu Cầu | 20 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi