Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201249729-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201188155
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-15 15:14:00 đến ngày 2020-12-25 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,287,488,253 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xử lý nền mặt đường hiện trạng
1 Phá dỡ bó vỉa; vỉa hè bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,302 m3
2 Phá dỡ đan rãnh không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,95 m3
3 Đào phá mặt đường cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0255 100m3
B Cải tạo mặt đường
1 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9687 100m2
2 Bù vênh mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7533 100m2
C Mặt đường làm mới
1 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2275 100m2
2 Bê tông mặt đường M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6881 m3
3 Bê tông lót dày 10cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2752 m3
D Lối rẽ vuốt nối
1 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5289 100m2
E Vỉa hè
1 Lát gạch bê tông giả đá dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 676,2457 m2
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 676,2457 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,62 m3
F Hố trồng cây
1 Xây gạch hố trồng cây VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,29 m3
2 Trát hố trồng cây VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,68 m2
G Tấm đan rãnh
1 Bê tông lót dày 10cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,894 m3
2 Tấm đan rãnh M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9152 m3
3 Lát tấm đan rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,415 m2
H Bó vỉa
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,894 m3
2 Bê tông bó vỉa M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,18 m3
3 Lát bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 329,8 m
I Cải tạo hố ga thoát nước
1 Phá dỡ tấm đan hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,182 m3
2 Phá dỡ tường rãnh hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 m3
3 Bê tông rãnh đổ bù M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 m3
4 Bê tông nắp hố ga M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2745 m3
5 Cốt thép nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0578 tấn
6 Lắp đặt tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
7 Tấm nắp gang tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Bê tông chèn M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0572 m3
9 Đào móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 100m3
10 Bê tông lót 10cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0726 m3
11 Bê tông hố thu M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3767 m3
12 Cốt thép hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0415 tấn
13 Tấm gang thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Bê tông chèn M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 m3
J Cải tạo hố ga kỹ thuật
1 Phá dỡ tấm đan hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,546 m3
2 Phá dỡ tường rãnh hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 m3
3 Bê tông rãnh đổ bù M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 m3
4 Bê tông nắp hố ga M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,63 m3
5 Cốt thép nắp hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1506 tấn
6 Lắp đặt tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Tấm nắp gang tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Bê tông chèn M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1716 m3
K Dự phòng
1 Dự phòng khối lượng phát sinh (A+B+……..+J) x 3% 3 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->